wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị dữ liệu doanh nghiệp – Chủ đề 1 và Chủ đề 2

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Ví dụ về dữ liệu có cấu trúc là?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Số điện thoại khách hàng

c)

Họ tên khách hàng

d)

Địa chỉ khách hàng

2.

Ví dụ đúng về dữ liệu phi cấu trúc là?

a)

Phản hồi khảo sát của khách hàng

b)

Ngày mua hàng

c)

Địa chỉ

d)

Không đáp án nào đúng

3.

Quản trị dữ liệu chủ yếu tập trung vào yếu tố nào trong tổ chức?

a)

Xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Chính sách, quy định và bảo mật dữ liệu

c)

Quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật

d)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu

4.

Quản lý dữ liệu sẽ giúp tổ chức giải quyết vấn đề nào?

a)

Xây dựng các quy định về quyền truy cập và phân quyền sử dụng dữ liệu

b)

Tạo ra các chính sách quản lý dữ liệu toàn diện

c)

Quản lý và tổ chức các quy trình bảo vệ dữ liệu

d)

Đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách hợp lý và dễ dàng truy cập

5.

Quản lý dữ liệu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu

b)

Thiết lập các quy tắc truy cập dữ liệu

c)

Xây dựng chính sách về dữ liệu

d)

Đảm bảo bảo mật dữ liệu

6.

Cần phải quản lý dữ liệu doanh nghiệp vì?

a)

Tất cả các đáp án đúng

b)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp bảo vệ được an toàn dữ liệu

c)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng

d)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh

7.

Quản lý dữ liệu giúp tổ chức đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu một cách hợp lý để phục vụ các mục đích kinh doanh

b)

Phân tích và báo cáo dữ liệu các nhà quản lý

c)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và sao lưu an toàn

d)

Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu để đảm bảo tính hợp pháp

8.

Tại sao quản trị dữ liệu lại tập trung vào chiến lược dài hạn trong khi quản lý dữ liệu chú trọng vào các hoạt động ngắn hạn?

a)

Quản trị dữ liệu không quan tâm đến việc thực hiện các hoạt động hằng ngày, trong khi quản lý dữ liệu chú trọng vào chiến lược dài hạn

b)

Quản lý dữ liệu cần thiết lập các chính sách và hướng đi cho tổ chức, trong khi quản lý dữ liệu chú trọng thực hiện các hoạt động theo kế hoạch đã có

c)

Quản lý dữ liệu tập trung vào các công cụ và công nghệ quản lý, trong khi quản lý dữ liệu quan tâm đến kết quả ngắn hạn

d)

Quản lý dữ liệu chỉ quan tâm đến việc thu thập và phân tích dữ liệu trong ngắn hạn, trong khi quản lý dữ liệu lập kế hoạch dài hạn

9.

Tầm quan trọng của quản trị dữ liệu trong doanh nghiệp là?

a)

Giúp quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu

b)

Giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu

c)

Tất cả các ý đều đúng

d)

Giúp tăng cường hiệu quả hoạt động

10.

Lợi ích nào sau đây là kết quả của việc quản trị dữ liệu?

a)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng bất kỳ

b)

Làm tăng chi phí bảo trì dữ liệu

c)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu và giảm thiểu rủi ro

d)

Giảm thiểu sự tuân thủ quy định về dữ liệu

11.

Vì sao nơi quản lý dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí?

a)

Vì sẽ tránh được sự trùng lặp khi thực hiện các công việc

b)

Vì sẽ giúp tăng gấp đôi khối lượng công việc cần thực hiện

c)

Vì sẽ giảm số lượng khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp có thể tiếp cận

d)

Vì sẽ làm cho việc ra quyết định trở nên phức tạp hơn

12.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện điều gì?

a)

Tăng khối lượng công việc cần thiết để hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn

b)

Làm tăng số lượng dữ liệu bị lỗi cần phải chỉnh sửa

c)

Giảm sai sót trong xử lý dữ liệu và cải thiện kịp thời của dữ liệu

d)

Giảm khả năng chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các phòng ban

13.

Cách tiếp cận chủ động trong quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu và bảo vệ thông tin nhạy cảm

b)

Giảm sự tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu

c)

Tăng khả năng truy cập không kiểm soát vào dữ liệu

d)

Làm cho việc phát hiện sự cố an ninh trở nên khó khăn hơn

14.

Chọn đúng/sai? Quản trị dữ liệu giúp cải thiện tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức làm gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bảo mật

b)

Xây dựng các chiến lược dữ liệu cho tổ chức

c)

Quản trị các quy tắc nghiệp vụ và đảm bảo dữ liệu được hiểu và sử dụng đúng cách

d)

Quản lý dữ liệu cho mục đích phân tích và báo cáo

16.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu phi cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

c)

Dữ liệu có cấu trúc có thể là các con số, họ tên, ngày tháng, địa chỉ thông tin giao dịch

d)

Dữ liệu phi cấu trúc thường là dữ liệu định tính

17.

Quản trị chất lượng dữ liệu giúp tổ chức

a)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Quản lý các dữ liệu được tạo, lưu trữ và xóa bỏ

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

d)

Đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, nhất quán, đầy đủ và kịp thời

18.

Quản trị dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh bằng cách nào?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

b)

Tăng cường khả năng tích hợp dữ liệu

c)

Xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc sử dụng dữ liệu không chính xác hoặc mặt dữ liệu

d)

Đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu

19.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Giảm tính minh bạch trong quy trình xử lý dữ liệu

b)

Làm cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận trở nên khó khăn hơn

c)

Tăng chi phí liên quan đến việc quản lý dữ liệu kém chất lượng

d)

Tăng khả năng sử dụng dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán với tầm nhìn của tổ chức

20.

