wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTDLDN Bài 1 (41C) – Trích xuất câu hỏi bài tập

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu có cấu trúc?

a)

Dữ liệu có cấu trúc có thể là các ý kiến chủ quan và đánh giá doanh nghiệp dưới dạng văn bản

b)

Dữ liệu có cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Dữ liệu có cấu trúc thường là dữ liệu định tính

2.

Quản trị dữ liệu chủ yếu tập trung vào yếu tố nào trong tổ chức?

a)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu

b)

Quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật

c)

Chính sách, quy định và bảo mật dữ liệu

d)

Xử lý và phân tích dữ liệu

3.

Điều nào sau đây mô tả đúng về quản trị dữ liệu?

a)

Thực hiện các thao tác sao lưu và phục hồi dữ liệu

b)

Đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý và sử dụng theo cách hợp pháp và an toàn

c)

Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu cho các hoạt động hằng ngày

d)

Tập trung vào việc tổ chức và phân tích dữ liệu

4.

Quản trị chất lượng dữ liệu giúp tổ chức:

a)

Đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, nhất quán, đầy đủ và kịp thời

b)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Quản lý cách dữ liệu được tạo, lưu trữ và xóa bỏ

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

5.

Quản lý dữ liệu là quá trình thu nhập, lưu trữ, tổ chức và duy trì dữ liệu trong một tổ chức, đúng hay sai:

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Quản lý dữ liệu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu

b)

Thiết lập các quy tắc truy cập dữ liệu

c)

Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu

d)

Đảm bảo bảo mật dữ liệu

7.

Điểm khác biệt giữa quản trị dữ liệu và quản lý dữ liệu dựa trên tiêu chí mục tiêu chính là?

a)

Quản lý dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quán còn quản trị dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao nhưng không nhất quán còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu diễn ra hiệu quả

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quán còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

8.

Một tổ chức thực hiện quản trị dữ liệu để đạt được điều gì?

a)

Thực hiện phân tích dữ liệu cho các quyết định chiến lược

b)

Đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng đúng cách và tuân thủ các quy định về bảo mật và quyền riêng tư

c)

Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu trong các hoạt động hằng ngày

d)

Cải thiện hiệu suất hệ thống cơ sở dữ liệu

9.

Quản trị dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh bằng cách nào?

a)

Đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

c)

Tăng cường khả năng tích hợp dữ liệu

d)

Xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc sử dụng dữ liệu không chính xác hoặc mất dữ liệu

10.

Tầm quan trọng của quản trị dữ liệu trong doanh nghiệp là:

a)

Giúp quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu

b)

Tất cả các ý đều đúng

c)

Giúp tăng cường hiệu quả hoạt động

d)

Giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu

11.

Lợi ích nào sau đây là kết quả của việc quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu và giảm thiểu rủi ro

b)

Làm tăng chi phí bảo trì dữ liệu

c)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng bất kỳ

d)

Giảm thiểu sự tuân thủ quy định về dữ liệu

12.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện điều gì?

a)

Giảm khả năng chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các phòng ban

b)

Làm tăng số lượng dữ liệu bị lỗi cần phải chỉnh sửa

c)

Tăng khối lượng công việc cần thiết để hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn

d)

Giảm sai sót trong xử lý dữ liệu và cải thiện tính kịp thời của dữ liệu

13.

Cách tiếp cận chủ động trong quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Giảm sự tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu

b)

Tăng khả năng truy cập không kiểm soát vào dữ liệu

c)

Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu và bảo vệ thông tin nhạy cảm

d)

Làm cho việc phát hiện sự cố an ninh trở nên khó khăn hơn

14.

Quản trị dữ liệu giúp cải thiện tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu, đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

15.

Tại sao nói nhờ có quản lý dữ liệu mà doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh?

a)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về đối thủ cạnh tranh

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về xu hướng ngành công nghiệp

d)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về người tiêu dùng

16.

Ví dụ đúng về dữ liệu có cấu trúc là?

a)

Số điện thoại khách hàng

b)

Họ tên khách hàng

c)

Tất cả đều đúng

d)

Địa chỉ khách hàng

17.

Quản lý dữ liệu giúp tổ chức đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Phân tích và báo cáo dữ liệu cho các nhà quản lý

b)

Xây dựng các chính sách bảo vệ dữ liệu để đảm bảo tính hợp pháp

c)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và sao lưu an toàn

d)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu một cách hợp lý để phục vụ các mục đích kinh doanh

18.

Tại sao quản trị dữ liệu lại tập trung vào chiến lược dài hạn trong khi quản lý dữ liệu chủ trọng vào các hoạt động ngắn hạn?

a)

Quản trị dữ liệu tập trung vào các công cụ và công nghệ quản lý, trong khi quản lý dữ liệu quan tâm đến kết quả ngắn hạn

b)

Quản trị dữ liệu không quan tâm đến việc thực hiện các hoạt động hằng ngày, trong khi quản lý dữ liệu lại chỉ chú trọng vào chiến lược dài hạn

c)

Quản trị dữ liệu chỉ quan tâm đến việc thu thập và phân tích dữ liệu trong ngắn hạn, trong khi quản lý dữ liệu lập kế hoạch dài hạn

d)

Quản trị dữ liệu cần thiết lập các chính sách và hướng đi cho tổ chức, trong khi quản lý dữ liệu chỉ cần thực hiện các hoạt động theo kế hoạch đã có

19.

