wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học phần c 2

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thực hiện chế độ thể dục sáng, thời gian tập thể dục bao lâu?

a)

15 phút

b)

20 phút

c)

25 phút

d)

30 phút

2.

Thời gian ăn sáng bao nhiêu phút?

a)

10 phút

b)

12 phút

c)

15 phút

d)

20 phút

3.

Thời gian kiểm tra nội vụ vệ sinh bao nhiêu phút?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

15 phút

d)

20 phút

4.

Chuẩn bị học tập, công tác buổi sáng thời gian bao nhiêu phút?

a)

20 phút

b)

25 phút

c)

30 phút

d)

35 phút

5.

Học tập, công tác buổi sáng thời gian bao nhiêu phút?

a)

180 phút

b)

210 phút

c)

240 phút

d)

270 phút

6.

Học tập, công tác buổi chiều thời gian bao nhiêu phút?

a)

180 phút

b)

200 phút

c)

210 phút

d)

240 phút

7.

Thời gian báo quân VKTB (bộ binh) hằng ngày là bao nhiêu phút?

a)

10 phút

b)

15 phút

c)

20 phút

d)

30 phút

8.

Thời gian báo quân VKTB (bộ binh) hằng tuần là bao nhiêu phút?

a)

30 phút

b)

35 phút

c)

40 phút

d)

45 phút

9.

Thời gian thực hiện chế độ Thể thao, TGXS (điều 55/ĐLQLBĐ) là bao nhiêu?

a)

30–35 phút

b)

35–40 phút

c)

40–45 phút

d)

45–50 phút

10.

Hằng ngày đọc báo, nghe tin vào khung giờ nào?

a)

18h00–18h30

b)

18h30–19h00

c)

18h45–19h00

d)

19h00–19h30

11.

Thời gian đọc báo, nghe tin (điều 56/ĐLQLBĐ) là bao nhiêu?

a)

10 phút

b)

15 phút

c)

20 phút

d)

30 phút

12.

Thời sự Đài Truyền hình Việt Nam (điều 56/ĐLQLBĐ) xem từ mấy giờ đến mấy giờ?

a)

18h30–19h00

b)

18h45–19h15

c)

19h00–19h45

d)

19h15–19h45

13.

Trung đội và tương đương một tuần điểm danh bao nhiêu lần?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

4 lần

14.

Thực hiện chế độ ngủ nghỉ ngày thường vào lúc mấy giờ?

a)

21h00

b)

21h15

c)

21h30

d)

22h00

15.

Sinh hoạt tiểu đội thời gian bao nhiêu phút?

a)

20 phút

b)

25 phút

c)

30 phút

d)

35 phút

16.

Thời gian sinh hoạt, học tập buổi tối hằng ngày là bao nhiêu phút?

a)

20 phút

b)

25 phút

c)

30 phút

d)

35 phút

17.

Tối thứ Hai tuần 1 và tuần 3 hằng tháng thường tổ chức nội dung gì?

a)

Sinh hoạt đơn vị cấp đại đội (tuần 1 đại đội; nếu có trung đội thì tuần 3 sinh hoạt trung đội)

b)

Luyện tập thể thao toàn đơn vị

c)

Sinh hoạt văn nghệ đại đội

d)

Kiểm tra điều lệnh đội ngũ toàn đơn vị

18.

Tối thứ Ba và thứ Năm hằng tuần thường dành cho nội dung gì?

a)

Sinh hoạt bình rèn

b)

Luyện tập và học tập

c)

Đọc báo, nghe tin

d)

Tổng vệ sinh doanh trại

19.

Tối thứ Sáu hằng tuần thường tổ chức nội dung gì?

a)

Sinh hoạt bình rèn

b)

Chào cờ, duyệt đội ngũ

c)

Luyện tập thể lực

d)

Đọc báo chính trị

20.

Những ai được nghỉ tập thể dục sáng?

a)

Tất cả hạ sĩ quan

b)

Người trực ban

c)

Đau ốm được sự cho phép của chỉ huy

d)

Người có nhiệm vụ học tập buổi sáng

21.

Học tập hội trường (giảng đường) ai báo cáo giảng viên?

a)

Tiểu đội trưởng

b)

Người phụ trách hoặc trực ban kiểm tra quân số báo cáo cho giảng viên

c)

Lớp trưởng

d)

Trực ban chỉ huy

22.

Theo Điều lệnh quản lý bộ đội QĐNDVN (2015), mùa nóng được quy định từ thời gian nào?

a)

1/3 đến 30/9

b)

1/4 đến 31/10

c)

1/5 đến 31/10

d)

1/4 đến 30/9

23.

