Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGEP 6
Total questions: 162
Worksheet time: 54mins
Name
Class
Date
1.
Accidental nghĩa là gì?
a)
Tình cờ
b)
Cố ý
c)
Bí ẩn
d)
Cẩn thận
2.
"Sự phát minh" tiếng Anh là gì?
a)
Origin
b)
Invention
c)
Mystery
d)
Legend
3.
Origin nghĩa là gì?
a)
Truyền thuyết
b)
Kết quả
c)
Nguồn gốc
d)
Phát minh
4.
"Điều bí ẩn" tiếng Anh là gì?
a)
Legend
b)
Mystery
c)
Energetic
d)
Wise
5.
Legend nghĩa là gì?
a)
Huyền thoại
b)
Sự thật
c)
Tin tức
d)
Khoa học
6.
"Tràn đầy năng lượng" tiếng Anh là gì?
a)
Wise
b)
Energetic
c)
Clumsy
d)
Upset
7.
Wise nghĩa là gì?
a)
Khôn ngoan
b)
Hậu đậu
c)
Trẻ con
d)
Nhanh nhẹn
8.
"Bán đảo" tiếng Anh là gì?
a)
Peninsula
b)
Island
c)
Mountain
d)
Valley
9.
Vegan nghĩa là gì?
a)
Thuần chay
b)
Ăn mặn
c)
Hữu cơ
d)
Béo phì
10.
"Sự thay thế" tiếng Anh là gì?
a)
Tradition
b)
Alternative
c)
Success
d)
Failure
11.
To gel nghĩa là gì?
a)
Kết dính
b)
Tan chảy
c)
Bay hơi
d)
Đông cứng
12.
"Vô hình" tiếng Anh là gì?
a)
Visible
b)
Invisible
c)
Small
d)
Large
13.
Intrigue nghĩa là gì?
a)
Gây tò mò
b)
Gây chán
c)
Gây sợ
d)
Gây cười
14.
"Thắng đường" tiếng Anh là gì?
a)
Melt
b)
Boil
c)
Caramelize
d)
Fry
15.
Melt nghĩa là gì?
a)
Đóng băng
b)
Tan chảy
c)
Cứng lại
d)
Nổ tung
16.
"Thật trùng hợp" tiếng Anh là gì?
a)
What a shame
b)
What a pity
c)
What a coincidence
d)
What a mess
17.
Ripped nghĩa là gì?
a)
Bị rách
b)
Mới tinh
c)
Bị bẩn
d)
Bị ướt
18.
"Bị thương" tiếng Anh là gì?
a)
Get injured
b)
Get fit
c)
Get well
d)
Get sick
19.
Scratches nghĩa là gì?
a)
Vết bầm
b)
Vết trầy xước
c)
Vết cắt
d)
Vết bỏng
20.
"Vết bầm tím" tiếng Anh là gì?
a)
Scratches
b)
Bruises
c)
Cuts
d)
Burns
21.
Spilled nghĩa là gì?
a)
Làm đổ
b)
Làm vỡ
c)
Làm mất
d)
Làm rách
22.
"Vấp ngã" tiếng Anh là gì?
a)
Slipped
b)
Tripped
c)
Fell
d)
Jumped
23.
Got burnt nghĩa là gì?
a)
Bị ướt
b)
Bị cháy
c)
Bị đau
d)
Bị lạc
24.
"Bị huỷ hoại" tiếng Anh là gì?
a)
Repaired
b)
Fixed
c)
Ruined
d)
Saved
25.
Clumsy nghĩa là gì?
a)
Khéo léo
b)
Hậu đậu
c)
Thông minh
d)
Nhanh nhẹn
26.
"Tình trạng tồi tệ" tiếng Anh là gì?
a)
In good shape
b)
In a bad shape
c)
In a hurry
d)
In a line
27.
Smashes nghĩa là gì?
a)
Xây dựng
b)
Đập vỡ
c)
Dán lại
d)
Sơn
28.
