Font size
Worksheetsfile tài liệu gki al
Total questions: 149
Worksheet time: 1hrs 22mins
Which task is most suitable for automation in a business setting to enhance efficiency?
Nhiệm vụ nào phù hợp nhất để tự động hóa trong môi trường kinh doanh nhằm tăng hiệu quả?
Data entry for customer information (Nhập dữ liệu thông tin khách hàng)
Creative content creation for marketing (Tạo nội dung sáng tạo cho marketing)
Strategic planning for market expansion (Lập kế hoạch chiến lược mở rộng thị trường)
Building customer relationships through networking (Xây dựng mối quan hệ khách hàng qua kết nối)
Which of the following is a potential effect of AI on job markets?
Tác động nào sau đây có thể xảy ra đối với thị trường lao động do AI gây ra?
Job displacement (Mất việc làm)
Increased manual labor (Gia tăng lao động thủ công)
Decreased productivity (Sự suy giảm năng suất)
Reduction in technology reliance (Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ)
Which key component is essential for enabling voice recognition in smart speakers?
Thành phần nào là yếu tố quan trọng giúp nhận diện giọng nói trong các loa thông minh?
Natural Language Processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP)
Data Encryption (Mã hóa dữ liệu)
Graphical Processing Unit (Đơn vị xử lý đồ họa GPU)
Blockchain Technology (Công nghệ Blockchain)
Which principle of communication is most effective in ensuring clarity during a data project meeting?
Nguyên tắc giao tiếp nào là hiệu quả nhất trong việc đảm bảo sự rõ ràng trong cuộc họp dự án dữ liệu?
Active listening (Lắng nghe chủ động)
Rapid speaking (Nói nhanh)
Using technical jargon (Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật)
Monologue presentations (Thuyết trình độc thoại)
Which of the following strategies is most effective for initiating AI projects within a company?
Chiến lược nào hiệu quả nhất để khởi xướng các dự án AI trong một công ty?
Establishing an AI task force to oversee the initiative (Thiết lập một nhóm công tác AI để giám sát sáng kiến)
Starting with a pilot project to demonstrate AI capabilities (Bắt đầu với một dự án thử nghiệm để chứng minh khả năng của AI)
Immediately integrating AI into all processes without testing (Tích hợp ngay AI vào tất cả các quy trình mà không thử nghiệm)
Relying solely on external AI consultants for all AI projects (Chỉ phụ thuộc vào các tư vấn viên AI bên ngoài cho tất cả các dự án AI)
What is machine learning?
Học máy là gì?
A subset of AI that involves the use of algorithms to allow computers to learn from and make predictions based on data. (Một nhánh của AI liên quan đến việc sử dụng các thuật toán để cho phép máy tính học từ và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu)
A branch of AI focused on building machines capable of performing tasks that typically require human intelligence. (Một nhánh của AI tập trung vào xây dựng máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí tuệ con người)
The hardware components that enable AI systems to process information. (Các thành phần phần cứng cho phép hệ thống AI xử lý thông tin)
The process of cleaning and organizing data to make it suitable for analysis. (Quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu để làm cho nó phù hợp với phân tích)
In an AI team, who is primarily responsible for translating business needs into technical requirements and ensuring that the AI solution aligns with business goals?
Trong một nhóm AI, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo giải pháp AI phù hợp với mục tiêu kinh doanh?
Quản lý sản phẩm (Product Manager)
Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientist)
Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
Nhà thiết kế UX (UX Designer)
What role in an AI team is responsible for maintaining the integrity of datasets and ensuring data quality?
Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu và đảm bảo chất lượng dữ liệu?
Kỹ sư dữ liệu (Data Engineer)
Nhà khoa học dữ liệu (Data Scientist)
Nhà phân tích dữ liệu (Data Analyst)
Quản lý sản phẩm (Product Manager)
Which of the following is a key step in applying the AI Transformation Playbook to guide a company in becoming proficient in AI?
Khi Sách hướng dẫn Chuyển đổi AI để giúp một công ty trở nên thành thạo trong AI, bước quan trọng nào sau đây là cần thiết?
Identifying and prioritizing AI opportunities within the company (Xác định và ưu tiên các cơ hội AI trong công ty)
Focusing solely on increasing the company's social media presence (Tập trung chỉ vào việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty)
Developing a new line of consumer products (Phát triển một dòng sản phẩm tiêu dùng mới)
Reducing the number of employees to cut costs (Giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí)
What is one significant opportunity that AI presents for developing economies?
Một cơ hội quan trọng mà AI mang lại cho các nền kinh tế đang phát triển là gì?
Enhancing agricultural productivity through precision farming (Tăng cường năng suất nông nghiệp thông qua canh tác chính xác)
Reducing the need for energy resources (Giảm nhu cầu tài nguyên năng lượng)
Eliminating unemployment (Loại bỏ thất nghiệp)
Solving all healthcare issues (Giải quyết tất cả các vấn đề chăm sóc sức khỏe)
Which of the following scenarios is considered a failure of machine learning due to overfitting?
Tình huống nào sau đây được coi là thất bại của học máy do overfitting?
A model performs well on training data but poorly on new, unseen data. (Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới, chưa thấy trước)
A model has low bias and high variance. (Mô hình có độ thiên lệch thấp và phương sai cao)
A model uses a simple linear regression for a non-linear problem. (Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản cho vấn đề phi tuyến)
A model predicts the test data with the same accuracy as the training data (Mô hình dự đoán dữ liệu kiểm tra với độ chính xác giống như dữ liệu huấn luyện)
What is the term for the error due to the bias that occurs when a model is too simple, such as assuming linearity when the data is more complex?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ lỗi do thiên lệch xảy ra khi mô hình quá đơn giản, chẳng hạn như giả định tính tuyến tính khi dữ liệu phức tạp hơn?
Chưa khớp (underfitting)
Quá khớp (overfitting)
Độ lệch cao (high variance)
Sự tiêu biến của Gradient (Gradient vanishing)
In the PACE workflow, what is the primary focus during the Planning stage?
Trong quy trình PACE, trọng tâm chính trong giai đoạn Lập kế hoạch là gì?
Defining the project scope and objectives (Định nghĩa phạm vi và mục tiêu của dự án)
Collecting and analyzing data (Thu thập và phân tích dữ liệu)
Deploying the final model (Triển khai mô hình cuối cùng)
Evaluating the performance of the model (Đánh giá hiệu suất của mô hình)
In the PACE workflow, what is the term for the stage focused on gathering information and insights from data?
Trong quy trình PACE, thuật ngữ nào dùng để chỉ giai đoạn tập trung vào việc thu thập thông tin và hiểu biết từ dữ liệu?
Phân tích (Analysis)
Cào dữ liệu (Crawling)
Xử lý (Processing)
Tiền xử lý (Pre-processing)
In one word, what is essential for ensuring that all team members are aligned and understand their roles in a project?
Trong một từ, điều gì là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng thuận và hiểu rõ vai trò của mình trong dự án?
Sự rõ ràng (Clarity)
Hỗn loạn (Chaos)
Sự im lặng (Silence)
Sự nhầm lẫn (confusion)
What is one key way that effective communication drives the PACE workflow?
Một cách quan trọng mà giao tiếp hiệu quả thúc đẩy quy trình PACE là gì?
Establishes clear project goals (Thiết lập mục tiêu dự án rõ ràng)
Creates more work for team members (Tạo thêm công việc cho các thành viên trong nhóm)
Reduces the need for meetings (Giảm nhu cầu tổ chức các cuộc họp)
Eliminates task redundancy (Loại bỏ sự trùng lặp công việc)
What is the term used to describe the principle of doing no harm when working with data?
Thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả nguyên tắc không gây hại khi làm việc với dữ liệu?
Không có ác ý (nonmaleficence)
Sự cẩu thả (negligence)
Sự khai thác (exploitation)
Thiên vị (bias)
Which technical skill is most commonly associated with data analysis in various careers?
Kỹ thuật nào thường được liên hệ với phân tích dữ liệu trong các nghề nghiệp khác nhau?
