wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm sinh lý bệnh - cô Hiền

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong não, trung tâm khát nằm ở đâu?

a)

Vùng vỏ não

b)

Nhân bụng giữa, vùng dưới đồi

c)

Thùy chẩm

d)

Thùy trán

2.

Khi trung tâm khát bị kích thích, con vật sẽ có hành vi nào?

a)

Ngủ nhiều hơn

b)

Uống nước không kiểm soát

c)

Ăn nhiều hơn

d)

Đi lại nhiều hơn

3.

Tình trạng nào có thể kích thích trung tâm khát?

a)

Thiếu muối

b)

Thừa nước

c)

Thừa muối hoặc thiếu nước

d)

Thiếu protein

4.

Cảm thụ quan nhận biết áp lực thẩm thấu và gây tiết ADH là gì?

a)

Xoang động mạch chủ

b)

Xoang động mạch cảnh

c)

Vách nhĩ trái

d)

Vách nhĩ phải

5.

Tiết aldosteron được kích thích bởi cảm thụ quan nào?

a)

Xoang động mạch cảnh

b)

Các tĩnh mạch lớn và vách nhĩ phải

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào thận

6.

Hormon được biết đến như là hormon chống lợi tiểu và có vai trò duy trì khối lượng nước là gì?

a)

Aldosteron

b)

Insulin

c)

ADH

d)

Cortisol

7.

Hormon có vai trò quan trọng trong việc duy trì khối lượng nước và áp lực thẩm thấu là gì?

a)

Progesterone

b)

Aldosteron

c)

Thyroxine

d)

Adrenaline

8.

ADH được tiết ra từ cơ quan nào?

a)

Thùy trước tuyến yên

b)

Thùy sau tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến thượng thận

9.

Tác dụng chính của ADH là gì?

a)

Tăng cường bài tiết muối

b)

Tái hấp thu nước ở ống thận xa

c)

Tăng đường huyết

d)

Giảm huyết áp

10.

Tình trạng nào có thể kích thích tiết ADH?

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm áp lực thẩm thấu

c)

Tăng áp lực thẩm thấu

d)

Tăng lượng nước tiểu

11.

Aldosteron được tiết ra từ đâu?

a)

Vỏ thượng thận

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến tụy

12.

Chức năng chính của aldosteron là gì?

a)

Giảm bài tiết Na+

b)

Tăng bài tiết Na+

c)

Giảm bài tiết K+

d)

Tăng bài tiết HCO3-

13.

Aldosteron được điều tiết chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Tăng khối lượng nước ngoại tế bào

b)

Tăng nồng độ Na+ ở khu vực ngoại bào

c)

Giảm khối lượng nước ngoại tế bào

d)

Giảm tiết của hệ renin-angiotensin

14.

Mất nước là tình trạng nào?

a)

Khi lượng nước nhập và xuất cân bằng

b)

Khi có sự mất cân bằng giữa lượng nước nhập và xuất

c)

Khi cơ thể hấp thu nước quá nhiều

d)

Khi không có nước trong cơ thể

15.

Aldosteron có tác động nào đến cơ thể?

a)

Giảm giữ natri và nước

b)

Tăng giữ natri và nước

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm áp lực thẩm thấu

16.

Nguyên nhân dẫn đến tăng tính thấm thành mạch là gì?

a)

Tăng huyết áp

b)

Viêm và nhiễm trùng

c)

Giảm nồng độ protein huyết tương

d)

Tắc nghẽn tĩnh mạch

17.

Phù ngoại bào chủ yếu liên quan đến sự tích tụ dịch ở đâu?

a)

Trong tế bào

b)

Trong khoang gian bào

c)

Trong mạch máu

d)

Trong dịch ngoại bào

18.

Tình trạng hoạt động học thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Mất nước và tri giác

b)

Lượng thức ăn hằng ngày

c)

Tình trạng tâm lý

d)

Thời tiết

19.

