Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Amino Acids

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Amino acid tự nhiên thường là kiểu nào dựa vào vị trí nhóm –NH2 so với –COOH trên carbon?

a)

α‑amino acid trên carbon α

b)

δ‑amino acid trên carbon δ

c)

β‑amino acid trên carbon β

d)

γ‑amino acid trên carbon γ

2.

Cấu trúc tổng quát của amino acid mạch thẳng không thơm được biểu diễn đúng nhất là gì?

a)

R–NH–COOH với R là hydrocarbon

b)

H2N–R–COOH với R là hydrocarbon

c)

H2N–CO–R với R là hydrocarbon

d)

NH3+–R–COO− ở mọi pH

3.

Glycine khác với phần lớn amino acid tự nhiên ở điểm nào liên quan đến tính quang học?

a)

Quang hoạt mạnh vì hai C*

b)

Không quang hoạt vì không có C*

c)

Chỉ quay trái vì cấu hình R

d)

Chỉ quay phải vì cấu hình S

4.

Hầu hết amino acid tự nhiên có mối quan hệ cấu hình nào với L‑glyceraldehyde?

a)

Cùng họ L và carbon bất đối S

b)

Cùng họ D và carbon bất đối R

c)

Trộn lẫn L và D không xác định

d)

Không liên hệ với chuẩn glyceraldehyde

5.

Chọn nhận định đúng về tính quang hoạt của amino acid tự nhiên (trừ glycine).

a)

Đều quang hoạt nhờ C*

b)

Không quang hoạt vì đối xứng

c)

Quang hoạt chỉ khi ở pH axit

d)

Quang hoạt chỉ khi ở pH kiềm

6.

Trong sơ đồ ghép nối tạo protein, liên kết nào hình thành giữa các amino acid?

a)

Liên kết hydro giữa –OH và –NH2

b)

Liên kết ion giữa NH3+ và COO−

c)

Liên kết π giữa vòng thơm

d)

Liên kết peptid giữa –COOH và –NH2

7.

GABA thuộc loại hợp chất nào theo định nghĩa có hai nhóm chức?

a)

Diamine có hai –NH2

b)

Dicarboxylic có hai –COOH

c)

Alcohol‑amine có –OH và –NH2

d)

Amino acid có –NH2 và –COOH

8.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt giữa α‑amino acid và β‑amino acid?

a)

Vị trí –NH2 trên nhóm carboxyl

b)

Vị trí –NH2 ở carbon xa bất kỳ

c)

Vị trí –NH2 ở carbon thứ hai

d)

Vị trí –NH2 ở carbon kề –COOH

9.

Công thức H2N–CH2–COOH được gọi theo danh pháp IUPAC là gì?

a)

Acid aminoacetic

b)

Acid o-aminobenzoic

c)

Acid β-aminobutyric

d)

Acid α-aminopropionic

10.

Trong danh pháp IUPAC, acid α-aminopropionic tương ứng với công thức nào?

a)

HSCH2CH(NH2)COOH

b)

o-H2N–C6H4–COOH

c)

CH3CH(NH2)COOH

d)

CH3CH(NH2)CH2COOH

11.

Tên thường của acid aminoacetic là gì?

a)

Glycin, Glycocol, Gly

b)

Alanine, Ala

c)

Anthranilic acid

d)

Cystein, Cys

12.

Acid o-aminobenzoic có tên thường nào trong hình?

a)

Salicylic acid

b)

Benzoic acid

c)

Phenylalanine

d)

Anthranilic acid

13.

Chọn phát biểu đúng về vị trí nhóm –NH2 trong acid β-aminobutyric.

a)

Nhóm –NH2 ở carbon thứ hai tính từ –COOH

b)

Nhóm –NH2 gắn trực tiếp vào vòng benzen

c)

Nhóm –NH2 ở carbon thứ ba tính từ –COOH

d)

Nhóm –NH2 ở carbon bên cạnh nhóm –SH

14.

Cấu trúc HSCH2CH(NH2)COOH được IUPAC gọi là gì?

a)

Acid 3-amino-2-mercaptopropanoic

b)

Acid mercaptopropionic

c)

Acid 2-amino-3-mercaptopropanoic

d)

Acid 2-mercapto-3-aminopropanoic

15.

Trong hình, amino acid nào có viết tắt là G hoặc Gly?

a)

Valine

b)

Alanine

c)

Glycine

d)

Leucine

16.

