WorksheetsQuiz 7 – 50 câu trắc nghiệm
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Trong mô đun Khái niệm & Hệ điều hành, loại phần mềm độc hại nào thường ẩn mình trong các chương trình hợp pháp?
Virus
Trojan
Worm
Spyware
Trong Word, thao tác nào để tạo bảng tự động với các ô?
Insert → Table → Insert Table
Layout → Table
Home → Table
References → Table
Trong Excel, =PRODUCT(2,3,4) trả về:
9
24
10
6
Trong PowerPoint, để xem slide dưới dạng trang notes:
Normal
Slide Sorter
Notes Page
Slide Show
Trong Excel, =MAX(5,8,2) trả về:
2
5
8
0
Trong mô đun Khái niệm & Hệ điều hành, bộ nhớ nào là lưu trữ lâu dài, không mất khi tắt máy?
RAM
ROM
Cache
Register
Trong Word, để chèn hình ảnh trực tuyến, thao tác nào đúng?
Insert → Picture → Online Pictures
Insert → Image → From Web
Layout → Image → Online
References → Image
Trong PowerPoint, để áp dụng hiệu ứng chuyển slide:
Design → Transition
Animations → Transition
Transitions → Transition to This Slide
Slide Show → Transition
Trong Excel, =SUM(4,6,10) trả về:
10
20
16
18
Trong Word, căn giữa đoạn văn:
Ctrl + L
Ctrl + E
Ctrl + R
Ctrl + J
Trong PowerPoint, sao chép slide:
Ctrl + D
Ctrl + C → Ctrl + V
Chuột phải → Duplicate Slide
A hoặc C
Trong Excel, địa chỉ tuyệt đối của ô C3 là:
C3
C 3
C$3
$C3
Trong mô đun Khái niệm & Hệ điều hành, chức năng chính của RAM là:
Xử lý dữ liệu
Lưu trữ tạm thời dữ liệu
Điều khiển mạng
Kết nối thiết bị ngoại vi
Trong PowerPoint, chế độ hiển thị toàn bộ slide:
Normal
Slide Sorter
Notes Page
Slide Show
Trong Excel, =IF(10>5,"Yes","No") trả về:
Yes
No
TRUE
FALSE
Trong Word, tạo mục lục tự động:
References → Table of Contents
Layout → Table of Contents
Insert → Table of Contents
Review → Table of Contents
Trong Excel, =TODAY() trả về:
Ngày hiện tại
Giờ hiện tại
Ngày và giờ
#NAME?
Trong PowerPoint, để xóa hiệu ứng:
Chọn → Animations → None
Chọn → Animations → Delete
Home → Remove Animation
Design → None
Trong Excel, =LOWER("EXCEL") trả về:
Excel
excel
EXCEL
ExCeL
Trong Word, để áp dụng heading:
Home → Styles
Layout → Styles
References → Styles
Insert → Styles
Trong Excel, =LEFT("Hoang",3) trả về:
Hoa
Hoo
Han
Hog
Trong PowerPoint, cài đặt trình chiếu tự động:
Slide Show → Set Up Slide Show → Advance Slides → Using Timings
Design → Set Up
Animations → Timing
View → Slide Show Settings
Trong Excel, =MID("Hocvien",2,4) trả về:
ocvi
ocvi
ocvi
ocvi
Trong Word, tạo đường viền đoạn văn:
Home → Borders
Layout → Borders
Insert → Borders
Design → Borders
Trong Excel, =COUNT(2,"A",5) trả về:
3
2
1
0
Trong mô đun Khái niệm & Hệ điều hành, thiết bị mạng là:
CPU
NIC
RAM
SSD
Trong PowerPoint, thêm chú thích cho slide:
Normal → Notes
Slide Sorter → Notes
Slide Show → Notes
Design → Notes
Trong Excel, =TRIM(" Hoc Vien ") trả về:
" Hoc Vien "
"Hoc Vien"
"hocvien"
" HOC VIEN "
Trong PowerPoint, chế độ hiển thị slide + ghi chú:
Normal
Notes Page
Slide Sorter
Slide Show
Trong Excel, =VLOOKUP(5,A1:B10,2,FALSE) dùng để:
Tìm giá trị cột 2 tương ứng với 5
Tìm giá trị cột 1
Tính tổng cột 2
Lấy giá trị lớn nhất cột 2
Trong Word, in phần văn bản đã chọn:
File → Print → Selection
File → Print → All
Layout → Print → Selection
Review → Print → Selection
Trong PowerPoint, chèn biểu đồ:
Insert → Chart
Home → Chart
Design → Chart
Slide Show → Chart
Trong Excel, =RAND() trả về:
Giá trị ngẫu nhiên 0–1
Ngẫu nhiên 1–10
0
1
Trong Word, tìm và thay thế:
Ctrl + H
Ctrl + F
Ctrl + G
Ctrl + J
Trong Excel, =NOW()-DATE(2024,1,1) trả về:
Số ngày từ 1/1/2024 đến nay
Ngày hiện tại
Giờ hiện tại
#VALUE!
Trong PowerPoint, áp dụng hiệu ứng cho nhiều đối tượng:
Chọn tất cả → Animations → Apply To All
Chọn từng đối tượng → Apply To All
Home → Apply
Design → Apply
Trong Word, tạo mục lục từ heading:
References → Table of Contents
Layout → Table of Contents
Insert → Table of Contents
Design → Table of Contents
Trong Excel, =ROUNDUP(5.3,0) trả về:
5
6
5.3
#VALUE!
Trong PowerPoint, xóa slide:
Chọn → Delete
Ctrl + D
Right-click → Duplicate
Ctrl + C
Trong Excel, =AVERAGE(2,4,6) trả về:
4
5
3
6
Trong Word, căn lề phải:
Ctrl + L
Ctrl + E
Ctrl + R
Ctrl + J
Trong PowerPoint, thoát trình chiếu:
ESC
F5
Ctrl + Q
Alt + F4
Trong Excel, =MOD(15,4) trả về:
1
2
3
4
Trong Word, header/footer khác nhau trang chẵn/lẻ:
Layout → Different Odd & Even Pages
Insert → Different Odd & Even Pages
Design → Different Odd & Even Pages
References → Different Odd & Even Pages
Trong Excel, =INT(8.9) trả về:
8
9
8.9
#VALUE!
Trong PowerPoint, nhân đôi slide nhanh:
Ctrl + D
Ctrl + C → Ctrl + V
Chuột phải → Duplicate Slide
A hoặc C
Trong Excel, =CONCAT("Hoc"," ","Vien") trả về:
Hoc Vien
HocVien
"Hoc Vien"
"HocVien"
Trong Word, thêm đường viền cho trang:
Layout → Page Borders
Insert → Page Borders
Design → Page Borders
References → Page Borders
Trong PowerPoint, chèn video từ máy tính:
Insert → Video → Video on My PC
Insert → Video → Online Video
Home → Video
Design → Video
