WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm sinh lý bệnh - cô Hiền
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Trong não, trung tâm khát nằm ở đâu?
Vùng vỏ não
Nhân bụng giữa, vùng dưới đồi
Thùy chẩm
Thùy trán
Khi trung tâm khát bị kích thích, con vật sẽ có hành vi nào?
Ngủ nhiều hơn
Uống nước không kiểm soát
Ăn nhiều hơn
Đi lại nhiều hơn
Tình trạng nào có thể kích thích trung tâm khát?
Thiếu muối
Thừa nước
Thừa muối hoặc thiếu nước
Thiếu protein
Cảm thụ quan nhận biết áp lực thẩm thấu và gây tiết ADH là gì?
Xoang động mạch chủ
Xoang động mạch cảnh
Vách nhĩ trái
Vách nhĩ phải
Tiết aldosteron được kích thích bởi cảm thụ quan nào?
Xoang động mạch cảnh
Các tĩnh mạch lớn và vách nhĩ phải
Tế bào gan
Tế bào thận
Hormon được biết đến như là hormon chống lợi tiểu và có vai trò duy trì khối lượng nước là gì?
Aldosteron
Insulin
ADH
Cortisol
Hormon có vai trò quan trọng trong việc duy trì khối lượng nước và áp lực thẩm thấu là gì?
Progesterone
Aldosteron
Thyroxine
Adrenaline
ADH được tiết ra từ cơ quan nào?
Thùy trước tuyến yên
Thùy sau tuyến yên
Tuyến giáp
Tuyến thượng thận
Tác dụng chính của ADH là gì?
Tăng cường bài tiết muối
Tái hấp thu nước ở ống thận xa
Tăng đường huyết
Giảm huyết áp
Tình trạng nào có thể kích thích tiết ADH?
Tăng đường huyết
Giảm áp lực thẩm thấu
Tăng áp lực thẩm thấu
Tăng lượng nước tiểu
Aldosteron được tiết ra từ đâu?
Vỏ thượng thận
Tuyến yên
Tuyến giáp
Tuyến tụy
Chức năng chính của aldosteron là gì?
Giảm bài tiết Na+
Tăng bài tiết Na+
Giảm bài tiết K+
Tăng bài tiết HCO3-
Aldosteron được điều tiết chủ yếu bởi yếu tố nào?
Tăng khối lượng nước ngoại tế bào
Tăng nồng độ Na+ ở khu vực ngoại bào
Giảm khối lượng nước ngoại tế bào
Giảm tiết của hệ renin-angiotensin
Mất nước là tình trạng nào?
Khi lượng nước nhập và xuất cân bằng
Khi có sự mất cân bằng giữa lượng nước nhập và xuất
Khi cơ thể hấp thu nước quá nhiều
Khi không có nước trong cơ thể
Aldosteron có tác động nào đến cơ thể?
Giảm giữ natri và nước
Tăng giữ natri và nước
Tăng huyết áp
Giảm áp lực thẩm thấu
Nguyên nhân dẫn đến tăng tính thấm thành mạch là gì?
Tăng huyết áp
Viêm và nhiễm trùng
Giảm nồng độ protein huyết tương
Tắc nghẽn tĩnh mạch
Phù ngoại bào chủ yếu liên quan đến sự tích tụ dịch ở đâu?
Trong tế bào
Trong khoang gian bào
Trong mạch máu
Trong dịch ngoại bào
Tình trạng hoạt động học thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Mất nước và tri giác
Lượng thức ăn hằng ngày
Tình trạng tâm lý
Thời tiết
Nguyên tắc điều trị hạ natri máu là gì?
Bồi hoàn thể tích dịch ngoại bào
Giảm natri máu nhanh chóng
Tăng cường uống nước
Truyền dịch chứa đường
Nguyên nhân có thể gây tăng natri máu ở trẻ nhũ nhi là gì?
Tiêu chảy chỉ bù bằng ORS
Suy thận
Nôn ói
Bệnh gan
Tăng natri máu nặng có thể có triệu chứng nào?
