wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3_Em yêu Tin học

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào chỉ phần tên của bài hay trang?

a)

Tiêu đề (Title)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Danh sách (List)

d)

Căn lề (Alignment)

2.

Phần nào là một đoạn mô tả ngắn, gồm nhiều câu?

a)

Tiêu đề (Title)

b)

Trang (Page)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Đoạn văn (Paragraph)

3.

Công cụ nào giúp các dòng chữ thẳng bên trái, giữa hoặc phải?

a)

Tiêu đề (Title)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Danh sách (List)

d)

Trang (Page)

4.

Khi muốn trình bày các mục có kí hiệu ở đầu, em dùng gì?

a)

Danh sách (List)

b)

Đoạn văn (Paragraph)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

Trang (Page)

5.

Một trang chiếu là gì trong bài trình chiếu?

a)

Một đoạn mô tả xuất hiện ở đầu

b)

Một đơn lẻ của một bài trình chiếu

c)

Một cụm từ tóm tắt nội dung bài

d)

Một chuỗi các mục có kí hiệu

6.

Để cho người đọc biết nội dung phần sắp trình bày, em nên dùng gì?

a)

Đoạn văn (Paragraph)

b)

Tóm lược (Summary)

c)

Đầu đề/Đề mục (Heading)

d)

Tiêu đề (Title)

7.

Đầu đề/Đề mục (Heading) khác Tiêu đề (Title) ở điểm nào sau đây?

a)

Tiêu đề dùng căn lề, đề mục là trang chiếu

b)

Đề mục là một trang, tiêu đề là đoạn văn

c)

Cả hai đều là danh sách có ký hiệu

d)

Đề mục giới thiệu từng phần, tiêu đề là tên chung

8.

Trang (Page) thường hiển thị ở đâu?

a)

Trong trình duyệt Web

b)

Trong máy in giấy

c)

Trong bàn phím máy tính

d)

Trong chuột máy tính

9.

Nếu muốn tóm tắt nội dung ngắn gọn bằng vài từ, em nên dùng phần nào?

a)

Tiêu đề (Title)

b)

Trang (Page)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Danh sách (List)

10.

Em đang tạo danh sách việc làm. Chọn cách đúng để trình bày?

a)

Chỉ căn lề sang phải

b)

Viết thành một trang Web

c)

Gõ một trang chiếu mới

d)

Dùng Danh sách có kí hiệu

11.

Trong hình, phần nào là “đề mục” của tài liệu?

a)

Dòng tiêu đề to màu vàng

b)

Đoạn văn màu tím dài

c)

Khung danh sách màu xanh

d)

Câu kết màu hồng cuối

12.

Biểu tượng nào cho biết đang xem “danh sách”?

a)

Tiêu đề to chữ đậm

b)

Hình nền màu hồng nhạt

c)

Đoạn văn không có số

d)

Khung có số 1 đến 10

13.

Dòng nào là phần “mở đầu” giới thiệu nội dung?

a)

Đoạn văn giải thích màu tím

b)

Chữ A tròn đầu dòng

c)

Danh sách các mục 1–10

d)

Câu kết luận ngắn gọn

14.

Khi đọc tài liệu, em nên xem phần nào trước để biết chủ đề?

a)

Câu kết ở cuối trang

b)

Tiêu đề ở đầu trang

c)

Dòng số 5 trong danh sách

d)

Chữ cái đánh dấu bên trái

15.

Nếu muốn tìm các loại thú cưng khác nhau, em nhìn vào đâu?

a)

Câu kết cuối trang

b)

Đoạn văn mở đầu

c)

Tiêu đề màu vàng

d)

Danh sách có số thứ tự

16.

Vì sao tài liệu dùng số 1, 2, 3… trong phần danh sách?

a)

Để che bớt nội dung

b)

Để làm chữ to hơn

c)

Để trang trí nhiều màu

d)

Để sắp xếp dễ theo dõi

17.

