wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Digital Transformation and Core Concepts

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ số được hiểu là gì?

a)

Công nghệ chỉ dùng trong sản xuất nông nghiệp

b)

Việc sử dụng dữ liệu số và hệ thống số để xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin

c)

Chỉ là việc sử dụng điện thoại bàn

d)

Chỉ là việc dùng máy in và máy photocopy

2.

Chuyển đổi số (Digital Transformation) là:

a)

Chỉ là việc dùng email thay cho thư giấy

b)

Chỉ là việc mua thêm máy tính

c)

Ứng dụng công nghệ số để thay đổi toàn diện mô hình hoạt động, quy trình và văn hóa tổ chức

d)

Thay thế toàn bộ con người bằng robot

3.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của công nghệ số trong giáo dục?

a)

Sổ điểm giấy

b)

Chỉ dùng loa phóng thanh

c)

Bảng phấn truyền thống

d)

Hệ thống học tập trực tuyến (LMS), lớp học ảo

4.

Dữ liệu lớn (Big Data) thường được đặc trưng bởi:

a)

Dung lượng nhỏ, ít biến đổi

b)

Dung lượng lớn, tốc độ tạo dữ liệu nhanh, đa dạng và khó quản lý bằng công cụ truyền thống

c)

Chỉ tồn tại trong sách giáo khoa

d)

Chỉ là dữ liệu văn bản thuần túy

5.

Điện toán đám mây (Cloud Computing) là:

a)

Chỉ là dịch vụ email miễn phí

b)

Máy tính để bàn thông thường

c)

Mô hình cung cấp tài nguyên tính toán và lưu trữ qua internet theo nhu cầu

d)

Điện toán chạy trên mây trời

6.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của công nghệ số trong thương mại điện tử?

a)

Bán hàng tại chợ truyền thống

b)

Giao dịch tiền mặt trực tiếp

c)

Website bán hàng online, ứng dụng đặt hàng qua điện thoại

d)

Sổ ghi chép bằng tay

7.

Internet vạn vật (IoT) là khái niệm chỉ:

a)

Chỉ là mạng LAN trong gia đình

b)

Hệ thống email trong doanh nghiệp

c)

Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối internet, thu thập và trao đổi dữ liệu

d)

Mọi người đều dùng chung một mạng xã hội

8.

Trong môi trường số, bảo mật thông tin là quan trọng vì:

a)

Chỉ để trang trí cho hệ thống

b)

Không liên quan đến người dùng

c)

Chỉ cần với các công ty lớn

d)

Giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, mất mát và lộ lọt thông tin

9.

Mật khẩu mạnh nên có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ngắn, dễ đoán như 123456

b)

Giống nhau cho mọi tài khoản

c)

Đủ dài, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Chỉ gồm ngày sinh

10.

Khái niệm “chữ ký số” là:

a)

Hình ảnh con dấu của cơ quan

b)

Chữ ký viết tay rồi chụp ảnh lại

c)

Mật khẩu đăng nhập máy tính

d)

Mã xác thực điện tử gắn với thông điệp dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của người ký

11.

Một ví dụ về dịch vụ lưu trữ đám mây là:

a)

Máy ghi âm

b)

Ổ cứng gắn ngoài

c)

Google Drive, OneDrive, Dropbox

d)

Máy in

12.

Khái niệm “dấu chân số” (digital footprint) chỉ:

a)

Dấu chân để lại trên cát

b)

Tất cả dấu vết hoạt động của người dùng trên môi trường số (trên web, mạng xã hội, ứng dụng...)

c)

Lịch sử sử dụng máy in

d)

Dữ liệu lưu trong USB

13.

Trong chính phủ số, việc nộp hồ sơ trực tuyến là ví dụ của:

a)

Dịch vụ bưu chính truyền thống

b)

Dịch vụ không chính thức

c)

Dịch vụ công trực tuyến (online) trên nền tảng số

d)

Dịch vụ công trực tiếp

14.

Phần mềm chống virus (antivirus) được dùng để:

a)

Trang trí cho máy tính

b)

Bảo vệ hệ thống trước phần mềm độc hại, phát hiện và loại bỏ virus

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Tăng tốc độ in tài liệu

15.

Ví dụ nào sau đây thể hiện chuyển đổi số trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ nhận đơn hàng trực tiếp

b)

Ghi nhớ tồn kho bằng trí nhớ cá nhân

c)

Quản lý kho bằng bảng Excel và phần mềm quản trị

d)

Chỉ dùng sổ sách giấy

16.

