wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm dinh dưỡng và an toàn thực phẩm

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị sinh học của protein phụ thuộc vào

a)

Thành phần acid amin

b)

Hàm lượng nước

c)

Cách bảo quản

d)

Màu sắc thực phẩm

2.

Thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất là

a)

Thực phẩm tươi sống

b)

Thực phẩm khô

c)

Thực phẩm đóng gói

d)

Thực phẩm đông lạnh

3.

Chất nào sau đây dễ bị phá hủy bởi nhiệt?

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Lipid

d)

Glucid

4.

Vai trò chính của nước trong cơ thể là

a)

Tham gia mọi quá trình chuyển hóa

b)

Sinh năng lượng

c)

Dự trữ vitamin

d)

Tạo mô mỡ

5.

Mục tiêu cuối cùng của vệ sinh an toàn thực phẩm là

a)

Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng

b)

Tăng sản lượng thực phẩm

c)

Giảm chi phí chế biến

d)

Kéo dài thời gian bảo quản

6.

Dinh dưỡng hợp lý trong thai kỳ có vai trò quan trọng nhất là

a)

Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi

b)

Giảm cảm giác nghén cho mẹ

c)

Giúp mẹ ngủ ngon hơn

d)

Hạn chế tăng cân quá mức

7.

Nhu cầu năng lượng của phụ nữ có thai tăng cao nhất vào

a)

3 tháng cuối thai kỳ

b)

3 tháng đầu thai kỳ

c)

Tháng đầu mang thai

d)

Giai đoạn trước mang thai

8.

Chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng để phòng dị tật ống thần kinh là

a)

Acid folic

b)

Vitamin C

c)

Canxi

d)

Vitamin A

9.

Phụ nữ mang thai cần bổ sung sắt nhằm

a)

Phòng thiếu máu cho mẹ và thai

b)

Tăng cảm giác ngon miệng

c)

Tăng hấp thu canxi

d)

Hạn chế nhiễm trùng

10.

Canxi trong thai kỳ có vai trò chính là

a)

Hình thành xương và răng thai nhi

b)

Tăng thể tích máu

c)

Phòng nhiễm khuẩn

d)

Giảm táo bón

11.

Thực phẩm giàu canxi dễ hấp thu nhất là

a)

Sữa và chế phẩm từ sữa

b)

Rau xanh

c)

Ngũ cốc

d)

Thịt nạc

12.

Nhu cầu protein của phụ nữ mang thai

a)

Cao hơn phụ nữ không mang thai

b)

Thấp hơn bình thường

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc giới tính thai

13.

Thiếu iod trong thai kỳ có thể gây

a)

Chậm phát triển trí tuệ thai nhi

b)

Thiếu máu cho mẹ

c)

Loãng xương

d)

Suy dinh dưỡng bào thai

14.

Bà mẹ cho con bú cần tăng nhu cầu năng lượng vì

a)

Sản xuất sữa mẹ

b)

Phục hồi sau sinh

c)

Giảm cân sau sinh

d)

Hoạt động thể lực nhiều

15.

Chế độ ăn của bà mẹ cho con bú cần

a)

Đa dạng, đủ chất và an toàn

b)

Ăn nhiều đạm động vật

c)

Kiêng rau quả

d)

Giảm hoàn toàn chất béo

16.

Thức ăn tốt nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi là

a)

Sữa mẹ hoàn toàn

b)

Sữa công thức

c)

Cháo xay

d)

Nước hoa quả

17.

Sữa mẹ có ưu điểm nổi bật nhất là

a)

Phù hợp sinh lý tiêu hóa của trẻ

b)

Giàu năng lượng hơn sữa bò

c)

Có nhiều tinh bột

d)

Dễ bảo quản

18.

Trẻ bắt đầu ăn bổ sung hợp lý từ

a)

6 tháng tuổi

b)

3 tháng tuổi

c)

9 tháng tuổi

d)

12 tháng tuổi

19.

Nguyên nhân chính phải cho trẻ ăn bổ sung là

a)

Sữa mẹ không còn đủ đáp ứng nhu cầu

b)

Trẻ mọc răng

c)

Trẻ tăng vận động

d)

Trẻ biếng bú

20.

Thức ăn bổ sung cho trẻ cần đảm bảo

a)

Đủ năng lượng và chất dinh dưỡng

b)

Chỉ cần nhiều đạm

c)

Chủ yếu là tinh bột

d)

Ít chất béo

21.

