Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTổng
Total questions: 300
Worksheet time: 75hrs 0mins
Name
Class
Date
1.
Tương tác Người–Máy (HCI) là gì?
a)
A. Giao tiếp giữa các máy tính
b)
B. Quá trình con người tương tác với hệ thống máy tính
c)
C. Thiết kế phần cứng máy tính
d)
D. Lập trình phần mềm
2.
HCI là viết tắt của cụm từ nào?
a)
A. Human–Computer Interface
b)
B. Human–Computer Interaction
c)
C. Hardware–Computer Interaction
d)
D. Human–Control Interface
3.
Đối tượng nghiên cứu chính của HCI là gì?
a)
A. Máy tính
b)
B. Con người
c)
C. Sự tương tác giữa con người và máy tính
d)
D. Phần cứng
4.
Yếu tố nào KHÔNG thuộc thành phần của hệ thống HCI?
a)
A. Con người
b)
B. Máy tính
c)
C. Môi trường tương tác
d)
D. Thuật toán nén dữ liệu
5.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?
a)
A. Màn hình
b)
B. Máy in
c)
C. Bàn phím
d)
D. Loa
6.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất?
a)
A. Chuột
b)
B. Bàn phím
c)
C. Màn hình
d)
D. Micro
7.
Con người tương tác với máy tính chủ yếu thông qua?
a)
A. Thuật toán
b)
B. Giao diện người dùng
c)
C. Phần cứng nội bộ
d)
D. Hệ điều hành
8.
Giao diện người dùng (UI) là gì?
a)
A. Phần cứng máy tính
b)
B. Phần mềm xử lý dữ liệu
c)
C. Phần cho phép người dùng giao tiếp với hệ thống
d)
D. Hệ điều hành
9.
Vì sao HCI là lĩnh vực liên ngành?
a)
A. Vì chỉ liên quan CNTT
b)
B. Vì kết hợp CNTT, tâm lý học, thiết kế
c)
C. Vì chỉ dùng trong đồ họa
d)
D. Vì chỉ nghiên cứu phần cứng
10.
Vai trò của con người trong HCI là gì?
a)
A. Đối tượng bị động
b)
B. Trung tâm của thiết kế
c)
C. Chỉ là người dùng cuối
d)
D. Không ảnh hưởng
11.
Thiết kế HCI tốt mang lại lợi ích gì?
a)
A. Tăng độ phức tạp
b)
B. Tăng hiệu quả và trải nghiệm người dùng
c)
C. Giảm bảo mật
d)
D. Giảm tính linh hoạt
12.
Tại sao cần nghiên cứu tâm sinh lý con người trong HCI?
a)
A. Để tăng tốc máy
b)
B. Để thiết kế giao diện phù hợp người dùng
c)
C. Để giảm chi phí phần cứng
d)
D. Để viết mã nhanh hơn
13.
Giao diện kém thân thiện có thể gây ra điều gì?
a)
A. Tăng năng suất
b)
B. Gây lỗi và giảm hiệu quả làm việc
c)
C. Không ảnh hưởng
d)
D. Giảm chi phí
14.
HCI khác với lập trình phần mềm ở điểm nào?
a)
A. Không liên quan
b)
B. Tập trung vào người dùng và trải nghiệm
c)
C. Chỉ liên quan phần cứng
d)
D. Chỉ liên quan thuật toán
15.
Thiết bị nhập–xuất giúp ích gì trong HCI?
a)
A. Trang trí hệ thống
b)
B. Tạo kênh giao tiếp giữa người và máy
c)
C. Giảm bộ nhớ
d)
D. Ẩn dữ liệu
16.
HCI hướng tới mục tiêu nào?
a)
A. Máy tính mạnh hơn
b)
B. Con người làm việc hiệu quả hơn
c)
C. Phần mềm phức tạp hơn
d)
D. Thuật toán nhanh hơn
17.
Khi thiết kế ứng dụng cho người cao tuổi, yếu tố nào cần ưu tiên?
a)
A. Màu sắc phức tạp
b)
B. Chữ lớn, dễ đọc
c)
C. Nhiều chức năng ẩn
d)
D. Thao tác nhanh
18.
Ứng dụng ngân hàng cần chú trọng HCI để?
a)
A. Tăng quảng cáo
b)
B. Giảm lỗi thao tác của người dùng
c)
C. Giảm bảo mật
d)
D. Giảm dữ liệu
19.
Khi thiết kế website cho sinh viên, nên?
a)
A. Dùng nhiều thuật ngữ chuyên sâu
b)
B. Thiết kế giao diện trực quan, dễ dùng
c)
C. Ẩn chức năng
d)
D. Không cần hướng dẫn
20.
Thiết bị nhập phù hợp cho vẽ kỹ thuật là?
a)
A. Bàn phím
b)
B. Chuột
c)
C. Bút cảm ứng
d)
D. Loa
21.
Khi người dùng thường xuyên thao tác sai, nhà thiết kế nên?
a)
A. Đổ lỗi cho người dùng
b)
B. Cải tiến giao diện
c)
C. Thêm thuật toán phức tạp
d)
D. Giảm chức năng
22.
Trong lớp học trực tuyến, HCI tốt giúp?
a)
A. Giảm tương tác
b)
B. Tăng khả năng tiếp thu
c)
C. Giảm nội dung
d)
D. Giảm giảng viên
23.
Ứng dụng di động cần chú trọng điều gì trong HCI?
a)
A. Màn hình lớn
b)
B. Thao tác đơn giản, dễ chạm
c)
C. Nhiều menu
d)
D. Văn bản dài
24.
Vì sao HCI ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hệ thống?
a)
A. Do phần cứng
b)
B. Do quyết định cách người dùng sử dụng hệ thống
c)
C. Do thuật toán
d)
D. Do mạng
25.
So sánh hai hệ thống có cùng chức năng, HCI tốt sẽ?
a)
A. Ít người dùng hơn
b)
B. Được người dùng ưu tiên sử dụng
c)
C. Khó học hơn
d)
D. Ít hiệu quả hơn
26.
Nguyên nhân chính gây lỗi người dùng thường là?
a)
A. Người dùng thiếu kiến thức
b)
B. Thiết kế giao diện chưa phù hợp
c)
C. Phần cứng yếu
d)
D. Mạng chậm
27.
Đánh giá vai trò của HCI trong phần mềm hiện đại?
a)
A. Không quan trọng
b)
B. Yếu tố then chốt quyết định thành công
c)
C. Chỉ phụ trợ
d)
D. Không cần thiết
28.
HCI có nên được xem xét ngay từ đầu quá trình thiết kế không?
a)
A. Không
b)
B. Có, để tránh sai sót và tốn kém về sau
c)
C. Chỉ khi hoàn thiện
d)
D. Chỉ khi có lỗi
29.
Nhận định nào đúng nhất về HCI?
a)
A. Chỉ liên quan giao diện
b)
B. Tập trung vào con người và trải nghiệm
c)
C. Chỉ liên quan máy tính
d)
D. Chỉ liên quan lập trình
30.
Trong tương lai, HCI sẽ phát triển theo hướng nào?
a)
A. Giảm vai trò
b)
B. Ngày càng lấy người dùng làm trung tâm
c)
C. Chỉ dành cho chuyên gia
d)
D. Ít ứng dụng
31.
Mô hình tương tác trong HCI dùng để làm gì?
a)
A. Trang trí giao diện
b)
B. Mô tả cách con người và máy tính giao tiếp
c)
C. Thiết kế phần cứng
d)
D. Lập trình hệ thống
32.
Mô hình tương tác cổ điển gồm những thành phần nào?
a)
A. Con người – Môi trường
b)
B. Người dùng – Hệ thống – Phản hồi
c)
C. Phần cứng – Phần mềm
d)
D. Thuật toán – Dữ liệu
33.
Feedback trong tương tác người–máy là gì?
a)
A. Dữ liệu đầu vào
b)
B. Phản hồi của hệ thống cho người dùng
c)
C. Thuật toán xử lý
d)
D. Thiết bị nhập
34.
Mô hình Norman tập trung vào yếu tố nào?
a)
A. Phần cứng
b)
B. Khoảng cách giữa mục tiêu và hành động
c)
C. Ngôn ngữ lập trình
d)
D. Thiết kế mạng
35.
Khoảng cách thực thi (Gulf of Execution) là gì?
a)
A. Khoảng cách giữa hệ thống và phần cứng
b)
B. Khoảng cách giữa ý định người dùng và hành động hệ thống
c)
C. Khoảng cách giữa dữ liệu và kết quả
d)
D. Khoảng cách mạng
36.
Khoảng cách đánh giá (Gulf of Evaluation) liên quan đến?
a)
A. Khả năng lập trình
b)
B. Khả năng người dùng hiểu trạng thái hệ thống
c)
C. Tốc độ xử lý
d)
D. Hiệu năng phần cứng
37.