Quản trị dữ liệu giúp dữ liệu của tổ chức:

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu sẽ bị mất trong quá trình phân tích

c)

Có chất lượng cao, chính xác và đáng tin cậy

d)

Có thiết bị sai sót và thiên lệch

20.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức làm gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bảo mật

b)

Xây dựng các chiến lược dữ liệu cho tổ chức

c)

Quản trị các quy tắc nghiệp vụ và đảm bảo dữ liệu được hiểu và sử dụng đúng cách

d)

Quản lý dữ liệu cho mục đích phân tích và báo cáo

21.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng chi phí liên quan đến việc quản lý dữ liệu kém chất lượng

b)

Giảm tính minh bạch trong quy trình xử lý dữ liệu

c)

Tăng khả năng sử dụng dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán với tầm nhìn của tổ chức

d)

Làm cho việc chia sẻ dữ liệu các bộ phận trở nên khó khăn hơn

22.

Ví dụ đúng về dữ liệu phi cấu trúc là?

a)

Ngày mua hàng

b)

Phản hồi khảo sát của khách hàng

c)

Không có đáp án nào đúng

d)

Địa chỉ

23.

Cần phải quản lý dữ liệu doanh nghiệp vì?

a)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh

b)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp bảo vệ được an toàn dữ liệu

c)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng

d)

Tất cả các đáp án đúng

24.

Tại sao nói quản lý dữ liệu chặt chẽ giúp nhân viên truy cập thông tin nhanh hơn?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Vì nó giúp nhân viên truy xuất được dữ liệu cần thiết

c)

Vì nó giúp nhân viên dễ dàng tìm kiếm và truy xuất các thông tin cần thiết

d)

Vì nó giúp nhân viên tìm kiếm được dữ liệu cần thiết

25.

Quản lý dữ liệu sẽ giúp tổ chức giải quyết vấn đề nào?

a)

Xây dựng các quy định về quyền truy cập và phân quyền sử dụng dữ liệu

b)

Quản lý và tổ chức các quy trình bảo vệ dữ liệu

c)

Đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách hợp lý và dễ dàng truy cập

d)

Tạo ra các chính sách quản lý dữ liệu toàn diện

26.

Thời gian thực hiện quản trị dữ liệu là?

a)

Trung hạn

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Dài hạn và định hướng cho tương lai

d)

Ngắn hạn và các quy trình hằng ngày

27.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được những lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng cường hiệu quả hoạt động và tiết kiệm thời gian nguồn lực

b)

Tăng số lượng dữ liệu được thu thập mỗi ngày

c)

Đảm bảo dữ liệu không bị thu thập từ các nguồn khác nhau

d)

Giảm thiểu sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu

28.

Vì sao nói quản lý dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí?

a)

Vì sẽ giảm số lượng khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp có thể tiếp cận

b)

Vì sẽ tránh được sự trùng lặp khi thực hiện các công việc

c)

Vì sẽ làm cho việc ra quyết định trở nên phức tạp hơn

d)

Vì sẽ giúp tăng gấp đôi khối lượng công việc cần thực hiện

29.

Quản lý dữ liệu bao gồm các hoạt động nào?

a)

Tổ chức, lưu trữ và xử lý dữ liệu để phục vụ nhu cầu sử dụng

b)

Đảm bảo dữ liệu luôn tuân thủ các quy định của pháp luật

c)

Xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập

d)

Thiết lập các chuẩn mực về bảo vệ dữ liệu

30.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu phi cấu trúc thường dữ liệu định tính

c)

Dữ liệu phi cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

d)

Dữ liệu phi cấu trúc có thể là các con số, họ tên, ngày tháng, địa chỉ thông tin giao dịch

31.

Đâu là các đặc điểm chính của dữ liệu có cấu trúc? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Bao gồm các ý kiến chủ quan và đánh giá thương hiệu

b)

Khó lưu trữ và phân tích do tính chất định tính

c)

Dễ dàng thu thập, truy xuất và sắp xếp trong cơ sở dữ liệu

d)

Thường được lưu trữ dưới dạng số liệu và thông tin khách quan

32.

Đâu là các đặc điểm chính của dữ liệu không cấu trúc? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Bao gồm các con số và thông tin giao dịch như ngày tháng

b)

Dễ dàng lưu trữ và sắp xếp trong cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Thường bao gồm văn bản, hình ảnh hoặc phản hồi khảo sát

d)

Khó thu thập và phân tích bằng các công cụ dữ liệu thông thường

33.

Quản trị dữ liệu (Data Governance) khác với quản lý dữ liệu ở điểm nào? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Xử lý dữ liệu hằng ngày để phục vụ hoạt động kinh doanh

b)

Chỉ thực hiện các thao tác kỹ thuật như sao lưu dữ liệu

c)

Định nghĩa tiêu chuẩn về chất lượng và bảo mật dữ liệu

d)

Tập trung vào các chính sách và quy trình cấp cao

34.

Quản lý dữ liệu hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Thiết lập các quy tắc về quyền truy cập và bảo mật dữ liệu

b)

Đảm bảo dữ liệu được tổ chức và xử lý hiệu quả để hỗ trợ kinh doanh

c)

Xác định vai trò của các nhà quản lý cấp cao trong quản trị dữ liệu

d)

Góp phần tích xu hướng thị trường và hành vi khách hàng

35.