Phần nào thường giúp kết thúc và nhắc lại ý chính?

a)

Chữ cái đánh dấu

b)

Danh sách đánh số

c)

Tiêu đề màu vàng

d)

Đoạn kết màu hồng

18.

Nếu em chỉ có ít thời gian, bước đọc nhanh hiệu quả nhất là gì?

a)

Đọc tiêu đề và xem danh sách

b)

Bỏ qua tiêu đề và kết

c)

Chỉ nhìn màu nền các khung

d)

Đọc tất cả từ đầu đến cuối

19.

Khi viết tài liệu của riêng mình về ‘Đồ chơi yêu thích’, em nên đặt phần nào ở trên cùng?

a)

Hình tròn A

b)

Câu kết ngắn

c)

Danh sách dài

d)

Tiêu đề rõ ràng

20.

Một bạn đọc nhầm phần danh sách là tiêu đề. Em sẽ khuyên bạn làm gì để phân biệt?

a)

Đo chiều dài đoạn văn

b)

Đếm có bao nhiêu mục

c)

Nhìn chữ to và vị trí

d)

Tìm màu nền đẹp hơn

21.

Biểu tượng nào dùng để trình chiếu bài học trên máy tính?

a)

Word màu xanh dương chữ W

b)

Chrome trình duyệt tròn nhiều màu

c)

Edge trình duyệt xanh dương

d)

PowerPoint màu cam chữ P

e)

Excel màu xanh lá cây

22.

Ứng dụng nào để gõ và soạn thảo văn bản?

a)

Edge trình duyệt xanh dương

b)

Excel màu xanh lá cây

c)

Word màu xanh dương chữ W

d)

PowerPoint màu cam chữ P

e)

Chrome trình duyệt tròn nhiều màu

23.

Chương trình nào thường dùng để làm bảng tính với ô và số?

a)

Excel màu xanh lá cây

b)

PowerPoint màu cam chữ P

c)

Chrome trình duyệt nhiều màu

d)

Edge trình duyệt xanh dương

e)

Word màu xanh dương chữ W

24.

Trình duyệt nào giúp em lên mạng xem trang web?

a)

Word chữ W màu xanh

b)

Excel chữ X màu xanh

c)

Chrome nhiều màu tròn

d)

PowerPoint chữ P màu cam

e)

PowerPoint lại màu cam

25.

Em muốn đổi danh sách có chấm tròn sang danh sách số. Em nên chọn kiểu nào?

a)

Danh sách hình vuông đen

b)

Danh sách dấu gạch ngang

c)

Danh sách dấu sao nhỏ

d)

Danh sách dấu chấm tròn

e)

Danh sách đánh số 1,2,3

26.

Trong tài liệu, dấu chấm tròn ở đầu dòng gọi là gì?

a)

Biểu tượng ứng dụng

b)

Dấu phẩy câu

c)

Thanh cuộn dọc

d)

Kí hiệu đầu dòng

e)

Số thứ tự dòng

27.

Để trình chiếu, em bấm nút nào trong PowerPoint?

a)

Nút Lưu Save nhanh

b)

Nút In Print giấy

c)

Nút Phóng to Zoom

d)

Nút Vẽ Draw bút

e)

Nút Trình chiếu Slide Show

28.

Cửa hàng bánh muốn menu có thứ tự. Cách nào giúp đọc dễ hơn?

a)

Dùng số 1,2,3 theo thứ tự

b)

Dùng dấu chấm tròn ngẫu nhiên

c)

Viết liền không xuống dòng

d)

Dùng biểu tượng cảm xúc

e)

Trộn chữ hoa chữ thường

29.

Khi mở Word, em nên làm gì để viết câu?

a)

Mở Chrome rồi tìm

b)

Vẽ hình bằng chuột

c)

Tắt máy tính luôn

d)

Nhấn In ngay lập tức

e)

Nhấp vào trang trắng rồi gõ

30.

Ứng dụng nào KHÔNG phải để vào Internet?

a)

Trình duyệt bất kỳ khác

b)

Cả Chrome và Edge

c)

Chrome trình duyệt nhiều màu

d)

PowerPoint màu cam chữ P

e)

Edge trình duyệt xanh dương

31.