Dạng tương tác nào phổ biến nhất hiện nay?
a)
A. Thẻ đục lỗ
b)
B. Dòng lệnh
c)
C. Giao diện đồ họa (GUI)
d)
D. Máy đánh chữ
38.
Giao diện dòng lệnh (CLI) yêu cầu người dùng?
a)
A. Thao tác chuột
b)
B. Nhớ cú pháp lệnh
c)
C. Kéo thả
d)
D. Chạm màn hình
39.
Vì sao feedback quan trọng trong tương tác người–máy?
a)
A. Để trang trí giao diện
b)
B. Giúp người dùng biết hệ thống đang làm gì
c)
C. Giảm chức năng
d)
D. Giảm dữ liệu
40.
Mô hình Norman giúp cải thiện điều gì trong HCI?
a)
A. Tốc độ máy tính
b)
B. Khả năng sử dụng của hệ thống
c)
C. Dung lượng bộ nhớ
d)
D. Hiệu năng mạng
41.
Giao diện GUI phù hợp với đối tượng nào?
a)
A. Chỉ chuyên gia
b)
B. Người dùng phổ thông
c)
C. Chỉ lập trình viên
d)
D. Chỉ quản trị hệ thống
42.
So với CLI, GUI có ưu điểm gì?
a)
A. Nhiều lệnh hơn
b)
B. Dễ học và dễ sử dụng hơn
c)
C. Yêu cầu nhớ cú pháp
d)
D. Ít phản hồi
43.
Dạng tương tác kéo–thả giúp người dùng?
a)
A. Khó thao tác hơn
b)
B. Thao tác trực quan hơn
c)
C. Phải nhớ lệnh
d)
D. Phải gõ nhiều
44.
Khoảng cách thực thi lớn sẽ gây ra điều gì?
a)
A. Tăng hiệu quả
b)
B. Người dùng khó thực hiện mục tiêu
c)
C. Hệ thống nhanh hơn
d)
D. Giảm lỗi
45.
Khoảng cách đánh giá lớn dẫn đến?
a)
A. Người dùng khó hiểu kết quả hệ thống
b)
B. Tăng độ chính xác
c)
C. Giảm thao tác
d)
D. Giảm phản hồi
46.
Mô hình tương tác giúp nhà thiết kế làm gì?
a)
A. Viết mã nhanh hơn
b)
B. Phân tích và cải thiện giao diện
c)
C. Tăng phần cứng
d)
D. Giảm chi phí mạng
47.
Ứng dụng cho người mới nên ưu tiên dạng tương tác nào?
a)
A. CLI
b)
B. GUI
c)
C. Thẻ đục lỗ
d)
D. Batch
48.
Hệ thống không hiển thị trạng thái xử lý sẽ gây vấn đề gì?
a)
A. Tăng hiệu năng
b)
B. Người dùng hoang mang
c)
C. Giảm lỗi
d)
D. Giảm thao tác
49.
Khi thiết kế phần mềm cho chuyên gia, có thể ưu tiên?
a)
A. GUI đơn giản
b)
B. CLI mạnh và linh hoạt
c)
C. Ẩn chức năng
d)
D. Giao diện chạm
50.
Để giảm khoảng cách thực thi, nhà thiết kế nên?
a)
A. Ẩn chức năng
b)
B. Cung cấp hành động rõ ràng
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm màu sắc
51.
Để giảm khoảng cách đánh giá, nên?
a)
A. Giảm thông tin
b)
B. Hiển thị phản hồi dễ hiểu
c)
C. Ẩn kết quả
d)
D. Giảm tốc độ
52.
Ứng dụng di động thường ưu tiên dạng tương tác nào?
a)
A. CLI
b)
B. Chạm (touch)
c)
C. Batch
d)
D. Thẻ đục lỗ
53.
Hệ thống ATM sử dụng dạng tương tác nào là chủ yếu?
a)
A. CLI
b)
B. Menu và nút bấm
c)
C. Thẻ đục lỗ
d)
D. Dòng lệnh
54.
Vì sao GUI chiếm ưu thế trong các hệ thống hiện đại?
a)
A. Do phần cứng mạnh
b)
B. Do phù hợp với đa số người dùng
c)
C. Do dễ lập trình
d)
D. Do ít tốn bộ nhớ
55.
Nguyên nhân chính khiến người dùng thao tác sai là?
a)
A. Thiếu kiến thức lập trình
b)
B. Khoảng cách thực thi lớn
c)
C. Máy tính chậm
d)
D. Mạng yếu
56.
So sánh CLI và GUI cho thấy sự khác biệt chính là?
a)
A. Tốc độ xử lý
b)
B. Mức độ thân thiện với người dùng
c)
C. Hệ điều hành
d)
D. Phần cứng
57.
Đánh giá vai trò của mô hình Norman trong HCI?
a)
A. Không cần thiết
b)
B. Giúp phân tích và cải thiện khả năng sử dụng
c)
C. Chỉ mang tính lý thuyết
d)
D. Không áp dụng được
58.
Hệ thống thiếu phản hồi sẽ gây hậu quả gì?
a)
A. Không ảnh hưởng
b)
B. Giảm trải nghiệm và tăng lỗi
c)
C. Tăng hiệu quả
d)
D. Giảm thời gian
59.
Nhận định nào đúng nhất về các dạng tương tác?
a)
A. Chỉ có GUI
b)
B. Mỗi dạng phù hợp với đối tượng khác nhau
c)
C. CLI luôn tốt hơn
d)
D. Chỉ dùng cho chuyên gia
60.
Trong thiết kế HCI, nên chọn dạng tương tác dựa trên?
a)
A. Sở thích lập trình viên
b)
B. Đặc điểm và nhu cầu người dùng
c)
C. Phần cứng
d)
D. Chi phí
61.
Thiết kế tương tác (Interaction Design) là gì?
a)
A. Thiết kế phần cứng
b)
B. Thiết kế cách người dùng tương tác với hệ thống
c)
C. Thiết kế thuật toán
d)
D. Thiết kế mạng
62.
Mục tiêu chính của thiết kế tương tác là gì?
a)
A. Tăng độ phức tạp
b)
B. Cải thiện trải nghiệm người dùng
c)
C. Tăng dung lượng bộ nhớ
d)
D. Giảm chi phí phần cứng
63.
Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm còn gọi là?
a)
A. System-centered design
b)
B. User-centered design
c)
C. Hardware-centered design
d)
D. Algorithm-centered design
64.
Bước đầu tiên trong quy trình thiết kế tương tác là?
a)
A. Thiết kế giao diện
b)
B. Đánh giá
c)
C. Hiểu người dùng và nhu cầu
d)
D. Triển khai
65.
Prototype là gì?
a)
A. Sản phẩm cuối cùng
b)
B. Mô hình thử nghiệm của hệ thống
c)
C. Phần cứng
d)
D. Tài liệu hướng dẫn
66.
Wireframe dùng để?
a)
A. Lập trình
b)
B. Phác thảo bố cục giao diện
c)
C. Kiểm tra phần cứng
d)
D. Thiết kế mạng
67.
Mockup là gì?
a)
A. Bản vẽ kỹ thuật phần cứng
b)
B. Bản mô phỏng giao diện chi tiết
c)
C. Thuật toán
d)
D. Cơ sở dữ liệu
68.
Thiết kế tương tác thường mang tính?
a)
A. Tuyến tính
b)
B. Lặp (iterative)
c)
C. Ngẫu nhiên
d)
D. Cố định
69.
Persona trong thiết kế là gì?
a)
A. Người dùng thực
b)
B. Nhân vật đại diện cho nhóm người dùng
c)
C. Lập trình viên
d)
D. Nhà thiết kế
70.
Scenario trong thiết kế dùng để?
a)
A. Viết mã
b)
B. Mô tả ngữ cảnh sử dụng hệ thống
c)
C. Thiết kế phần cứng
d)
D. Đánh giá hiệu năng
71.
Vì sao cần thiết kế lấy người dùng làm trung tâm?
a)
A. Để giảm chi phí
b)
B. Để hệ thống phù hợp nhu cầu thực tế
c)
C. Để lập trình nhanh
d)
D. Để tăng độ phức tạp
72.
Prototype giúp ích gì trong quá trình thiết kế?
a)
A. Thay thế sản phẩm cuối
b)
B. Phát hiện sớm lỗi thiết kế
c)
C. Giảm nhu cầu đánh giá
d)
D. Giảm tương tác
73.
Thiết kế lặp giúp cải thiện sản phẩm vì?
a)
A. Không cần đánh giá
b)
B. Cho phép chỉnh sửa dựa trên phản hồi
c)
C. Giảm số bước
d)
D. Giảm người dùng
74.
Persona giúp nhà thiết kế làm gì?
a)
A. Tập trung vào phần cứng
b)
B. Hiểu rõ đối tượng người dùng
c)
C. Giảm thời gian lập trình
d)
D. Tăng thuật toán
75.