Lờ mờ và kích thích
Đau đầu
Buồn nôn
Khát
Nguyên tắc đúng trong điều trị tăng natri máu là gì?
Giảm natri máu chậm rãi, không quá 12 mEq/L/ngày
Tăng natri máu nhanh chóng
Bù nước bằng đường uống
Truyền dịch chứa natri bicarbonate
Triệu chứng lâm sàng của hạ kali máu nặng có thể bao gồm dấu hiệu nào?
Liệt ruột và bụng chướng
Đau đầu và buồn nôn
Tăng huyết áp
Tăng cảm giác thèm ăn
Tình trạng toan chuyển hóa xảy ra khi nào?
pH của máu giảm xuống dưới 7.35
pH của máu tăng lên trên 7.45
Nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao
Nồng độ carbon dioxide trong máu giảm
Nguyên nhân có thể gây ra tình trạng kiềm chuyển hóa là gì?
Nôn mửa kéo dài
Tiêu chảy cấp
Đái tháo đường
COPD
Triệu chứng điển hình của toan chuyển hóa là gì?
Thở chậm và nông
Nhịp tim giảm
Thở nhanh và sâu
Tăng huyết áp
Trong trường hợp kiềm chuyển hóa, cơ thể thường phản ứng bằng cách nào?
Tăng cường bài tiết bicarbonate
Tăng cường hấp thu carbon dioxide
Giảm tần suất thở
Giảm bài tiết hydrogen ion
Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán tình trạng toan chuyển hóa là gì?
Đo nồng độ cholesterol trong máu
Đo nồng độ glucose trong máu
Đo pH máu và nồng độ bicarbonate
Đo nồng độ oxy trong máu
Tình trạng tăng CO2 trong máu thường dẫn đến điều gì?
Kiềm chuyển hóa
Toan hô hấp
Toan chuyển hóa
Không ảnh hưởng đến pH máu
Khi nồng độ HCO3− trong máu giảm, cơ thể có thể phản ứng bằng cách nào?
Tăng cường hô hấp để thải CO2
Giảm lượng bicarbonate tiết ra từ thận
Tăng cường sản xuất acid lactic
Tăng cường hấp thu bicarbonate từ ruột
Tình trạng tăng HCO3− trong máu có thể xảy ra do nguyên nhân nào?
Suy hô hấp
Nôn mửa kéo dài
Tiêu chảy
Tăng thông khí (hyperventilation)
Cơ quan tham gia vào cân bằng pH máu bằng cách điều hòa nồng độ CO2 là gì?
Gan
Thận
Phổi
Tim
Hệ thống đệm bicarbonate (HCO3−) chủ yếu được điều hòa bởi cơ quan nào?
Gan
Thận
Phổi
Ruột
Khi pH máu giảm, cơ quan nào sẽ nhanh chóng tăng cường hoạt động để thải CO2 ra ngoài?
Thận
Ruột
Phổi
Tim
Thận tham gia vào quá trình điều hòa acid–base bằng cách nào?
Tăng cường bài tiết H+ và tái hấp thu HCO3−
Giảm bài tiết H+ và tăng cường bài tiết HCO3−
Tăng cường hấp thu CO2
Tăng cường sản xuất acid lactic
Vai trò chính của hệ thống đệm trong điều hòa acid–bazơ là gì?
Ngăn chặn sự thay đổi pH trong cơ thể
Tăng nồng độ ion H+ trong máu
Giảm nồng độ ion OH− trong dung dịch
Biến đổi axit thành bazơ một cách nhanh chóng
pH là thước đo gì trong dịch cơ thể?
Nồng độ ion Na+
Nồng độ ion H+
Nồng độ ion Ca2+
Nồng độ ion Cl−
Hệ đệm nào sau đây là một ví dụ của hệ thống đệm trong cơ thể?
H2O/O2
H2CO3/HCO3−
CO2/H2O
Na+/K+
pH bình thường trong máu động mạch thường nằm trong khoảng nào?
6,0 – 6,5
6,5 – 7,0
7,35 – 7,45
7,0 – 8,0
Phương trình Henderson–Hasselbalch được sử dụng để tính toán pH cho đối tượng nào?
