WorksheetsTrắc nghiệm ôn tập THDC A (Python cơ bản) Phần 3
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Sử dụng lệnh để xóa toàn bộ nội dung của dictionary car.
car = { "brand": "Ford", "model": "Mustang", "year": 1964 }
Chọn câu lệnh đúng để thực hiện việc này.
car.clear()
del car
car.remove()
car.empty()
Chọn câu lệnh đúng để xóa item 'color' khỏi dictionary.
myvar = {'type': 'fruit', 'name': 'apple', 'color': 'red'}
del myvar['color']
myvar.delete('color')
del myvar.color
myvar.remove('color')
Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua các giá trị của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}
for y in x.values():\n print(y)
for y in x:\n print(y)
for y in x:\n print(y.value())
Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua keys và values của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}
for y, z in x:\n print(y, z)
for y, z in x.items():\n print(y, z)
for (y, z) in x:\n print(y, z)
Chọn câu lệnh hoàn chỉnh để duyệt qua các phần tử của một set.
myset = {'apple', 'banana', 'cherry'}
for x in myset:
print(x)
while x in myset:
print(x)
for in myset:
print(x)
for x myset:
print(x)
Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua keys của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}
for y in x.names():\n print(y)
for y in x.keys():\n print(y)
for y in x.types():\n print(y)
Cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một bản sao của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}
y = x.clone()
y = x.duplicate()
y = x.copy()
Một trong các đoạn code sau KHÔNG phải là cách đúng để copy dictionary x, đó là đoạn nào?
y = dict(x)
y = x.duplicate()
y = x.copy()
Đúng hay Sai: Dictionary sau khi được copy thì sẽ không thể thay đổi giá trị của các item trong nó.
True
False
Xét cú pháp sau: a = {'name': 'John', 'age': '20'} b = {'name': 'May', 'age': '23'} customers = {'c1': a, 'c2': b} Cú pháp nào sau đây là đúng để in ra tên 'May'?
print(customers['c2']['name'])
print(customers.c2.b['name'])
print(customers.c2.name)
Điền vào chỗ trống để lặp qua keys và values của tất cả nested dictionaries: a = {'name': 'John', 'age': 20} b = {'name': 'May', 'age': 23} customers = {'c1': a, 'c2': b} for x, obj in customers.___: print(x) for y in obj: print(y + ':', obj[y]) Chọn phương thức thích hợp để điền vào chỗ trống.
items()
keys()
values()
Đúng hay Sai: Một dictionary có thể có nhiều cấp nested dictionaries.
True
False
Cú pháp nào sau đây dùng để thoát khỏi vòng lặp?
end
return
break
Chọn dòng lệnh đúng để in ra giá trị của i khi i nhỏ hơn 6. i = 1\n___:\n print(i)\n i += 1
while i < 6:
for i < 6:
while i <= 6:
Dừng vòng lặp khi i bằng 3. i = 1 while i < 6: if i == 3: ___ i += 1
break
continue
pass
Trong vòng lặp, khi i bằng 3 thì bỏ qua lần lặp hiện tại và tiếp tục vòng lặp kế tiếp.
i = 0
while i < 6:
i += 1
if i == 3:
___
print(i)
continue
break
pass
Điền từ khóa để đoạn mã sau chỉ in thông báo sau khi vòng lặp while kết thúc bình thường. i = 1 while i < 6: print(i) i += 1 ___ print("i is no longer less than 6")
else
finally
end
exit
Kết quả của đoạn code sau là gì? for x in range(3): print(x)
0 1 2
0 1 2 3
1 2 3
Lặp qua các phần tử trong danh sách fruits.
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
for, in
while, in
for, of
foreach, in
Trong vòng lặp, khi giá trị là "banana" thì chuyển sang phần tử tiếp theo. fruits = ["apple", "banana", "cherry"] for x in fruits: if x == "banana": ___ print(x)
continue
break
pass
Sử dụng hàm range để lặp 6 lần. for x in ___: print(x)
range(6)
range(0,5)
range(1,6)
range(7)
Thoát khỏi vòng lặp khi x bằng "banana". fruits = ["apple", "banana", "cherry"] for x in fruits: if x == "banana": ___ print(x)
break
continue
pass
Từ khóa nào dùng để định nghĩa hàm trong Python?
function
func
def
Tạo một hàm tên là my_function.