Trong máy tính, biểu tượng chấm tròn đầu dòng gọi là gì?

a)

Header

b)

Bullets

c)

Numbering

d)

Bookmark

32.

Khi muốn liệt kê các bước theo thứ tự, em nên dùng kiểu danh sách nào?

a)

Danh sách bảng

b)

Danh sách hình ảnh

c)

Danh sách Bullets

d)

Danh sách Numbering

33.

Em cần ghi danh sách các loài vật trong sở thú. Em nên chọn kiểu nào?

a)

Đoạn văn dài

b)

Sắp xếp theo cột

c)

Numbering tăng dần

d)

Bullets đơn giản

34.

Em cần viết từng bước nướng bánh quy. Em nên dùng kiểu nào?

a)

Chèn biểu đồ

b)

Viết không xuống dòng

c)

Bullets không thứ tự

d)

Numbering từng bước

35.

Vì sao dùng Numbering cho hướng dẫn nướng bánh lại hữu ích?

a)

Vì có nhiều màu sắc

b)

Vì rẻ hơn để in

c)

Vì đẹp hơn Bullets

d)

Vì cho biết thứ tự bước

36.

Nếu muốn thêm một món mới vào menu, em nên đặt nó ở đâu trong danh sách Bullets?

a)

Thêm một dòng mới

b)

Thay chữ tiêu đề

c)

Xoá toàn bộ danh sách

d)

Chèn vào giữa chữ

37.

Em dùng cách nào để làm nổi bật một từ trong bài trên máy tính?

a)

Thu nhỏ hết câu

b)

Đổi chữ thành gạch ngang

c)

Đổi chữ thành gạch chân

d)

In đậm chữ đó

38.

Khi muốn liệt kê các bước lắp ráp đồ chơi, em nên dùng gì?

a)

Đoạn văn dài

b)

Danh sách đánh số

c)

Chèn hình nền

d)

Gạch ngang chữ

39.

Danh sách chấm tròn (bullets) thích hợp nhất cho tình huống nào dưới đây?

a)

Viết một bức thư dài

b)

Liệt kê món ăn nhẹ yêu thích

c)

Tạo mật khẩu mới

d)

Đổi tên tệp tin

40.

Tiêu đề của tài liệu nên đặt ở đâu để dễ thấy?

a)

Ở đầu trang

b)

Ở cuối trang

c)

Ở giữa đoạn

d)

Trong chân trang

41.

Để tiêu đề trông nổi bật hơn, em nên làm gì?

a)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang

b)

Giảm kích cỡ tiêu đề

c)

Chèn liên kết vào tiêu đề

d)

Đổi tiêu đề thành in đậm

42.

Khi định dạng văn bản, dùng cỡ chữ khác nhau giúp em làm gì?

a)

Tự lưu tài liệu

b)

In ra nhanh hơn

c)

Xóa lỗi chính tả

d)

Nhấn mạnh phần quan trọng

43.

Trong danh sách cần mang theo khi đi chơi, kiểu danh sách nào giúp thấy thứ tự rõ ràng?

a)

Chữ gạch ngang

b)

Danh sách đánh số

c)

Danh sách chấm tròn

d)

Đoạn văn bản thường

44.

Chức năng nào KHÔNG dùng để nhấn mạnh từ?

a)

Đổi màu chữ

b)

In nghiêng chữ

c)

In đậm chữ

d)

Gạch ngang chữ

45.

Vì sao dùng tiêu đề và cỡ chữ khác nhau lại giúp dễ đọc hơn?

a)

Ẩn bớt chữ đi

b)

Tự sửa ngữ pháp

c)

Giúp thấy phần quan trọng

d)

Làm máy nhanh hơn

46.

Khi làm bài trình chiếu, chọn hình ảnh phù hợp giúp ích điều gì?

a)

Làm tệp nhỏ hơn

b)

Tự phát nhạc

c)

Thay thế toàn bộ chữ

d)

Giải thích ý rõ ràng

47.