Dữ liệu số cá nhân nhạy cảm KHÔNG nên:

a)

Bị công khai trên mạng xã hội

b)

Được bảo mật và chia sẻ có kiểm soát

c)

Được mã hóa khi truyền tải

d)

Được lưu trữ an toàn

17.

Mạng xã hội là ví dụ điển hình của:

a)

Thiết bị mạng

b)

Nền tảng giao tiếp và chia sẻ thông tin số giữa người dùng

c)

Phần cứng máy tính

d)

Hệ điều hành máy tính

18.

Một ví dụ của ứng dụng công nghệ số trong y tế là:

a)

Chỉ dùng loa gọi tên bệnh nhân

b)

Hồ sơ sức khỏe điện tử, tư vấn khám bệnh từ xa (telemedicine)

c)

Hàng đợi khám bệnh truyền thống

d)

Hồ sơ bệnh án giấy

19.

Thuật ngữ “văn phòng điện tử” (e-office) chỉ:

a)

Văn phòng dùng nhiều giấy hơn

b)

Hệ thống quản lý, xử lý văn bản và công việc trên môi trường số

c)

Văn phòng không dùng email

d)

Văn phòng chỉ có máy in

20.

Trong môi trường số, kỹ năng quan trọng đối với mỗi cá nhân là:

a)

Chỉ cần biết gửi email

b)

Chỉ cần biết dùng mạng xã hội

c)

Kỹ năng số: tìm kiếm thông tin, bảo mật, sử dụng công cụ số hiệu quả

d)

Không cần học thêm gì

21.

Khái niệm “kinh tế số” có thể được hiểu là:

a)

Kinh tế chỉ dùng tiền mặt

b)

Chỉ là bán hàng qua điện thoại

c)

Các hoạt động kinh tế dựa trên nền tảng công nghệ số, dữ liệu và internet

d)

Chỉ là kinh doanh máy tính

22.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong ứng dụng cơ bản được hiểu là gì?

a)

Bất kỳ chương trình nào chạy trên máy tính

b)

Hệ điều hành của máy tính cá nhân

c)

Phần mềm chỉ dùng để chơi game

d)

Khả năng của máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường cần trí thông minh của con người

23.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng AI trong đời sống hằng ngày?

a)

Ứng dụng nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại

b)

Soạn thảo văn bản trên giấy

c)

Đồng hồ kim truyền thống

d)

Máy tính bỏ túi chỉ cộng trừ nhân chia

24.

ChatGPT, Gemini, Copilot thuộc nhóm ứng dụng AI nào sau đây?

a)

AI điều khiển robot công nghiệp

b)

AI tạo sinh (Generative AI)

c)

AI trong hệ thống nhúng ô tô

d)

AI xử lý ảnh y tế chuyên sâu

25.

Khi sử dụng AI tạo sinh để hỗ trợ học tập, việc nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Dùng AI để tra đáp án trắc nghiệm trong phòng thi

b)

Nhờ AI gợi ý ý tưởng, sau đó tự viết lại và bổ sung tài liệu tham khảo

c)

Yêu cầu AI làm toàn bộ bài làm rồi nộp nguyên văn

d)

Cho AI tài khoản cá nhân và mật khẩu để đăng nhập hộ

26.

Ứng dụng AI trong giáo dục KHÔNG bao gồm ví dụ nào sau đây?

a)

Trợ lý ảo giải thích lại kiến thức bằng nhiều cách

b)

Hệ thống gợi ý lộ trình học cá nhân hóa

c)

Số điểm giấy giáo viên tự cộng bằng tay

d)

Chấm bài trắc nghiệm tự động

27.

Khái niệm "prompt" trong bối cảnh AI tạo sinh là gì?

a)

Tên tài khoản đăng nhập AI

b)

Đoạn văn bản/yêu cầu mà người dùng nhập vào để AI phản hồi

c)

Phần cứng của hệ thống AI

d)

Ngôn ngữ lập trình bắt buộc khi dùng AI

28.

Khi viết prompt cho mô hình ngôn ngữ (LLM), cách nào giúp AI trả lời chính xác hơn?

a)

Nêu rõ bối cảnh, yêu cầu cụ thể, định dạng đầu ra mong muốn

b)

Viết càng ngắn càng tốt, càng mơ hồ càng hay

c)

Dùng càng nhiều từ viết tắt càng tốt

d)

Chỉ viết một từ khóa duy nhất

29.

Cấu trúc một prompt hiệu quả thường gồm những phần nào?

a)

Lời chào, lời cảm ơn, lời tạm biệt

b)

Bối cảnh, vai trò AI, nhiệm vụ cụ thể, yêu cầu định dạng đầu ra

c)

Chỉ có ví dụ minh họa

d)

Chỉ có câu hỏi

30.