Tại sao quản trị dữ liệu cần thiết để hỗ trợ quản lý dữ liệu? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Vì quản trị dữ liệu đảm bảo các quy trình quản lý được thực hiện đúng cách

b)

Vì quản trị dữ liệu thực hiện các hoạt động phân tích dữ liệu hằng ngày

c)

Vì quản lý dữ liệu chỉ tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Vì quản trị dữ liệu cung cấp các chính sách và chuẩn mực để quản lý dữ liệu hiệu quả

36.

Quản trị dữ liệu mang lại lợi ích nào cho doanh nghiệp? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Tăng số lượng dữ liệu thu thập mà không cần tổ chức

b)

Giảm chất lượng dữ liệu để tiết kiệm chi phí

c)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng theo cách tuân thủ quy định pháp lý

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn ngừa truy cập trái phép

37.

Quản trị dữ liệu góp phần nâng cao tính minh bạch trong tổ chức như thế nào? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Tạo lòng tin từ khách hàng và đối tác thông qua việc sử dụng dữ liệu minh bạch

b)

Cho phép truy cập dữ liệu không kiểm soát để tăng tính linh hoạt

c)

Tăng số lượng dữ liệu không có cấu trúc để đa dạng hóa thông tin

d)

Thiết lập các quy trình rõ ràng để quản lý và sử dụng dữ liệu

38.

Quản lý dữ liệu (Data Management) tập trung vào những hoạt động nào sau đây? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Sắp xếp và phân loại dữ liệu để dễ dàng truy cập

b)

Thu thập và lưu trữ dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Thiết lập chính sách và quy định về bảo mật dữ liệu

d)

Xác định vai trò và trách nhiệm của chủ sở hữu dữ liệu

39.

Tại sao quản trị dữ liệu giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Vì nó cho phép thu thập dữ liệu mà không cần tiêu chuẩn hóa

b)

Vì nó giảm thiểu thời gian và nguồn lực cần thiết cho các hoạt động liên quan đến dữ liệu

c)

Vì nó tập trung vào việc tăng số lượng dữ liệu không cấu trúc

d)

Vì nó thiết lập các quy trình chuẩn để phân tích và báo cáo dữ liệu

40.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được mục tiêu gì? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng nhất quán và tuân thủ quy định pháp lý

b)

Chỉ tập trung vào việc phân tích dữ liệu cho báo cáo

c)

Xây dựng chiến lược dài hạn để quản lý tài sản dữ liệu

d)

Tối ưu hóa việc lưu trữ dữ liệu mà không cần quy trình kiểm soát

41.

Quản trị dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh bằng cách nào? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Tăng cường tính hợp lệ của dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần tiêu chuẩn hóa

b)

Xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến dữ liệu không chính xác

c)

Đảm bảo rằng dữ liệu nhạy cảm được bảo vệ khỏi vi phạm bảo mật

d)

Tăng chi phí bảo trì dữ liệu để đảm bảo an toàn

42.

Quản trị dữ liệu doanh nghiệp nhằm mục đích chính là gì?

a)

Tăng số lượng dữ liệu được lưu trữ

b)

Giảm thiểu chi phí vận hành

c)

Loại bỏ tất cả các lỗi do con người gây ra

d)

Đảm bảo dữ liệu chính xác, an toàn, và hiệu quả

43.

Phân quyền truy cập dữ liệu đóng vai trò giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ hệ thống

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Tự động hóa quy trình bảo mật dữ liệu

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường kiểm soát dữ liệu

44.

Tại sao cần thiết lập chính sách sao lưu và khôi phục dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí quản lý dữ liệu

b)

Để tăng hiệu quả xử lý dữ liệu thời gian thực

c)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Để đảm bảo dữ liệu liên tục và an toàn trong các trường hợp khẩn cấp

45.

Dữ liệu chủ (Master Data) là gì?

a)

Dữ liệu không thay đổi thường xuyên và là nền tảng cho hoạt động kinh doanh

b)

Dữ liệu mô tả các thuộc tính của các thực thể trong doanh nghiệp

c)

Dữ liệu tạm thời, thay đổi thường xuyên

d)

Dữ liệu hỗ trợ phân tích và ra quyết định

46.

Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu cung cấp các mã chuẩn hóa và quy tắc

b)

Dùng để phân tích và ra quyết định

c)

Được sử dụng trong các giao dịch hằng ngày

d)

Thường thay đổi theo thời gian

47.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Hỗ trợ các giao dịch hằng ngày

b)

Chuẩn hóa các quy ước

c)

Quản lý các thực thể trong doanh nghiệp

d)

Phân tích, ra quyết định và lập kế hoạch

48.

Dữ liệu Metadata giúp ích như thế nào trong việc quản lý hệ thống dữ liệu?

a)

Quản lý các giao dịch tài chính trong doanh nghiệp

b)

Cung cấp thông tin về các hành vi khách hàng trong hệ thống

c)

Giúp chuẩn hóa các quy ước và tiêu chuẩn quốc tế

d)

Tạo ra một cấu trúc rõ ràng cho các loại dữ liệu, giúp truy xuất và quản lý dễ dàng

49.

