wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Cấu trúc cơ bản và phần cứng (Hardware)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Bit (Binary Digit) được biểu diễn bằng bao nhiêu giá trị trong hệ nhị phân?

a)

1

b)

2

c)

8

d)

10

2.

Thiết bị nào sau đây được coi là "bộ não" của máy tính, thực hiện các lệnh và tính toán?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

c)

Card đồ họa (GPU)

d)

Bộ nguồn (PSU)

3.

RAM là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Random Access Memory

b)

Readily Available Memory

c)

Rapid Application Manager

d)

Registered Array Module

4.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Màn hình (Monitor)

c)

Máy in (Printer)

d)

Loa (Speaker)

5.

Bo mạch chủ (Motherboard) có vai trò gì?

a)

Nơi kết nối và giao tiếp tất cả các thành phần phần cứng khác

b)

Cung cấp lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

c)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình

d)

Cấp nguồn duy nhất cho toàn bộ hệ thống

6.

Bộ nhớ nào bị mất nội dung khi máy tính bị tắt nguồn?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

7.

Đơn vị nào lớn nhất trong các đơn vị đo dữ liệu sau: Kilobyte, Byte, Megabyte, Gigabyte?

a)

Byte

b)

Kilobyte

c)

Megabyte

d)

Gigabyte

8.

Ổ đĩa thể rắn (SSD) khác gì so với Ổ đĩa cứng (HDD)?

a)

Không có bộ phận chuyển động và nhanh hơn

b)

Là thiết bị đầu vào của máy tính

c)

Dung lượng luôn nhỏ hơn HDD

d)

Chỉ dùng cho máy tính để bàn

9.

Cổng kết nối nào phổ biến nhất để kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím và ổ đĩa flash?

a)

USB

b)

VGA

c)

HDMI

d)

PS/2

10.

ROM (Read-Only Memory) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Chứa các chương trình khởi động cơ bản (BIOS/UEFI)

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Xử lý đồ họa 3D

d)

Tăng tốc kết nối mạng

11.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu ra (Output Device)?

a)

Máy chiếu (Projector)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Máy quét (Scanner)

12.

Bus dữ liệu (Data Bus) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Mang dữ liệu giữa các thành phần

b)

Cấp nguồn cho linh kiện

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Tản nhiệt cho hệ thống

13.

Card đồ họa (GPU) có chức năng chính là gì?

a)

Xử lý và hiển thị hình ảnh, đồ họa

b)

Quản lý bộ nhớ hệ thống

c)

Cấp nguồn cho thiết bị

d)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

14.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi (Peripheral Device)?

a)

Máy in

b)

Bo mạch chủ

c)

CPU

d)

Bộ nguồn

15.

Hệ thống số nào là nền tảng hoạt động của máy tính?

a)

Hệ nhị phân (Binary)

b)

Hệ thập lục phân (Hexadecimal)

c)

Hệ thập phân (Decimal)

d)

Hệ bát phân (Octal)

16.

Bộ phận nào của CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và các phép toán logic?

a)

Bộ số học và Logic (ALU)

b)

Khối điều khiển (CU)

c)

Card đồ họa (GPU)

d)

Đơn vị dấu chấm động (FPU)

17.

Bộ nhớ Cache hoạt động như một bộ đệm giữa CPU và thành phần nào để tăng tốc độ truy cập?

a)

RAM

b)

ROM

c)

GPU

d)

SSD

18.

Bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ không khả biến (Non-Volatile)?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Cache

d)

Thanh ghi (Registers)

19.

Tốc độ đồng hồ (Clock Speed) của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Hertz (Hz)

b)

Megabytes/giây

c)

Pixels

d)

Volts

20.

Trong quy trình phân cấp bộ nhớ, bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

Thanh ghi (Register)

b)

Bộ nhớ đệm (Cache)

c)

RAM

d)

Ổ cứng SSD

21.

Chức năng chính của Chipset trên bo mạch chủ là gì?

a)

Quản lý luồng dữ liệu giữa CPU và các thành phần khác

b)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu chương trình

c)

Cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống

d)

Hiển thị tín hiệu video lên màn hình

22.

Thiết bị nào sau đây là sự kết hợp giữa thiết bị đầu vào và thiết bị đầu ra?

a)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Loa

23.

Tại sao RAM cần phải là bộ nhớ có tốc độ truy cập cao?

a)

Vì phải cung cấp dữ liệu tức thì cho CPU xử lý các chương trình đang chạy

b)

Để lưu trữ dữ liệu lâu dài như ổ cứng

c)

Để giảm tiêu thụ điện năng của hệ thống

d)

Để thay thế hoàn toàn bộ nhớ cache

24.

Công nghệ nào cho phép lưu trữ dữ liệu trên nhiều ổ đĩa để tăng hiệu suất hoặc tính dự phòng?

a)

RAID

b)

USB

c)

S.M.A.R.T.

d)

Chống phân mảnh (Defragmentation)

25.

Việc nâng cấp thành phần nào thường cải thiện rõ rệt tốc độ khởi động và tải ứng dụng trên máy tính cũ?

a)

Nâng cấp từ HDD lên SSD

b)

Tăng dung lượng bộ nguồn (PSU)

c)

Thay CPU bằng mẫu cùng xung nhịp

d)

Lắp thêm quạt tản nhiệt

26.

Bộ điều khiển (Control Unit - CU) trong CPU chịu trách nhiệm về chức năng nào?

a)

Giải mã lệnh và điều phối hoạt động của CPU

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Xuất tín hiệu hình ảnh

d)

Quản lý kết nối mạng

27.

