wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chuong 9 bui trong moi truong lao dong

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung mở đầu, mục tiêu học tập nào phù hợp khi nghiên cứu bụi trong môi trường lao động?

a)

Trình bày được các khái niệm chung về bụi

b)

Mô tả chi tiết mọi loại máy móc công nghiệp

c)

Thực hành đo lường tiếng ồn ngoài trời

d)

Phân tích tài chính của doanh nghiệp sản xuất

2.

Chuẩn thính nào được nhắc đến khi học về bụi trong lao động?

a)

Lập kế hoạch marketing cho nhà máy

b)

Xác định giá bán sản phẩm công nghiệp

c)

Đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp

d)

Áp dụng các biện pháp phòng chống bệnh nghề nghiệp

3.

Tài liệu tham khảo nào thường được dùng cho chủ đề sức khỏe môi trường nghề nghiệp?

a)

Tuyển tập truyện ngắn, Nhà xuất bản Trẻ

b)

Hướng dẫn du lịch, Nhà xuất bản Văn hóa

c)

Giáo trình Sức khỏe nghề nghiệp, Nhà xuất bản Y học

d)

Sách nấu ăn gia đình, Nhà xuất bản Lao động

4.

Khái niệm nào mô tả hệ gồm hạt rắn hoặc lỏng phân tán trong khí, kích thước nhỏ, tồn tại ở dạng rơi hoặc lơ lửng?

a)

Aerosol là dung dịch các chất hòa tan trong khí

b)

Aerosol là hệ hạt rắn lơ lửng trong nước

c)

Aerosol là hỗn hợp khí trộn với hơi nước

d)

Aerosol là hệ hạt rắn hoặc lỏng trong không khí

5.

Trong hệ aerosol, pha phân tán là thành phần nào?

a)

Các hạt chất rắn hoặc lỏng kích thước nhỏ

b)

Môi trường phân tán là khí xung quanh

c)

Hơi nước bao quanh hạt bụi

d)

Không khí chuyển động làm hạt lắng

6.

Môi trường phân tán trong aerosol thường là gì?

a)

Các hạt chất rắn kích thước lớn

b)

Khí hoặc hỗn hợp khí xung quanh

c)

Lớp chất lỏng bao quanh hạt

d)

Bề mặt rắn nơi bụi bám dính

7.

Đặc điểm nào đúng với hạt bụi có kích thước nhỏ?

a)

Luôn kết dính tạo giọt lỏng lớn

b)

Không thấy bằng mắt thường, lơ lửng lâu

c)

Chỉ tồn tại trong môi trường nước

d)

Thường rơi nhanh xuống đất ngay

8.

So với aerosol, bụi là gì theo phân loại trong nội dung học?

a)

Giọt lỏng tạo từ hơi nước ngưng

b)

Một loại khí độc trong không khí

c)

Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

d)

Tập hợp hạt rắn tách ra từ nguồn

9.

Phân loại theo nguồn gốc: bụi môi trường là loại nào sau đây?

a)

Bụi phát sinh từ núi lửa, gió, xói mòn

b)

Bụi từ gia công kim loại trong xưởng

c)

Bụi do hoạt động xây dựng của người

d)

Bụi từ mài, đúc trong công nghiệp

10.

Bụi nhân tạo được hiểu là gì?

a)

Bụi do vi khuẩn biến đổi môi trường

b)

Bụi phát sinh từ hoạt động của con người

c)

Bụi do thời tiết tự nhiên tạo ra

d)

Bụi tạo bởi phản ứng sinh học

11.

Bụi hỗn hợp thường xuất hiện ở đâu?

a)

Chỉ ở ngoài trời khi có gió mạnh

b)

Trong lớp học thông thường

c)

Trong các quá trình mài, đúc, công nghiệp

d)

Trong quá trình nấu ăn gia đình

12.

Tính ưa hóa học của bụi nói đến điều gì?

a)

Khả năng tích điện của hạt

b)

Mức độ phản ứng hóa học của bụi

c)

Kích thước hạt thay đổi theo ẩm

d)

Tốc độ lắng trong không khí

13.