Dữ liệu giao dịch (Transactional Data) có mối quan hệ như thế nào với dữ liệu chủ (Master Data)?

a)

Dữ liệu giao dịch và dữ liệu chủ là hoàn toàn độc lập

b)

Dữ liệu giao dịch là sự thay đổi của dữ liệu chủ trong các giao dịch hằng ngày

c)

Dữ liệu giao dịch là dữ liệu phụ trợ, không liên quan đến dữ liệu chủ

d)

Dữ liệu giao dịch không được lưu trữ cùng với dữ liệu chủ

50.

Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) được sử dụng như thế nào trong quá trình phân tích dữ liệu?

a)

Không có vai trò gì trong phân tích dữ liệu

b)

Thay thế các dữ liệu phân tích trong hệ thống

c)

Cung cấp các giá trị chuẩn để giúp phân loại và chuẩn hóa dữ liệu

d)

Làm giảm độ chính xác của dữ liệu phân tích

51.

Toàn vẹn dữ liệu đảm bảo điều gì trong quá trình quản lý dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và đáng tin cậy

b)

Tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu

c)

Tạo ra dữ liệu mới cho hệ thống

d)

Chỉ đảm bảo bảo mật dữ liệu

52.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được truy xuất bởi người quản lý

b)

Các quy trình và chính sách quản lý dữ liệu được thực hiện rõ ràng và có thể theo dõi được

c)

Dữ liệu được hấp mật hoàn toàn

d)

Tất cả dữ liệu đều được công khai

53.

Làm thế nào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình quản lý thay đổi?

a)

Bằng cách giám sát số lượng thay đổi đối với dữ liệu

b)

Bằng cách không cho phép bất kỳ thay đổi nào xảy ra

c)

Bằng cách thay đổi dữ liệu mà không cần thông báo

d)

D: Bằng cách theo dõi và kiểm soát mọi thay đổi đối với dữ liệu tham chiếu và dữ liệu gốc

54.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động liên quan đến dữ liệu được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu và có thể theo dõi được?

a)

Khả năng kiểm toán

b)

Tính minh bạch

c)

Toàn vẹn

d)

Tiêu chuẩn hóa

55.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán, chính xác và dễ dàng trao đổi dữ liệu giữa các bộ phận và hệ thống trong toàn bộ tổ chức?

a)

Quản lý thay đổi

b)

Toàn vẹn

c)

Tiêu chuẩn hóa

d)

Tính minh bạch

56.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm đối với các quyết định, quy trình và kiểm soát liên quan đến dữ liệu?

a)

Trách nhiệm

b)

Quản lý thay đổi

c)

Toàn vẹn

d)

Tiêu chuẩn hóa

57.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu?

a)

Tăng số lượng nhân viên kỹ thuật

b)

Xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP)

c)

Cập nhật phần mềm định kỳ

d)

Tạo các quy trình lưu trữ thủ công

58.

Dữ liệu chủ có ảnh hưởng như thế nào đối với các hoạt động trong doanh nghiệp?

a)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu từ các giao dịch

b)

Không có ảnh hưởng gì đến các hoạt động khác trong doanh nghiệp

c)

Chỉ sử dụng cho các báo cáo tài chính

d)

Làm nền tảng cho các giao dịch và quyết định trong doanh nghiệp

59.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) khác với dữ liệu giao dịch (Transactional Data) ở điểm nào?

a)

Dữ liệu phân tích không cần tổ chức, còn dữ liệu giao dịch cần phải tổ chức để phân tích

b)

Dữ liệu phân tích được sử dụng cho các hoạt động giao dịch hằng ngày, còn dữ liệu giao dịch hỗ trợ ra quyết định

c)

Dữ liệu phân tích không có ứng dụng thực tế trong công ty, còn dữ liệu giao dịch là cơ sở cho hoạt động kinh doanh

d)

Dữ liệu phân tích là dữ liệu tổng hợp và không thay đổi, trong khi dữ liệu giao dịch thay đổi thường xuyên

60.

Một trong các vai trò của dữ liệu tham chiếu (Reference Data) trong hệ thống là gì?

a)

Cung cấp dữ liệu phân tích cho các quyết định tài chính

b)

Tự động thay đổi để phù hợp với các giao dịch mới

c)

Đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa các thông tin như mã quốc gia, loại tiền tệ

d)

Hỗ trợ phân tích các giao dịch tài chính theo thời gian

61.

Tiêu chuẩn hóa dữ liệu giúp gì trong tổ chức?

a)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng và quản lý theo các tiêu chuẩn chung trong tổ chức

b)

Tạo ra các dữ liệu không đồng nhất

c)

Giảm thiểu việc sử dụng dữ liệu

d)

Loại bỏ tất cả các lỗi trong dữ liệu

62.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu giúp tổ chức như thế nào?

a)

Tạo ra các lỗi trong dữ liệu

b)

Ngăn chặn mọi thay đổi trong dữ liệu

c)

Tăng cường niềm tin, giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ quá trình kiểm toán

d)

Giảm thiểu lượng dữ liệu cần lưu trữ

63.

Một trong các biện pháp cải thiện giao tiếp bên ngoài là gì?

a)

Sử dụng hệ thống CRM để cá nhân hóa dịch vụ khách hàng

b)

Loại bỏ các dữ liệu trùng lặp

c)

Phân quyền truy cập dựa trên vai trò

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu bằng mã hóa

64.

