Font size
WorksheetsĐề cương dinh dưỡng học
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Dinh dưỡng học là ngành khoa học nghiên cứu
Cách chế biến thực phẩm
Mối quan hệ giữa thức ăn và cơ thể
An toàn thực phẩm
Bệnh truyền nhiễm
Bệnh lý dinh dưỡng liên quan chủ yếu đến
Tai nạn
Di truyền
Nhiễm trùng
Dinh dưỡng không hợp lý
Đơn vị thường dùng để tính năng lượng trong dinh dưỡng là
Watt
Jun
Calo/kilocalo
Newton
1 kilocalo (kcal) tương đương
100 calo
1.000 calo
10.000 calo
100.000 calo
Cân bằng năng lượng đạt được khi
Năng lượng ăn vào > tiêu hao
Năng lượng ăn vào < tiêu hao
Năng lượng ăn vào = tiêu hao
Không phụ thuộc khẩu phần
Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng cao nhất là
Protein
Glucid
Vitamin
Lipid
1 gam protein cung cấp khoảng
9 kcal
7 kcal
4 kcal
2 kcal
Vai trò quan trọng nhất của protein là
Dự trữ năng lượng
Tạo cấu trúc và phát triển cơ thể
Tạo vị cho thức ăn
Điều hòa thân nhiệt
Protein tham gia điều hòa hoạt động cơ thể thông qua
Acid béo
Glucose
Vitamin
Enzym và hormon
Thiếu protein kéo dài có thể gây
Cao huyết áp
Sâu răng
Béo phì
Giảm miễn dịch, chậm phát triển
Tỷ lệ protein khuyến nghị trong khẩu phần người Việt Nam là
5–10%
10–15%
13–20%
>25%
Protein động vật nên chiếm ít nhất
20%
30%
50%
70%
1 gam lipid cung cấp
4 kcal
7 kcal
9 kcal
12 kcal
Lipid giúp hòa tan các vitamin
B, C
A, D, E, K
B1, B2
PP, B6
Nhu cầu lipid khuyến nghị cho người Việt Nam là
10–15% NL
15–20% NL
20–25% NL
>30% NL
Thiếu lipid có thể gây
Chàm da, sụt cân
Béo phì
Đái tháo đường
Cao huyết áp
Thừa lipid kéo dài dễ dẫn đến
Thiếu máu
Còi xương
Suy giáp
Bệnh tim mạch, béo phì
Không nên tái sử dụng dầu mỡ chiên nhiều lần vì
Mất mùi vị
Tạo sản phẩm oxy hóa có hại
Giảm năng lượng
Làm khô thức ăn
Vai trò chính của glucid là
Cung cấp năng lượng
Tạo enzym
Tạo hormon
Tạo kháng thể
1 gam glucid cung cấp
2 kcal
4 kcal
7 kcal
9 kcal
Năng lượng do glucid cung cấp nên chiếm
40–50%
50–55%
55–65%
>70%
Thiếu glucid có thể gây
Béo phì
Cao huyết áp
Tăng cholesterol
Hạ đường huyết, mệt mỏi
Thừa glucid có thể gây
Suy dinh dưỡng
Còi xương
Thừa cân, sâu răng
Thiếu máu
Chỉ số đường huyết (GI) phản ánh
Hàm lượng chất xơ
Mức độ tăng đường huyết sau ăn
Lượng lipid
Lượng protein
Thực phẩm có GI thấp thường
Hấp thu nhanh
Làm tăng đường huyết mạnh
Không cung cấp năng lượng
Hấp thu chậm
GL ≤ 10 được xếp loại
Cao
Trung bình
Thấp
Rất cao
Ba chất sinh năng lượng chính là
Protein – lipid – vitamin
Glucid – khoáng – nước
Protein – lipid – glucid
Lipid – nước – glucid
Nguồn glucid chủ yếu trong khẩu phần là
Thịt cá
Trứng sữa
Dầu mỡ
Ngũ cốc, củ
Chỉ số dung nạp đường huyết (GL) phản ánh
Chất lượng glucid
Lượng glucid cơ thể hấp thu
Hàm lượng vitamin
Năng lượng lipid
Nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là
Ăn nhiều càng tốt
Chỉ cần đủ năng lượng
Đủ – cân đối – đa dạng – an toàn
Chỉ cần đủ protein
Vi chất dinh dưỡng là các chất cơ thể cần
Với lượng rất nhỏ
Với lượng lớn
Tương đương glucid
Nhiều hơn lipid
Đa dạng thực phẩm có ý nghĩa
Tăng lượng ăn
Giảm năng lượng
Phối hợp nhiều loại thực phẩm
Chỉ ăn thực phẩm động vật
Phương pháp đo tiêu hao năng lượng gồm
Lâm sàng và cận lâm sàng
Trực tiếp và gián tiếp
Sinh hóa và vi sinh
Cơ học và sinh học
Protein là đại phân tử được cấu tạo từ
