wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương dinh dưỡng học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Dinh dưỡng học là ngành khoa học nghiên cứu

a)

Cách chế biến thực phẩm

b)

Mối quan hệ giữa thức ăn và cơ thể

c)

An toàn thực phẩm

d)

Bệnh truyền nhiễm

2.

Bệnh lý dinh dưỡng liên quan chủ yếu đến

a)

Tai nạn

b)

Di truyền

c)

Nhiễm trùng

d)

Dinh dưỡng không hợp lý

3.

Đơn vị thường dùng để tính năng lượng trong dinh dưỡng là

a)

Watt

b)

Jun

c)

Calo/kilocalo

d)

Newton

4.

1 kilocalo (kcal) tương đương

a)

100 calo

b)

1.000 calo

c)

10.000 calo

d)

100.000 calo

5.

Cân bằng năng lượng đạt được khi

a)

Năng lượng ăn vào > tiêu hao

b)

Năng lượng ăn vào < tiêu hao

c)

Năng lượng ăn vào = tiêu hao

d)

Không phụ thuộc khẩu phần

6.

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng cao nhất là

a)

Protein

b)

Glucid

c)

Vitamin

d)

Lipid

7.

1 gam protein cung cấp khoảng

a)

9 kcal

b)

7 kcal

c)

4 kcal

d)

2 kcal

8.

Vai trò quan trọng nhất của protein là

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tạo cấu trúc và phát triển cơ thể

c)

Tạo vị cho thức ăn

d)

Điều hòa thân nhiệt

9.

Protein tham gia điều hòa hoạt động cơ thể thông qua

a)

Acid béo

b)

Glucose

c)

Vitamin

d)

Enzym và hormon

10.

Thiếu protein kéo dài có thể gây

a)

Cao huyết áp

b)

Sâu răng

c)

Béo phì

d)

Giảm miễn dịch, chậm phát triển

11.

Tỷ lệ protein khuyến nghị trong khẩu phần người Việt Nam là

a)

5–10%

b)

10–15%

c)

13–20%

d)

>25%

12.

Protein động vật nên chiếm ít nhất

a)

20%

b)

30%

c)

50%

d)

70%

13.

1 gam lipid cung cấp

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

12 kcal

14.

Lipid giúp hòa tan các vitamin

a)

B, C

b)

A, D, E, K

c)

B1, B2

d)

PP, B6

15.

Nhu cầu lipid khuyến nghị cho người Việt Nam là

a)

10–15% NL

b)

15–20% NL

c)

20–25% NL

d)

>30% NL

16.

Thiếu lipid có thể gây

a)

Chàm da, sụt cân

b)

Béo phì

c)

Đái tháo đường

d)

Cao huyết áp

17.

Thừa lipid kéo dài dễ dẫn đến

a)

Thiếu máu

b)

Còi xương

c)

Suy giáp

d)

Bệnh tim mạch, béo phì

18.

Không nên tái sử dụng dầu mỡ chiên nhiều lần vì

a)

Mất mùi vị

b)

Tạo sản phẩm oxy hóa có hại

c)

Giảm năng lượng

d)

Làm khô thức ăn

19.

Vai trò chính của glucid là

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tạo enzym

c)

Tạo hormon

d)

Tạo kháng thể

20.

1 gam glucid cung cấp

a)

2 kcal

b)

4 kcal

c)

7 kcal

d)

9 kcal

21.

Năng lượng do glucid cung cấp nên chiếm

a)

40–50%

b)

50–55%

c)

55–65%

d)

>70%

22.

Thiếu glucid có thể gây

a)

Béo phì

b)

Cao huyết áp

c)

Tăng cholesterol

d)

Hạ đường huyết, mệt mỏi

23.

Thừa glucid có thể gây

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Còi xương

c)

Thừa cân, sâu răng

d)

Thiếu máu

24.

Chỉ số đường huyết (GI) phản ánh

a)

Hàm lượng chất xơ

b)

Mức độ tăng đường huyết sau ăn

c)

Lượng lipid

d)

Lượng protein

25.

Thực phẩm có GI thấp thường

a)

Hấp thu nhanh

b)

Làm tăng đường huyết mạnh

c)

Không cung cấp năng lượng

d)

Hấp thu chậm

26.

GL ≤ 10 được xếp loại

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

d)

Rất cao

27.

Ba chất sinh năng lượng chính là

a)

Protein – lipid – vitamin

b)

Glucid – khoáng – nước

c)

Protein – lipid – glucid

d)

Lipid – nước – glucid

28.