Tại sao nói nhờ có quản lý dữ liệu mà doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh?

a)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về đối thủ cạnh tranh

b)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về người tiêu dùng

c)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về xu hướng ngành công nghiệp

d)

Tất cả các đáp án đúng

21.

Ví dụ đúng về dữ liệu có cấu trúc là?

a)

Địa chỉ khách hàng

b)

Số điện thoại khách hàng

c)

Họ tên khách hàng

d)

Tất cả đều đúng

22.

Vai trò của Người sở hữu dữ liệu (Data Owner) trong quản trị dữ liệu là gì?

a)

Quyết định quyền sử dụng và bảo vệ dữ liệu

b)

Báo trí và sửa chữa hệ thống dữ liệu

c)

Tạo các báo cáo tài chính dữ liệu

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ

23.

Tại sao việc thiết lập quy tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu là cần thiết?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ xử lý dữ liệu

b)

Để tăng tốc truy xuất giữa các hệ thống

c)

Để phân quyền truy cập dữ liệu hiệu quả

d)

Để đảm bảo dữ liệu có tính chính xác và hỗ trợ các quyết định kinh doanh đúng đắn

24.

Phân quyền truy cập dữ liệu dựa trên vai trò giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường kiểm soát dữ liệu

b)

Tự động hóa quy trình bảo mật dữ liệu

c)

Tăng dung lượng lưu trữ hệ thống

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

25.

Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) có đặc điểm gì?

a)

Thường thay đổi theo thời gian

b)

Dữ liệu cung cấp các mã chuẩn hóa và quy tắc

c)

Dùng để phân tích và ra quyết định

d)

Được sử dụng trong các giao dịch hằng ngày

26.

Dữ liệu giao dịch (Transactional Data) là dữ liệu như thế nào?

a)

Dữ liệu dùng để chuẩn hóa và phân loại

b)

Dữ liệu không thay đổi và hỗ trợ phân tích

c)

Dữ liệu thay đổi thường xuyên và ghi lại các hoạt động thường ngày

d)

Dữ liệu mô tả các thực thể cốt lõi của doanh nghiệp

27.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Quản lý các thực thể trong doanh nghiệp

b)

Hỗ trợ các giao dịch hằng ngày

c)

Chuẩn hóa các quy tắc

d)

Phân tích ra quyết định và lập kế hoạch

28.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) khác với dữ liệu giao dịch (Transactional Data) ở điểm nào?

a)

Dữ liệu phân tích không cần tổ chức, còn dữ liệu giao dịch phải tổ chức để phân tích

b)

Dữ liệu phân tích được sử dụng cho các hoạt động giao dịch hằng ngày còn dữ liệu giao dịch hỗ trợ ra quyết định

c)

Dữ liệu phân tích là dữ liệu tổng hợp và không thay đổi, trong khi dữ liệu giao dịch thay đổi thường xuyên

d)

Dữ liệu phân tích không có ứng dụng thực tế trong công ty còn dữ liệu giao dịch là cơ sở cho hoạt động kinh doanh

29.

Một trong các vai trò của dữ liệu tham chiếu (Reference Data) trong hệ thống là gì?

a)

Cung cấp dữ liệu phân tích các quyết định tài chính

b)

Đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa các thông tin như mã quốc gia loại tiền tệ

c)

Tự động thay đổi để phù hợp với các giao dịch mới

d)

Hỗ trợ phân tích các giao dịch tài chính theo thời gian

30.

Dữ liệu Metadata giúp ích như thế nào trong việc quản lý hệ thống dữ liệu?

a)

Quản lý các giao dịch tài chính trong doanh nghiệp

b)

Cung cấp thông tin về các hành vi khách hàng trong hệ thống

c)

Tạo ra một cấu trúc rõ ràng cho các loại dữ liệu, giúp truy xuất và quản lý dễ

d)

Giúp chuẩn hóa các quy tắc và tiêu chuẩn quốc tế

31.

Toàn vẹn dữ liệu đảm bảo điều gì trong quá trình quản lý dữ liệu?

a)

Tạo ra dữ liệu mở cho hệ thống

b)

Tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu

c)

Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và đáng tin cậy

d)

Chỉ đảm bảo bảo mật dữ liệu

32.

Tiêu chuẩn hóa dữ liệu giúp gì trong tổ chức?

a)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng và quản lý theo các tiêu chuẩn chung trong tổ chức

b)

Tạo ra các dữ liệu không đồng nhất

c)

Giảm thiểu việc sử dụng dữ liệu

d)

Loại bỏ tất cả các lỗi trong dữ liệu

33.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu giúp tổ chức như thế nào?

a)

Ngăn chặn mọi thay đổi trong dữ liệu

b)

Giảm thiểu lượng dữ liệu cần lưu trữ

c)

Tăng cường niềm tin, giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ quá trình kiểm toán

d)

Tạo ra các lỗi trong dữ liệu

34.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động liên quan đến dữ liệu được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu có thể theo dõi được?

a)

Khả năng kiểm toán

b)

Toàn vẹn

c)

Tính minh bạch

d)

Tiêu chuẩn hóa

35.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm đối với các quyết định, quy trình và kiểm soát liên quan đến dữ liệu?

a)

Trách nhiệm

b)

Quản lý thay đổi

c)

Toàn vẹn

d)

Tiêu chuẩn hóa

36.