Dung dịch keo
Hệ đệm axit–bazơ
Dung dịch muối
Dung dịch tinh thể
Giá trị pKa của hệ đệm acid carbonic ở 37°C là bao nhiêu?
6,1
6,8
7,0
7,4
Trong phương trình Henderson–Hasselbalch, [Bazơ] và [Axit] đại diện cho gì?
Nồng độ của các ion
Nồng độ của chất bazơ và axit trong dung dịch
Nồng độ của protein trong huyết thanh
Nồng độ của hormon
Hệ đệm nào có pKa = 6,8 ở 37°C?
Hệ đệm acid carbonic
Hệ đệm phosphat
Hệ đệm protein
Hệ đệm bicarbonate
Tác dụng chính của hệ thống đệm là gì?
Tăng cường sản xuất năng lượng
Duy trì pH ổn định trong cơ thể
Giảm nồng độ ion H+
Tăng cường khả năng miễn dịch
Phổi đóng vai trò gì trong việc điều hòa thăng bằng acid–base?
Tăng cường hấp thụ oxygen
Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu
Thải ra ion H+
Sản sinh ra bicarbonate
Khi nồng độ CO2 trong máu tăng, pH máu sẽ như thế nào?
pH máu sẽ tăng
pH máu sẽ giảm
pH máu không thay đổi
pH máu trở nên trung tính
Nồng độ CO2 trong máu có ảnh hưởng đến ion nào trong cơ thể?
Ion natri (Na+)
Ion hydrogen (H+)
Ion kali (K+)
Ion canxi (Ca2+)
Viêm là quá trình gì?
Chỉ xảy ra ở da
Là phản ứng bảo vệ của cơ thể
Không liên quan đến hệ thần kinh
Luôn gây tổn thương và hoại tử
Yếu tố sinh học bên ngoài gây viêm là gì?
Chấn thương nhẹ
Nhiệt độ cực đoan
Vi khuẩn
Chất độc hại
Yếu tố bên trong gây viêm nào sau đây là đúng?
Acid
Virus
Thiếu oxy
Chất độc hại
Biến đổi chủ yếu tại ổ viêm bao gồm những gì?
Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn chuyển hóa
Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn acid–bazo
Rối loạn tuần hoàn, Rối loạn điện giải, Rối loạn chuyển hóa
Rối loạn chức năng hormone, Tổn thương tế bào, Tăng sinh mô
Rối loạn tuần hoàn diễn ra sớm khi yếu tố gây viêm tác động; theo Conheim, mô tả bốn giai đoạn là gì?
Giãn mạch, Tăng tính thấm thành mạch, Dòng chảy chậm lại, Bạch cầu vào mô
Giãn mạch, Tăng sinh tế bào, Dòng chảy nhanh, Chảy máu
Tăng tính thấm, Hoại tử mô, Dòng chảy chậm lại, Giãn mạch
Bạch cầu vào mô, Rối loạn acid–bazo, Dòng chảy nhanh, Tăng sinh tế bào
Rối loạn vận mạch bao gồm các hiện tượng nào?
Sung huyết tĩnh mạch, Tăng cường miễn dịch, Giảm lưu lượng máu
Tăng sinh tế bào, Hoại tử mô, Co mạch
Co mạch, Sung huyết động mạch, Sung huyết tĩnh mạch
Giãn mạch, Tăng huyết áp, Đau nhức
Hình thành dịch viêm diễn ra qua cơ chế nào?
Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Giảm áp lực thẩm thấu
Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu
Giảm áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu
Tăng áp lực thẩm thấu, Giảm tính thấm mạch, Giảm áp lực thủy tĩnh
Quá trình bạch cầu xuyên mạch bao gồm bước nào sau đây là đúng?
Bạch cầu không cần kích thích hóa ứng động để tổng hợp phân tử dính
Bạch cầu di chuyển nhanh, không cần bám dính, và không thay đổi hình thái
Bạch cầu chỉ sử dụng phân tử dính, không cần thụ thể trên bạch cầu
Bạch cầu thoát khỏi dòng trục, lăn và bám dính vào nội mô, thay đổi hình thái
Trong quá trình thực bào, cơ chế tiêu diệt không phụ thuộc vào oxy là gì?