Giao diện nào được sử dụng để kết nối ổ đĩa cứng hoặc SSD với bo mạch chủ?

a)

SATA

b)

NVMe (qua PCIe)

c)

VGA

d)

PS/2

28.

Vai trò của một thanh ghi (Register) trong CPU là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời, cực nhanh phục vụ thực hiện lệnh

b)

Lưu trữ lâu dài cho hệ điều hành

c)

Tăng công suất bộ nguồn

d)

Làm mát CPU

29.

Công nghệ màn hình nào sử dụng diode phát sáng hữu cơ và cung cấp màu đen sâu hơn LCD?

a)

OLED

b)

TN

c)

IPS

d)

Plasma

30.

Độ phân giải màn hình được đo bằng đơn vị nào?

a)

Pixels (điểm ảnh)

b)

DPI

c)

Inch

d)

Hertz

31.

Thuật ngữ 'kiến trúc tập lệnh' (Instruction Set Architecture - ISA) đề cập đến điều gì?

a)

Tập hợp lệnh mà một CPU cụ thể có thể hiểu và thực thi

b)

Kích thước vật lý của CPU

c)

Giao diện người dùng của hệ điều hành

d)

Loại cổng kết nối ngoại vi

32.

Sự khác biệt chính giữa RISC và CISC trong kiến trúc bộ xử lý là gì?

a)

RISC dùng tập lệnh nhỏ, đơn giản, tối ưu cho tốc độ; CISC dùng tập lệnh lớn, phức tạp

b)

RISC tập trung vào đồ họa còn CISC vào mạng

c)

RISC luôn tiêu thụ nhiều điện hơn CISC

d)

RISC không dùng bộ nhớ cache còn CISC có

33.

Mục đích sử dụng SRAM cho cache L1/L2 thay vì DRAM cho RAM là gì?

a)

SRAM nhanh hơn và không cần làm mới định kỳ

b)

SRAM rẻ hơn DRAM

c)

SRAM có dung lượng lớn hơn DRAM

d)

SRAM thay thế hoàn toàn ổ cứng

34.

Trong RAID 5, dữ liệu và thông tin chẵn lẻ (parity) được lưu trữ như thế nào?

a)

Được chia thành khối và phân tán trên tất cả các đĩa

b)

Chỉ lưu trên một đĩa duy nhất

c)

Lưu toàn bộ trên một đĩa dự phòng

d)

Không sử dụng chẵn lẻ

35.

Chức năng nào được thực hiện bởi BIOS/UEFI khi máy tính khởi động?

a)

Thực hiện kiểm tra POST để kiểm tra phần cứng

b)

Tải trình duyệt web

c)

Định dạng ổ đĩa hệ thống

d)

Thiết lập mạng Internet

36.

Hyper-Threading là một công nghệ của CPU có mục đích gì?

a)

Cho phép một lõi xử lý hai luồng cùng lúc

b)

Tăng dung lượng RAM của hệ thống

c)

Giảm nhiệt độ CPU xuống mức cố định

d)

Tăng gấp đôi số lượng cổng I/O trên bo mạch chủ

37.

Trong kiến trúc Von Neumann, bộ phận nào chịu trách nhiệm lưu trữ cả lệnh và dữ liệu?

a)

Bộ nhớ

b)

Đơn vị logic số học (ALU)

c)

Bộ xử lý đồ họa (GPU)

d)

Nguồn điện (PSU)

38.

Cổng giao tiếp nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi băng thông cao như card đồ họa với bo mạch chủ?

a)

PCI Express (PCIe)

b)

SATA

c)

USB 2.0

d)

VGA

39.

Khái niệm không gian địa chỉ (Address Space) của CPU 64-bit đề cập đến điều gì?

a)

Tốc độ xung nhịp tối đa của CPU

b)

Số lượng lõi xử lý

c)

Tổng dung lượng bộ nhớ vật lý tối đa có thể truy cập

d)

Dung lượng bộ nhớ đệm L3

40.

Một máy tính có 16GB RAM nếu cài đặt hệ điều hành 32-bit sẽ gặp vấn đề gì?

a)

Chỉ nhận và sử dụng tối đa khoảng 4GB RAM

b)

Không thể kết nối mạng LAN

c)

Ổ cứng hệ thống bị xóa dữ liệu

d)

Card đồ họa không thể hiển thị

41.

Phần mềm nào quản lý, duy trì và kiểm soát các thành phần phần cứng máy tính, đồng thời cung cấp nền tảng cho ứng dụng?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Trình duyệt web

d)

Trò chơi điện tử

42.

Ví dụ điển hình nào sau đây là Hệ điều hành (Operating System)?

a)

Linux

b)

Microsoft Word

c)

Google Chrome

d)

Adobe Photoshop

43.

Chức năng chính của Hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp giao diện người dùng

b)

Thiết kế bo mạch chủ

c)

Tối ưu hóa bộ nguồn

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu mạng

44.

Phần mềm nào sau đây được phân loại là Phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Excel

b)

Bộ nạp khởi động

c)

Trình điều khiển thiết bị

d)

Hệ điều hành

45.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) được hiểu là gì?

a)

Giao diện sử dụng biểu tượng, cửa sổ và chuột

b)

Giao diện chỉ có dòng lệnh văn bản

c)

Hệ thống tệp trên ổ cứng

d)

Giao thức truyền thông mạng

46.

Mã nguồn mở (Open Source) có nghĩa là gì?

a)

Mã nguồn có thể được xem, sửa đổi và phân phối lại

b)

Mã nguồn chỉ được sử dụng nội bộ công ty

c)

Mã nguồn bị mã hóa và không thể truy cập

d)

Phần mềm chỉ miễn phí dùng thử

47.