Theo Điều lệnh quản lý bộ đội QĐNDVN (2015), mùa lạnh được quy định từ thời gian nào?

a)

1/10 đến 31/3

b)

1/11 đến 31/3

c)

1/12 đến 28/2

d)

1/9 đến 31/3

24.

Điều lệnh quản lý bộ đội quy định các chế độ làm việc, sinh hoạt trong tuần gồm những nội dung nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chào cờ, duyệt đội ngũ

b)

Thông báo chính trị

c)

Tổng vệ sinh doanh trại

d)

Ôn luyện thể lực buổi tối

25.

Một ngày làm việc bình thường, sinh viên học tại Khoa thực hiện bao nhiêu chế độ trong ngày?

a)

9 chế độ

b)

10 chế độ

c)

11 chế độ

d)

12 chế độ

26.

Những đêm trước ngày nghỉ được phép ngủ muộn hơn nhưng không quá mấy giờ?

a)

22h30

b)

23h00

c)

23h30

d)

24h00

27.

Trực ban nội vụ trong đơn vị có nhiệm vụ gì?

a)

Theo dõi công tác huấn luyện chiến đấu

b)

Giúp chỉ huy duy trì kỷ luật, trật tự nội vụ, vệ sinh và thời gian làm việc trong đơn vị

c)

Quản lý tài chính đơn vị

d)

Phụ trách công tác hậu cần

28.

Trực ban nội vụ ở đơn vị có mấy chức trách?

a)

5 chức trách

b)

6 chức trách

c)

7 chức trách

d)

8 chức trách

29.

Kiểm tra sáng được thực hiện vào những ngày nào trong tuần?

a)

Chỉ thứ Hai

b)

Các ngày trong tuần (trừ ngày nghỉ và chào cờ)

c)

Thứ Hai đến thứ Sáu

d)

Chỉ thứ Hai và thứ Sáu

30.

Tại các bếp ăn phải tổ chức lưu nghiệm thức ăn mỗi bữa trong thời gian bao lâu?

a)

12 giờ

b)

18 giờ

c)

24 giờ

d)

36 giờ

31.

Chế độ đọc báo, nghe tin được tổ chức ở cấp nào?

a)

Cấp Tiểu đội

b)

Cấp Trung đội

c)

Cấp Đại đội

d)

Cấp Lữ đoàn

32.

Mục đích của chế độ điểm danh, điểm quân số là gì?

a)

Đánh giá thể lực

b)

Nắm bắt tình hình và quân số của đơn vị

c)

Kiểm tra vũ khí trang bị

d)

Tổ chức sinh hoạt văn hóa

33.

Chế độ đầu tiên trong doanh trại mà tất cả quân nhân đều thực hiện là gì?

a)

Chào cờ

b)

Treo quốc kì

c)

Kiểm tra nội vụ

d)

Đọc báo, nghe tin

34.

Khi nghe gọi đến tên của mình, quân nhân (sinh viên) phải trả lời như thế nào?

a)

b)

c)

Báo cáo

d)

Có mặt

35.

Khi nhận lệnh hoặc trao đổi công việc xong, quân nhân (sinh viên) phải trả lời như thế nào?

a)

b)

c)

Đã hiểu ạ

d)

Xin phép

36.

Kích thước nội vụ được quy định là bao nhiêu?

a)

20×20×10 cm

b)

25×25×10 cm

c)

25×20×10 cm

d)

30×25×10 cm

37.

Nội vụ đặt ở chính giữa phía trên, cách thanh ngang đầu giường bao nhiêu?

a)

5–10 cm

b)

10–15 cm

c)

15–20 cm

d)

20–25 cm

38.

Ngày 22 tháng 12 hằng năm là ngày gì?

a)

Ngày thành lập Công an nhân dân

b)

Ngày Quân đội Nhân dân Việt Nam

c)

Ngày Quốc phòng toàn dân

d)

Ngày truyền thống Bộ đội Biên phòng

39.

Quân đội nhân dân Việt Nam có bao nhiêu Quân khu?

a)

5 Quân khu

b)

6 Quân khu

c)

7 Quân khu

d)

8 Quân khu

40.

Sau năm 2023, Quân đội nhân dân Việt Nam có bao nhiêu Quân đoàn?

a)

2 Quân đoàn

b)

3 Quân đoàn

c)

4 Quân đoàn

d)

5 Quân đoàn

41.