Nguồn glucid chủ yếu trong khẩu phần là

a)

Thịt cá

b)

Trứng sữa

c)

Dầu mỡ

d)

Ngũ cốc, củ

29.

Chỉ số dung nạp đường huyết (GL) phản ánh

a)

Chất lượng glucid

b)

Lượng glucid cơ thể hấp thu

c)

Hàm lượng vitamin

d)

Năng lượng lipid

30.

Nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là

a)

Ăn nhiều càng tốt

b)

Chỉ cần đủ năng lượng

c)

Đủ – cân đối – đa dạng – an toàn

d)

Chỉ cần đủ protein

31.

Vi chất dinh dưỡng là các chất cơ thể cần

a)

Với lượng rất nhỏ

b)

Với lượng lớn

c)

Tương đương glucid

d)

Nhiều hơn lipid

32.

Đa dạng thực phẩm có ý nghĩa

a)

Tăng lượng ăn

b)

Giảm năng lượng

c)

Phối hợp nhiều loại thực phẩm

d)

Chỉ ăn thực phẩm động vật

33.

Phương pháp đo tiêu hao năng lượng gồm

a)

Lâm sàng và cận lâm sàng

b)

Trực tiếp và gián tiếp

c)

Sinh hóa và vi sinh

d)

Cơ học và sinh học

34.

Protein là đại phân tử được cấu tạo từ

a)

Acid béo

b)

Glucose

c)

Vitamin

d)

Acid amin

35.

Protein thừa trong cơ thể có thể

a)

Tăng miễn dịch

b)

Chuyển thành lipid dự trữ

c)

Giảm mỡ máu

d)

Giảm cân

36.

Lipid có vai trò bảo vệ cơ thể bằng cách

a)

Chống nhiễm khuẩn

b)

Chống mất nhiệt và va chạm

c)

Tạo kháng thể

d)

Điều hòa hormon

37.

Glucid còn có vai trò

a)

Tạo enzym

b)

Tạo hormon

c)

Cung cấp chất xơ

d)

Tạo kháng thể

38.

Hệ số PAL phản ánh

a)

Tuổi

b)

Giới

c)

Mức độ hoạt động thể lực

d)

Tình trạng bệnh

39.

Công thức tính nhu cầu năng lượng cả ngày là

a)

A = B + C

b)

A = B × C

c)

A = B – C

d)

A = B / C

40.

Năng lượng cho chuyển hóa cơ bản chủ yếu do

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Glucid và lipid

d)

Nước

41.

Khẩu phần thiếu protein sẽ ảnh hưởng đến

a)

A. Hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

B. Lượng nước uống

c)

C. Khả năng nhai

d)

D. Mùi vị thức ăn

42.

Nguồn protein có giá trị sinh học cao thường là

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Ngũ cốc

d)

Củ quả

43.

Lipid bị oxy hóa thường xảy ra khi

a)

Đun ở nhiệt độ thấp

b)

Bảo quản lạnh

c)

Đun lâu ở nhiệt độ cao

d)

Hấp cách thủy

44.

Chỉ số GI lấy glucose làm chuẩn với giá trị

a)

50

b)

75

c)

90

d)

100

45.

GL phản ánh

a)

Chất lượng glucid

b)

Số lượng glucid ăn vào

c)

Lượng glucid cơ thể hấp thu

d)

Hàm lượng chất xơ

46.

Thực phẩm GI cao thường

a)

Hấp thu chậm

b)

Ít làm tăng đường huyết

c)

Hấp thu nhanh

d)

Không sinh năng lượng

47.

Protein tham gia cấu tạo

a)

Vitamin

b)

Màng tế bào

c)

Acid béo

d)

Glucose

48.

Lipid là nguồn dự trữ năng lượng

a)

Kém hiệu quả

b)

Ngắn hạn

c)

Quan trọng của cơ thể

d)

Không cần thiết

49.

Glucid thừa không được sử dụng sẽ

a)

Thải ngay ra ngoài

b)

Chuyển thành mỡ dự trữ

c)

Tạo protein

d)

Tạo vitamin

50.

Dinh dưỡng hợp lý giúp

a)

Tăng tích mỡ

b)

Giảm chuyển hóa

c)

Duy trì sức khỏe và cân bằng năng lượng

d)

Gây suy dinh dưỡng

51.

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể là

a)

Glucid

b)

Vitamin

c)

Chất khoáng

d)

Nước

52.