Phần mềm độc quyền (Proprietary Software) là gì?

a)

Phần mềm được sở hữu và bị hạn chế bởi bản quyền

b)

Phần mềm luôn miễn phí và công khai mã nguồn

c)

Phần mềm chỉ chạy trên phần cứng mở

d)

Phần mềm chỉ là tiện ích hệ thống

48.

Chương trình nào chịu trách nhiệm tải Hệ điều hành vào bộ nhớ khi máy tính khởi động?

a)

Trình quản lý khởi động (Bootloader)

b)

Trình duyệt web

c)

Trình chỉnh sửa văn bản

d)

Trình phát đa phương tiện

49.

Tập hợp các tệp và thư mục được sắp xếp trên ổ đĩa cứng được gọi là gì?

a)

Hệ thống tệp (File System)

b)

Bộ nhớ đệm CPU

c)

Giao thức mạng

d)

Trình điều khiển thiết bị

50.

Phần mềm nào giúp tối ưu hóa hiệu suất máy tính, ví dụ như chống phân mảnh đĩa?

a)

Phần mềm tiện ích (Utility Software)

b)

Phần mềm đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm biên dịch

51.

Chức năng nào của Hệ điều hành chịu trách nhiệm theo dõi và kiểm soát việc sử dụng bộ nhớ RAM bởi các chương trình khác nhau

a)

Quản lý Bộ nhớ (Memory Management)

b)

Quản lý Tài khoản người dùng

c)

Trình quản lý Mạng

d)

Bộ lập lịch tác vụ nền

52.

Lõi (Kernel) của Hệ điều hành là gì

a)

Thành phần trung tâm quản lý tài nguyên phần cứng

b)

Một ứng dụng văn phòng

c)

Trình duyệt web mặc định

d)

Thư mục người dùng

53.

Đâu là ví dụ về Phần mềm hệ thống

a)

Hệ điều hành Android

b)

Trình soạn thảo ảnh

c)

Trò chơi điện tử

d)

Ứng dụng ghi chú

54.

Một tiến trình (Process) trong Hệ điều hành là gì

a)

Một chương trình đang được thực thi

b)

Một tệp dữ liệu tĩnh

c)

Một thư mục chia sẻ

d)

Một gói cài đặt

55.

Trong giao diện dòng lệnh (Command Line Interface - CLI), người dùng tương tác với máy tính bằng cách nào

a)

Nhập các lệnh văn bản

b)

Kéo thả biểu tượng

c)

Nhấp chuột vào menu ngữ cảnh

d)

Vuốt chạm trên màn hình cảm ứng

56.

Chức năng Lập lịch trình CPU (CPU Scheduling) của Hệ điều hành nhằm mục đích gì

a)

Xác định tiến trình nào sẽ được cấp quyền sử dụng CPU tại một thời điểm

b)

Thiết kế giao diện đồ họa cho ứng dụng

c)

Lưu trữ tệp vào thiết bị ngoại vi

d)

Mã hóa toàn bộ ổ đĩa

57.

Khái niệm "Bộ nhớ ảo" (Virtual Memory) hoạt động như thế nào

a)

Sử dụng một phần ổ đĩa cứng như RAM để chạy nhiều chương trình hơn

b)

Tăng dung lượng RAM vật lý bằng phần mềm

c)

Sao lưu dữ liệu vào đám mây tự động

d)

Nén tất cả tệp hệ thống

58.

Hệ điều hành thực hiện "phân trang" (Paging) trong quản lý bộ nhớ nhằm mục đích gì

a)

Chia bộ nhớ vật lý và bộ nhớ ảo thành các khối kích thước cố định

b)

Hợp nhất tất cả tiến trình thành một tiến trình

c)

Tắt hoán đổi bộ nhớ

d)

Chỉ cho phép một chương trình chạy

59.

Trong mô hình hệ điều hành Microkernel, phần lớn các dịch vụ của Hệ điều hành được chạy ở đâu

a)

Trong không gian người dùng (User Space)

b)

Trong firmware của BIOS

c)

Trong bộ nạp khởi động

d)

Trên thiết bị ngoại vi

60.

Sự khác biệt chính giữa "Đa nhiệm" (Multitasking) và "Đa xử lý" (Multiprocessing) là gì

a)

Đa nhiệm cho phép một CPU chạy nhiều tiến trình luân phiên; Đa xử lý sử dụng nhiều CPU để chạy nhiều tiến trình đồng thời

b)

Đa nhiệm yêu cầu nhiều CPU; Đa xử lý chỉ dùng một CPU

c)

Đa nhiệm chỉ áp dụng cho mạng; Đa xử lý chỉ áp dụng cho đĩa

d)

Đa nhiệm và Đa xử lý là hoàn toàn giống nhau

61.

Chức năng "Timesharing" (Chia sẻ thời gian) của Hệ điều hành nhằm mục đích gì

a)

Cho phép nhiều người dùng chia sẻ một máy tính duy nhất đồng thời

b)

Tạo bản sao dự phòng của mọi tệp

c)

Giảm kích thước tệp nhật ký hệ thống

d)

Khóa tài khoản khi đăng nhập sai

62.

Hệ thống tệp NTFS (New Technology File System) của Windows có lợi thế gì so với FAT32 cũ hơn

a)

Hỗ trợ kích thước tệp và phân vùng lớn hơn, bảo mật tốt hơn

b)

Chỉ hoạt động trên thiết bị di động

c)

Giảm tốc độ truy cập tệp

d)

Không hỗ trợ phân quyền

63.

Máy ảo (Virtual Machine - VM) được tạo ra bằng cách sử dụng công cụ nào

a)

Hypervisor

b)

Trình duyệt web

c)

Trình phát đa phương tiện

d)

Phần mềm nén tệp

64.