Scenario giúp ích gì cho thiết kế tương tác?
a)
A. Tăng độ phức tạp
b)
B. Hình dung cách người dùng sử dụng hệ thống
c)
C. Giảm chức năng
d)
D. Giảm giao diện
76.
Wireframe thường được dùng ở giai đoạn nào?
a)
A. Triển khai
b)
B. Đầu giai đoạn thiết kế
c)
C. Sau khi hoàn thiện
d)
D. Sau đánh giá
77.
Mockup khác wireframe ở điểm nào?
a)
A. Ít chi tiết hơn
b)
B. Thể hiện giao diện chi tiết hơn
c)
C. Không liên quan giao diện
d)
D. Chỉ dùng cho lập trình
78.
Thiết kế tương tác không tốt sẽ dẫn đến?
a)
A. Tăng hiệu quả
b)
B. Giảm trải nghiệm người dùng
c)
C. Tăng độ chính xác
d)
D. Giảm lỗi
79.
Phản hồi người dùng quan trọng vì?
a)
A. Trang trí hệ thống
b)
B. Giúp cải tiến thiết kế
c)
C. Giảm thời gian sử dụng
d)
D. Giảm dữ liệu
80.
Quy trình thiết kế tương tác thường kết thúc bằng?
a)
A. Triển khai ngay
b)
B. Đánh giá và cải tiến
c)
C. Không cần đánh giá
d)
D. Viết mã
81.
Khi thiết kế app cho trẻ em, bước nào cần chú trọng?
a)
A. Chọn thuật toán
b)
B. Nghiên cứu người dùng
c)
C. Tối ưu phần cứng
d)
D. Thiết kế mạng
82.
Nhóm thiết kế muốn kiểm tra ý tưởng nhanh nên sử dụng?
a)
A. Sản phẩm hoàn chỉnh
b)
B. Prototype
c)
C. CSDL
d)
D. Hệ điều hành
83.
Để mô tả cách người dùng đặt vé máy bay, nên dùng?
a)
A. Persona
b)
B. Scenario
c)
C. Wireframe
d)
D. Mockup
84.
Giai đoạn nào nên thu thập phản hồi người dùng?
a)
A. Chỉ khi hoàn thiện
b)
B. Trong suốt quá trình thiết kế
c)
C. Chỉ khi lập trình
d)
D. Không cần
85.
Để chỉnh sửa bố cục giao diện nhanh, nên dùng?
a)
A. Mockup
b)
B. Wireframe
c)
C. Prototype chức năng đầy đủ
d)
D. Code
86.
Khi người dùng khó thao tác, nhà thiết kế nên?
a)
A. Thay phần cứng
b)
B. Điều chỉnh thiết kế tương tác
c)
C. Giảm chức năng
d)
D. Giảm dữ liệu
87.
Ứng dụng y tế cần ưu tiên điều gì trong thiết kế?
a)
A. Tính thẩm mỹ
b)
B. Tính dễ dùng và an toàn
c)
C. Độ phức tạp
d)
D. Nhiều chức năng ẩn
88.
Để so sánh nhiều phương án giao diện, nên?
a)
A. Chọn một ngay
b)
B. Thiết kế nhiều prototype
c)
C. Không cần đánh giá
d)
D. Viết mã trước
89.
Khi thiết kế web thương mại điện tử, nên?
a)
A. Ẩn nút mua
b)
B. Làm quy trình mua rõ ràng
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm hướng dẫn
90.
Thiết kế lặp cho phép?
a)
A. Không thay đổi
b)
B. Cải tiến dần sản phẩm
c)
C. Giảm đánh giá
d)
D. Giảm người dùng
91.
Vì sao bỏ qua giai đoạn nghiên cứu người dùng dễ gây thất bại?
a)
A. Do phần cứng
b)
B. Do thiết kế không phù hợp nhu cầu
c)
C. Do thuật toán
d)
D. Do mạng
92.
So sánh thiết kế tuyến tính và thiết kế lặp cho thấy?
a)
A. Tuyến tính hiệu quả hơn
b)
B. Thiết kế lặp linh hoạt hơn
c)
C. Hai cách giống nhau
d)
D. Tuyến tính dễ sửa hơn
93.
Prototype độ trung thực thấp phù hợp khi nào?
a)
A. Khi triển khai cuối
b)
B. Khi khám phá ý tưởng ban đầu
c)
C. Khi kiểm thử hệ thống thật
d)
D. Khi đánh giá hiệu năng
94.
Đánh giá vai trò của persona trong thiết kế?
a)
A. Không cần thiết
b)
B. Giúp tập trung vào người dùng
c)
C. Chỉ mang tính hình thức
d)
D. Chỉ dùng cho marketing
95.
Thiết kế tương tác thành công khi nào?
a)
A. Giao diện đẹp
b)
B. Người dùng đạt mục tiêu dễ dàng
c)
C. Nhiều chức năng
d)
D. Thuật toán nhanh
96.
Nhận định nào đúng về thiết kế lấy người dùng làm trung tâm?
a)
A. Không cần đánh giá
b)
B. Luôn cần phản hồi người dùng
c)
C. Chỉ thiết kế một lần
d)
D. Không cần prototype
97.
Nguyên nhân chính gây lỗi sử dụng là?
a)
A. Người dùng thiếu kiến thức
b)
B. Thiết kế chưa phù hợp
c)
C. Phần cứng yếu
d)
D. Mạng chậm
98.
Trong dài hạn, thiết kế tương tác tốt mang lại?
a)
A. Tăng chi phí
b)
B. Tăng sự hài lòng người dùng
c)
C. Giảm bảo mật
d)
D. Giảm hiệu năng
99.
So với sửa lỗi sau triển khai, thiết kế tốt ban đầu giúp?
a)
A. Tốn thời gian hơn
b)
B. Tiết kiệm chi phí và công sức
c)
C. Không khác biệt
d)
D. Giảm chất lượng
100.
Vai trò của đánh giá trong quy trình thiết kế là?
a)
A. Không cần thiết
b)
B. Đảm bảo thiết kế đáp ứng nhu cầu
c)
C. Chỉ mang tính hình thức
d)
D. Chỉ làm cuối
101.
Thiết kế thoại (dialog design) trong HCI là gì?
a)
A. Thiết kế phần cứng
b)
B. Thiết kế chuỗi trao đổi giữa người dùng và hệ thống
c)
C. Thiết kế thuật toán
d)
D. Thiết kế mạng
102.
Quy ước (convention) trong giao diện có vai trò gì?
a)
A. Tăng độ phức tạp
b)
B. Giúp người dùng dễ học và dễ nhớ
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm chức năng
103.
Ký hiệu (icon) trong giao diện dùng để?
a)
A. Trang trí
b)
B. Truyền đạt thông tin nhanh chóng
c)
C. Tăng dung lượng
d)
D. Giảm màu sắc
104.
Icon hình thùng rác thường biểu thị chức năng gì?
a)
A. Lưu
b)
B. Xóa
c)
C. Mở
d)
D. Sao chép
105.
Thiết kế thoại tốt cần đảm bảo điều gì?
a)
A. Nhiều bước
b)
B. Rõ ràng, nhất quán
c)
C. Ẩn phản hồi
d)
D. Ít hướng dẫn
106.
Menu trong giao diện là gì?
a)
A. Thiết bị nhập
b)
B. Danh sách các lựa chọn cho người dùng
c)
C. Phần cứng
d)
D. Cơ sở dữ liệu
107.
Thông báo lỗi (error message) thuộc thành phần nào của thiết kế thoại?
a)
A. Không liên quan
b)
B. Phản hồi của hệ thống
c)
C. Thiết bị nhập
d)
D. Phần cứng
108.
Tính nhất quán (consistency) trong giao diện nghĩa là?
a)
A. Mỗi màn hình khác nhau
b)
B. Cách thiết kế đồng nhất trong toàn hệ thống
c)
C. Nhiều màu sắc
d)
D. Nhiều biểu tượng
109.
Vì sao cần sử dụng quy ước quen thuộc trong giao diện?
a)
A. Để lập trình dễ hơn
b)
B. Để giảm gánh nặng học cho người dùng
c)
C. Để tăng số chức năng
d)
D. Để giảm màu sắc
110.
Icon giúp cải thiện giao diện vì?
a)
A. Trang trí đẹp hơn
b)
B. Giúp người dùng nhận biết chức năng nhanh
c)
C. Giảm dữ liệu
d)
D. Giảm tốc độ
111.
Thiết kế thoại kém có thể gây ra điều gì?
a)
A. Tăng hiệu quả
b)
B. Người dùng nhầm lẫn và thao tác sai
c)
C. Giảm lỗi
d)
D. Giảm thời gian
112.
Tính nhất quán giúp người dùng?
a)
A. Phải học lại mỗi màn hình
b)
B. Dự đoán được hành vi hệ thống
c)
C. Khó sử dụng hơn
d)
D. Ít phản hồi hơn
113.