Tính thấm ướt của bụi liên quan đến yếu tố nào?

a)

Khả năng bụi rơi nhanh xuống nền

b)

Khả năng bụi hấp thụ nước hoặc ẩm

c)

Khả năng bụi tích điện âm dương

d)

Khả năng bụi gây mòn bề mặt rắn

14.

Phân loại theo kích thước: bụi hô hấp có đặc điểm gì?

a)

Không đủ nhỏ để vào đường hô hấp

b)

Chỉ tồn tại ngoài môi trường tự nhiên

c)

Kích thước nhỏ, vào phổi và phế nang

d)

Luôn là các giọt lỏng lớn ngưng tụ

15.

Trong các bệnh liên quan bụi nghề nghiệp, bệnh nào thường gặp do bụi silic?

a)

Viêm da tiếp xúc cấp tính

b)

Bệnh bụi phổi silic mạn tính

c)

Viêm dạ dày do hóa chất

d)

Bệnh tim thiếu máu cục bộ

16.

Trong môi trường lao động có nhiều bụi mịn, yếu tố nào quyết định khả năng bụi xâm nhập sâu vào phổi?

a)

Kích thước hạt bụi nhỏ hơn 5 micromet

b)

Màu sắc hạt bụi sáng hoặc tối

c)

Độ ẩm không khí cao hay thấp

d)

Nguồn phát sinh bụi gần hay xa

17.

Hít phải bụi chứa silica kết tinh lâu ngày có nguy cơ cao dẫn đến bệnh nào?

a)

Bệnh bụi phổi silic có xơ hóa tiến triển

b)

Tiêu chảy do rối loạn nhu động

c)

Viêm mũi dị ứng thoáng qua

d)

Đau mắt đỏ do kích ứng nhẹ

18.

Bụi kích thích đường hô hấp thường gây triệu chứng nào ở người tiếp xúc?

a)

Ho khan kéo dài, khó thở tăng dần

b)

Đau bụng âm ỉ sau ăn

c)

Phát ban đỏ ở bàn tay

d)

Mất vị giác tạm thời

19.

Loại bụi dễ gây ung thư phổi khi tiếp xúc nghề nghiệp kéo dài là bụi chứa gì?

a)

Đường sucrose tinh luyện

b)

Canxi carbonat thực phẩm

c)

Natri clorua tinh khiết

d)

Asen hoặc các hợp chất asen vô cơ

20.

Tiếp xúc bụi amiăng trong sản xuất vật liệu có thể gây bệnh gì đặc trưng?

a)

Rối loạn tiêu hóa do thiếu men

b)

Viêm kết mạc dị ứng theo mùa

c)

Viêm họng cấp do virus thông thường

d)

Bệnh bụi phổi amiăng với xơ hóa lan tỏa

21.

Tác hại của bụi đối với mắt thường gặp là gì khi làm việc trong môi trường nhiều bụi?

a)

Tăng thị lực nhìn xa rõ nét hơn

b)

Giảm khô mắt hoàn toàn ngay lập tức

c)

Kích ứng kết mạc gây đỏ rát và chảy nước

d)

Tăng tiết dầu mi giúp chống bụi

22.

Ở hệ tiêu hóa, bụi xâm nhập qua đường miệng có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Viêm dạ dày ruột do kích thích cơ học hóa học

b)

Tăng vị giác với thức ăn mặn

c)

Tăng hấp thu dinh dưỡng vượt mức

d)

Giảm nhu động ruột vĩnh viễn

23.

Bụi gỗ, bông, bột sau xay thường gây bệnh tại đường hô hấp trên nào?

a)

Viêm mũi, viêm xoang dị ứng nghề nghiệp

b)

Viêm gan do nhiễm độc cấp tính

c)

Suy thận cấp do mất nước

d)

Loét dạ dày do tăng acid dịch vị

24.

