Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm dinh dưỡng và an toàn thực phẩm
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Giá trị sinh học của protein phụ thuộc vào
Thành phần acid amin
Hàm lượng nước
Cách bảo quản
Màu sắc thực phẩm
Thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất là
Thực phẩm tươi sống
Thực phẩm khô
Thực phẩm đóng gói
Thực phẩm đông lạnh
Chất nào sau đây dễ bị phá hủy bởi nhiệt?
Vitamin
Khoáng chất
Lipid
Glucid
Vai trò chính của nước trong cơ thể là
Tham gia mọi quá trình chuyển hóa
Sinh năng lượng
Dự trữ vitamin
Tạo mô mỡ
Mục tiêu cuối cùng của vệ sinh an toàn thực phẩm là
Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng
Tăng sản lượng thực phẩm
Giảm chi phí chế biến
Kéo dài thời gian bảo quản
Dinh dưỡng hợp lý trong thai kỳ có vai trò quan trọng nhất là
Đảm bảo sự phát triển bình thường của thai nhi
Giảm cảm giác nghén cho mẹ
Giúp mẹ ngủ ngon hơn
Hạn chế tăng cân quá mức
Nhu cầu năng lượng của phụ nữ có thai tăng cao nhất vào
3 tháng cuối thai kỳ
3 tháng đầu thai kỳ
Tháng đầu mang thai
Giai đoạn trước mang thai
Chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng để phòng dị tật ống thần kinh là
Acid folic
Vitamin C
Canxi
Vitamin A
Phụ nữ mang thai cần bổ sung sắt nhằm
Phòng thiếu máu cho mẹ và thai
Tăng cảm giác ngon miệng
Tăng hấp thu canxi
Hạn chế nhiễm trùng
Canxi trong thai kỳ có vai trò chính là
Hình thành xương và răng thai nhi
Tăng thể tích máu
Phòng nhiễm khuẩn
Giảm táo bón
Thực phẩm giàu canxi dễ hấp thu nhất là
Sữa và chế phẩm từ sữa
Rau xanh
Ngũ cốc
Thịt nạc
Nhu cầu protein của phụ nữ mang thai
Cao hơn phụ nữ không mang thai
Thấp hơn bình thường
Không thay đổi
Phụ thuộc giới tính thai
Thiếu iod trong thai kỳ có thể gây
Chậm phát triển trí tuệ thai nhi
Thiếu máu cho mẹ
Loãng xương
Suy dinh dưỡng bào thai
Bà mẹ cho con bú cần tăng nhu cầu năng lượng vì
Sản xuất sữa mẹ
Phục hồi sau sinh
Giảm cân sau sinh
Hoạt động thể lực nhiều
Chế độ ăn của bà mẹ cho con bú cần
Đa dạng, đủ chất và an toàn
Ăn nhiều đạm động vật
Kiêng rau quả
Giảm hoàn toàn chất béo
Thức ăn tốt nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi là
Sữa mẹ hoàn toàn
Sữa công thức
Cháo xay
Nước hoa quả
Sữa mẹ có ưu điểm nổi bật nhất là
Phù hợp sinh lý tiêu hóa của trẻ
Giàu năng lượng hơn sữa bò
Có nhiều tinh bột
Dễ bảo quản
Trẻ bắt đầu ăn bổ sung hợp lý từ
6 tháng tuổi
3 tháng tuổi
9 tháng tuổi
12 tháng tuổi
Nguyên nhân chính phải cho trẻ ăn bổ sung là
Sữa mẹ không còn đủ đáp ứng nhu cầu
Trẻ mọc răng
Trẻ tăng vận động
Trẻ biếng bú
Thức ăn bổ sung cho trẻ cần đảm bảo
Đủ năng lượng và chất dinh dưỡng
Chỉ cần nhiều đạm
Chủ yếu là tinh bột
Ít chất béo
Thức ăn bổ sung đầu tiên nên có dạng
Lỏng, mềm, dễ tiêu
Khô, cứng
Nguyên miếng
Giống thức ăn người lớn
Chất béo trong khẩu phần trẻ nhỏ có vai trò
Cung cấp năng lượng và hấp thu vitamin
Gây khó tiêu
Làm trẻ béo phì
Không cần thiết
Thiếu vitamin A ở trẻ nhỏ có thể gây