Nguyên tắc "tính minh bạch" trong quản trị dữ liệu đòi hỏi tổ chức phải thực hiện các hành động nào để đảm bảo dữ liệu được quản lý một cách công khai và dễ hiểu?

a)

Dữ liệu phải được chia sẻ cho tất cả các bên liên quan mà không có sự phân biệt

b)

Tất cả dữ liệu phải được lưu trữ trên một nền tảng công khai

c)

Quy trình quản lý dữ liệu phải được mô tả chi tiết và dễ theo dõi

d)

Các quyết định về quản lý dữ liệu phải được đưa ra không cần kiểm tra và đánh giá

37.

Tạo sao cần thiết lập chính sách sao lưu và khôi phục dữ liệu?

a)

Để tăng hiệu quả xử lý dữ liệu thời gian thực

b)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

c)

Để giảm chi phí quản lý dữ liệu

d)

Để đảm bảo dữ liệu liên tục và an toàn trong các trường hợp khẩn cấp

38.

Dữ liệu chủ (Master Data) là gì?

a)

Dữ liệu mô tả các thuộc tính của các thực thể trong doanh nghiệp

b)

Dữ liệu tạm thời, thay đổi thường xuyên

c)

Dữ liệu không thay đổi thường xuyên và là nền tảng cho hoạt động kinh doanh

d)

Dữ liệu hỗ trợ và phân tích và ra quyết định

39.

Dữ liệu chủ có ảnh hưởng như thế nào đối với các hoạt động trong doanh nghiệp?

a)

Không có ảnh hưởng gì đến các hoạt động khác trong doanh nghiệp

b)

Làm nền tảng cho các giao dịch và quyết định trong doanh nghiệp

c)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu từ các giao dịch

d)

Chỉ sử dụng cho các báo cáo tài chính

40.

Dữ liệu tham chiếu được sử dụng như thế nào trong quá trình phân tích dữ liệu?

a)

Cung cấp các giá trị chuẩn để giúp phân loại và chuẩn hóa dữ liệu

b)

Không có vai trò gì trong phân tích dữ liệu

c)

Thay đổi các dữ liệu phân tích trong hệ thống

d)

Làm giảm độ chính xác của dữ liệu phân tích

41.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp yêu cầu tổ chức thiết lập các quy trình rõ ràng và các tiêu chuẩn chung để đảm bảo rằng dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và có thể truy xuất được từ các nguồn khác nhau trong suốt vòng đời của nó?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Toàn vẹn

c)

Tính minh bạch

d)

Quản lý thay đổi

42.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu?

a)

Tạo các quy trình lưu trữ thủ công

b)

Xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP)

c)

Tăng số lượng nhân viên kỹ thuật

d)

Cập nhật phần mềm định kỳ

43.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Tất cả dữ liệu được công khai

b)

Các quy trình và chính sách quản lý dữ liệu được thực hiện rõ ràng và có thể theo dõi được

c)

Dữ liệu chỉ có thể được truy xuất bởi người quản lý

d)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

44.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động liên quan đến dữ liệu được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu và có thể theo dõi được?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Tính minh bạch

c)

Khả năng kiểm toán

d)

Toàn vẹn

45.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán, chính xác và dễ dàng trao đổi dữ liệu giữa các bộ phận và hệ thống trong toàn bộ tổ chức?

a)

Tính minh bạch

b)

Quản lý thay đổi

c)

Toàn vẹn

d)

Tiêu chuẩn hóa

46.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm đối với các quyết định và quy trình và kiểm soát liên quan đến dữ liệu?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Quản lý thay đổi

c)

Trách nhiệm

d)

Toàn vẹn

47.

Khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

b)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn và công cụ

c)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

d)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

48.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Người sử dụng dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Chủ sở hữu dữ liệu

49.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu

a)

Chính sách và nguyên tắc

b)

Quy trình và quy định

c)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

d)

Cơ cấu tổ chức

50.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Chủ sở hữu dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Quản lý cấp cao

d)

Người sử dụng dữ liệu

51.

“Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán” là mục tiêu nào của khung quản trị dữ liệu?

a)

Đảm bảo tuân thủ quy định

b)

Tối ưu hóa nguồn lực

c)

Tăng cường giá trị dữ liệu

d)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

52.

Tại sao cần có chính sách và nguyên tắc trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Để tăng số lượng người dùng dữ liệu

c)

Để giảm thiểu việc lưu trữ dữ liệu không cần thiết

d)

Để đảm bảo tính bảo mật và hướng dẫn sử dụng dữ liệu đúng cách

53.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Phân tích và dự đoán dữ liệu

b)

Tăng khả năng dữ liệu lâu dài

c)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu

d)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả

54.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức?

a)

Data Management Association (DAMA)

b)

Boston Consulting Group (BCG)

c)

ISCA

d)

Data Governance Institute (DGI)

55.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

b)

Quản lý và duy trì dữ liệu

c)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

d)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

56.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

W3C

d)

ISACA

57.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ chức

b)

Tăng cường sự tham gia của các bên ngoài tổ chức trong việc cải tiến quy trình

c)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với mục tiêu kinh doanh

d)

Xác định các mục tiêu dữ liệu và đo lường các kết quả không đạt được

58.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ phận

b)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu

59.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

b)

Bằng cách cung cấp các chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất các quy trình CNTT

c)

Bằng cách chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc bán phần mềm

d)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

60.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhằm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản trị

c)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

d)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chi tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả dài hạn

61.