Acid béo
Glucose
Vitamin
Acid amin
Protein thừa trong cơ thể có thể
Tăng miễn dịch
Chuyển thành lipid dự trữ
Giảm mỡ máu
Giảm cân
Lipid có vai trò bảo vệ cơ thể bằng cách
Chống nhiễm khuẩn
Chống mất nhiệt và va chạm
Tạo kháng thể
Điều hòa hormon
Glucid còn có vai trò
Tạo enzym
Tạo hormon
Cung cấp chất xơ
Tạo kháng thể
Hệ số PAL phản ánh
Tuổi
Giới
Mức độ hoạt động thể lực
Tình trạng bệnh
Công thức tính nhu cầu năng lượng cả ngày là
A = B + C
A = B × C
A = B – C
A = B / C
Năng lượng cho chuyển hóa cơ bản chủ yếu do
Vitamin
Khoáng chất
Glucid và lipid
Nước
Khẩu phần thiếu protein sẽ ảnh hưởng đến
A. Hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng
B. Lượng nước uống
C. Khả năng nhai
D. Mùi vị thức ăn
Nguồn protein có giá trị sinh học cao thường là
Thực vật
Động vật
Ngũ cốc
Củ quả
Lipid bị oxy hóa thường xảy ra khi
Đun ở nhiệt độ thấp
Bảo quản lạnh
Đun lâu ở nhiệt độ cao
Hấp cách thủy
Chỉ số GI lấy glucose làm chuẩn với giá trị
50
75
90
100
GL phản ánh
Chất lượng glucid
Số lượng glucid ăn vào
Lượng glucid cơ thể hấp thu
Hàm lượng chất xơ
Thực phẩm GI cao thường
Hấp thu chậm
Ít làm tăng đường huyết
Hấp thu nhanh
Không sinh năng lượng
Protein tham gia cấu tạo
Vitamin
Màng tế bào
Acid béo
Glucose
Lipid là nguồn dự trữ năng lượng
Kém hiệu quả
Ngắn hạn
Quan trọng của cơ thể
Không cần thiết
Glucid thừa không được sử dụng sẽ
Thải ngay ra ngoài
Chuyển thành mỡ dự trữ
Tạo protein
Tạo vitamin
Dinh dưỡng hợp lý giúp
Tăng tích mỡ
Giảm chuyển hóa
Duy trì sức khỏe và cân bằng năng lượng
Gây suy dinh dưỡng
Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể là
Glucid
Vitamin
Chất khoáng
Nước
Protein có giá trị sinh học cao nhất thường có nguồn gốc từ
Thực phẩm động vật
Ngũ cốc nguyên hạt
Rau xanh
Củ quả
Chất béo giúp hấp thu tốt nhất vitamin nào sau đây?
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin B1
Vitamin B6
Năng lượng sinh ra từ 1g lipid xấp xỉ
9 kcal
4 kcal
7 kcal
3 kcal
Chất nào sau đây không sinh năng lượng?
Vitamin
Glucid
Lipid
Protein
Vitamin C làm tăng hấp thu
Sắt không heme
Canxi
Natri
Iod
Chất ức chế hấp thu sắt thường gặp trong ngũ cốc là
Phytat
Glucose
Lactose
Fructose
Canxi và sắt được xếp vào nhóm
Cạnh tranh hấp thu
Đồng hấp thu
Hỗ trợ hấp thu
Tăng sinh năng lượng
Vitamin D có vai trò chính trong hấp thu
A. Canxi và phospho
B. Sắt và kẽm
C. Natri và kali
D. Magie và iod
Protein động vật giúp cải thiện hấp thu
Sắt từ thực phẩm thực vật
Vitamin tan trong nước
Chất xơ
Glucid phức
Dấu hiệu thịt tươi là
Màu hồng tự nhiên, đàn hồi tốt
Màu sẫm, bề mặt khô
Có mùi lạ nhẹ
Chảy nhiều dịch
Nguy cơ mất vitamin nhóm B trong thịt xảy ra nhiều nhất khi
Đun nấu kéo dài
Hấp nhanh
Áp chảo ít dầu
Nấu vừa chín
Cá biển thường giàu
Iod
Sắt
Fluor
Natri
Axit béo omega-3 có nhiều trong
Cá béo
Thịt gia cầm
Trứng luộc
Sữa tươi
Nguyên nhân chính gây ngộ độc cá là
Vi sinh vật và độc tố
Protein cao
Hàm lượng lipid lớn
Canxi dư thừa
Protein chủ yếu trong sữa là
Casein
Albumin
Globulin
Keratin
Sữa dễ bị nhiễm khuẩn vì
Giàu chất dinh dưỡng và nước
Có nhiều lipid
Có lactose
Có canxi
Lòng đỏ trứng giàu
Lipid và vitamin A
Vitamin C
Chất xơ
Tinh bột
Trứng tươi thường có đặc điểm
Lòng trắng quánh, lòng đỏ tròn
Lòng trắng loãng
Lòng đỏ dẹt
Có mùi tanh mạnh