Tại sao việc thiết lập quy tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu là cần thiết?

a)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu giữa các hệ thống

b)

Để giảm chi phí lưu trữ và xử lý dữ liệu

c)

Để đảm bảo dữ liệu có tính chính xác và hỗ trợ các quyết định kinh doanh đúng đắn

d)

Để phân quyền truy cập dữ liệu hiệu quả hơn

65.

Dữ liệu giao dịch (Transactional Data) là dữ liệu như thế nào?

a)

Dữ liệu không thay đổi và hỗ trợ phân tích

b)

Dữ liệu thay đổi thường xuyên và ghi lại các hoạt động hằng ngày

c)

Dữ liệu mô tả các thực thể cốt lõi của doanh nghiệp

d)

Dữ liệu dùng để chuẩn hóa và phân loại

66.

Dữ liệu giao dịch có mối quan hệ như thế nào với dữ liệu chủ?

a)

Dữ liệu giao dịch không được lưu trữ cùng với dữ liệu chủ

b)

Dữ liệu giao dịch là sự thay đổi của dữ liệu chủ trong các giao dịch hằng ngày

c)

Dữ liệu giao dịch là dữ liệu phụ trợ, không liên quan đến dữ liệu chủ

d)

Dữ liệu giao dịch và dữ liệu chủ là hoàn toàn độc lập

67.

Dữ liệu tham chiếu được sử dụng như thế nào trong quá trình phân tích dữ liệu?

a)

Thay thế các dữ liệu phân tích trong hệ thống

b)

Không có vai trò gì trong phân tích dữ liệu

c)

Làm giảm độ chính xác của dữ liệu phân tích

d)

Cung cấp các giá trị chuẩn để giúp phân loại và chuẩn hóa dữ liệu

68.

Nguyên tắc "Tính minh bạch" trong quản trị dữ liệu đòi hỏi tổ chức phải thực hiện các hành động nào để đảm bảo dữ liệu được quản lý một cách công khai và dễ hiểu?

a)

Dữ liệu phải chia sẻ cho tất cả các bên liên quan mà không có sự phân biệt

b)

Các quyết định về quản lý dữ liệu phải được đưa ra mà không cần kiểm tra và đánh giá

c)

Quy trình quản lý dữ liệu phải được mô tả chi tiết và dễ theo dõi

d)

Tất cả các dữ liệu phải được lưu trữ trên một nền tảng công khai

69.

Vai trò của Người sở hữu dữ liệu (Data Owner) trong quản trị dữ liệu là gì?

a)

Bảo trì và sửa chữa hệ thống dữ liệu

b)

Tạo các báo cáo tài chính từ dữ liệu

c)

Quyết định quyền sử dụng và bảo vệ dữ liệu

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ

70.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp yêu cầu các tổ chức thiết lập các quy trình rõ ràng và các tiêu chuẩn chung để đảm bảo rằng dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và có thể truy xuất được từ các nguồn khác nhau trong suốt vòng đời của nó?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Quản lý thay đổi

c)

Toàn vẹn

d)

Tính minh bạch

71.

Một trong những rủi ro phổ biến nhất trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng

b)

Mất thông tin khách hàng

c)

Mất mát dữ liệu do sự cố kỹ thuật hoặc lỗi con người

d)

Không tuân thủ quy trình vận hành

72.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) có đặc điểm nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng) (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Được tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định

b)

Dùng để ghi nhận các giao dịch hằng ngày

c)

Không liên quan đến dữ liệu giao dịch

d)

Thường ở dạng không thay đổi và được lưu trữ lâu dài

73.

Mục đích sử dụng chính của dữ liệu tham chiếu (Reference Data) là gì? (Chọn 2 đáp án đúng) (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Chuẩn hóa các giá trị được sử dụng trong toàn bộ hệ thống như mã đơn vị tiền tệ, quốc gia

b)

Ghi lại chi tiết các giao dịch mua bán hằng ngày

c)

Hỗ trợ phân loại và phân tích dữ liệu theo tiêu chuẩn thống nhất

d)

Phản ánh hành vi người dùng theo thời gian thực

74.

Khi nhắc đến toàn vẹn dữ liệu, đâu là hai phát biểu đúng? (Chọn 2 đáp án đúng) (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Chỉ đề cập đến việc làm sạch dữ liệu sau khi phát sinh lỗi

b)

Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và nhất quán trong suốt vòng đời

c)

Chỉ tập trung vào quá trình sẵn sàng truy cập dữ liệu

d)

Bao gồm quy trình bảo mật và giảm thiểu sai sót

75.

Đánh giá phát biểu: "Reference Data là loại dữ liệu thường xuyên thay đổi như dữ liệu giao dịch." (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Đánh giá phát biểu: "Reference Data thường bao gồm thông tin phân tích chiến lược như báo cáo thị trường." (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Đánh giá phát biểu: "Reference Data được dùng như dữ liệu chuẩn chung, mang tính ổn định." (Đúng/Sai)

