wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dược lí C6

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc giảm đau thực thể chủ yếu có hiệu lực với loại đau nào?

a)

Đau cơ học nhẹ

b)

Đau nội tạng sâu rộng

c)

Đau do co cứng cơ

d)

Đau ngoại da

2.

Nhóm alcaloid opioid có nguồn gốc trực tiếp từ cây thuốc phiện là:

a)

Morphin, codein

b)

Pethidin, fentanyl

c)

Oxymorphin, alfentanyl

d)

Dextro-propoxyphen, fentanyl

3.

Thuốc giảm đau opioid nhẹ theo phân loại tác dụng là:

a)

Morphin

b)

Pethidin

c)

Codein

d)

Fentanyl

4.

Chỉ định điển hình của thuốc giảm đau thực thể là:

a)

Đau đầu do căng thẳng

b)

Đau sau phẫu thuật

c)

Đau cơ sau vận động

d)

Đau dây thần kinh ngoại biên

5.

Khi đau vùng bụng chưa rõ nguyên nhân, việc sử dụng opioid cần:

a)

Tăng liều để giảm đau nhanh

b)

Phối hợp với NSAID

c)

Chẩn đoán xác định trước khi dùng

d)

Dùng ngay để tránh sốc đau

6.

Đối tượng có nguy cơ cao tai biến hô hấp khi dùng opioid là:

a)

Người trẻ khỏe

b)

Người già yếu

c)

Người luyện tập thể thao

d)

Người béo phì

7.

Tác dụng nào sau đây của morphin liên quan đến hệ hô hấp?

a)

Kích thích trung tâm thở

b)

Ức chế trung tâm hô hấp

c)

Giãn phế quản mạnh

d)

Tăng tần số thở

8.

Morphin gây ức chế trung tâm nào khác ngoài trung tâm hô hấp?

a)

Trung tâm nôn

b)

Trung tâm ho

c)

Trung tâm điều nhiệt

d)

Trung tâm vận mạch

9.

Tác dụng trên hệ tiêu hóa của morphin là:

a)

Tăng nhu động ruột

b)

Giảm nhu động ruột

c)

Tăng tiết dịch tiêu hóa

d)

Giảm trương lực dạ dày

10.

Tác động nào của morphin liên quan đến ADH?

a)

Tăng bài niệu

b)

Kháng lợi tiểu

c)

Giảm tái hấp thu nước

d)

Tăng thải natri

11.

Tác dụng phụ thường gặp của morphin là:

a)

Tiêu chảy

b)

Táo bón

c)

Mất ngủ

d)

Tăng huyết áp

12.

Dung nạp với morphin thường xuất hiện sau thời gian dùng liên tục khoảng:

a)

3–5 ngày

b)

2–3 tuần

c)

2–3 tháng

d)

6 tháng

13.

Hội chứng cai opioid có thể biểu hiện bằng:

a)

Co đồng tử

b)

Giãn đồng tử

c)

Hạ thân nhiệt

d)

Giảm tiết mồ hôi

14.

Morphin bị chống chỉ định ở bệnh nhân nào sau đây?

a)

Đau ung thư giai đoạn cuối

b)

Suy hô hấp

c)

Đau sau phẫu thuật

d)

Đau sỏi mật đã chẩn đoán

15.

Ở bệnh nhân đau ung thư nặng, nguy cơ ức chế hô hấp của morphin:

a)

Rất cao

b)

Không thay đổi

c)

Thường thấp

d)

Không phụ thuộc liều

16.

Pethidin so với morphin có đặc điểm:

a)

Giảm đau mạnh hơn

b)

Ít gây táo bón hơn

c)

Không gây nghiện

d)

Tác dụng kéo dài hơn

17.

Pethidin bị chống chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Đau do sỏi thận

b)

Chấn thương sọ não

c)

Đau sau phẫu thuật

d)

Đau do ung thư

18.

Fentanyl có hiệu lực giảm đau so với morphin như thế nào?

a)

Yếu hơn

b)

Tương đương

c)

Mạnh hơn khoảng 100 lần

d)

Chỉ mạnh hơn gấp đôi

19.

Đặc điểm dược động học nổi bật của fentanyl là gì?

a)

Tác dụng chậm, kéo dài

b)

Tác dụng nhanh, ngắn

c)

Hấp thụ kém

d)

Thải trừ rất chậm

20.

