wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm ôn tập THDC A (Python cơ bản) Phần 3

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Sử dụng lệnh để xóa toàn bộ nội dung của dictionary car.

car = { "brand": "Ford", "model": "Mustang", "year": 1964 }

Chọn câu lệnh đúng để thực hiện việc này.

a)

car.clear()

b)

del car

c)

car.remove()

d)

car.empty()

2.

Chọn câu lệnh đúng để xóa item 'color' khỏi dictionary.
myvar = {'type': 'fruit', 'name': 'apple', 'color': 'red'}

a)

del myvar['color']

b)

myvar.delete('color')

c)

del myvar.color

d)

myvar.remove('color')

3.

Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua các giá trị của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}

a)

for y in x.values():\n print(y)

b)

for y in x:\n print(y)

c)

for y in x:\n print(y.value())

4.

Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua keys và values của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}

a)

for y, z in x:\n print(y, z)

b)

for y, z in x.items():\n print(y, z)

c)

for (y, z) in x:\n print(y, z)

5.

Chọn câu lệnh hoàn chỉnh để duyệt qua các phần tử của một set.
myset = {'apple', 'banana', 'cherry'}

a)

for x in myset:
print(x)

b)

while x in myset:
print(x)

c)

for in myset:
print(x)

d)

for x myset:
print(x)

6.

Cú pháp nào sau đây là đúng để lặp qua keys của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}

a)

for y in x.names():\n print(y)

b)

for y in x.keys():\n print(y)

c)

for y in x.types():\n print(y)

7.

Cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một bản sao của dictionary này? x = {'type': 'fruit', 'name': 'apple'}

a)

y = x.clone()

b)

y = x.duplicate()

c)

y = x.copy()

8.

Một trong các đoạn code sau KHÔNG phải là cách đúng để copy dictionary x, đó là đoạn nào?

a)

y = dict(x)

b)

y = x.duplicate()

c)

y = x.copy()

9.

Đúng hay Sai: Dictionary sau khi được copy thì sẽ không thể thay đổi giá trị của các item trong nó.

a)

True

b)

False

10.

Xét cú pháp sau: a = {'name': 'John', 'age': '20'} b = {'name': 'May', 'age': '23'} customers = {'c1': a, 'c2': b} Cú pháp nào sau đây là đúng để in ra tên 'May'?

a)

print(customers['c2']['name'])

b)

print(customers.c2.b['name'])

c)

print(customers.c2.name)

11.

Điền vào chỗ trống để lặp qua keys và values của tất cả nested dictionaries: a = {'name': 'John', 'age': 20} b = {'name': 'May', 'age': 23} customers = {'c1': a, 'c2': b} for x, obj in customers.___: print(x) for y in obj: print(y + ':', obj[y]) Chọn phương thức thích hợp để điền vào chỗ trống.

a)

items()

b)

keys()

c)

values()

12.

Đúng hay Sai: Một dictionary có thể có nhiều cấp nested dictionaries.

a)

True

b)

False

13.

Cú pháp nào sau đây dùng để thoát khỏi vòng lặp?

a)

end

b)

return

c)

break

14.

Chọn dòng lệnh đúng để in ra giá trị của i khi i nhỏ hơn 6. i = 1\n___:\n print(i)\n i += 1

a)

while i < 6:

b)

for i < 6:

c)

while i <= 6:

15.

Dừng vòng lặp khi i bằng 3. i = 1 while i < 6: if i == 3: ___ i += 1

a)

break

b)

continue

c)

pass

16.

Trong vòng lặp, khi i bằng 3 thì bỏ qua lần lặp hiện tại và tiếp tục vòng lặp kế tiếp.
i = 0
while i < 6:
i += 1
if i == 3:
___
print(i)

a)

continue

b)

break

c)

pass

17.

Điền từ khóa để đoạn mã sau chỉ in thông báo sau khi vòng lặp while kết thúc bình thường. i = 1 while i < 6: print(i) i += 1 ___ print("i is no longer less than 6")

a)

else

b)

finally

c)

end

d)

exit

18.

Kết quả của đoạn code sau là gì? for x in range(3): print(x)

a)

0 1 2

b)

0 1 2 3

c)

1 2 3

19.

Lặp qua các phần tử trong danh sách fruits. fruits = ["apple", "banana", "cherry"] ___ x ___ fruits: print(x)

a)

for, in

b)

while, in

c)

for, of

d)

foreach, in

20.

Trong vòng lặp, khi giá trị là "banana" thì chuyển sang phần tử tiếp theo. fruits = ["apple", "banana", "cherry"] for x in fruits: if x == "banana": ___ print(x)

a)

continue

b)

break

c)

pass

21.

Sử dụng hàm range để lặp 6 lần. for x in ___: print(x)

a)

range(6)

b)

range(0,5)

c)

range(1,6)

d)

range(7)

22.

Thoát khỏi vòng lặp khi x bằng "banana". fruits = ["apple", "banana", "cherry"] for x in fruits: if x == "banana": ___ print(x)

a)

break

b)

continue

c)

pass

23.

