wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỆNH HỌC 3

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Tình trạng xạm da trong bệnh Addison là hậu quả của:

a)

Giảm sản xuất cortisol

b)

Tăng sản xuất aldosteron

c)

Tăng tiết ACTH

d)

Suy tuyến yên

2.

Trong suy thượng thận cấp, chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất là:

a)

Sốc nhiễm trùng

b)

Suy tim cấp

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Bão giáp

3.

Nồng độ cortisol huyết tương lúc 8 giờ sáng dưới bao nhiêu ở nam gợi ý suy thượng thận rõ?

a)

3 μg/dL

b)

5 μg/dL

c)

4 μg/dL

d)

6 μg/dL

4.

Bệnh nhân Basedow có bướu giáp mạch, kèm mắt lồi và phù niêm trước xương chày. Yếu tố quan trọng nhất khẳng định chẩn đoán là:

a)

TSH thấp

b)

FT4 cao

c)

TRAb dương tính

d)

Bướu giáp lan tỏa

5.

Trong DKA, kali máu ban đầu có thể bình thường hoặc tăng nhẹ là do:

a)

Suy thận cấp

b)

Mất kali qua tiêu hóa

c)

Dịch chuyển kali từ nội bào ra ngoại bào

d)

Tăng tiết aldosteron

6.

Biểu hiện nào sau đây là không điển hình của HHS?

a)

Đường huyết > 600 mg/dL

b)

Toan máu nặng

c)

Mất nước trầm trọng

d)

Không có ketone niệu

7.

Trong điều trị DKA, khi nào tạm ngừng insulin?

a)

pH máu > 7.35

b)

Đường huyết < 200 mg/dL

c)

Kali máu < 3.3 mEq/L

d)

HCO3− > 18 mmol/L

8.

Yếu tố nào sau đây không thuộc tiêu chuẩn chẩn đoán DKA?

a)

Đường huyết > 250 mg/dL

b)

pH < 7.3

c)

HCO3− < 18 mEq/L

d)

ALTT > 320 mOsm/kg

9.

Câu nào đúng nhất về tuyến yên trước?

a)

GH kích thích tiết insulin

b)

TSH tăng làm giảm sản xuất T4

c)

FSH kích thích tế bào Leydig

d)

ACTH kích thích tổng hợp cortisol

10.

Câu nào sau đây không đúng về insulin:

a)

Ức chế ly giải lipid

b)

Kích thích tổng hợp glycogen

c)

Kích thích tân tạo glucose

d)

Tăng sử dụng glucose ngoại biên

11.

Tình huống lâm sàng cho các câu sau: Nam 55 tuổi, tiền sử thoái hóa cột sống thắt lưng, tự ý dùng thuốc nam "giảm đau" nhiều tháng. Hiện tại mặt tròn, bụng to, da mỏng, dễ bầm tím, huyết áp tăng. Xét nghiệm: cortisol máu giảm, ACTH giảm, đường huyết 9.0 mmol/L. Chẩn đoán phù hợp là:

a)

Hội chứng Cushing do u tuyến yên

b)

Hội chứng Cushing do thuốc

c)

Suy thượng thận nguyên phát

d)

Cường aldosteron tiên phát

12.

Tình huống lâm sàng: Nam 55 tuổi dùng thuốc nam "giảm đau" nhiều tháng; mặt tròn, bụng to, da mỏng, dễ bầm tím, huyết áp tăng; cortisol máu giảm, ACTH giảm, đường huyết 9.0 mmol/L. Cơ chế giảm ACTH trong tình huống trên là:

a)

Do tăng tiết cortisol từ tuyến yên

b)

Do kích thích âm tính từ cortisol ngoại sinh

c)

Do bệnh Addison

d)

Do tăng tiết CRH

13.