Một trình điều khiển thiết bị (Device Driver) là gì

a)

Một chương trình phần mềm cho phép Hệ điều hành giao tiếp với một thiết bị phần cứng cụ thể

b)

Một tệp cấu hình người dùng

c)

Một tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Một bộ phông chữ hệ thống

65.

Thành phần nào được tải vào bộ nhớ đầu tiên trong quá trình khởi động máy tính, sau khi BIOS/UEFI hoàn tất

a)

Lõi (Kernel) của Hệ điều hành

b)

Trình duyệt web

c)

Ứng dụng văn phòng

d)

Trình phát video

66.

Cơ chế "Đa luồng" (Multithreading) trong một tiến trình có lợi ích gì

a)

Cho phép các phần khác nhau của cùng một chương trình chạy đồng thời, tăng hiệu quả

b)

Giảm kích thước màn hình hiển thị

c)

Tự động cập nhật phần mềm hệ điều hành

d)

Chặn truy cập mạng

67.

Một 'Shell' trong Hệ điều hành Linux/Unix là gì?

a)

Trình thông dịch lệnh cung cấp giao diện dòng lệnh cho người dùng

b)

Trình điều khiển thiết bị để quản lý phần cứng

c)

Trình biên dịch mã nguồn thành mã máy

d)

Trình quản lý giao diện đồ họa cho ứng dụng

68.

Loại phần mềm nào quản lý việc cấp phát và thu hồi tài nguyên như bộ nhớ, CPU và I/O?

a)

Hệ điều hành

b)

Trình duyệt web

c)

Trình biên tập văn bản

d)

Phần mềm diệt virus

69.

Khái niệm 'Phần mềm trung gian' (Middleware) đề cập đến điều gì?

a)

Phần mềm kết nối và hỗ trợ giao tiếp giữa các ứng dụng hoặc hệ thống khác nhau

b)

Phần mềm xử lý đồ họa cho người dùng cuối

c)

Phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi như bàn phím, chuột

d)

Phần mềm biên dịch chương trình nguồn

70.

Tại sao Hệ điều hành sử dụng cơ chế bảo vệ bộ nhớ (Memory Protection)?

a)

Ngăn ứng dụng truy cập trái phép hoặc làm hỏng vùng nhớ của tiến trình khác hay của Kernel

b)

Tăng tốc độ kết nối mạng giữa các máy tính

c)

Giảm kích thước tệp thực thi của ứng dụng

d)

Cho phép người dùng cài đặt nhiều giao diện đồ họa

71.

Trong Hệ điều hành, cơ chế nào cho phép một tiến trình dừng lại để nhường CPU cho tiến trình khác có độ ưu tiên cao hơn ngay lập tức?

a)

Lập lịch tiền chiếm quyền (Preemptive Scheduling)

b)

Lập lịch theo vòng tròn (Round Robin)

c)

Lập lịch theo lô (Batch Scheduling)

d)

Lập lịch không ưu tiên (Non-preemptive Scheduling)

72.

'Hiện tượng tắc nghẽn' (Deadlock) trong Hệ điều hành xảy ra khi nào?

a)

Khi nhiều tiến trình chờ tài nguyên do tiến trình khác giữ và vòng chờ không thể giải phóng

b)

Khi CPU quá tải nên phải giảm xung nhịp hoạt động

c)

Khi bộ nhớ đầy và hệ thống tự động xóa tệp tạm

d)

Khi người dùng đăng xuất khỏi hệ thống

73.

Sự khác biệt chính giữa Hypervisor loại 1 (Type 1) và loại 2 (Type 2) trong ảo hóa là gì?

a)

Loại 1 chạy trực tiếp trên phần cứng, còn loại 2 chạy bên trong hệ điều hành chủ

b)

Loại 1 chỉ hỗ trợ máy ảo Windows, còn loại 2 chỉ hỗ trợ máy ảo Linux

c)

Loại 1 cần GPU chuyên dụng, còn loại 2 không cần

d)

Loại 1 luôn nhanh hơn loại 2 vì có nhiều RAM hơn

74.

Cơ chế 'Đồng bộ hóa tiến trình' (Process Synchronization) trong Hệ điều hành được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

a)

Ngăn chặn các tiến trình truy cập đồng thời vào dữ liệu chia sẻ gây điều kiện tranh chấp

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng

c)

Mã hóa tệp để bảo vệ khỏi virus

d)

Giảm kích thước tệp nhật ký hệ thống

75.

Khái niệm 'Bảo vệ vòng' (Ring Protection) trong Hệ điều hành có mục đích gì?

a)

Thiết lập các cấp độ đặc quyền khác nhau cho mã thực thi để cách ly và bảo vệ hệ thống

b)

Tối ưu hóa hiển thị đồ họa ở độ phân giải cao

c)

Quản lý cấp phát địa chỉ IP cho các tiến trình

d)

Tăng tốc độ đọc ghi của ổ cứng

76.

Trong quản lý bộ nhớ, 'sự phân mảnh bên ngoài' (External Fragmentation) là gì?

a)

Các khoảng trống bộ nhớ rải rác giữa các khối đã cấp phát khiến không đủ chỗ cho khối mới

b)

Việc một tiến trình chiếm toàn bộ bộ nhớ chính

c)

Bộ nhớ ảo bị đầy khiến hệ thống dừng lại

d)

Tình trạng các trang bộ nhớ bị lỗi phần cứng

77.