Triệu chứng nào dưới đây gợi ý bệnh bụi phổi tiến triển ở công nhân mỏ đá?

a)

Khó thở tăng dần, ho khan, X-quang có nốt

b)

Ăn kém, sụt cân trong một ngày

c)

Đau đầu thoáng qua, huyết áp hơi cao

d)

Ngứa da nhẹ, không có phát ban

25.

Đặc điểm môi trường làm việc nào làm tăng nguy cơ hít sâu bụi vào phế nang?

a)

Thông gió kém, lao động nặng, hạt bụi nhỏ

b)

Thông gió tốt, nghỉ ngơi thường xuyên

c)

Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao ổn định

d)

Chiếu sáng mạnh, tiếng ồn lớn

26.

Tỷ lệ mắc bệnh bụi phổi trong tổng số bệnh nghề nghiệp ở Việt Nam thường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1% tổng số ca bệnh nghề nghiệp

b)

Khoảng 5% tổng số ca bệnh nghề nghiệp

c)

Khoảng 29% tổng số ca bệnh nghề nghiệp

d)

Khoảng 76% tổng số ca bệnh nghề nghiệp

27.

Trong các ngành có nguy cơ cao, tỷ lệ mắc silicose ở công nhân khai thác đá thường nằm trong khoảng nào?

a)

Từ 20% đến 30% tùy cường độ lao động

b)

Từ 0,1% đến 0,5% tùy vị trí công việc

c)

Từ 10% đến 15% tùy thời gian làm việc

d)

Từ 0,7% đến 3,5% tùy mức tiếp xúc bụi

28.

Bụi phổi do than (anthracosis) thường gặp ở nhóm lao động nào?

a)

Nông dân trồng lúa ngoài đồng

b)

Nhân viên văn phòng điều hòa kín

c)

Công nhân dệt may ít bụi hít phải

d)

Công nhân hầm mỏ khai thác than sâu

29.

Biện pháp kỹ thuật nào giúp giảm phát tán bụi tại nguồn trong quá trình sản xuất?

a)

Che chắn kín khu vực tạo bụi bằng vỏ máy

b)

Tăng tốc độ quạt gió xưởng sản xuất

c)

Giảm thời gian nghỉ giữa các ca làm việc

d)

Thay đổi màu sơn máy móc định kỳ

30.

Trong biện pháp kỹ thuật, thông gió cục bộ kiểu hút được áp dụng khi nào?

a)

Khi môi trường đã đạt chuẩn vệ sinh

b)

Khi tăng nhiệt độ phòng làm việc

c)

Khi không thể bao che kín máy phát bụi

d)

Khi chỉ cần giảm tiếng ồn quanh máy

31.

Một nội dung quan trọng của biện pháp phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Tập thể dục trước giờ vào ca

b)

Sử dụng khẩu trang đạt chuẩn lọc bụi mịn

c)

Mang áo khoác dày để giữ ấm cơ thể

d)

Uống nhiều nước trong ca làm việc

32.

Khi dùng khẩu trang chống bụi, yêu cầu nào sau đây là đúng?

a)

Phải ôm khít mặt, thay khi ẩm hoặc bẩn

b)

Chỉ cần đeo lỏng để dễ thở hơn

c)

Rửa bằng nước xà phòng mỗi tuần

d)

Dùng chung với đồng nghiệp để tiết kiệm

33.

Nội dung giám sát y tế định kỳ cho người lao động tiếp xúc bụi nên bao gồm điều nào sau đây?

a)

Phỏng vấn tâm lý và kiểm tra trí nhớ

b)

Khám da liễu và xét nghiệm đường máu

c)

Chỉ cân nặng, đo huyết áp, kiểm tra thị lực

d)

Khám hô hấp, chụp X-quang phổi, đo chức năng hô hấp

34.

Tác nhân chính gây bệnh bụi phổi silic là gì?

a)

Bụi hữu cơ từ ngũ cốc xay

b)

Hơi dung môi sơn epoxy

c)

Khói thuốc lá nhiều năm

d)

Silic tự do dạng SiO2 hô hấp

35.