"Bị xao nhãng" tiếng Anh là gì?
a)
Get focused
b)
Get distracted
c)
Get excited
d)
Get bored
29.
Swollen hand nghĩa là gì?
a)
Tay sưng tấy
b)
Tay thon
c)
Tay gãy
d)
Tay bẩn
30.
"Rất buồn bực" tiếng Anh là gì?
a)
Very happy
b)
Very upset
c)
Very calm
d)
Very tired
31.
Apologized nghĩa là gì?
a)
Cảm ơn
b)
Xin lỗi
c)
Đền bù
d)
Từ chối
32.
"Sự đền bù" tiếng Anh là gì?
a)
Refund
b)
Compensation
c)
Salary
d)
Tax
33.
Ask for a refund là gì?
a)
Đòi tiền lại
b)
Trả thêm tiền
c)
Giảm giá
d)
Hủy đơn
34.
"Thói quen mua sắm" là gì?
a)
Shopping habit
b)
Shopping list
c)
Shopping bag
d)
Shopping mall
35.
Brand new nghĩa là gì?
a)
Mới tinh
b)
Đã dùng
c)
Cổ xưa
d)
Hư hỏng
36.
"Đã qua sử dụng" tiếng Anh là gì?
a)
New
b)
Second hand
c)
Modern
d)
Old-fashioned
37.
Online nghĩa là gì?
a)
Trực tiếp
b)
Trực tuyến
c)
Bí mật
d)
Công khai
38.
"Trực tiếp" (không qua mạng) là gì?
a)
Online
b)
Offline
c)
Fast
d)
Slow
39.
Negotiate nghĩa là gì?
a)
Mua
b)
Bán
c)
Thương lượng
d)
Đổi
40.
"Sự thương lượng" tiếng Anh là gì?
a)
Negotiation
b)
Agreement
c)
Conflict
d)
Price
41.
Vending machine là gì?
a)
Máy ATM
b)
Máy bán hàng
c)
Máy giặt
d)
Máy ảnh
42.
"Trang phục" tiếng Anh là gì?
a)
Uniform
b)
Costume
c)
Suit
d)
Dress
43.
Run out of nghĩa là gì?
a)
Tìm thấy
b)
Cạn kiệt
c)
Đang dùng
d)
Mua thêm
44.
"Làm từ đầu" tiếng Anh là gì?
a)
From scratch
b)
Hand-made
c)
Ready-made
d)
Quick
45.
Burritos là gì?
a)
Bánh mì
b)
Bánh Mexico
c)
Trứng cá
d)
Salad
46.
"Trứng cá muối" tiếng Anh là gì?
a)
Caviar
b)
Salmon
c)
Shrimp
d)
Crab
47.
Get food delivered là gì?
a)
Nấu ăn
b)
Ăn tiệm
c)
Gọi đồ ăn về
d)
Đi chợ
48.
"Dịch vụ xin lỗi" tiếng Anh là gì?
a)
Repair service
b)
Apology service
c)
Cleaning service
d)
Legal service
49.
Goat rental nghĩa là gì?
a)
Thuê xe
b)
Thuê dê
c)
Thuê nhà
d)
Thuê đất
50.
"Người tạo bằng chứng giả" là gì?
a)
Police
b)
Alibi writer
c)
Lawyer
d)
Judge
51.
Queuing service là gì?
a)
Ship hàng
b)
Xếp hàng thuê
c)
Dọn nhà
d)
Sửa xe
52.
"Người xếp hàng thuê" là gì?
a)
Worker
b)
Queuer
c)
Driver
d)
Seller
53.
What a bargain nghĩa là gì?
a)
Thật hời
b)
Thật đắt
c)
Thật tệ
d)
Thật phí
54.
"Giá gốc" tiếng Anh là gì?
a)
Fair price
b)
Full price
c)
Low price
d)
High price
55.