Sự khác biệt chính giữa Hệ điều hành Monolithic và Microkernel là gì?

a)

Monolithic đặt hầu hết dịch vụ trong Kernel còn Microkernel chỉ giữ lõi tối thiểu và chuyển dịch vụ ra không gian người dùng

b)

Monolithic chỉ chạy trên máy chủ, Microkernel chỉ chạy trên thiết bị di động

c)

Monolithic không hỗ trợ đa nhiệm, Microkernel hỗ trợ đa nhiệm

d)

Monolithic dùng lập lịch thời gian thực, Microkernel dùng lập lịch theo lô

78.

Cơ chế 'Copy-on-Write' trong Hệ điều hành được sử dụng phổ biến nhất trong chức năng nào?

a)

Tạo bản sao tiến trình khi thực hiện forking và chỉ sao chép trang khi có ghi

b)

Tăng tốc độ kết nối mạng bằng bộ đệm

c)

Nén tệp hệ thống để tiết kiệm dung lượng

d)

Mã hóa dữ liệu khi truyền qua internet

79.

Các hệ thống tệp hiện đại sử dụng "Journaling" (Ghi nhật ký) để làm gì?

a)

Tăng tốc độ đọc ghi bằng cách bỏ qua kiểm tra lỗi

b)

Đảm bảo tính nhất quán của hệ thống tệp bằng cách ghi lại các thay đổi sắp tới trước khi chúng được thực hiện

c)

Giảm kích thước tệp bằng cách nén siêu dữ liệu

d)

Mã hóa tất cả các tệp để chống truy cập trái phép

80.

Mục đích của "lập lịch trình ưu tiên" (Priority Scheduling) trong Hệ điều hành là gì?

a)

Phân bổ đều tài nguyên cho mọi tiến trình bất kể mức độ quan trọng

b)

Đảm bảo các tiến trình quan trọng hoặc cấp bách được thực thi trước

c)

Chỉ chạy các tiến trình nền khi hệ thống rảnh

d)

Tự động tắt các tiến trình sử dụng nhiều bộ nhớ

81.

Hệ nhị phân (Binary) chỉ sử dụng hai chữ số nào?

a)

0011

b)

1122

c)

0022

d)

2233

82.

Trong hệ nhị phân, 1 Byte tương đương với bao nhiêu Bit?

a)

44

b)

88

c)

1010

d)

1616

83.

ASCII là gì?

a)

Một giao thức truyền tải dữ liệu trên mạng

b)

Một hệ điều hành chuẩn cho máy chủ

c)

Một bộ mã hóa ký tự tiêu chuẩn cho máy tính

d)

Một thuật toán nén ảnh không mất mát

84.

Mục đích chính của Nén dữ liệu (Data Compression) là gì?

a)

Tăng độ phân giải của hình ảnh

b)

Giảm kích thước tệp để lưu trữ hoặc truyền tải hiệu quả hơn

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi phần mềm độc hại

d)

Chuyển đổi dữ liệu sang hệ nhị phân

85.

Mã hóa Unicode được phát triển để giải quyết vấn đề gì của mã hóa ASCII cũ?

a)

ASCII không hỗ trợ truyền dữ liệu qua mạng

b)

ASCII chỉ hỗ trợ tập ký tự hạn chế, chủ yếu tiếng Anh, chưa hỗ trợ tốt nhiều ngôn ngữ khác

c)

ASCII làm tệp quá lớn so với Unicode

d)

ASCII không thể hiển thị số học

86.

Hệ thập lục phân (Hexadecimal) sử dụng cơ số nào?

a)

88

b)

1010

c)

1212

d)

1616

87.

Trong Cơ sở Dữ liệu, "trường" (Field) là gì?

a)

Một bảng chứa nhiều bản ghi

b)

Một thuộc tính đơn lẻ của một thực thể trong bản ghi (ví dụ: Tên, Tuổi)

c)

Một chỉ mục tối ưu hóa truy vấn

d)

Một khóa ngoại liên kết giữa hai bảng

88.

Trong tệp âm thanh, quá trình chuyển đổi sóng âm liên tục thành tín hiệu số rời rạc được gọi là gì?

a)

Mã hóa (Encoding)

b)

Lọc (Filtering)

c)

Lấy mẫu (Sampling)

d)

Giải điều chế (Demodulation)

89.

Độ sâu màu (Color Depth) trong xử lý hình ảnh được đo bằng đơn vị nào?

a)

Khung mỗi giây (fps)

b)

Bits per Pixel (bpp)

c)

Dots per Inch (dpi)

d)

Megapixel (MP)

90.

Mô hình nào được sử dụng để tổ chức, lưu trữ, và truy xuất dữ liệu một cách có hệ thống?

a)

Hệ thống Quản lý Cơ sở Dữ liệu (DBMS)

b)

Hệ thống tệp FAT32

c)

Trình duyệt web

d)

Bộ định tuyến (Router)

91.

Sự khác biệt cơ bản giữa Dữ liệu (Data) và Thông tin (Information) là gì?

a)

Dữ liệu là kết quả phân tích; Thông tin là số liệu thô

b)

Dữ liệu là ký hiệu thô chưa được xử lý; Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa

c)

Dữ liệu chỉ là văn bản; Thông tin chỉ là hình ảnh

d)

Dữ liệu luôn chính xác; Thông tin luôn mang tính suy đoán

92.

Loại nén dữ liệu nào cho phép tái tạo lại dữ liệu gốc chính xác 100% sau khi giải nén?

a)

Nén mất mát (Lossy Compression)

b)

Nén không mất mát (Lossless Compression)

c)

Mã hóa (Encryption)

d)

Sao lưu vi sai (Differential Backup)

93.

Tệp hình ảnh JPEG thường sử dụng loại nén nào?

a)

Nén không mất mát

b)

Nén mất mát

c)

Nén dựa trên từ điển

d)

Không nén

94.