Quân đội nhân dân Việt Nam có mấy Binh chủng thuộc Lục quân?

a)

4 Binh chủng

b)

5 Binh chủng

c)

6 Binh chủng

d)

7 Binh chủng

42.

Biên chế quân số một Tiểu đội bộ binh có bao nhiêu người?

a)

7 đồng chí

b)

8 đồng chí

c)

9 đồng chí

d)

10 đồng chí

43.

Tiểu đội bộ binh được trang bị bao nhiêu khẩu súng B40 hoặc B41?

a)

1 khẩu

b)

2 khẩu

c)

3 khẩu

d)

4 khẩu

44.

Tiểu đội bộ binh được trang bị bao nhiêu khẩu súng tiểu liên AK?

a)

4 khẩu

b)

6 khẩu

c)

8 khẩu

d)

10 khẩu

45.

Trung đội bộ binh tổ chức mấy tiểu đội bộ binh?

a)

2 tiểu đội

b)

3 tiểu đội

c)

4 tiểu đội

d)

5 tiểu đội

46.

Ngày truyền thống của Quân khu 1 là ngày nào?

a)

16/10/1945

b)

19/10/1946

c)

31/10/1945

d)

10/12/1945

47.

Bộ Tư lệnh Quân khu 1 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Phú Thọ

c)

Hà Nội

d)

Bắc Giang

48.

Ngày truyền thống của Quân khu 2 là ngày nào?

a)

15/10/1945

b)

16/10/1945

c)

19/10/1946

d)

31/10/1945

49.

Bộ Tư lệnh Quân khu 2 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Phú Thọ

b)

Vĩnh Phúc

c)

Hà Nội

d)

Tuyên Quang

50.

Ngày truyền thống của Quân khu 3 là ngày nào?

a)

31/10/1945

b)

16/10/1945

c)

10/12/1945

d)

15/10/1945

51.

Bộ Tư lệnh Quân khu 3 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Quảng Ninh

b)

Hải Phòng

c)

Thái Bình

d)

Nam Định

52.

Ngày truyền thống của Quân khu 4 là ngày nào?

a)

15/10/1945

b)

16/10/1945

c)

19/10/1946

d)

10/12/1945

53.

Bộ Tư lệnh Quân khu 4 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Thanh Hóa

b)

Nghệ An

c)

Hà Tĩnh

d)

Quảng Bình

54.

Ngày truyền thống của Quân khu 5 là ngày nào?

a)

16/10/1945

b)

15/10/1945

c)

31/10/1945

d)

10/12/1945

55.

Bộ Tư lệnh Quân khu 5 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Quảng Nam

c)

Quảng Ngãi

d)

Khánh Hòa

56.

Ngày truyền thống của Quân khu 7 là ngày nào?

a)

10/12/1945

b)

16/10/1945

c)

15/10/1945

d)

31/10/1945

57.

Bộ Tư lệnh Quân khu 7 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

TP Hồ Chí Minh

b)

Bà Rịa - Vũng Tàu

c)

Đồng Nai

d)

Bình Dương

58.

Ngày truyền thống của Quân khu 9 là ngày nào?

a)

10/12/1945

b)

16/10/1945

c)

31/10/1945

d)

19/10/1946

59.

Bộ Tư lệnh Quân khu 9 hiện đóng tại tỉnh, thành nào?

a)

Cần Thơ

b)

Kiên Giang

c)

Sóc Trăng

d)

An Giang

60.

Ngày truyền thống của Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội là ngày nào?

a)

16/10/1945

b)

19/10/1946

c)

31/10/1945

d)

10/12/1945

61.

Ngày truyền thống của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh là ngày nào?

a)

14/5/1976

b)

15/8/2017

c)

30/4/1975

d)

02/9/1969

62.

Ngày truyền thống của Bộ Tư lệnh Tác chiến không gian mạng là ngày nào?

a)

15/8/2017

b)

14/5/1976

c)

19/10/1946

d)

10/12/1945

63.

Tên hiệu "Binh đoàn Quyết thắng" là của quân đoàn nào?

a)

Quân đoàn 1

b)

Quân đoàn 2

c)

Quân đoàn 3

d)

Quân đoàn 4

64.

Tên hiệu "Binh đoàn Hương Giang" là của quân đoàn nào?

a)

Quân đoàn 1

b)

Quân đoàn 2

c)

Quân đoàn 3

d)

Quân đoàn 4

65.

Tên hiệu "Binh đoàn Tây Nguyên" là của quân đoàn nào?

a)

Quân đoàn 1

b)

Quân đoàn 2

c)

Quân đoàn 3

d)

Quân đoàn 4

66.