Thức ăn bổ sung đầu tiên nên có dạng

a)

Lỏng, mềm, dễ tiêu

b)

Khô, cứng

c)

Nguyên miếng

d)

Giống thức ăn người lớn

22.

Chất béo trong khẩu phần trẻ nhỏ có vai trò

a)

Cung cấp năng lượng và hấp thu vitamin

b)

Gây khó tiêu

c)

Làm trẻ béo phì

d)

Không cần thiết

23.

Thiếu vitamin A ở trẻ nhỏ có thể gây

a)

Khô mắt, quáng gà

b)

Tiêu chảy

c)

Thiếu máu

d)

Chậm mọc răng

24.

Theo dõi tăng trưởng trẻ dựa vào

a)

Biểu đồ tăng trưởng

b)

Cân nặng đơn lẻ

c)

Chiều cao của cha mẹ

d)

Lượng ăn mỗi ngày

25.

Dấu hiệu suy dinh dưỡng thường gặp ở trẻ là

a)

Cân nặng không tăng theo tuổi

b)

Trẻ ngủ nhiều

c)

Trẻ hiếu động

d)

Trẻ ăn nhiều

26.

Đặc điểm dinh dưỡng trẻ 1–3 tuổi là

a)

Nhu cầu năng lượng cao so với thể trọng

b)

Ăn giống người lớn

c)

Ít cần chất béo

d)

Không cần vitamin

27.

Trẻ mẫu giáo cần chú ý phòng

a)

Suy dinh dưỡng và thừa cân

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh gout

d)

Loãng xương

28.

Protein có vai trò quan trọng nhất ở trẻ em là

a)

Phát triển cơ thể và mô

b)

Cung cấp nước

c)

Điều hòa thân nhiệt

d)

Dự trữ năng lượng

29.

Canxi ở trẻ em giúp

a)

Phát triển xương và răng

b)

Phòng thiếu máu

c)

Tăng miễn dịch

d)

Phát triển trí não

30.

Lứa tuổi dậy thì có đặc điểm

a)

Tăng nhu cầu năng lượng và vi chất

b)

Giảm nhu cầu protein

c)

Không cần chất béo

d)

Ít cần sắt

31.

Thiếu sắt ở trẻ vị thành niên thường gây

a)

Thiếu máu

b)

Béo phì

c)

Táo bón

d)

Cao huyết áp

32.

Bữa ăn học đường hợp lý cần

a)

Đủ năng lượng, cân đối các chất

b)

Nhiều thức ăn nhanh

c)

Chủ yếu đồ chiên

d)

Ít rau xanh

33.

Trẻ em không nên sử dụng nhiều

a)

Đồ uống có đường

b)

Trái cây tươi

c)

Sữa

d)

Rau xanh

34.

Chất xơ trong khẩu phần trẻ giúp

a)

Phòng táo bón

b)

Tăng cân nhanh

c)

Tăng hấp thu chất béo

d)

Giảm nhu cầu nước

35.

Nguyên tắc ăn uống cho trẻ là

a)

Đa dạng, phù hợp lứa tuổi

b)

Ăn theo sở thích

c)

Ăn càng nhiều càng tốt

d)

Ăn giống người lớn

36.

Người cao tuổi thường giảm nhu cầu

a)

Năng lượng

b)

Vitamin

c)

Chất khoáng

d)

Nước

37.

Chế độ ăn người cao tuổi cần

a)

Dễ tiêu, ít chất béo bão hòa

b)

Nhiều đạm động vật

c)

Nhiều muối

d)

Ít rau quả

38.

Người cao tuổi dễ bị thiếu

a)

Canxi và vitamin D

b)

Glucid

c)

Cholesterol

d)

Nước

39.

Chất xơ đặc biệt quan trọng với người cao tuổi vì

a)

Phòng táo bón

b)

Tăng năng lượng

c)

Tăng hấp thu đạm

d)

Giảm nhu cầu nước

40.

Người cao tuổi nên hạn chế

a)

Muối

b)

Rau xanh

c)

Trái cây

d)

41.

Dinh dưỡng theo chu kỳ cuộc đời có nghĩa là

a)

Dinh dưỡng phù hợp từng giai đoạn phát triển

b)

Dinh dưỡng giống nhau mọi lứa tuổi

c)

Chỉ chú trọng trẻ em

d)

Chỉ chú trọng người già

42.