Menu phân cấp giúp ích gì?
a)
A. Tăng số bước
b)
B. Tổ chức chức năng rõ ràng
c)
C. Ẩn toàn bộ chức năng
d)
D. Giảm phản hồi
114.
Thông báo lỗi tốt cần có đặc điểm gì?
a)
A. Khó hiểu
b)
B. Rõ ràng, hướng dẫn cách khắc phục
c)
C. Chỉ hiển thị mã lỗi
d)
D. Ẩn lỗi
115.
Quy ước màu đỏ trong giao diện thường biểu thị?
a)
A. An toàn
b)
B. Cảnh báo hoặc lỗi
c)
C. Thành công
d)
D. Thông tin
116.
Thiết kế thoại cần hướng tới điều gì?
a)
A. Nhiều thao tác
b)
B. Hỗ trợ người dùng đạt mục tiêu dễ dàng
c)
C. Ẩn phản hồi
d)
D. Giảm hướng dẫn
117.
Khi thiết kế nút “Xóa”, nên sử dụng?
a)
A. Màu xanh
b)
B. Biểu tượng quen thuộc như thùng rác
c)
C. Không có icon
d)
D. Màu giống nút lưu
118.
Ứng dụng ngân hàng cần thiết kế thông báo lỗi như thế nào?
a)
A. Ngắn gọn nhưng khó hiểu
b)
B. Rõ ràng và an toàn
c)
C. Ẩn hoàn toàn
d)
D. Chỉ hiển thị mã lỗi
119.
Để tránh người dùng nhầm lẫn, nên?
a)
A. Thay đổi icon liên tục
b)
B. Giữ nhất quán icon và màu sắc
c)
C. Ẩn menu
d)
D. Giảm phản hồi
120.
Hệ thống cần xác nhận trước khi xóa dữ liệu để?
a)
A. Tăng thao tác
b)
B. Giảm lỗi nghiêm trọng
c)
C. Giảm tốc độ
d)
D. Giảm chức năng
121.
Ứng dụng cho người mới nên?
a)
A. Dùng nhiều ký hiệu lạ
b)
B. Dùng quy ước quen thuộc
c)
C. Ẩn hướng dẫn
d)
D. Giảm phản hồi
122.
Khi thiết kế menu dài, nên?
a)
A. Không phân nhóm
b)
B. Phân cấp hợp lý
c)
C. Ẩn toàn bộ
d)
D. Chỉ dùng phím tắt
123.
Trong thiết kế thoại, bước tiếp theo nên?
a)
A. Không cần hiển thị
b)
B. Được gợi ý rõ ràng cho người dùng
c)
C. Ẩn thông tin
d)
D. Ngẫu nhiên
124.
Vì sao thiếu nhất quán trong giao diện gây khó khăn?
a)
A. Do phần cứng
b)
B. Do người dùng khó dự đoán hành vi hệ thống
c)
C. Do mạng
d)
D. Do thuật toán
125.
Icon không quen thuộc có thể dẫn đến?
a)
A. Tăng hiệu quả
b)
B. Nhầm lẫn chức năng
c)
C. Giảm thao tác
d)
D. Giảm lỗi
126.
Thông báo lỗi kém thường gây ra?
a)
A. Giảm trải nghiệm người dùng
b)
B. Tăng hiệu quả
c)
C. Giảm lỗi
d)
D. Giảm thao tác
127.
Đánh giá vai trò của thiết kế thoại trong HCI?
a)
A. Không quan trọng
b)
B. Yếu tố quyết định khả năng sử dụng
c)
C. Chỉ mang tính hình thức
d)
D. Không cần thiết
128.
Nhận định nào đúng về quy ước giao diện?
a)
A. Có thể thay đổi tùy ý
b)
B. Nên tuân theo chuẩn phổ biến
c)
C. Không cần thiết
d)
D. Chỉ dùng cho chuyên gia
129.
So với giao diện không quy ước, giao diện có quy ước sẽ?
a)
A. Khó học hơn
b)
B. Dễ sử dụng hơn
c)
C. Ít chức năng hơn
d)
D. Ít phản hồi hơn
130.
Thiết kế thoại thành công khi?
a)
A. Nhiều bước thao tác
b)
B. Người dùng đạt mục tiêu dễ dàng, ít lỗi
c)
C. Giao diện phức tạp
d)
D. Nhiều thông báo
131.
Đặc tả người dùng (user specification) nhằm mục đích gì?
a)
A. Mô tả phần cứng
b)
B. Mô tả đặc điểm, nhu cầu người dùng
c)
C. Mô tả thuật toán
d)
D. Mô tả cơ sở dữ liệu
132.
Phân tích nhiệm vụ (task analysis) là gì?
a)
A. Phân tích mã nguồn
b)
B. Phân tích các bước người dùng thực hiện để đạt mục tiêu
c)
C. Phân tích mạng
d)
D. Phân tích phần cứng
133.
Yếu tố nào KHÔNG thuộc đặc tả người dùng?
a)
A. Kinh nghiệm
b)
B. Khả năng nhận thức
c)
C. Thuật toán xử lý
d)
D. Mục tiêu sử dụng
134.
Đặc điểm nào thường được xem xét khi đặc tả người dùng?
a)
A. Tuổi, trình độ, kinh nghiệm
b)
B. Tốc độ CPU
c)
C. Dung lượng RAM
d)
D. Băng thông mạng
135.
Nhiệm vụ trong HCI được hiểu là?
a)
A. Chức năng hệ thống
b)
B. Hoạt động người dùng cần thực hiện
c)
C. Thuật toán xử lý
d)
D. Lệnh hệ thống
136.
Phân tích nhiệm vụ thường được thực hiện ở giai đoạn nào?
a)
A. Sau triển khai
b)
B. Giai đoạn đầu thiết kế
c)
C. Sau bảo trì
d)
D. Sau đánh giá
137.
Context of use là gì?
a)
A. Giao diện đồ họa
b)
B. Bối cảnh người dùng sử dụng hệ thống
c)
C. Thuật toán
d)
D. Cơ sở dữ liệu
138.
HTA (Hierarchical Task Analysis) dùng để?
a)
A. Thiết kế giao diện
b)
B. Phân cấp nhiệm vụ
c)
C. Viết mã
d)
D. Thiết kế phần cứng
139.
Use case mô tả điều gì?
a)
A. Cấu trúc dữ liệu
b)
B. Tương tác giữa người dùng và hệ thống
c)
C. Thiết kế phần cứng
d)
D. Mạng máy tính
140.
Phân tích nhiệm vụ giúp xác định?
a)
A. Giao diện đẹp
b)
B. Các bước và thứ tự thao tác
c)
C. Tốc độ xử lý
d)
D. Dung lượng lưu trữ
141.
Vì sao cần đặc tả người dùng trước khi thiết kế giao diện?
a)
A. Để giảm chi phí phần cứng
b)
B. Để thiết kế phù hợp đối tượng sử dụng
c)
C. Để lập trình nhanh hơn
d)
D. Để tăng độ phức tạp
142.
Phân tích nhiệm vụ giúp cải thiện điều gì?
a)
A. Thuật toán
b)
B. Tính dễ sử dụng của hệ thống
c)
C. Dung lượng bộ nhớ
d)
D. Hiệu năng mạng
143.
Đặc tả người dùng giúp nhà thiết kế tránh điều gì?
a)
A. Thiết kế theo cảm tính
b)
B. Thiết kế giao diện đẹp
c)
C. Thiết kế nhanh
d)
D. Thiết kế phức tạp
144.
Phân tích nhiệm vụ không đầy đủ có thể dẫn đến?
a)
A. Tăng hiệu quả
b)
B. Thiếu chức năng hoặc thao tác rườm rà
c)
C. Giảm lỗi
d)
D. Giảm chi phí
145.
HTA giúp ích gì cho thiết kế tương tác?
a)
A. Ẩn nhiệm vụ
b)
B. Tổ chức nhiệm vụ rõ ràng
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm màu sắc
146.
Bối cảnh sử dụng ảnh hưởng đến điều gì?
a)
A. Thuật toán
b)
B. Cách người dùng tương tác
c)
C. Phần cứng
d)
D. Ngôn ngữ lập trình
147.
Người dùng có kinh nghiệm và người mới khác nhau chủ yếu ở?
a)
A. Tuổi
b)
B. Cách thực hiện nhiệm vụ
c)
C. Phần cứng sử dụng
d)
D. Hệ điều hành
148.
Use case giúp làm rõ điều gì?
a)
A. Luồng tương tác người–hệ thống
b)
B. Cấu trúc dữ liệu
c)
C. Hiệu năng
d)
D. Bảo mật
149.
Phân tích nhiệm vụ giúp phát hiện điều gì?
a)
A. Lỗi phần cứng
b)
B. Các bước dư thừa
c)
C. Lỗi mạng
d)
D. Lỗi thuật toán
150.