"Bản ghi" (Record) trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một cột trong bảng, mô tả một thuộc tính

b)

Một hàng trong bảng, chứa tất cả dữ liệu về một thực thể cụ thể

c)

Một khóa chính xác định duy nhất bảng

d)

Một truy vấn trả về nhiều kết quả

95.

Số nhị phân 10101010 tương đương với số thập phân nào?

a)

88

b)

99

c)

1010

d)

1212

96.

Hệ thống nào được sử dụng để biểu diễn số âm trong máy tính một cách hiệu quả?

a)

Dấu và độ lớn (Sign-Magnitude)

b)

Bù 1 (One's Complement)

c)

Bù 2 (Two's Complement)

d)

Mã Gray (Gray Code)

97.

Tại sao máy tính sử dụng biểu diễn dấu phẩy động (Floating-Point) thay vì chỉ sử dụng số nguyên?

a)

Để lưu trữ các số rất lớn hoặc rất nhỏ với độ chính xác hợp lý

b)

Để giảm kích thước bộ nhớ cho mọi loại dữ liệu

c)

Để loại bỏ lỗi làm tròn hoàn toàn

d)

Để tăng tốc độ xử lý mọi phép toán

98.

Ngôn ngữ nào được sử dụng để định nghĩa, thao tác và truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

HTML

b)

SQL (Structured Query Language)

c)

XML

d)

CSV

99.

Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa chính (Primary Key) có vai trò gì?

a)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng

b)

Liên kết hai bảng lại với nhau

c)

Lưu trữ các giá trị NULL

d)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

100.

Nén dữ liệu không mất mát hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Loại bỏ vĩnh viễn dữ liệu dư thừa để giảm kích thước

b)

Thay thế các mẫu lặp bằng các mã ngắn hơn

c)

Giảm độ phân giải của dữ liệu

d)

Làm tròn các giá trị số

101.

Số thập phân 25 tương đương với số hexadecimal nào?

a)

18

b)

19

c)

1A

d)

20

102.

Trong cơ sở dữ liệu, 'khóa ngoại' (Foreign Key) được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng

b)

Tạo chỉ mục để tăng tốc tìm kiếm

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

d)

Loại bỏ các bản ghi trùng lặp

103.

Nén hình ảnh bằng phương pháp 'mất mát' (Lossy) thường nhằm vào việc loại bỏ loại dữ liệu nào?

a)

Các chi tiết mà mắt người ít nhạy cảm

b)

Các bit kiểm tra chẵn lẻ

c)

Các tham số tiêu đề tệp

d)

Mọi thông tin màu sắc

104.

Kỹ thuật nào được sử dụng để tìm kiếm nhanh các bản ghi trong cơ sở dữ liệu?

a)

Chuẩn hóa (Normalization)

b)

Lập chỉ mục (Indexing)

c)

Sao lưu (Backup)

d)

Sao chép (Replication)

105.

Mã hóa màu RGB (Red, Green, Blue) cho mỗi điểm ảnh (pixel) trong hình ảnh có mục đích gì?

a)

Biểu diễn màu sắc của điểm ảnh đó

b)

Giảm kích thước tệp bằng nén

c)

Xác định vị trí hình học của điểm ảnh

d)

Tính toán độ sâu màu của màn hình

106.

Dạng chuẩn 3 (3NF) trong việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu yêu cầu điều kiện gì?

a)

Thuộc dạng chuẩn 1 (1NF) và cho phép phụ thuộc bắc cầu

b)

Thuộc dạng chuẩn 2 (2NF) và không có sự phụ thuộc bắc cầu (transitive dependency) của các thuộc tính không khóa vào khóa chính

c)

Chỉ cần loại bỏ tất cả giá trị NULL

d)

Cho phép trùng lặp bản ghi

107.

Mục đích của 'hashing' (băm) dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tạo ra một giá trị băm cố định để kiểm tra tính toàn vẹn hoặc lưu trữ mật khẩu

b)

Tăng độ chính xác của số học dấu phẩy động

c)

Mã hóa dữ liệu đầu cuối

d)

Giảm độ trễ mạng

108.

Vấn đề 'số học tràn' (Overflow) xảy ra khi nào trong biểu diễn số nguyên?

a)

Khi phép toán cho ra kết quả nhỏ hơn giá trị tối thiểu có thể biểu diễn

b)

Khi kết quả phép tính lớn hơn giá trị tối đa mà số bit có sẵn có thể lưu trữ

c)

Khi số chia bằng 0

d)

Khi dữ liệu được nén mất mát

109.

Trong biểu diễn dấu phẩy động chuẩn IEEE 754, trường nào chịu trách nhiệm chính cho độ lớn (magnitude) của số?

a)

Phần mũ (Exponent)

b)

Phần thập phân/Mantissa (Fraction/Significand)

c)

Bit dấu (Sign bit)

d)

Bit chẵn lẻ (Parity bit)

110.

Sự khác biệt chính giữa mô hình Cơ sở dữ liệu Quan hệ (Relational) và NoSQL (Non-Relational) là gì?

a)

Relational sử dụng cấu trúc bảng có định; NoSQL thường sử dụng các mô hình linh hoạt như tài liệu hoặc khóa-giá trị

b)

Relational không hỗ trợ giao dịch; NoSQL luôn hỗ trợ ACID

c)

Relational chỉ lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc; NoSQL chỉ lưu trữ dữ liệu có cấu trúc

d)

Relational luôn nhanh hơn NoSQL trong mọi trường hợp

111.