Fair price nghĩa là gì?
a)
Giá rẻ
b)
Giá hợp lí
c)
Giá đắt
d)
Giá ảo
56.
"Giá cắt cổ" tiếng Anh là gì?
a)
A bargain
b)
A complete rip off
c)
A discount
d)
A sale
57.
Well worth it nghĩa là gì?
a)
Lãng phí
b)
Đáng tiền
c)
Quá đắt
d)
Không nên mua
58.
"Thoả hiệp" tiếng Anh là gì?
a)
Conflict
b)
Compromise
c)
Argument
d)
Fight
59.
Conflict nghĩa là gì?
a)
Xung đột
b)
Hoà bình
c)
Đồng ý
d)
Hợp tác
60.
"Sự ưu tiên" tiếng Anh là gì?
a)
Plans
b)
Priorities
c)
Problems
d)
Success
61.
Satisfy nghĩa là gì?
a)
Làm hài lòng
b)
Làm buồn
c)
Làm lo
d)
Làm phiền
62.
"Quảng cáo" tiếng Anh là gì?
a)
News
b)
Advert
c)
Story
d)
Fact
63.
Persuasive nghĩa là gì?
a)
Khó hiểu
b)
Thuyết phục
c)
Yếu ớt
d)
Buồn chán
64.
"Bánh răng/ Số xe" tiếng Anh là gì?
a)
Wheel
b)
Gear
c)
Brake
d)
Chain
65.
Front suspension là gì?
a)
Phuộc trước
b)
Bánh sau
c)
Yên xe
d)
Tay lái
66.
"Nhẹ" (trọng lượng) là gì?
a)
Heavy
b)
Lightweight
c)
Large
d)
Small
67.
Without any marks là gì?
a)
Có vết trầy
b)
Không vết trầy
c)
Bị rách
d)
Bị bẩn
68.
"Bị cong ở góc" tiếng Anh là gì?
a)
Broken
b)
Bent corner
c)
Ripped
d)
Smashed
69.
Symbols nghĩa là gì?
a)
Chữ viết
b)
Biểu tượng
c)
Hình ảnh
d)
Âm thanh
70.
"Từ viết tắt" tiếng Anh là gì?
a)
Full words
b)
Abbreviations
c)
Symbols
d)
Numbers
71.
Archaeologist là ai?
a)
Bác sĩ
b)
Nhà khảo cổ
c)
Kỹ sư
d)
Giáo viên
72.
"Tổng hợp/kết hợp" tiếng Anh là gì?
a)
Analyze
b)
Synthesize
c)
Separate
d)
Break
73.
Pottery nghĩa là gì?
a)
Đồ gỗ
b)
Đồ gốm
c)
Đồ sắt
d)
Đồ nhựa
74.
"Rào cản vô hình" tiếng Anh là gì?
a)
Glass ceiling
b)
Wall
c)
Fence
d)
Gate
75.
Break the glass ceiling là gì?
a)
Xây rào cản
b)
Phá rào cản
c)
Mua kính
d)
Làm vỡ cốc
76.
"Tội hình sự" tiếng Anh là gì?
a)
Traffic ticket
b)
Criminal offence
c)
Mistake
d)
Civil case
77.
Prime minister là ai?
a)
Tổng thống
b)
Thủ tướng
c)
Vua
d)
Hoàng hậu
78.
"Chênh lệch lương giới" là gì?
a)
Pay gap
b)
Gender pay gap
c)
Age gap
d)
Rich gap
79.
Parliament nghĩa là gì?
a)
Toà án
b)
Quốc hội
c)
Trường học
d)
Bệnh viện
80.
"Chính trị gia" tiếng Anh là gì?
a)
Worker
b)
Politician
c)
Farmer
d)
Teacher
81.
Recruitment process là gì?
a)
Bán hàng
b)
Tuyển dụng
c)
Đào tạo
d)
Mua hàng
82.
