wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3

Total questions: 7

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Động từ "가다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Đi

c)

Ăn

d)

Uống

2.

Đuôi câu trần thuật "-ㅂ/습니다" được sử dụng khi nào?

a)

Khi muốn hỏi ý kiến người khác trong tình huống trang trọng.

b)

Khi muốn ra lệnh cho ai đó.

c)

Để tường thuật lại một sự thật hay suy nghĩ của bản thân trong tình huống trang trọng

d)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

3.

Nếu thân động từ/tính từ KHÔNG có patchim, chúng ta sẽ kết hợp với đuôi câu nghi vấn nào?

a)

-습니다

b)

-ㅂ니다

c)

-습니까

d)

-ㅂ니까

4.

Khi thân động từ/tính từ có patchim là "ㄹ", quy tắc chia đuôi "-ㅂ/습니다" là gì?

a)

Giữ nguyên "ㄹ" và cộng với 습니다.

b)

Bỏ "ㄹ" và cộng với 습니다.

c)

Bỏ "ㄹ" và cộng với ㅂ니다.

d)

Giữ nguyên "ㄹ" và cộng với ㅂ니다.

5.

Cách chia nào sau đây là ĐÚNG cho động từ "먹다" (ăn) ở dạng nghi vấn?

a)

먹습니까?

b)

먹ㅂ니까?

c)

먹습니다?

d)

먹ㅂ니다?

6.

Câu "진 씨가 옵니다" có nghĩa là gì

a)

Jin đang đi.

b)

Jin đang đến.

c)

Jin đang ăn.

d)

Jin đang uống sữa.

7.

Chọn câu tiếng Hàn đúng cho nghĩa: "Yujin đang ăn bánh mì à?"

a)

유진 씨가 빵을 먹습니다.

b)

유진 씨가 우유를 마십니까?

c)

유진 씨가 빵을 먹습니까?

d)

유진 씨가 빵을 마십니까?