Khô mắt, quáng gà
Tiêu chảy
Thiếu máu
Chậm mọc răng
Theo dõi tăng trưởng trẻ dựa vào
Biểu đồ tăng trưởng
Cân nặng đơn lẻ
Chiều cao của cha mẹ
Lượng ăn mỗi ngày
Dấu hiệu suy dinh dưỡng thường gặp ở trẻ là
Cân nặng không tăng theo tuổi
Trẻ ngủ nhiều
Trẻ hiếu động
Trẻ ăn nhiều
Đặc điểm dinh dưỡng trẻ 1–3 tuổi là
Nhu cầu năng lượng cao so với thể trọng
Ăn giống người lớn
Ít cần chất béo
Không cần vitamin
Trẻ mẫu giáo cần chú ý phòng
Suy dinh dưỡng và thừa cân
Bệnh tim mạch
Bệnh gout
Loãng xương
Protein có vai trò quan trọng nhất ở trẻ em là
Phát triển cơ thể và mô
Cung cấp nước
Điều hòa thân nhiệt
Dự trữ năng lượng
Canxi ở trẻ em giúp
Phát triển xương và răng
Phòng thiếu máu
Tăng miễn dịch
Phát triển trí não
Lứa tuổi dậy thì có đặc điểm
Tăng nhu cầu năng lượng và vi chất
Giảm nhu cầu protein
Không cần chất béo
Ít cần sắt
Thiếu sắt ở trẻ vị thành niên thường gây
Thiếu máu
Béo phì
Táo bón
Cao huyết áp
Bữa ăn học đường hợp lý cần
Đủ năng lượng, cân đối các chất
Nhiều thức ăn nhanh
Chủ yếu đồ chiên
Ít rau xanh
Trẻ em không nên sử dụng nhiều
Đồ uống có đường
Trái cây tươi
Sữa
Rau xanh
Chất xơ trong khẩu phần trẻ giúp
Phòng táo bón
Tăng cân nhanh
Tăng hấp thu chất béo
Giảm nhu cầu nước
Nguyên tắc ăn uống cho trẻ là
Đa dạng, phù hợp lứa tuổi
Ăn theo sở thích
Ăn càng nhiều càng tốt
Ăn giống người lớn
Người cao tuổi thường giảm nhu cầu
Năng lượng
Vitamin
Chất khoáng
Nước
Chế độ ăn người cao tuổi cần
Dễ tiêu, ít chất béo bão hòa
Nhiều đạm động vật
Nhiều muối
Ít rau quả
Người cao tuổi dễ bị thiếu
Canxi và vitamin D
Glucid
Cholesterol
Nước
Chất xơ đặc biệt quan trọng với người cao tuổi vì
Phòng táo bón
Tăng năng lượng
Tăng hấp thu đạm
Giảm nhu cầu nước
Người cao tuổi nên hạn chế
Muối
Rau xanh
Trái cây
Cá
Dinh dưỡng theo chu kỳ cuộc đời có nghĩa là
Dinh dưỡng phù hợp từng giai đoạn phát triển
Dinh dưỡng giống nhau mọi lứa tuổi
Chỉ chú trọng trẻ em
Chỉ chú trọng người già
1000 ngày đầu đời được tính từ
Khi mang thai đến 2 tuổi
Khi sinh đến 5 tuổi
Khi mang thai đến 5 tuổi
Từ 1 đến 3 tuổi
Giai đoạn 1000 ngày đầu đời quyết định nhiều nhất đến
Tầm vóc và trí tuệ
Tuổi thọ
Giới tính
Chiều cao lúc trưởng thành
Dinh dưỡng không hợp lý trong thai kỳ có thể dẫn đến
Trẻ nhẹ cân khi sinh
Trẻ béo phì
Trẻ dị ứng
Trẻ sâu răng
Nguyên tắc chung của dinh dưỡng hợp lý là
Cân đối – đa dạng – an toàn
Ăn nhiều đạm
Ăn nhiều năng lượng
Ăn theo thói quen
Bữa ăn hợp lý cần cung cấp
Đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng
Chỉ cần đủ năng lượng
Chỉ cần đủ protein
Chỉ cần đủ vitamin
Dinh dưỡng không hợp lý ở trẻ em dễ gây
Suy dinh dưỡng hoặc thừa cân
Bệnh truyền nhiễm
Dị ứng thực phẩm
Ngộ độc cấp
Thực phẩm an toàn là thực phẩm
Không gây hại cho sức khỏe
Giá rẻ
Dễ mua
Chế biến sẵn
Thói quen ăn uống ảnh hưởng đến
Tình trạng dinh dưỡng
Chiều cao cha mẹ
Nhóm máu
Giới tính
Người trưởng thành lao động nặng cần tăng
Thực phẩm sinh năng lượng
Rau xanh
Nước
Vitamin