1000 ngày đầu đời được tính từ

a)

Khi mang thai đến 2 tuổi

b)

Khi sinh đến 5 tuổi

c)

Khi mang thai đến 5 tuổi

d)

Từ 1 đến 3 tuổi

43.

Giai đoạn 1000 ngày đầu đời quyết định nhiều nhất đến

a)

Tầm vóc và trí tuệ

b)

Tuổi thọ

c)

Giới tính

d)

Chiều cao lúc trưởng thành

44.

Dinh dưỡng không hợp lý trong thai kỳ có thể dẫn đến

a)

Trẻ nhẹ cân khi sinh

b)

Trẻ béo phì

c)

Trẻ dị ứng

d)

Trẻ sâu răng

45.

Nguyên tắc chung của dinh dưỡng hợp lý là

a)

Cân đối – đa dạng – an toàn

b)

Ăn nhiều đạm

c)

Ăn nhiều năng lượng

d)

Ăn theo thói quen

46.

Bữa ăn hợp lý cần cung cấp

a)

Đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng

b)

Chỉ cần đủ năng lượng

c)

Chỉ cần đủ protein

d)

Chỉ cần đủ vitamin

47.

Dinh dưỡng không hợp lý ở trẻ em dễ gây

a)

Suy dinh dưỡng hoặc thừa cân

b)

Bệnh truyền nhiễm

c)

Dị ứng thực phẩm

d)

Ngộ độc cấp

48.

Thực phẩm an toàn là thực phẩm

a)

Không gây hại cho sức khỏe

b)

Giá rẻ

c)

Dễ mua

d)

Chế biến sẵn

49.

Thói quen ăn uống ảnh hưởng đến

a)

Tình trạng dinh dưỡng

b)

Chiều cao cha mẹ

c)

Nhóm máu

d)

Giới tính

50.

Người trưởng thành lao động nặng cần tăng

a)

Thực phẩm sinh năng lượng

b)

Rau xanh

c)

Nước

d)

Vitamin

51.

Câu 46. Phụ nữ mang thai không nên ăn nhiều

a)

Thực phẩm sống, tái

b)

Rau xanh

c)

d)

Sữa

52.

Trẻ em cần được uống đủ nước vì

a)

Cơ thể trẻ chứa nhiều nước

b)

Trẻ ăn ít

c)

Trẻ ngủ nhiều

d)

Trẻ ít vận động

53.

Bữa ăn thiếu đa dạng dễ dẫn đến

a)

Thiếu vi chất dinh dưỡng

b)

Thừa năng lượng

c)

Ngộ độc thực phẩm

d)

Dị ứng thức ăn

54.

Dinh dưỡng hợp lý góp phần

a)

Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Giảm tuổi thọ

d)

Hạn chế vận động

55.

Mục tiêu cuối cùng của dinh dưỡng theo lứa tuổi là

a)

Đảm bảo phát triển và sức khỏe tối ưu

b)

Ăn ngon miệng

c)

Tăng cân nhanh

d)

Phòng bệnh cấp tính

56.

Thực phẩm là

a)

Thức ăn, đồ uống dùng cho con người ở dạng tươi sống hoặc đã qua chế biến

b)

Chỉ các loại thức ăn đã nấu chín

c)

Chỉ đồ uống

d)

Chỉ thực phẩm có nguồn gốc động vật

57.

Vệ sinh an toàn thực phẩm là

a)

Các điều kiện và biện pháp đảm bảo thực phẩm không gây hại sức khỏe

b)

Việc rửa sạch thực phẩm trước khi ăn

c)

Việc nấu chín thức ăn

d)

Việc kiểm tra nguồn gốc thực phẩm

58.

Thức ăn đường phố là

a)

Thức ăn, đồ uống bày bán nơi công cộng để ăn ngay hoặc ăn sau đó

b)

Thức ăn trong nhà hàng

c)

Thức ăn chế biến sẵn đóng gói

d)

Thức ăn dùng trong gia đình

59.

Mục tiêu cao nhất của vệ sinh ăn uống công cộng là

a)

Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng

b)

Tăng lợi nhuận kinh doanh

c)

Đảm bảo hình thức món ăn

d)

Giảm giá thành thực phẩm

60.