NADPH oxidase
Myeloperoxidase
Enzym trong lysosome
NO synthetase
Kết quả của quá trình thực bào ở bạch cầu có thể là gì?
Bị tiêu diệt hoàn toàn
Tồn tại lâu trong tế bào
Bị nhả ra mà tế bào không chết
Gây ổ viêm mới
Trong quá trình thực bào, bạch cầu có thể tạo ra điều gì?
Ổ viêm mới
Làm chết tế bào thực bào
Tồn tại lâu trong tế bào
Bị nhả ra mà tế bào không chết
Yếu tố có thể tăng cường quá trình thực bào là gì?
Nhiệt độ > 40°C
pH 6,6
Huyết tương có opsonin
Tia phóng xạ mạnh
Yếu tố có thể ức chế quá trình thực bào là gì?
Nhiệt độ 37–39°C
Corticoid
pH trung tính
Huyết tương có opsonin
Nếu không phục hồi cấu trúc và chức năng, quá trình tái sinh tế bào nhu mô có thể dẫn đến kết quả nào?
Tái sinh hoàn toàn và phục hồi chức năng
Thay thế bằng mô xơ (sẹo)
Không có sự thay đổi nào
Hình thành tế bào ung thư
Trong quá trình tái tạo mô, nguyên bào xơ có vai trò gì?
Nhạy cảm với cytokine và yếu tố sinh trưởng, điều hòa sự phát triển và bài tiết
Chỉ tham gia vào quá trình chết tế bào
Không có vai trò trong tái tạo mô
Chỉ sản xuất collagen mà không tham gia vào điều hòa
Khi cơ thể vừa tăng thân nhiệt vừa giảm thân nhiệt, tình trạng nào sau đây xảy ra?
Sốc nhiệt
Rối loạn thân nhiệt
Nhiễm trùng
Hạ thân nhiệt
Thay đổi thân nhiệt thụ động xảy ra do nguyên nhân nào?
Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Các yếu tố bên ngoài
Hoạt động thể chất
Điều hòa nhiệt của cơ
Một trong những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thân nhiệt thay đổi là
Chế độ ăn uống
Nhiệt độ môi trường
Giấc ngủ
Cảm xúc
Giảm thân nhiệt được xác định khi nhiệt độ bề mặt cơ thể dưới mức
35∘ C
36∘ C
37∘ C
38∘ C
Giảm thân nhiệt sinh lý ở người già thường xảy ra do nguyên nhân
Mức chuyển hóa cơ bản thấp
Tình trạng nhiễm trùng
Tăng cường vận động
Thay đổi hormone
Ngủ đông nhân tạo được thực hiện bằng cách
Sử dụng thuốc kích thích thần kinh
Sử dụng thuốc phong bế hạch thần kinh và ức chế thần kinh trung ương
Tăng cường vận động thể chất
Sử dụng liệu pháp nhiệt
Khi đưa cơ thể ra khỏi trạng thái ngủ đông, để đảm bảo an toàn cần
Giảm dần thân nhiệt
Tăng dần thân nhiệt
Giữ nguyên thân nhiệt
Tăng cường ăn uống ngay lập tức
Khi thân nhiệt vượt quá 41,5∘ C, tình trạng có thể xảy ra là
Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Tăng cường trao đổi chất
Giảm nhu cầu oxy
Tăng cường sức đề kháng
Sốt được định nghĩa
Tăng thân nhiệt do môi trường nóng
Tăng thân nhiệt chủ động do rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt
Thân nhiệt do thiếu nước
Tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất
Chất gây sốt ngoại sinh là
Chất do cơ thể sản xuất
Độc tố từ vi sinh vật như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng
Chất gây viêm do dị ứng
Thuốc giảm đau
