wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử Việt Nam

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thuận lợi căn bản nhất của Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Liên Xô trở thành thành trì của chủ nghĩa xã hội.

b)

Việt Nam trở thành quốc gia độc lập, tự do.

c)

Nhân dân Việt Nam quyết tâm bảo vệ chế độ mới.

d)

Cách mạng thế giới trên đà phát triển mạnh mẽ.

2.

Đại hội X nhận thức xã hội XHCN mà nhân dân ta xây dựng có bao nhiêu đặc trưng?

a)

Bốn đặc trưng.

b)

Sáu đặc trưng.

c)

Bảy đặc trưng.

d)

Tám đặc trưng.

3.

Cương lĩnh đầu tiên của Đảng đã xác định mục tiêu chiến lược của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Xây dựng một nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

b)

Làm một cuộc cách mạng tư sản dân quyền, giành độc lập dân tộc tiến lên xã hội cộng sản.

c)

Cách mạng tư sản dân quyền, lập chính quyền của công nông để dự bị điều kiện đi tới XHCN.

d)

Chủ trương làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản.

4.

Nội dung nào sau đây nằm trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng?

a)

Đánh đế quốc và phong kiến, làm cho nước Nam hoàn toàn độc lập.

b)

Tư sản dân quyền cách mạng là thời kỳ dự bị để làm xã hội cách mạng.

c)

Chỉ có giải phóng giai cấp vô sản thì mới giải phóng hoàn toàn dân tộc.

d)

Đảng lãnh đạo có vững, thì cách mạng giải phóng dân tộc mới thành công.

5.

Nguyễn Ái Quốc viết Báo cáo gửi Quốc tế Cộng sản về việc thành lập

a)

Ngày 08/02/1930.

b)

Ngày 18/02/1930.

c)

Ngày 24/02/1930.

d)

Ngày 28/02/1930.

6.

Văn kiện nào của Đảng Cộng sản Việt Nam đặt nhiệm vụ chống đế quốc lên hàng đầu?

a)

Luận cương chính trị tháng 10/1930 (Dự án để thảo luận).

b)

Thư của Trung ương gửi cho các cấp Đảng bộ (12/1930).

c)

Chánh cương vắn tắt; Sách lược vắn tắt của Đảng (02/1930).

d)

Nghị quyết Đại hội toàn quốc lần thứ nhất của Đảng (03/1935).

7.

Đại diện cho xu hướng cách mạng bạo động trong trào lưu dân chủ tư sản là ai?

a)

Huỳnh Thúc Kháng.

b)

Phan Bội Châu.

c)

Phan Châu Trinh.

d)

Hoàng Hoa Thám.

8.

Chọn đáp án KHÔNG đúng. Nội dung Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng về phương diện xã hội:

a)

Dân chúng được tự do tổ chức.

b)

Nam nữ bình quyền.

c)

Phổ thông giáo dục theo.

d)

Chia lại ruộng đất cho dân cày.

9.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định phương pháp tiến hành cách mạng giải phóng dân tộc là gì?

a)

Bạo lực cách mạng của quần chúng.

b)

Kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang.

c)

Thoả hiệp khi cần thiết để xây dựng lực lượng.

d)

Kết hợp vũ trang và đàm phán hoà bình.

10.

Sự kiện nào đánh dấu “một thời kỳ mới, thời kỳ đấu tranh kịch liệt đã đến”?

a)

Cuộc bãi công của công nhân nhà máy xi măng Hải Phòng.

b)

Tổng bãi công của công nhân khu công nghiệp Bến Thuỷ.

c)

Cuộc bãi công của công nhân hãng dầu Nhà Bè (Sài gòn).

d)

Cuộc nổi dậy bằng vũ trang bùng phát tại Yên Bái.

11.

Cao trào cách mạng Việt Nam (1930–1931) bắt đầu bị đế quốc Pháp đàn áp khốc liệt từ thời gian nào?

a)

Tháng 04/1930.

b)

Tháng 08/1930.

c)

Tháng 09/1930.

d)

Tháng 12/1930.

12.