Giá trị pKa của nhóm α-CO2H cho glycine được ghi là bao nhiêu?

a)

2.3

b)

2.9

c)

1.8

d)

3.5

17.

Alanine có pI gần bằng bao nhiêu theo bảng?

a)

5.9

b)

5.5

c)

6.5

d)

6.0

18.

Valine có viết tắt là gì theo tài liệu?

a)

V hoặc Val

b)

L hoặc Leu

c)

A hoặc Ala

d)

G hoặc Gly

19.

Leucine có pKa α-CO2H gần bằng giá trị nào?

a)

2.6

b)

2.0

c)

2.4

d)

1.8

20.

Isoleucine có pI xấp xỉ bằng:

a)

6.1

b)

6.7

c)

5.5

d)

5.9

21.

Phenylalanine có pKa α-CO2H được liệt kê là:

a)

2.2

b)

2.3

c)

1.8

d)

2.4

22.

Tyrosine có thêm pKa cho nhóm R bằng khoảng:

a)

10.1

b)

9.4

c)

6.5

d)

8.8

23.

Tryptophan có viết tắt là:

a)

W hoặc Trp

b)

F hoặc Phe

c)

I hoặc Ile

d)

Y hoặc Tyr

24.

Serine có pKa α-CO2H gần nhất với giá trị nào?

a)

2.2

b)

2.6

c)

2.0

d)

1.8

25.

Threonine có pKa α-NH3+ được ghi là khoảng:

a)

10.4

b)

9.2

c)

9.7

d)

8.8

26.

Methionine có pI xấp xỉ:

a)

5.4

b)

6.5

c)

5.8

d)

6.0

27.

Asparagine có pKa α-NH3+ khoảng:

a)

8.8

b)

9.2

c)

9.7

d)

9.4

28.

Glutamine có pI gần bằng:

a)

5.9

b)

6.1

c)

5.7

d)

5.4

29.

Trong chú thích, pI được giải thích là gì?

a)

Tốc độ quay quang học

b)

Năng lượng liên kết peptide

c)

Độ phân cực của chuỗi bên

d)

Điểm đẳng điện của amino acid

30.

Proline có ký hiệu viết tắt nào thường dùng trong sinh học phân tử?

a)

P hoặc Pro

b)

Pr hoặc Ply

c)

Pn hoặc Pro

d)

Po hoặc Pn

31.

Nhóm R của cysteine có pKa3 gần đúng bằng bao nhiêu?

a)

12.5

b)

8.3

c)

6.0

d)

10.5

32.

Cystine hình thành từ sự liên kết nào giữa hai phân tử cysteine?

a)

Liên kết ester

b)

Liên kết disulfide

c)

Liên kết peptide

d)

Liên kết glycosid

33.

Aspartic acid thuộc nhóm acid amin có đặc điểm gì ở mạch bên?

a)

Chứa vòng imidazole

b)

Chứa chuỗi aliphatic

c)

Chứa nhóm carboxyl

d)

Chứa nhóm sulfhydryl

34.

Glutamic acid có ký hiệu viết tắt là gì?

a)

E hoặc Glu

b)

G hoặc Glt

c)

Ga hoặc Glm

d)

Ge hoặc Glx

35.

Lysine được phân loại thuộc nhóm nào dựa trên mạch bên?

a)

Mạch bên chứa nhóm bazơ

b)

Mạch bên chứa nhóm acid

c)

Mạch bên chứa nhóm hydroxyl

d)

Mạch bên chứa vòng thơm

36.

Arginine có pI xấp xỉ bao nhiêu theo bảng dữ liệu?

a)

5.1

b)

7.6

c)

10.8

d)

9.8

37.

Histidine có nhóm R đặc trưng là vòng nào?

a)

Vòng pyridine

b)

Vòng phenyl

c)

Vòng indole

d)

Vòng imidazole

38.

Trong các acid amin sau, chọn acid amin thiết yếu.

a)

Aspartate

b)

Cysteine

c)

Proline

d)

Leucine

39.

Phát biểu nào đúng về acid amin thiết yếu?

a)

Chỉ có ở thực vật, không có ở động vật

b)

Chỉ cần thiết trong giai đoạn sơ sinh

c)

Có thể tổng hợp từ glucose trong cơ thể

d)

Không thể tự tổng hợp, cần đưa qua khẩu phần

40.

