NEW
Font size
WorksheetsChapter05
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Theo tài liệu, sự khác biệt chính giữa 'Tầm nhìn sản phẩm' (Product Vision) và 'Phạm vi dự án' (Project Scope) là gì?
Tầm nhìn mô tả sản phẩm cuối cùng trong dài hạn, trong khi phạm vi xác định những gì một dự án hoặc một lần lặp cụ thể sẽ thực hiện như một phần của tầm nhìn đó.
Tầm nhìn được tạo ra bởi bộ phận tiếp thị và phạm vi được tạo ra bởi các nhà phát triển.
Phạm vi là một bản tóm tắt cấp cao, trong khi tầm nhìn chứa danh sách chi tiết các tính năng.
Tầm nhìn là cố định và không bao giờ thay đổi, trong khi phạm vi luôn năng động và có thể được điều chỉnh.
Theo mẫu tài liệu Tầm nhìn và Phạm vi, phần nào sau đây KHÔNG thuộc về mục '1. Yêu cầu kinh doanh' (Business Requirements)?
Mục tiêu kinh doanh (Business Objectives)
Rủi ro kinh doanh (Business Risks)
Các tính năng chính (Major Features)
Tuyên bố tầm nhìn (Vision Statement)
Kỹ thuật biểu diễn phạm vi nào mô tả trực quan ranh giới giữa hệ thống đang được phát triển và các thực thể bên ngoài (người dùng, hệ thống khác) tương tác trực tiếp với nó?
Danh sách sự kiện (Event List)
Sơ đồ cây tính năng (Feature Tree)
Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram)
Bản đồ hệ sinh thái (Ecosystem Map)
Một mục tiêu kinh doanh (Business Objective) được viết tốt nên có đặc điểm chính nào sau đây?
Đưa ra một tuyên bố lý tưởng, truyền cảm hứng về tương lai.
Có thể định lượng và đo lường được.
Liệt kê tất cả các bên liên quan của dự án.
Mô tả chi tiết các giải pháp kỹ thuật sẽ được sử dụng.
Mục đích chính của việc sử dụng mẫu câu có từ khóa (ví dụ: 'For...', 'Who...', 'The...', 'Is...', 'That...', 'Unlike...', 'Our product...') để tạo Tuyên bố Tầm nhìn là gì?
Để thay thế cho việc phải viết tài liệu Yêu cầu kinh doanh đầy đủ.
Để tạo ra một tài liệu pháp lý ràng buộc về phạm vi của sản phẩm.
Để cấu trúc suy nghĩ và đảm bảo tất cả các khía cạnh quan trọng của tầm nhìn sản phẩm được đề cập.
Để đảm bảo tuyên bố đủ dài và chi tiết cho các nhà phát triển.
Sự khác biệt cơ bản giữa Bản đồ hệ sinh thái (Ecosystem Map) và Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram) là gì?
Bản đồ hệ sinh thái hiển thị các luồng dữ liệu chi tiết, trong khi Sơ đồ ngữ cảnh thì không.
Sơ đồ ngữ cảnh chỉ hiển thị người dùng, còn Bản đồ hệ sinh thái chỉ hiển thị các hệ thống khác.
Sơ đồ ngữ cảnh được sử dụng cho các dự án Agile, còn Bản đồ hệ sinh thái được sử dụng cho các dự án truyền thống.
Bản đồ hệ sinh thái có thể bao gồm các hệ thống bị ảnh hưởng nhưng không tương tác trực tiếp với hệ thống chính, còn Sơ đồ ngữ cảnh thì không.
Theo tài liệu, khi một bên liên quan đề xuất một tính năng mới, hành động đầu tiên mà một nhà phân tích kinh doanh nên làm là gì?
Ngay lập tức thêm tính năng vào phạm vi dự án để làm hài lòng bên liên quan.
Đánh giá xem tính năng được đề xuất có đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu kinh doanh đã xác định hay không.
Từ chối yêu cầu ngay lập tức để tránh 'scope creep' (phạm vi bị phình to).
Yêu cầu đội ngũ phát triển ước tính chi phí và thời gian thực hiện ngay lập tức.
Mục đích của phần 'Hạn chế và Loại trừ' (Limitations and Exclusions) trong tài liệu Tầm nhìn và Phạm vi là gì?
Để xác định rõ ràng những khả năng mà sản phẩm sẽ không bao gồm, nhằm quản lý kỳ vọng của các bên liên quan.
Để xác định phạm vi cho các bản phát hành trong tương lai sau bản phát hành đầu tiên.
Để liệt kê các lỗi đã biết trong hệ thống hiện tại.
Để mô tả các rủi ro kỹ thuật có thể xảy ra trong quá trình phát triển.
Mục đích chính của phần 'Mục tiêu kinh doanh' (Business Objectives) trong tài liệu Tầm nhìn và Phạm vi là gì?