Tên của lực lượng vũ trang được thành lập ở Nghệ Tĩnh trong cao trào cách mạng 1930–1931 là gì?

a)

Tự vệ chiến đấu.

b)

Cứu quốc quân.

c)

Du kích sông La.

d)

Tự vệ đỏ.

13.

Nguyên nhân quyết định sự bùng nổ và phát triển của cao trào cách mạng Việt Nam 1930–1931 là

a)

Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

b)

Chính sách tăng cường vơ vét bóc lột của đế quốc Pháp.

c)

Chính sách khủng bố nặng nề của đế quốc Pháp.

d)

Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929–1933.

14.

Chính quyền Xô viết ở một số vùng nông thôn Nghệ Tĩnh được thành lập trong thời gian nào? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Đầu năm 1930.

b)

Cuối năm 1930.

c)

Giữa năm 1930.

d)

Đầu năm 1931.

15.

Phong trào Đồng Khởi diễn ra ở đâu? Thời gian nào? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Sóc Trăng, ngày 17/01/1959.

b)

Trà Vinh, ngày 17/01/1960.

c)

Vĩnh Long, ngày 17/02/1960.

d)

Bến Tre, ngày 17/01/1960.

16.

Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương bầu ai làm Tổng Bí thư?

a)

Hồ Chí Minh.

b)

Hà Huy Tập.

c)

Trần Phú.

d)

Lê Hồng Phong.

17.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra ở đâu? Thời gian nào?

a)

Hồng Kông, từ ngày 06/01 đến 07/02/1930.

b)

Quảng Châu, từ ngày 06/01 đến 07/02/1930.

c)

Cao Bằng, từ ngày 06/01 đến 07/02/1930.

d)

Thượng Châu, từ ngày 06/01 đến 07/02/1930.

18.

Luận cương Chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời vào thời gian nào?

a)

Tháng 02/1930.

b)

Tháng 08/1930.

c)

Tháng 09/1930.

d)

Tháng 10/1930.

19.

Điểm khác nhau cơ bản giữa Cương lĩnh chính trị đầu tiên và Luận cương chính trị là gì?

a)

Mối liên hệ giữa cách mạng Đông Dương và thế giới.

b)

Chủ trương tập hợp lực lượng cách mạng.

c)

Vai trò của giai cấp lãnh đạo cách mạng.

d)

Phương pháp thực hiện cuộc cách mạng.

20.

Văn kiện nào của Đảng nhấn mạnh "Vấn đề thổ địa là cái cốt của cách mạng tư sản dân quyền"?

a)

Chánh cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt của Đảng.

b)

Chỉ thị thành lập Hội phản đế đồng minh (18/11/1930).

c)

Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Chung quanh vấn đề chính sách mới của Đảng (10/1936).

21.

Chương trình hành động của Đảng Cộng sản Đông Dương nhằm khôi phục hệ thống tổ chức Đảng được đưa ra vào thời gian nào?

a)

Tháng 03/1932.

b)

Tháng 04/1932.

c)

Tháng 05/1932.

d)

Tháng 06/1932.

22.

Tổng Bí thư Trần Phú hy sinh thời gian nào? Ở đâu?

a)

Ngày 06/09/1931, tại Chợ quán (Sài Gòn).

b)

Ngày 11/04/1931, tại Chợ Bến Thành (Sài Gòn).

c)

Ngày 18/04/1931, tại Chợ Tân Định (Sài Gòn).

d)

Ngày 28/05/1931, tại Chợ An Đông (Sài Gòn).

23.

Theo chỉ đạo của Quốc tế Cộng sản, ai được giao phụ trách công tác chỉ đạo ở ngoài nước nhằm khôi phục hệ thống tổ chức Đảng trong khoảng 1933–1935?

a)

Đầu năm 1933, Phùng Chí Kiên.

b)

Cuối năm 1933, Hà Huy Tập.

c)

Đầu năm 1934, Lê Hồng Phong.

d)

Đầu năm 1935, Nguyễn Văn Cừ.

24.

Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng được thành lập vào thời gian nào? Ai đứng đầu?

a)

Tháng 02/1934 tại Hồng Kông, do Lê Hồng Phong đứng đầu.

b)

Tháng 12/1933 tại Quảng Châu, do Hà Huy Tập đứng đầu.

c)

Tháng 03/1935 tại Ma Cao, do Nguyễn Văn Cừ đứng đầu.

d)

Tháng 05/1933 tại Thượng Hải, do Phùng Chí Kiên đứng đầu.

25.

Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng diễn ra thời gian nào? Ở đâu?

a)

Tháng 12/1930, Hương Cảng (Trung Quốc).

b)

Tháng 05/1933, Quảng Châu (Trung Quốc).

c)

Tháng 02/1934, Hồng Kông (Trung Quốc).

d)

Tháng 03/1935, Ma Cao (Trung Quốc).

26.

Ban Chấp hành Trung ương Đảng chủ trương “hoàn cách mạng ruộng đất” trong:

a)

Hội nghị họp tháng 06/1936.

b)

Hội nghị họp tháng 05/1941.

c)

Hội nghị họp tháng 11/1939.

d)

Hội nghị họp tháng 07/1936.

27.

Mục tiêu cụ thể trước mắt của phong trào cách mạng 1936–1939 là gì?

a)

Độc lập, tự do cho dân tộc.

b)

Ruộng đất cho dân cày.

c)

Các quyền dân chủ đơn sơ.

d)

Chống chủ nghĩa phát xít.

28.

Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng diễn ra thời gian nào? Ai là Tổng Bí thư?

a)

Tháng 05/1941, Trường Chinh.

b)

Tháng 08/1941, Hồ Chí Minh.

c)

Tháng 05/1941, Nguyễn Văn Cừ.

d)

Tháng 08/1941, Hà Huy Tập.

29.

Mặt trận Việt Minh ra Tuyên ngôn về sự ra đời của Mặt trận vào thời gian nào?

a)

Tháng 05/1941.

b)

Tháng 06/1941.

c)

Tháng 10/1941.

d)

Tháng 11/1941.

30.

Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng nhấn mạnh nhiệm vụ nào là bức thiết nhất?

a)

Giải phóng dân cày.

b)

Giải phóng giai cấp.

c)

Giải phóng con người.

d)

Giải phóng dân tộc.

31.

Châu Văn Liêm và Nguyễn Thiệu là 2 đại biểu của tổ chức nào?

a)

Việt Nam Cộng sản Đảng.

b)

Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.

c)

Đông Dương Cộng sản Đảng.

d)

An Nam Cộng sản Đảng.

32.

Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập thời gian nào?

a)

Ngày 22/12/1944.

b)

Ngày 10/05/1945.

c)

Ngày 22/12/1945.

d)

Ngày 22/12/1943.

33.

Nội dung nào là đặc điểm cơ quan Nhà nước?

a)

Tính không vụ lợi.

b)

Tính lệ thuộc vào chính trị và hệ thống chính trị.

c)

Tính quyền lực Nhà nước.

d)

Tính dân chủ.

34.

Chỉ thị Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta phản ánh nội dung của:

a)

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng họp tháng 05/1941.

b)

Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng họp tháng 03/1945.

c)

Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng họp tháng 02/1943.

d)

Hội nghị quân sự cách mạng Bắc Kỳ họp tháng 04/1945.

35.

Cao trào kháng Nhật, cứu nước diễn ra ở vùng rừng núi, trung du Bắc Kỳ với hình thức nào là chủ yếu?

a)

Chiến tranh du kích cục bộ.

b)

Khởi nghĩa từng phần.

c)

Vũ trang tuyên truyền.

d)

Đấu tranh báo chí.

36.

Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc được thành lập vào thời gian nào?

a)

Ngày 12/08/1945.

b)

Ngày 13/08/1945.

c)

Ngày 14/08/1945.

d)

Ngày 15/08/1945.

37.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ II đã bầu ai làm Tổng Bí thư?

a)

Hồ Chí Minh.

b)

Tôn Đức Thắng.

c)

Trường Chinh.

d)

Lê Duẩn.

