wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Machine Learning

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Machine Learning là gì?

a)

Lập trình máy tính để thực hiện công việc lặp lại

b)

Khả năng máy tính học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể

c)

Mô phỏng trí não con người hoàn toàn

d)

Xử lý dữ liệu lớn bằng phần cứng

2.

Tom Mitchell định nghĩa ML như thế nào?

a)

Quá trình phân tích dữ liệu bằng tay

b)

Mô hình hóa lý thuyết thống kê

c)

Chương trình học từ kinh nghiệm E với nhiệm vụ T và đo lường P

d)

Lập trình thuật toán tối ưu

3.

Dữ liệu trong ML thường chia thành mấy tập?

a)

1

b)

2 hoặc 3

c)

4

d)

5

4.

Supervised Learning cần yếu tố nào?

a)

Dữ liệu không nhãn

b)

Dữ liệu có nhãn

c)

Mô hình tăng cường

d)

Tự phát hiện đặc trưng

5.

Bài toán phân cụm là ví dụ của loại học nào?

a)

Supervised

b)

Semi-supervised

c)

Unsupervised

d)

Reinforcement

6.

Generative AI khác Discriminative AI ở điểm nào?

a)

Phân loại dữ liệu

b)

Tạo dữ liệu mới

c)

Dự đoán nhãn

d)

Giảm chiều

7.

GANs (Generative Adversarial Networks) dùng để làm gì?

a)

Phân loại hình ảnh

b)

Tạo dữ liệu giả lập giống thật

c)

Tối ưu hóa tham số

d)

Xử lý văn bản

8.

Supervised Learning gồm các bài toán chính nào?

a)

Classification và Regression

b)

Clustering và Classification

c)

Clustering và Dimensionality Reduction

d)

Association và Regression

9.

Reinforcement Learning khác Supervised ở điểm nào?

a)

Không có phản hồi

b)

Phản hồi là nhãn tường minh

c)

Phản hồi là phần thưởng hoặc phạt

d)

Dữ liệu không nhãn

10.

Trong ứng dụng xử lý văn bản, đo độ tương tự bằng cách nào?

a)

Khoảng cách Euclid

b)

Cosine similarity

c)

Manhattan distance

d)

Jaccard index

11.

Machine Learning khác Deep Learning ở điểm nào?

a)

ML dựa mạng nơ-ron nhiều lớp

b)

DL rút trích đặc trưng phức tạp tự động

c)

ML cần dữ liệu rất lớn

d)

DL chỉ dự đoán đơn giản

12.

Generative AI khác ML ở điểm nào?

4 lines
13.

Generative AI khác ML ở điểm nào?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu có sẵn

b)

Tạo dữ liệu mới

c)

Sử dụng Transformer

d)

Không cần dữ liệu lớn

14.

Công nghệ nền tảng Generative AI là gì?

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

Transformer, GANs

c)

Decision Tree

d)

KNN

15.

Ứng dụng thuộc ML:

a)

Tạo hình ảnh từ mô tả

b)

Lọc email spam

c)

Sáng tác nhạc

d)

Tạo video

16.

Làm thế nào sử dụng AI Agent tự động viết bài chuẩn SEO?

a)

Sử dụng ChatGPT với prompt chi tiết

b)

Chỉ copy nội dung web

c)

Không cần AI

d)

Viết thủ công

17.

Ứng dụng AI trong email:

a)

Lọc thư rác

b)

Viết thư tay

c)

In ấn

d)

Gửi bưu điện

18.

ChatGPT dùng để phân tích dữ liệu như thế nào?

a)

Prompt với dữ liệu CSV

b)

Chỉ chat thông thường

c)

Không hỗ trợ

d)

Chỉ hình ảnh

19.

Notion AI giúp viết nội dung trong Notion ra sao?

a)

Tóm tắt và gợi ý

b)

Chỉ lưu trữ

c)

Không AI

d)

Chỉ vẽ

20.

Copilot tích hợp Office để làm gì?

a)

Tạo nội dung tự động

b)

Chỉ tìm kiếm

c)

Không dùng

d)

Chỉ code

21.

Tom Mitchell định nghĩa ML như thế nào? (Câu 1)

a)

Quá trình phân tích dữ liệu bằng tay

b)

Mô hình hóa lý thuyết thống kê

c)

Chương trình học từ kinh nghiệm E với nhiệm vụ T và đo lường P

d)

Lập trình thuật toán tối ưu

22.

Cách khởi động Word đầu tiên được đề cập là?

a)

Từ Run bằng lệnh Excel.exe

b)

Double click vào biểu tượng MS Word trên màn hình

c)

Từ Control Panel

d)

Từ Task Manager

23.

Thành phần nào KHÔNG thuộc màn hình làm việc của Word?

a)

Thanh tiêu đề

b)

Thanh menu

c)

Thanh công cụ Drawing

d)

Bàn phím ảo

24.

Cách đóng ứng dụng Word bằng phím tắt là?

a)

Ctrl + S

b)

Alt + F4

c)

Shift + F5

d)

Ctrl + Z

25.