Khung quản trị DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

b)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

c)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

d)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

62.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Tạo ra dữ liệu giả lập

c)

Giảm thời gian truy cập vào dữ liệu

d)

Đảm bảo việc mua sắm phần mềm

63.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cậy

b)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng

c)

Giảm chi phí thuê nhân sự

d)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn

64.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ xây dựng toàn bộ hệ thống phần mềm

b)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày

c)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu

d)

Họ quyết định tất cả các chính sách về dữ liệu

65.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề

b)

Để xây dựng các quy trình quản lý mới

c)

Để giảm chi phí triển khai phần mềm quản lý

d)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết

66.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

b)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

c)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

d)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

67.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là

a)

Khung quản trị DMBOK

b)

Khung quản trị SAS

c)

Khung quản trị DGI

d)

Khung quản trị COBIT

68.

Khung DGI xác định yếu tố nào là quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc và chính sách quản trị dữ liệu?

a)

Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến

b)

Quyền sở hữu dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng

c)

Sự kết hợp giữa công nghệ và các quy trình vận hành

d)

Việc tuân thủ các quy định pháp lý về dữ liệu

69.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì

a)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

b)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

c)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

d)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

70.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc

a)

Bảo vệ dữ liệu truy cập trái phép

b)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học

c)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm

d)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh

71.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Người sử dụng dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Quản lý cấp cao

72.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Phân tích và dự đoán dữ liệu

b)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả

c)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu

d)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

73.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

a)

Khung quản trị DGI

b)

Khung quản trị SAS

c)

Khung quản trị COBIT

d)

Khung quản trị DBMOK

74.

Khung SAS khuyến khích doanh nghiệp làm gì trong việc xây dựng chương trình quản trị dữ liệu?

a)

Tăng cường sự tham gia của các bên ngoài tổ chức trong việc cải thiện quy trình

b)

Xác định các mục tiêu dữ liệu và đo lường các kết quả không đạt được

c)

Sử dụng công nghệ mới để thay đổi cách quản lý dữ liệu trong tổ chức

d)

Xây dựng một chiến lược quản trị dữ liệu toàn diện phù hợp với các mục tiêu kinh doanh

75.

Chính sách và nguyên tắc trong Data Governance bao gồm?

a)

Hướng dẫn tối ưu hóa truy vấn SQL

b)

Quy định quyền truy cập và chia sẻ dữ liệu

c)

Cách thức triển khai thuật toán AI

d)

Tiêu chuẩn đặt tên trường và bảng trong kho dữ liệu

76.

Trong cơ cấu tổ chức Data Governance, Data Owner chịu trách nhiệm?

a)

Đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu

b)

Thực thi chính sách và giám sát dữ liệu

c)

Chịu trách nhiệm phân bổ vai trò và quyền hạn

d)

Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu

77.

Nhận định: Khung cảnh quản trị dữ liệu của DGI đề cao việc xây dựng tuyên bố giá trị mục tiêu rõ ràng để đo lường hiệu quả chương trình quản trị dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Khung quản trị dữ liệu DGI hỗ trợ tổ chức trong việc cải thiện quản trị dữ liệu bằng cách nào?

a)

Loại bỏ vai trò của người quản lý dữ liệu tổ chức

b)

Thiết lập các tiêu chuẩn kiểm soát và quy trình lưu trữ, quản lý, truyền tải dữ liệu

c)

Cung cấp phần mềm thống kê dữ liệu chuyên sâu

d)

Xác lập rõ các quy tắc dữ liệu, quyền quyết định và trách nhiệm liên quan

79.

Khung quản trị dữ liệu SAS giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả như thế nào?

a)

Liên kết chặt chẽ giữa quản trị dữ liệu và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

b)

Tăng hiệu quả vận hành thông qua sự kết hợp giữa nhân lực, quy trình và công nghệ

c)

Giảm sự cần thiết của kiểm soát và đánh giá dữ liệu định kỳ

d)

Tập trung chủ yếu vào việc thu thập dữ liệu thị trường theo thời gian thực

80.

Công ty X đang cần đánh giá mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị dữ liệu hiện tại và muốn xác định rõ vai trò của các bên liên quan như chủ sở hữu và người quản lý dữ liệu. Họ nên lựa chọn khung nào?

a)

SAS

b)

COBIT

c)

DMBOK

d)

DGI

81.

Ví dụ ĐÚNG về thực thể con người là?

a)

Bệnh nhân

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Sinh viên

d)

Nhân viên

82.

Ví dụ ĐÚNG về thực thể địa điểm là?

a)

Cửa hàng

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Hóa đơn

d)

Phiếu giao hàng

83.

Thực thể khách hàng gồm những thuộc tính nào dưới đây?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Mã khách hàng

c)

Địa chỉ

d)

Tên khách hàng

84.

Có những loại mô hình hóa dữ liệu nào dưới đây?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Mô hình dữ liệu khái niệm, mô hình dữ liệu logic

c)

Mô hình dữ liệu khái niệm, mô hình dữ liệu logic, mô hình dữ liệu vật lý

d)

Mô hình dữ liệu logic, mô hình dữ liệu vật lý

85.

Hình minh họa sau là mô hình biểu diễn nào?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình bông tuyết

c)

Mô hình chòm sao

d)

Không đáp án đúng

86.

Mô hình mối quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

a)

Các thực thể và mối quan hệ của chúng

b)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống

c)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu

d)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống

87.

Ví dụ đúng về thực thể sự kiện là:

a)

Tất cả các đáp án đúng

b)

Đăng kí

c)

Gia hạn

d)

Bán

88.

Trong mô hình FRD sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu là gì?

a)

Thực thể mạnh không thể xác định được bằng các thuộc tính của chính nó, còn thực thể yếu có thể

b)

Thực thể yếu có khóa chính riêng biệt, còn thực thể mạnh ngang không có

c)

Thực thể mạnh có thể được xác định duy nhất bởi các thuộc tính của chính nó, trong khi thực thể yếu không thể

d)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập, trong khi thực thể mạnh phải kết hợp với các thực thể khác

89.