Từ khóa nào dùng để định nghĩa hàm trong Python?

a)

function

b)

func

c)

def

24.

Tạo một hàm tên là my_function.
___ my_function():
print("Hello from a function")

a)

def

b)

function

c)

func

25.

Gọi (execute) hàm my_function.

def my_function(): print("Hello from a function")

___

a)

my_function()

b)

call my_function

c)

def my_function()

26.

Xét hàm sau:

def myfunc(n):
    print(n)

Lời gọi hàm nào sẽ in ra "Hello"?

a)

myfunc(param = 'Hello')

b)

myfunc('Hello')

c)

myfunc()

27.

Bên trong một hàm có hai tham số, in ra tham số thứ nhất. def my_function(fname, lname): print(___)

a)

fname

b)

lname

c)

name

28.

Cho hàm trả về giá trị của x + 5. def my_function(x): ___

a)

return x + 5

b)

print(x + 5)

c)

yield x + 5

d)

return x plus 5

29.

Keyword arguments thường được gọi là gì?

a)

kwargs

b)

type 2 arguments

c)

B arguments

30.

Nếu không biết trước số lượng tham số, prefix nào cần thêm vào định nghĩa hàm? def my_function(___kids): print("Đứa trẻ nhỏ nhất là " + kids[2])

a)

*

b)

**

c)

&

31.

Nếu không biết trước số lượng keyword arguments, prefix nào cần thêm vào định nghĩa hàm? def my_function(___kid): print("Họ của anh ấy là " + kid['lname'])

a)

**

b)

*

c)

&&

32.

Xét đoạn code sau: x = 300 def myfunc(): x = 200 myfunc() print(x) Kết quả được in ra là gì?

a)

200

b)

300

c)

200300

33.

Xét đoạn code sau: x = 300 def myfunc(): global x x = 200 myfunc() print(x) Kết quả được in ra là gì?

a)

200

b)

300

c)

200300

34.

Từ khoá nào được dùng cho biến bên trong hàm lồng nhau?

a)

nonlocal

b)

global

c)

local

35.

range(3) sẽ tạo ra giá trị nào khi được chuyển thành danh sách (list)?

a)

[1, 2, 3]

b)

[0, 1, 2]

c)

[0, 1, 2, 3]

36.

Lời gọi nào sau đây tạo ra dãy số 0, 3, 6, 9?

a)

range(0, 10, 3)

b)

range(0, 9, 3)

c)

range(1, 10, 3)

37.

Kết quả của list(range(3, 7)) là gì?

a)

[3, 4, 5, 6]

b)

[3, 4, 5, 6, 7]

c)

[4, 5, 6, 7]

38.

Xét đoạn code: print(max(5, 10, 25)). Giá trị được in ra là gì?

a)

5

b)

10

c)

25

39.

Xét đoạn code: print(pow(2, 3)). Giá trị được in ra là gì?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

40.

Khi sử dụng module math, kết quả của đoạn code sau là gì? import math; print(math.sqrt(9))

a)

3

b)

9

c)

81

41.

Khi sử dụng module math, cú pháp nào sau đây dùng để trả về số PI?

a)

math.pi

b)

math.fpi

c)

math.strpi

42.

Điều gì là bắt buộc để cú pháp câu lệnh if trong Python là đúng?

a)

Dấu ngoặc nhọn

b)

Dấu ngoặc tròn quanh điều kiện

c)

Thụt đầu dòng cho khối mã

43.

Điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu lệnh if, với a = 50, b = 10; in ra "Hello World" khi a lớn hơn b. ___ a ___ b ___; print("Hello World")

a)

if; >; :

b)

if; <; :

c)

if; ==; :

d)

while; >; :

44.

In ra "Hello World" nếu a không bằng b, với a = 50, b = 10. ___ a ___ b ___; print("Hello World")

a)

if; !=; :

b)

if; ==; :

c)

if; >; :

d)

while; !=; :

45.

Hoàn thiện khối code, in ra "YES" nếu 5 lớn hơn 2. if 5 > 2: ___

a)

print("YES")

b)

print("Yes")

c)

print("NO")

d)

pass

46.

Từ khoá elif có ý nghĩa gì?

a)

Kết thúc câu lệnh if

b)

Nếu các điều kiện trước sai, thử điều kiện này

c)

Thực thi tất cả các điều kiện

47.

Điều gì xảy ra khi Python gặp một điều kiện đúng trong chuỗi if-elif?

a)

Thực thi khối đó và bỏ qua phần còn lại

b)

Thực thi khối đó và tiếp tục kiểm tra

c)

Kiểm tra tất cả các điều kiện trước

48.

Bạn có thể có bao nhiêu câu lệnh elif?

a)

Chỉ một

b)

Tối đa ba

c)

Bao nhiêu cũng được

49.