___ my_function():
print("Hello from a function")
def
function
func
Gọi (execute) hàm my_function.
def my_function(): print("Hello from a function")___
my_function()
call my_function
def my_function()
Xét hàm sau:
def myfunc(n):
print(n)
Lời gọi hàm nào sẽ in ra "Hello"?
myfunc(param = 'Hello')
myfunc('Hello')
myfunc()
Bên trong một hàm có hai tham số, in ra tham số thứ nhất. def my_function(fname, lname): print(___)
fname
lname
name
Cho hàm trả về giá trị của x + 5. def my_function(x): ___
return x + 5
print(x + 5)
yield x + 5
return x plus 5
Keyword arguments thường được gọi là gì?
kwargs
type 2 arguments
B arguments
Nếu không biết trước số lượng tham số, prefix nào cần thêm vào định nghĩa hàm? def my_function(___kids): print("Đứa trẻ nhỏ nhất là " + kids[2])
*
**
&
Nếu không biết trước số lượng keyword arguments, prefix nào cần thêm vào định nghĩa hàm? def my_function(___kid): print("Họ của anh ấy là " + kid['lname'])
**
*
&&
Xét đoạn code sau: x = 300 def myfunc(): x = 200 myfunc() print(x) Kết quả được in ra là gì?
200
300
200300
Xét đoạn code sau: x = 300 def myfunc(): global x x = 200 myfunc() print(x) Kết quả được in ra là gì?
200
300
200300
Từ khoá nào được dùng cho biến bên trong hàm lồng nhau?
nonlocal
global
local
range(3) sẽ tạo ra giá trị nào khi được chuyển thành danh sách (list)?
[1, 2, 3]
[0, 1, 2]
[0, 1, 2, 3]
Lời gọi nào sau đây tạo ra dãy số 0, 3, 6, 9?
range(0, 10, 3)
range(0, 9, 3)
range(1, 10, 3)
Kết quả của list(range(3, 7)) là gì?
[3, 4, 5, 6]
[3, 4, 5, 6, 7]
[4, 5, 6, 7]
Xét đoạn code: print(max(5, 10, 25)). Giá trị được in ra là gì?
5
10
25
Xét đoạn code: print(pow(2, 3)). Giá trị được in ra là gì?
2
4
6
8
Khi sử dụng module math, kết quả của đoạn code sau là gì? import math; print(math.sqrt(9))
3
9
81
Khi sử dụng module math, cú pháp nào sau đây dùng để trả về số PI?
math.pi
math.fpi
math.strpi
Điều gì là bắt buộc để cú pháp câu lệnh if trong Python là đúng?
Dấu ngoặc nhọn
Dấu ngoặc tròn quanh điều kiện
Thụt đầu dòng cho khối mã
Điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu lệnh if, với a = 50, b = 10; in ra "Hello World" khi a lớn hơn b. ___ a ___ b ___; print("Hello World")
if; >; :
if; <; :
if; ==; :
while; >; :
In ra "Hello World" nếu a không bằng b, với a = 50, b = 10. ___ a ___ b ___; print("Hello World")
if; !=; :
if; ==; :
if; >; :
while; !=; :
Hoàn thiện khối code, in ra "YES" nếu 5 lớn hơn 2. if 5 > 2: ___
print("YES")
print("Yes")
print("NO")
pass
Từ khoá elif có ý nghĩa gì?
Kết thúc câu lệnh if
Nếu các điều kiện trước sai, thử điều kiện này
Thực thi tất cả các điều kiện
Điều gì xảy ra khi Python gặp một điều kiện đúng trong chuỗi if-elif?
Thực thi khối đó và bỏ qua phần còn lại
Thực thi khối đó và tiếp tục kiểm tra
Kiểm tra tất cả các điều kiện trước
Bạn có thể có bao nhiêu câu lệnh elif?
Chỉ một
Tối đa ba
Bao nhiêu cũng được
Hoàn thiện cấu trúc điều kiện để: in "1" nếu a bằng b; in "2" nếu a lớn hơn b; ngược lại in "3". a = 50; b = 10; ___ a ___ b ___; print("1"); ___ a ___ b ___; print("2"); ___; print("3")
if; ==; :; elif; >; :; else:
if; >; :; elif; ==; :; else:
if; ==; :; else; >; :; elif:
elif; ==; :; if; >; :; else:
Câu lệnh else sẽ được thực thi khi nào?