Tình huống lâm sàng: Nam 55 tuổi, tiền sử thoái hóa cột sống thắt lưng, tự ý dùng thuốc nam "giảm đau" nhiều tháng. Hiện tại mặt tròn, bụng to, da mỏng, dễ bầm tím, huyết áp tăng.
CLS: Cortisol máu: giảm. ACTH: giảm. Đường huyết: 9.0 mmol/L Hướng xử trí đúng nhất là:

a)

Ngưng corticoid đột ngột

b)

Dùng thêm thuốc lợi tiểu

c)

Ngưng dần corticoid, có thể thay bằng hydrocortison

d)

Cắt tuyến thượng thận

14.

Trong bệnh Addison, biểu hiện điện giải nào hay gặp?

a)

Tăng Na+, giảm K+

b)

Tăng Cl−, tăng HCO3−

c)

Giảm Na+, tăng K+

d)

Giảm Cl−, tăng Na+

15.

Loại glucocorticoid có tác dụng giữ muối cao nhất là:

a)

Dexamethasone

b)

Prednisolone

c)

Hydrocortisone

d)

Fludrocortisone

16.

Biểu hiện lâm sàng nào không đặc trưng trong suy giáp?

a)

Mạch nhanh

b)

Da khô

c)

Táo bón

d)

Phù niêm

17.

Trong Basedow, bướu giáp thường có đặc điểm gì?

a)

Rắn, đơn thùy

b)

Cứng như đá

c)

Mềm, lan tỏa, mạch đập mạnh

d)

Cố định, không di động khi nuốt

18.

Cơ chế gây tăng glucose máu trong hội chứng Cushing là gì?

a)

Kích thích tiết glucagon

b)

Tăng nhạy cảm insulin

c)

Tăng tân tạo đường từ gan

d)

Ức chế enzyme lipase

19.

Phác đồ điều trị suy thượng thận mạn cần gì?

a)

Chỉ cần glucocorticoid

b)

Chỉ cần mineralocorticoid

c)

Cả hai thuốc trên, tăng liều khi stress

d)

Fludrocortisone tiêm tĩnh mạch mỗi ngày

20.

Biểu hiện thần kinh hay gặp nhất trong HHS là gì?

a)

Mất vận động nửa người

b)

Lơ mơ, hôn mê

c)

Liệt hành tủy

d)

Cứng gáy

21.

Bệnh nhân Basedow có nhịp nhanh và run tay nhiều, chống chỉ định beta‑blocker khi nào?

a)

Có COPD nặng

b)

Tăng huyết áp độ 3

c)

Rối loạn lipid máu

d)

TSH >0.01>0.01 mIU/L

22.

Trong bệnh cảnh nhiễm độc giáp căn, dấu hiệu nào sau đây giúp chẩn đoán Basedow?

a)

Có lồi mắt, bướu giáp to, bướu mạch, tăng sinh mạch máu trên siêu âm tuyến giáp, phù niêm trước xương mác, có đầy đủ triệu chứng nhiễm độc giáp

b)

Có phù niêm trước xương chày, có lồi mắt, bướu giáp to không có âm thổi, không tăng sinh mạch máu

c)

Có bướu giáp to

d)

Có phù niêm trước xương chày

23.

Tại sao nồng độ nhịp tiết của cortisol máu cao vào lúc 8 giờ sáng?

a)

Do tuyến thượng thận tiết theo chu kỳ thức ngủ sinh lý, thấp nhất lúc nửa đêm

b)

Do tuyến yên tăng tiết ACTH theo nhịp ngày đêm

c)

Do vùng dưới đồi tiết ACTH theo nhịp ngày đêm

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

24.

Thang điểm NIHSS có vai trò gì trong tiếp cận đột quỵ cấp?

a)

Chỉ định dùng thuốc tiêu sợi huyết

b)

Đánh giá mức độ nặng, lựa chọn điều trị và tiên lượng

c)

Chẩn đoán nguyên nhân đột quỵ

d)

Đánh giá hình ảnh tổn thương não

25.

Cận lâm sàng nào được chỉ định đầu tiên để loại trừ chảy máu trong đột quỵ cấp?

a)

MRI não

b)

Dịch não tủy

c)

CT scan không cản quang

d)

Chụp mạch số hóa xóa nền

26.