Tập tin CSV (Comma Separated Values) được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu dạng bảng với các giá trị được phân tách bằng dấu phẩy

b)

Mã hóa và nén hình ảnh cho chuẩn JPEG

c)

Lưu trữ thư điện tử trên máy chủ IMAP

d)

Chạy tệp thực thi trên hệ điều hành

112.

Trong SQL, mệnh đề nào được dùng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung?

a)

JOIN

b)

GROUP BY

c)

ORDER BY

d)

INSERT

113.

Trong xử lý ảnh, thuật toán nào dùng để chuyển đổi hình ảnh từ không gian màu RGB sang không gian màu YCbCr để hỗ trợ nén JPEG?

a)

Biến đổi Cosine rời rạc (DCT)

b)

Biến đổi Fourier nhanh (FFT)

c)

Phân cụm K-means

d)

Lọc tăng cường Laplacian

114.

Khái niệm Atomicity (tính nguyên tử) trong ACID của giao dịch cơ sở dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Giao dịch phải được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả

b)

Mọi ràng buộc dữ liệu đều được duy trì nhất quán sau giao dịch

c)

Các giao dịch diễn ra độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau

d)

Dữ liệu vẫn bền vững sau sự cố hệ thống

115.

Vì sao bộ mã hóa ký tự UTF-8 được sử dụng rộng rãi trên World Wide Web?

a)

Tương thích ngược với ASCII và có thể biểu diễn tất cả các ký tự Unicode

b)

Chỉ hỗ trợ bộ ký tự Latin nên xử lý nhanh hơn

c)

Bảo mật cao hơn do có mã hóa tích hợp

d)

Yêu cầu ít dung lượng hơn mọi phương án mã hóa khác

116.

Mạng cục bộ trong một văn phòng nhỏ thường được gọi là gì?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

117.

Địa chỉ IP có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Nhận dạng duy nhất thiết bị trên mạng và định tuyến dữ liệu

b)

Mã hóa toàn bộ nội dung truyền trên mạng

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng một cách vĩnh viễn

d)

Ánh xạ tên miền thành địa chỉ MAC

118.

Giao thức nào chịu trách nhiệm truyền tải các trang web và siêu văn bản trên World Wide Web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

SSH

119.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại và ngược lại?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch

d)

Hub

120.

Hệ thống nào chuyển đổi Tên miền (Domain Name) thành Địa chỉ IP?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

NAT

d)

SNMP

121.

Cáp xoắn đôi (Twisted Pair Cable) phổ biến nhất trong mạng LAN là loại nào?

a)

UTP

b)

STP

c)

Cáp đồng trục (Coaxial)

d)

Cáp quang (Fiber-optic)

122.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

IMAP

d)

HTTP

123.

Mô hình mạng nào mà tất cả thiết bị đều được kết nối với một cáp trung tâm duy nhất?

a)

Bus

b)

Star

c)

Ring

d)

Mesh

124.

Địa chỉ MAC (Media Access Control) là gì?

a)

Một địa chỉ vật lý duy nhất của Card mạng (NIC)

b)

Một địa chỉ IP tạm thời được cấp phát bởi máy chủ

c)

Tên miền của thiết bị trong hệ thống DNS

d)

Mã PIN dùng để truy cập mạng Wi‑Fi

125.

Thiết bị nào kết nối nhiều máy tính trong cùng một mạng cục bộ (LAN) và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access point

126.

Đâu là sự khác biệt chính giữa HTTP và HTTPS?

a)

HTTPS sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo mật dữ liệu khi truyền tải

b)

HTTPS luôn dùng cổng 8080 còn HTTP dùng cổng 80

c)

HTTP nhanh hơn vì sử dụng UDP thay cho TCP

d)

HTTPS là giao thức có trạng thái còn HTTP là giao thức không trạng thái

127.

Mạng diện rộng (WAN) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối các mạng LAN ở các vị trí địa lý khác nhau

b)

Chia sẻ thiết bị trong cùng một phòng

c)

Tạo kết nối Bluetooth cá nhân

d)

Quản lý tiến trình trên một máy tính đơn lẻ

128.

Giao thức nào là giao thức không kết nối (Connectionless), thường được dùng cho truyền phát video hoặc game trực tuyến?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

HTTP

129.

Thiết bị nào chịu trách nhiệm gán địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng?

a)

Máy chủ DHCP (DHCP Server)

b)

Máy chủ DNS (DNS Server)

c)

Bộ chuyển mạch (Switch)

d)

Tường lửa (Firewall)

130.

Cổng giao tiếp vật lý nào trên máy tính thường dùng để kết nối cáp Ethernet?

a)

RJ‑45

b)

USB‑C

c)

HDMI

d)

PCIe

131.

Trong mô hình OSI 7 tầng, tầng nào chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu để đảm bảo tính riêng tư?

a)

Tầng Trình bày (Presentation – Tầng 6)

b)

Tầng Vận chuyển (Transport – Tầng 4)

c)

Tầng Ứng dụng (Application – Tầng 7)

d)

Tầng Vật lý (Physical – Tầng 1)

132.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm định tuyến gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau (sử dụng địa chỉ IP)?

a)

Tầng Mạng (Network – Tầng 3)

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link – Tầng 2)

c)

Tầng Phiên (Session – Tầng 5)

d)

Tầng Vận chuyển (Transport – Tầng 4)

133.

Sự khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

a)

TCP hướng kết nối và đáng tin cậy; UDP không hướng kết nối, nhanh hơn nhưng không đảm bảo

b)

Cả TCP và UDP đều mã hóa bằng SSL/TLS theo mặc định

c)

UDP luôn chậm hơn TCP trong mọi trường hợp

d)

TCP là giao thức không kết nối, còn UDP là giao thức hướng kết nối

134.