Trực quan hóa dữ liệu (Data visualization)
Quản lý dự án (Project management)
Nói trước công chúng (Public speaking)
Quản lý thời gian (Time management)
What one-word term describes the strategic ability to influence stakeholder decisions in the data career space?
Thuật ngữ một từ nào mô tả khả năng chiến lược ảnh hưởng đến quyết định của các bên liên quan trong lĩnh vực nghề nghiệp dữ liệu?
Thuyết phục (Persuasion)
Lập trình (Coding)
Lưu trữ (Storage)
Phân tích (Analysis)
Which of the following is essential for effective collaboration with AI teams concerning their approach to data?
Điều gì dưới đây là thiết yếu để hợp tác hiệu quả với các nhóm AI liên quan đến cách tiếp cận của họ đối với dữ liệu?
Understanding AI data preprocessing techniques (Hiểu các kỹ thuật xử lý dữ liệu của AI)
Knowing how to program AI algorithms (Biết cách lập trình các thuật toán AI)
Mastering AI hardware configuration (Làm chủ cấu hình phần cứng của AI)
Specializing in AI model deployment (Chuyên môn hóa trong triển khai mô hình AI)
In supervised learning, what term is used to describe the data that is used to train the model?
Trong học có giám sát, thuật ngữ nào dùng để chỉ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình?
Huấn luyện (Training)
Kiểm thử (Testing)
Điều chỉnh (Tuning)
Chuẩn bị (Preparing)
Which of the following resources is most essential to prepare for a job interview?
Nguồn tài nguyên nào quan trọng nhất để chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn xin việc?
Researching the company (Nghiên cứu công ty)
Practicing sports (Tập thể thao)
Watching movies (Xem phim)
Reading novels (Đọc tiểu thuyết)
What is the primary objective of adversarial attacks on AI systems?
Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?
Adversarial attacks manipulate input data to deceive AI models. (Các cuộc tấn công đối kháng thay đổi dữ liệu đầu vào để lừa dối các mô hình AI)
Adversarial attacks are designed to enhance AI model accuracy. (Các cuộc tấn công được thiết kế để nâng cao độ chính xác của mô hình AI)
Adversarial attacks involve directly altering the AI model's code. (Các cuộc tấn công đối kháng liên quan đến việc thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI)
Adversarial attacks always require human intervention to succeed. (Các cuộc tấn công đối kháng luôn yêu cầu can thiệp của con người để thành công)
When presenting key findings to an audience, which of the following is the most important element to include?
(Khi trình bày các phát hiện chính với khán giả, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất để đưa vào?)
Clear and concise summary of the findings (Tóm tắt rõ ràng và ngắn gọn các phát hiện)
Detailed statistical data without context (Dữ liệu thống kê chi tiết mà không có ngữ cảnh)
Background of every research participant (Thông tin nền tảng của mọi người tham gia nghiên cứu)
Lengthy explanations of research methodology (Giải thích dài dòng về phương pháp nghiên cứu)
Which key element is crucial for effective communication about AI transformation within a company?
(Yếu tố quan trọng nào là cần thiết để giao tiếp hiệu quả về chuyển đổi AI trong một công ty?)
Clear understanding of AI concepts (Hiểu rõ các khái niệm về AI)
Ignoring stakeholder concerns (Bỏ qua mối quan tâm của các bên liên quan)
Focusing only on technical details (Chỉ tập trung vào chi tiết kỹ thuật)
Avoiding collaboration with external partners (Tránh hợp tác với các đối tác bên ngoài)
What is the purpose of the PACE workflow in a data science project?
Mục đích của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu là gì?
To provide a structured approach to problem-solving using data analysis. (Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc để giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu)
To ensure data privacy and security in all data science projects. (Để đảm bảo bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu trong tất cả các dự án khoa học dữ liệu)
To automate all steps of the data science process. (Để tự động hóa tất cả các bước trong quy trình khoa học dữ liệu)
To develop new programming languages for data analysis. (Để phát triển các ngôn ngữ lập trình mới cho phân tích dữ liệu)
What letter does the PACE workflow begin with?
Quy trình PACE bắt đầu bằng chữ cái nào?
P
A
C
E
S
Which type of neural network is most commonly used for image recognition tasks?
Loại mạng nơ-ron nào được sử dụng phổ biến nhất cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?
Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks)
Mạng nơ-ron hồi tiếp (Recurrent Neural Networks)
K-điểm gần nhất (K-Nearest Neighbors)
Cây quyết định (Decision Trees)
Why is data often compared to oil in the context of AI systems?
Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu mỏ trong bối cảnh các hệ thống AI?
Data is the new oil (Dữ liệu là dầu mỏ mới)
Data is always reliable (Dữ liệu luôn đáng tin cậy)
Data is insignificant in AI (Dữ liệu không quan trọng trong AI(
Data management is straightforward (Quản lý dữ liệu là đơn giản)
What is a significant ethical consideration when developing AI systems for real-world applications?
Yếu tố đạo đức quan trọng nào cần được xem xét khi phát triển hệ thống AI cho các ứng dụng thực tế?
Ensuring transparency in AI decision-making processes. (Đảm bảo tính minh bạch trong quy trình ra quyết định của AI)
Maximizing AI's profit-making abilities. (Tối đa hóa khả năng kiếm lợi nhuận của AI)
Focusing solely on technical performance of AI. (Chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật của AI)
Prioritizing AI's speed over accuracy. (Ưu tiên tốc độ của AI thay vì độ chính xác)
Which of the following is a realistic application of natural language processing (NLP)
Ứng dụng thực tế nào dưới đây là của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?
Generating automated language translations for books (Tạo các bản dịch tự động cho sách)
Performing complex mathematical operations quickly (Thực hiện các phép toán học phức tạp một cách nhanh chóng)
Designing computer hardware components (Thiết kế các thành phần cứng máy tính)
Creating virtual reality environments (Tạo ra các môi trường thực tế ảo)
What is the one-word term for AI technologies that simulate human conversation?
Thuật ngữ một từ dùng để chỉ các công nghệ AI mô phỏng cuộc trò chuyện của con người là gì?
chatbots (chatbots)
databases (cơ sở dữ liệu)
sensors (cảm biến)
Image recognization (nhận dạng ảnh)
Which of the following is a key responsibility of a data professional?
Trách nhiệm chính nào dưới đây là của một chuyên gia dữ liệu?
Designing and maintaining databases (Thiết kế và duy trì cơ sở dữ liệu)
Performing heart surgeries (Phẫu thuật tim)
Developing marketing strategies (Phát triển chiến lược marketing)
Teaching language courses (Dạy các khóa học ngôn ngữ)
Which of the following is a key ethical consideration when implementing AI systems?
Yếu tố đạo đức nào dưới đây là quan trọng khi triển khai hệ thống AI?
Ensuring AI systems are transparent and accountable (Đảm bảo các hệ thống AI minh bạch và có trách nhiệm)
Maximizing AI's profitability at any cost (Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá)
Allowing AI to make decisions without human oversight (Cho phép AI ra quyết định mà không cần giám sát của con người)
Focusing solely on AI's technical capabilities (Chỉ tập trung vào khả năng kỹ thuật của AI)
What is Artificial General Intelligence (AGI)
Trí thông minh nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?
A type of AI focused on performing specific tasks. (Một loại AI tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể)
A form of AI that has the ability to understand and learn any intellectual task that a human can. (Một hình thức AI có khả năng hiểu và học bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể thực hiện)
An AI system that operates without human intervention. (Một hệ thống AI hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người)
A computer program designed to simulate human conversation. (Một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện của con người)
What is a primary responsibility for data stewardship in the context of data analytics professionals?
Trách nhiệm chính của người quản lý dữ liệu (data stewardship) trong bối cảnh phân tích dữ liệu là gì?