Đặc tả người dùng thường bao gồm?
a)
A. Chỉ tuổi
b)
B. Nhu cầu, mục tiêu, hạn chế
c)
C. Thuật toán
d)
D. CSDL
151.
Thiết kế app cho người cao tuổi cần chú trọng?
a)
A. Đặc tả thị lực và khả năng thao tác
b)
B. Tốc độ CPU
c)
C. Dung lượng RAM
d)
D. Thuật toán
152.
Khi thiết kế hệ thống bán vé, nên phân tích nhiệm vụ nào?
a)
A. Cách hệ thống xử lý dữ liệu
b)
B. Các bước người dùng mua vé
c)
C. Cách lập trình
d)
D. Cách lưu trữ
153.
Muốn giảm thao tác dư thừa, nhà thiết kế nên?
a)
A. Tăng số bước
b)
B. Phân tích nhiệm vụ chi tiết
c)
C. Ẩn chức năng
d)
D. Giảm phản hồi
154.
Ứng dụng di động cần xét bối cảnh nào?
a)
A. Môi trường di chuyển, thao tác một tay
b)
B. Phần cứng mạnh
c)
C. Hệ điều hành
d)
D. Mạng nội bộ
155.
Khi người dùng thao tác sai thường xuyên, nên?
a)
A. Đổ lỗi người dùng
b)
B. Xem lại phân tích nhiệm vụ
c)
C. Tăng thuật toán
d)
D. Thay phần cứng
156.
HTA phù hợp khi?
a)
A. Thiết kế giao diện màu sắc
b)
B. Phân chia nhiệm vụ phức tạp
c)
C. Thiết kế mạng
d)
D. Thiết kế phần cứng
157.
Thiết kế cho nhân viên chuyên môn cao nên?
a)
A. Ẩn chức năng nâng cao
b)
B. Cung cấp thao tác nhanh
c)
C. Giảm thông tin
d)
D. Giảm phản hồi
158.
Phân tích nhiệm vụ cho ATM cần tập trung?
a)
A. Cách lập trình
b)
B. Các bước rút tiền
c)
C. Phần cứng ATM
d)
D. Hệ điều hành
159.
Use case phù hợp khi?
a)
A. Mô tả cấu trúc dữ liệu
b)
B. Mô tả tương tác người–hệ thống
c)
C. Thiết kế mạng
d)
D. Thiết kế phần cứng
160.
Thiết kế website thương mại cần đặc tả người dùng để?
a)
A. Giảm chi phí
b)
B. Tối ưu quy trình mua hàng
c)
C. Giảm dữ liệu
d)
D. Giảm bảo mật
161.
Vì sao bỏ qua phân tích nhiệm vụ dễ gây lỗi sử dụng?
a)
A. Do phần cứng
b)
B. Do thiết kế không phù hợp quy trình người dùng
c)
C. Do mạng
d)
D. Do thuật toán
162.
So sánh thiết kế dựa trên người dùng và dựa trên hệ thống cho thấy?
a)
A. Không khác nhau
b)
B. Thiết kế dựa người dùng hiệu quả hơn
c)
C. Thiết kế hệ thống tốt hơn
d)
D. Thiết kế dựa thuật toán
163.
Người mới và người có kinh nghiệm khác nhau chủ yếu ở?
a)
A. Tuổi
b)
B. Cách thực hiện nhiệm vụ
c)
C. Thiết bị
d)
D. Hệ điều hành
164.
Đánh giá vai trò của phân tích nhiệm vụ trong HCI?
a)
A. Không cần thiết
b)
B. Nền tảng cho thiết kế hiệu quả
c)
C. Chỉ mang tính hình thức
d)
D. Chỉ dùng cho lập trình
165.
Đặc tả người dùng tốt giúp?
a)
A. Giảm trải nghiệm
b)
B. Thiết kế đúng nhu cầu
c)
C. Tăng độ phức tạp
d)
D. Giảm phản hồi
166.
Bối cảnh sử dụng thay đổi sẽ?
a)
A. Không ảnh hưởng
b)
B. Ảnh hưởng đến thiết kế tương tác
c)
C. Chỉ ảnh hưởng phần cứng
d)
D. Chỉ ảnh hưởng mạng
167.
Trong dài hạn, phân tích nhiệm vụ tốt giúp?
a)
A. Tăng chi phí
b)
B. Giảm lỗi và tăng hiệu quả
c)
C. Giảm bảo mật
d)
D. Giảm tính năng
168.
Thiết kế bỏ qua đặc tả người dùng thường dẫn đến?
a)
A. Hệ thống mạnh hơn
b)
B. Người dùng không hài lòng
c)
C. Giảm chi phí
d)
D. Tăng hiệu năng
169.
Nhận định nào đúng về phân tích nhiệm vụ?
a)
A. Chỉ cần làm một lần
b)
B. Cần cập nhật khi yêu cầu thay đổi
c)
C. Không cần thiết
d)
D. Chỉ dùng cho giao diện
170.
Thiết kế tương tác thành công khi?
a)
A. Giao diện đẹp
b)
B. Phù hợp người dùng và nhiệm vụ
c)
C. Nhiều chức năng
d)
D. Thuật toán nhanh
171.
Đánh giá (evaluation) trong HCI là gì?
a)
A. Thiết kế giao diện
b)
B. Đo lường và kiểm tra khả năng sử dụng hệ thống
c)
C. Lập trình hệ thống
d)
D. Triển khai phần mềm
172.
Mục tiêu chính của đánh giá trong HCI là?
a)
A. Tăng thuật toán
b)
B. Cải thiện khả năng sử dụng
c)
C. Giảm dữ liệu
d)
D. Giảm chi phí phần cứng
173.
Usability testing là gì?
a)
A. Kiểm tra phần cứng
b)
B. Kiểm tra hệ thống với người dùng thực
c)
C. Kiểm tra mạng
d)
D. Kiểm tra mã nguồn
174.
Phương pháp đánh giá nào KHÔNG cần người dùng?
a)
A. Usability testing
b)
B. Heuristic evaluation
c)
C. User testing
d)
D. Field study
175.
Heuristic evaluation dựa trên?
a)
A. Thuật toán
b)
B. Các nguyên lý/heuristic về khả năng sử dụng
c)
C. Phần cứng
d)
D. Cơ sở dữ liệu
176.
Người thực hiện heuristic evaluation thường là?
a)
A. Người dùng cuối
b)
B. Chuyên gia HCI
c)
C. Lập trình viên mới
d)
D. Quản trị mạng
177.
Field study là phương pháp đánh giá như thế nào?
a)
A. Trong phòng thí nghiệm
b)
B. Trong môi trường sử dụng thực tế
c)
C. Chỉ dùng bảng hỏi
d)
D. Chỉ dùng mô phỏng
178.
Questionnaire trong HCI dùng để?
a)
A. Thiết kế giao diện
b)
B. Thu thập ý kiến người dùng
c)
C. Lập trình
d)
D. Kiểm thử phần cứng
179.
Vì sao cần đánh giá khả năng sử dụng?
a)
A. Để tăng độ phức tạp
b)
B. Để phát hiện và sửa lỗi sử dụng
c)
C. Để giảm chức năng
d)
D. Để giảm phản hồi
180.
Heuristic evaluation có ưu điểm gì?
a)
A. Không phát hiện lỗi
b)
B. Nhanh và ít tốn chi phí
c)
C. Cần nhiều người dùng
d)
D. Phức tạp
181.
Usability testing giúp ích gì?
a)
A. Đánh giá thuật toán
b)
B. Quan sát hành vi người dùng thực
c)
C. Kiểm tra phần cứng
d)
D. Giảm bộ nhớ
182.
Field study phù hợp khi nào?
a)
A. Khi muốn kiểm soát chặt chẽ
b)
B. Khi cần hiểu bối cảnh sử dụng thực
c)
C. Khi không có người dùng
d)
D. Khi không có thời gian
183.
Questionnaire giúp thu thập loại dữ liệu nào?
a)
A. Chỉ định tính
b)
B. Định tính và định lượng
c)
C. Chỉ kỹ thuật
d)
D. Chỉ thuật toán
184.
Đánh giá sớm trong quá trình thiết kế giúp?
a)
A. Giảm khả năng sửa lỗi
b)
B. Tiết kiệm chi phí
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm đánh giá
185.
So với heuristic evaluation, usability testing?
a)
A. Ít chính xác hơn
b)
B. Phản ánh thực tế sử dụng tốt hơn
c)
C. Nhanh hơn
d)
D. Không cần người dùng
186.
Đánh giá trong HCI nên được thực hiện khi nào?
a)
A. Chỉ cuối dự án
b)
B. Xuyên suốt quá trình thiết kế
c)
C. Chỉ đầu dự án
d)
D. Không cần
187.
Muốn kiểm tra nhanh giao diện mới, nên chọn?
a)
A. Field study
b)
B. Heuristic evaluation
c)
C. Triển khai thực tế
d)
D. Không đánh giá
188.