Khi gói dữ liệu rời khỏi router để đến Internet, địa chỉ IP riêng (Private IP) thường được thay bằng địa chỉ IP công cộng (Public IP) bằng cơ chế nào?

a)

NAT (Network Address Translation)

b)

DHCP

c)

ARP

d)

DNS

135.

Trong mạng Wi‑Fi, thuật ngữ SSID (Service Set Identifier) là gì?

a)

Tên của mạng không dây

b)

Địa chỉ MAC của router

c)

Tốc độ tối đa của mạng

d)

Chuẩn bảo mật Wi‑Fi

136.

ARP (Address Resolution Protocol) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành địa chỉ MAC trong mạng cục bộ

b)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

c)

Gán địa chỉ IP động cho thiết bị

d)

Mã hóa dữ liệu khi truyền tải

137.

Một “Subnet” (mạng con) là gì?

a)

Một phân đoạn logic của một mạng IP lớn hơn

b)

Một giao thức định tuyến

c)

Một cổng vật lý trên thiết bị

d)

Một tên mạng không dây

138.

Thiết bị nào hoạt động chủ yếu ở Tầng 2 (Tầng Liên kết Dữ liệu) của mô hình OSI?

a)

Bộ chuyển mạch (Switch)

b)

Bộ định tuyến (Router)

c)

Modem

d)

Điểm truy cập (Access Point)

139.

Khái niệm "Độ trễ" (Latency) trong mạng máy tính đề cập đến điều gì?

a)

Thời gian cần thiết để một gói dữ liệu đi từ điểm này đến điểm khác

b)

Tốc độ tối đa của liên kết mạng trong một giây

c)

Số lượng gói dữ liệu được truyền mỗi phút

d)

Khoảng cách vật lý giữa hai thiết bị mạng

140.

Giao thức nào được sử dụng để truyền các tệp tin từ máy tính này sang máy tính khác trên mạng?

a)

HTTP (HyperText Transfer Protocol)

b)

FTP (File Transfer Protocol)

c)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

d)

SNMP (Simple Network Management Protocol)

141.

Trong mô hình mạng Sao (Star Topology), nếu thiết bị trung tâm (Hub/Switch) bị hỏng, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Toàn bộ mạng bị ngừng hoạt động

b)

Chỉ một nhánh gần thiết bị hỏng bị ảnh hưởng

c)

Mạng vẫn hoạt động bình thường nhờ tự phục hồi

d)

Các thiết bị ở xa trung tâm hoạt động, thiết bị gần thì không

142.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì và chấm dứt phiên giao tiếp giữa hai ứng dụng?

a)

Tầng Ứng dụng (Application)

b)

Tầng Trình bày (Presentation)

c)

Tầng Phiên (Session)

d)

Tầng Vận chuyển (Transport)

143.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến để truy cập và quản lý các máy chủ từ xa thông qua kênh mã hóa?

a)

Telnet

b)

SSH (Secure Shell)

c)

RDP (Remote Desktop Protocol)

d)

FTP

144.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit và được biểu diễn ở dạng nào?

a)

32 bit, dạng thập phân có dấu chấm (dotted decimal)

b)

64 bit, dạng thập lục phân

c)

128 bit, dạng thập phân có dấu chấm

d)

32 bit, chuỗi nhị phân liên tục không dấu chấm

145.

Một mạng riêng ảo (VPN) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tạo ra một kết nối mã hóa dạng "tunnel" bảo mật qua mạng công cộng (Internet)

b)

Thay thế hoàn toàn mạng công cộng bằng mạng riêng

c)

Truyền dữ liệu không mã hóa để đạt tốc độ cao hơn

d)

Chỉ cho phép truy cập nội bộ khi thiết bị ở cùng một mạng vật lý

146.

Sự khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì?

a)

IPv6 có không gian địa chỉ lớn hơn và hỗ trợ tự cấu hình tốt hơn

b)

IPv6 dùng ít địa chỉ hơn nhưng bảo mật tốt hơn

c)

IPv4 hỗ trợ tự cấu hình còn IPv6 thì không

d)

IPv4 và IPv6 có cùng độ dài địa chỉ nhưng cách viết khác

147.

Trong một yêu cầu DNS, nếu máy chủ DNS cục bộ không có địa chỉ IP cần thiết, nó sẽ thực hiện loại truy vấn nào để tìm kiếm tiếp?

a)

Truy vấn lặp lại (Iterative Query)

b)

Truy vấn đệ quy (Recursive Query)

c)

Truy vấn đảo ngược (Inverse Query)

d)

Truy vấn quảng bá (Broadcast Query)

148.

NAT (Network Address Translation) là một cơ chế thiết yếu trong IPv4 vì lý do gì?

a)

Cho phép nhiều thiết bị dùng chung một địa chỉ IP công cộng, giúp giải quyết cạn kiệt địa chỉ IPv4

b)

Cải thiện tốc độ truyền tải so với IPv6

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền qua Internet

d)

Thay thế chức năng của DNS trên mạng nội bộ

149.

Tiêu chuẩn nào thường được sử dụng để xác định các mạng con (Subnetting) bằng cách sử dụng tiền tố độ dài biến đổi (variable-length prefix)?

a)

CIDR (Classless Inter-Domain Routing)

b)

RIP (Routing Information Protocol)

c)

OSPF (Open Shortest Path First)

d)

ARP (Address Resolution Protocol)

150.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm chuyển đổi các "khung" (Frames) thành các "bit" để truyền qua cáp vật lý?

a)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link)

b)

Tầng Mạng (Network)

c)

Tầng Vật lý (Physical)

d)

Tầng Vận chuyển (Transport)