Identify data privacy regulations that apply to analytics. (Xác định các quy định về quyền riêng tư dữ liệu áp dụng cho phân tích dữ liệu)
Minimize ethical concerns to enhance data collection. (Giảm thiểu các mối quan tâm đạo đức để tăng cường thu thập dữ liệu)
Prioritize data monetization over ethical considerations. (Ưu tiên kiếm tiền từ dữ liệu hơn là các yếu tố đạo đức)
Ignore user consent if the data is anonymized. (Bỏ qua sự đồng ý của người dùng nếu dữ liệu đã được ẩn danh)
Select the main drivers of business value that can be enhanced through AI automation.
Chọn các yếu tố chính tạo ra giá trị cho doanh nghiệp có thể được nâng cao thông qua tự động hóa bằng AI.
Improve analysis accuracy, shorten research cycles, and scale customer interactions via AI assistants. (Tăng độ chính xác phân tích, rút ngắn chu kỳ nghiên cứu, và mở rộng tương tác khách hàng qua trợ lý AI)
Replace managers with algorithms, remove human oversight, and let systems self-set business goals. (Thay thế quản lý bằng thuật toán, bỏ giám sát con người, và để hệ thống tự đặt mục tiêu kinh doanh)
Guarantee cost savings in all scenarios, ensure profits regardless of market shifts, and eliminate project risks. (Bảo đảm lợi nhuận bất chấp biến động thị trường, đảm bảo lợi nhuận và loại bỏ rủi ro dự án)
Automate every process end-to-end, discontinue staff training, and rely on default models without adaptation. (Tự động hóa mọi quy trình từ đầu đến cuối, ngừng đào tạo nhân sự, và dựa vào mô hình mặc định không tùy biến)
What is the primary goal businesses aim to achieve by automating tasks?
Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì? Chọn đáp án đúng nhất.
Increase efficiency, raise workforce productivity, and reduce operating costs through streamlined workflows. (Tăng hiệu quả, nâng năng suất lao động, và giảm chi phí vận hành bằng quy trình tinh gọn)
Replace all strategic planning with automation, guarantee profits in any market, and eliminate compliance needs. (Thay thế toàn bộ hoạch định chiến lược bằng tự động hóa, bảo đảm lợi nhuận ở mọi thị trường, và loại bỏ yếu tố tuân thủ)
Prioritize mobility tools only, defer process redesign, and accept longer ramp-up times for the same outconeeds (Chỉ ưu tiên công cụ “lưu động”, hoãn tái thiết kế quy trình, và chấp nhận thời gian triển khai dài hạn cho kết quả tương tự)
Cost (Chi phí)
Which solutions are proposed to counteract job displacement due to AI?
Giải pháp nào được đề xuất để đối phó với nguy cơ mất việc làm do AI gây ra?
Impose blanket punitive taxes on all AI uses, freeze automation investments, and expect displaced workers to self-retrain without public support. (Áp thuế trừng phạt lên mọi ứng dụng AI, đóng băng đầu tư tự động hóa, và kỳ vọng người lao động tự đào tạo lại không có hỗ trợ công)
Rely on short-term gig platforms, relax labor protections, and extend workweeks to offset lost roles. (Phụ thuộc nền tảng gig ngắn hạn, nới lỏng bảo vệ lao động, và kéo dài giờ làm để bù chỗ việc làm mất đi)
Replace public upskilling budgets with mandatory unpaid internships, restrict adult-education access, and delay unemployment benefits. (Thắt chặt ngân sách công với thực tập không lương bắt buộc, hạn chế tiếp cận giáo dục người lớn, và hoãn trợ cấp thất nghiệp)
Implement conditional basic income, expand lifelong learning & reskilling programs, and promote job-sharing initiatives to cushion transitions and redistribute work. (Triển khai thu nhập cơ bản có điều kiện, mở rộng học tập suốt đời/chương trình tái đào tạo, và thúc đẩy chia sẻ công việc để giảm sốc chuyển dịch và phân bổ lại việc làm)
Select the core process that is uniquely required for the AI functionality in products like smart speakers.
Chọn quy trình cốt lõi duy nhất bắt buộc cho chức năng AI trong sản phẩm như loa thông minh.
Data Collection (Thu thập dữ liệu)
Model Training (Huấn luyện mô hình)
UI Design (Thiết kế giao diện người dùng)
System Integration (Tích hợp hệ thống)
Select the single most important communication principle for successful data project execution.
Chọn nguyên tắc giao tiếp duy nhất quan trọng nhất để thực hiện thành công dự án dữ liệu.
Dominating the conversation (Chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện)
Interrupting others frequently (Thường xuyên ngắt lời người khác)
Using excessive technical jargon without explanation (Sử dụng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật mà không giải thích)
Clear articulation (Diễn đạt rõ ràng)
In one word, what is a major limitation of AI related to its decision-making capabilities?
Hạn chế lớn của AI liên quan đến khả năng ra quyết định là gì?
thiên lệch (bias)
dữ liệu (data)
mô hình (model)
đạo đức (ethics)
What is the term used to describe the intended skills or knowledge a learner should acquire by the end of an educational program?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ kỹ năng hoặc kiến thức dự kiến người học đạt được vào cuối chương trình giáo dục?
kết quả (outcome)
mục tiêu (objectives)
kết quả hoàn thành (result)
đầu vào (income)
What is the term for a brief document summarizing your skills, experience, and education?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ một tài liệu ngắn gọn tóm tắt kỹ năng, kinh nghiệm và giáo dục của bạn? Chọn 2
sơ yếu lý lịch (resume)
cv (sơ yếu lý lịch)
mô tả công việc (Job Description)
đề xuất (Proposal)
What is the term for the systematic approach AI companies use to improve their processes and outcomes?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?
tối ưu hóa (optimization)
mô phỏng hóa (simulation)
tối thiểu hoá (minimization)
tối đa hoá (maximization)
What is the term for AI-generated videos that make people appear to say or do things they never did?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm?
deepfakes (deepfakes)
virtualization (ảo hóa)
animation (hoạt hình)
hologram (ảnh ba chiều)
Select all potential adverse impacts of deep fakes on society.
Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.
Làm suy yếu niềm tin của công chúng vào truyền thông (Undermining public trust in media)
Nâng cao đồ họa trò chơi điện tử dẫn đến thu hút nhiều trẻ em (Enhancing video game graphics lead to attractive to children)
Tạo nền cuộc họp ảo (Creating virtual meeting backgrounds)
Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói (Improving speech recognition systems)
What is the term for the method that modifies input data to exploit weaknesses in AI models?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ phương pháp thay đổi dữ liệu đầu vào để khai thác điểm yếu trong các mô hình AI?
perturbation (sự nhiễu loạn)
augmentation (tăng cường)
encryption (mã hóa)
normalization (chuẩn hóa)
What is the term used to describe the audience's essential takeaway from a presentation?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ điểm cốt yếu khán giả cần nhớ từ một buổi thuyết trình?
message (thông điệp)
results (kết quả)
feedback (phản hồi)
slideshow (trình chiếu)
Which of the following are common applications of deep learning?
Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu (deep learning)?
Nhận dạng hình ảnh (Image Recognition)
Quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Management)
Thuật toán phân loại (Sorting Algorithms)
Dự báo thời tiết (Weather Forecasting)
What is the term for a neural network layer that reduces the spatial size of the representation to decrease the computational load and the number of parameters?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ lớp mạng nơ-ron giúp giảm kích thước không gian của biểu diễn để giảm tải tính toán và số lượng tham số? Chọn 2 đáp án
pooling (pooling)
subsampling (lấy mẫu phụ)
activation (kích hoạt)
convolution (tích chập)
What is the term for the process of cleaning and organizing raw data for analysis?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích? Chọn 2 đáp
preprocessing (tiền xử lý)
wrangling (dọn dẹp dữ liệu)
visualization (trực quan hóa)
modeling (mô hình hóa)
What is the term for the ability of AI systems to make decisions without human intervention?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ khả năng của các hệ thống AI trong việc ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người?
autonomy (tự chủ)
automation (tự động hóa)
dependence (phụ thuộc)
supervision (giám sát)
What is the term for extracting meaningful insights from large sets of raw data?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc rút ra các hiểu biết có ý nghĩa từ các bộ dữ liệu thô lớn?
analysis (phân tích)
visualization (trực quan hóa)
storage (lưu trữ)
encryption (mã hóa)
What is the term for the ethical principle that AI should not cause harm to humans? Thuật ngữ nào dùng để chỉ nguyên tắc đạo đức rằng AI không nên gây hại cho con người?
nonmaleficence (không gây hại)
beneficence (làm điều tốt)
efficiency (hiệu quả)
profitability (lợi nhuận)
What is the term for the practice of ensuring data is accurate, consistent, and reliable for its intended use?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng của nó?
dataquality (chất lượng dữ liệu)
dataintegrity (toàn vẹn dữ liệu)
datavolume (khối lượng dữ liệu)
datasecurity (bảo mật dữ liệu)
Select the practices that reflect data stewardship priorities in analytics.