Khi cần đánh giá hệ thống với người dùng thật, nên dùng?
a)
A. Heuristic evaluation
b)
B. Usability testing
c)
C. Expert review
d)
D. Inspection
189.
Ứng dụng di động cần hiểu bối cảnh sử dụng ngoài trời, nên?
a)
A. Heuristic evaluation
b)
B. Field study
c)
C. Questionnaire online
d)
D. Không đánh giá
190.
Muốn thu thập ý kiến số lượng lớn người dùng, nên dùng?
a)
A. Phỏng vấn sâu
b)
B. Questionnaire
c)
C. Quan sát
d)
D. Field study
191.
Khi phát hiện lỗi sử dụng, nhà thiết kế nên?
a)
A. Bỏ qua
b)
B. Cải tiến thiết kế
c)
C. Đổ lỗi người dùng
d)
D. Giảm chức năng
192.
Prototype nên được đánh giá để?
a)
A. Thay thế sản phẩm cuối
b)
B. Phát hiện sớm vấn đề thiết kế
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm dữ liệu
193.
Ứng dụng y tế cần đánh giá kỹ để?
a)
A. Tăng giao diện
b)
B. Đảm bảo an toàn và dễ dùng
c)
C. Giảm chi phí
d)
D. Giảm chức năng
194.
Vì sao chỉ dùng heuristic evaluation là chưa đủ?
a)
A. Vì tốn chi phí
b)
B. Vì thiếu góc nhìn người dùng thực
c)
C. Vì quá phức tạp
d)
D. Vì không có tiêu chí
195.
So sánh field study và usability testing cho thấy?
a)
A. Field study ít giá trị hơn
b)
B. Field study phản ánh bối cảnh thực tốt hơn
c)
C. Hai phương pháp giống nhau
d)
D. Usability testing không cần người dùng
196.
Đánh giá dựa trên người dùng trong HCI là gì?
a)
A. Đánh giá bằng thuật toán
b)
B. Đánh giá hệ thống với sự tham gia của người dùng
c)
C. Đánh giá phần cứng
d)
D. Đánh giá mã nguồn
197.
Đối tượng chính tham gia đánh giá user-based là?
a)
A. Chuyên gia HCI
b)
B. Người dùng cuối
c)
C. Lập trình viên
d)
D. Quản trị hệ thống
198.
Usability testing thuộc loại đánh giá nào?
a)
A. Expert-based
b)
B. User-based
c)
C. Inspection
d)
D. Automated
199.
Quan sát người dùng trong đánh giá nhằm mục đích gì?
a)
A. Trang trí giao diện
b)
B. Ghi nhận hành vi thực tế
c)
C. Kiểm tra phần cứng
d)
D. Giảm thời gian
200.
Think-aloud là kỹ thuật gì?
a)
A. Người dùng nói suy nghĩ khi thao tác
b)
B. Người dùng làm việc im lặng
c)
C. Phỏng vấn chuyên gia
d)
D. Đánh giá bằng bảng hỏi
201.
Thử nghiệm khả năng sử dụng thường đo lường yếu tố nào?
a)
A. Thời gian hoàn thành nhiệm vụ
b)
B. Dung lượng bộ nhớ
c)
C. Tốc độ CPU
d)
D. Băng thông mạng
202.
Post-test questionnaire được dùng khi nào?
a)
A. Trước thử nghiệm
b)
B. Sau khi người dùng hoàn thành nhiệm vụ
c)
C. Trong quá trình lập trình
d)
D. Trước thiết kế
203.
User testing thường được thực hiện ở đâu?
a)
A. Chỉ trong phòng thí nghiệm
b)
B. Trong môi trường có kiểm soát hoặc thực tế
c)
C. Chỉ ngoài thực địa
d)
D. Chỉ online
204.
Vì sao đánh giá thông qua người dùng quan trọng?
a)
A. Vì dễ thực hiện
b)
B. Vì phản ánh đúng trải nghiệm thực tế
c)
C. Vì không tốn chi phí
d)
D. Vì không cần chuẩn bị
205.
Think-aloud giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?
a)
A. Thuật toán xử lý
b)
B. Suy nghĩ và khó khăn của người dùng
c)
C. Phần cứng
d)
D. Mạng
206.
Quan sát trực tiếp khác gì so với bảng hỏi?
a)
A. Ít thông tin hơn
b)
B. Ghi nhận hành vi thay vì ý kiến
c)
C. Không chính xác
d)
D. Chỉ dùng cho chuyên gia
207.
Usability testing giúp phát hiện loại vấn đề nào?
a)
A. Lỗi phần cứng
b)
B. Lỗi sử dụng và tương tác
c)
C. Lỗi mạng
d)
D. Lỗi thuật toán
208.
User-based evaluation thường cần điều gì?
a)
A. Không cần chuẩn bị
b)
B. Nhiệm vụ đại diện cho thực tế sử dụng
c)
C. Chỉ cần câu hỏi lý thuyết
d)
D. Không cần người dùng
209.
Dữ liệu định tính trong đánh giá user-based thường là?
a)
A. Thời gian thao tác
b)
B. Ý kiến, nhận xét người dùng
c)
C. Số lần click
d)
D. Tần suất lỗi
210.
Dữ liệu định lượng trong đánh giá user-based thường là?
a)
A. Cảm nhận người dùng
b)
B. Thời gian, số lỗi
c)
C. Ý kiến mở
d)
D. Quan sát mô tả
211.
Kết quả đánh giá user-based dùng để?
a)
A. Chỉ lưu trữ
b)
B. Cải tiến thiết kế
c)
C. Thay phần cứng
d)
D. Giảm chức năng
212.
Khi muốn kiểm tra hệ thống với sinh viên, nên?
a)
A. Chọn người dùng không liên quan
b)
B. Chọn người dùng đại diện
c)
C. Không cần người dùng
d)
D. Chỉ dùng chuyên gia
213.
uốn biết người dùng gặp khó khăn ở bước nào, nên?
a)
A. Chỉ hỏi ý kiến
b)
B. Quan sát quá trình thao tác
c)
C. Chỉ đo thời gian
d)
D. Chỉ dùng bảng hỏi
214.
Trong usability testing, nên yêu cầu người dùng?
a)
A. Tự do thao tác không mục tiêu
b)
B. Thực hiện nhiệm vụ cụ thể
c)
C. Chỉ xem giao diện
d)
D. Không cần thao tác
215.
Để thu thập ý kiến sau thử nghiệm, nên dùng?
a)
A. Think-aloud
b)
B. Post-test questionnaire
c)
C. Quan sát
d)
D. Heuristic
216.
Ứng dụng y tế cần đánh giá với người dùng để?
a)
A. Trang trí giao diện
b)
B. Đảm bảo an toàn và dễ sử dụng
c)
C. Giảm dữ liệu
d)
D. Giảm chi phí
217.
Để so sánh hai phiên bản giao diện, nên?
a)
A. Chỉ chọn một
b)
B. Thử nghiệm với cùng nhóm người dùng
c)
C. Không cần thử
d)
D. Chỉ dùng chuyên gia
218.
Khi người dùng thao tác sai nhiều, nhà thiết kế nên?
a)
A. Đổ lỗi người dùng
b)
B. Xem lại kết quả đánh giá
c)
C. Giảm chức năng
d)
D. Thay phần cứng
219.
Vì sao chỉ dựa vào ý kiến người dùng là chưa đủ?
a)
A. Vì tốn thời gian
b)
B. Vì cần kết hợp quan sát hành vi
c)
C. Vì người dùng không trung thực
d)
D. Vì không chính xác
220.
So sánh heuristic evaluation và user-based evaluation cho thấy?
a)
A. Giống nhau hoàn toàn
b)
B. User-based phản ánh thực tế hơn
c)
C. Heuristic chính xác hơn
d)
D. Không cần user-based
221.
Mục tiêu (goal) trong HCI là gì?
a)
A. Chức năng của hệ thống
b)
B. Kết quả người dùng muốn đạt được
c)
C. Thuật toán xử lý
d)
D. Giao diện đồ họa
222.
Phân cấp mục tiêu nhằm mục đích gì?
a)
A. Tăng số bước
b)
B. Chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ
c)
C. Ẩn nhiệm vụ
d)
D. Giảm phản hồi
223.
Nhiệm vụ (task) khác mục tiêu ở điểm nào?
a)
A. Nhiệm vụ là kết quả
b)
B. Nhiệm vụ là các bước để đạt mục tiêu
c)
C. Nhiệm vụ là thuật toán
d)
D. Nhiệm vụ là phần cứng
224.
HTA là viết tắt của?
a)
A. Human Task Analysis
b)
B. Hierarchical Task Analysis
c)
C. High-level Task Algorithm
d)
D. Human Technical Action
225.