Đâu là phát biểu đúng về tập thực thể?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể vừa giống vừa khác nhau

c)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể giống nhau

d)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể khác nhau

90.

Mô hình dữ liệu phân cấp sử dụng cấu trúc nào để tổ chức dữ liệu?

a)

Cấu trúc mạng

b)

Cấu trúc cây

c)

Cấu trúc phân lớp

d)

Cấu trúc bảng

91.

Mô hình dữ liệu hướng đối tượng bao gồm gì?

a)

Tập hợp các đối tượng, mỗi đối tượng có các tính năng và phương thức riêng

b)

Tập hợp các mối quan hệ phân cấp giữa các đối tượng

c)

Tập hợp các bảng dữ liệu và các chỉ mục

d)

Tập hợp các bảng cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng

92.

Đây là mô hình biểu diễn

a)

Mô hình chòm sao

b)

Mô hình quan hệ

c)

Mô hình phân cấp

d)

Mô hình mạng

93.

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng khám phá và tiêu chuẩn các nguồn dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách giảm nhiều sự phụ thuộc vào phần mềm và hệ thống bên ngoài

b)

Bằng cách tăng cường việc chia sẻ thông tin không giới hạn giữa các bộ phận

c)

Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu

d)

Bằng cách đảm bảo các đối tượng dữ liệu được trình bày chính xác và tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng

94.

Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại

a)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu

b)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu

95.

Trong quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, những yếu tố nào cần được xem xét để xác định dữ liệu cần lưu trữ và khai thác?

a)

Chỉ cần quan tâm đến con người và tài liệu

b)

Chỉ cần xem xét tài liệu và cơ sở vật chất

c)

Chỉ cần khảo sát các hệ thống khác và cơ sở vật chất

d)

Xem xét con người tài liệu, cơ sở vật chất và các hệ thống khác

96.

Trong chuẩn 1NF1\text{NF} (First Normal Form) yêu cầu nào là bắt buộc đối với các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Các giá trị thuộc tính có thể chứa giá trị đa trị và không cần phải giá trị đơn

b)

Các cột trong bảng phải chứa các giá trị duy nhất và có thể chứa giá trị lặp

c)

Các cột trong bảng phải chứa giá trị nguyên tử và không có cột nào lặp lại

d)

Các giá trị thuộc tính phải được tính phải được tính toán từ các thuộc tính khác

97.

Cho đơn hàng như hình dưới đây: Danh sách các thuộc tính trong hóa đơn hàng bán gồm:

a)

Số hiệu đơn bán, ngày bán, mã NOC, tên NOC, địa chỉ mã MH, tên MH, ĐVT, số lượng, đơn giá

b)

Số hiệu đơn bán, ngày bán, mã KH, tên KH, địa chỉ mã MH, tên MH, ĐVT, số lượng, đơn giá

c)

Ngày bán, mã ĐTCT, tên ĐTCT, địa chỉ mã MH, tên MH, ĐVT, số lượng, đơn giá

d)

Tất cả các đáp án đúng

98.

Nếu cần tách quan hệ n-n trong mô hình cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là gì?

a)

Xác định khóa chính cho các thực thể

b)

Tạo bảng mới và sử dụng khóa ngoại

c)

Kiểm tra các trường thừa thiếu

d)

Chia bảng thành các cột đơn

99.

Khi chuẩn hóa cơ sở dữ liệu về chuẩn 3NF3\text{NF} , bạn cần loại bỏ những trường nào?

a)

Các trường có giá trị trùng lặp

b)

Không có đáp án đúng

c)

Các trường phụ thuộc vào một bộ phận của khóa chính

d)

Các trường phụ thuộc bậc cao khóa chính

100.

Để chuyển từ chuẩn 1NF1\text{NF} sang 2NF2\text{NF} , cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chia các trường thành các giá trị đơn

b)

Loại bỏ các trường phụ thuộc vào một phần của khóa chính

c)

Phân tách các quan hệ n-n quan hệ hệ 1-n

d)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính ra thành bảng riêng

101.

SQL viết tắt là của từ nào?

a)

Simple Query Language

b)

Stuctured Query Language

c)

System Query Layout

d)

Structured Quick Logic

102.

SQL là ngôn ngữ được sử dụng để làm gì trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để bảo mật

b)

Tạo, truy xuất, sửa đổi và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Vẽ sơ đồ mối quan hệ giữa các bảng

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho cơ sở dữ liệu

103.

Câu lệnh CERATE trong SQL thuộc loại nào trong ngôn ngữ SQL?

a)

Ngôn ngữ Điều khiển Dữ liệu

b)

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu

c)

Ngôn ngữ Truy vấn Dữ liệu

d)

Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu

104.

Kiểu dữ liệu char(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài

105.

Kiểu dữ liệu varchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

106.

Kiểu dữ liệu nào sau đây trong SQL có thể lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định và hỗ trợ ký tự Unicode?

a)

Char

b)

Nchar

c)

Text

d)

Varchar

107.

Kiểu dữ liệu Datetime và Smalldatetime khác nhau như thế nào?

a)

Datetime và Smalldatetime đều lưu trữ số nguyên

b)

Datetime có độ chính xác đến phần trăm của giây, còn Smalldatetime chỉ chính xác đến phút

c)

Datetime lưu trữ văn bản, còn Samlldatetime lưu trữ số thực

d)

Smalldatetime hỗ trợ ký tự Unicode, còn Datetime không hỗ trợ

108.