Trách nhiệm đảm bảo an toàn thực phẩm thuộc về

a)

Nhà nước, cơ sở sản xuất và người tiêu dùng

b)

Chỉ cơ sở kinh doanh

c)

Chỉ người tiêu dùng

d)

Chỉ cơ quan y tế

61.

Địa điểm cơ sở ăn uống phải

a)

Cao ráo, sạch sẽ, xa nguồn ô nhiễm

b)

Thuận tiện giao thông

c)

Gần khu dân cư

d)

Gần chợ

62.

Khoảng cách tối thiểu từ cơ sở ăn uống đến bãi rác, cống rãnh là

a)

≥ 50 mét

b)

≥ 20 mét

c)

≥ 10 mét

d)

≥ 5 mét

63.

Bếp ăn phải tổ chức theo nguyên tắc

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Linh hoạt

d)

Theo thói quen

64.

Nguyên tắc một chiều nhằm

a)

Tránh nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín

b)

Tiết kiệm diện tích

c)

Thuận tiện cho nhân viên

d)

Giảm chi phí xây dựng

65.

Thức ăn sống và chín phải

a)

Bảo quản và chế biến riêng biệt

b)

Để chung tủ lạnh

c)

Rửa chung dụng cụ

d)

Sử dụng chung thớt

66.

Dụng cụ chế biến thực phẩm phải

a)

Sạch, không độc, không bị ăn mòn

b)

Có giá rẻ

c)

Nhẹ, dễ di chuyển

d)

Có màu sáng

67.

Thớt trong bếp ăn cần

a)

Dùng riêng cho thực phẩm sống và chín

b)

Dùng chung cho tất cả thực phẩm

c)

Chỉ cần rửa sạch

d)

Chỉ cần phơi khô

68.

Nồi, xoong, bát đĩa nên làm từ

a)

Vật liệu không gỉ, an toàn

b)

Nhựa tái chế

c)

Kim loại dễ oxy hóa

d)

Gỗ

69.

Nhiệt độ sát trùng bát đĩa bằng nước nóng là

a)

≥ 80°C

b)

≥ 60°C

c)

≥ 50°C

d)

≥ 40°C

70.

Rác thải trong bếp ăn phải

a)

Đựng trong thùng có nắp đậy

b)

Để tạm trong góc bếp

c)

Đổ chung với rác sinh hoạt

d)

Để ngoài hành lang

71.

Người trực tiếp chế biến thực phẩm phải

a)

Có kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm

b)

Có kinh nghiệm nấu ăn

c)

Có sức khỏe tốt theo cảm nhận

d)

Chỉ cần học nghề

72.

Người chế biến thực phẩm phải khám sức khỏe

a)

Trước khi làm việc và định kỳ

b)

Khi có bệnh

c)

Khi bị kiểm tra

d)

Không cần thiết

73.

Người mắc bệnh truyền nhiễm cần

a)

Nghỉ làm đến khi khỏi hoàn toàn

b)

Đeo khẩu trang là đủ

c)

Làm việc bình thường

d)

Chuyển sang khâu khác

74.

Khi chế biến thức ăn, nhân viên không được

a)

Bốc thức ăn bằng tay trần

b)

Đeo găng tay

c)

Đeo khẩu trang

d)

Đội mũ

75.

Móng tay người chế biến phải

a)

Cắt ngắn, sạch sẽ

b)

Sơn móng

c)

Để dài

d)

Không cần chú ý

76.

Thức ăn đường phố phải được chế biến

a)

Xa nguồn ô nhiễm

b)

Gần cống rãnh

c)

Gần bãi rác

d)

Gần khu xây dựng

77.

Thức ăn chín bày bán phải

a)

Đựng trong tủ kính

b)

Để ngoài không khí

c)

Để chung với thực phẩm sống

d)

Đặt sát mặt đất

78.

Chiều cao bày bán thức ăn tối thiểu là

a)

≥ 60 cm so với mặt đất

b)

≥ 40 cm

c)

≥ 30 cm

d)

≥ 20 cm

79.

Người bán thức ăn đường phố phải

a)

Được tập huấn kiến thức VSATTP

b)

Có tay nghề cao

c)

Có giấy kinh doanh

d)

Có kinh nghiệm lâu năm

80.