Khi chèn hình vào bài, hình nên như thế nào?

a)

Liên quan đến chủ đề nội dung

b)

Có thật nhiều màu lòe loẹt

c)

To hơn cả trang giấy

d)

Có chữ ký tên người chụp

48.

Hình ảnh bị vỡ nét là như thế nào?

a)

Có nền trong suốt đẹp

b)

Mờ và răng cưa khi phóng to

c)

Có nhiều màu sắc sặc sỡ

d)

Có khung viền thật dày

49.

Vì sao nên chọn hình phù hợp với khán giả?

a)

Để che đi phần văn bản dài

b)

Để tài liệu nặng hơn nhiều

c)

Để người xem dễ hiểu nội dung

d)

Để thay thế tất cả tiêu đề

50.

Hình có dấu ẩn mờ (watermark) từ kho ảnh thì sao?

a)

Không nên dùng trong tài liệu

b)

Nên đặt làm nền chính

c)

Luôn đẹp hơn hình khác

d)

Bắt buộc phải có dấu đó

51.

Khi đặt hình gần văn bản, em nên chọn hình như thế nào?

a)

Gắn với nội dung văn bản

b)

Khác chủ đề để nổi bật

c)

Thật nhiều chi tiết nhỏ

d)

Có chữ to che văn bản

52.

Câu nào đúng khi nói về hình ảnh hài hước không liên quan?

a)

Thay thế toàn bộ nội dung

b)

Luôn làm tài liệu hấp dẫn

c)

Tốt nhất cho mọi khán giả

d)

Không nên dùng nếu lệch chủ đề

53.

Nếu hình bị mờ, em nên làm gì?

a)

Thêm watermark cho đẹp

b)

Phóng to cho dễ nhìn hơn

c)

Tìm hình rõ và đúng chủ đề

d)

Đổi nền sang nhiều màu

54.

Bạn được yêu cầu tạo một bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất.

a)

Bầy cừu đi trên đồng cỏ

b)

Chú chó ngủ say trên thảm

c)

Hai chú chó nhảy bắt đĩa

d)

Chú chó nằm nghỉ yên tĩnh

55.

Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đổi màu nền cho vui mắt

b)

Dùng phông chữ thật đậm

c)

Đính kèm chú thích ngắn gọn

d)

Viết đoạn văn rất dài

56.

Hãy cho biết, chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả ngắn sắp tới

b)

Một mô tả dưới hình ảnh

c)

Cách văn bản sắp xếp

d)

Những người sẽ đọc bài

57.

Nhìn các hình, hình nào KHÔNG phải là chó con?

a)

Chó nằm nhìn camera

b)

Bầy cừu ngoài đồng

c)

Hai chó nhảy bắt đĩa

d)

Chó con ngủ yên

58.

Để bài trình chiếu dễ hiểu với học sinh lớp 1, nên chọn chú thích như thế nào?

a)

Ngắn gọn dễ đọc

b)

Thật dài chi tiết

c)

Toàn từ viết tắt

d)

Không có dấu câu

59.

Nếu muốn cho người xem biết chú chó đang làm gì trong ảnh, em nên thêm gì?

a)

Chú thích mô tả

b)

Nút âm lượng

c)

Nền hoa văn

d)

Khung viền dày

60.

Khi chọn ảnh cho chủ đề 'chó chơi đùa', ảnh nào dễ gây hiểu lầm chủ đề nhất?

a)

Bầy cừu đi thành đàn

b)

Chó ngủ trưa trên thảm

c)

Hai chó đuổi bắt đĩa

d)

Chó nằm nghỉ ngơi

61.

Em có bốn ảnh và chỉ một ảnh nói về hoạt động. Ảnh nào thể hiện hoạt động rõ ràng nhất?

a)

Chó nằm im lặng

b)

Hai chó nhảy lên

c)

Đàn cừu đứng yên

d)

Chó ngủ cuộn tròn

62.