Tóm tắt các lợi ích kinh doanh quan trọng mà sản phẩm sẽ cung cấp một cách định lượng và có thể đo lường được.
Liệt kê tất cả các tính năng chính sẽ được phát triển trong bản phát hành đầu tiên.
Xác định các bên liên quan chính và vai trò của họ trong dự án.
Mô tả vấn đề kinh doanh đang được giải quyết hoặc cơ hội trên thị trường.
Theo tài liệu nguồn, kỹ thuật nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật biểu diễn phạm vi (scope representation technique)?
Sơ đồ bối cảnh (Context Diagram)
Danh sách sự kiện (Event List)
Cây tính năng (Feature Tree)
Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram)
Trong một 'Tuyên bố Tầm nhìn' (Vision Statement) được soạn thảo theo mẫu được cung cấp, mệnh đề 'Không giống như...' (Unlike...) nhằm mục đích gì?
Mô tả các khả năng chính của sản phẩm.
Xác định khách hàng mục tiêu của sản phẩm.
Nêu rõ sự khác biệt chính và lợi thế của sản phẩm mới so với các giải pháp thay thế.
Tóm tắt nhu cầu hoặc cơ hội mà sản phẩm giải quyết.
Trong bối cảnh xác định các ưu tiên của dự án, một 'Động lực' (Driver) đại diện cho điều gì?
Một mục tiêu thành công quan trọng với sự linh hoạt hạn chế để điều chỉnh.
Một yếu tố giới hạn mà người quản lý dự án phải hoạt động trong khuôn khổ đó.
Một rủi ro kinh doanh tiềm ẩn cần được giảm thiểu.
Một yếu tố mà người quản lý dự án có thể linh hoạt điều chỉnh để cân bằng với các khía cạnh khác.
Chức năng chính của phần 'Giới hạn và Loại trừ' (Limitations and Exclusions) trong tài liệu Tầm nhìn và Phạm vi là gì?
Liệt kê các khả năng sẽ được đưa vào các bản phát hành trong tương lai.
Ghi lại bất kỳ sự phụ thuộc nào của dự án vào các yếu tố bên ngoài.
Nêu rõ các khả năng mà một bên liên quan có thể mong đợi nhưng không được lên kế hoạch đưa vào.
Mô tả các rủi ro kinh doanh chính liên quan đến việc không phát triển sản phẩm.
Một phát biểu được cho là đúng khi không có bằng chứng hoặc kiến thức chắc chắn, và có liên quan cụ thể đến các yêu cầu kinh doanh, được gọi là gì?
Một rủi ro (Risk)
Một ràng buộc (Constraint)
Một giả định (Assumption)
Một sự phụ thuộc (Dependency)
Sự khác biệt chính giữa Sơ đồ bối cảnh (Context Diagram) và Sơ đồ hệ sinh thái (Ecosystem Map) là gì?
Sơ đồ bối cảnh hiển thị các hệ thống, trong khi Sơ đồ hệ sinh thái hiển thị các nhóm người dùng.
Sơ đồ bối cảnh là một công cụ cho phương pháp Agile, trong khi Sơ đồ hệ sinh thái dành cho phương pháp Waterfall.
Sơ đồ bối cảnh chỉ hiển thị các luồng dữ liệu, trong khi Sơ đồ hệ sinh thái chỉ hiển thị các mối quan hệ.
Sơ đồ bối cảnh tập trung vào các giao diện trực tiếp với hệ thống, trong khi Sơ đồ hệ sinh thái hiển thị cả các hệ thống liên quan không có giao diện trực tiếp.
Theo tài liệu, các dự án Agile nên sử dụng các yêu cầu kinh doanh (business requirements) như thế nào?
Để giúp ưu tiên hóa danh sách công việc tồn đọng (product backlog) nhằm mang lại giá trị kinh doanh cao nhất trong các lần lặp sớm nhất.
Để tạo một kế hoạch dự án chi tiết, không thay đổi trong suốt quá trình phát triển.
Chỉ trong lần lặp đầu tiên (iteration zero) và không tham khảo lại sau đó.
Để thay thế hoàn toàn cho việc tạo user stories.
Mối quan hệ giữa 'Tầm nhìn sản phẩm' (Product Vision) và 'Phạm vi dự án' (Project Scope) là gì?
Tầm nhìn sản phẩm tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật, trong khi Phạm vi dự án tập trung vào nhu cầu kinh doanh.
Tầm nhìn sản phẩm bao trùm phạm vi cho mỗi bản phát hành đã lên kế hoạch.
Phạm vi dự án xác định Tầm nhìn sản phẩm cho một bản phát hành cụ thể.
Chúng là hai thuật ngữ có thể thay thế cho nhau để mô tả cùng một khái niệm.