Tác dụng phụ đặc trưng của fentanyl là gì?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Co cứng cơ

c)

Tiêu chảy

d)

Giãn đồng tử kéo dài

21.

Trong ngoại khoa, fentanyl thường được dùng để làm gì?

a)

Hạ sốt

b)

Chống viêm

c)

An thần – giảm đau

d)

Giảm co thắt ruột

22.

Fentanyl chống chỉ định ở đối tượng nào?

a)

Người cao tuổi

b)

Phụ nữ có thai

c)

Bệnh nhân đau sau mổ

d)

Người suy nhược

23.

Thuốc giảm đau hạ sốt có hiệu lực tốt nhất với loại đau nào?

a)

Đau dữ dội

b)

Đau nhẹ và trung bình

c)

Đau nội tạng sâu

d)

Đau do ung thư

24.

Floctafenin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Giảm đau – hạ sốt – kháng viêm

b)

Giảm đau – hạ sốt

c)

Giảm đau thuần tuý

d)

Kháng viêm chọn lọc Cox-2

25.

Enzym cyclooxygenase (COX) có vai trò chính trong:

a)

Chuyển hóa morphin

b)

Tổng hợp prostaglandin

c)

Giải phóng histamin

d)

Phân hủy acid uric

26.

Aspirin có tác dụng kháng viêm rõ khi dùng liều:

a)

< 1 g/ngày

b)

2 g/ngày

c)

≥ 4 g/ngày

d)

Không phụ thuộc liều

27.

Tác dụng trên tiểu cầu của aspirin là:

a)

Tăng kết tập

b)

Ngăn kết tập tiểu cầu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tăng đông máu

28.

Hội chứng Reye liên quan đến việc dùng aspirin ở:

a)

Người cao tuổi

b)

Phụ nữ có thai

c)

Trẻ em dưới 12 tuổi

d)

Người suy gan

29.

Biểu hiện chính của hội chứng Reye là:

a)

Suy thận cấp

b)

Viêm não và rối loạn chuyển hóa mỡ ở gan

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Viêm phổi kẽ

30.

Chỉ định dự phòng huyết khối của aspirin liên quan đến bệnh lý:

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Viêm loét dạ dày

d)

Gút cấp

31.

Aspirin bị chống chỉ định ở bệnh nhân nào?

a)

Đau cơ

b)

Tiền sử loét dạ dày – tá tràng

c)

Sốt do cảm cúm

d)

Viêm khớp nhẹ

32.

Khi dùng chung aspirin với heparin sẽ xảy ra điều gì?

a)

Giảm tác dụng aspirin

b)

Tăng nguy cơ chảy máu

c)

Không có tương tác

d)

Giảm tác dụng heparin

33.

Indomethacin nổi bật với tác dụng nào?

a)

Hạ sốt mạnh

b)

Chống viêm mạnh

c)

Ít độc tính

d)

Chọn lọc Cox-2

34.

Tác dụng phụ thường gặp của indomethacin trên hệ tiêu hóa là gì?

a)

Tiêu chảy

b)

Loét và xuất huyết dạ dày

c)

Táo bón

d)

Giảm tiết acid

35.

Indomethacin ít được dùng để hạ sốt vì lý do nào?

a)

Hiệu lực yếu

b)

Độc tính cao

c)

Thời gian tác dụng ngắn

d)

Gây nghiện

36.

Diclofenac có ưu điểm so với indomethacin là gì?

a)

Chống viêm yếu hơn

b)

Độc tính tiêu hóa cao hơn

c)

Dung nạp tốt hơn

d)

Không giảm đau

37.

Chỉ định chính của diclofenac là gì?

a)

Đau ung thư

b)

Viêm khớp và đau lưng

c)

Đau nội tạng

d)

Gút cấp

38.

Piroxicam có đặc điểm dược động học nổi bật nào?

a)

Thải trừ nhanh

b)

Thời gian bán thải dài

c)

Không tích lũy

d)

Cần dùng nhiều lần trong ngày

39.

Do thời gian bán thải dài, piroxicam cần lưu ý điều gì?

a)

Tăng liều nhanh

b)

Tuân thủ chặt liều dùng

c)

Dùng phối hợp opioid

d)

Dùng ngắn ngày

40.