Vì sao thêm chú thích dưới mỗi ảnh lại hữu ích cho người xem?

a)

Giúp hiểu ý bức ảnh

b)

Làm file nặng hơn

c)

Che bớt nội dung

d)

Thay ảnh bằng chữ

63.

Nếu bài nói chỉ có 5 phút, em nên làm gì với chú thích để kịp thời gian?

a)

Viết thật dài

b)

Viết ngắn, rõ ràng

c)

Dùng chữ lộn xộn

d)

Không viết gì

64.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

b)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.

c)

Nguồn thông tin trong tài liệu

d)

Cách ứng dụng xác thực người dùng

65.

Alignment (Căn lề) trong tài liệu là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

b)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

c)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.

d)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.

66.

Nhấp chuột ba lần trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào?

a)

Chọn một dòng duy nhất.

b)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất.

c)

Chọn một từ duy nhất.

d)

Chọn toàn bộ tài liệu.

67.

Khi sao chép hoặc di chuyển văn bản, máy tính tạm thời lưu trữ văn bản đã sao chép ở đâu?

a)

USB Drive

b)

Driver

c)

GPU

d)

Clipboard

68.

Trong tài liệu, nhấp đúp chuột vào một từ thường chọn gì?

a)

Chọn toàn bộ trang.

b)

Chọn một đoạn.

c)

Chọn một dòng.

d)

Chọn một từ.

69.

Trong Word, nhấn Ctrl+C thực hiện thao tác gì?

a)

Dán văn bản.

b)

Cắt văn bản.

c)

Hoàn tác thao tác.

d)

Sao chép văn bản.

70.

Khi dán văn bản đã sao chép, phím tắt nào thường dùng?

a)

Ctrl+X

b)

Ctrl+S

c)

Ctrl+Z

d)

Ctrl+V

71.

Tiêu đề giúp người đọc làm gì?

a)

Hiểu nhanh chủ đề chính.

b)

Tăng tốc máy tính hoạt động.

c)

Cài đặt phần cứng mới.

d)

Thay đổi màu màn hình.

72.

Căn lề trái nghĩa là gì?

a)

Văn bản ở giữa trang.

b)

Văn bản giãn đều hai bên.

c)

Văn bản thẳng hàng bên phải.

d)

Văn bản thẳng hàng bên trái.

73.

Thiết bị nào KHÔNG phải là nơi tạm thời lưu trữ khi sao chép văn bản?

a)

USB Drive

b)

Clipboard

c)

RAM tạm thời của Clipboard

d)

Bộ nhớ tạm của hệ điều hành

74.

Tính năng nào trong Microsoft Word giúp tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Redo

b)

Spelling & Grammar

c)

Undo

d)

Replace

75.

Tính năng nào cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Save as...

b)

Share

c)

Export

d)

Save

76.

Khi dùng Find, tính năng nào sẽ thay thế văn bản sau khi tìm thấy?

a)

Change

b)

Replace

c)

Retrieve

d)

Substitute

77.

Trong MS Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một vòng tròn màu đỏ.

b)

Một vòng tròn màu xanh lam.

c)

Một đường lượn sóng màu xanh.

d)

Một đường lượn sóng màu đỏ.

78.

Văn bản được thêm vào bảng trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản được nhập thủ công vào ô.

b)

Văn bản không khả dụng cho bảng.

c)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert.

d)

Văn bản được nhập tự động.

79.

Để chia sẻ tài liệu với bạn cùng lớp, em nên bấm nút nào trong Word?

a)

Spelling & Grammar

b)

Save as... khác tên

c)

Share trên thanh công cụ

d)

Redo trên thanh công cụ

80.

Nếu thấy gạch lượn sóng màu đỏ dưới chữ, em nên làm gì?

a)

Nhấn Undo để xóa chữ

b)

Bỏ qua vì là trang trí

c)

Kiểm tra lỗi chính tả

d)

Dùng Replace để xóa hết

81.