Protein có giá trị sinh học cao nhất thường có nguồn gốc từ

a)

Thực phẩm động vật

b)

Ngũ cốc nguyên hạt

c)

Rau xanh

d)

Củ quả

53.

Chất béo giúp hấp thu tốt nhất vitamin nào sau đây?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B6

54.

Năng lượng sinh ra từ 1g lipid xấp xỉ

a)

9 kcal

b)

4 kcal

c)

7 kcal

d)

3 kcal

55.

Chất nào sau đây không sinh năng lượng?

a)

Vitamin

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Protein

56.

Vitamin C làm tăng hấp thu

a)

Sắt không heme

b)

Canxi

c)

Natri

d)

Iod

57.

Chất ức chế hấp thu sắt thường gặp trong ngũ cốc là

a)

Phytat

b)

Glucose

c)

Lactose

d)

Fructose

58.

Canxi và sắt được xếp vào nhóm

a)

Cạnh tranh hấp thu

b)

Đồng hấp thu

c)

Hỗ trợ hấp thu

d)

Tăng sinh năng lượng

59.

Vitamin D có vai trò chính trong hấp thu

a)

A. Canxi và phospho

b)

B. Sắt và kẽm

c)

C. Natri và kali

d)

D. Magie và iod

60.

Protein động vật giúp cải thiện hấp thu

a)

Sắt từ thực phẩm thực vật

b)

Vitamin tan trong nước

c)

Chất xơ

d)

Glucid phức

61.

Dấu hiệu thịt tươi là

a)

Màu hồng tự nhiên, đàn hồi tốt

b)

Màu sẫm, bề mặt khô

c)

Có mùi lạ nhẹ

d)

Chảy nhiều dịch

62.

Nguy cơ mất vitamin nhóm B trong thịt xảy ra nhiều nhất khi

a)

Đun nấu kéo dài

b)

Hấp nhanh

c)

Áp chảo ít dầu

d)

Nấu vừa chín

63.

Cá biển thường giàu

a)

Iod

b)

Sắt

c)

Fluor

d)

Natri

64.

Axit béo omega-3 có nhiều trong

a)

Cá béo

b)

Thịt gia cầm

c)

Trứng luộc

d)

Sữa tươi

65.

Nguyên nhân chính gây ngộ độc cá là

a)

Vi sinh vật và độc tố

b)

Protein cao

c)

Hàm lượng lipid lớn

d)

Canxi dư thừa

66.

Protein chủ yếu trong sữa là

a)

Casein

b)

Albumin

c)

Globulin

d)

Keratin

67.

Sữa dễ bị nhiễm khuẩn vì

a)

Giàu chất dinh dưỡng và nước

b)

Có nhiều lipid

c)

Có lactose

d)

Có canxi

68.

Lòng đỏ trứng giàu

a)

Lipid và vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Chất xơ

d)

Tinh bột

69.

Trứng tươi thường có đặc điểm

a)

Lòng trắng quánh, lòng đỏ tròn

b)

Lòng trắng loãng

c)

Lòng đỏ dẹt

d)

Có mùi tanh mạnh

70.

Không nên ăn trứng sống nên ăn trứng sống vì

a)

Dễ nhiễm Salmonella

b)

Thiếu năng lượng

c)

Khó tiêu glucid

d)

Giảm hấp thu lipid

71.

Thành phần dinh dưỡng chính của ngũ cốc là

a)

Glucid

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Vitamin

72.

Câu 22. Lớp cám gạo giàu

a)

Vitamin nhóm B

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin K

73.

Khoai củ là nguồn cung cấp chủ yếu

a)

Tinh bột

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Canxi

74.

Đậu đỗ có ưu điểm dinh dưỡng nổi bật là

a)

Giàu protein thực vật

b)

Giàu vitamin B12

c)

Giàu lipid bão hòa

d)

Ít chất xơ

75.

Hạt có dầu cung cấp nhiều

a)

Lipid

b)

Glucid

c)

Chất khoáng

d)

Nước

76.

Vitamin dễ bị mất nhiều nhất khi chế biến rau là

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E

77.

Rau quả có màu vàng cam thường giàu

a)

Beta-caroten

b)

Sắt

c)

Canxi

d)

Kẽm

78.

Chất xơ trong rau quả có vai trò

a)

Hỗ trợ tiêu hóa

b)

Sinh năng lượng cao

c)

Tăng hấp thu lipid

d)

Ức chế nhu động ruột

79.