Thời gian vàng để dùng tPA trong đột quỵ thiếu máu não cấp là khi nào?

a)

Dưới 33 giờ

b)

Dưới 44 giờ

c)

Trên 66 giờ

d)

Trong 3366 giờ

27.

Thuốc đầu tay trong điều trị phản vệ là gì?

a)

Adrenalin

b)

Corticoid

c)

Oxy

d)

Kháng histamin H1

28.

Vai trò của glucocorticoid trong sốc phản vệ là gì?

a)

Tăng co mạch

b)

Điều trị ngay lập tức

c)

Dự phòng sốc phản vệ hai pha

d)

Không có vai trò gì

29.

Phản vệ phân độ 3 đặc trưng bởi điều gì?

a)

Chỉ nổi mề đay

b)

Tụt huyết áp, tím tái, khó thở nặng

c)

Tụt huyết áp, tiêu chảy, đau bụng nhẹ

d)

Chỉ có đau đầu

30.

Trong xử trí phản vệ, sau tiêm adrenalin cần theo dõi gì?

a)

Huyết áp phổi

b)

Dấu hiệu sinh tồn và tái sốc

c)

Đường huyết

d)

ECG mỗi giờ

31.

Tuyến nội tiết nào sau đây có nguồn gắn với vùng dưới đồi?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến tụy

32.

Hormon steroid được tổng hợp từ chất nào?

a)

Tyrosine

b)

Cholesterol

c)

Glucose

d)

Protein

33.

Cơ chế điều hòa ngược âm tính giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Tăng tiết hormon

b)

Duy trì hằng định nội môi bằng ức chế tiết khi nồng độ hormon tăng

c)

Khuếch đại đáp ứng nội tiết khi nồng độ hormon thấp bằng khuynh hướng dương tính

d)

Gây dao động lớn nồng độ hormon theo chu kỳ ngẫu nhiên

34.

Hormon nào sau đây là hormon acid amin có iốt?

a)

Adrenalin

b)

Noradrenalin

c)

T3 và T4

d)

GH

35.

Hormon chống bài niệu (ADH) có tác dụng:

a)

Gây lợi tiểu

b)

Làm giảm huyết áp

c)

Tăng hấp thu nước ở ống góp

d)

Tăng tiết aldosteron

36.

Biểu hiện nào sau đây là của bệnh Basedow là:

a)

Hội chứng nhiễm độc giáp, bướu mạch, lồi mắt, tăng cân, táo bón, dễ ngủ.

b)

Giảm cân, nhịp tim nhanh

c)

Hội chứng nhiễm độc giáp, mạch, phù niêm trước xương chày, tăng cân, tiêu chảy, mất ngủ, cảm giác nóng.

d)

Hội chứng nhiễm độc giáp, phù niêm trước xương chày, giảm cân, tiêu chảy, cảm giác lạnh.

37.

Xét nghiệm sàng lọc tốt nhất cho cường giáp:

a)

TSH, FT3

b)

TSH, FT4

c)

TSH

d)

Siêu âm tuyến giáp

38.

Kháng thể đặc hiệu trong Basedow là:

a)

Anti-TPO

b)

Anti-thyroglobulin

c)

TRAb

d)

TSI

39.

TÌNH HUỐNG CHO CÂU 9-10: Bệnh nhân nữ 32 tuổi, đến khám vì run tay, hồi hộp và sụt cân. Cô cho biết trong 3 tháng gần đây ăn uống bình thường nhưng đã sụt 5kg. Khám thực thể ghi nhận nhịp tim nhanh 110 lần/phút, bướu giáp lan tỏa, không đau, mắt lồi nhẹ hai bên. Xét nghiệm cho thấy TSH giảm < 0.01 μIU/mL, FT4 tăng cao, TRAb dương tính. Chẩn đoán hợp lý nhất là:

a)

Viêm giáp Hashimoto

b)

Viêm giáp bán cấp

c)

Cường giáp do thuốc

d)

Basedow

40.