Khi thân nhiệt tăng lên 1∘ C, nhịp tim thay đổi
Giảm 8–10 nhịp/phút
Không thay đổi
Tăng khoảng 8–10 nhịp/phút
Tăng 1–2 nhịp/phút
Chức năng tiêu hóa trong giai đoạn sốt thường bị ảnh hưởng
Tăng cường hoạt động tiêu hóa
Giảm chức năng, gây ra chán ăn và khó tiêu
Không có thay đổi
Tăng cường cảm giác thèm ăn
Khi sốt, thay đổi nào xảy ra với lượng nước tiểu trong giai đoạn 2
Tăng lên mạnh mẽ
Giảm do tác dụng của ADH
Không thay đổi
Tăng lên ngay lập tức
Tuần hoàn ngoài biên (vi tuần hoàn) chủ yếu liên quan đến
Mạch lớn
Mao mạch
Tim
Mạch nhánh
Mao mạch có đặc điểm
Vách dày và chắc chắn
Vách mỏng và cho phép trao đổi chất
Không có chức năng trao đổi
Chỉ có ở tim
Sự trao đổi thụ động trong vi tuần hoàn diễn ra qua cơ chế
Áp lực thủy tĩnh và áp lực thẩm thấu
Vi nang di chuyển
Động mạch co lại
Tăng huyết áp
Tính thấm của tế bào nội mạc cho phép
Chỉ các chất lớn đi qua
Chỉ các chất nhỏ đi qua
Các chất trong máu đi qua, trừ những chất lớn
Không cho phép bất kỳ chất nào đi qua
Hematocrit thấp có tác động đến lưu thông máu là
Giúp máu lưu thông dễ dàng
Gây tắc nghẽn
Làm tăng độ nhớt
Không ảnh hưởng
Thăm dò chức năng khuếch tán gián tiếp sử dụng
Đo pCO2 và pO2 trong máu
Đo thể tích khí
Đo lưu lượng khí
Đo áp suất trong phổi
Để đo độ khuếch tán từ phế nang vào máu, khí được sử dụng trong thăm dò trực tiếp
Oxy
Nitơ
CO
Argon
Rối loạn thông khí do không khí tù hãm xảy ra khi
Khi áp suất không khí giảm
Khi không khí trong môi trường hẹp, oxy cạn dần và pCO2 tăng lên
Khi có đủ oxy trong không khí
Khi không khí được cung cấp đầy đủ
Liệt các cơ hô hấp có thể gây ra hậu quả
Tăng thông khí và giảm pCO2
Giảm thông khí, tăng pCO2 trong máu và giảm pO2
Không ảnh hưởng đến hô hấp
Tăng cường khả năng trao đổi khí
Tổn thương lòng ngực có thể gây ra
Tăng diện tích hô hấp của phổi
Giảm diện tích hô hấp của phổi, gây khó thở
Không ảnh hưởng đến hô hấp
Tăng lưu lượng khí vào phổi
Rối loạn khuếch tán do tăng độ dày màng trao đổi có thể xảy ra do nguyên nhân
Thiếu surfactant
Phù phổi, viêm phổi, hoặc xơ phổi
Tắc nghẽn đường hô hấp
Không có nguyên nhân nào
Thời gian máu lưu lại trong mao mạch cần thiết để thu nhận đủ oxy là
0,1 giây
0,25 giây
0,5 giây
0,8 giây
Giảm ái lực Hb với oxy có thể xảy ra do những yếu tố
Sốt cao, nhiễm toan, tăng pCO2
Giảm pCO2 và tăng pO2
Tăng cường hoạt động thể chất
Không có yếu tố nào
Rối loạn vận chuyển oxy xảy ra khi
Khi lượng hoặc chất lượng hemoglobin trong máu không đủ để vận chuyển oxy đầy đủ
Khi có đủ hemoglobin nhưng không có oxy
Khi lưu lượng máu tăng
Khi áp lực tuần hoàn bình thường
Rối loạn hô hấp tế bào có thể xảy ra khi
Khi có đủ oxy và chất dinh dưỡng
Khi thiếu cơ chất hoặc khi giảm hoạt tính các enzym hô hấp
Khi lượng ATP tăng
Khi hệ thống enzym hoạt động bình thường