Trong HTA, kế hoạch (plan) dùng để?
a)
A. Mô tả phần cứng
b)
B. Chỉ ra thứ tự thực hiện các nhiệm vụ con
c)
C. Thiết kế giao diện
d)
D. Đánh giá hệ thống
226.
Phân tích nhiệm vụ thường bắt đầu từ?
a)
A. Hành động chi tiết
b)
B. Mục tiêu cấp cao
c)
C. Giao diện
d)
D. Phần cứng
227.
Subtask là gì?
a)
A. Mục tiêu lớn
b)
B. Nhiệm vụ con
c)
C. Thuật toán
d)
D. Giao diện
228.
Phân rã nhiệm vụ giúp xác định?
a)
A. Màu sắc giao diện
b)
B. Các bước cần thiết để hoàn thành mục tiêu
c)
C. Tốc độ xử lý
d)
D. Bộ nhớ
229.
Vì sao cần phân cấp mục tiêu trong thiết kế HCI?
a)
A. Để tăng độ phức tạp
b)
B. Để hiểu rõ cấu trúc hoạt động của người dùng
c)
C. Để giảm chức năng
d)
D. Để tăng số màn hình
230.
HTA giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?
a)
A. Cách hệ thống xử lý dữ liệu
b)
B. Cách người dùng thực hiện nhiệm vụ
c)
C. Thuật toán nội bộ
d)
D. Cấu trúc mạng
231.
Phân cấp mục tiêu giúp phát hiện điều gì?
a)
A. Lỗi phần cứng
b)
B. Nhiệm vụ dư thừa hoặc thiếu
c)
C. Lỗi mạng
d)
D. Lỗi thuật toán
232.
Kế hoạch trong HTA quan trọng vì?
a)
A. Trang trí sơ đồ
b)
B. Quy định thứ tự và điều kiện thực hiện
c)
C. Giảm nhiệm vụ
d)
D. Giảm phản hồi
233.
Phân rã nhiệm vụ quá chi tiết có thể gây?
a)
A. Dễ hiểu hơn
b)
B. Phức tạp và khó quản lý
c)
C. Giảm lỗi
d)
D. Giảm số bước
234.
Mục tiêu người dùng thường được mô tả ở mức nào?
a)
A. Mức hành động chi tiết
b)
B. Mức khái quát, hướng kết quả
c)
C. Mức thuật toán
d)
D. Mức giao diện
235.
HTA khác use case ở điểm nào?
a)
A. HTA tập trung phân cấp nhiệm vụ chi tiết
b)
B. HTA không liên quan người dùng
c)
C. HTA chỉ dùng cho lập trình
d)
D. HTA chỉ dùng cho giao diện
236.
Phân cấp mục tiêu giúp cải thiện điều gì?
a)
A. Thuật toán
b)
B. Tính dễ sử dụng
c)
C. Dung lượng
d)
D. Hiệu năng
237.
Khi thiết kế hệ thống đặt vé, mục tiêu cấp cao là?
a)
A. Nhập dữ liệu
b)
B. Đặt vé thành công
c)
C. Nhấn nút
d)
D. Thanh toán
238.
Trong HTA của ATM, nhiệm vụ con của “Rút tiền” là?
a)
A. Chọn giao diện
b)
B. Nhập PIN
c)
C. Thiết kế menu
d)
D. Khởi động hệ thống
239.
Muốn giảm số bước thao tác, nhà thiết kế nên?
a)
A. Tăng mục tiêu
b)
B. Rà soát phân rã nhiệm vụ
c)
C. Ẩn phản hồi
d)
D. Giảm chức năng
240.
HTA phù hợp nhất khi nào?
a)
A. Thiết kế màu sắc
b)
B. Phân tích nhiệm vụ phức tạp
c)
C. Thiết kế phần cứng
d)
D. Thiết kế mạng
241.
Ứng dụng di động nên phân cấp mục tiêu để?
a)
A. Tăng số màn hình
b)
B. Đơn giản hóa thao tác
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Giảm dữ liệu
242.
Khi người dùng khó hoàn thành mục tiêu, nên?
a)
A. Thay phần cứng
b)
B. Xem lại phân cấp mục tiêu và nhiệm vụ
c)
C. Giảm đánh giá
d)
D. Giảm chức năng
243.
Để mô tả thứ tự nhiệm vụ, HTA cần?
a)
A. Icon
b)
B. Plan
c)
C. Wireframe
d)
D. Mockup
244.
Vì sao phân cấp mục tiêu không rõ ràng gây khó dùng?
a)
A. Do phần cứng
b)
B. Do người dùng không biết bắt đầu từ đâu
c)
C. Do mạng
d)
D. Do thuật toán
245.
So sánh hệ thống có và không phân tích nhiệm vụ cho thấy?
a)
A. Không khác nhau
b)
B. Hệ có phân tích nhiệm vụ dễ dùng hơn
c)
C. Hệ không phân tích tốt hơn
d)
D. Chỉ khác giao diện
246.
Mô hình ngôn ngữ trong HCI dùng để làm gì?
a)
A. Thiết kế phần cứng
b)
B. Mô tả cách người dùng và hệ thống giao tiếp
c)
C. Tối ưu thuật toán
d)
D. Quản lý mạng
247.
User language là gì?
a)
A. Ngôn ngữ lập trình
b)
B. Thuật ngữ và cách diễn đạt của người dùng
c)
C. Ngôn ngữ máy
d)
D. Ngôn ngữ hệ điều hành
248.
System language là gì?
a)
A. Ngôn ngữ tự nhiên
b)
B. Cách hệ thống biểu diễn và phản hồi
c)
C. Ngôn ngữ người dùng
d)
D. Ngôn ngữ thiết kế đồ họa
249.
Core language dùng để?
a)
A. Thiết kế giao diện
b)
B. Liên kết user language và system language
c)
C. Trang trí giao diện
d)
D. Đánh giá người dùng
250.
Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là gì?
a)
A. Khoảng cách mạng
b)
B. Sự khác biệt giữa cách người dùng nghĩ và cách hệ thống biểu diễn
c)
C. Khoảng cách phần cứng
d)
D. Khoảng cách thời gian
251.
Vì sao cần giảm khoảng cách ngữ nghĩa trong HCI?
a)
A. Để tăng độ phức tạp
b)
B. Để người dùng hiểu và sử dụng dễ hơn
c)
C. Để tăng số chức năng
d)
D. Để tăng thuật toán
252.
User language và system language khác nhau chủ yếu vì?
a)
A. Khác phần cứng
b)
B. Khác góc nhìn và thuật ngữ
c)
C. Khác hệ điều hành
d)
D. Khác mạng
253.
Core language đóng vai trò gì?
a)
A. Gây phức tạp
b)
B. Cầu nối giữa người dùng và hệ thống
c)
C. Trang trí giao diện
d)
D. Giảm phản hồi
254.
Mô hình ngôn ngữ tốt giúp?
a)
A. Tăng lỗi
b)
B. Giao tiếp người–máy hiệu quả hơn
c)
C. Giảm bảo mật
d)
D. Giảm hiệu năng
255.
Khoảng cách ngữ nghĩa lớn thường dẫn đến?
a)
A. Người dùng thao tác nhanh hơn
b)
B. Nhầm lẫn và lỗi sử dụng
c)
C. Giảm số bước
d)
D. Tăng hiệu quả
256.
Thiết kế hệ thống cho người không chuyên, nên ưu tiên?
a)
A. Thuật ngữ kỹ thuật
b)
B. Ngôn ngữ gần với user language
c)
C. Ngôn ngữ lập trình
d)
D. Ký hiệu phức tạp
257.
Khi người dùng không hiểu thông báo lỗi, nên?
a)
A. Tăng độ dài thông báo
b)
B. Điều chỉnh system language cho phù hợp user language
c)
C. Ẩn thông báo
d)
D. Bỏ qua lỗi
258.
Trong ứng dụng ngân hàng, thuật ngữ “Số dư khả dụng” thuộc?
a)
A. User language
b)
B. System language
c)
C. Core language
d)
D. Ngôn ngữ lập trình
259.
Biểu tượng quen thuộc (icon) giúp?
a)
A. Tăng khoảng cách ngữ nghĩa
b)
B. Giảm khoảng cách ngữ nghĩa
c)
C. Tăng thuật toán
d)
D. Giảm phản hồi
260.
Để thiết kế menu dễ hiểu, nên?
a)
A. Dùng thuật ngữ kỹ thuật
b)
B. Dùng từ ngữ quen thuộc với người dùng
c)
C. Dùng mã nội bộ
d)
D. Dùng viết tắt khó hiểu
261.
GOMS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
A. Goals, Operations, Methods, Selection rules
b)
B. Graphical Object Modeling System
c)
C. General Operation Management System
d)
D. Goals, Objects, Models, States
262.
Mục tiêu chính của mô hình GOMS là gì?
a)
A. Thiết kế giao diện đồ họa
b)
B. Mô tả và dự đoán hành vi người dùng khi thao tác
c)
C. Đánh giá phần cứng
d)
D. Phân tích mạng
263.