Nguyên tắc điều trị hạ natri máu là gì?

a)

Bồi hoàn thể tích dịch ngoại bào

b)

Giảm natri máu nhanh chóng

c)

Tăng cường uống nước

d)

Truyền dịch chứa đường

20.

Nguyên nhân có thể gây tăng natri máu ở trẻ nhũ nhi là gì?

a)

Tiêu chảy chỉ bù bằng ORS

b)

Suy thận

c)

Nôn ói

d)

Bệnh gan

21.

Tăng natri máu nặng có thể có triệu chứng nào?

a)

Lờ mờ và kích thích

b)

Đau đầu

c)

Buồn nôn

d)

Khát

22.

Nguyên tắc đúng trong điều trị tăng natri máu là gì?

a)

Giảm natri máu chậm rãi, không quá 1212 mEq/L/ngày

b)

Tăng natri máu nhanh chóng

c)

Bù nước bằng đường uống

d)

Truyền dịch chứa natri bicarbonate

23.

Triệu chứng lâm sàng của hạ kali máu nặng có thể bao gồm dấu hiệu nào?

a)

Liệt ruột và bụng chướng

b)

Đau đầu và buồn nôn

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng cảm giác thèm ăn

24.

Tình trạng toan chuyển hóa xảy ra khi nào?

a)

pH của máu giảm xuống dưới 7.357.35

b)

pH của máu tăng lên trên 7.457.45

c)

Nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao

d)

Nồng độ carbon dioxide trong máu giảm

25.

Nguyên nhân có thể gây ra tình trạng kiềm chuyển hóa là gì?

a)

Nôn mửa kéo dài

b)

Tiêu chảy cấp

c)

Đái tháo đường

d)

COPD

26.

Triệu chứng điển hình của toan chuyển hóa là gì?

a)

Thở chậm và nông

b)

Nhịp tim giảm

c)

Thở nhanh và sâu

d)

Tăng huyết áp

27.

Trong trường hợp kiềm chuyển hóa, cơ thể thường phản ứng bằng cách nào?

a)

Tăng cường bài tiết bicarbonate

b)

Tăng cường hấp thu carbon dioxide

c)

Giảm tần suất thở

d)

Giảm bài tiết hydrogen ion

28.

Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán tình trạng toan chuyển hóa là gì?

a)

Đo nồng độ cholesterol trong máu

b)

Đo nồng độ glucose trong máu

c)

Đo pH máu và nồng độ bicarbonate

d)

Đo nồng độ oxy trong máu

29.

Tình trạng tăng CO2 trong máu thường dẫn đến điều gì?

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

Toan hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Không ảnh hưởng đến pH máu

30.

Khi nồng độ HCO3− trong máu giảm, cơ thể có thể phản ứng bằng cách nào?

a)

Tăng cường hô hấp để thải CO2

b)

Giảm lượng bicarbonate tiết ra từ thận

c)

Tăng cường sản xuất acid lactic

d)

Tăng cường hấp thu bicarbonate từ ruột

31.

Tình trạng tăng HCO3− trong máu có thể xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Suy hô hấp

b)

Nôn mửa kéo dài

c)

Tiêu chảy

d)

Tăng thông khí (hyperventilation)

32.

Cơ quan tham gia vào cân bằng pH máu bằng cách điều hòa nồng độ CO2 là gì?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Tim

33.

Hệ thống đệm bicarbonate (HCO3−) chủ yếu được điều hòa bởi cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Ruột

34.

Khi pH máu giảm, cơ quan nào sẽ nhanh chóng tăng cường hoạt động để thải CO2 ra ngoài?

a)

Thận

b)

Ruột

c)

Phổi

d)

Tim

35.

Thận tham gia vào quá trình điều hòa acid–base bằng cách nào?

a)

Tăng cường bài tiết H+ và tái hấp thu HCO3−

b)

Giảm bài tiết H+ và tăng cường bài tiết HCO3−

c)

Tăng cường hấp thu CO2

d)

Tăng cường sản xuất acid lactic

36.