Khi điều kiện if là True
Khi điều kiện if (và các elif) đều False
Luôn luôn
Bạn có thể dùng else mà không có elif không?
Có
Không
Chỉ khi có nested if
Câu lệnh else phải được đặt ở đâu?
Ở đầu
Cuối chuỗi if-elif-else
Trước mọi elif
Kết quả của đoạn code sau là gì? x = 5; y = 8; if x > y: print('Hello') else: print('Welcome')
Hello
Welcome
In "Yes" nếu a bằng b, ngược lại in "No", với a = 50, b = 10. ___ a ___ b ___; print("Yes"); ___; print("No")
if; ==; :; else:
if; >; :; else:
if; !=; :; else:
while; ==; :; else:
Tên gọi khác của câu lệnh if/else một dòng là gì?
Short circuit
Conditional expression (ternary operator)
Cú pháp đúng của toán tử ternary là gì?
value_if_true if condition else value_if_false
if condition value_if_true else value_if_false
condition ? value_if_true : value_if_false
Điền phần còn thiếu để in "YES" nếu a bằng b, ngược lại in "NO". a = 2 b = 5 print("YES") ___ print("NO")
if a == b else
if a != b else
if a < b else
Toán tử and yêu cầu điều kiện gì?
Cả hai điều kiện phải là True
Ít nhất một điều kiện là True
Tất cả điều kiện phải là False
Toán tử or yêu cầu điều kiện gì?
Cả hai điều kiện phải là True
Ít nhất một điều kiện là True
Tất cả điều kiện phải là False
Toán tử not dùng để làm gì?
Kết hợp hai điều kiện
Đảo ngược giá trị boolean
So sánh hai giá trị
In "Hello", nếu a bằng b và c bằng d. if a == b ___ c == d: print("Hello")
and
or
not
In "Hello", nếu a bằng b hoặc c bằng d. if a == b ___ c == d: print("Hello")
and
or
not
Sử dụng if để in "YES" nếu a hoặc b bằng c.
a = 2
b = 50
c = 2
___
print("YES")
if a == c or b == c:
if a == b or b == c:
if a == c and b == c:
Nested if statement là gì?
Một câu lệnh if nằm bên trong một if khác
Nhiều câu lệnh if cùng cấp
Một câu lệnh if có nhiều điều kiện
Khi nào if bên trong (inner if) được thực thi?
Luôn luôn
Chỉ khi điều kiện bên ngoài là True
Chỉ khi điều kiện bên ngoài là False
Nested if có thể được thay thế bằng logical operators không?
Không bao giờ
Luôn luôn
Đôi khi, tùy theo logic
Câu lệnh pass dùng để làm gì?
Bỏ qua toàn bộ if statement
Không làm gì cả (null operation)
Gây ra lỗi
Vì sao câu lệnh pass lại hữu ích?
Để kết thúc chương trình
Làm placeholder cho code sẽ viết sau
Để thực thi khối else
Bạn có thể chỉ dùng comment bên trong if mà không cần pass không?
Có, comment là đủ
Không, sẽ gây lỗi
Chỉ trong Python 3
Ký tự nào được dùng làm default case trong match statement?
%
*
_
|
Điền từ khoá đúng để hoàn chỉnh match statement. day = 4 ___ day: ___ 6: print('Saturday') ___ 7: print('Sunday') ___ _: print('Looking forward to the weekend')
match, case, case, case
match, when, when, default
switch, case, case, default
match, case, default, case
Toán tử nào được dùng làm OR operator trong phần đánh giá case?
%
*
_
|
Cú pháp nào sau đây dùng để thoát khỏi vòng lặp?
end
return
break
Câu lệnh if sẽ đánh giá điều gì?
Một điều kiện cho kết quả True hoặc False
Tên của một biến
Một giá trị chuỗi
Điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện trong câu lệnh if là False?
Khối lệnh sẽ được thực thi
Khối lệnh sẽ bị bỏ qua
Sẽ xảy ra lỗi