Tên hiệu "Binh đoàn Cửu Long" là của quân đoàn nào?

a)

Quân đoàn 1

b)

Quân đoàn 2

c)

Quân đoàn 3

d)

Quân đoàn 4

67.

Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 đóng ở đâu?

a)

Gia Lai

b)

Bình Dương

c)

Hà Nội

d)

Vũng Tàu

68.

Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 đóng ở đâu?

a)

Bình Dương

b)

Gia Lai

c)

Đà Nẵng

d)

Khánh Hòa

69.

Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 đóng ở đâu?

a)

Hà Nội

b)

Bình Dương

c)

Gia Lai

d)

Đà Nẵng

70.

Hải quân nhân dân Việt Nam hiện chia mấy vùng hải quân để quản lý, bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

4 vùng

b)

5 vùng

c)

6 vùng

d)

7 vùng

71.

Bộ Tư lệnh Quân chủng Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Hải Phòng

b)

Đà Nẵng

c)

Khánh Hòa

d)

TP Hồ Chí Minh

72.

Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Hải Phòng

b)

Đà Nẵng

c)

Khánh Hòa

d)

Vũng Tàu

73.

Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Vũng Tàu

b)

Hải Phòng

c)

Đà Nẵng

d)

Kiên Giang

74.

Bộ Tư lệnh Vùng 3 Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Đà Nẵng

b)

Hải Phòng

c)

Khánh Hòa

d)

Kiên Giang

75.

Bộ Tư lệnh Vùng 4 Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Khánh Hòa

b)

Đà Nẵng

c)

Hải Phòng

d)

Kiên Giang

76.

Bộ Tư lệnh Vùng 5 Hải quân nhân dân Việt Nam hiện đóng quân ở tỉnh, thành nào?

a)

Kiên Giang

b)

Vũng Tàu

c)

Khánh Hòa

d)

Hải Phòng

77.

Những thành phần trực thuộc Bộ Tư lệnh Tác chiến không gian mạng gồm những cơ quan/chức vụ nào?

a)

Chính ủy

b)

Các Phó Tư lệnh

c)

Các cơ quan tham mưu

d)

Hậu cần

e)

Kỹ thuật

78.

Những đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển gồm những Vùng nào?

a)

Vùng Cảnh sát biển 1

b)

Vùng Cảnh sát biển 2

c)

Vùng Cảnh sát biển 3

d)

Vùng Cảnh sát biển 4

79.

Những đơn vị trực thuộc Bộ Tư lệnh Biên phòng gồm những tổ chức nào?

a)

Hải đoàn Biên phòng

b)

Lữ đoàn thông tin Biên phòng

c)

Học viện Biên phòng

d)

Trung tâm huấn luyện - cơ động

e)

Trường Cao đẳng Biên phòng

80.

Cơ quan bảo đảm hậu cần của toàn quân và từng đơn vị là cơ quan nào?

a)

Tổng cục Hậu cần

b)

Tổng cục Kỹ thuật

c)

Bộ Tư lệnh Quân khu

d)

Cục Tác chiến

81.

Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng là cơ quan trực thuộc tổ chức nào?

a)

Bộ Quốc phòng Việt Nam

b)

Bộ Công an

c)

Bộ Thông tin và Truyền thông

d)

Chính phủ

82.

Lực lượng tác chiến chủ yếu trên chiến trường biển, đảo là lực lượng nào?

a)

Quân chủng Hải quân

b)

Quân chủng Phòng không - Không quân

c)

Bộ đội Biên phòng

d)

Cảnh sát biển

83.

Cơ quan đảm nhiệm công tác Đảng, công tác chính trị trong quân đội là cơ quan nào?

a)

Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam

b)

Bộ Tổng Tham mưu

c)

Tổng cục Hậu cần

d)

Tổng cục Kỹ thuật

84.

Những cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam gồm những đơn vị nào?

a)

Bộ Tổng Tham mưu

b)

Tổng cục Chính trị

c)

Bộ Chỉ huy quân sự thành phố

d)

Bộ Công an

e)

Tổng cục Hậu cần

85.