So sánh: acid amin nào có pKa nhóm R cao nhất trong các lựa chọn?

a)

Arginine

b)

Cysteine

c)

Aspartate

d)

Histidine

41.

Quan sát cấu trúc, acid amin nào có nhóm sulfhydryl (-SH) ở mạch bên?

a)

Glutamate

b)

Proline

c)

Lysine

d)

Cysteine

42.

Trong môi trường nước, dạng phổ biến của acid amin là gì theo sơ đồ zwitterion ở hình?

a)

Anion đơn tích COO− duy nhất

b)

Ion lưỡng cực có NH3+ và COO−

c)

Cation đơn tích NH3+ duy nhất

d)

Phân tử trung hòa không tích điện

43.

Ý nghĩa của điểm đẳng điện (pI) đối với acid amin là gì?

a)

pH tại đó độ tan tối đa trong nước

b)

pH tại đó tổng điện tích bằng không

c)

pH tại đó pKa1 bằng pKa2

d)

pH tại đó bị thủy phân hoàn toàn

44.

Quy tắc tính pI cho acid amin không mang nhóm R có tính acid hay base mạnh là gì?

a)

Lấy trung bình hình học của pKa

b)

Lấy trung bình cộng của pKa1 và pKa2

c)

Lấy hiệu giữa pKa1 và pKa2

d)

Lấy tổng của tất cả pKa rồi chia ba

45.

Theo chú thích, nếu R là nhóm acid, cách chọn hai pKa để tính pI là gì?

a)

Chọn hai pKa cao nhất của phân tử

b)

Chọn hai pKa thấp nhất liên tiếp

c)

Chọn pKa của NH3+ và của nước

d)

Chọn pKa bất kỳ gần trung bình

46.

Theo ghi chú, nếu R là nhóm base, cách chọn hai pKa để tính pI là gì?

a)

pKa của nước và của CO2

b)

Một pKa cao và một pKa thấp

c)

Hai pKa thấp nhất của hệ

d)

Hai pKa cao nhất của hệ

47.

Với acid amin có pKa của COOH = 2.34 và pKa của NH3+ = 9.69, pI bằng bao nhiêu theo hình?

a)

8.02 theo tính trung bình

b)

6.02 theo tính trung bình

c)

5.52 theo tính trung bình

d)

7.01 theo tính trung bình

48.

Lysine có pKa ở nhóm bên là 10.53 và pKa ở NH3+ là 8.95. Theo quy tắc với R base, pI của lysine xấp xỉ bao nhiêu?

a)

7.53 dựa trung bình ba pKa

b)

9.74 dựa hai pKa cao

c)

8.24 dựa hai pKa thấp

d)

10.53 dựa pKa lớn nhất

49.

Glutamic acid có hai pKa acid bên là 4.25 và 2.19. Theo quy tắc với R acid, pI của nó gần bằng:

a)

3.22 từ hai pKa thấp nhất

b)

9.74 từ hai pKa cao nhất

c)

7.40 từ pKa trung tính

d)

6.02 từ pKa COOH và NH3+

50.

Trong cân bằng acid–base của zwitterion, ion NH3+ thể hiện vai trò nào?

a)

Chỉ tạo liên kết cộng hóa trị

b)

Không tham gia phản ứng với nước

c)

Hành xử như acid cho proton

d)

Hành xử như base nhận proton

51.

Theo sơ đồ, khi zwitterion nhận OH− từ nước, sản phẩm tạo thành là gì?

a)

H2N-CHR-COO− và H2O

b)

H3N+-CHR-COOH và HO−

c)

H2N-CHR-COOH và H3O+

d)

CO2 và NH4+ sinh ra

52.

Trong điện trường, ở pH thấp hơn pI của một amino acid, chất sẽ di chuyển về phía nào?

a)

Đứng yên tại trung tâm

b)

Luôn di chuyển ngẫu nhiên

c)

Về anode dương tính

d)

Về cathode âm tính

53.

Điểm đẳng điện (pI) của amino acid mô tả điều gì?

a)

pH làm amino acid trung hoà điện

b)

pH khiến amino acid bị proton hoá hoàn toàn

c)

pH khiến amino acid bị khử proton hoàn toàn

d)

pH tối đa cho điện di nhanh nhất

54.