"Ứng viên nam" tiếng Anh là gì?
a)
Female
b)
Male candidate
c)
Boss
d)
Staff
83.
Hiring biases nghĩa là gì?
a)
Công bằng
b)
Thiên kiến
c)
Kỹ năng
d)
Tiền lương
84.
"Đình công" tiếng Anh là gì?
a)
Work hard
b)
Go on strikes
c)
Quit job
d)
Hire
85.
Mindset nghĩa là gì?
a)
Trí nhớ
b)
Tư duy
c)
Kỹ năng
d)
Giấc mơ
86.
"Phẩm chất cá nhân" tiếng Anh là gì?
a)
Assets
b)
Personal attributes
c)
Clothes
d)
Money
87.
Blind recruitment là gì?
a)
Công khai
b)
Tuyển ẩn danh
c)
Tuyển nhanh
d)
Không tuyển
88.
"Thợ lặn nhặt bóng golf" là gì?
a)
Swimmer
b)
Golf ball diver
c)
Fisher
d)
Sailor
89.
Gravity bed sleeper là gì?
a)
Chạy bộ
b)
Ngủ giường NASA
c)
Bác sĩ
d)
Phi công
90.
"Người quan sát giấc mơ" là gì?
a)
Ghost
b)
Dream watcher
c)
Nurse
d)
Guard
91.
Be in charge of nghĩa là gì?
a)
Tự do
b)
Phụ trách
c)
Bị phạt
d)
Đi chơi
92.
"Thất nghiệp" tiếng Anh là gì?
a)
Working
b)
Unemployed
c)
Rich
d)
Busy
93.
Employment nghĩa là gì?
a)
Thất nghiệp
b)
Việc làm
c)
Kỳ nghỉ
d)
Cuối tuần
94.
"Hợp đồng dài hạn" tiếng Anh là gì?
a)
Short term
b)
Permanent contract
c)
Oral
d)
No contract
95.
Jobseekers là ai?
a)
Chủ
b)
Người tìm việc
c)
Quản lý
d)
Giám đốc
96.
"Sự hài lòng công việc" là gì?
a)
Job stress
b)
Job satisfaction
c)
Job salary
d)
Job time
97.
Stand out nghĩa là gì?
a)
Ngồi xuống
b)
Nổi bật
c)
Trốn chạy
d)
Theo sau
98.
"Kỹ năng mềm" tiếng Anh là gì?
a)
Hard skill
b)
Soft skill
c)
Driving
d)
Typing
99.
Job security nghĩa là gì?
a)
Nguy hiểm
b)
Ổn định công việc
c)
Lương cao
d)
Du lịch
100.
"Cân bằng CV-cuộc sống" là gì?
a)
Overwork
b)
Work-life balance
c)
Lazy life
d)
No work
101.
Ecologist là ai?
a)
Hoạ sĩ
b)
Nhà sinh thái
c)
Nhạc sĩ
d)
Đầu bếp
102.
"Hệ sinh thái" tiếng Anh là gì?
a)
Environment
b)
Ecosystem
c)
Forest
d)
River
103.
Job vacancy nghĩa là gì?
a)
Đầy chỗ
b)
Vị trí trống
c)
Việc mới
d)
Việc cũ
104.
"Từ tham chiếu" tiếng Anh là gì?
a)
Verbs
b)
Reference words
c)
Nouns
d)
Adverbs
105.
Argument nghĩa là gì?
a)
Đồng ý
b)
Tranh luận
c)
Im lặng
d)
Hoà bình
106.
"Tiểu sử" tiếng Anh là gì?
a)
Geography
b)
Biography
c)
History
d)
Math
107.
What clues nghĩa là gì?
a)
Không biết
b)
Bằng chứng là
c)
Trả lời
d)
Bí mật
108.
"Hình minh hoạ" tiếng Anh là gì?
a)
Plain text
b)
Illustrations
c)
Sound
d)
Music
109.