Từ khóa nào sau đây được sử dụng để cấp quyền cho người sử dụng trong SQL?

a)

EXECUE

b)

DECLARE

c)

GRANT

d)

REVOKE

109.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp trong bảng

b)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi có sự thay đổi (INSERT, UPDATE)

c)

Thực thi các truy vấn SQL

d)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

110.

Để sửa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREAT TABLE

b)

ALTER TABLE

c)

DROP TABLE

d)

Không đáp án nào đúng

111.

Doanh nghiệp muốn tạo một bảng NHÂN VIÊN để lưu thông tin nhân viên bao gồm các cột: MaNV (số nguyên, khóa chính), Ho Ten (chuỗi ký tự tối đa 100 ký tự, không được để trống), Ngayvaolam (ngày). Câu lệnh nào sau đây đúng

a)

CREATE TABLE NhanVien( MaNV PRIMARY KEY INT, HoTen VARCHANR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

b)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL, HoTen CHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL, PRIMARY KEY; (MaNV) );

c)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, );

d)

CRETA TABLE Nhânvien ( MaNV INT NOT NULL, HoTen VARCHAR (100), NgayVaoLam DATE NOT NULL );

112.

Bạn muốn thay đổi bảng KhachHang để cột Ngaysinh có kiểu dữ liệu mới là datetime và không cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào sau đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE KhachHang MODIFY COLUMN Ngaysinh datetime NOT NULL

b)

ALTER TABLE KhachHang ALTER COLUMN Ngaysinh datetime

c)

ALTER TABLE KhachHang ALTER COLUMN Ngaysinh datetime NOT NULL

d)

ALTER TABLE KhachHang CHANGE COLUMN Ngaysinh datetime NOT NULL

113.

Bạn muốn thay đổi kiểu dữ liệu của cột DiemThi từ int thành decimal(5,2) trong bảng ThiSinh. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE ThiSinh ALTER COLUMN DiemThi decimal(5,2)

b)

ALTER TABLE ThiSinh MODIFY COLUMN DiemThi decimal(5,2)

c)

ALTER TABLE ThiSinh CHANGE COLUMN DiemThi decimal(5,2)

d)

ALTER TABLE ThiSinh UPDATE COLUMN DiemThi decimal(5,2)

114.

Câu lệnh nào dưới đây sẽ xóa bảng NhanVien và tất cả dữ liệu trong bảng này?

a)

REMOVE TABLE NhanVien

b)

DROP TABLE NhanVien

c)

DELETE FROM NhanVien

d)

TRUNCATTE TABLE NhanVien

115.

Kiểu dữ liệu Nchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

116.

Nếu cần lưu trữ một số nguyên từ 0 đến 225 trong SQL, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất?

a)

Int

b)

Bigint

c)

Smallint

d)

Tinyint

117.

Kiểu dữ liệu Datetime và Smalldatetime khác nhau như thế nào?

a)

Datetime có độ chính xác đến phần trăm của giây còn Smalldatetime chỉ chính xác đến phút

b)

Datetime và Smalldatetime đều lưu trữ số nguyên

c)

Smalldatetime hỗ trợ ký tự Unicode, còn Datetime không hỗ trợ

d)

Datetime lưu trữ văn bản, còn Smalldatetime lưu trữ số thực

118.

Viết câu lệnh tạo một bảng lưu trữ thông tin Sinh viên với các cột MaSV, HoTen và NgaySinh; MaSV là khóa chính. Câu lệnh CREATE TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

Create table SinhVien ( MaSV int primary key, HoTen nvchar(100), NgaySinh datetime )

b)

Create table SinhVien ( MaSV int primary key not null, HoTen nvchar(100), NgaySinh datetime )

c)

Create table SinhVien ( MaSV int not null, HoTen nvrchar(100), NgaySinh datetime )

d)

Create table SinhVien ( MaSV int, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime notnull )

119.

Bạn muốn tạo bảng Sach với các cột MaSach và Gia; MaSach là khóa chính. Câu lệnh nào sau đây là chính xác?

a)

create table Sach ( MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2) )

b)

create table Sach ( MaSach int primara key, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2) )

c)

Create table Sach ( MaSach int foreign key not null, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2) )

d)

create table Sach ( MaSach int, TenSach nvarchar(100), Gia decimal(10,2) )

120.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để xóa bảng KhachHang khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

DROP TABLE KhachHang

b)

REMOVE TABLE KhachHang

c)

TRUNCATE TABLE KhachHang

d)

DELETE FROM KhachHang

121.

Câu lệnh INSERT trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Cập nhật dữ liệu hiện có trong bảng

b)

Xóa dữ liệu từ một bảng

c)

Thêm dữ liệu mới vào một bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Truy vấn dữ liệu một bảng

122.

Trong SQL, khóa ngoài (foreign key) được sử dụng để làm gì?

a)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu

b)

Xác định một cột hoặc tập hợp các cột là duy nhất trong bảng

c)

Tự động tạo chỉ mục cho một bảng

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng liên quan

123.

Ý nghĩa của câu lệnh SQL trong hình ảnh: câu lệnh UPDATE trên bảng GIAOVIEN đặt lại giá trị các cột LUONG và DIACHI, không có mệnh đề WHERE.

a)

Không có bản ghi nào bị ảnh hưởng vì câu lệnh thiếu điều kiện WHERE

b)

Chỉ cập nhật địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng

c)

Chỉ cập nhật lương và địa chỉ của giáo viên có mã GV001

d)

Cập nhật lương và địa chỉ của tất cả giáo viên trong bảng GIAOVIEN

124.