Cử động 1 của động tác mang súng tiểu liên AK từ tư thế xách súng: đang ở tư thế xách súng, tay phải đưa súng lên trước, súng nằm dọc theo chính giữa và cách thân người 20 cm; mặt cắt nòng súng ngang tầm nhìn của mắt, bụng súng quay sang trái, đồng thời tay trái đưa lên nắm ốp lót tay dưới tay phải. Chọn mô tả đúng nhất.

a)

Tay phải đưa súng lên trước theo trục dọc giữa thân người, mặt cắt nòng ngang tầm mắt, bụng súng quay trái; tay trái nắm ốp lót tay dưới tay phải

b)

Tay trái đưa súng ra sau, nòng súng hạ thấp dưới tầm mắt, bụng súng quay phải; tay phải nắm ốp lót

c)

Tay phải kéo súng sang phải, nòng súng ngửa lên trên tầm đầu, bụng súng quay trước; tay trái giữ báng

d)

Tay trái hạ súng xuống ngang hông, nòng súng chĩa xuống đất, bụng súng quay trái; tay phải buông tự do

86.

Cử động 1 của động tác treo súng tiểu liên AK từ tư thế mang súng: tay phải vuốt nhẹ theo dây súng và nắm ốp lót tay, đưa súng ra trước, súng cách thân người 20 cm; nòng súng chếch sang trái, đồng thời tay trái đưa lên nắm ốp lót tay dưới thước ngắm, ngón út sát với tay kéo bệ khóa nòng. Chọn mô tả đúng nhất.

a)

Tay phải nắm ốp lót tay, đưa súng ra trước cách thân 20 cm, nòng súng chếch trái; tay trái nắm ốp lót dưới thước ngắm, ngón út sát tay kéo bệ khóa nòng

b)

Tay trái kéo súng ra sau cách thân 20 cm, nòng súng chếch phải; tay phải giữ báng và tay kéo bệ khóa nòng

c)

Tay phải đặt súng sát ngực, nòng súng thẳng trước; tay trái nắm báng và thước ngắm

d)

Tay phải thả súng xuống, nòng súng chĩa xuống đất; tay trái giữ dây súng

87.

Động tác mang súng tiểu liên AK từ tư thế xách súng có mấy cử động?

a)

2 cử động

b)

3 cử động

c)

4 cử động

88.

Động tác treo súng tiểu liên AK từ tư thế mang súng có mấy cử động?

a)

2 cử động

b)

3 cử động

c)

4 cử động

89.

Động tác đeo súng tiểu liên AK từ tư thế mang súng có mấy cử động?

a)

2 cử động

b)

3 cử động

c)

4 cử động

90.

Động tác đặt súng tiểu liên AK có mấy cử động?

a)

2 cử động

b)

3 cử động

c)

4 cử động

91.

Động tác lấy súng tiểu liên AK về tư thế mang súng có mấy cử động?

a)

2 cử động

b)

3 cử động

c)

4 cử động

92.

Cử động 1 của động tác khám súng tiểu liên AK: khi bàn chân trái bước lên một nửa bước theo hướng trước mặt thì mũi bàn chân trái chếch sang phải bao nhiêu độ?

a)

1010^\circ

b)

1515^\circ

c)

3030^\circ

d)

4545^\circ

93.

Khi thực hiện động tác khám súng của súng tiểu liên AK, nòng súng chếch lên bao nhiêu độ?

a)

3030^\circ

b)

4545^\circ

c)

6060^\circ

94.

Động tác treo súng tiểu liên AK, tay kéo bệ khóa nòng nằm ở đâu?

a)

Chính giữa hàng khuy áo

b)

Phía phải thân người, ngang hông

c)

Trên vai trái, ngang cổ áo

d)

Dưới thắt lưng, bên trái

95.

Cử động 2 động tác đặt súng tiểu liên AK, để báng súng nằm ở đâu?

a)

Nằm ngang với mũi bàn chân

b)

Chạm đất ở trước mũi chân trái

c)

Tựa vào đầu gối phải

d)

Đặt sau gót chân

96.

Cử động 2 động tác lấy súng tiểu liên AK, súng nằm ở đâu?

a)

Chính giữa trước thân người

b)

Bên phải trước thân người

c)

Bên trái sát hông

d)

Phía sau lưng

97.

Động tác lấy súng tiểu liên AK, ở cử động 2 thì súng cách thân người bao nhiêu?

a)

15 cm15\ \text{cm}

b)

20 cm20\ \text{cm}

c)

25 cm25\ \text{cm}

d)

30 cm30\ \text{cm}

98.

Đội hình tiểu đội hàng ngang thường vận dụng trong các hoạt động nào?

a)

Học tập

b)

Sinh hoạt

c)

Hạ mệnh lệnh

d)

Khám súng, giả súng

99.

Đội hình hàng ngang, tiểu đội trưởng có mấy vị trí?

a)

1 vị trí

b)

2 vị trí

c)

3 vị trí

100.

