wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

park

a)

đỗ xe

b)

nhà ga

c)

quay đầu xe

2.

boat

a)

con thuyền

b)

xe đạp ba bánh

c)

xe cộ

d)

đạp xe

3.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

biển cấm

c)

xe cộ

d)

con thuyền

4.

zebra crossing

a)

làn đường

b)

vạch kẻ sang đường

c)

vỉa hè

5.

traffic jam

a)

Đỗ xe

b)

Tàu hỏa

c)

Xe cộ

d)

Sự kẹt xe

6.

Choose the picture that best describes the following word:

ZEBRA CROSSING

a)
b)
7.

Choose the best answer to fill in the blank.

You must wear a ______ whenever you ride a motorbike.

a)

seat belt

b)

dress

c)

boat

d)

helmet

8.

Choose the best answer to fill in the blank.

You cannot drive a car without a ..............................

a)

helmet

b)

traffic light

c)

law

d)

driving licence

9.

Cycle

a)

Xe đạp

b)

Đạp xe

c)

Xe máy

d)

Xe cộ

10.

traffic jam

a)

Đỗ xe

b)

Tàu hỏa

c)

Xe cộ

d)

Sự kẹt xe

11.

train

a)

quay đầu xe

b)

nhà ga xe lửa

c)

tàu hỏa

d)

hình tam giác

12.

helicopter

a)

may bay

b)

máy bay trực thăng

c)

xe cộ

d)

biển báo giao thông

13.

vehicle

a)

xe cộ

b)

xe máy

c)

xe đạp

14.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

biển cấm

c)

xe cộ

d)

con thuyền

15.

zebra crossing

a)

làn đường

b)

vạch kẻ sang đường

c)

vỉa hè

16.

What is this sign?

(a)  

17.

What is it?

(a)  

18.
traffic jam (n)
a)
tắc đường
b)
sự an toàn
c)
bất hợp pháp
d)
hình tam giác
e)
tàu thủy
19.
park (v)
a)
đỗ xe
b)
dây an toàn
c)
quay đầu xe
d)
phương tiện giao thông
e)
xe đạp ba bánh
20.
pavement (n)
a)
vỉa hè cho người đi bộ
b)
luật giao thông
c)
con thuyền
d)
máy bay
e)
biển báo giao thông
21.
railway station (n)
a)
nhà ga xe lửa
b)
tàu hỏa
c)
lái máy bay
d)
cấm (không được làm)
e)
tàu thủy
22.
safely (adv)
a)
đạp xe
b)
an toàn
c)
mái nhà, nóc xe
d)
máy bay trực thăng
e)
biển báo giao thông
23.
safety (n)
a)
tắc đường
b)
sự an toàn
c)
bất hợp pháp
d)
hình tam giác
e)
tàu thủy
24.
traffic rule (n)
a)
vỉa hè cho người đi bộ
b)
luật giao thông
c)
con thuyền
d)
máy bay
e)
biển báo giao thông
25.
seatbelt (n)
a)
đỗ xe
b)
dây an toàn
c)
quay đầu xe
d)
phương tiện giao thông
e)
xe đạp ba bánh
26.
train (n)
a)
nhà ga xe lửa
b)
tàu hỏa
c)
lái máy bay
d)
cấm (không được làm)
e)
tàu thủy
27.
roof (n)
a)
đạp xe
b)
an toàn
c)
mái nhà, nóc xe
d)
máy bay trực thăng
e)
biển báo giao thông
28.
fly (v)
a)
nhà ga xe lửa
b)
tàu hỏa
c)
lái máy bay
d)
cấm (không được làm)
e)
tàu thủy
29.
helicopter (n)
a)
đạp xe
b)
an toàn
c)
mái nhà, nóc xe
d)
máy bay trực thăng
e)
biển báo giao thông
30.
plane (n)
a)
vỉa hè cho người đi bộ
b)
luật giao thông
c)
con thuyền
d)
máy bay
e)
biển báo giao thông

Similar Resources on Wayground