wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về lịch sử nhà Ngô và nhà Đinh, Tiền Lê

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Năm nào Ngô Quyền xưng vương và dựng nền độc lập?

a)

938

b)

939

c)

944

d)

965

2.

Sau khi xưng vương, Ngô Quyền đã bỏ chức quan nào của phong kiến phương Bắc?

a)

Thái thú

b)

Thừa tướng

c)

Tiết độ sứ

d)

Đô hộ

3.

Kinh đô của nước ta dưới thời Ngô Quyền được đặt ở đâu?

a)

Hoa Lư

b)

Đại La

c)

Phong Châu

d)

Cổ Loa

4.

Đứng đầu bộ máy nhà nước thời Ngô là ai?

a)

Quan văn

b)

Quan võ

c)

Vua

d)

Tiết độ sứ

5.

Việc cử các tướng có công trấn giữ các châu quan trọng thể hiện điều gì?

a)

Chính sách ngoại giao mềm dẻo

b)

Sự củng cố chính quyền trung ương

c)

Sự phân quyền triệt để

d)

Vai trò của Phật giáo

6.

Sự kiện nào xảy ra năm 944?

a)

Ngô Quyền xưng vương

b)

Nhà Ngô thành lập

c)

Ngô Quyền mất

d)

Loạn 12 sứ quân kết thúc

7.

Tình trạng đất nước sau khi nhà Ngô suy yếu được gọi là gì?

a)

Nam – Bắc triều

b)

Loạn sứ quân

c)

Loạn 12 sứ quân

d)

Chiến tranh phong kiến

8.

Căn cứ địa của Đinh Bộ Lĩnh trong quá trình dẹp loạn là ở đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Hoa Lư

c)

Đại La

d)

Phong Châu

9.

Đinh Bộ Lĩnh được tôn xưng là gì?

a)

Bình Vương

b)

Vạn Thắng Vương

c)

Thiên Tử

d)

Hoàng đế

10.

Trong thời gian nào Đinh Bộ Lĩnh hoàn thành việc dẹp loạn 12 sứ quân?

a)

965 – 966

b)

966 – 967

c)

967 – 968

d)

968 – 969

11.

Năm nào Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế?

a)

966

b)

967

c)

968

d)

970

12.

Tên nước thời Đinh được đặt là gì?

a)

Đại Việt

b)

Đại Cồ Việt

c)

Văn Lang

d)

Âu Lạc

13.

Kinh đô của nhà Đinh được đặt tại đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Đại La

c)

Hoa Lư

d)

Thái Bình

14.

Tên nước thời Đinh được đặt là gì?

a)

Đại Việt

b)

Đại Cồ Việt

c)

Văn Lang

d)

Âu Lạc

15.

Kinh đô của nhà Đinh được đặt tại đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Đại La

c)

Hoa Lư

d)

Thăng Long

16.

Niên hiệu đầu tiên của nhà Đinh là gì?

a)

Thiên Phúc

b)

Thái Bình

c)

Hưng Bảo

d)

Đại Cồ

17.

Việc đúc tiền “Thái Bình Hưng Bảo” nhằm mục đích gì?

a)

Phát triển thương nghiệp

b)

Khẳng định nền kinh tế tự chủ

c)

Khẳng định nền độc lập của quốc gia

d)

Phục vụ chiến tranh

18.

Ai là người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống năm 981?

a)

Đinh Toàn

b)

Lê Hoàn

c)

Đinh Liễn

d)

Ngô Xương Văn

19.

Nguyên nhân trực tiếp khiến nhà Tống có cơ hội xâm lược Đại Cồ Việt là gì?

a)

Kinh tế suy yếu

b)

Thiên tai, mất mùa

c)

Nội bộ triều đình rối ren

d)

Quân đội suy giảm

20.

Quân Tống tiến công Đại Cồ Việt theo mấy đường?

a)

Một đường

b)

Hai đường

c)

Ba đường

d)

Bốn đường

21.

Những địa danh gắn với chiến thắng chống Tống năm 981 là

a)

Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết

b)

Chi Lăng, Xương Giang

c)

Đông Bộ Đầu, Thăng Long

d)

Như Nguyệt, Cầu Giấy

22.

Kết quả của cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 là

a)

Đại Cồ Việt bị lệ thuộc

b)

Hai bên hòa hoãn

c)

Quân Tống rút về nước

d)

Nhà Tiền Lê sụp đổ

23.

Dưới thời Đinh, đơn vị hành chính cao nhất ở địa phương là

a)

Lộ

b)

Phủ

c)

Đạo (châu)

d)

Giáp

24.

Dưới thời Đinh, đơn vị hành chính cao nhất ở địa phương là

a)

Lộ

b)

Phủ

c)

Đạo (châu)

d)

Giáp

25.

Ai đứng đầu triều đình trung ương thời Đinh?

a)

Thái sư

b)

Hoàng đế

c)

Đại sư

d)

Quan văn

26.

Đơn vị hành chính cao nhất ở địa phương là

a)

Lộ

b)

Phủ

c)

Đạo (châu)

d)

Giáp

27.

Ai đứng đầu triều đình trung ương thời Đinh?

a)

Thái sư

b)

Hoàng đế

c)

Đại sư

d)

Quan văn

28.

Năm nào Lê Hoàn chính thức lập ra nhà Tiền Lê?

a)

979

b)

980

c)

981

d)

982

29.

Niên hiệu của nhà Tiền Lê là gì?

a)

Thái Bình

b)

Thiên Phúc

c)

Đại Cồ

d)

Hưng Bảo

30.

Năm 1002, vua Tiền Lê đã đổi “đạo” thành những đơn vị nào?

a)

Lộ, huyện, xã

b)

Phủ, huyện, xã

c)

Lộ, phủ, châu, giáp

d)

Châu, giáp, xã

31.

Quân đội thời Tiền Lê gồm những bộ phận nào?

a)

Bộ binh và thủy binh

b)

Cấm quân và quân địa phương

c)

Quân triều đình và quân sứ quân

d)

Quân chính quy và dân binh

32.

Chính sách “Ngụ binh ư nông” có nghĩa là

a)

Cho quân đi khai hoang

b)

Quân lính sống tập trung trong doanh trại

c)

Gửi quân ở nhà nông, khi có chiến tranh thì huy động

d)

Kết hợp quân đội với thương nghiệp

33.

Tầng lớp nào là lực lượng sản xuất chính trong xã hội thời Ngô – Đinh – Tiền Lê?

a)

Thợ thủ công

b)

Thương nhân

c)

Nông dân

d)

Nô tì

34.

Tôn giáo nào được truyền bá rộng rãi trong thời kì này?

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

c)

Phật giáo

d)

Thiên Chúa giáo

35.

Kinh đô Hoa Lư được xem là cái nôi của loại hình văn hóa dân gian nào?

a)

Ca trù

b)

Quan họ

c)

Hát chèo

d)

Múa rối nước