Câu 46. Phụ nữ mang thai không nên ăn nhiều
Thực phẩm sống, tái
Rau xanh
Cá
Sữa
Trẻ em cần được uống đủ nước vì
Cơ thể trẻ chứa nhiều nước
Trẻ ăn ít
Trẻ ngủ nhiều
Trẻ ít vận động
Bữa ăn thiếu đa dạng dễ dẫn đến
Thiếu vi chất dinh dưỡng
Thừa năng lượng
Ngộ độc thực phẩm
Dị ứng thức ăn
Dinh dưỡng hợp lý góp phần
Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Tăng chi phí sinh hoạt
Giảm tuổi thọ
Hạn chế vận động
Mục tiêu cuối cùng của dinh dưỡng theo lứa tuổi là
Đảm bảo phát triển và sức khỏe tối ưu
Ăn ngon miệng
Tăng cân nhanh
Phòng bệnh cấp tính
Thực phẩm là
Thức ăn, đồ uống dùng cho con người ở dạng tươi sống hoặc đã qua chế biến
Chỉ các loại thức ăn đã nấu chín
Chỉ đồ uống
Chỉ thực phẩm có nguồn gốc động vật
Vệ sinh an toàn thực phẩm là
Các điều kiện và biện pháp đảm bảo thực phẩm không gây hại sức khỏe
Việc rửa sạch thực phẩm trước khi ăn
Việc nấu chín thức ăn
Việc kiểm tra nguồn gốc thực phẩm
Thức ăn đường phố là
Thức ăn, đồ uống bày bán nơi công cộng để ăn ngay hoặc ăn sau đó
Thức ăn trong nhà hàng
Thức ăn chế biến sẵn đóng gói
Thức ăn dùng trong gia đình
Mục tiêu cao nhất của vệ sinh ăn uống công cộng là
Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng
Tăng lợi nhuận kinh doanh
Đảm bảo hình thức món ăn
Giảm giá thành thực phẩm
Trách nhiệm đảm bảo an toàn thực phẩm thuộc về
Nhà nước, cơ sở sản xuất và người tiêu dùng
Chỉ cơ sở kinh doanh
Chỉ người tiêu dùng
Chỉ cơ quan y tế
Địa điểm cơ sở ăn uống phải
Cao ráo, sạch sẽ, xa nguồn ô nhiễm
Thuận tiện giao thông
Gần khu dân cư
Gần chợ
Khoảng cách tối thiểu từ cơ sở ăn uống đến bãi rác, cống rãnh là
≥ 50 mét
≥ 20 mét
≥ 10 mét
≥ 5 mét
Bếp ăn phải tổ chức theo nguyên tắc
Một chiều
Hai chiều
Linh hoạt
Theo thói quen
Nguyên tắc một chiều nhằm
Tránh nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín
Tiết kiệm diện tích
Thuận tiện cho nhân viên
Giảm chi phí xây dựng
Thức ăn sống và chín phải
Bảo quản và chế biến riêng biệt
Để chung tủ lạnh
Rửa chung dụng cụ
Sử dụng chung thớt
Dụng cụ chế biến thực phẩm phải
Sạch, không độc, không bị ăn mòn
Có giá rẻ
Nhẹ, dễ di chuyển
Có màu sáng
Thớt trong bếp ăn cần
Dùng riêng cho thực phẩm sống và chín
Dùng chung cho tất cả thực phẩm
Chỉ cần rửa sạch
Chỉ cần phơi khô
Nồi, xoong, bát đĩa nên làm từ
Vật liệu không gỉ, an toàn
Nhựa tái chế
Kim loại dễ oxy hóa
Gỗ
Nhiệt độ sát trùng bát đĩa bằng nước nóng là
≥ 80°C
≥ 60°C
≥ 50°C
≥ 40°C
Rác thải trong bếp ăn phải
Đựng trong thùng có nắp đậy
Để tạm trong góc bếp
Đổ chung với rác sinh hoạt
Để ngoài hành lang
Người trực tiếp chế biến thực phẩm phải
Có kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm
Có kinh nghiệm nấu ăn
Có sức khỏe tốt theo cảm nhận
Chỉ cần học nghề
Người chế biến thực phẩm phải khám sức khỏe
Trước khi làm việc và định kỳ
Khi có bệnh
Khi bị kiểm tra
Không cần thiết
Người mắc bệnh truyền nhiễm cần
Nghỉ làm đến khi khỏi hoàn toàn
Đeo khẩu trang là đủ
Làm việc bình thường
Chuyển sang khâu khác