Chọn các công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích (data stewardship) - Chọn 2 đáp
Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu (Implementing encryption techniques to protect data)
Kiểm tra thường xuyên các nhật ký truy cập dữ liệu để phát hiện hoạt động nghi ngờ (Regularly auditing data access logs for suspicious activity)
Thuật toán phân loại (Sorting Algorithms)
Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực (Assuming data from trusted sources needs no validation)
In the context of AI and machine learning projects, what is the term for adjusting model parameters to improve performance?
Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào dùng để chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất? - Chọn 2 đáp
tuning (điều chỉnh)
optimization (tối ưu hóa)
initialization (khởi tạo)
validation (xác thực)
What is a one-word term for an income provided to individuals unconditionally to support their basic needs?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ một nguồn thu nhập được cung cấp cho cá nhân mà không có điều kiện, nhằm đảm bảo nhu cầu cơ bản? - Chọn 2 đáp
ubi (thu nhập cơ bản phổ quát)
universalbasicincome (thu nhập cơ bản phổ quát)
allowance (trợ cấp)
salary (tiền lương)
What is the key AI component used in self-driving cars to perceive the environment and objects?
Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì? - Chọn 2
lidar (lidar)
radar (radar)
sonar (sóng siêu âm)
GPS (định vị GPS)
In the context of data project communication, what is the term for a visual representation of data?
Trong bối cảnh giao tiếp dự án dữ liệu, thuật ngữ nào dùng để chỉ sự biểu diễn trực quan của dữ liệu? - Chọn
chart (biểu đồ)
graph (đồ thị)
table (bảng)
report (báo cáo)
What is the term for a small-scale project used to test and demonstrate the potential of AI within a company?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty? - Chọn
pilot (dự án thử nghiệm)
prototype (nguyên mẫu)
demo (bản thử nghiệm)
mockup (mô hình giả lập)
Select all strategies that are effective for developing AI projects within a company.
Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty. - Chọn 2
Hình thành các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức (Forming AI learning groups to share knowledge)
Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm (Starting with complex projects to challenge the team)
Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban trong các sáng kiến AI (Encouraging cross-departmental collaboration on AI initiatives)
Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng (Investing heavily in AI technology before having a clear application plan)
What is the term used for a computer system modeled on the human brain, consisting of layers of interconnected nodes?
Thuật ngữ nào dùng cho một hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, bao gồm các lớp nút liên kết với nhau? Chọn 2
neural network (mạng nơ-ron)
neuralnetwork (mạng nơ-ron)
decisiontree (cây quyết định)
expert system (hệ chuyên gia)
What is the term used to describe a small-scale AI project used to test the viability and impact of AI solutions before full-scale deployment?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án AI quy mô nhỏ được thử nghiệm tính khả thi và tác động trước khi triển khai diện rộng? - Chọn 2
pilot (dự án thử nghiệm)
prototype (nguyên mẫu)
simulation (mô phỏng)
draft (bản nháp)
What single word describes the type of leadership crucial for integrating AI in developing economies?
Thuật ngữ một từ mô tả phong cách lãnh đạo quan trọng trong việc tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển là gì? - Chọn 2
visionary (tầm nhìn)
innovative (sáng tạo)
collaborative (hợp tác)
authoritative (độc đoán)
Which of the following is a key ethical responsibility for data professionals when handling sensitive data?
Một trong những trách nhiệm đạo đức quan trọng của các chuyên gia dữ liệu khi xử lý dữ liệu nhạy cảm là gì?
Đảm bảo quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu (Ensuring data privacy and protection)
Tối đa hóa khả năng truy cập dữ liệu thay vì các mối quan tâm về bảo mật (Maximizing data availability over security concerns)
Bỏ qua các vi phạm dữ liệu nếu chúng nhỏ (Ignoring data breaches if they are small)
Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt mà không có sự đồng ý (Collecting as much data as possible without consent)
What is one significant impact of AI on various industries?
Một tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì?
Automation of repetitive tasks (Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại)
Elimination of all jobs (Loại bỏ tất cả công việc)
Creation of biased algorithms (Tạo ra các thuật toán thiên lệch)
Increased dependence on manual labor (Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công)
Câu hỏi: What is a primary impact of AI associated with industries? Tác động chính của AI đối với các ngành công nghiệp là gì? - Chọn 1
Automation of repetitive tasks (Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại)
Elimination of all jobs (Loại bỏ tất cả công việc)
Creation of biased algorithms (Tạo ra các thuật toán thiên lệch)
Increased dependence on manual labor (Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công)
What is the primary role of supervised learning in machine learning?
Vai trò chính của học có giám sát trong học máy là gì? - Chọn 1
To classify and make predictions based on labeled data (Để phân loại và dự đoán dựa trên dữ liệu đã gán nhãn)
To discover hidden patterns in data without labels (Để khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu không có nhãn)
To improve the efficiency of data processing systems (Để cải thiện hiệu quả của hệ thống xử lý dữ liệu)
To generate new data from existing datasets (Để tạo ra dữ liệu mới từ các bộ dữ liệu hiện có)
Which of the following is a key aspect to consider when describing the learning outcomes for the program?
Yếu tố nào dưới đây là quan trọng khi mô tả kết quả học tập của chương trình? - Chọn 1
Clearly define learning outcomes (Xác định rõ kết quả học tập)
Include unrelated topics (Bao gồm các chủ đề không liên quan)
Focus solely on theoretical knowledge (Tập trung chỉ vào kiến thức lý thuyết)
Avoid setting any educational goals (Tránh đặt ra bất kỳ mục tiêu giáo dục nào)
What is a common characteristic of successful AI companies when it comes to data management?
Đặc điểm chung của các công ty AI thành công khi nói đến quản lý dữ liệu là gì? - Chọn 1
They prioritize collecting large volumes of high-quality data. (Họ ưu tiên thu thập lượng lớn dữ liệu chất lượng cao.)
They focus solely on internal data for model training. (Họ chỉ tập trung vào dữ liệu nội bộ cho việc huấn luyện mô hình.)
They invest minimally in data cleaning processes. (Họ đầu tư tối thiểu vào các quy trình làm sạch dữ liệu.)
They do not prioritize data privacy and security. (Họ không ưu tiên bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu.)
Which of the following is a potential adverse use of deep fakes?
Ý kiến nào sau đây là một ứng dụng tiêu cực của deepfakes? - Chọn 1
Manipulating videos to spread misinformation (Sửa đổi video để lan truyền thông tin sai lệch)
Enhancing video quality for better user experience (Cải thiện chất lượng video để nâng cao trải nghiệm người dùng)
Generating realistic avatars for video games (Tạo ra các hình đại diện thực tế cho trò chơi điện tử)
Improving photo editing software (Cải thiện phần mềm chỉnh sửa ảnh)
Which of the following is a key step in the workflow of AI, machine learning, and data science projects?
Yếu tố nào sau đây là một bước quan trọng trong quy trình của các dự án AI, học máy và khoa học dữ liệu? - Chọn 1
Data Visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Model Training (Huấn luyện mô hình)
Data Backup (Sao lưu dữ liệu)
Resource Allocation (Phân bổ tài nguyên)
When evaluating an AI project, which factor is essential to consider when deciding between building the solution in-house or buying an existing solution?
