wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Phương thức nào sau đây giúp tăng cường bảo mật tài khoản mạng xã hội hiệu quả nhất?

a)

Đặt mật khẩu có độ dài trên 8 ký tự.

b)

Sử dụng tính năng xác thực hai yếu tố.

c)

Thường xuyên xóa lịch sử duyệt web.

d)

Chỉ đăng nhập trên thiết bị điện thoại.

2.

Khi nhận được lời mời kết bạn từ người lạ trên mạng, hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Từ chối ngay lập tức để tránh rủi ro.

b)

Chấp nhận để mở rộng mạng lưới quan hệ.

c)

Xem xét thông tin và chỉ kết nối nếu rõ mục đích.

d)

Nhắn tin hỏi địa chỉ nhà trước khi kết bạn.

3.

Hành vi nào sau đây vi phạm chuẩn mực văn hóa ứng xử trên không gian mạng?

a)

Tranh luận về một chủ đề khoa học.

b)

Sử dụng ngôn từ gây hận thù, chia rẽ.

c)

Chia sẻ các bài viết về kỹ năng sống.

d)

Góp ý chân thành dưới bài đăng của bạn.

4.

Mục đích chính của việc cài đặt phần mềm diệt virus trên máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập Internet cho máy.

b)

Ngăn chặn và loại bỏ các mối đe dọa gây hại.

c)

Giúp máy tính tiết kiệm điện năng hơn.

d)

Tự động sao lưu dữ liệu lên đám mây.

5.

Theo Luật An ninh mạng, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

a)

Đăng tải ý kiến cá nhân về giáo dục.

b)

Sử dụng Internet để mua hàng trực tuyến.

c)

Phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang.

d)

Tham gia diễn đàn trao đổi về công nghệ.

6.

Tại sao không nên chia sẻ ảnh căn cước công dân lên mạng xã hội?

a)

Để tránh bị người khác chê cười.

b)

Để bảo vệ dữ liệu định danh cá nhân.

c)

Vì quy định của mạng xã hội cấm việc đó.

d)

Vì ảnh chụp thường có chất lượng thấp.

7.

Việc tự ý đăng tải thông tin cá nhân của người khác khi chưa được phép là vi phạm:

a)

Quy tắc bảo mật dữ liệu của Google.

b)

Quyền riêng tư và bí mật cá nhân.

c)

Chính sách quảng cáo của Facebook.

d)

Quy định về sử dụng bộ nhớ máy tính.

8.

Để hạn chế rủi ro khi dùng Wi-Fi công cộng, bạn nên làm gì?

a)

Tắt hoàn toàn các thông báo trên máy.

b)

Tránh thực hiện các giao dịch tài chính.

c)

Chỉ truy cập các trang web tin tức tổng hợp.

d)

Chỉnh độ sáng màn hình ở mức thấp nhất.

9.

Thuật ngữ "Dấu chân số" (Digital Footprint) dùng để chỉ điều gì?

a)

Kích thước bộ nhớ của thiết bị di động.

b)

Lịch sử các hoạt động của cá nhân trên mạng.

c)

Tốc độ di chuyển của dữ liệu trong đường truyền.

d)

Các linh kiện phần cứng bên trong máy tính.

10.

Khi gặp một vụ bắt nạt qua mạng, hành động nào là đúng đắn?

a)

Tham gia cùng đám đông để ủng hộ bạn mình.

b)

Im lặng và không quan tâm đến sự việc đó.

c)

Lưu lại bằng chứng và báo cáo cho người lớn.

d)

Nhắn tin xúc phạm lại người đã bắt nạt.

11.

Mật khẩu nào sau đây được coi là có độ an toàn cao nhất?

a)

"12345678"

b)

"admin123"

c)

"Abc@2024!"

d)

"password"

12.

Trong quản lý thư viện, hoạt động "In danh sách sách chưa trả" thuộc nhóm:

a)

Cập nhật dữ liệu.

b)

Khai thác dữ liệu.

c)

Định nghĩa dữ liệu.

d)

Bảo trì dữ liệu.