Muốn đổi tất cả chữ 'mèo' thành 'chó', em chọn gì sau khi tìm?

a)

Share qua email

b)

Replace tất cả

c)

Save as... mới

d)

Redo bước trước

82.

Khi nhập chữ vào bảng, em gõ ở đâu?

a)

Trong ô của bảng

b)

Trên thanh tiêu đề

c)

Trong hộp Save as...

d)

Ở ngoài bảng trắng

83.

Chức năng nào kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp?

a)

Export

b)

Share

c)

Replace

d)

Spelling & Grammar

84.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh.

b)

Thay đổi kích thước hình ảnh.

c)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh.

d)

Cắt (Crop) hình ảnh.

85.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép em tìm kiếm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể?

a)

Undo

b)

Replace

c)

Wildcard characters (ký tự đại diện)

d)

Go To

86.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì?

a)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn.

b)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định.

c)

Gửi tin nhắn văn bản.

d)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu.

87.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Danh sách đánh số (Numbered list)

b)

Tiêu đề/đề mục (Heading)

c)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted list)

d)

Đoạn văn bản (Paragraph)

88.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Số la mã (Roman Numerals)

b)

Kí tự (Letters)

c)

Con số (Number)

d)

Màu sắc (Colors)

89.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Số la mã (Roman Numerals)

b)

Kí tự (Letters)

c)

Con số (Number)

d)

Màu sắc (Colors)

90.

Trong Excel, cách nào làm tăng độ rộng cột?

a)

Nhấn Ctrl+Shift+R trên bàn phím

b)

Nhấp một lần vào ranh giới cột

c)

Nhấn phím Esc thật nhanh

d)

Nhấp đúp vào ranh giới cột

91.

Trong PowerPoint, thẻ nào dùng để chèn video vào trang chiếu?

a)

File trên thanh công cụ

b)

Home trên thanh công cụ

c)

Insert trên thanh công cụ

d)

Design trên thanh công cụ

92.

Nút nào áp dụng hiệu ứng chuyển Slide cho tất cả các trang chiếu?

a)

Effect Options trong Transitions

b)

Advance Slide trong Transitions

c)

Timing Duration trong Transitions

d)

Apply To All trong Transitions

93.

Làm sao để di chuyển một Slide sang vị trí mới?

a)

Kéo thả Slide sang chỗ khác

b)

Dùng Layout để đổi vị trí

c)

Nhấn Reset bài trình chiếu

d)

Bật Reorder Slides Appropriately

94.

Khi cần thay đổi độ rộng cột nhanh, em nên làm gì với chuột?

a)

Kéo ranh giới cột sang phải

b)

Bấm chuột giữa để cuộn

c)

Nhấp một lần rồi chờ đợi

d)

Nhấn giữ phím Alt liên tục

95.

Biểu tượng Paste trong PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Chuyển đổi sang ảnh PNG

b)

Xóa toàn bộ trang chiếu

c)

Dán nội dung đã sao chép

d)

Ghi âm giọng nói mới

96.

Thao tác nào KHÔNG thêm video vào bài trình chiếu?

a)

Mở thẻ Design rồi chọn Themes

b)

Chọn Insert Media từ cửa sổ

c)

Kéo tệp video vào trang chiếu

d)

Mở thẻ Insert rồi chọn Video

97.

Ở khung thu nhỏ bên trái, em có thể làm gì với các Slide?

a)

Chỉnh sửa âm thanh hệ thống

b)

Đổi chữ sang tiếng Nhật

c)

Sắp xếp thứ tự bằng kéo thả

d)

Tải về tệp trình chiếu

98.

Tùy chọn Effect Options trong Transitions giúp em làm gì?

a)

Gộp hai trang chiếu lại

b)

Đổi kiểu của hiệu ứng chuyển

c)

Xóa tất cả các hiệu ứng

d)

Tạo biểu đồ cột mới

99.