Đội hình hàng ngang, vị trí chỉ huy tại chỗ của tiểu đội trưởng ở đâu?

a)

Chính giữa đội hình, cách đội hình 3–5 bước

b)

Bên phải đội hình, cách đội hình 1–2 bước

c)

Sau lưng đội hình, cách đội hình 2–3 bước

d)

Trước đội hình 10 bước

101.

Đội hình hàng ngang, khi chỉ huy tiểu đội hành tiến, tiểu đội trưởng ở vị trí nào?

a)

Đi bên trái đội hình, cách 2–3 bước, ngang với hàng trên cùng

b)

Đi bên phải đội hình, cách 1 bước, vượt trước hàng trên

c)

Đi giữa đội hình, cách 5 bước, sau hàng cuối

d)

Đi sau đội hình, cách 3 bước

102.

Tập hợp đội hình tiểu đội 1 hàng ngang được tiến hành qua mấy bước?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

103.

Tập hợp đội hình tiểu đội 2 hàng ngang được tiến hành qua mấy bước?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

104.

Đội hình hàng ngang, giãn cách người–người (tính từ chính giữa 2 gót chân) là bao nhiêu?

a)

50 cm50\ \text{cm}

b)

60 cm60\ \text{cm}

c)

70 cm70\ \text{cm}

d)

80 cm80\ \text{cm}

105.

Đội hình hàng ngang, giãn cách người–người (khoảng cách 2 cánh tay của 2 người đứng gần nhau) là bao nhiêu?

a)

10 cm10\ \text{cm}

b)

15 cm15\ \text{cm}

c)

20 cm20\ \text{cm}

d)

25 cm25\ \text{cm}

106.

Tập hợp đội hình trung đội 3 hàng ngang, mỗi tiểu đội thành mấy hàng ngang?

a)

1 hàng ngang

b)

2 hàng ngang

c)

3 hàng ngang

107.

Đội hình hàng dọc, người đứng phía sau cách người đứng phía trước bao nhiêu?

a)

0,5 m0{,}5\ \text{m}

b)

1 m1\ \text{m}

c)

1,5 m1{,}5\ \text{m}

108.

Đội hình hàng dọc, người đứng phía sau nhìn vào đâu của người đứng phía trước để giống hàng?

a)

Nhìn thẳng giữa gáy người đứng trước mình

b)

Nhìn vào vai phải người đứng trước

c)

Nhìn xuống gót chân người đứng trước

d)

Nhìn vào tay trái người đứng trước

109.

Đội hình trung đội 2 hàng dọc, vị trí chỉ huy của trung đội trưởng ở vị trí nào?

a)

5–8 bước hướng về đội hình

b)

Trước đội hình 2 bước

c)

Sau đội hình 10 bước

d)

Giữa hai hàng, sát đội hình

110.

Đội hình nào thường sử dụng trong hành quân?

a)

1 hàng ngang

b)

1 hàng dọc

c)

2 hàng ngang

d)

2 hàng dọc

111.

Đội hình 1 hàng dọc, khi chỉ huy tiểu đội hành tiến, tiểu đội trưởng ở vị trí nào?

a)

Đứng đằng trước đội hình

b)

Đi sau đội hình

c)

Đứng giữa đội hình

d)

Đi bên phải đội hình

112.

Đội hình hàng dọc, vị trí chỉ huy tại chỗ của tiểu đội trưởng ở đâu?

a)

Chệch về bên trái đội hình 3–5 bước

b)

Giữa đội hình 1 bước

c)

Trước đội hình 10 bước

d)

Sau đội hình 5 bước

113.

Vị trí chỉ huy tại chỗ của tiểu đội trưởng với đội hình hàng dọc chệch về bên trái bao nhiêu độ?

a)

3030^\circ

b)

4545^\circ

c)

6060^\circ

114.

Đội hình 1 hàng dọc, vị trí chỉ huy của trung đội trưởng ở đâu?

a)

5–8 bước hướng về đội hình

b)

Trước đội hình 2 bước

c)

Sau đội hình 8 bước

d)

Bên phải đội hình 3 bước

115.

Trình tự tập hợp đội hình tiểu đội 1 hàng ngang gồm những bước nào?

a)

Tập hợp đội hình → Điểm số → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán

b)

Tập hợp đội hình → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán → Điểm số

c)

Điểm số → Tập hợp đội hình → Giải tán → Chỉnh đốn hàng ngũ

d)

Giải tán → Tập hợp đội hình → Điểm số → Chỉnh đốn hàng ngũ

116.