Hoàn thiện cấu trúc điều kiện để: in "1" nếu a bằng b; in "2" nếu a lớn hơn b; ngược lại in "3". a = 50; b = 10; ___ a ___ b ___; print("1"); ___ a ___ b ___; print("2"); ___; print("3")

a)

if; ==; :; elif; >; :; else:

b)

if; >; :; elif; ==; :; else:

c)

if; ==; :; else; >; :; elif:

d)

elif; ==; :; if; >; :; else:

50.

Câu lệnh else sẽ được thực thi khi nào?

a)

Khi điều kiện if là True

b)

Khi điều kiện if (và các elif) đều False

c)

Luôn luôn

51.

Bạn có thể dùng else mà không có elif không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi có nested if

52.

Câu lệnh else phải được đặt ở đâu?

a)

Ở đầu

b)

Cuối chuỗi if-elif-else

c)

Trước mọi elif

53.

Kết quả của đoạn code sau là gì? x = 5; y = 8; if x > y: print('Hello') else: print('Welcome')

a)

Hello

b)

Welcome

54.

In "Yes" nếu a bằng b, ngược lại in "No", với a = 50, b = 10. ___ a ___ b ___; print("Yes"); ___; print("No")

a)

if; ==; :; else:

b)

if; >; :; else:

c)

if; !=; :; else:

d)

while; ==; :; else:

55.

Tên gọi khác của câu lệnh if/else một dòng là gì?

a)

Short circuit

b)

Conditional expression (ternary operator)

56.

Cú pháp đúng của toán tử ternary là gì?

a)

value_if_true if condition else value_if_false

b)

if condition value_if_true else value_if_false

c)

condition ? value_if_true : value_if_false

57.

Điền phần còn thiếu để in "YES" nếu a bằng b, ngược lại in "NO". a = 2 b = 5 print("YES") ___ print("NO")

a)

if a == b else

b)

if a != b else

c)

if a < b else

58.

Toán tử and yêu cầu điều kiện gì?

a)

Cả hai điều kiện phải là True

b)

Ít nhất một điều kiện là True

c)

Tất cả điều kiện phải là False

59.

Toán tử or yêu cầu điều kiện gì?

a)

Cả hai điều kiện phải là True

b)

Ít nhất một điều kiện là True

c)

Tất cả điều kiện phải là False

60.

Toán tử not dùng để làm gì?

a)

Kết hợp hai điều kiện

b)

Đảo ngược giá trị boolean

c)

So sánh hai giá trị

61.

In "Hello", nếu a bằng b và c bằng d. if a == b ___ c == d: print("Hello")

a)

and

b)

or

c)

not

62.

In "Hello", nếu a bằng b hoặc c bằng d. if a == b ___ c == d: print("Hello")

a)

and

b)

or

c)

not

63.

Sử dụng if để in "YES" nếu a hoặc b bằng c.
a = 2
b = 50
c = 2
___
print("YES")

a)

if a == c or b == c:

b)

if a == b or b == c:

c)

if a == c and b == c:

64.

Nested if statement là gì?

a)

Một câu lệnh if nằm bên trong một if khác

b)

Nhiều câu lệnh if cùng cấp

c)

Một câu lệnh if có nhiều điều kiện

65.

Khi nào if bên trong (inner if) được thực thi?

a)

Luôn luôn

b)

Chỉ khi điều kiện bên ngoài là True

c)

Chỉ khi điều kiện bên ngoài là False

66.

Nested if có thể được thay thế bằng logical operators không?

a)

Không bao giờ

b)

Luôn luôn

c)

Đôi khi, tùy theo logic

67.

Câu lệnh pass dùng để làm gì?

a)

Bỏ qua toàn bộ if statement

b)

Không làm gì cả (null operation)

c)

Gây ra lỗi

68.

Vì sao câu lệnh pass lại hữu ích?

a)

Để kết thúc chương trình

b)

Làm placeholder cho code sẽ viết sau

c)

Để thực thi khối else

69.

Bạn có thể chỉ dùng comment bên trong if mà không cần pass không?

a)

Có, comment là đủ

b)

Không, sẽ gây lỗi

c)

Chỉ trong Python 3

70.

Ký tự nào được dùng làm default case trong match statement?

a)

%

b)

*

c)

_

d)

|

71.

Điền từ khoá đúng để hoàn chỉnh match statement. day = 4 ___ day: ___ 6: print('Saturday') ___ 7: print('Sunday') ___ _: print('Looking forward to the weekend')

a)

match, case, case, case

b)

match, when, when, default

c)

switch, case, case, default

d)

match, case, default, case

72.

Toán tử nào được dùng làm OR operator trong phần đánh giá case?

a)

%

b)

*

c)

_

d)

|

73.

Cú pháp nào sau đây dùng để thoát khỏi vòng lặp?

a)

end

b)

return

c)

break

74.

Câu lệnh if sẽ đánh giá điều gì?

a)

Một điều kiện cho kết quả True hoặc False

b)

Tên của một biến

c)

Một giá trị chuỗi

75.

Điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện trong câu lệnh if là False?

a)

Khối lệnh sẽ được thực thi

b)

Khối lệnh sẽ bị bỏ qua

c)

Sẽ xảy ra lỗi