wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thực tể và thuộc tính của thực thể

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Trong quy trình thiết kế cơ sở dữ liệu, mô hình ER nằm ở giai đoạn nào?

a)

Thiết kế mức logic (Logical Design)

b)

Phân tích yêu cầu (Requirements Analysis)

c)

Thiết kế mức vật lý (Physical Design)

d)

Thiết kế mức quan niệm (Conceptual Design)

2.

Ký hiệu hình chữ nhật trong sơ đồ ER chuẩn đại diện cho thành phần nào?

a)

Mối liên kết (Relationship)

b)

Thuộc tính (Attribute)

c)

Kiểu thực thể (Entity Type)

d)

Đường nối (Link)

3.

Thuộc tính nào sau đây được gọi là thuộc tính đa trị (Multi-valued Attribute)?

a)

Mã nhân viên

b)

Ngày sinh

c)

Số điện thoại của một người

d)


Họ và tên

4.

Thực thể yếu (Weak Entity) được phân biệt với thực thể mạnh dựa trên đặc điểm nào?

a)

Nó không có bất kỳ mối liên kết nào

b)

Nó luôn có bản số là (0, n)

c)

Nó chứa ít thuộc tính hơn thực thể mạnh

d)

Nó không có đủ thuộc tính để tạo thành khóa chính

5.

Thuộc tính 'Thành tiền' được tính từ 'Số lượng' và 'Đơn giá' được gọi là loại thuộc tính gì?

a)

Thuộc tính phức hợp

b)

Thuộc tính suy dẫn (Derived Attribute)

c)

Thuộc tính đa trị

d)

Thuộc tính khóa

6.

Một thuộc tính 'Địa chỉ' bao gồm 'Số nhà', 'Đường', 'Quận', 'Thành phố' là ví dụ của:

a)

Thuộc tính phức hợp (Composite Attribute)

b)

Thuộc tính đơn

c)

Thuộc tính đa trị

d)

Thuộc tính suy dẫn

7.

Trong ký hiệu chuẩn, thuộc tính đa trị được biểu diễn bằng hình gì?

a)

Hình chữ nhật kép.

b)

Hình elip kép (hai vòng elip đồng tâm).

c)

Hình elip nét đơn.

d)

Hình elip nét đứt.

8.

Khóa của một thực thể yếu (Weak Entity) được cấu thành từ:

a)

Bất kỳ thuộc tính nào không trùng lặp.

b)

Khóa chính của thực thể chủ kết hợp với 'khóa bộ phận' (partial key) của nó.

c)

Mã tự tăng do hệ quản trị CSDL cấp.

d)

Chỉ các thuộc tính riêng của nó.

9.

Trong sơ đồ ER, thuộc tính khóa được ký hiệu như thế nào?

a)

Tên thuộc tính được gạch chân bên dưới.

b)

Tên thuộc tính có ký hiệu '*' ở phía trước.

c)

Tên thuộc tính nằm trong hình chữ nhật.

d)

Tên thuộc tính viết hoa toàn bộ.

10.

Câu nào sau đây mô tả đúng về thuộc tính phức hợp (Composite Attribute)?

a)

Là thuộc tính có thể được chia thành nhiều phần nhỏ có ý nghĩa độc lập.

b)

Là thuộc tính được tính toán từ công thức.

c)

Là thuộc tính chứa nhiều giá trị giống nhau.

d)

Là thuộc tính không bao giờ thay đổi giá trị.

11.

Thuộc tính 'Ngày vào làm' của nhân viên là loại thuộc tính gì?

a)

Suy dẫn.

b)

Thuộc tính khóa.

c)

Thuộc tính đơn (Simple Attribute).

d)

Đa trị

12.

Tại sao trong CSDL thực tế, người ta thường dùng 'Mã' (ID) làm khóa thay vì dùng 'Tên'?

a)

Vì quy trình 7 bước bắt buộc như vậy.

b)

Vì tên quá dài tốn dung lượng.

c)

Vì mã đảm bảo tính duy nhất và không bị thay đổi, còn tên có thể trùng hoặc đổi.

d)

Vì máy tính chỉ hiểu được số.

13.

Thực thể nào dưới đây có khả năng cao là thực thể yếu?

a)

LỊCH SỬ CÔNG TÁC (của một nhân viên).

b)

SẢN PHẨM.

c)

KHÁCH HÀNG.

d)

PHÒNG BAN.

14.


Thuộc tính 'Lương' (tổng nhận) trong bài toán quản lý nhân sự nên được xác định là:

a)

Thuộc tính đa trị.

b)

Thuộc tính suy dẫn (nếu có công thức tính từ HSL).

c)

Kiểu thực thể riêng biệt.

d)

Thuộc tính khóa.