TÌNH HUỐNG CHO CÂU 9-10: Bệnh nhân nữ 32 tuổi, đến khám vì run tay, hồi hộp và sụt cân. Cô cho biết trong 3 tháng gần đây ăn uống bình thường nhưng đã sụt 5kg. Khám thực thể ghi nhận nhịp tim nhanh 110 lần/phút, bướu giáp lan tỏa, không đau, mắt lồi nhẹ hai bên. Xét nghiệm cho thấy TSH giảm < 0.01 μIU/mL, FT4 tăng cao, TRAb dương tính. Xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán bệnh này là:

a)

T3, T4 tự do

b)

TSH

c)

Anti-TPO

d)

TRAb

41.

Bệnh Addison là:

a)

Suy thượng thận cấp

b)

Suy thượng thận nguyên phát

c)

Suy thượng thận thứ phát

d)

Tăng aldosteron nguyên phát

42.

Triệu chứng thường gặp trong suy thượng thận:

a)

Hạ natri, tăng kali

b)

Tăng glucose máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm ACTH

43.

Tác dụng chính của glucocorticoid là:

a)

Ức chế chuyển hóa lipid

b)

Tăng tổng hợp protein

c)

Chống viêm, chống dị ứng

d)

Tăng tổng hợp androgen

44.

ACTH tăng trong HC Cushing nguồn:

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến vỏ thượng thận

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến tụy

45.

Fludrocortison là:

a)

Glucocorticoid

b)

Mineralocorticoid

c)

Hormon tuyến yên

d)

Thuốc kháng aldosteron

46.

ĐTĐ type 1 do:

a)

Đề kháng insulin

b)

Tăng tiết glucagon

c)

Tự miễn phá hủy tế bào beta

d)

Tăng tiết cortisol

47.

Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ dựa vào glucose đói:

a)

≥ 5.6 mmol/L

b)

≥ 6.1 mmol/L

c)

≥ 7.0 mmol/L

d)

≥ 8.0 mmol/L

48.

Cơ chế bệnh sinh chính của ĐTĐ type 2:

a)

Thiếu insulin tuyệt đối

b)

Đề kháng insulin và giảm tiết insulin

c)

Tăng tiết glucagon

d)

Tăng cortisol

49.

Nhiễm toan cetone thường gặp ở đối tượng nào?

a)

ĐTĐ type 2

b)

Người cao tuổi

c)

ĐTĐ type 1

d)

Phụ nữ béo phì

50.

Tình huống: Bệnh nhân nam 64 tuổi, tiền sử ĐTĐ type 2 đang điều trị bằng insulin. Nhập viện trong tình trạng lơ mơ, vã mồ hôi, mạch 120 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg. Người nhà cho biết bệnh nhân bỏ bữa sáng nhưng vẫn tiêm insulin như thường lệ. Chẩn đoán nào là nghi ngờ phù hợp nhất?

a)

Tăng áp lực thẩm thấu máu

b)

Nhiễm toan cetone

c)

Hạ đường huyết do insulin

d)

Suy thượng thận cấp

51.

Tình huống: Bệnh nhân trên có đường huyết là 2.2 mmol/L. Sau truyền glucose, tỉnh táo. Tam chứng Whipple bao gồm các yếu tố sau, ngoại trừ yếu tố nào?

a)

Triệu chứng khi hạ đường huyết

b)

Glucose máu thấp

c)

Tăng insulin máu

d)

Hết triệu chứng khi glucose tăng

52.