13.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là một loại:

a)

Thiết bị phần cứng

b)

Hệ điều hành máy tính

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm ứng dụng

14.

Ưu điểm lớn nhất của cơ sở dữ liệu (CSDL) so với lưu trữ dạng tệp văn bản là:

a)

Chiếm ít dung lượng ổ cứng hơn

b)

Không bao giờ bị tấn công bởi virus

c)

Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao

d)

Không cần dùng phần mềm để mở

15.

Việc thay đổi cấu trúc của một bảng (thêm cột mới) được gọi là:

a)

Cập nhật dữ liệu

b)

Khai thác dữ liệu

c)

Định nghĩa dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

16.

"Tính độc lập dữ liệu" trong hệ CSDL có nghĩa là:

a)

Dữ liệu chỉ được dùng bởi một người

b)

Dữ liệu tách biệt với các chương trình

c)

Dữ liệu không cần lưu trên ổ đĩa cứng

d)

Dữ liệu không được liên kết với nhau

17.

Thành phần nào trực tiếp tương tác với Hệ QTCSDL để quản trị hệ thống?

a)

Người dùng cuối

b)

Người quản trị CSDL

c)

Người nhập liệu viên

d)

Thiết bị quét mã vạch

18.

Thao tác nào sau đây thuộc nhóm "Cập nhật dữ liệu"?

a)

Sắp xếp danh sách theo tên

b)

Tìm kiếm địa chỉ khách hàng

c)

Sửa lại số điện thoại nhân viên

d)

Thống kê tổng doanh thu năm

19.

"Tính toàn vẹn" của dữ liệu đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu luôn có sẵn cho mọi người

b)

Dữ liệu không bị trùng lặp ở bất kỳ đâu

20.

Một "Hệ cơ sở dữ liệu" bao gồm các thành phần:

a)

CSDL và các thiết bị phần cứng lưu trữ.

b)

CSDL, Hệ QTCSDL và các phần mềm ứng dụng.

c)

Chỉ gồm dữ liệu và các lập trình viên.

d)

Máy tính, mạng Internet và các file Excel.

21.

Chức năng của nhóm "Kiểm soát và điều khiển" trong Hệ QTCSDL là:

a)

Tạo ra các bảng và các mối liên kết.

b)

Thực hiện tính toán các giá trị trung bình.

c)

Duy trì an ninh và phục hồi khi có sự cố.

d)

Thiết kế giao diện cho người dùng cuối.

22.

Việc trùng lặp dữ liệu trong lưu trữ (dư thừa dữ liệu) dẫn đến hậu quả:

a)

Làm máy tính chạy nhanh hơn rất nhiều.

b)

Gây lãng phí bộ nhớ và mất nhất quán.

c)

Giúp việc sao lưu dữ liệu trở nên dễ dàng.

d)

Tăng cường tính bảo mật cho toàn hệ thống.

23.

Phần mềm nào sau đây không phải là một Hệ QTCSDL?

a)

Microsoft Access.

b)

Microsoft Excel.

c)

Oracle Database.

d)

MySQL.

24.

Trong bài toán quản lý học sinh, dữ liệu nào sau đây nên đặt làm khóa chính?

a)

Họ và tên học sinh.

b)

Mã định danh học sinh.

c)

Ngày tháng năm sinh.

d)

Địa chỉ thường trú.

25.

Khái niệm "Cơ sở dữ liệu" dùng để chỉ:

a)

Tập hợp dữ liệu có tổ chức trên máy tính.

b)

Một phần mềm chuyên để tính toán số liệu.

c)

Một chiếc máy chủ dùng để lưu trữ file.

d)

Các loại báo cáo thống kê bằng giấy tờ.

26.

Quy trình "Thiết kế CSDL" thường diễn ra vào giai đoạn nào?

a)

Trước khi xây dựng chương trình ứng dụng.

b)

Sau khi chương trình đã đi vào hoạt động.

c)

Khi hệ thống gặp sự cố mất dữ liệu.

d)

Khi cần báo cáo kết quả cho cấp trên.

27.