Nhóm nghề nào có nguy cơ cao mắc bệnh bụi phổi silic?

a)

Nuôi trồng thủy sản ven biển

b)

Lái xe khách đường dài

c)

Khai thác đá, đúc kim loại, xây dựng

d)

Chế biến thực phẩm đóng hộp

36.

Hạt bụi silic gây hại mạnh nhất có kích thước khoảng bao nhiêu?

a)

0,5–5 micromet đi sâu phế nang

b)

10–20 micromet chỉ ở mũi họng

c)

50–100 micromet lắng sớm

d)

0,01 micromet khuếch tán toàn thân

37.

Cơ chế bệnh sinh chủ đạo của silicosis gồm hiện tượng nào?

a)

Nhu mô phổi hoại tử do vi khuẩn

b)

Phù phổi do tim trái cấp tính

c)

Giãn phế quản cấp hồi phục nhanh

d)

Viêm mạn và xơ hóa nhu mô phổi

38.

Tổn thương đặc trưng mô bệnh học trong silicosis là gì?

a)

U hạt hoại tử dạng bã đậu

b)

Áp xe phổi mủ hoại tử rộng

c)

Nốt xơ silic với trung tâm hyalin hóa

d)

Bong bóng khí lớn lan tỏa

39.

Triệu chứng sớm thường gặp ở người phơi nhiễm lâu với SiO2 là gì?

a)

Chảy máu mũi tái diễn hằng ngày

b)

Khạc đờm mủ sốt cao rét run

c)

Đau ngực cấp dữ dội đột ngột

d)

Ho khan kéo dài kèm khó thở tăng dần

40.

Rối loạn chức năng hô hấp điển hình ở silicosis tiến triển là gì?

a)

Tăng TLC và DLCO kiểu giãn nở

b)

Giảm FVC và FEV1 kiểu hạn chế

c)

Thông khí bình thường dai dẳng

d)

Tắc nghẽn hồi phục hoàn toàn

41.

Biến chứng ngoài phổi có liên quan silicosis thường gặp là gì?

a)

Viêm dạ dày do stress kéo dài

b)

Lao phổi do suy giảm miễn dịch tại phổi

c)

Viêm khớp dạng thấp tự miễn

d)

Suy thận cấp do mất nước

42.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ hấp thụ và lắng đọng bụi silic sâu trong phổi?

a)

Ngủ ít hơn 6 giờ mỗi đêm

b)

Lao động nặng, thông khí cao, hút thuốc

c)

Thời tiết lạnh, uống nhiều nước

d)

Ăn nhiều chất béo và đường

43.

Biện pháp dự phòng cấp cá nhân hiệu quả khi tiếp xúc bụi silic là gì?

a)

Dùng kháng sinh dự phòng dài hạn

b)

Đeo khẩu trang lọc bụi chuẩn, nghỉ ngơi hợp lý

c)

Uống vitamin C liều cao mỗi ngày

d)

Xông hơi nóng sau ca làm việc

44.

Trong chẩn đoán bệnh bụi phổi silic, vai trò của phim X-quang phổi là gì theo mô tả trong hình minh họa?

a)

Xác định chính xác loại tinh thể silic hít phải

b)

Gợi ý mức độ và số lượng nốt bụi phổi

c)

Phát hiện tổn thương nhu mô đặc hiệu rõ ràng

d)

Loại trừ hoàn toàn các bệnh phổi khác

45.

Phân loại hình ảnh X-quang trong bệnh bụi phổi silic chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước nốt và mật độ phân bố nốt

b)

Màu sắc vùng tổn thương nhu mô phổi

c)

Vị trí chính xác của tinh thể silic

d)

Mức độ giãn mạch phổi và tim to

46.

Biến chứng thường gặp của bệnh bụi phổi silic được nhắc đến là gì?

a)

Tâm phế mạn tiến triển dần

b)

Viêm thanh quản cấp có mủ

c)

Tràn khí màng phổi đột ngột tự khỏi

d)

Ung thư phổi luôn xuất hiện sớm

47.