Một bảng DONHANG có các cột MADH, KHACHHANG và TRANGTHAI. Viết câu lệnh để cập nhật trạng thái tất cả đơn hàng của khách hàng 'LE VAN B' thành 'HOANTHANH'. Câu lệnh đúng là gì?

a)

UPDATE DonHang SET TrangThai = 'HoanThanh'

b)

UPDATE DonHang SET KhachHang = 'Le Van B' TrangThai = 'HoanThanh'

c)

INSERT INTO DonHang(TrangThai) VALUES ('HoanThanh') WHERE KhachHang = 'Le Van B'

d)

UPDATE DonHang SET TrangThai = 'HoanThanh' WHERE KhachHang = 'Le Van B'

125.

Khi sử dụng giao diện Table để xóa một bản ghi, bạn cần thực hiện thao tác nào để hoàn tất việc xóa?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+D

b)

Nhấp chuột phải vào bản ghi rồi chọn "delete Record"

c)

Nhấp chuột phải vào bản ghi rồi chọn "Edit Record"

d)

Nhấp chuột trái vào phía trước bản ghi > nhấn phím Delete > xác nhận "yes"

126.

Nếu muốn xóa toàn bộ bản ghi trong bảng NhanVien mà không xác định điều kiện, câu lệnh SQL đúng là gì?

a)

DELETE ALL FROM NhanVien;

b)

DELETE FROM NhanVien WHERE 1=1;

c)

DELETE FROM NhanVien;

d)

DRP FROM NhanVien;

127.

Giả sử cần xóa các bản ghi từ bảng HoaDon mà giá trị NgayThanhToan là NULL. Bạn sẽ sử dụng câu lệnh DELETE nào?

a)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan = NULL

b)

DELETE HoaDon WHERE NgayThanhToan IS NULL

c)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToan IS NULL

d)

DELETE FROM HoaDon WHERE NgayThanhToanm = NULL

128.

Khi sử dụng câu lệnh DELETE, tại sao cần dùng mệnh đề WHERE?

a)

Để xóa tất cả bản ghi trong bảng

b)

Để đảm bảo xóa đúng bản ghi mong muốn, tránh xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng

c)

Mệnh đề WHERE không cần thiết trong câu lệnh DELETE

d)

Để xóa dữ liệu nhanh hơn

129.

Khi sử dụng từ khóa GROUP BY, các biểu thức trong câu SELECT ngoài các cột gộp cần phải làm gì?

a)

Phải được đặt tên lại trong mệnh đề AS

b)

Phải có trong mệnh đề WHERE

c)

Phải nằm trong mệnh đề HAVING

d)

Phải được liệt kê trong mệnh đề GROUP BY

130.

Hình ảnh sau thể hiện thao tác thực hiện chức năng gì trong quản trị SQL Server?

a)

Xóa một bản ghi trong bảng dbo.HOCSINH

b)

Xóa bảng dbo.HOCSINH

c)

Không đáp án đúng

d)

Cập nhật dữ liệu cho bảng dbo.HOCSINH

131.

Cho bảng NHANVIEN với các cột MANV, HoTen, Luong và DiaChi. Câu lệnh SQL nào thêm một nhân viên mới có mã 'NV001', họ tên 'Nguyen Van A', lương 12000, và địa chỉ 'HANOI'?

a)

INSERT INTO NHANVIEN (MANV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001','Nguyen Van A',12000,'HANOI');

b)

INSERT NHANVIEN (MANV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001','Nguyen Van A',12000,'HANOI');

c)

INSERT INTO NHANVIEN (MANV, HoTen, Luong, DiaChi) VALUES ('NV001','Nguyen Van A','HANOI',12000);

d)

INSERT INTO NHANVIEN VALUES ('NV001','Nguyen Van A',12000);

132.

Nếu muốn xóa đồng thời nhiều bản ghi trong giao diện Table, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp vào một bản ghi cần xóa và nhấp phím Delete từng bản ghi một

b)

Sử dụng lệnh Delete trong cửa sổ SQL Query

c)

Chọn bảng > Nhấn phím Delete để xóa toàn bộ dữ liệu

d)

Kéo chọn nhiều bản ghi > Nhấn phím Delete > Xác nhận “Yes”

133.

Nếu bạn muốn xóa toàn bộ bản ghi trong bảng ‘NhanVien’ mà không xác định điều kiện, câu lệnh SQL đúng sẽ là:

a)

DELETE FROM NhanVien WHERE 1-1;

b)

DELETE FROM NhanVien;

c)

DELETE ALL FROM NhanVien;

d)

DROP FROM NhanVien;

134.

Nếu bạn muốn xóa tất cả các bản ghi trong ‘SanPham’ có ‘Gia’ nhỏ hơn 50, câu lệnh DELETE chính xác là:

a)

DELETE FROM SanPham WHERE Gia < 50

b)

DELETE SanPham WHERE Gia < 50

c)

DELETE WHERE Gia < 50 FROM SanPham;

d)

DELETE FROM SanPham;

135.

Bạn muốn xóa các bản ghi từ bảng ‘KhachHang’ có ‘SoDienThoai’ chứa số ‘123’ câu lệnh DELETE nào dưới đây đúng?

a)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai – ‘123’.

b)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE ‘123%’;

c)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE ‘%123%’;

d)

DELETE FROM KhachHang WHERE SoDienThoai IN(‘123’);

136.

Trong câu lệnh SELECT, từ khóa DISTINCT có tác dụng gì?

a)

Xác định thứ tự sắp xếp các kết quả

b)

Tính toán giá trị trung bình của một cột

c)

Loại bỏ các giá trị NULL

d)

Loại bỏ các dòng trùng lặp trong kết quả

137.