Ví dụ nào sau đây là prompt TỐT hơn cho nhiệm vụ viết đoạn văn?

a)

"AI"

b)

"Viết đi"

c)

"Viết giúp đoạn văn 150 từ, tiếng Việt, phong cách dễ hiểu cho sinh viên năm nhất, giải thích khái niệm trí tuệ nhân tạo"

d)

"Viết giúp đoạn văn"

31.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ điển hình của AI?

a)

Ứng dụng ghi chú đơn giản chỉ lưu văn bản

b)

Bộ lọc thư rác trong email

c)

Hệ thống gợi ý phim trên nền tảng xem phim trực tuyến

d)

Trợ lý ảo trả lời câu hỏi bằng giọng nói

32.

Ứng dụng AI trong tài chính – ngân hàng thường dùng để:

a)

Phát hiện giao dịch bất thường, phòng chống gian lận

b)

Xóa lịch sử giao dịch của khách hàng

c)

Tự động rửa tiền

d)

Tăng lãi suất vô điều kiện

33.

Khi dùng AI để dịch thuật, người dùng nên:

a)

Đọc lại, chỉnh sửa bản dịch cho phù hợp ngữ cảnh

b)

Chỉ dùng cho tài liệu mật

c)

Tin tuyệt đối 100% và không cần kiểm tra lại

d)

Bắt buộc dịch sang ít nhất 5 ngôn ngữ

34.

Khi viết prompt yêu cầu dàn ý bài thuyết trình, phần nào là QUAN TRỌNG nhất?

a)

Chỉ ghi "viết dàn ý"

b)

Đính kèm ảnh đại diện cá nhân

c)

Nêu rõ chủ đề và đối tượng người nghe

d)

Ghi ngày tháng năm sinh của người thuyết trình

35.

Đặc điểm nổi bật của Generative AI (AI tạo sinh) là:

a)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

b)

Chỉ thực hiện phép cộng trừ

c)

Tạo ra nội dung mới dựa trên dữ liệu đã học

d)

Chỉ phân loại dữ liệu có sẵn

36.

Yếu tố nào sau đây giúp cải thiện chất lượng câu trả lời của AI?

a)

Luôn viết hoa toàn bộ nội dung

b)

Luôn viết bằng ngôn ngữ lạ, ít người hiểu

c)

Prompt mơ hồ, càng ít thông tin càng tốt

d)

Prompt rõ ràng, có ví dụ minh họa

37.

Khi muốn AI trả lời theo định dạng bảng, người dùng nên:

a)

Không cần nói gì, AI tự hiểu

b)

Chỉ gõ từ "bảng"

c)

Đính kèm một file bất kỳ

d)

Ghi rõ trong prompt: yêu cầu trình bày kết quả dạng bảng gồm các cột...

38.

Ví dụ nào sau đây là prompt tốt để AI hỗ trợ viết email?

a)

"Viết cái thứ gì đó"

b)

"EMAIL"

c)

"Viết giúp tôi email tiếng Việt, giọng lịch sự, gửi cho giảng viên X xin phép vắng buổi học ngày 10/12 vì lý do sức khỏe"

d)

"Viết email"

39.

Khi muốn AI đóng vai một chuyên gia, người dùng nên làm gì trong prompt?

a)

Chỉ viết mỗi tên chuyên gia

b)

Yêu cầu AI tự chọn vai trò

c)

Ghi rõ: "Hãy đóng vai một chuyên gia trong lĩnh vực..."

d)

Không cần nêu vai trò

40.

Ưu điểm lớn của việc biết viết prompt tốt là:

a)

Tăng khả năng AI hiểu đúng nhu cầu và phản hồi hữu ích

b)

Giúp AI truy cập mọi dữ liệu cá nhân của bạn

c)

Loại bỏ hoàn toàn các lỗi trong AI

d)

Cho phép AI thay thế tất cả giáo viên

41.

Khi yêu cầu AI viết mã nguồn (code), người dùng nên:

a)

Gửi kèm mật khẩu hệ thống

b)

Không mô tả yêu cầu, chỉ viết "viết code"

c)

Bắt buộc AI tự đoán hệ thống đang dùng

d)

Mô tả rõ ngôn ngữ lập trình, mục tiêu và môi trường chạy

42.

Khả năng nào KHÔNG thuộc về AI tạo sinh văn bản như ChatGPT?

a)

Tóm tắt văn bản dài thành ngắn

b)

Đọc suy nghĩ trực tiếp của con người

c)

Tự sinh ra đoạn hội thoại giả lập

d)

Soạn thảo văn bản theo yêu cầu

43.