Trình tự tập hợp đội hình tiểu đội 2 hàng ngang gồm những bước nào?

a)

Tập hợp đội hình → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán

b)

Tập hợp đội hình → Điểm số → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán

c)

Điểm số → Tập hợp đội hình → Giải tán

d)

Chỉnh đốn hàng ngũ → Tập hợp đội hình → Giải tán

117.

Trình tự tập hợp đội hình tiểu đội 1 hàng dọc gồm những bước nào?

a)

Tập hợp đội hình → Điểm số → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán

b)

Tập hợp đội hình → Chỉnh đốn hàng ngũ → Giải tán

c)

Điểm số → Tập hợp đội hình → Giải tán

d)

Giải tán → Điểm số → Tập hợp đội hình

118.

Khi kiểm tra giống hàng, tiểu đội trưởng phải làm gì?

a)

Thực hiện động tác qua trái, qua phải để kiểm tra

b)

Đứng yên tại chỗ quan sát

c)

Đi vòng quanh đội hình nhưng không ra hiệu

d)

Hô giải tán ngay

119.

Khẩu lệnh của tiểu đội trưởng tiểu đội X khi tập hợp đội hình thành 1 hàng ngang như thế nào?

a)

“Tiểu đội thành 1 hàng ngang – TẬP HỢP”

b)

“Tiểu đội thành 1 hàng dọc – TẬP HỢP”

c)

“Tiểu đội thành 2 hàng ngang – TẬP HỢP”

d)

“Tiểu đội thành 2 hàng dọc – TẬP HỢP”

120.

Khẩu lệnh của tiểu đội trưởng tiểu đội X khi tập hợp đội hình thành 2 hàng ngang như thế nào?

a)

“Tiểu đội thành 2 hàng ngang – TẬP HỢP”

b)

“Tiểu đội thành 1 hàng ngang – TẬP HỢP”

c)

“Tiểu đội thành 1 hàng dọc – TẬP HỢP”

d)

“Tiểu đội thành 2 hàng dọc – TẬP HỢP”

121.

Khẩu lệnh của tiểu đội trưởng tiểu đội 1 khi tập hợp đội hình thành 1 hàng dọc như thế nào?

a)

“Tiểu đội thành 1 hàng dọc – TẬP HỢP”

b)

“Tiểu đội thành 1 hàng ngang – TẬP HỢP”

c)

“Tiểu đội thành 2 hàng ngang – TẬP HỢP”

d)

“Tiểu đội thành 2 hàng dọc – TẬP HỢP”

122.

Khẩu lệnh của tiểu đội trưởng tiểu đội X khi tập hợp đội hình thành 2 hàng dọc như thế nào?

a)

“Tiểu đội thành 1 hàng ngang – TẬP HỢP”

b)

“Tiểu đội thành 2 hàng dọc – TẬP HỢP”

c)

“Tiểu đội thành 1 hàng dọc – TẬP HỢP”

d)

“Tiểu đội thành 2 hàng ngang – TẬP HỢP”

123.

Đội hình tiểu đội bao gồm các đội hình nào?

a)

1 hàng ngang

b)

1 hàng dọc

c)

2 hàng ngang

d)

2 hàng dọc

124.

Đội hình nào phải thực hiện điểm số?

a)

1 hàng ngang

b)

1 hàng dọc

c)

2 hàng ngang

d)

2 hàng dọc

125.

Đội hình tiểu đội nào không thực hiện điểm số?

a)

1 hàng ngang

b)

1 hàng dọc

c)

2 hàng ngang

d)

2 hàng dọc

126.

Bản đồ địa hình là gì?

a)

Hình ảnh thu nhỏ và khái quát hóa bề mặt trái đất của một khu vực lên mặt phẳng thông qua các quy luật nhất định

b)

Ảnh chụp vệ tinh nguyên kích thước của khu vực

c)

Bảng liệt kê các tọa độ của khu vực

127.

Bản đồ địa hình quân sự được phân thành mấy loại?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

128.

Cấp chiến thuật thường sử dụng bản đồ có tỷ lệ là bao nhiêu ở đồng bằng, trung du?

a)

1:25.000

b)

1:50.000

c)

1:100.000

d)

1:250.000

129.

Cấp chiến thuật thường sử dụng bản đồ có tỷ lệ là bao nhiêu ở vùng rừng núi?

a)

1:25.000

b)

1:50.000

c)

1:100.000

d)

1:250.000

130.