Trong môi trường acid, dạng nào chiếm ưu thế đối với amino acid?

a)

Acid liên hợp của nhóm amino

b)

Base liên hợp của nhóm carboxyl

c)

Ion lưỡng cực không tích điện

d)

Gốc tự do không proton

55.

Tại pH 6, lysine có pI = 9.74 sẽ mang điện gì và đi về đâu?

a)

Thay đổi liên tục, không xác định

b)

Trung hoà, đứng yên

c)

Mang điện âm, về anode

d)

Mang điện dương, về cathode

56.

Tại pH 6, alanine có pI ≈ 6.02 sẽ có xu hướng nào?

a)

Di chuyển nhanh về cả hai cực

b)

Rõ ràng về cathode vì pI cao

c)

Rõ ràng về anode vì pI thấp

d)

Gần trung hoà, dịch chuyển rất ít

57.

Tại pH 6, glutamic acid có pI = 3.22 sẽ di chuyển theo hướng nào?

a)

Về anode vì mang điện âm

b)

Về cathode vì mang điện dương

c)

Đứng yên vì đúng pI

d)

Bị thủy phân thành muối

58.

Mối quan hệ đúng giữa pH môi trường và dạng liên hợp của amino acid là gì?

a)

Mọi pH: ion lưỡng cực ưu thế

b)

pH = pI: base liên hợp ưu thế

c)

pH > pI: acid liên hợp ưu thế

d)

pH < pI: acid liên hợp ưu thế

59.

Trong sơ đồ điều chế leucine từ acid 4-methylpentanoic, bước đầu dùng Br2/PBr3 tạo dẫn xuất nào trước khi thay bằng NH3?

a)

Acid 2-chloro-4-methylpentanoic

b)

Acid 4-bromo-4-methylpentanoic

c)

Acid 4-bromo-2-methylpentanoic

d)

Acid 2-bromo-4-methylpentanoic

60.

Khi dùng NH3 dư lên acid 2-bromo-4-methylpentanoic, nhóm chức nào bị thay thế trực tiếp để tạo amino acid?

a)

Nguyên tử brom alpha

b)

Nhóm carboxyl COOH

c)

Nhóm methyl nhánh

d)

Hydrogen trên beta-carbon

61.

Trong tổng hợp glycin từ diethyl malonate, tác chất HO–N=O dùng để tạo trung gian gì trước khi khử bằng H/Ni?

a)

Nitrosamine alpha-carbon

b)

Azide carboxylate

c)

Imine terminal

d)

Nitrile alpha-substituted

62.

Chuỗi bước nào đúng để chuyển diethyl malonate thành glycin?

a)

Nitrosation → hydrogenation → hydrolysis, decarboxylation

b)

Alkylation → bromination → hydrolysis, decarboxylation

c)

Oxidation → reduction → transesterification

d)

Chlorination → amination → esterification thêm

63.

Trong nhánh tổng hợp leucine từ malonate, base NaOEt dùng cho mục đích nào trước khi alkyl hóa bằng iC4H9Br?

a)

Tạo carbanion alpha

b)

Trung hòa acid carboxylic

c)

Khử nhóm nitro

d)

Bảo vệ nhóm amino

64.

Trong phản ứng ester hóa của glycine với ethanol có xúc tác HCl, sản phẩm chính là gì?

a)

Ethyl ester của glycine

b)

Anhydride của glycine

c)

Methyl ester của glycine

d)

Amid của glycine

65.

Khi H2N–CH2–COOH phản ứng với PCl5, chất tạo thành là gì?

a)

HClO–CH2–COOH

b)

H2N–CH2–COCl

c)

ClHN–CH2–COOH

d)

H2N–CH2–COBr

66.

Phản ứng decarboxyl hóa một α‑amino acid tạo ra các sản phẩm nào?

a)

Amin bậc một và CO2

b)

Ancol và CO2

c)

Anhydride và H2

d)

Este và N2

67.

Khi H2N–CH–COOH (R=CH3) tác dụng với HCl, dạng muối thu được có đặc điểm nào?

a)

Oxy hóa nitơ thành nitro, NO2−

b)

Tạo liên kết peptid, H2O tách ra

c)

Khử proton ở carboxylat, Na+ làm cation

d)

Amoni hóa tại nitơ, clo làm anion

68.

Trong phản ứng N‑acyl hóa, tác nhân CH3COCl biến nhóm –NH2 thành dẫn xuất nào?

a)

NHCOCH3

b)

NHOCH3

c)

NHCH3

d)

NO2

69.