Khi đánh giá một dự án AI, yếu tố nào cần thiết khi quyết định giữa việc xây dựng giải pháp nội bộ hoặc mua giải pháp có sẵn? - Chọn 1
Cost of development versus purchase price (Chi phí phát triển so với giá mua)
Number of employees in the company (Số lượng nhân viên trong công ty)
Popularity of the technology in the media (Sự phổ biến của công nghệ trong truyền thông)
Color of the company's branding (Màu sắc thương hiệu của công ty)
What is the term for assessing the potential impacts of AI on ethical and societal norms?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc đánh giá các tác động tiềm tàng của AI đối với các chuẩn mực đạo đức và xã hội? - Chọn 1
ethics (đạo đức)
regulation (quy định)
efficiency (hiệu quả)
performance (hiệu suất)
What is the primary term used to describe the expected learning outcomes of a course?
Thuật ngữ chính được sử dụng để mô tả các kết quả học tập dự kiến của một khóa học là gì? - Chọn 2
objectives (mục tiêu)
goals (mục tiêu)
schedule (lịch trình)
assignments (bài tập)
Which of the following is important to understand program plans and expectations?
Yếu tố nào dưới đây quan trọng để hiểu kế hoạch và kỳ vọng của chương trình? - Chọn 1
Discussing course objectives and outcomes (Thảo luận về mục tiêu và kết quả khóa học)
Ignoring course policies (Bỏ qua các chính sách khóa học)
Memorizing all course content (Học thuộc tất cả nội dung khóa học)
Focusing solely on assessments (Chỉ tập trung vào các đánh giá)
What is the primary industry that employs data professionals for data analysis and management?
Ngành công nghiệp chính nào tuyển dụng các chuyên gia dữ liệu cho phân tích và quản lý dữ liệu? - Chọn 2
technology (công nghệ)
tech (công nghệ)
agriculture (nông nghiệp)
entertainment (giải trí)
Which of the following types of organizations most commonly employ data professionals?
Loại tổ chức nào dưới đây thường tuyển dụng chuyên gia dữ liệu? - Chọn 1
Technology companies (Các công ty công nghệ)
Grocery stores (Cửa hàng tạp hóa)
Cafes (Quán cà phê)
Construction firms (Công ty xây dựng)
Name a machine learning library that starts with 's'.
Nếu tên một thư viện học máy bắt đầu bằng chữ 's'. - Chọn 2
scikit-learn (scikit-learn)
sklearn (sklearn)
pandas (pandas)
tensorflow (tensorflow)
Which of the following is a popular open-source library used for deep learning projects?
Thư viện mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các dự án deep learning? - Chọn 1
PyTorch (PyTorch)
Excel (Excel)
Photoshop (Photoshop)
WordPress (WordPress)
What is a common pitfall in AI projects that can severely impact the timeline and budget?
Yếu tố thường gặp nào trong các dự án AI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và ngân sách? - Chọn 1
Inadequate data quality (Chất lượng dữ liệu không đảm bảo)
Overestimating algorithm complexity (Đánh giá quá cao độ phức tạp của thuật toán)
Using open-source tools (Sử dụng công cụ mã nguồn mở)
Hiring a diverse team (Thuê một nhóm đa dạng)
What term is used to describe the challenge of having too much data to process effectively in AI projects?
Thuật ngữ nào dùng để mô tả thách thức khi có quá nhiều dữ liệu để xử lý hiệu quả trong dự án AI? - Chọn 2
overfitting (quá khớp)
overload (quá tải)
underfitting (chưa khớp)
encryption (mã hóa)
What is the acronym for the field of study focused on giving computers the ability to understand text and spoken words in a manner similar to humans?
Từ viết tắt của lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính hiểu văn bản và lời nói giống như con người là gì? - Chọn 1
nlp (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
ml (học máy)
ai (trí tuệ nhân tạo)
cnn (mạng nơ-ron tích chập)
Which AI technique is primarily used in computer vision for image recognition tasks?
Kỹ thuật AI nào chủ yếu được sử dụng trong thị giác máy tính cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh? - Chọn 1
Convolutional Neural Networks (Mạng nơ-ron tích chập)
Recurrent Neural Networks (Mạng nơ-ron hồi tiếp)
Decision Trees (Cây quyết định)
K-Means Clustering (Phân cụm K-Means)
How do data science and machine learning impact various job functions? Khoa học dữ liệu và học máy ảnh hưởng đến các chức năng công việc như thế nào? - Chọn 1
Data science identifies patterns in data that improve decision-making. (Khoa học dữ liệu xác định các mẫu trong dữ liệu để cải thiện ra quyết định.)
Machine learning eliminates the need for human intervention in processes. (Học máy loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của con người trong các quy trình.)
Data science makes predictions based on historical trends only. (Khoa học dữ liệu chỉ đưa ra dự đoán dựa trên xu hướng lịch sử.)
Machine learning replaces all traditional job functions. (Học máy thay thế tất cả các chức năng công việc truyền thống.)
What one-word term describes the process of using algorithms to parse data, learn from it, and make a determination or prediction?
Thuật ngữ một từ nào mô tả quá trình sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu, học từ nó và đưa ra quyết định hoặc dự đoán? - Chọn 1
modeling (mô hình hóa)
cleaning (làm sạch)
storing (lưu trữ)
visualizing (trực quan hóa)
What is a common source of bias in AI systems?
Nguồn gốc phổ biến của thiên lệch trong các hệ thống AI là gì? - Chọn 1
Training data that lacks diversity (Dữ liệu huấn luyện thiếu sự đa dạng)
Using too many data points (Sử dụng quá nhiều điểm dữ liệu)
Implementing complex algorithms (Triển khai các thuật toán phức tạp)
High computational power (Sức mạnh tính toán cao)
What is the term used to describe the unfair treatment of individuals based on their association with certain groups within AI systems?
Thuật ngữ nào dùng để mô tả sự đối xử không công bằng với cá nhân dựa trên việc họ thuộc một nhóm nhất định trong hệ thống AI? - Chọn 1
discrimination (phân biệt đối xử)
accuracy (độ chính xác)
efficiency (hiệu quả)
transparency (minh bạch)
What is the primary goal during the planning stage of a data science project?
Mục tiêu chính trong giai đoạn lập kế hoạch của một dự án khoa học dữ liệu là gì? - Chọn 1
Define the scope and objectives of the project. (Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án)
Develop the final deliverables. (Phát triển các sản phẩm đầu cuối)
Implement the data collection process. (Triển khai quá trình thu thập dữ liệu)
Conduct the final review and assessment. (Thực hiện đánh giá và xem xét cuối cùng)
What is the term used to describe the question that a data science project aims to answer?
Thuật ngữ nào mô tả câu hỏi mà một dự án khoa học dữ liệu nhằm trả lời? - Chọn 1
hypothesis (giả thuyết)
conclusion (kết luận)
dataset (tập dữ liệu)
algorithm (thuật toán)
What is the term commonly used to describe the extraction of hidden insights from large volumes of data?
Thuật ngữ nào thường dùng để mô tả việc trích xuất các hiểu biết tiềm ẩn từ khối lượng lớn dữ liệu? - Chọn 1
data mining (khai phá dữ liệu)
data storage (lưu trữ dữ liệu)
data cleaning (làm sạch dữ liệu)
data compression (nén dữ liệu)
What is one of the primary roles of a Data Analyst within an organization?
Một trong những vai trò chính của Nhà phân tích dữ liệu trong tổ chức là gì?
Data Analysts interpret trends and patterns in data to support business decisions. (Phân tích xu hướng và mẫu dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định)
Data Analysts primarily handle the installation of hardware and software systems.(Nhà phân tích dữ liệu chủ yếu xử lý việc cài đặt hệ thống phần cứng và phần mềm)
Data Analysts are responsible for maintaining server infrastructure.(Nhà phân tích dữ liệu chịu trách nhiệm duy trì cơ sở hạ tầng máy chủ)
Data Analysts design marketing strategies for enterprises.(Nhà phân tích dữ liệu thiết kế chiến lược tiếp thị cho doanh nghiệp)
What is the primary objective of adversarial attacks on AI systems?
Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?
Adversarial attacks manipulate input data to deceive AI models. (Các cuộc tấn công đối kháng thay đổi dữ liệu đầu vào để lừa dối các mô hình AI.)
Adversarial attacks are designed to enhance AI model accuracy. (Các cuộc tấn công đối kháng được thiết kế để nâng cao độ chính xác của mô hình AI.)
Adversarial attacks involve directly altering the AI model's code. (Các cuộc tấn công đối kháng liên quan đến việc thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI.)
Adversarial attacks always require human intervention to succeed. (Các cuộc tấn công đối kháng luôn yêu cầu sự can thiệp của con người để thành công.)
What is the primary challenge when working with unstructured data in AI projects?
Thách thức chính khi làm việc với dữ liệu không cấu trúc trong các dự án AI là gì?
ack of labeled data (Thiếu dữ liệu đã gán nhãn)
High cost of storage (Chi phí lưu trữ cao)
Difficulty in data analysis (Khó khăn trong phân tích dữ liệu)
Complexity in data preprocessing (Độ phức tạp trong xử lý dữ liệu trước khi phân tích)
What is the primary goal of using deep learning techniques in AI?
Mục tiêu chính của việc sử dụng các kỹ thuật học sâu trong AI là gì?
To improve accuracy by using large neural networks (Để cải thiện độ chính xác bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron lớn)
To perform real-time processing of structured data (Để xử lý dữ liệu có cấu trúc theo thời gian thực)
To reduce the cost of hardware used for AI computations (Để giảm chi phí phần cứng sử dụng cho các phép toán AI)
To simplify the AI model structure (Để đơn giản hóa cấu trúc mô hình AI)
Which of the following tasks are typically performed during the model evaluation stage in an AI project?
Những nhiệm vụ nào sau đây thường được thực hiện trong giai đoạn đánh giá mô hình của một dự án AI?
Testing the model on validation data (Kiểm tra mô hình trên dữ liệu xác thực)
Selecting the appropriate model for deployment (Chọn mô hình phù hợp để triển khai)
Adjusting hyperparameters (Điều chỉnh siêu tham số)
Collecting additional training data (Thu thập dữ liệu huấn luyện bổ sung)
Which of the following describes a neural network’s ability to improve its performance as more data is provided during training?
Loại mô hình học máy nào dưới đây mô tả khả năng của mạng nơ-ron trong việc cải thiện hiệu suất khi dữ liệu huấn luyện nhiều hơn?
Supervised learning (Học có giám sát)
Reinforcement learning (Học tăng cường)
Deep learning (Học sâu)
Unsupervised learning (Học không giám sát)
What is the key difference between supervised and unsupervised learning in machine learning?
Sự khác biệt chính giữa học có giám sát và học không giám sát trong học máy là gì?
Supervised learning uses labeled data, while unsupervised learning uses unlabeled data. (Học có giám sát sử dụng dữ liệu đã gán nhãn, trong khi học không giám sát sử dụng dữ liệu chưa gán nhãn.)
Supervised learning does not require data preprocessing, while unsupervised learning does. (Học có giám sát không yêu cầu xử lý dữ liệu trước, trong khi học không giám sát có.)
Unsupervised learning is more accurate than supervised learning. (Học không giám sát chính xác hơn học có giám sát.)
Supervised learning is faster to train than unsupervised learning. (Học có giám sát nhanh hơn học không giám sát.)
Which of the following is a key benefit of using ensemble methods in machine learning?
Lợi ích chính của việc sử dụng phương pháp tổng hợp trong học máy là gì?
Reducing model complexity (Giảm độ phức tạp của mô hình)
Improving model performance (Cải thiện hiệu suất mô hình)
Reducing training time (Giảm thời gian huấn luyện)
Preventing overfitting (Ngăn ngừa overfitting)
Which of the following methods is commonly used for dimensionality reduction in machine learning?
Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để giảm chiều trong học máy?
Principal component analysis (Phân tích thành phần chính)
Singular value decomposition (Phân rã giá trị đặc biệt)
K-means clustering (Phân cụm K-means)
Support vector machines (Máy vector hỗ trợ)
Which of the following are key applications of reinforcement learning?
Những ứng dụng chính của học tăng cường là gì?
Game playing (Chơi game)
obotics (Robot học)
Image classification (Phân loại hình ảnh)
Natural language processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
Which of the following are key concepts in data science?
Những khái niệm nào sau đây là những khái niệm chính trong khoa học dữ liệu? - Chọn 3
Data Mining (Khai thác dữ liệu)
Neural Networks (Mạng nơ-ron)
Quantum Computing (Máy tính lượng tử)
Machine Learning (Học máy)
Which roles in an AI team are typically involved in the model evaluation process?
Các vai trò trong nhóm AI nào thường tham gia vào quá trình đánh giá mô hình? - Chọn 3
Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu)
ML Engineer (Kỹ sư học máy)
AI Ethicist (Nhà đạo đức AI)
Product Manager (Quản lý sản phẩm)
Which of the following actions are essential components of building an AI strategy within a company?
Những hành động nào sau đây là thành phần quan trọng trong việc xây dựng chiến lược AI trong công ty? - Chọn 2
Executing pilot projects to validate AI solutions (Thực hiện các dự án thử nghiệm để xác nhận giải pháp AI)
Ignoring all AI developments (Phớt lờ tất cả các phát triển về AI)
Hiring AI talent to build internal capabilities (Thuê nhân tài AI để xây dựng khả năng nội bộ)
Reducing the company's technology budget (Cắt giảm ngân sách công nghệ của công ty)
Which of the following are challenges that developing economies might face when integrating AI?
Những thách thức nào mà các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp phải khi tích hợp AI? - Chọn 2
Skill gap in the workforce (Khoảng cách kỹ năng trong lực lượng lao động)
High initial investment costs (Chi phí đầu tư ban đầu cao)
Instant improvement in economic growth (Cải thiện tức thì trong tăng trưởng kinh tế)
Reduced operational costs (Giảm chi phí vận hành)
Select all examples that demonstrate the limitations of machine learning models.
Chọn tất cả các ví dụ thể hiện các hạn chế của mô hình học máy. - Chọn 3
A biased dataset leading to a discriminatory model output. (Một bộ dữ liệu bị thiên lệch dẫn đến kết quả mô hình bị thiên lệch về một số đáp án.)
A model predicting outcomes with 100% accuracy in a controlled simulation environment. (Một mô hình dự đoán kết quả với độ chính xác 100% trong môi trường mô phỏng kiểm soát.)
Difficulty in interpreting complex deep learning models. (Khó khăn trong việc giải thích các mô hình học sâu phức tạp.)
A model trained on insufficient data failing to generalize well. (Một mô hình huấn luyện trên dữ liệu không đủ và không thể tổng quát tốt.)
Which of the following tasks are typically categorized under the Construction stage in the PACE workflow?
Những nhiệm vụ nào sau đây thường được phân loại vào giai đoạn Xây dựng trong quy trình PACE? - Chọn 3
Model development (Phát triển mô hình)
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Model evaluation (Đánh giá mô hình)
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Select all the ways effective communication impacts the PACE workflow in a project.
Chọn tất cả các cách mà giao tiếp hiệu quả tác động đến quy trình PACE trong một dự án.- Chọn 3
Facilitates collaboration (Tạo điều kiện cho sự hợp tác)
Improves decision-making (Cải thiện việc ra quyết định)
Increases project costs (Tăng chi phí dự án)
Enables better resource allocation (Giúp phân bổ tài nguyên tốt hơn)
Select the ethical considerations a data professional should keep in mind when sharing data with third parties.