KLM là viết tắt của?
a)
A. Knowledge Level Model
b)
B. Keystroke-Level Model
c)
C. Keyboard Logic Model
d)
D. Key Language Model
264.
KLM dùng để ước lượng điều gì?
a)
A. Mức độ hài lòng
b)
B. Thời gian thực hiện nhiệm vụ
c)
C. Độ chính xác dữ liệu
d)
D. Dung lượng bộ nhớ
265.
Trong KLM, thao tác K đại diện cho?
a)
A. Di chuyển chuột
b)
B. Nhấn phím
c)
C. Suy nghĩ
d)
D. Nhấp chuột
266.
Thao tác M trong KLM biểu thị?
a)
A. Nhấp chuột
b)
B. Suy nghĩ/ra quyết định
c)
C. Nhấn phím
d)
D. Di chuyển chuột
267.
Mô hình ba trạng thái mô tả?
a)
A. Ba loại người dùng
b)
B. Ba trạng thái tương tác của con người
c)
C. Ba loại giao diện
d)
D. Ba thuật toán
268.
Ba trạng thái trong mô hình three-state gồm?
a)
A. Nhận thức – hành động – phản hồi
b)
B. Nhận thức – vận động – nhận thức
c)
C. Nhận thức – xử lý – vận động
d)
D. Nhận thức – vận động – nhận thức (Perceptual–Cognitive–Motor)
269.
GOMS giúp ích gì cho thiết kế HCI?
a)
A. Trang trí giao diện
b)
B. Hiểu cấu trúc thao tác người dùng
c)
C. Tăng số chức năng
d)
D. Giảm dữ liệu
270.
KLM phù hợp nhất để phân tích loại người dùng nào?
a)
A. Người mới hoàn toàn
b)
B. Người dùng có kinh nghiệm
c)
C. Trẻ em
d)
D. Người cao tuổi
271.
Vì sao KLM không phù hợp cho người mới?
a)
A. Do không tính lỗi
b)
B. Do giả định người dùng đã thành thạo
c)
C. Do quá phức tạp
d)
D. Do thiếu thao tác
272.
GOMS khác KLM ở điểm nào?
a)
A. GOMS mô tả cấu trúc nhiệm vụ, KLM ước lượng thời gian
b)
B. GOMS chỉ dùng cho phần cứng
c)
C. KLM chỉ dùng cho đánh giá
d)
D. Không khác nhau
273.
Mô hình ba trạng thái giúp hiểu điều gì?
a)
A. Cấu trúc dữ liệu
b)
B. Quá trình nhận thức và hành động của con người
c)
C. Thuật toán hệ thống
d)
D. Mạng máy tính
274.
Trong KLM, thao tác H dùng để?
a)
A. Nhấn phím
b)
B. Chuyển tay giữa bàn phím và chuột
c)
C. Suy nghĩ
d)
D. Nhấp chuột
275.
Ước lượng thời gian bằng KLM giúp?
a)
A. Đánh giá cảm xúc
b)
B. So sánh các thiết kế khác nhau
c)
C. Giảm dữ liệu
d)
D. Tăng bảo mật
276.
Ba trạng thái nhận thức–vận động liên hệ với nhau vì?
a)
A. Hoạt động độc lập
b)
B. Diễn ra liên tục trong tương tác
c)
C. Chỉ xảy ra một lần
d)
D. Không liên quan
277.
Để so sánh hai giao diện nhập liệu, nên dùng?
a)
A. Heuristic evaluation
b)
B. KLM
c)
C. Field study
d)
D. Questionnaire
278.
Khi muốn giảm thời gian thao tác, nhà thiết kế nên?
a)
A. Tăng số bước
b)
B. Giảm số thao tác trong KLM
c)
C. Tăng suy nghĩ
d)
D. Giảm phản hồi
279.
GOMS phù hợp để phân tích?
a)
A. Màu sắc giao diện
b)
B. Nhiệm vụ phức tạp nhiều bước
c)
C. Phần cứng
d)
D. Mạng
280.
Trong KLM, muốn nhập nhanh hơn nên?
a)
A. Thay thao tác chuột bằng phím tắt
b)
B. Tăng thao tác M
c)
C. Thêm bước
d)
D. Giảm phản hồi
281.
Thiết kế cho người dùng chuyên nghiệp nên ưu tiên?
a)
A. Menu nhiều cấp
b)
B. Phím tắt
c)
C. Thông báo dài
d)
D. Hướng dẫn chi tiết
282.
Mô hình ba trạng thái giúp thiết kế?
a)
A. Phần cứng
b)
B. Phù hợp khả năng nhận thức và vận động
c)
C. Thuật toán
d)
D. CSDL
283.
Khi người dùng mất nhiều thời gian suy nghĩ, nên?
a)
A. Giảm thao tác M
b)
B. Tăng thao tác K
c)
C. Giảm phản hồi
d)
D. Ẩn chức năng
284.
Vì sao KLM không phù hợp cho nhiệm vụ sáng tạo?
a)
A. Do thiếu thuật toán
b)
B. Do không mô hình hóa suy nghĩ phức tạp
c)
C. Do quá đơn giản
d)
D. Do không có thao tác
285.
So sánh GOMS và KLM cho thấy?
a)
A. GOMS chi tiết hơn về thời gian
b)
B. KLM cụ thể hơn về thời gian
c)
C. Giống nhau
d)
D. Không dùng được
286.
Phân loại đánh giá trong HCI gồm những nhóm chính nào?
a)
A. Thiết kế – lập trình – triển khai
b)
B. Inspection-based, User-based, Analytical
c)
C. Phần cứng – phần mềm – mạng
d)
D. Trực tuyến – ngoại tuyến – tự động
287.
Inspection-based evaluation là gì?
a)
A. Đánh giá bằng người dùng thật
b)
B. Đánh giá bởi chuyên gia không cần người dùng
c)
C. Đánh giá bằng thuật toán
d)
D. Đánh giá phần cứng
288.
User-based evaluation yêu cầu điều gì?
a)
A. Không cần người dùng
b)
B. Người dùng tham gia đánh giá
c)
C. Chỉ chuyên gia
d)
D. Chỉ thuật toán
289.
Analytical evaluation thường dựa trên?
a)
A. Ý kiến người dùng
b)
B. Mô hình và lý thuyết
c)
C. Quan sát thực địa
d)
D. Bảng hỏi
290.
Heuristic evaluation thuộc nhóm nào?
a)
A. User-based
b)
B. Inspection-based
c)
C. Analytical
d)
D. Automated
291.
Vì sao cần phân loại các phương pháp đánh giá?
a)
A. Để tăng số phương pháp
b)
B. Để chọn phương pháp phù hợp mục tiêu và nguồn lực
c)
C. Để giảm đánh giá
d)
D. Để tăng độ phức tạp
292.
Inspection-based evaluation có ưu điểm gì?
a)
A. Cần nhiều người dùng
b)
B. Nhanh, ít tốn chi phí
c)
C. Phản ánh đầy đủ hành vi thực
d)
D. Phức tạp
293.
User-based evaluation phản ánh tốt nhất điều gì?
a)
A. Cấu trúc hệ thống
b)
B. Trải nghiệm thực tế của người dùng
c)
C. Thuật toán
d)
D. Phần cứng
294.
Analytical evaluation phù hợp khi nào?
a)
A. Khi có nhiều người dùng
b)
B. Khi cần dự đoán hiệu năng
c)
C. Khi cần khảo sát ý kiến
d)
D. Khi cần quan sát thực địa
295.
Mỗi phương pháp đánh giá thường có đặc điểm gì?
a)
A. Hoàn hảo tuyệt đối
b)
B. Có ưu và nhược điểm riêng
c)
C. Không cần kết hợp
d)
D. Chỉ dùng một lần
296.
Khi thời gian và kinh phí hạn chế, nên ưu tiên?
a)
A. User-based evaluation
b)
B. Inspection-based evaluation
c)
C. Field study
d)
D. Survey diện rộng
297.
Muốn đánh giá trải nghiệm người dùng thực tế, nên chọn?
a)
A. Heuristic evaluation
b)
B. User-based evaluation
c)
C. Analytical evaluation
d)
D. Inspection
298.
So sánh hai thiết kế về thời gian thao tác, nên dùng?
a)
A. Survey
b)
B. Analytical evaluation (KLM)
c)
C. Field study
d)
D. Heuristic
299.
Để phát hiện nhanh lỗi giao diện ban đầu, nên?
a)
A. Thử nghiệm diện rộng
b)
B. Heuristic evaluation
c)
C. Field study
d)
D. Không đánh giá
300.
Trong dự án lớn, nên áp dụng đánh giá như thế nào?
a)
A. Chỉ một phương pháp
b)
B. Kết hợp nhiều phương pháp
c)
C. Không cần đánh giá
d)
D. Chỉ đánh giá cuối
Reset