Khi chế biến thức ăn, nhân viên không được
Bốc thức ăn bằng tay trần
Đeo găng tay
Đeo khẩu trang
Đội mũ
Móng tay người chế biến phải
Cắt ngắn, sạch sẽ
Sơn móng
Để dài
Không cần chú ý
Thức ăn đường phố phải được chế biến
Xa nguồn ô nhiễm
Gần cống rãnh
Gần bãi rác
Gần khu xây dựng
Thức ăn chín bày bán phải
Đựng trong tủ kính
Để ngoài không khí
Để chung với thực phẩm sống
Đặt sát mặt đất
Chiều cao bày bán thức ăn tối thiểu là
≥ 60 cm so với mặt đất
≥ 40 cm
≥ 30 cm
≥ 20 cm
Người bán thức ăn đường phố phải
Được tập huấn kiến thức VSATTP
Có tay nghề cao
Có giấy kinh doanh
Có kinh nghiệm lâu năm
Phụ gia sử dụng trong thức ăn đường phố phải
Nằm trong danh mục cho phép của Bộ Y tế
Do người bán tự chọn
Theo kinh nghiệm
Theo thị hiếu khách hàng
Mục đích chính của chế biến thực phẩm là
Phòng chống yếu tố gây bệnh và tăng giá trị sử dụng
Tăng màu sắc món ăn
Tăng thời gian bảo quản
Giảm chi phí
Trong chế biến rau, cần
Rửa sạch nhiều lần và tránh dập nát
Ngâm lâu trong nước
Cắt nhỏ rồi rửa
Rửa qua loa
Để hạn chế mất vitamin C, rau nên
Nấu chín tới và ăn ngay
Nấu kỹ lâu
Đun lại nhiều lần
Ngâm trước khi nấu
Dầu mỡ rán lại nhiều lần sẽ
Bị oxy hóa và tạo chất độc
Tăng mùi vị
An toàn hơn
Dễ tiêu hóa
Khi rán cá, thịt nên
Lúc đầu lửa nhỏ, sau đó lửa to
Luôn dùng lửa to
Luôn dùng lửa nhỏ
Không cần điều chỉnh lửa
Bảo quản khô giúp
Ức chế sự phát triển của vi khuẩn
Tăng hàm lượng vitamin
Làm mềm thực phẩm
Tăng độ ẩm
Bảo quản mặn dựa trên cơ chế
Tăng áp lực thẩm thấu
Giảm nhiệt độ
Giảm oxy
Tăng pH
Nồng độ muối thường dùng trong bảo quản mặn là
10–15%
3–5%
5–7%
20–25%
Bảo quản ngọt cần nồng độ đường
≥ 60%
≥ 40%
≥ 20%
≥ 10%
Bảo quản bằng lên men thường đạt pH
< 4,5
> 6,0
= 7,0
> 8,0
Bảo quản lạnh chủ yếu có tác dụng
Làm vi khuẩn ngừng phát triển
Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn
Phá hủy vitamin
Tăng enzyme
Nhiệt độ bảo quản lạnh thường khoảng
±1°C
10°C
20°C
30°C
Nguyên tắc “ăn ngay sau khi nấu” nhằm
Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn
Giữ màu sắc thức ăn
Tiết kiệm nhiên liệu
Giảm khối lượng thức ăn
Tránh tiếp xúc giữa thức ăn sống và chín để
Phòng nhiễm chéo vi sinh vật
Giữ mùi vị
Tiết kiệm thời gian
Dễ chế biến
Giám sát vệ sinh thực phẩm là
Quá trình hỗ trợ, uốn nắn để nâng cao chất lượng
Xử phạt vi phạm
Đóng cửa cơ sở
Kiểm tra đột xuất
Kiểm tra vệ sinh nhằm
Đánh giá việc chấp hành tiêu chuẩn vệ sinh
Thu phí
Gây khó khăn cơ sở
Tăng thủ tục hành chính
Thanh tra vệ sinh thường áp dụng khi
Có dấu hiệu vi phạm hoặc theo kế hoạch
Cơ sở mới mở
Có yêu cầu của khách hàng
Không cần lý do
Sau kiểm tra vệ sinh cần
Lập biên bản và kiến nghị biện pháp
Chỉ nhắc nhở miệng
Bỏ qua sai sót
Không cần báo cáo
Nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm là
Vi sinh vật và độc tố
Thiếu vitamin
Thừa protein
Thiếu năng lượng
Thực phẩm an toàn là thực phẩm
Không gây hại cho sức khỏe người sử dụng
Có giá cao
Được chế biến sẵn
Có nhãn mác đẹp