Tình huống cho câu 22–23: Bệnh nhân nữ 48 tuổi, đến khám vì tăng cân nhiều ở bụng, yếu cơ hai chân, rối loạn kinh nguyệt và vết bầm tự nhiên. Khai thác bệnh sử ghi nhận bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp từ 2 năm trước, đang điều trị bằng thuốc “bốc thuốc nam” dạng viên và cao dán từ người quen kê, không có toa cụ thể. Khám: mặt tròn đỏ ("mặt trăng rằm"), cổ tròn ngắn, béo trung tâm, chi teo cơ, rạn da tím bụng và đùi, huyết áp 155/90155/90 mmHg, không có sạm da, không bướu cổ, không dấu thần kinh khu trú. Cận lâm sàng: cortisol huyết thanh 8h sáng 4.2 μg/dL4.2\ \mu g/dL (thấp), ACTH 0.8 pg/mL0.8\ pg/mL (giảm sâu), cortisol nước tiểu 24h: giảm, ức chế dexamethasone liều thấp và cao: không đáp ứng (đã thấp sẵn), MRI tuyến yên và CT tuyến thượng thận: không u, kích thước bình thường. Bệnh nhân phủ nhận dùng thuốc corticoid đường uống hay tiêm, nhưng sau khi hỏi lại người nhà thì phát hiện thuốc nam có “cao viên hoàn” ghi tác dụng “giảm viêm, bổ xương khớp”. Điều nào sau đây đúng khi đánh giá bệnh nhân nghi ngờ Cushing do thuốc?

a)

Cortisol nước tiểu 24h sẽ tăng cao

b)

MRI tuyến yên thường phát hiện adenoma

c)

Triệu chứng Cushing vẫn có thể gặp dù cortisol máu thấp

d)

ACTH thường tăng do feedback dương

53.

Trong tình huống Cushing do thuốc trên, xử trí phù hợp nhất là gì?

a)

Dừng đột ngột thuốc đang dùng

b)

Giảm liều corticoid từ từ và giáo dục người bệnh

c)

Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận

d)

Bắt đầu dùng kháng aldosteron

54.

Thiếu máu trong bệnh thận mạn chủ yếu do cơ chế nào sau đây?

a)

Mất máu tiềm ẩn qua tiêu hóa

b)

Ức chế tủy xương do ure huyết

c)

Thiếu erythropoietin

d)

Tan máu vi mạch

55.

Ở bệnh nhân có MCV tăng, B12 bình thường nhưng folate giảm: dấu hiệu lâm sàng nào sau đây ít gặp hơn so với thiếu B12?

a)

Tê bì tay chân

b)

Lưỡi đỏ bóng

c)

Mệt mỏi, hoa mắt

d)

Thiếu máu

56.

Đột quỵ là gì?

a)

Bệnh lý tim mạch

b)

Tổn thương do vi khuẩn

c)

Tổn thương não do rối loạn tuần hoàn máu

d)

Suy hô hấp cấp

57.

Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) thường kéo dài bao lâu?

a)

< 1 phút

b)

< 1 giờ

c)

< 3 giờ

d)

> 24 giờ

58.

Động mạch nào sau đây là thành phần của đa giác Willis?

a)

ĐM cảnh ngoài

b)

ĐM cảnh chung

c)

ĐM não giữa

d)

ĐM dưới đòn

59.

Triệu chứng nào là điển hình trong đột quỵ tuần hoàn sau?

a)

Liệt nửa người

b)

Mất ngôn ngữ

c)

Chóng mặt, thất điều

d)

Co giật

60.

Hình ảnh CT trong 72h đầu giúp gì trong đột quỵ

a)

Chẩn đoán vị trí nhồi máu

b)

Phát hiện chảy máu não

c)

Dự đoán phục hồi

d)

Đánh giá chức năng

61.

Hormon nào sau đây tác động thông qua thụ thể trong nhân?

a)

GH

b)

T3

c)

ACTH

d)

Oxytocin

62.

ACTH kích thích vỏ thượng thận chủ yếu làm tăng tiết:

a)

Aldosteron

b)

Cortisol

c)

Adrenalin

d)

Estrogen

63.

Đáp ứng của hormon steroid thường xảy ra chậm vì:

a)

Không hòa tan trong lipid

b)

Cần hoạt hóa gen và tổng hợp protein mới

c)

Gắn vào thụ thể màng

d)

Thải trừ chậm

64.

TSH tác động lên tuyến giáp thông qua hệ truyền tin thứ cấp nào?

a)

Ca2+/Calmodulin

b)

cAMP

c)

DAG/PKC

d)

IP3

65.