Không nên ăn trứng sống nên ăn trứng sống vì
Dễ nhiễm Salmonella
Thiếu năng lượng
Khó tiêu glucid
Giảm hấp thu lipid
Thành phần dinh dưỡng chính của ngũ cốc là
Glucid
Protein
Lipid
Vitamin
Câu 22. Lớp cám gạo giàu
Vitamin nhóm B
Vitamin A
Vitamin D
Vitamin K
Khoai củ là nguồn cung cấp chủ yếu
Tinh bột
Protein
Lipid
Canxi
Đậu đỗ có ưu điểm dinh dưỡng nổi bật là
Giàu protein thực vật
Giàu vitamin B12
Giàu lipid bão hòa
Ít chất xơ
Hạt có dầu cung cấp nhiều
Lipid
Glucid
Chất khoáng
Nước
Vitamin dễ bị mất nhiều nhất khi chế biến rau là
Vitamin C
Vitamin A
Vitamin D
Vitamin E
Rau quả có màu vàng cam thường giàu
Beta-caroten
Sắt
Canxi
Kẽm
Chất xơ trong rau quả có vai trò
Hỗ trợ tiêu hóa
Sinh năng lượng cao
Tăng hấp thu lipid
Ức chế nhu động ruột
Chất chống oxy hóa phổ biến trong rau xanh là
Polyphenol
Cholesterol
Creatin
Lactose
Ăn nhiều rau quả giúp giảm nguy cơ
Bệnh mạn tính không lây
Bệnh truyền nhiễm cấp tính
Ngộ độc thực phẩm
Dị ứng thức ăn
Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp giúp
Làm chậm phát triển vi sinh vật
Tăng hàm lượng vitamin
Tăng năng lượng
Phá hủy enzyme
Phương pháp chế biến ít làm mất vitamin nhất là
Hấp
Luộc lâu
Chiên ngập dầu
Nướng nhiệt cao
Ngâm rau lâu trước khi nấu sẽ làm
Mất vitamin tan trong nước
Tăng hàm lượng khoáng
Tăng chất xơ
Không ảnh hưởng dinh dưỡng
Oxy hóa lipid xảy ra nhiều khi
Bảo quản thực phẩm tiếp xúc không khí
Đông lạnh sâu
Đóng hộp kín
Hút chân không
Dấu hiệu thực phẩm bị ôi thiu là
Có mùi lạ, vị chua
Màu tươi sáng
Cấu trúc chắc
Không đổi màu
Nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm là
Vi sinh vật
Thiếu vitamin
Thừa protein
Thiếu năng lượng
Thực phẩm chín nên bảo quản ở
Nhiệt độ phù hợp và che đậy
Nhiệt độ phòng lâu dài
Nơi ẩm ướt
Gần thực phẩm sống
Nguyên tắc “ăn chín uống sôi” nhằm phòng
Bệnh đường tiêu hóa
Bệnh tim mạch
Suy dinh dưỡng
Béo phì
Dụng cụ chế biến thực phẩm sống và chín cần
Dùng riêng biệt
Dùng chung
Rửa sơ là đủ
Không cần phân biệt
Thực phẩm đóng hộp bị phồng có thể do
Nhiễm vi sinh vật sinh khí
Thiếu chất bảo quản
Hàm lượng nước thấp
Nhiệt độ bảo quản thấp
Người thiếu máu nên kết hợp ăn
Thực phẩm giàu sắt và vitamin C
Sữa và trứng
Thực phẩm nhiều lipid
Chỉ ăn rau xanh
Để hạn chế mất vitamin C trong rau, nên
Nấu nhanh, ít nước
Luộc kỹ
Ngâm nước muối lâu
Đun lại nhiều lần
Người lao động nặng cần tăng
Thực phẩm sinh năng lượng
Vitamin tan trong nước
Chất xơ
Khoáng vi lượng
Bữa ăn cân đối cần có
Đầy đủ các nhóm thực phẩm
Chủ yếu là protein
Chủ yếu là lipid
Chủ yếu là rau
Ăn nhiều muối kéo dài làm tăng nguy cơ
Tăng huyết áp
Thiếu máu
Loãng xương
Thiếu vitamin C
Giá trị sinh học của protein phụ thuộc vào
Thành phần acid amin
Hàm lượng nước
Cách bảo quản
Màu sắc thực phẩm
Thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất là
Thực phẩm tươi sống
Thực phẩm khô
Thực phẩm đóng gói
Thực phẩm đông lạnh
Chất nào sau đây dễ bị phá hủy bởi nhiệt?
Vitamin
Khoáng chất
Lipid
Glucid
Vai trò chính của nước trong cơ thể là
Tham gia mọi quá trình chuyển hóa
Sinh năng lượng
Dự trữ vitamin
Tạo mô mỡ
Mục tiêu cuối cùng của vệ sinh an toàn thực phẩm là
Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng
Tăng sản lượng thực phẩm
Giảm chi phí chế biến
Kéo dài thời gian bảo quản