Nguyên tắc điều trị bệnh bụi phổi silic trong tài liệu là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn nốt xơ hóa bằng phẫu thuật

b)

Điều trị triệu chứng và phòng biến chứng

c)

Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài

d)

Truyền máu định kỳ để cải thiện oxy

48.

Trong chẩn đoán phân biệt, vì sao X-quang không đủ để chẩn đoán xác định bệnh bụi phổi silic?

a)

Nhiều bệnh phổi gây nốt mờ tương tự nhau

b)

Hình ảnh X-quang thường hoàn toàn bình thường

c)

Máy X-quang không đo được chức năng hô hấp

d)

X-quang chỉ hiển thị tim, không thấy phổi

49.

Loại khoáng chất tạo nên amiăng chủ yếu là gì?

a)

Oxid kim loại dạng tinh thể

b)

Silicat tự nhiên dạng sợi

c)

Carbonat tự nhiên dạng hạt

d)

Sunfat tổng hợp dạng bột

50.

Nhóm sợi amiăng thường gặp nhất trong công nghiệp là gì?

a)

Crocidolite dạng bột mịn

b)

Amosit thuộc amphibole

c)

Tremolite tự nhiên thô

d)

Chrysotile thuộc serpentine

51.

Ngành nghề nào có nguy cơ phơi nhiễm amiăng cao nhất?

a)

Dệt may sợi bông truyền thống

b)

Chế biến thực phẩm đóng hộp

c)

Khai thác và chế biến quặng amiăng

d)

Nuôi trồng thủy sản ven bờ

52.

Cơ chế gây bệnh bụi phổi asbest chính liên quan đến điều gì?

a)

Phản ứng dị ứng tức thời toàn thân

b)

Sợi amiăng xâm nhập phổi gây viêm xơ

c)

Vi khuẩn kỵ khí tăng sinh mạnh

d)

Độc tính kim loại nặng hấp thu máu

53.

Bệnh lý ác tính đặc trưng liên quan amiăng là gì?

a)

U lympho Hodgkin

b)

Bạch cầu cấp dòng tủy

c)

Mesothelioma màng phổi

d)

Ung thư biểu mô gan

54.

Thời gian tiềm ẩn thường gặp của bệnh bụi phổi asbest từ khi phơi nhiễm là bao lâu?

a)

Khoảng 3–6 tháng đầu

b)

Khoảng 7–10 năm hoặc dài hơn

c)

Trong vòng 1–2 năm đầu

d)

Chỉ xuất hiện sau vài tuần

55.

Triệu chứng hô hấp sớm thường gặp ở người bệnh asbestosis là gì?

a)

Khó thở tăng dần khi gắng sức

b)

Ho ra máu dữ dội cấp tính

c)

Khàn tiếng thoáng qua khi nói

d)

Đau họng nhẹ sau gắng sức

56.

Thăm khám phổi ở người bệnh asbestosis thường ghi nhận gì?

a)

Phổi gõ vang lan tỏa

b)

Âm thở thô tăng vùng đỉnh

c)

Âm thở rít thì thở ra đơn độc

d)

Ran nổ hai đáy phổi dai dẳng

57.

Chức năng hô hấp ở asbestosis thường cho thấy thay đổi nào?

a)

Chỉ giảm thông khí vùng đỉnh

b)

Bình thường hoàn toàn mọi chỉ số

c)

Tăng TLC và tăng DLCO

d)

Giảm FVC kèm giảm FEV1

58.

Hình ảnh X-quang phổi ở asbestosis hay gặp mô tả nào sau đây?

a)

Hang lớn thành dày vùng đỉnh

b)

Đục mờ lưới hai đáy lan dần

c)

Nốt canxi hóa rải rác thùy giữa

d)

Tràn khí màng phổi tự phát

59.

Byssinosis thường liên quan đến phơi nhiễm loại bụi nào trong công nghiệp dệt?

a)

Bụi vô cơ từ silica nghiền

b)

Bụi than từ khai thác mỏ

c)

Bụi hữu cơ từ bông, lanh, gai

d)

Bụi kim loại từ hàn cắt

60.