Fantasy nghĩa là gì?
a)
Thực tế
b)
Kỳ ảo
c)
Khoa học
d)
Sự thật
110.
"Tưởng tượng, không thực" là gì?
a)
Real
b)
Imaginary
c)
True
d)
Actual
111.
Physical landscape là gì?
a)
Con người
b)
Cảnh thiên nhiên
c)
Công nghệ
d)
Âm nhạc
112.
"Kiến trúc toà nhà" tiếng Anh là gì?
a)
Painting
b)
Architecture
c)
Color
d)
Size
113.
Politics of the society là gì?
a)
Đồ ăn
b)
Chính trị xã hội
c)
Thời tiết
d)
Thể thao
114.
"Mái vòm rực rỡ" tiếng Anh là gì?
a)
Flat roof
b)
Colorful domes
c)
Square
d)
Circle
115.
Disbelieving eyes nghĩa là gì?
a)
Ánh mắt hiền
b)
Ánh mắt không tin
c)
Ánh mắt vui
d)
Mù
116.
"Nguồn cảm hứng" tiếng Anh là gì?
a)
Money
b)
Inspiration
c)
Water
d)
Food
117.
Democracy nghĩa là gì?
a)
Quân chủ
b)
Dân chủ
c)
Độc tài
d)
Chiến tranh
118.
"Phương tiện cơ giới" là gì?
a)
Bicycle
b)
Motorized transport
c)
Walking
d)
Horse
119.
Armor nghĩa là gì?
a)
Lụa
b)
Áo giáp
c)
Vải bông
d)
Giấy
120.
"Vùng Bắc Cực" tiếng Anh là gì?
a)
Desert
b)
The Arctic
c)
Jungle
d)
Forest
121.
Maya portrait nghĩa là gì?
a)
Chân dung Maya
b)
Tượng Hy Lạp
c)
Tiền La Mã
d)
Bình
122.
"Điểm tương đồng" tiếng Anh là gì?
a)
Difference
b)
Similarity
c)
Change
d)
Style
123.
Civilization nghĩa là gì?
a)
Ngôi làng
b)
Nền văn minh
c)
Bộ lạc
d)
Nhóm
124.
"Có từ thời/ Bắt đầu từ" là gì?
a)
End at
b)
Date back to
c)
Stop at
d)
Move to
125.
To settle nghĩa là gì?
a)
Du lịch
b)
Định cư
c)
Ghé thăm
d)
Bay
126.
"Cư dân" tiếng Anh là gì?
a)
Visitors
b)
Inhabitants
c)
Animals
d)
Plants
127.
Rise and fall nghĩa là gì?
a)
Đi lên
b)
Thịnh suy
c)
Đi xuống
d)
Ổn định
128.
"Được cai trị bởi" tiếng Anh là gì?
a)
Free
b)
Be ruled by
c)
Help
d)
Buy
129.
Historic site nghĩa là gì?
a)
Toà nhà mới
b)
Di tích lịch sử
c)
Công viên
d)
Rạp phim
130.
"Tàn tích cổ đại" tiếng Anh là gì?
a)
Ancient ruins
b)
Modern house
c)
New city
d)
School
131.
Historical figure là ai?
a)
Ca sĩ
b)
Nhân vật lịch sử
c)
Diễn viên
d)
Bạn bè
132.
"Cống hiến cả đời" tiếng Anh là gì?
a)
Waste life
b)
Devote entire life
c)
Idle
d)
Rich
133.
Mathematical talents là gì?
a)
Hát hay
b)
Tài năng toán
c)
Nấu ăn
d)
Thể thao
134.
"Thành tựu chính" tiếng Anh là gì?
a)
Failure
b)
Major achievement
c)
Mistake
d)
Plan
135.
Optical illusions nghĩa là gì?
a)
Ảnh thật
b)
Ảo giác quang học
c)
Nhìn rõ
d)
Tối
136.