Alkyl hóa nhóm –NH2 của glycine với CH3I cho sản phẩm chính là gì?

a)

Amin bậc hai H3C–NH–CH2–COOH

b)

Ancol methyl

c)

Amin bậc ba N(CH3)3

d)

Anion iminium

70.

Tác dụng của HNO2 với một α‑amino acid cho ra sản phẩm chính nào ở phần nhóm chức?

a)

Anhydride vòng

b)

Acid dicarboxylic

c)

Nitro acid

d)

Acid hydroxycarboxylic

71.

Khi phản ứng với HNO2, khí thoát ra là gì?

a)

N2

b)

CO2

c)

O2

d)

H2

72.

Quá trình khử nước giữa hai phân tử α‑amino acid tạo thành cấu trúc nào?

a)

Anhydride benzoic

b)

Lacton γ

c)

Este tuyến tính

d)

Dipeptid vòng dicetopiperazin

73.

Sản phẩm khử nước nội phân tử của β‑amino acid thường tạo ra vòng nào?

a)

β‑lactam

b)

α‑lactam

c)

γ‑lactam

d)

δ‑lactam

74.

Những este tạo từ amino acid thường có đặc tính vật lý nào được nêu?

a)

Chất lỏng, dễ cất ở áp suất thấp

b)

Siêu dẫn điện

c)

Rắn, nóng chảy cao

d)

Khí, khó ngưng tụ

75.

Trong tổng hợp thuốc giảm đau paracetamol, nhóm chức nào của anilin được biến đổi theo hướng N‑acyl hóa?

a)

Nhóm –COOH

b)

Nhóm –CH3 benzylic

c)

Nhóm –OH phenol

d)

Nhóm –NH2

76.

Ninhydrin phản ứng mạnh nhất với nhóm chức nào của amino acid để tạo màu tím xanh đặc trưng?

a)

Nhóm sulfhydryl phân cực

b)

Nhóm imidazole thơm

c)

Nhóm amino sơ cấp tự do

d)

Nhóm carboxyl bất đối xứng

77.

Phản ứng Xanthoproteic cho màu vàng do nitr hóa vòng thơm. Amino acid nào dễ cho phản ứng này nhất?

a)

Glycin mạch thẳng

b)

Tyrosin chứa phenol

c)

Serin chứa alcohol

d)

Prolin vòng pyrrolidine

78.

Trong thử nghiệm phát hiện lưu huỳnh bằng Pb2+, sản phẩm kết tủa màu đen thường là gì?

a)

PbS sunfua chì

b)

Pb(OH)2 hydroxit

c)

PbCO3 carbonat chì

d)

PbSO4 không tan

79.

Amino acid chứa nhóm –SH như cystein sẽ cho kết quả gì với thuốc thử Pb2+ sau khi kiềm hóa và gia nhiệt?

a)

Xuất hiện kết tủa đen PbS

b)

Sinh mùi amoniac rõ rệt

c)

Dung dịch chuyển vàng nhạt

d)

Tạo dung dịch trong suốt

80.

Thử indole nhằm nhận diện vòng indole trong chuỗi bên. Amino acid nào được phát hiện bằng thử indole?

a)

Lysin chứa amine

b)

Tryptophan chứa indole

c)

Methionin chứa thioether

d)

Histidin có imidazole

81.

Thử imidazole đặc trưng cho amino acid nào nhờ vòng imidazole?

a)

Arginin giàu guanidinium

b)

Cystin mang disulfua

c)

Histidin mang imidazole

d)

Phenylalanin có phenyl

82.

Một mẫu protein thủy phân cho màu vàng mạnh trong thử Xanthoproteic và màu tím xanh với ninhydrin. Điều này gợi ý sự hiện diện đáng kể của nhóm bên nào?

a)

Nhóm carboxyl bổ sung

b)

Vòng thơm như phenyl/phenol

c)

Chuỗi aliphatic không phân cực

d)

Liên kết disulfua nội phân tử

83.

Khi muốn phân biệt cystein và methionin, thử Pb2+ là thích hợp vì lý do nào?

a)

Methionin cho kết tủa đen PbS rõ rệt

b)

Cystein tạo PbS còn methionin không

c)

Không amino acid nào phản ứng với Pb2+

d)

Cả hai đều tạo PbSO4 trắng