Cách đóng ứng dụng Word bằng phím tắt là?

a)

Ctrl + S

b)

Alt + F4

c)

Shift + F5

d)

Ctrl + Z

26.

Lệnh tạo tệp văn bản mới trong Word là?

a)

File > Open

b)

Ctrl + N

c)

File > Print

d)

Ctrl + O

27.

Phím tắt để mở tệp tin có sẵn là?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + A

28.

Để lưu tệp với tên và định dạng khác, dùng lệnh nào?

a)

File > Save

b)

File > Save As

c)

File > Close

d)

File > New

29.

Phím nào thay đổi chế độ gõ Chèn và gõ Đè?

a)

Enter

b)

Insert

c)

Delete

d)

Backspace

30.

Cách chọn toàn bộ văn bản nhanh nhất là?

a)

Ctrl + A

b)

Shift + End

c)

Ctrl + C

d)

Alt + F4

31.

Phím tắt sao chép văn bản là?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

32.

Để xóa văn bản bên phải con trỏ, dùng phím nào?

a)

Backspace

b)

Delete

c)

Enter

d)

Tab

33.

Để định dạng phông chữ, dùng lệnh nào?

a)

Home > Font

b)

Insert > Symbol

c)

Layout > Page Setup

d)

File > Save

34.

Để thiết lập lề trang, dùng thẻ nào trong Page Setup?

a)

Margins

b)

Paper

c)

Orientation

d)

Columns

35.

Để chèn bảng 3x4, dùng lệnh nào?

a)

Insert > Table > Chọn 3x4

b)

Home > Insert > Chart

c)

Layout > Table

d)

File > New

36.

Cách khởi động PowerPoint từ Start là?

a)

Start > All Programs > Microsoft Office > PowerPoint

b)

Start > Run > Word.exe

c)

Desktop double-click Excel

d)

Taskbar > Excel

37.

Chế độ xem Normal View dùng để làm gì?

a)

Chỉ xem slide

b)

Chỉnh sửa slide và notes

c)

In ấn

d)

Lưu file

38.

Để thoát PowerPoint, dùng phím nào?

a)

Ctrl + S

b)

Alt + F4

c)

F5

d)

Ctrl + Z

39.

Chế độ Slide Show bắt đầu từ slide đầu bằng?

a)

F5

b)

Ctrl + M

c)

Shift + F3

d)

Ctrl + P

40.

Để thiết lập Header-Footer, dùng lệnh?

a)

Insert > Header & Footer

b)

Design > Col

41.

Chế độ Slide Show bắt đầu từ slide đầu bằng?

a)

F5

b)

Ctrl + M

c)

Shift + F3

d)

Ctrl + P

42.

Để thiết lập Header-Footer, dùng lệnh?

a)

Insert > Header & Footer

b)

Design > Colors

c)

Layout > Margins

d)

View > Ruler

43.

Để thêm hiệu ứng động cho đối tượng, dùng?

a)

Animations > Add Animation

b)

Transitions > Effect Options

c)

Design > Variants

d)

Insert > Shapes

44.

Entrance effect dùng để?

a)

Kết thúc đối tượng

b)

Nhập đối tượng

c)

Nhấn mạnh

d)

Chuyển động đường

45.

Cách khởi động Excel từ Desktop là?

a)

Double-click biểu tượng Excel

b)

Start > Run > PowerPoint

c)

Task Manager

d)

Control Panel

46.

Workbook mới mặc định tên là?

a)

Sheet1

b)

Book1

c)

File1

d)

New1

47.

Phím tắt tạo workbook mới là?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + S

d)

F5

48.

Để thay đổi độ rộng cột, dùng?

a)

Kéo đường phân cách

b)

Ctrl + W

c)

Insert > Column

d)

Delete > Column

49.

Để sắp xếp dữ liệu theo một cột, dùng?

a)

Home > Sort & Filter

b)

Insert > Sort

c)

Format > Sort

d)

View > Filter

50.

Hàm tính tổng là?

a)

SUM()

b)

AVERAGE()

c)

COUNT()

d)

MAX()

51.

Nếu dữ liệu: A1="Apple", B1=10; A2="Apple", B2=20. Tổng B cho "Apple"?

a)

=SUMIF(A1:A2, "Apple", B1:B2) = 30

b)

=SUM(B1:B2) = 30

c)

=SUMIF(B1:B2, "Apple")

d)

Cả A và B đúng

52.

Hàm trung bình cộng là?

a)

AVERAGE()

b)

SUM()

c)

MOD()

d)

ROUND()

53.

Để tạo biểu đồ, chọn?

a)

Insert > Chart

b)

Home > Chart

c)

Format > Chart

d)

File > Chart

54.

Để tổng các ô âm trong cột A:

a)

=SUMIF(A:A, "<0")

b)

=SUM(A:A<0)

c)

=SUMIF(A:A, 0)

d)

=NEGSUM(A:A)