Hiện tượng 'sốt thứ Hai' trong bệnh bụi phổi bông mô tả điều gì?

a)

Đau ngực tăng dần sau giờ nghỉ trưa

b)

Sốt cao vào cuối tuần làm việc

c)

Khó thở nặng vào sáng thứ Hai khi trở lại làm

d)

Ho khan thường trực mọi ngày

61.

Triệu chứng sớm điển hình của byssinosis ở công nhân mới vào nghề là gì?

a)

Sốt và phát ban da

b)

Cảm giác thắt ngực ngày đầu làm

c)

Khó thở liên tục cả tuần

d)

Đờm mủ sau vài tháng

62.

Ở giai đoạn muộn, biểu hiện hô hấp thường gặp ở byssinosis là gì?

a)

Xẹp phổi cấp tính nhất thời

b)

Viêm phế quản mạn tính tiến triển

c)

Hen vụ mùa theo mùa

d)

Tắc nghẽn hồi phục hoàn toàn

63.

Cơ chế bệnh sinh được đề xuất của byssinosis liên quan nhiều nhất đến yếu tố nào?

a)

Giải phóng histamine do nội độc tố vi khuẩn

b)

Tích tụ sợi amiăng trong phổi

c)

Kết tủa protein huyết tương trong phế nang

d)

Tăng áp lực phổi do gắng sức nặng

64.

Yếu tố nguy cơ làm tăng mức độ nặng của byssinosis trong nhà máy dệt là gì?

a)

Làm ca đêm liên tục

b)

Tuổi lao động dưới 18

c)

Nồng độ bụi bông cao trong không khí

d)

Không nghỉ giải lao giữa ca

65.

Giai đoạn nào của byssinosis thường chỉ có triệu chứng vào đầu tuần làm việc và giảm về cuối tuần?

a)

Giai đoạn nặng có tắc nghẽn mạn

b)

Giai đoạn hồi phục sau nghỉ dài ngày

c)

Giai đoạn trung gian có tăng ho đờm

d)

Giai đoạn sớm ở người mới vào nghề

66.

Biện pháp phòng ngừa quan trọng trong nhà máy dệt để giảm byssinosis là gì?

a)

Uống vitamin C hằng ngày

b)

Đeo khẩu trang vải cá nhân

c)

Giảm nồng độ bụi bằng thông gió

d)

Tắm rửa cuối ca làm việc

67.

Trong theo dõi chức năng hô hấp, dấu hiệu gợi ý tắc nghẽn không hồi phục ở byssinosis là gì?

a)

FVC tăng bất thường sau gắng sức

b)

FEV1 giảm không cải thiện sau giãn phế quản

c)

FEV1 giảm và hồi phục sau thuốc giãn phế quản

d)

PEF tăng mạnh vào sáng thứ Hai

68.

Ở Việt Nam, byssinosis thường gặp ở nhóm lao động nào?

a)

Công nhân dệt sợi bông, lanh, gai

b)

Tài xế vận tải đường dài

c)

Công nhân khai thác đá

d)

Nhân viên y tế phòng mổ

69.

Khái niệm "bụi" trong môi trường lao động được hiểu là gì?

a)

Sợi hữu cơ tan nhanh trong máu

b)

Vi khuẩn sống trong bề mặt da

c)

Khí độc hòa tan trong nước mưa

d)

Hạt rắn lơ lửng trong không khí

70.

Phân loại bụi theo nguồn gốc gồm nhóm nào dưới đây?

a)

Vi rút, nấm men, kháng sinh

b)

Kim loại nặng, dung môi, thuốc nhuộm

c)

Hóa học, dược phẩm, thực phẩm

d)

Tự nhiên, sản xuất, sinh học

71.

Phân loại bụi theo tính chất thường bao gồm gì?

a)

Kỳ hình, tính tan, độ mịn

b)

Màu sắc, mùi vị, vị chua

c)

Âm thanh, rung động, tia sáng

d)

Áp suất, nhiệt độ, độ cứng

72.