GH làm tăng đường huyết thông qua cơ chế nào sau đây?

a)

Ức chế hấp thu glucose ruột

b)

Tăng huy động acid béo, giảm sử dụng glucose

c)

Giảm tổng hợp glycogen

d)

Tăng thải glucose qua thận

66.

Vai trò chính của Inhibin là gì?

a)

Kích thích tuyến yên tiết FSH

b)

Tăng biệt hóa tinh trùng

c)

Ức chế tiết FSH

d)

Ức chế tiết LH

67.

Một bệnh nhân có tuyến yên sau bị tổn thương sẽ gặp rối loạn nào?

a)

Tiểu nhiều

b)

Giảm chiều cao

c)

Tăng sản xuất sữa

d)

Tăng tiết TSH

68.

Vasopressin gây co mạch mạnh khi:

a)

Áp lực thẩm thấu thấp

b)

Thể tích máu giảm 25%\ge 25\%

c)

Tăng tiết insulin

d)

Nhiệt độ môi trường cao

69.

Cơ chế tác dụng của hormon tuyến giáp T3, T4 giống với:

a)

Hormon peptid

b)

Hormon steroid

c)

Catecholamin

d)

Incretin

70.

Chất truyền tin thứ hai trong cơ chế của hormon GH là:

a)

Ca2+

b)

IP3

c)

cAMP

d)

DAG

71.

Dấu Von Graefe đặc trưng cho:

a)

Suy giáp bẩm sinh

b)

Bệnh Basedow

c)

Viêm tuyến giáp Hashimoto

d)

U tuyến yên

72.

Trong Basedow, cơ chế miễn dịch chính là:

a)

Tăng tổng hợp thyroglobulin

b)

Kháng thể kháng TPO

c)

Kháng thể kích thích thụ thể TSH

d)

Đột biến thyroxinase

73.

Triệu chứng nào sau đây ít gặp ở cường giáp ở người cao tuổi?

a)

Sụt cân

b)

Run tay rõ

c)

Mệt mỏi

d)

Rối loạn nhịp

74.

Trong suy giáp, thay đổi lipid thường gặp là:

a)

Tăng LDL, tăng cholesterol toàn phần

b)

Giảm triglycerid

c)

Tăng HDL

d)

Giảm cholesterol toàn phần

75.

Phác đồ lựa chọn điều trị Basedow cho phụ nữ dự định mang thai sớm là:

a)

RAI

b)

PTU

c)

MMI

d)

Cắt tuyến giáp

76.

Nguy cơ xảy ra bão giáp cao nhất ở đối tượng:

a)

Suy giáp không điều trị

b)

Cường giáp không kiểm soát trước phẫu thuật

c)

Điều trị bằng MMI

d)

TSH bình thường

77.

Xét nghiệm nhạy nhất để sàng lọc cường giáp là

a)

FT3

b)

FT4

c)

TSH

d)

TRAb

78.

Biểu hiện lâm sàng nào không thuộc bệnh Basedow

a)

Bướu giáp lan toả

b)

Lồi mắt

c)

Nhiễm toan ceton

d)

Phù niêm trước xương chày

79.

Liều khởi đầu MMI trong cường giáp nhẹ là

a)

5 mg

b)

15 mg

c)

10 mg

d)

30 mg

80.

Chống chỉ định tương đối của phẫu thuật tuyến giáp

a)

Nhân giáp lớn

b)

Mang thai 3 tháng giữa

c)

Bướu mạch

d)

Bệnh Basedow

81.

Đặc điểm nào sau đây phù hợp với ĐTĐ type 1

a)

Khởi phát ở tuổi trẻ, thiếu insulin tuyệt đối

b)

Di truyền lặn

c)

Gặp nhiều ở người béo

d)

Không kèm bệnh tự miễn

82.

Test thường dùng nhất để sàng lọc ĐTĐ

a)

HbA1c

b)

Đường huyết đói

c)

C-peptide

d)

OGTT

83.