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu sau về Reference Data: Reference Data có vai trò hỗ trợ đồng bộ hóa dữ liệu giữa các hệ thống.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu liên quan đến việc duy trì tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong quá trình tích hợp: Không cần chuẩn hóa vì mỗi hệ thống có thể hoạt động độc lập.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu liên quan đến việc duy trì tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong quá trình tích hợp: Thiết lập quy tắc đồng bộ dữ liệu định kỳ hỗ trợ đảm bảo độ chính xác.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu liên quan đến việc duy trì tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong quá trình tích hợp: Sử dụng dữ liệu thô không xử lý giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao tính nhất quán.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu liên quan đến việc duy trì tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong quá trình tích hợp: Áp dụng các tiêu chuẩn định dạng chung giúp duy trì tính nhất quán của dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về triển khai quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả trong tổ chức: Xây dựng tài liệu hướng dẫn và đào tạo nhân viên giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về triển khai quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả trong tổ chức: Dữ liệu từ hệ thống bên ngoài có thể được tự động cập nhật mà không cần kiểm tra.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về triển khai quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả trong tổ chức: Để đảm bảo an toàn, chỉ nên giới hạn quyền truy cập dữ liệu cho bộ phận CNTT.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về triển khai quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả trong tổ chức: Tổ chức nên thiết lập quy trình kiểm tra và xác nhận dữ liệu trước khi đưa vào sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về Reference Data (Dữ liệu tham chiếu): Reference Data có phạm vi sử dụng rộng trong nhiều hệ thống và ứng dụng khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về Reference Data (Dữ liệu tham chiếu): Reference Data thường ít thay đổi theo thời gian.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về Reference Data (Dữ liệu tham chiếu): Reference Data cung cấp các giá trị chuẩn hóa để phân loại dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Đánh dấu Đúng/Sai cho phát biểu về Reference Data (Dữ liệu tham chiếu): Reference Data được tổng hợp từ nhiều nguồn để phục vụ phân tích chiến lược.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Trong hệ thống quản trị dữ liệu, vai trò của Master Data là gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Đảm bảo tính nhất quán định danh trong toàn doanh nghiệp

b)

Hỗ trợ trực tiếp cho giao dịch bán hàng hằng ngày

c)

Cung cấp định danh và thuộc tính mở rộng cho các thực thể cốt lõi

d)

Định nghĩa các chỉ số báo cáo phân tích

92.

Khi chia sẻ dữ liệu khách hàng giữa hai hệ thống, cần tuân thủ hai nguyên tắc nào để đảm bảo an toàn và nhất quán? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Quản lý thay đổi

b)

Tính minh bạch

c)

Toàn vẹn dữ liệu

d)

Tiêu chuẩn hóa

93.

Mục đích sử dụng chính của Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) là gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Chuẩn hóa các giá trị được sử dụng trong toàn bộ hệ thống như mã đơn vị tiền tệ, quốc gia

b)

Ghi lại chi tiết các giao dịch mua bán hằng ngày

c)

Hỗ trợ phân loại và phân tích dữ liệu theo tiêu chuẩn thống nhất

d)

Phân tích hành vi người dùng theo thời gian thực

94.

Nguyên tắc nào thuộc nhóm đảm bảo chất lượng dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Trách nhiệm

b)

Kiểm tra & cân bằng

c)

Toàn vẹn dữ liệu

d)

Tiêu chuẩn hóa

95.

Ví dụ nào sau đây là Transactional Data? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Ngày giao dịch, số lượng sản phẩm, giá trị giao dịch

b)

Mã khách hàng, tên khách hàng

c)

Phương thức thanh toán, chiết khấu

d)

Danh mục ngành nghề theo ISIC

96.

Khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn, và công cụ

b)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

c)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

d)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

97.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình và quy định

b)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

c)

Chính sách và nguyên tắc

d)

Cơ cấu tổ chức

98.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc nào sau đây?

a)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

c)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học

d)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm

99.

Khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Lập chiến lược kinh doanh

b)

Đo lường và giám sát

c)

Chính sách và nguyên tắc

d)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

100.

"Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán" là mục tiêu nào của Khung quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường giá trị dữ liệu

b)

Tối ưu hóa nguồn lực

c)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

d)

Đảm bảo tuân thủ quy định

101.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày

b)

Họ xây dựng toàn bộ hệ thống phần mềm

c)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu

d)

Họ quyết định tất cả chính sách về dữ liệu

102.

Tại sao cần có chính sách và nguyên tắc trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để đảm bảo tính bảo mật và hướng dẫn sử dụng dữ liệu đúng cách

b)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Để giảm thiểu việc lưu trữ dữ liệu không cần thiết

d)

Để tăng số lượng người dùng dữ liệu

103.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Boston Consulting Group (BCG)

b)

Data Management Association (DAMA)

c)

Data Governance Institute (DGI)

d)

ISACA

104.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập yếu tố nào để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị

b)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu

c)

Cấu trúc dữ liệu, danh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu

d)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu

105.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

IEEE

b)

ISACA

c)

W3C

d)

ISO

106.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK được phát triển bởi tổ chức nào và nó cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Hiệp hội Dữ liệu Toàn cầu (GDA), cung cấp các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

b)

Hiệp hội Quản lý Dữ liệu (DAMA), cung cấp kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

c)

Tổ chức Quản lý Thông tin (ISACA), cung cấp hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

d)

Viện Quản lý Dữ liệu (DGI), tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

107.