Một trong những yêu cầu cơ bản của Hệ QTCSDL là:

a)

Phải có giao diện đồ họa thật bắt mắt.

b)

Khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng.

c)

Phải hoạt động được khi không có RAM.

d)

Không được phép kết nối với mạng Internet.

28.

Sự cố mâu thuẫn dữ liệu (Inconsistency) xảy ra khi nào?

a)

Dữ liệu bị virus xóa mất một phần.

b)

Cùng một thông tin nhưng có giá trị khác nhau.

c)

Hai người dùng xem một bảng dữ liệu.

d)

Dữ liệu được sắp xếp không đúng thứ tự.

29.

Trong mô hình dữ liệu quan hệ, một "Quan hệ" tương ứng với:

a)

Một cột trong bảng.

b)

Một hàng trong bảng.

c)

Một bảng dữ liệu.

d)

Một ô trong bảng.

30.

Thuật ngữ "Bộ" (Tuple) trong CSDL quan hệ tương ứng với:

a)

Một trường dữ liệu.

b)

Một hàng (bản ghi).

c)

Tên của một bảng.

d)

Kiểu dữ liệu của cột.

31.

Đặc điểm bắt buộc của một Khóa chính là:

a)

Phải là dữ liệu kiểu số nguyên.

b)

Phải chứa giá trị duy nhất và không rỗng.

c)

Phải có độ dài từ 5 ký tự trở lên.

d)

Kiểu dữ liệu của cột.

32.

Khóa ngoại (Foreign Key) được sử dụng để:

a)

Tăng tốc độ hiển thị dữ liệu lên màn hình.

b)

Tạo mối liên kết giữa các bảng với nhau.

c)

Ngăn chặn người ngoài truy cập vào bảng.

d)

Thay thế hoàn toàn cho vai trò khóa chính.

33.

Trong bảng HOC_SINH, cột Lop_ID dùng để liên kết với bảng LOP_HOC. Cột Lop_ID là:

a)

Khóa chính của bảng HOC_SINH.

b)

Khóa ngoại của bảng HOC_SINH.

c)

Thuộc tính không quan trọng của bảng.

d)

Một cột mục dùng để sắp xếp dữ liệu.

34.

Một bảng có thể có tối đa bao nhiêu Khóa chính?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Không giới hạn.

35.

Khi thiết lập liên kết giữa hai bảng, các trường liên kết phải:

a)

Có cùng tên gọi hoàn toàn giống nhau.

b)

Có cùng kiểu dữ liệu và ý nghĩa.

c)

Phải đều là khóa chính ở cả hai bảng.

d)

Phải có giá trị giống nhau ở mọi hàng.

36.

Thao tác nào sau đây có thể vi phạm tính toàn vẹn thực thể?

a)

Xóa một hàng có dữ liệu quan trọng.

b)

Nhập giá trị khóa chính bị trùng lặp.

c)

Sửa tên của một khách hàng bất kỳ.

d)

Thay đổi thứ tự các cột trong bảng.

37.

Mối quan hệ giữa LỚP và HỌC SINH thường là:

a)

Một - Một.

b)

Một - Nhiều.

c)

Nhiều - Nhiều.

d)

Không có quan hệ.

38.

Để quản lý thông tin mượn sách, ta cần bảng liên kết gồm các khóa ngoại từ:

a)

Bảng SÁCH và bảng ĐỘC GIẢ.

b)

Bảng THƯ VIỆN và bảng THỦ THƯ.

c)

Bảng TÁC GIẢ và bảng NHÀ XUẤT BẢN.

d)

Bảng THẺ THƯ VIỆN và bảng THIẾT BỊ.

39.

Trong mô hình quan hệ, thứ tự các hàng trong bảng:

a)

Phải được sắp xếp theo khóa chính.

b)

Không quan trọng đối với tính chất bảng.

c)

Phải tuân theo thời gian nhập dữ liệu.

d)

Phải được sắp xếp theo bảng chữ cái.

40.

Một bảng dữ liệu có 5 cột và 10 hàng thì có bao nhiêu thuộc tính?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

50

41.

Khóa chính gồm từ hai trường trở lên được gọi là:

a)

Khóa đơn lẻ.

b)

Khóa phức hợp.

c)

Khóa tạm thời.

d)

Khóa bảo mật.