Trong ĐTĐ type 2, đặc điểm nào sai

a)

Đề kháng insulin

b)

Béo phì

c)

Giảm hoạt tính insulin

d)

Thiếu insulin tuyệt đối

84.

Đặc điểm của MODY

a)

Tự miễn

b)

Không di truyền

c)

Khởi phát <25 tuổi, không đề kháng insulin

d)

Liên quan kháng thể ICA

85.

Trong thai kỳ, tình trạng nào làm tăng đề kháng insulin

a)

Tăng cortisol

b)

Tăng estrogen

c)

Tăng hPL

d)

Tất cả các ý trên

86.

Biến chứng cấp thường gặp ở ĐTĐ type 1 là

a)

Tăng áp lực thẩm thấu

b)

Nhiễm toan ceton

c)

Tăng huyết áp

d)

Tai biến mạch máu não

87.

Triệu chứng nào điển hình của nhiễm toan ceton

a)

Hôn mê sâu đột ngột

b)

Thở nhanh sâu Kussmaul

c)

Tăng huyết áp

d)

Mạch chậm

88.

Nồng độ glucose máu ≥ bao nhiêu thì nghi ngờ HHS

a)

300 mg/dL

b)

400 mg/dL

c)

600 mg/dL

d)

800 mg/dL

89.

Nguyên nhân chính gây mất kali trong DKA là

a)

Tiểu nhiều

b)

Lợi niệu thẩm thấu

c)

Nôn

d)

Ăn kém

90.

Đột quỵ xuất huyết chiếm tỉ lệ

a)

5%

b)

10%

c)

25%

d)

40%

91.

Yếu tố thúc đẩy HHS thường gặp nhất

a)

Chế độ ăn

b)

Tăng cholesterol

c)

Nhiễm trùng

d)

Suy thận mạn

92.

Điểm khác biệt chính giữa DKA và HHS là

a)

Mất nước

b)

Mức độ toan máu

c)

Có ceton máu trong DKA

d)

Có tăng ALTT trong DKA

93.

Trong điều trị DKA, không nên dùng insulin khi nào?

a)

Glucose > 250mg/dL250\,\text{mg/dL}

b)

pH < 7.17.1

c)

Kali máu < 3.3mEq/L3.3\,\text{mEq/L}

d)

Mất nước

94.

Triệu chứng nào gợi ý phù não trong DKA?

a)

Thở Kussmaul

b)

Rối loạn tri giác tiến triển nhanh

c)

Nôn

d)

Đau bụng

95.

Biến chứng nào nguy hiểm nhất khi truyền dịch nhanh trong HHS?

a)

Hạ đường huyết

b)

Phù não

c)

Rối loạn điện giải

d)

Tăng huyết áp

96.

Yếu tố nào không thuộc yếu tố thúc đẩy HHS?

a)

Viêm phổi

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Dùng corticoid

d)

Hạ natri máu

97.

Đặc điểm nào đúng với tình trạng tăng áp lực thẩm thấu máu?

a)

Không toan máu, không ceton

b)

Có toan nhẹ

c)

Có ceton niệu dương tính mạnh

d)

Có biểu hiện thần kinh định vị và toan máu

98.

Khoảng trống anion trong DKA thường như thế nào?

a)

Bình thường

b)

Tăng cao > 1414

c)

Giảm nhẹ

d)

Không thay đổi

99.

Chống chỉ định tương đối của bicarbonate trong DKA là gì?

a)

pH < 6.96.9

b)

Hôn mê

c)

pH > 7.07.0

d)

Thiểu niệu

100.

Dấu hiệu lâm sàng nào giúp phân biệt nhanh DKA với viêm phúc mạc?

a)

Nôn ói

b)

Đau bụng

c)

Thở Kussmaul kèm hơi thở mùi trái cây

d)

Bí tiểu

101.

Bệnh nhân nữ 26 tuổi đang dùng MMI 15mg/ngaˋy15\,\text{mg/ngày} cho Basedow, sau 2 tuần xuất hiện sốt và đau họng. Cận lâm sàng cần làm đầu tiên là gì?

a)

AST, ALT

b)

Công thức máu – chú ý bạch cầu hạt

c)

Siêu âm giáp

d)

Đo TSH, FT4

102.