Tác hại điển hình của bụi silic đối với phổi là gì?

a)

Suy thận cấp, phù toàn thân

b)

Viêm gan cấp tính, vàng da

c)

Xơ hóa phổi tiến triển, suy hô hấp

d)

Rối loạn nhịp tim, ngất

73.

Asbestos (amiăng) liên quan chặt chẽ nhất với bệnh nào?

a)

Ung thư trung biểu mô màng phổi

b)

Viêm loét dạ dày tá tràng tiến triển

c)

Viêm cơ tim do nhiễm khuẩn cấp

d)

Bệnh Parkinson do nghề nghiệp

74.

Bụi beryllium có thể gây tổn thương cơ quan nào nổi bật?

a)

Phổi với phản ứng viêm hạt mạn

b)

Mắt với viêm kết mạc cấp

c)

Thận với hoại tử ống cấp

d)

Da với mảng tăng sắc tố rộng

75.

Dấu hiệu nghi ngờ bệnh bụi phổi bông ở người lao động là gì?

a)

Ho ra máu nhiều khi gắng sức

b)

Sốt cao rét run vào cuối tuần

c)

Đau bụng quặn khi ăn, hết sau đi ngoài

d)

Khó thở tăng khi bắt đầu ca, giảm sau nghỉ

76.

Trên X-quang phổi, bệnh bụi phổi bông thường có đặc điểm nào?

a)

Ít thay đổi, hình ảnh không đặc hiệu

b)

Nhiều nốt mờ tập trung thùy dưới

c)

Màng phổi dày vôi hóa rõ

d)

Hang khí lớn ở thùy trên phải

77.

Tiến triển của bệnh bụi phổi bông thường như thế nào?

a)

Hồi phục hoàn toàn sau vài tuần

b)

Nặng dần theo thời gian tiếp xúc

c)

Chỉ xuất hiện trong mùa mưa lạnh

d)

Bùng phát cấp tính rồi biến mất

78.

Nguyên tắc chung khi dự phòng bệnh bụi phổi bông là gì?

a)

Đóng kín mọi cửa thông gió nơi làm việc

b)

Không dùng khẩu trang để dễ thở

c)

Giảm nồng độ bụi trong không khí

d)

Tăng thời gian tiếp xúc với bụi

79.

Biện pháp kỹ thuật nào giúp giảm phát tán bụi tại nguồn?

a)

Mở cửa rộng để gió thổi bay bụi ra

b)

Dội nước lên sàn mỗi giờ làm việc

c)

Thay đổi quy trình kín, thông gió, lọc bụi

d)

Tăng nhiệt độ phòng để khử bụi

80.

Trong biện pháp tổ chức, nội dung nào phù hợp?

a)

Cấm nghỉ giải lao giữa ca làm việc

b)

Tăng ca liên tục để hoàn thành chỉ tiêu

c)

Bố trí vị trí làm việc tránh gió bụi thổi trực tiếp

d)

Luân chuyển liên tục mọi công đoạn

81.

Về biện pháp cá nhân, lựa chọn nào đúng?

a)

Đeo khẩu trang lọc bụi đúng chuẩn

b)

Thở miệng để tránh hít bụi qua mũi

c)

Không tắm sau ngày làm việc bụi bặm

d)

Chỉ rửa tay khi có bệnh truyền nhiễm

82.

Bước xử lý đối với người đã mắc bệnh bụi phổi bông khi còn lao động là gì?

a)

Chuyển công việc ít bụi, theo dõi sức khỏe

b)

Tăng cường làm thêm giờ để quen môi trường

c)

Tiếp tục công việc cũ với khẩu trang vải mỏng

d)

Dùng thuốc giảm ho rồi làm việc như trước

83.

Trong tóm tắt, tác hại chung của bụi lên cơ thể bao gồm gì?

a)

Viêm nhiễm, dị ứng, xơ hóa, ung thư

b)

Sốt rét, tiêu chảy, thiếu máu nặng

c)

Tụt đường huyết, hạ thân nhiệt

d)

Đau khớp, chuột rút, cứng cơ