Mệnh đề HAVING trong câu lệnh SELECT khác mệnh đề WHERE ở điểm nào?

a)

HAVING không thể sử dụng các hàm gộp

b)

HAVING được sử dụng để lọc các giá trị thống kê từ các hàm gộp, trong khi WHERE chỉ lọc các dòng dữ liệu thông thường

c)

HAVING chỉ được sử dụng khi có mệnh đề ORDER BY

d)

HAVING chỉ lọc các dữ liệu có giá trị NULL

138.

Bảng nhan_vien có các cột ma_nhan_vien, luong và phong_ban_id. Lệnh SELECT nào chính xác?

a)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong >8000;

b)

SELECT ten FROM nhan_vien WHERE luong >8000 DROUP BY ten;

c)

SELECT ten FROM nhan_vien HAVING luong >8000;

d)

SELECT DISTINCT ten FROM nhan_vien WHERE luong > 8000;

139.

Bảng san_pham có các cột ma_san_pham, ten_san_pham, gia và so_luong. Bạn muốn tìm Tổng số lượng các sản phẩm đã bán trong mỗi tháng của năm 2023. Câu lệnh SQL nào sẽ cho kết quả này?

a)

1. SELECT YEAR (ngay_ban), SUM(so_luong) 2. FROM don_hang 3. GROUP BY YEAR(ngay_ban);

b)

1. SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban),SUM(so_luong) 2. FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 3. GROUP BY YEAR(ngay_ban),MONTH(ngay_ban);

c)

1. SELECT MONTH(ngay_ban),SUM(so_luong) 2. FROM don_hang WHERE YEAR(ngay_ban) = 2023 3. GROUP BY MONTH(ngay_ban);

d)

1. SELECT YEAR(ngay_ban), MONTH(ngay_ban),SUM(so_luong) 2. FROM don_hang 3. GROUP BY YEAR(ngay_ban),MONTH(ngay_ban);

140.

Bảng khach_hang có các cột ma_khach_hang, ten_khach_hang, dia_chi, và email. Lệnh SELECT nào đúng để tìm các khách hàng có địa chỉ ở Hà Nội (chuỗi chứa ‘HÀ NỘI’)?

a)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi = ‘HÀ NỘI’;

b)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi = ‘%HÀ NỘI%’;

c)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi like ‘ HÀ NỘI’;

d)

SELECT * FROM khach_hang WHERE dia_chi like ‘%HÀ NỘI%’;

141.

Bảng don_hang có các cột ma_don_hang, ma_khach_hang, tong_tien, và ngay_don_hang. Bạn muốn lấy danh sách các khách hàng có tổng tiền mua hàng lớn hơn 5000, và các đơn hàng được nhóm theo ma_khach_hang. Câu lệnh SQL nào chính xác?

a)

1. SELECT ma_khach_hang 2. FROM don_hang 3. GROUP BY ma_khach_hang 4. HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

b)

1. SELECT ma_khach_hang, SUM(tong_tien) 2. FROM don_hang 3. GROUP BY ma_khach_hang 4. HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

c)

1. SELECT ma_khach_hang, tong_tien 2. FROM don_hang 3. GROUP BY ma_khach_hang 4. HAVING tong_tien > 5000;

d)

1. SELECT ma_khach_hang 2. FROM don_hang 3. HAVING SUM(tong_tien) > 5000;

142.

Tấn công mạng có thể bao gồm các hành vi nào dưới đây?

a)

Phishing, ransomware và hacking

b)

Rò rỉ dữ liệu do con người

c)

Lỗi hệ thống và sự cố phần cứng

d)

Mối đe dọa từ nội bộ

143.

Mục đích của chính sách sao lưu và khôi phục trong bảo mật dữ liệu là gì?

a)

Để hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu

b)

Để sao lưu định kỳ và có kế hoạch phục hồi dữ liệu sau sự cố

c)

Để cung cấp các biện pháp xử lý sự cố bảo mật

d)

Để xác định trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ dữ liệu

144.

Tại sao việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp lại quan trọng đối với uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Vì dữ liệu không ảnh hưởng đến uy tín hay khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

b)

Bảo vệ dữ liệu chỉ quan trọng khi doanh nghiệp đối diện với các cuộc tấn công mạng

c)

Uy tín và khả năng cạnh tranh không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Mất dữ liệu có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và làm giảm lòng tin của khách hàng, dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh

145.

Mối đe dọa nào xảy ra khi nhân viên truy cập vào dữ liệu?

a)

Mối đe dọa từ nội bộ

b)

Tấn công mạng

c)

Rò rỉ dữ liệu

d)

Lỗi hệ thống

146.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật đưa ra các quy trình cụ thể về cách lưu trữ, truyền tải xử lý dữ liệu?

a)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Quy trình quản lý sự cố

d)

Các quy trình bảo mật

147.

Biện pháp nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật khi người dùng truy cập hệ thống dữ liệu?

a)

Xác thực đa yếu tố (MFA)

b)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

c)

Kiểm soát Truy cập dựa trên vai trò (RBAC)

d)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

148.

Biện pháp nào sau đây giúp ngăn chặn các truy cập không mong muốn từ bên ngoài vào hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

b)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

c)

Mã hóa dữ liệu tĩnh ( Data at Rest)

d)

Kiểm soát Truy cập ( Access Control)

149.

Tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Quá trình thu thập, hợp nhất và chuẩn hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Quá trình xóa dữ liệu không cần thiết

c)

Quá trình thay đổi định dạng dữ liệu

d)

Quá trình lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

150.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn vào một hệ thống duy nhất?

a)

Tích hợp dữ liệu tập trung

b)

Tích hợp dữ liệu phân tán

c)

Tích hợp dữ liệu theo yêu cầu

d)

Tích hợp dữ liệu thời gian thực