42.

Việc chia dữ liệu thành nhiều bảng giúp hạn chế tình trạng:

a)

Máy tính bị nhiễm mã độc.

b)

Sai sót khi tính toán số học.

c)

Dư thừa và mất nhất quán dữ liệu.

d)

Tốn băng thông mạng Internet.

43.

Cấu trúc của bảng trong CSDL quan hệ được xác định bởi:

a)

Số lượng các bản ghi hiện có.

b)

Danh sách các cột và kiểu dữ liệu.

c)

Tên của người tạo ra bảng đó.

d)

Dung lượng lưu trữ của tệp tin.

44.

Lệnh SQL nào dùng để truy xuất dữ liệu từ một bảng?

a)

UPDATE

b)

INSERT

c)

SELECT

d)

CREATE

45.

Để lọc dữ liệu theo một điều kiện cụ thể, ta dùng từ khóa:

a)

FROM

b)

WHERE

c)

GROUP

d)

ORDER

46.

Lệnh SQL nào dùng để thêm một dòng mới vào bảng?

a)

ADD INTO

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE

d)

CREATE ROW

47.

Để sắp xếp kết quả theo thứ tự tăng dần, ta sử dụng:

a)

ORDER BY ... DESC

b)

ORDER BY ... ASC

c)

SORT BY ... ASC

d)

ARRANGE BY ...

48.

Câu lệnh DELETE FROM NHAN_VIEN mà không có WHERE sẽ:

a)

Xóa cấu trúc của bảng NHAN_VIEN.

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng.

c)

Xóa dòng đầu tiên của bảng.

d)

Hệ thống sẽ báo lỗi cú pháp.

49.

Để thay đổi giá tiền của sản phẩm có mã 'SP01', ta dùng lệnh:

a)

CHANGE

b)

ALTER

c)

UPDATE

d)

SELECT

50.

Từ khóa DISTINCT trong câu lệnh SELECT có tác dụng:

a)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.

b)

Loại bỏ các giá trị trùng lặp.

c)

Chỉ lấy các giá trị là số nguyên.

d)

Kết nối hai bảng dữ liệu lại.

51.

Để xóa bỏ hoàn toàn một bảng khỏi CSDL, ta dùng lệnh:

a)

DELETE TABLE

b)

REMOVE TABLE

52.

Ký hiệu nào dùng để đại diện cho "tất cả các cột" trong SQL?

a)

&

b)

%

c)

*

d)

#

53.

Lệnh CREATE TABLE thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL)

b)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML)

c)

Ngôn ngữ truy vấn dữ liệu (DQL)

d)

Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu (DCL)

54.

Để đếm số lượng bản ghi trong một bảng, ta dùng hàm nào?

a)

SUM()

b)

AVG()

c)

COUNT()

d)

TOTAL()

55.

Trong câu lệnh SELECT, từ khóa FROM dùng để làm gì?

a)

Liệt kê các cột cần lấy dữ liệu

b)

Chỉ định bảng nguồn chứa dữ liệu

c)

Thiết lập điều kiện cho truy vấn

d)

Đặt tên mới cho các bảng dữ liệu

56.

Để tìm các học sinh có tên bắt đầu bằng chữ "A", ta dùng điều kiện nào trong WHERE?

a)

WHERE Ten = 'A*'

b)

WHERE Ten LIKE 'A%'

c)

WHERE Ten = 'A?'

d)

WHERE Ten IN ('A')

57.

Lệnh ALTER TABLE được sử dụng khi nào?

a)

Khi muốn sửa nội dung một hàng

b)

Khi muốn thay đổi cấu trúc bảng

c)

Khi muốn xóa toàn bộ dữ liệu

d)

Khi muốn tạo một cơ sở dữ liệu mới

58.

Kết quả của một câu lệnh SELECT là gì?

a)

Một bảng kết quả gồm các dòng và cột được chọn

b)

Một câu lệnh SQL mới

c)

Một tệp dữ liệu mới được lưu trên đĩa

d)

Một chỉ mục cho bảng