Trong thiết kế, AI có thể hỗ trợ nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tạo gợi ý phối màu và bố cục

b)

Tự ý ký hợp đồng với khách hàng

c)

Tự động rút tiền của khách hàng

d)

Thay thế hoàn toàn mọi nhà thiết kế

44.

Khi yêu cầu AI tạo slide thuyết trình, prompt nên bao gồm:

a)

Chủ đề, số lượng slide, đối tượng người nghe, mức độ chi tiết

b)

Mật khẩu wifi

c)

Chỉ ghi "tạo slide"

d)

Thông tin tài khoản ngân hàng

45.

Ứng dụng AI trong giao thông thông minh thường dùng để:

a)

Tăng số vụ tai nạn

b)

Xóa dữ liệu camera

c)

Dự báo lưu lượng giao thông, tối ưu hóa đèn tín hiệu

d)

Tự động tăng phí gửi xe

46.

Trong thương mại điện tử, AI gợi ý sản phẩm dựa trên:

a)

Chỉ số thời tiết

b)

Giá sản phẩm cao nhất

c)

Lịch sử tìm kiếm và mua sắm của người dùng

d)

Sở thích của người bán

47.

Mục đích chính của việc dùng ví dụ (example) trong prompt là:

a)

Gây nhiễu cho AI

b)

Che giấu thông tin quan trọng

c)

Giúp AI hiểu rõ kiểu trả lời mong muốn

d)

Làm prompt dài hơn cho đẹp

48.

Khi muốn AI trả lời bằng tiếng Việt, người dùng nên:

a)

Chỉ viết bằng tiếng Anh

b)

Không nói gì, để AI tự chọn ngôn ngữ

c)

Ghi rõ trong prompt: "Trả lời bằng tiếng Việt"

d)

Đổi ngôn ngữ hệ điều hành

49.

Trong doanh nghiệp, AI có thể giúp tối ưu hóa hoạt động nào sau đây?

a)

Tự ý sa thải nhân viên

b)

Tự động ký kết hợp đồng pháp lý

c)

Dự báo nhu cầu khách hàng và tối ưu tồn kho

d)

Tự tăng lương không cần phê duyệt

50.

Khi dùng AI để hỗ trợ nghiên cứu, thái độ nào là phù hợp?

a)

Xem AI là công cụ hỗ trợ, vẫn cần đọc tài liệu gốc

b)

Chỉ đọc câu trả lời của AI, bỏ qua tài liệu khác

c)

Để AI viết toàn bộ luận văn

d)

Dùng AI để giả mạo dữ liệu nghiên cứu

51.

Để yêu cầu AI giải một bài toán nhiều bước, prompt nên:

a)

Chỉ gửi hình ảnh mờ

b)

Không cho đề bài

c)

Chỉ yêu cầu kết quả cuối

d)

Yêu cầu AI trình bày từng bước giải rõ ràng

52.

Ứng dụng nhận diện giọng nói (voice recognition) là ví dụ của:

a)

AI trong tài chính

b)

AI điều khiển thời tiết

c)

AI trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên và âm thanh

d)

AI trong nông nghiệp chính xác

53.

Khi muốn AI gợi ý ý tưởng sáng tạo, prompt nên:

a)

Chỉ ghi "cho ý tưởng"

b)

Nêu rõ lĩnh vực, mục tiêu, giới hạn và phong cách mong muốn

c)

Đòi hỏi AI tự tìm hiểu

d)

Gửi kèm mật khẩu mạng xã hội

54.

Một trong những nguyên tắc đạo đức khi dùng AI là:

a)

Dùng AI để vượt qua mọi quy định thi cử

b)

Không dùng AI để mạo danh, lừa đảo người khác

c)

Có ý dùng AI tạo tin giả

d)

Dùng AI để quấy rối người khác

55.

Tại sao cần chỉ rõ "vai trò" của AI trong prompt?

a)

Để AI lưu mật khẩu

b)

Để tăng dung lượng bộ nhớ máy

c)

Để AI biết tên người dùng

d)

Giúp AI điều chỉnh phong cách trả lời phù hợp chuyên môn

56.

Trong quản lý dự án, AI có thể hỗ trợ:

a)

Sa thải thành viên đội nhóm

b)

Tự ý thay đổi mục tiêu dự án

c)

Tự động ký hợp đồng với khách hàng

d)

Lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và nhắc việc

57.

