WorksheetsCardinal numbers - 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Figure out
/ˈfɪɡər aʊt/
Tính toán, giải quyết
Bỏ qua, không quan tâm
Thảo luận, bàn bạc
Tìm kiếm, khám phá
Addition (n) - add (v)
/əˈdɪʃən/ - /æd/
Phép trừ
Phép nhân
Phép cộng
Phép chia
Subtract ... from ..., the difference is ...
/səbˈtrækt ... frɒm ..., ðə ˈdɪfərəns ɪz .../
Trừ ... từ ... , hiệu là ...
Cộng ... với ..., tổng là ...
Nhân ... với ..., tích là ...
Chia ... cho ..., thương là ...
Plus
/plʌs/
Cộng
Trừ
Nhân
Chia
The total is
/ðə ˈtəʊtl ɪz/
Tổng số là
Tổng cộng là
Tổng hợp là
Tổng kết là
Multiply ... by ...
/ˈmʌltɪplaɪ ... baɪ .../
Nhân ... với ...
Cộng ... với ...
Chia ... cho ...
Trừ ... đi ...
times (v)
/taɪmz/
nhân (số lần)
đếm (số lượng)
thêm (số lượng)
chia (số lượng)
Difference (n)
/ˈdɪfərəns/
different (Adj)
/ˈdɪfrənt/
differently (Adv)
/ˈdɪfrəntli/
differ (v) + (from)
/ˈdɪfə/
Sự khác biệt (n)
Khác (Adj)
Một cách khác (Adv)
Khác (với) (v)
I’ll take ...
/aɪl teɪk/
Tôi sẽ lấy...
Tôi sẽ mua...
Tôi sẽ ăn...
Tôi sẽ đi...
Shirt
/ʃɜːt/
Áo sơ mi
Quần
Áo khoác
Giày
Tie
/taɪ/
Cà vạt
Áo sơ mi
Quần
Giày
Basket
/ˈbɑːskɪt/
Giỏ, rổ
Bát, đĩa
Cái bàn
Cái ghế
Division
/dɪˈvɪʒən/
Phép chia
Phép nhân
Phép cộng
Phép trừ
.. divided by ... is ...
/... dɪˈvaɪdɪd baɪ ... ɪz .../
... chia cho ... là ...
... trừ ... là ...
... nhân với ... là ...
... cộng với ... là ...
Divide (v)
/dɪˈvaɪd/
Chia
Combine
Multiply
Separate
That comes to
/ðæt kʌmz tə/
Cộng lại là
Tổng số là
Kết quả là
Tính toán là
Cap
/kæp/
Mũ lưỡi trai
Mũ bảo hiểm
Mũ len
Mũ rộng vành
Dress
/drɛs/
đầm
váy
quần
áo
Multiplication
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/
Phép nhân
Cộng
Trừ
Chia
Sweater
/ˈswɛtə/
Áo len (mặc mùa lạnh)
Áo khoác (mặc mùa hè)
Áo thun (mặc hàng ngày)
Áo vest (mặc trang trọng)