"Thông tin thị giác" tiếng Anh là gì?
a)
Sound
b)
Visual information
c)
Taste
d)
Touch
137.
Accompanying text nghĩa là gì?
a)
Hình ảnh
b)
Văn bản kèm theo
c)
Nhạc
d)
Video
138.
"Phối cảnh" tiếng Anh là gì?
a)
Toys
b)
Perspective
c)
Song
d)
Dance
139.
Confuse nghĩa là gì?
a)
Giải thích
b)
Gây nhầm lẫn
c)
Làm rõ
d)
Giúp đỡ
140.
"Sự tiến hoá ảo ảnh" tiếng Anh là gì?
a)
Evolution of illusions
b)
End of art
c)
History
d)
Science
141.
Mammoth-bison painting là gì?
a)
Tranh chó
b)
Tranh voi ma mút
c)
Mèo
d)
Chim
142.
"Nhằm mục đích lừa dối" là gì?
a)
Help
b)
Intend to deceive
c)
Teach
d)
Love
143.
Particular angle nghĩa là gì?
a)
Mọi góc
b)
Góc độ cụ thể
c)
Góc sai
d)
Thẳng
144.
Spooky image of a skull là gì?
a)
Chó con
b)
Ảnh hộp sọ đáng sợ
c)
Hoa
d)
Mặt trời
145.
Perceive nghĩa là gì?
a)
Lờ đi
b)
Nhận thức
c)
Quên
d)
Ngủ
146.
"Ủng hộ từ người nổi tiếng" là gì?
a)
Rumor
b)
Celebrity endorsement
c)
Warning
d)
Ban
147.
Compliment nghĩa là gì?
a)
Đổ lỗi
b)
Khen ngợi
c)
Mắng
d)
Ghét
148.
"Đánh vào cảm xúc" tiếng Anh là gì?
a)
Logic
b)
Appeal to emotions
c)
Facts
d)
Money
149.
Positive lifestyle nghĩa là gì?
a)
Thói quen xấu
b)
Lối sống tích cực
c)
Đồ ăn
d)
Xe
150.
"Kỹ thuật quảng cáo" tiếng Anh là gì?
a)
Cook
b)
Ad techniques
c)
Sport
d)
Art
151.
Hide my emotions nghĩa là gì?
a)
Hiện cảm xúc
b)
Giấu cảm xúc
c)
Khóc
d)
Cười
152.
"Viện cớ/Lý do" tiếng Anh là gì?
a)
Truth
b)
Making up excuses
c)
Apologize
d)
Pay
153.
Suspicious of nghĩa là gì?
a)
Tin tưởng
b)
Nghi ngờ
c)
Thích
d)
Yêu
154.
"Lan truyền lời nói dối" là gì?
a)
Truth
b)
Spread lies
c)
Secret
d)
Help
155.
Blame nghĩa là gì?
a)
Cảm ơn
b)
Đổ lỗi
c)
Giúp
d)
Khen
156.
"Không trung thực" tiếng Anh là gì?
a)
Honest
b)
Dishonest
c)
Kind
d)
Brave
157.
White lie nghĩa là gì?
a)
Nói dối lớn
b)
Nói dối vô hại
c)
Sự thật
d)
Dữ kiện
158.
"Tránh bị mất mặt" tiếng Anh là gì?
a)
Show off
b)
Avoid losing face
c)
Proud
d)
Cry
159.
Save face nghĩa là gì?
a)
Mất mặt
b)
Giữ thể diện
c)
Rửa mặt
d)
Vẽ mặt
160.
"CLB thiên văn" tiếng Anh là gì?
a)
Football
b)
Astronomy club
c)
Music
d)
Art
161.
Meteor shower nghĩa là gì?
a)
Mưa
b)
Mưa sao băng
c)
Tuyết
d)
Gió
162.
"Đua xe kart" tiếng Anh là gì?
a)
Cycle
b)
Go-karting
c)
Swim
d)
Run
Reset