Chọn các yếu tố đạo đức mà một chuyên gia dữ liệu nên ghi nhớ khi chia sẻ dữ liệu với các bên thứ ba. - Chọn 3
Data anonymization (Ẩn danh dữ liệu)
Consent from data owners (Sự đồng ý từ chủ sở hữu dữ liệu)
Ignoring data ownership rights (Bỏ qua quyền sở hữu dữ liệu)
Ensuring third-party compliance with data protection laws (Đảm bảo bên thứ ba tuân thủ các luật bảo vệ dữ liệu)
Select all the strategic skills essential across various data-related careers.
Chọn tất cả các kỹ năng chiến lược cần thiết trong các nghề nghiệp liên quan đến dữ liệu.- Chọn 3
Leadership (Lãnh đạo)
Critical thinking (Tư duy phản biện)
Data entry (Nhập dữ liệu)
Negotiation (Đàm phán)
Select the benefits of AI in various industries.
Chọn các lợi ích của AI trong các ngành công nghiệp khác nhau. - Chọn 3
Enhances productivity (Tăng cường năng suất)
Guarantees data privacy (Đảm bảo quyền riêng tư của dữ liệu)
Improves decision-making accuracy (Cải thiện độ chính xác trong ra quyết định)
Facilitates personalized experiences (Tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa)
Select all the tasks that are typically crucial for AI teams when handling data.
Chọn tất cả các nhiệm vụ thường quan trọng đối với các nhóm AI khi xử lý dữ liệu. - Chọn 2
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Feature engineering (Kỹ thuật đặc trưng)
Understanding neural network internals (Hiểu cấu trúc bên trong của mạng nơ-ron)
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Which of the following are common applications of supervised learning?
Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học có giám sát? - Chọn 2
Spam email detection (Phát hiện email spam)
Image recognition (Nhận dạng hình ảnh)
Discovering customer segments (Khám phá các phân khúc khách hàng)
Image Segmentation (Phân đoạn hình ảnh)
Select all statements that correctly describe key concepts to be shared in the program to enhance learning outcomes.
Chọn tất cả các tuyên bố mô tả đúng các khái niệm chính cần chia sẻ trong chương trình để nâng cao kết quả học tập. - Chọn 2
Aligns with the program's objectives (Phù hợp với mục tiêu của chương trình)
Promotes critical thinking (Khuyến khích tư duy phản biện)
Excludes practical applications (Loại trừ ứng dụng thực tế)
Encourages work alone (Khuyến khích làm việc độc lập)
Which of the following are effective resources to prepare for a job search?
Những nguồn tài nguyên nào dưới đây là hiệu quả để chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm? - Chọn 3
Online job boards (Các bảng công việc trực tuyến)
Networking events (Các sự kiện kết nối)
Social media platforms (Các nền tảng mạng xã hội)
Video games (Trò chơi điện tử)
Which of the following are key strategies in AI transformation for companies?
Những chiến lược nào dưới đây là những chiến lược chính trong chuyển đổi AI cho các công ty? Chọn 2
Developing a clear AI strategy and roadmap (Phát triển chiến lược và lộ trình AI rõ ràng)
Invest only in people working in the field of Artificial Intelligence. (Đầu tư toàn bộ vào con người làm việc trong lĩnh vực AI)
Relying only on existing IT infrastructure without upgrades (Chỉ dựa vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có mà không nâng cấp)
Implementing strong data governance practices (Thực hiện các quy trình quản trị dữ liệu mạnh mẽ)
Which of the following strategies can be used to defend against adversarial attacks on AI systems?
Chiến lược nào dưới đây có thể được sử dụng để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI? - Chọn 3
Adversarial training (Huấn luyện đối kháng)
Regularization techniques (Kỹ thuật điều chuẩn hóa)
Data augmentation (Tăng cường dữ liệu)
Ignoring adversarial threats (Bỏ qua các mối đe dọa đối kháng)
Which of the following should be considered when tailoring key findings for a specific audience?
Điều nào dưới đây cần được xem xét khi điều chỉnh các phát hiện chính cho một đối tượng cụ thể? - Chọn 2
The room's temperature (Nhiệt độ của phòng)
Preferred communication style of the audience (Phong cách giao tiếp ưa thích của khán giả)
Age of the presenter (Độ tuổi của người thuyết trình)
Timing and length of the presentation (Thời gian và độ dài của bài thuyết trình)
What is the term used to describe partnerships between government entities and private companies in AI initiatives?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ các quan hệ đối tác giữa các cơ quan chính phủ và các công ty tư nhân trong các sáng kiến AI? - Chọn 2
collaboration (hợp tác)
partnerships (quan hệ đối tác)
regulation (quy định)
competition (cạnh tranh)
Select the key benefits of public-private partnerships in AI transformation.
Chọn các lợi ích chính của các quan hệ đối tác công-tư trong chuyển đổi AI.
Access to diverse expertise (Truy cập vào chuyên môn đa dạng)
Higher cost without returns (Chi phí cao mà không có lợi nhuận)
Bureaucratic delays (Sự chậm trễ về thủ tục hành chính)
Limited scalability (Khả năng mở rộng hạn chế)
Which of the following are components of the PACE workflow in a data science project?
Những yếu tố nào dưới đây là các thành phần của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu?
Plan (Lập kế hoạch)
Act (Hành động)
Pausing (Tạm dừng)
Deleting (Xóa bỏ)
Which of the following are challenges associated with data acquisition and management in AI systems?
Những thách thức nào dưới đây liên quan đến việc thu thập và quản lý dữ liệu trong các hệ thống AI?
Data bias (Thiên lệch dữ liệu)
Data insights (Hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu)
Data redundancy (Dữ liệu dư thừa)
Data encryption (Mã hóa dữ liệu)
Which of the following practices promote diversity in AI development?
Những thực hành nào dưới đây thúc đẩy sự đa dạng trong phát triển AI?
Including diverse datasets for training AI models. (Bao gồm các bộ dữ liệu đa dạng để huấn luyện các mô hình AI.)
Prioritizing model speed over fairness. (Ưu tiên tốc độ mô hình hơn là sự công bằng.)
Focusing on a single demographic group in AI solutions. (Tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất trong các giải pháp AI.)
Using only data from a single geographic region. (Chỉ sử dụng dữ liệu từ một khu vực địa lý duy nhất.)
Công nghệ AI nào hiện được coi là phương pháp hiện đại (state-of-the-art) và chiếm ưu thế nhất cho các tác vụ nhận dạng hình ảnh phức tạp?
(Which AI technology is currently considered the state-of-the-art and most dominant method for complex image recognition tasks?)
Convolutional Neural Networks (Mạng nơ-ron tích chập)
Decision Trees (Cây quyết định)
Generative Adversarial Networks (Mạng đối kháng sinh)
Support Vector Machines (Máy vector hỗ trợ)
Select the skills that are essential for a data professional.
Chọn các kỹ năng cần thiết cho một chuyên gia dữ liệu.
Statistical analysis (Phân tích thống kê)
Creative writing (Viết sáng tạo)
Human resources (Quản lý nhân sự)
Legal expertise (Chuyên môn pháp lý)
Tuyên bố nào sau đây mô tả chính xác về tác động xã hội của AI?
(Which of the following statements accurately describes the societal impact of AI?)
AI always eliminates existing biases present in training data. (AI luôn loại bỏ các thiên lệch hiện có trong dữ liệu huấn luyện.)
AI systems are always objective and unbiased. (Hệ thống AI luôn khách quan và không thiên lệch.)
AI can impact employment by automating certain tasks. (AI có thể ảnh hưởng đến việc làm bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ nhất định.)
AI has no effect on efficiency in any industry. (AI không ảnh hưởng đến hiệu quả trong bất kỳ ngành công nghiệp nào.)
What is the term not use for AI systems that can learn and adapt to new situations without explicit instructions?
Thuật ngữ nào không dùng để chỉ các hệ thống AI có thể học hỏi và thích ứng với các tình huống mới mà không cần hướng dẫn rõ ràng?
autonomous (tự trị)
adaptive (thích ứng)
self-learning (tự học)
manual (thủ công)
Which of the following are not ethical considerations surrounding AI?
Những yếu tố đạo đức nào dưới đây không liên quan đến AI?