Khi muốn AI so sánh hai phương án, prompt nên:

a)

Chỉ ghi "so sánh đi"

b)

Mô tả rõ từng phương án và tiêu chí so sánh

c)

Không đưa thông tin gì

d)

Gửi kèm mật khẩu hệ thống

58.

Trong lĩnh vực marketing, AI có thể hỗ trợ:

a)

Tự ký kết hợp đồng quảng cáo

b)

Tự ý tăng giá bán không thông báo

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa nội dung quảng cáo

d)

Xóa dữ liệu khách hàng

59.

Một prompt yêu cầu AI viết báo cáo nên bao gồm nội dung nào?

a)

Ngày sinh của người viết

b)

Chỉ ghi "viết báo cáo"

c)

Chủ đề, độ dài, cấu trúc mong muốn và đối tượng người đọc

d)

Mật khẩu email

60.

Lợi ích của việc dùng AI để tự động hóa công việc lặp lại là:

a)

Tăng khối lượng giấy tờ thủ công

b)

Chỉ số thời tiết tốt hơn

c)

Tiết kiệm thời gian, giảm lỗi, người dùng tập trung vào việc sáng tạo hơn

d)

Bắt buộc làm chậm quy trình

61.

Khi yêu cầu AI sinh câu hỏi trắc nghiệm, prompt nên:

a)

Ghi rõ chủ đề, số lượng câu, mức độ khó và dạng câu hỏi

b)

Chỉ ghi "tạo câu hỏi"

c)

Gửi kèm mật khẩu ngân hàng

d)

Không đưa thông tin nào

62.

Để hạn chế thông tin sai do AI tạo ra, người dùng nên:

a)

Chia sẻ ngay lên mạng xã hội

b)

Kiểm tra chéo với nguồn tin cậy khác

c)

Tin tuyệt đối vào AI

d)

Không bao giờ đọc lại kết quả

63.

Ứng dụng AI nhận diện hình ảnh thường được dùng trong:

a)

Tự ý thay đổi biển số xe

b)

Thay đổi thời tiết

c)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm, chẩn đoán y khoa, giám sát an ninh

d)

Tự động kết bạn trên mạng xã hội

64.

Trong giáo dục đại học, dùng AI thế nào là phù hợp?

a)

Dùng AI để viết hộ luận văn mà không cho giảng viên biết

b)

Dùng AI hỗ trợ tìm tài liệu, gợi ý ý tưởng, luyện tập, nhưng vẫn tự suy nghĩ và trích dẫn rõ ràng

c)

Phó mặc cho AI làm toàn bộ bài tập, báo cáo

d)

Dùng AI để gian lận thi cử

65.

Lý do nên lưu lại những prompt hiệu quả là:

a)

Để quên không bao giờ dùng lại

b)

Để chia sẻ mật khẩu hệ thống

c)

Tái sử dụng và điều chỉnh nhanh cho các lần sau

d)

Để AI tự học lại từ đầu

66.

Khi dùng AI tạo hình ảnh, người dùng nên:

a)

Gửi mật khẩu ngân hàng

b)

Không nêu bất kỳ yêu cầu nào

c)

Chỉ ghi một từ khóa duy nhất

d)

Mô tả rõ phong cách, màu sắc, bố cục và nội dung muốn thể hiện

67.

Một prompt yêu cầu AI lập kế hoạch học tập nên:

a)

Đính kèm mật khẩu email

b)

Nêu rõ mục tiêu, quỹ thời gian mỗi ngày, thời gian hoàn thành và môn học

c)

Không cung cấp thông tin gì

d)

Chỉ viết "lập kế hoạch"

68.

Khi dùng AI dịch tài liệu chuyên ngành, điều quan trọng là:

a)

Có kiến thức cơ bản để kiểm tra và chỉnh sửa thuật ngữ

b)

Không cần biết nội dung vẫn chấp nhận bản dịch

c)

Tin tuyệt đối vào AI

d)

Không bao giờ đọc lại bản dịch

69.

Thực hành tốt nhất khi sử dụng AI trong học tập là:

a)

Coi AI là trợ lý, không phải người làm hộ, luôn kết hợp với tư duy phản biện

b)

Để AI làm hết và không cần suy nghĩ

c)

Dùng AI để gian lận

d)

Không bao giờ đọc lại nội dung AI tạo ra

70.

Một prompt yêu cầu AI đánh giá ưu nhược điểm của hai lựa chọn nên:

a)

Gửi mật khẩu hệ thống

b)

Mô tả rõ từng lựa chọn và tiêu chí muốn so sánh

c)

Chỉ ghi "chọn giúp tôi"

d)

Không đưa thông tin nào