Vai trò chính của hệ thống đệm trong điều hòa acid–bazơ là gì?

a)

Ngăn chặn sự thay đổi pH trong cơ thể

b)

Tăng nồng độ ion H+ trong máu

c)

Giảm nồng độ ion OH− trong dung dịch

d)

Biến đổi axit thành bazơ một cách nhanh chóng

37.

pH là thước đo gì trong dịch cơ thể?

a)

Nồng độ ion Na+

b)

Nồng độ ion H+

c)

Nồng độ ion Ca2+

d)

Nồng độ ion Cl−

38.

Hệ đệm nào sau đây là một ví dụ của hệ thống đệm trong cơ thể?

a)

H2O/O2

b)

H2CO3/HCO3−

c)

CO2/H2O

d)

Na+/K+

39.

pH bình thường trong máu động mạch thường nằm trong khoảng nào?

a)

6,0 – 6,5

b)

6,5 – 7,0

c)

7,35 – 7,45

d)

7,0 – 8,0

40.

Phương trình Henderson–Hasselbalch được sử dụng để tính toán pH cho đối tượng nào?

a)

Dung dịch keo

b)

Hệ đệm axit–bazơ

c)

Dung dịch muối

d)

Dung dịch tinh thể

41.

Giá trị pKa của hệ đệm acid carbonic ở 37°C là bao nhiêu?

a)

6,1

b)

6,8

c)

7,0

d)

7,4

42.

Trong phương trình Henderson–Hasselbalch, [Bazơ] và [Axit] đại diện cho gì?

a)

Nồng độ của các ion

b)

Nồng độ của chất bazơ và axit trong dung dịch

c)

Nồng độ của protein trong huyết thanh

d)

Nồng độ của hormon

43.

Hệ đệm nào có pKa = 6,8 ở 37°C?

a)

Hệ đệm acid carbonic

b)

Hệ đệm phosphat

c)

Hệ đệm protein

d)

Hệ đệm bicarbonate

44.

Tác dụng chính của hệ thống đệm là gì?

a)

Tăng cường sản xuất năng lượng

b)

Duy trì pH ổn định trong cơ thể

c)

Giảm nồng độ ion H+

d)

Tăng cường khả năng miễn dịch

45.

Phổi đóng vai trò gì trong việc điều hòa thăng bằng acid–base?

a)

Tăng cường hấp thụ oxygen

b)

Điều chỉnh nồng độ CO2 trong máu

c)

Thải ra ion H+

d)

Sản sinh ra bicarbonate

46.

Khi nồng độ CO2 trong máu tăng, pH máu sẽ như thế nào?

a)

pH máu sẽ tăng

b)

pH máu sẽ giảm

c)

pH máu không thay đổi

d)

pH máu trở nên trung tính

47.

Nồng độ CO2 trong máu có ảnh hưởng đến ion nào trong cơ thể?

a)

Ion natri (Na+)

b)

Ion hydrogen (H+)

c)

Ion kali (K+)

d)

Ion canxi (Ca2+)

48.

Viêm là quá trình gì?

a)

Chỉ xảy ra ở da

b)

Là phản ứng bảo vệ của cơ thể

c)

Không liên quan đến hệ thần kinh

d)

Luôn gây tổn thương và hoại tử

49.

Yếu tố sinh học bên ngoài gây viêm là gì?

a)

Chấn thương nhẹ

b)

Nhiệt độ cực đoan

c)

Vi khuẩn

d)

Chất độc hại

50.

Yếu tố bên trong gây viêm nào sau đây là đúng?

a)

Acid

b)

Virus

c)

Thiếu oxy

d)

Chất độc hại

51.

Biến đổi chủ yếu tại ổ viêm bao gồm những gì?

a)

Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn chuyển hóa

b)

Rối loạn tuần hoàn, Tăng sinh tế bào, Rối loạn acid–bazo

c)

Rối loạn tuần hoàn, Rối loạn điện giải, Rối loạn chuyển hóa

d)

Rối loạn chức năng hormone, Tổn thương tế bào, Tăng sinh mô

52.