Privacy concerns (Mối quan tâm về quyền riêng tư)
Bias in AI algorithms (Thiên lệch trong các thuật toán AI)
AI's ability to learn any human task (Khả năng của AI học bất kỳ nhiệm vụ nào của con người)
Job displacement (Thất nghiệp do AI gây ra)
What is the term used to describe a subset of data used to evaluate the performance of a machine learning model?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ một tập con dữ liệu được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình học máy? - Chọn 2
testset (tập kiểm tra)
test (kiểm tra)
Training (huấn luyện)
Trainset (tập huấn luyện)
Select all the activities that are not typically involved in the data collection step of AI projects.
Chọn các hoạt động thường không liên quan đến bước thu thập dữ liệu trong các dự án AI.
Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)
Data labeling (Gán nhãn dữ liệu)
Model selection (Chọn mô hình)
Survey design (Thiết kế khảo sát)
Which are not valid considerations when conducting technical diligence on an AI project?
Những yếu tố nào là không hợp lệ khi thực hiện thẩm định kỹ thuật đối với một dự án AI?
Scalability of the AI model (Khả năng mở rộng của mô hình AI)
AI model's compatibility with existing systems (Khả năng tương thích của mô hình AI với các hệ thống hiện có)
The developer's favorite programming language (Ngôn ngữ lập trình ưa thích của nhà phát triển)
Robustness and reliability of the AI model (Sự vững chắc và độ tin cậy của mô hình AI)
Which activities are not essential to grasp the program plans and expectations?
Hoạt động nào là không cần thiết để hiểu được kế hoạch và kỳ vọng của một chương trình?
Reviewing the syllabus (Xem lại đề cương khóa học)
Attending all lectures (Tham dự tất cả các bài giảng)
Skipping assignments (Bỏ qua bài tập)
Participating in group discussions (Tham gia các cuộc thảo luận nhóm)
How do data professionals make a positive impact across different industries? Select all that apply.
Chuyên gia dữ liệu tạo ra tác động tích cực như thế nào trong các ngành công nghiệp khác nhau? Chọn 3
Enhancing business decision-making (Tăng cường ra quyết định kinh doanh)
Improving customer retention strategies (Cải thiện chiến lược duy trì khách hàng)
Developing marketing content (Phát triển nội dung marketing)
Reducing operational costs (Giảm chi phí vận hành)
Select all the tools that are commonly used in AI projects.
Chọn tất cả các công cụ thường được sử dụng trong các dự án AI. - Chọn 3
TensorFlow (TensorFlow)
PyTorch (PyTorch)
Notepad (Notepad)
Scikit-Learn (Scikit-Learn)
Which of the following strategies can not help avoid pitfalls in AI implementation?
Chiến lược nào sau đây không thể giúp tránh những sai lầm trong triển khai AI?
Defining clear project goals (Xác định mục tiêu dự án rõ ràng)
Ensuring data privacy compliance (Tuân thủ quy định về quyền riêng tư dữ liệu)
Ignoring scalability issues (Bỏ qua vấn đề khả năng mở rộng)
Continuous model evaluation (Đánh giá mô hình liên tục)
Select all the major application areas and techniques of AI.
Chọn tất cả các lĩnh vực ứng dụng chính và kỹ thuật của AI. - Chọn 3
Image classification (Phân loại hình ảnh)
Speech recognition (Nhận dạng giọng nói)
Classification (Phân loại)
Sorting algorithms (Thuật toán sắp xếp)
Select the impacts of data science and machine learning on job functions.
Chọn các tác động của khoa học dữ liệu và học máy đến các chức năng công việc. - Chọn 3
Automation of routine tasks (Tự động hóa các công việc lặp lại)
Enhanced data-driven decision making (Cải thiện việc ra quyết định dựa trên dữ liệu)
Complete removal of human workforce (Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động)
Improved customer insights (Cải thiện hiểu biết về khách hàng)
Which of the following are not technical solutions to mitigate bias in AI systems?
Giải pháp kỹ thuật nào sau đây không giúp giảm thiên lệch trong các hệ thống AI?
Algorithmic fairness (Công bằng trong thuật toán)
Bias amplification (Tăng cường thiên lệch)
Data augmentation (Tăng cường dữ liệu)
Increasing dataset size with modifying it (Tăng kích thước tập dữ liệu có chỉnh sửa lại)
Which of the following actions are not part of designing a project plan for a data science project?
Những hành động nào sau đây là một phần của việc thiết kế kế hoạch dự án cho một dự án khoa học dữ liệu?
Define key performance indicators (KPIs). (Xác định chỉ số hiệu suất chính)
Select suitable data sources. (Chọn nguồn dữ liệu phù hợp)
Analyze the data using machine learning algorithms. (Phân tích dữ liệu bằng thuật toán học máy)
Prepare a detailed project timeline. (Chuẩn bị lịch trình dự án chi tiết)
Which of the following are not high-demand skills for data professionals across industries?
Kỹ năng nào sau đây không có nhu cầu cao đối với chuyên gia dữ liệu trên nhiều ngành nghề?
Statistical analysis (Phân tích thống kê)
Networking equipment management (Quản lý thiết bị mạng)
Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)
Machine learning (Học máy)
Select the steps typically does not involved in the data preprocessing stage of an AI project.
Chọn bước thường không có trong giai đoạn xử lý dữ liệu trước khi phân tích trong một dự án AI.
Cleaning data (Làm sạch dữ liệu)
Removing duplicates (Loại bỏ dữ liệu trùng lặp)
Training the model (Huấn luyện mô hình)
Normalizing data (Chuẩn hóa dữ liệu)
Which of the following methods can be used to prevent overfitting in machine learning models?
Những phương pháp nào dưới đây có thể được sử dụng để ngăn ngừa overfitting trong các mô hình học máy? - chọn 3
Regularization (Điều chuẩn hóa)
Using a very complex model (Sử dụng mô hình rất phức tạp)
Using more training data (Sử dụng nhiều dữ liệu huấn luyện hơn)
Cross-validation (Kiểm tra chéo)
Which of the following are common types of machine learning algorithms?
Những loại thuật toán học máy nào dưới đây là phổ biến? - Chọn 3
Linear regression (Hồi quy tuyến tính)
Decision trees (Cây quyết định)
Convolutional neural networks (Mạng nơ-ron tích chập)
Boolean algebra (Đại số Boole)
Select the evaluation metrics that are commonly used to assess the performance of classification models.
Chọn chỉ số đánh giá thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các mô hình phân loại.
Mean Squared Error (MSE) (Sai số bình phương trung bình)
Mean Absolute Error (MAE) (Sai số tuyệt đối trung bình)
R² (Coefficient of Determination) (Hệ số xác định)
F1 Score (Điểm F1)
What is the purpose of in machine learning?
Mục đích của việc sử dụng kiểm tra chéo trong học máy là gì? - Chọn 2
To validate the model on unseen data (Để xác thực mô hình trên dữ liệu chưa thấy trước)
To speed up the training process (Để tăng tốc quá trình huấn luyện)
To reduce bias in the model evaluation (Để giảm thiên lệch trong đánh giá mô hình)
To improve model interpretability (Để cải thiện khả năng giải thích mô hình)
Which of the following are not common preprocessing steps for text data in natural language processing (NLP) tasks?
Những bước tiền xử lý nào dưới đây là không phổ biến đối với dữ liệu văn bản trong các nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?
Tokenization (Phân đoạn)
Lemmatization (Chuyển đổi từ về dạng gốc)
Image resizing (Thay đổi kích thước hình ảnh)
Removing stop words (Loại bỏ các từ dừng)
Which of the following are types of neural network architectures used in deep learning?
Những loại kiến trúc mạng nơ-ron nào dưới đây được sử dụng trong học sâu? - Chọn 3
Convolutional neural networks (Mạng nơ-ron tích chập)
Recurrent neural networks (Mạng nơ-ron hồi tiếp)
Linear regression models (Mô hình hồi quy tuyến tính)
Generative adversarial networks (Mạng đối kháng sinh sinh)