Meloxicam chủ yếu ức chế chọn lọc enzym nào?

a)

Cox-1

b)

Cox-2

c)

Phospholipase A2

d)

Cyclooxygenase không chọn lọc

41.

Ưu điểm của meloxicam so với NSAID cổ điển là:

a)

Tăng độc tính thận

b)

Giảm độc tính trên niêm mạc tiêu hóa

c)

Giảm tác dụng chống viêm

d)

Gây nghiện

42.

Chỉ định của meloxicam là điều trị:

a)

Đau sau phẫu thuật

b)

Viêm khớp cấp và mạn

c)

Đau ung thư

d)

Gút cấp

43.

Probenecid có cơ chế chính là:

a)

Tăng tổng hợp acid uric

b)

Ức chế tái hấp thu urat ở ống thận

c)

Ức chế COX

d)

Ức chế xanthin oxidase

44.

Probenecid không nên dùng cùng với thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Salicylat

c)

Penicilin

d)

Indomethacin

45.

Khi dùng probenecid, nguy cơ nào có thể xảy ra do tăng thải acid uric?

a)

Suy gan

b)

Sỏi urat

c)

Xuất huyết

d)

Hạ đường huyết

46.

Colchicin có tác dụng đặc hiệu trong điều trị:

a)

Gút mạn

b)

Cơn gút cấp

c)

Viêm khớp dạng thấp

d)

Thoái hóa khớp

47.

Độc tính chính của colchicin liên quan đến:

a)

Ức chế COX

b)

Ức chế phân bào

c)

Ức chế hô hấp

d)

Ức chế miễn dịch

48.

Khi tiêm tĩnh mạch colchicin điều trị gút cấp, tổng liều tối đa là:

a)

2 mg

b)

3 mg

49.

Sau khi dùng colchicin tiêm tĩnh mạch, không được tiêm nhắc lại trong thời gian nào?

a)

24 giờ

b)

72 giờ

c)

7 ngày

d)

14 ngày

50.

Khi bệnh nhân không dung nạp colchicin trong cơn gút cấp, thuốc có thể thay thế là gì?

a)

Aspirin

b)

Indomethacin

c)

Paracetamol

d)

Diclofenac

51.

Allopurinol có cơ chế chính là gì?

a)

Tăng thải acid uric

b)

Giảm tạo acid uric

c)

Trung hòa acid uric

d)

Tăng đào thải natri

52.

Trong những tháng đầu điều trị allopurinol, có thể xuất hiện tình trạng nào?

a)

Suy gan cấp

b)

Hạ acid uric đột ngột không triệu chứng

c)

Cơn gút cấp tính

d)

Ngộ độc thận

53.

Để hạn chế cơn gút cấp khi bắt đầu dùng allopurinol, cần phối hợp với thuốc nào?

a)

Probenecid

b)

Colchicin

c)

Aspirin

d)

Diclofenac

54.

Chỉ định chính của allopurinol là gì?

a)

Cơn gút cấp

b)

Gút mạn tính

c)

Đau khớp cấp

d)

Viêm khớp dạng thấp

55.

Allopurinol được chỉ định trong trường hợp tăng acid uric máu thứ phát do nguyên nhân nào?

a)

Nhiễm khuẩn

b)

Suy gan

c)

Điều trị ung thư

d)

Chấn thương

56.

Mục tiêu điều trị bằng allopurinol là đưa nồng độ acid uric máu xuống mức nào?

a)

8 mg/dL

b)

7 mg/dL

c)

6 mg/dL

d)

5 mg/dL

57.

Phản ứng quá mẫn với allopurinol có thể biểu hiện bằng điều nào sau đây?

a)

Phù phổi

b)

Mẩn da và sốt

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Co thắt phế quản

58.

Probenecid không có tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng thải urat

b)

Ức chế bài xuất penicilin

c)

Giảm đau

d)

Đối kháng ứ urat do thiazid

59.

Khi dùng thuốc lợi tiểu thiazid kéo dài, hậu quả thường gặp là gì?

a)

Giảm acid uric máu

b)

Ứ urat

c)

Tăng bài xuất acid uric

d)

Giảm natri máu nặng

60.

Probenecid có thể làm giảm tác dụng nào của furosemid?

a)

Lợi tiểu

b)

Đái natri

c)

Giãn mạch

d)

Hạ huyết áp

61.