Khi nhấp đúp vào ranh giới cột, điều gì xảy ra?

a)

Tạo thêm một trang tính

b)

Đổi màu nền trang tính

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu cột

d)

Cột tự co giãn vừa nội dung

100.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animation của PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Tạo tùy chỉnh hiệu ứng hoạt hình (Animation) từ các tập tin (Files) trên máy tính.

b)

Nhập hiệu ứng hoạt hình từ các chương trình khác.

c)

Thay đổi thứ tự của các hiệu ứng hoạt hình phát đầu tiên trên một Slide.

d)

Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt hình (Animation).

101.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet application)

b)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS application)

c)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow application)

d)

Ứng dụng thư điện tử (Email application)

102.

Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?

a)

Gmail

b)

Google Docs

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Microsoft Excel

103.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là ứng dụng đám mây?

a)

Google tài liệu

b)

Văn bản sửa đổi

c)

Notepad

d)

Microsoft Word

104.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Gửi Email cho giáo viên của bạn.

b)

Truyền trực tuyến (streaming) một chương trình.

c)

Một từ điển trực tuyến.

d)

Một bảng tính điểm của bạn.

105.

Khi bạn tìm kiếm một chủ đề và thấy “quảng cáo” bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Máy tính của bạn bị nhiễm virus.

b)

Bạn sẽ mất tiền nếu bạn nhấp vào liên kết.

c)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả.

d)

Đây là một mục được tài trợ mà ai đó đã trả tiền.

106.

Ở đầu một trang trình chiếu kỹ thuật số có thể có gì?

a)

Nhà xuất bản của bài trình chiếu

b)

Tác giả của bài trình chiếu

c)

Tiêu đề của bài trình chiếu

d)

Địa chỉ trang web URL

107.

Từ nào nói về người viết ra nội dung trên trang?

a)

URL của trang web

b)

Tiêu đề của bài viết

c)

Nhà xuất bản nội dung

d)

Tác giả của bài viết

108.

Khi tìm kiếm trên web, mục nào có thể giúp chủ trang web kiếm tiền?

a)

Tin nhắn trong ứng dụng

b)

Từ đồng nghĩa trong bài

c)

Kết quả tìm kiếm tự nhiên

d)

Quảng cáo xuất hiện

109.

‘URL’ dùng để làm gì trên Internet?

a)

Hiển thị quảng cáo trên trang

b)

Tên tác giả của trang

c)

Chỉ địa chỉ của trang

d)

Đặt tiêu đề cho trang

110.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Tìm cách thể hiện tôn trọng

b)

Đưa một cái gì đó lên Internet

c)

Chấp nhận mọi điều khi không hiểu

d)

Đoán cảm xúc của người khác

111.

Hành động nào an toàn khi dùng Internet?

a)

Đăng ảnh khi chưa xin phép

b)

Đọc kỹ trước khi bấm đăng

c)

Chia sẻ địa chỉ nhà riêng

d)

Nhấn vào mọi quảng cáo lạ

112.

Khi không đồng ý trên mạng, em nên làm gì?

a)

Viết chữ in hoa để la

b)

Nói lịch sự và tôn trọng

c)

Chấp nhận ngay cả khi không hiểu

d)

Đăng thông tin riêng tư

113.

Em thấy một quảng cáo nhấp nháy trên màn hình. Em nên làm gì?

a)

Hỏi người lớn đáng tin cậy

b)

Tải ứng dụng lạ về máy

c)

Gửi thông tin thẻ cho quảng cáo

d)

Nhấp vào ngay để xem

114.

Tiêu đề giúp em biết điều gì về một trang trình chiếu?

a)

Trang nói về điều gì

b)

Trang có bao nhiêu ảnh

c)

Trang tải nhanh hay chậm

d)

Trang thuộc về ai

115.

Bạn em đăng một bức ảnh của lớp. Em nên làm gì trước khi chia sẻ lại?

a)

Thêm địa chỉ nhà riêng

b)

Hỏi ý kiến bạn và cô

c)

Chia sẻ ngay lập tức

d)

Gắn URL dài vào ảnh