Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cardinal numbers - 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Figure out
/ˈfɪɡər aʊt/

What does it mean?

a)

Tính toán, giải quyết

b)

Bỏ qua, không quan tâm

c)

Thảo luận, bàn bạc

d)

Tìm kiếm, khám phá

2.

Addition (n) - add (v)
/əˈdɪʃən/ - /æd/

What is the translation of 'Addition' in Vietnamese?

a)

Phép trừ

b)

Phép nhân

c)

Phép cộng

d)

Phép chia

3.

Subtract ... from ..., the difference is ...
/səbˈtrækt ... frɒm ..., ðə ˈdɪfərəns ɪz .../

a)

Trừ ... từ ... , hiệu là ...

b)

Cộng ... với ..., tổng là ...

c)

Nhân ... với ..., tích là ...

d)

Chia ... cho ..., thương là ...

4.

Plus
/plʌs/

a)

Cộng

b)

Trừ

c)

Nhân

d)

Chia

5.

The total is
/ðə ˈtəʊtl ɪz/

a)

Tổng số là

b)

Tổng cộng là

c)

Tổng hợp là

d)

Tổng kết là

6.

Multiply ... by ...
/ˈmʌltɪplaɪ ... baɪ .../

a)

Nhân ... với ...

b)

Cộng ... với ...

c)

Chia ... cho ...

d)

Trừ ... đi ...

7.

times (v)
/taɪmz/

What does 'times' mean in Vietnamese?

a)

nhân (số lần)

b)

đếm (số lượng)

c)

thêm (số lượng)

d)

chia (số lượng)

8.

Difference (n)

/ˈdɪfərəns/

different (Adj)

/ˈdɪfrənt/

differently (Adv)

/ˈdɪfrəntli/

differ (v) + (from)
/ˈdɪfə/

What is the meaning of 'Difference'?

a)

Sự khác biệt (n)

b)

Khác (Adj)

c)

Một cách khác (Adv)

d)

Khác (với) (v)

9.

I’ll take ...
/aɪl teɪk/

a)

Tôi sẽ lấy...

b)

Tôi sẽ mua...

c)

Tôi sẽ ăn...

d)

Tôi sẽ đi...

10.

Shirt
/ʃɜːt/

What is the Vietnamese translation of 'Shirt'?

a)

Áo sơ mi

b)

Quần

c)

Áo khoác

d)

Giày

11.

Tie
/taɪ/

What is the meaning of 'tie' in Vietnamese?

a)

Cà vạt

b)

Áo sơ mi

c)

Quần

d)

Giày

12.

Basket
/ˈbɑːskɪt/

What is the meaning of 'Basket' in Vietnamese?

a)

Giỏ, rổ

b)

Bát, đĩa

c)

Cái bàn

d)

Cái ghế

13.

Division
/dɪˈvɪʒən/

What is the meaning of 'Division' in Vietnamese?

a)

Phép chia

b)

Phép nhân

c)

Phép cộng

d)

Phép trừ

14.

.. divided by ... is ...
/... dɪˈvaɪdɪd baɪ ... ɪz .../

a)

... chia cho ... là ...

b)

... trừ ... là ...

c)

... nhân với ... là ...

d)

... cộng với ... là ...

15.

Divide (v)
/dɪˈvaɪd/

What is the meaning of the word 'divide'?

a)

Chia

b)

Combine

c)

Multiply

d)

Separate

16.

That comes to
/ðæt kʌmz tə/

a)

Cộng lại là

b)

Tổng số là

c)

Kết quả là

d)

Tính toán là

17.

Cap
/kæp/

a)

Mũ lưỡi trai

b)

Mũ bảo hiểm

c)

Mũ len

d)

Mũ rộng vành

18.

Dress
/drɛs/

a)

đầm

b)

váy

c)

quần

d)

áo

19.

Multiplication
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/

What is the Vietnamese translation of 'Multiplication'?

a)

Phép nhân

b)

Cộng

c)

Trừ

d)

Chia

20.

Sweater
/ˈswɛtə/

What is the meaning of 'sweater'?

a)

Áo len (mặc mùa lạnh)

b)

Áo khoác (mặc mùa hè)

c)

Áo thun (mặc hàng ngày)

d)

Áo vest (mặc trang trọng)