Chất chống oxy hóa phổ biến trong rau xanh là

a)

Polyphenol

b)

Cholesterol

c)

Creatin

d)

Lactose

80.

Ăn nhiều rau quả giúp giảm nguy cơ

a)

Bệnh mạn tính không lây

b)

Bệnh truyền nhiễm cấp tính

c)

Ngộ độc thực phẩm

d)

Dị ứng thức ăn

81.

Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp giúp

a)

Làm chậm phát triển vi sinh vật

b)

Tăng hàm lượng vitamin

c)

Tăng năng lượng

d)

Phá hủy enzyme

82.

Phương pháp chế biến ít làm mất vitamin nhất là

a)

Hấp

b)

Luộc lâu

c)

Chiên ngập dầu

d)

Nướng nhiệt cao

83.

Ngâm rau lâu trước khi nấu sẽ làm

a)

Mất vitamin tan trong nước

b)

Tăng hàm lượng khoáng

c)

Tăng chất xơ

d)

Không ảnh hưởng dinh dưỡng

84.

Oxy hóa lipid xảy ra nhiều khi

a)

Bảo quản thực phẩm tiếp xúc không khí

b)

Đông lạnh sâu

c)

Đóng hộp kín

d)

Hút chân không

85.

Dấu hiệu thực phẩm bị ôi thiu là

a)

Có mùi lạ, vị chua

b)

Màu tươi sáng

c)

Cấu trúc chắc

d)

Không đổi màu

86.

Nguyên nhân chính gây ngộ độc thực phẩm là

a)

Vi sinh vật

b)

Thiếu vitamin

c)

Thừa protein

d)

Thiếu năng lượng

87.

Thực phẩm chín nên bảo quản ở

a)

Nhiệt độ phù hợp và che đậy

b)

Nhiệt độ phòng lâu dài

c)

Nơi ẩm ướt

d)

Gần thực phẩm sống

88.

Nguyên tắc “ăn chín uống sôi” nhằm phòng

a)

Bệnh đường tiêu hóa

b)

Bệnh tim mạch

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Béo phì

89.

Dụng cụ chế biến thực phẩm sống và chín cần

a)

Dùng riêng biệt

b)

Dùng chung

c)

Rửa sơ là đủ

d)

Không cần phân biệt

90.

Thực phẩm đóng hộp bị phồng có thể do

a)

Nhiễm vi sinh vật sinh khí

b)

Thiếu chất bảo quản

c)

Hàm lượng nước thấp

d)

Nhiệt độ bảo quản thấp

91.

Người thiếu máu nên kết hợp ăn

a)

Thực phẩm giàu sắt và vitamin C

b)

Sữa và trứng

c)

Thực phẩm nhiều lipid

d)

Chỉ ăn rau xanh

92.

Để hạn chế mất vitamin C trong rau, nên

a)

Nấu nhanh, ít nước

b)

Luộc kỹ

c)

Ngâm nước muối lâu

d)

Đun lại nhiều lần

93.

Người lao động nặng cần tăng

a)

Thực phẩm sinh năng lượng

b)

Vitamin tan trong nước

c)

Chất xơ

d)

Khoáng vi lượng

94.

Bữa ăn cân đối cần có

a)

Đầy đủ các nhóm thực phẩm

b)

Chủ yếu là protein

c)

Chủ yếu là lipid

d)

Chủ yếu là rau

95.

Ăn nhiều muối kéo dài làm tăng nguy cơ

a)

Tăng huyết áp

b)

Thiếu máu

c)

Loãng xương

d)

Thiếu vitamin C

96.

Giá trị sinh học của protein phụ thuộc vào

a)

Thành phần acid amin

b)

Hàm lượng nước

c)

Cách bảo quản

d)

Màu sắc thực phẩm

97.

Thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất là

a)

Thực phẩm tươi sống

b)

Thực phẩm khô

c)

Thực phẩm đóng gói

d)

Thực phẩm đông lạnh

98.

Chất nào sau đây dễ bị phá hủy bởi nhiệt?

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Lipid

d)

Glucid

99.

Vai trò chính của nước trong cơ thể là

a)

Tham gia mọi quá trình chuyển hóa

b)

Sinh năng lượng

c)

Dự trữ vitamin

d)

Tạo mô mỡ

100.

Mục tiêu cuối cùng của vệ sinh an toàn thực phẩm là

a)

Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng

b)

Tăng sản lượng thực phẩm

c)

Giảm chi phí chế biến

d)

Kéo dài thời gian bảo quản