38.

Hội nghị nào đã quyết định phát động toàn dân nổi dậy tổng khởi nghĩa giành chính quyền?

a)

Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

b)

Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng.

c)

Hội nghị Tổng bộ Việt Minh.

d)

Hội nghị toàn quốc của Đảng.

39.

Tình hình đất nước ta sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 được ví như hình ảnh:

a)

Ngàn cân treo sợi tóc.

b)

Nước sôi lửa bỏng.

c)

Sợi tóc treo ngàn cân.

d)

Nước sôi lửa nóng.

40.

Chọn đáp án KHÔNG đúng. Khó khăn, thách thức của Việt Nam sau Cách mạng tháng Tám năm 1945:

a)

Các thế lực đế quốc, phản động bao vây, chống phá.

b)

Tất cả các trường học trong tình trạng đóng cửa.

c)

Kinh tế Việt Nam kiệt quệ và nạn đói hoành hành.

d)

Hơn 90% dân số Việt Nam không biết chữ.

41.

Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hoà họp phiên đầu tiên vào thời gian nào?

a)

Ngày 03/09/1945.

b)

Ngày 05/09/1945.

c)

Ngày 20/10/1945.

d)

Ngày 01/01/1946.

42.

Chọn đáp án KHÔNG đúng. Hội nghị thành lập Đảng quy định điều kiện vào Đảng là:

a)

Tin theo chủ nghĩa cộng sản.

b)

Tin theo chương trình Đảng.

c)

Phục tùng mệnh lệnh Đảng.

d)

Có Đảng viên giới thiệu.

43.

Phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời đã xác định các nhiệm vụ cấp bách trước mắt là:

a)

Chống ngoại xâm và nội phản trong nước.

b)

Diệt giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm.

c)

Chống thực dân Pháp xâm lược lần thứ 2.

d)

Hoà hoãn với quân Tưởng Giới Thạch.

44.

Ban Chấp hành trung ương Đảng ra chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” vào thời gian nào?

a)

Ngày 25/11/1945.

b)

Ngày 26/11/1945.

c)

Ngày 25/11/1946.

d)

Ngày 26/11/1946.

45.

Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” nêu rõ mục tiêu của cách mạng Đông Dương lúc này là:

a)

Dân tộc là trên hết.

b)

Tổ quốc là trên hết.

c)

Tất cả vì độc lập.

d)

Dân tộc giải phóng.

46.

Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” xác định nhiệm vụ nào là trung tâm, bao trùm nhất?

a)

Củng cố, bảo vệ chính quyền cách mạng.

b)

Chống đế quốc Pháp xâm lược lần thứ 2.

c)

Cải thiện đời sống nhân dân, xoá mù chữ.

d)

Chống đế quốc Pháp và địa chủ phong kiến.

47.

Đại hội đảng nào lần đầu khẳng định mô hình kinh tế tổng quát của Việt Nam là “kinh tế thị trường định hướng XHCN”?

a)

Đại hội VI (1986).

b)

Đại hội VII (1991).

c)

Đại hội VI (2011).

d)

Đại hội IX (2001).

48.

Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” xác định khẩu hiệu cách mạng Việt Nam lúc này là:

a)

Thành lập chính quyền cách mạng.

b)

Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết.

c)

Xoá giặc đói, diệt giặc dốt.

d)

Đoàn kết dân tộc dưới giặc ngoại xâm.

49.

Chọn đáp án KHÔNG đúng. Chỉ thị “Kháng chiến kiến quốc” xác định biện pháp giải quyết khó khăn trước mắt:

a)

Nhanh chóng bầu cử Quốc hội.

b)

Thêm bạn bớt thù.

c)

Nhân nhượng với Pháp.

d)

Hoa - Việt thân thiện.

50.

Phong trào mà Đảng ta đã vận động nhân dân chống nạn mù chữ là gì?

a)

Xây dựng văn hoá mới.

b)

Mở cửa các trường dạy học.

c)

Bài trừ các tệ nạn xã hội.

d)

Bình dân học vụ.