Phụ gia sử dụng trong thức ăn đường phố phải

a)

Nằm trong danh mục cho phép của Bộ Y tế

b)

Do người bán tự chọn

c)

Theo kinh nghiệm

d)

Theo thị hiếu khách hàng

81.

Mục đích chính của chế biến thực phẩm là

a)

Phòng chống yếu tố gây bệnh và tăng giá trị sử dụng

b)

Tăng màu sắc món ăn

c)

Tăng thời gian bảo quản

d)

Giảm chi phí

82.

Trong chế biến rau, cần

a)

Rửa sạch nhiều lần và tránh dập nát

b)

Ngâm lâu trong nước

c)

Cắt nhỏ rồi rửa

d)

Rửa qua loa

83.

Để hạn chế mất vitamin C, rau nên

a)

Nấu chín tới và ăn ngay

b)

Nấu kỹ lâu

c)

Đun lại nhiều lần

d)

Ngâm trước khi nấu

84.

Dầu mỡ rán lại nhiều lần sẽ

a)

Bị oxy hóa và tạo chất độc

b)

Tăng mùi vị

c)

An toàn hơn

d)

Dễ tiêu hóa

85.

Khi rán cá, thịt nên

a)

Lúc đầu lửa nhỏ, sau đó lửa to

b)

Luôn dùng lửa to

c)

Luôn dùng lửa nhỏ

d)

Không cần điều chỉnh lửa

86.

Bảo quản khô giúp

a)

Ức chế sự phát triển của vi khuẩn

b)

Tăng hàm lượng vitamin

c)

Làm mềm thực phẩm

d)

Tăng độ ẩm

87.

Bảo quản mặn dựa trên cơ chế

a)

Tăng áp lực thẩm thấu

b)

Giảm nhiệt độ

c)

Giảm oxy

d)

Tăng pH

88.

Nồng độ muối thường dùng trong bảo quản mặn là

a)

10–15%

b)

3–5%

c)

5–7%

d)

20–25%

89.

Bảo quản ngọt cần nồng độ đường

a)

≥ 60%

b)

≥ 40%

c)

≥ 20%

d)

≥ 10%

90.

Bảo quản bằng lên men thường đạt pH

a)

< 4,5

b)

> 6,0

c)

= 7,0

d)

> 8,0

91.

Bảo quản lạnh chủ yếu có tác dụng

a)

Làm vi khuẩn ngừng phát triển

b)

Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn

c)

Phá hủy vitamin

d)

Tăng enzyme

92.

Nhiệt độ bảo quản lạnh thường khoảng

a)

±1°C

b)

10°C

c)

20°C

d)

30°C

93.

Nguyên tắc “ăn ngay sau khi nấu” nhằm

a)

Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn

b)

Giữ màu sắc thức ăn

c)

Tiết kiệm nhiên liệu

d)

Giảm khối lượng thức ăn

94.

Tránh tiếp xúc giữa thức ăn sống và chín để

a)

Phòng nhiễm chéo vi sinh vật

b)

Giữ mùi vị

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Dễ chế biến

95.

Giám sát vệ sinh thực phẩm là

a)

Quá trình hỗ trợ, uốn nắn để nâng cao chất lượng

b)

Xử phạt vi phạm

c)

Đóng cửa cơ sở

d)

Kiểm tra đột xuất

96.

Kiểm tra vệ sinh nhằm

a)

Đánh giá việc chấp hành tiêu chuẩn vệ sinh

b)

Thu phí

c)

Gây khó khăn cơ sở

d)

Tăng thủ tục hành chính

97.

Thanh tra vệ sinh thường áp dụng khi

a)

Có dấu hiệu vi phạm hoặc theo kế hoạch

b)

Cơ sở mới mở

c)

Có yêu cầu của khách hàng

d)

Không cần lý do

98.

Sau kiểm tra vệ sinh cần

a)

Lập biên bản và kiến nghị biện pháp

b)

Chỉ nhắc nhở miệng

c)

Bỏ qua sai sót

d)

Không cần báo cáo

99.

Nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm là

a)

Vi sinh vật và độc tố

b)

Thiếu vitamin

c)

Thừa protein

d)

Thiếu năng lượng

100.

Thực phẩm an toàn là thực phẩm

a)

Không gây hại cho sức khỏe người sử dụng

b)

Có giá cao

c)

Được chế biến sẵn

d)

Có nhãn mác đẹp