Khung DGI xác định yếu tố nào là quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc và chính sách quản trị dữ liệu?

a)

Sự kết hợp giữa công nghệ và các quy trình vận hành

b)

Quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng

c)

Việc tuân thủ các quy định pháp lý về dữ liệu

d)

Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến

108.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ phận

b)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ không giới hạn trong thời gian dài

c)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu

d)

Quản lý tài chính và ngân sách tổ chức

109.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhằm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản trị

c)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chi tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả dài hạn

d)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

110.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

SAS

b)

DGI

c)

COBIT

d)

BCG

111.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Giảm chi phí thuê nhân sự

b)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cậy

d)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng

112.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Chủ sở hữu dữ liệu

b)

Quản lý cấp cao

c)

Người sử dụng dữ liệu

d)

Người quản lý dữ liệu

113.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả

b)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Phân tích và dự đoán dữ liệu

114.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

b)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

c)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

d)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

115.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là:

a)

Khung quản trị SAS

b)

Khung quản trị DGI

c)

Khung quản trị COBIT

d)

Khung quản trị DMBOK

116.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường sự tham gia của các bên ngoài tổ chức trong việc cải tiến quy trình

b)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ chức

c)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với mục tiêu kinh doanh

d)

Xác định các mục tiêu dữ liệu và đo lường các kết quả không đạt được

117.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

b)

Bằng cách cung cấp các chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất của các quy trình CNTT

c)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

d)

Bằng cách chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc bán phần mềm

118.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

b)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

c)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

d)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

119.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì:

a)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

b)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

c)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

d)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

120.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tạo ra dữ liệu giả lập

b)

Đảm bảo việc mua sắm phần mềm

c)

Giảm thời gian truy cập vào dữ liệu

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

121.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

b)

Quản lý và duy trì dữ liệu

c)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

d)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

122.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Người sử dụng dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Nhà phân tích dữ liệu

123.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí triển khai phần mềm quản lý

b)

Để xây dựng các quy trình quản lý mới

c)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết

d)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề

124.

Yếu tố nào trong khung quản trị dữ liệu của BCG giúp tổ chức đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quá trình truy xuất dữ liệu?

a)

Quy trình quản lý dữ liệu

b)

Kế hoạch đào tạo nhân sự

c)

Cấu trúc dữ liệu

d)

Công cụ dữ liệu

125.

Mục tiêu chính của Khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo chất lượng, bảo mật, chính xác và giá trị của dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu

c)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí

d)

Giảm thiểu số lượng dữ liệu trong tổ chức

126.

Vai trò của Chính sách và Nguyên tắc trong quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Hướng dẫn cách quản lý và sử dụng dữ liệu nhất quán

b)

Cung cấp báo cáo phân tích hiệu suất

c)

Thiết lập quy trình lưu trữ vật lý server

d)

Định nghĩa tiêu chuẩn bảo mật và tuân thủ

127.

Khung quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được mục tiêu nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Hỗ trợ tuân thủ các quy định pháp lý về bảo mật và lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng số lượng báo cáo hằng ngày

c)

Giảm chi phí phần cứng và phần mềm

d)

Quản lý dữ liệu hiệu quả theo nguyên tắc rõ ràng và nhất quán

128.

Để khung quản trị dữ liệu hoạt động hiệu quả, tổ chức cần xây dựng những yếu tố nào? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Cơ cấu vai trò và trách nhiệm cụ thể trong quản trị dữ liệu

b)

Mở toàn bộ quyền truy cập dữ liệu cho tất cả nhân viên

c)

Hệ thống lưu trữ tạm thời không cần kiểm soát

d)

Bộ chính sách và quy trình rõ ràng liên quan quản lý dữ liệu

129.

Một chính sách dữ liệu hiệu quả cần đảm bảo điều gì? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Có hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu

b)

Được cập nhật hằng năm mà không cần kiểm định lại nội dung

c)

Hạn chế quyền truy cập của tất cả nhân viên kể cả quản lý

d)

Phù hợp với các quy định pháp lý và yêu cầu nội bộ của tổ chức

130.

Khung quản trị dữ liệu SAS giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Giảm sự cần thiết của kiểm soát và đánh giá dữ liệu định kỳ

b)

Tăng hiệu quả vận hành thông qua sự kết hợp giữa nhân lực, quy trình và công nghệ

c)

Tập trung chủ yếu vào việc thu thập dữ liệu thị trường theo thời gian thực

d)

Liên kết chặt giữa quản trị dữ liệu và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

131.

Công ty X đang cần đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị dữ liệu hiện tại và muốn xác định vai trò của các bên liên quan như chủ sở hữu và người quản lý dữ liệu. Nên lựa chọn khung nào?

a)

DGI

b)

SAS

c)

DMBOK

d)

COBIT

132.

Việc xác định rõ vai trò và trách nhiệm trong quản trị dữ liệu có ý nghĩa gì đối với tổ chức? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cho phép mọi nhân viên toàn quyền truy cập dữ liệu.

b)

Giúp tránh chồng chéo và đảm bảo mọi quy trình dữ liệu được kiểm soát.

c)

Giúp xác định ai là người chịu trách nhiệm khi xảy ra lỗi hoặc vi phạm dữ liệu.

d)

Giảm chi phí phần mềm phân tích dữ liệu.

133.

Vì sao khung quản trị dữ liệu DMBOK được nhiều tổ chức sử dụng như một chuẩn mực quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì DMBOK thay thế hoàn toàn nhu cầu đào tạo nội bộ.

b)

Vì DMBOK xác định rõ vai trò, trách nhiệm và hướng dẫn đầy đủ về chính sách, quy trình quản trị dữ liệu.

c)

Vì DMBOK chỉ dùng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.

d)

Vì DMBOK cung cấp mô hình trưởng thành giúp tổ chức tự đánh giá và cải tiến khả năng quản trị dữ liệu.