Tỷ lệ bản đồ thường được viết dưới dạng nào?

a)

1:100.000

b)

1/100.000

c)

Cả hai dạng trên

d)

Không có dạng chuẩn

131.

Tỷ lệ bản đồ là gì?

a)

Mức độ thu nhỏ chiều dài nằm ngang của các đường trên thực địa khi biểu thị chúng lên bản đồ

b)

Số lượng ký hiệu có trên bản đồ

c)

Độ cao địa hình thể hiện bằng màu sắc

132.

Mảnh bản đồ có ký hiệu F-48 có tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1:50.000

b)

1:100.000

c)

1:250.000

d)

1:1.000.000

133.

Mảnh bản đồ có ký hiệu F-48-5 có tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1:25.000

b)

1:50.000

c)

1:100.000

d)

1:250.000

134.

Mảnh bản đồ có ký hiệu F-48-12-A có tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1:25.000

b)

1:50.000

c)

1:100.000

d)

1:250.000

135.

Mảnh bản đồ có ký hiệu F-48-12-A - c có tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1:25.000

b)

1:50.000

c)

1:100.000

d)

1:250.000

136.

Chắp, dán bản đồ tuân thủ theo nguyên tắc nào?

a)

Bản đồ phải cùng tỷ lệ, cùng phép chiếu hình, cùng khu vực địa hình là tốt nhất

b)

Cùng năm và cùng xưởng sản xuất

c)

Khi chắp theo quy tắc mảnh trên đè mảnh dưới, mảnh trái đè mảnh phải

d)

Các ký hiệu và lưới ô vuông nơi tiếp biên giữa các mảnh bản đồ phải tiếp hợp nhau chính xác

137.

Công thức đo diện tích khu vực theo từng ô là gì?

a)

S=P×S/10S=P\times S/10

b)

S=P×L/10S=P\times L/10

c)

S=P/S×10S=P/S\times 10

d)

S=P×S×10S=P\times S\times 10

138.

Trục dọc bản đồ biểu hiện đường gì?

a)

Kinh tuyến trục

b)

Vĩ tuyến trục

c)

Đường đồng mức

d)

Đường biên hành chính

139.

Có bao nhiêu phương pháp đo cự ly?

a)

1 cách

b)

2 cách

c)

3 cách

d)

4 cách

140.

Có bao nhiêu phương pháp đo diện tích?

a)

1 phương pháp

b)

2 phương pháp

c)

3 phương pháp

d)

4 phương pháp

141.

Có bao nhiêu phương pháp xác định tọa độ ô vuông?

a)

1 phương pháp

b)

2 phương pháp

c)

3 phương pháp

d)

4 phương pháp

142.

Mục tiêu M1 có tọa độ (2256B), đây là loại tọa độ gì?

a)

Tọa độ ô 4

b)

Tọa độ ô 6

c)

Tọa độ ô 8

d)

Tọa độ ô 9

143.

Mục tiêu M2 có tọa độ (32667), đây là loại tọa độ gì?

a)

Tọa độ ô 4

b)

Tọa độ ô 6

c)

Tọa độ ô 8

d)

Tọa độ ô 9

144.

Có bao nhiêu phương pháp định hướng bản đồ?

a)

1 phương pháp

b)

2 phương pháp

c)

3 phương pháp

d)

4 phương pháp

145.

Có bao nhiêu phương pháp xác định điểm đứng?

a)

1 phương pháp

b)

2 phương pháp

c)

3 phương pháp

d)

4 phương pháp

146.

Có bao nhiêu phương pháp bổ sung địa vật lên bản đồ?

a)

1 phương pháp

b)

2 phương pháp

c)

3 phương pháp

d)

4 phương pháp

147.

Khi bổ sung địa vật lên bản đồ, bước tiến hành đầu tiên là gì?

a)

Ngắm hướng đo cự ly

b)

Đo độ cao điểm địa hình

c)

Đối chiếu màu sắc ký hiệu

d)

Kiểm tra biên giới hành chính

148.

Bản đồ tỷ lệ 1/25.000 quy định độ dài cạnh ô vuông là bao nhiêu?

a)

2 cm

b)

3 cm

c)

4 cm

d)

5 cm

149.

Bản đồ tỷ lệ 1/50.000 quy định độ dài cạnh ô vuông là bao nhiêu?

a)

1 cm

b)

2 cm

c)

3 cm

d)

4 cm

150.

Khung bản đồ được gọi tên là khung nào?

a)

Khung Bắc

b)

Khung Nam

c)

Khung Đông

d)

Khung Tây