Tác dụng phụ của probenecid thường gặp nhất là gì?

a)

Suy gan

b)

Suy thận

c)

Buồn nôn và nôn

d)

Xuất huyết

62.

Khi dùng probenecid, để hạn chế nguy cơ sỏi urat cần thực hiện biện pháp nào?

a)

Hạn chế uống nước

b)

Base hóa nước tiểu

c)

Dùng kèm aspirin

d)

Giảm liều thuốc

63.

Thuốc giảm đau – hạ sốt – kháng viêm dẫn xuất salicylic là thuốc nào?

a)

Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Analgin

d)

Floctafenin

64.

Paracetamol khác aspirin ở điểm nào sau đây?

a)

Có tác dụng kháng viêm mạnh

b)

Không có tác dụng kháng viêm rõ

c)

Gây loét dạ dày nhiều

d)

Ức chế kết tập tiểu cầu mạnh

65.

Thuốc giảm đau thuần túy không có tác dụng hạ sốt là thuốc nào?

a)

Paracetamol

b)

Aspirin

c)

Floctafenin

d)

Analgin

66.

NSAID nói chung có hiệu lực giảm đau tốt nhất với:

a)

Đau dữ dội

b)

Đau nội tạng

c)

Đau nhẹ và trung bình

d)

Đau do ung thư

67.

Tác dụng không mong muốn thường gặp của NSAID là:

a)

Suy hô hấp

b)

Tổn thương niêm mạc dạ dày

c)

Gây nghiện

d)

Gây hôn mê

68.

Diclofenac thường ít gây tác dụng phụ tiêu hóa hơn so với:

a)

Paracetamol

b)

Piroxicam

c)

Aspirin

d)

Meloxicam

69.

Piroxicam cần dùng thận trọng vì:

a)

Không có tác dụng giảm đau

b)

Thải trừ nhanh

c)

Dễ tích tụ do T1/2 dài

d)

Gây nghiện mạnh

70.

Meloxicam ít gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa do:

a)

Không ức chế COX

b)

Ức chế COX-1 mạnh

c)

Ức chế chọn lọc COX-2

d)

Thải trừ nhanh

71.

Chỉ định chung của nhóm NSAID là:

a)

Đau ung thư giai đoạn cuối

b)

Viêm khớp và đau do viêm

c)

Đau sau phẫu thuật lớn

d)

Đau nội tạng dữ dội

72.

NSAID bị chống chỉ định ở bệnh nhân nào?

a)

Đau cơ

b)

Loét dạ dày tá tràng

c)

Đau khớp nhẹ

d)

Sốt do cảm

73.

Aspirin kéo dài thời gian chảy máu do:

a)

Giảm yếu tố đông máu

b)

Ức chế kết tập tiểu cầu

c)

Ức chế co bóp nhĩ

d)

Sốt do cảm

74.

Một tác dụng phụ hiếm nhưng nguy hiểm của aspirin ở trẻ em là:

a)

Suy thận

b)

Viêm dạ dày

c)

Hội chứng Reye

d)

Thiếu máu

75.

Indomethacin có thể gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh như:

a)

Co giật

b)

Đau đầu, chóng mặt

c)

Trầm cảm

d)

Mất ngủ kéo dài

76.

Diclofenac được đánh giá là:

a)

Chống viêm yếu

b)

Giảm đau và chống viêm mạnh

c)

Không dung nạp

d)

Chỉ dùng ngắn ngày

77.

Piroxicam thường được dùng trong điều trị:

a)

Cơn gout cấp

b)

Đau sau phẫu thuật

c)

Viêm khớp kéo dài

d)

Đau ung thư

78.

Meloxicam phù hợp trong điều trị dài hạn vì:

a)

Không cần theo dõi

b)

Không có tác dụng phụ

c)

Ít độc tính tiêu hóa và thận hơn

d)

Có tác dụng gây ngủ

79.

Câu 79. Chỉ định đặc biệt của pethidin là giảm đau do:

a)

Đau đầu

b)

Đau thần kinh

c)

co thắt cơ trơn

d)

Đau ngoài da

80.

Câu 80: Dẫn xuất anilin trong nhóm giảm đau – hạ sốt là:

a)

Aspirin

b)

Analgin

c)

Paracetamol

d)

Floctafenin