134.

Khung quản trị dữ liệu DGI hỗ trợ tổ chức cải thiện quản trị dữ liệu bằng cách nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ vai trò của người quản lý dữ liệu trong tổ chức.

b)

Cung cấp phần mềm thống kê dữ liệu chuyên sâu.

c)

Thiết lập các tiêu chuẩn kiểm soát và quy trình lưu trữ, quản lý, truyền tải dữ liệu.

d)

Xác lập rõ các quy tắc dữ liệu, quyền quyết định và trách nhiệm liên quan.

135.

Theo em, nhận định sau đúng hay sai? Theo khung quản trị dữ liệu SAS, việc quản trị dữ liệu không cần liên kết với mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

a)

Sai

b)

Đúng

136.

Chính sách và Nguyên tắc trong Data Governance bao gồm? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Quy định quyền truy cập và chia sẻ dữ liệu.

b)

Hướng dẫn tối ưu hóa truy vấn SQL.

c)

Tiêu chuẩn đặt tên trường và bảng trong kho dữ liệu.

d)

Cách thức triển khai thuật toán AI.

137.

Những yếu tố nào giúp khung quản trị dữ liệu SAS nâng cao hiệu quả vận hành dữ liệu trong doanh nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Khuyến khích mọi bộ phận sử dụng dữ liệu mà không cần phê duyệt.

b)

Chiến lược quản trị dữ liệu được xây dựng dựa trên mục tiêu và thách thức kinh doanh cụ thể.

c)

Loại bỏ yêu cầu tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế.

d)

Sự kết hợp giữa đội ngũ chuyên môn, quy trình rõ ràng và công nghệ phù hợp.

138.

Ví dụ đúng về thực thể đối tượng là:

a)

Máy móc

b)

Sản phẩm

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Ô tô

139.

Ví dụ đúng về thực thể sự kiện là:

a)

Bán

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Gia hạn

d)

Đăng ký

140.

Đâu là phát biểu đúng về tập thực thể?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể vừa giống vừa khác nhau

c)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể giống nhau

d)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể khác nhau

141.

Có những loại mô hình hóa dữ liệu nào dưới đây?

a)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

d)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

142.

Mô hình quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

a)

Các thực thể và mối quan hệ của chúng.

b)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống.

c)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống.

d)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu.

143.

Mô hình dữ liệu hướng đối tượng bao gồm gì?

a)

Tập hợp các bảng dữ liệu và các chỉ mục.

b)

Tập hợp các bảng cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng.

c)

Tập hợp các đối tượng, mỗi đối tượng có các thuộc tính và phương thức riêng.

d)

Tập hợp các mối quan hệ phân cấp giữa các đối tượng.

144.

Đây là mô hình biểu diễn nào?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình chòm sao

c)

Mô hình mạng

d)

Mô hình quan hệ

145.

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng khám phá và tiêu chuẩn hóa các nguồn dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào phần mềm và hệ thống bên ngoài.

b)

Bằng cách đảm bảo các đối tượng dữ liệu được trình bày chính xác và tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng.

c)

Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu.

d)

Bằng cách tăng cường việc chia sẻ thông tin không giới hạn giữa các bộ phận.

146.

Lợi ích của mô hình dữ liệu trong việc thiết kế và ứng dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mô hình dữ liệu chỉ giúp doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả.

b)

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp triển khai cơ sở dữ liệu chính xác hơn, hiệu quả hơn và logic hơn.

c)

Mô hình dữ liệu chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý sản phẩm và khách hàng.

d)

Mô hình dữ liệu giúp thiết kế cơ sở dữ liệu dễ dàng hơn mà không cần quan tâm đến hiệu quả.

147.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu.

b)

Chuyển đổi các đối tượng từ thế giới thực thành các bảng trong cơ sở dữ liệu để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác dữ liệu.

c)

Tạo ra các báo cáo phân tích dữ liệu cho hệ thống.

d)

Tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu từ các nguồn bên ngoài.

148.

Trong chuẩn 1NF (First Normal Form), yêu cầu nào là bắt buộc đối với các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Các cột trong bảng phải chứa giá trị nguyên tử và không có cột nào lặp lại.

b)

Các giá trị thuộc tính có thể chứa giá trị đa trị và không cần phải là giá trị đơn.

c)

Các giá trị thuộc tính phải được tính toán từ các thuộc tính khác.

d)

Các cột trong bảng phải chứa các giá trị duy nhất và có thể chứa giá trị lặp.

149.

Cho đơn hàng như hình dưới đây: Danh sách các thuộc tính trong hóa đơn bán hàng gồm:

a)

Tất cả các đáp án đúng

b)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã KH, tên KH, địa chỉ, Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

c)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã NCC, tên NCC, địa chỉ Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

d)

Ngày bán, mã ĐTCT, tên ĐTCT, địa chỉ Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

150.

Khi chuẩn hóa cơ sở dữ liệu về chuẩn 3NF (Third Normal Form), bạn cần loại bỏ những trường nào?

a)

Các trường phụ thuộc vào một bộ phận của khóa chính

b)

Các trường có giá trị trùng lặp

c)

Các trường phụ thuộc bắc cầu vào khóa chính

d)

Không có đáp án nào đúng