Một bệnh nhân có FT4 tăng nhẹ, TSH giảm, không có triệu chứng rõ ràng. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Basedow

b)

U độc tuyến giáp

c)

Cường giáp dưới lâm sàng

d)

Cường giáp thoáng qua

103.

Trong điều trị cường giáp bằng thuốc kháng giáp, chỉ số sinh hóa nào nên dùng để đánh giá đáp ứng điều trị?

a)

TSH

b)

TRAb

c)

FT4,T3

d)

TPO-Ab

104.

Một BN cường giáp có chỉ định RAI. Trước khi tiến hành RAI cần ngưng thuốc MMI ít nhất:

a)

2-3 ngày

b)

24 giờ

c)

7 ngày

d)

Không cần ngưng

105.

Nguyên nhân sinh lý chính gây phù niêm trong Basedow là

a)

Tăng huyết áp mao mạch

b)

Giảm chức năng tuyến giáp

c)

Tích tụ mucopolysaccharide ở mô kẽ

d)

Tăng áp lực thẩm thấu mô

106.

Trong suy giáp tiên phát, xét nghiệm nào giúp phân biệt với suy giáp trung ương

a)

T3

b)

TSH

c)

TPO-Ab

d)

TRAb

107.

Một bệnh nhân đái tháo đường nhập viện vì DKA. Sau điều trị insulin truyền tĩnh mạch 8 giờ, glucose máu còn 220mg/dL. Xử trí tiếp theo

a)

Tăng tốc độ truyền insulin

b)

Thêm glucose vào dịch truyền

c)

Ngưng insulin

d)

Truyền bicarbonate

108.

Đặc điểm giúp phân biệt HHS với DKA ở người lớn tuổi

a)

Toan chuyển hóa nặng

b)

Không ceton niệu đáng kể

c)

Nhiễm trùng điển hình

d)

Nồng độ glucose < 300mg/dL

109.

Trong DKA, nguyên nhân chính gây mất kali là

a)

Nôn ói liên tục

b)

Lợi niệu thẩm thấu do glucose

c)

Tiêu chảy

d)

Nhiễm trùng huyết

110.

Trong quá trình điều trị DKA, thời điểm ngưng truyền insulin là khi

a)

pH > 7.1

b)

Glucose < 200 mg/dL, anion gap bình thường, HCO₃ > 18

c)

Hết sốt

d)

TSH trở về bình thường

111.

Một bệnh nhân nghi ngờ DKA, nhưng pH máu 7.38, glucose máu 380 mg/dL, ceton niệu âm tính. Chẩn đoán khả dĩ nhất

a)

HHS

b)

Tăng ceton do đói

c)

Toan lactic

d)

ĐTĐ type 2

112.

BN Basedow được chỉ định phẫu thuật tuyến giáp bán phần, lý do nào sau đây là chỉ định chính xác nhất

a)

Có bướu mạch

b)

Đáp ứng kém với MMI

c)

Bướu giáp > 80g gây chèn ép

d)

Tăng TSH

113.

Bệnh nhân Basedow đang điều trị bằng PTU có men gan tăng >3 lần bình thường. Cần làm gì

a)

Ngưng PTU ngay lập tức

b)

Giảm liều

c)

Theo dõi men gan mỗi tuần

d)

Chuyển sang dùng MMI liều cao

114.

Trong trường hợp nào sau đây không nên điều trị Basedow bằng RAI

a)

Người lớn tuổi

b)

TRAb dương tính

c)

Bệnh lý mắt trung bình-nặng

d)

Bướu nhỏ, không nhân

115.

Dấu hiệu nào đặc trưng giúp chẩn đoán sớm nhiễm toan ceton hơn xét nghiệm ceton niệu

a)

pH máu <7.3

b)

Beta-hydroxybutyrate máu

c)

Acetone trong nước tiểu

d)

Glucose máu >250mg/dL