Rối loạn tuần hoàn diễn ra sớm khi yếu tố gây viêm tác động; theo Conheim, mô tả bốn giai đoạn là gì?

a)

Giãn mạch, Tăng tính thấm thành mạch, Dòng chảy chậm lại, Bạch cầu vào mô

b)

Giãn mạch, Tăng sinh tế bào, Dòng chảy nhanh, Chảy máu

c)

Tăng tính thấm, Hoại tử mô, Dòng chảy chậm lại, Giãn mạch

d)

Bạch cầu vào mô, Rối loạn acid–bazo, Dòng chảy nhanh, Tăng sinh tế bào

53.

Rối loạn vận mạch bao gồm các hiện tượng nào?

a)

Sung huyết tĩnh mạch, Tăng cường miễn dịch, Giảm lưu lượng máu

b)

Tăng sinh tế bào, Hoại tử mô, Co mạch

c)

Co mạch, Sung huyết động mạch, Sung huyết tĩnh mạch

d)

Giãn mạch, Tăng huyết áp, Đau nhức

54.

Hình thành dịch viêm diễn ra qua cơ chế nào?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Giảm áp lực thẩm thấu

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu

c)

Giảm áp lực thủy tĩnh, Tăng tính thấm mạch, Tăng áp lực thẩm thấu

d)

Tăng áp lực thẩm thấu, Giảm tính thấm mạch, Giảm áp lực thủy tĩnh

55.

Quá trình bạch cầu xuyên mạch bao gồm bước nào sau đây là đúng?

a)

Bạch cầu không cần kích thích hóa ứng động để tổng hợp phân tử dính

b)

Bạch cầu di chuyển nhanh, không cần bám dính, và không thay đổi hình thái

c)

Bạch cầu chỉ sử dụng phân tử dính, không cần thụ thể trên bạch cầu

d)

Bạch cầu thoát khỏi dòng trục, lăn và bám dính vào nội mô, thay đổi hình thái

56.

Trong quá trình thực bào, cơ chế tiêu diệt không phụ thuộc vào oxy là gì?

a)

NADPH oxidase

b)

Myeloperoxidase

c)

Enzym trong lysosome

d)

NO synthetase

57.

Kết quả của quá trình thực bào ở bạch cầu có thể là gì?

a)

Bị tiêu diệt hoàn toàn

b)

Tồn tại lâu trong tế bào

c)

Bị nhả ra mà tế bào không chết

d)

Gây ổ viêm mới

58.

Trong quá trình thực bào, bạch cầu có thể tạo ra điều gì?

a)

Ổ viêm mới

b)

Làm chết tế bào thực bào

c)

Tồn tại lâu trong tế bào

d)

Bị nhả ra mà tế bào không chết

59.

Yếu tố có thể tăng cường quá trình thực bào là gì?

a)

Nhiệt độ > 40°C

b)

pH 6,6

c)

Huyết tương có opsonin

d)

Tia phóng xạ mạnh

60.

Yếu tố có thể ức chế quá trình thực bào là gì?

a)

Nhiệt độ 37–39°C

b)

Corticoid

c)

pH trung tính

d)

Huyết tương có opsonin

61.

Nếu không phục hồi cấu trúc và chức năng, quá trình tái sinh tế bào nhu mô có thể dẫn đến kết quả nào?

a)

Tái sinh hoàn toàn và phục hồi chức năng

b)

Thay thế bằng mô xơ (sẹo)

c)

Không có sự thay đổi nào

d)

Hình thành tế bào ung thư

62.

Trong quá trình tái tạo mô, nguyên bào xơ có vai trò gì?

a)

Nhạy cảm với cytokine và yếu tố sinh trưởng, điều hòa sự phát triển và bài tiết

b)

Chỉ tham gia vào quá trình chết tế bào

c)

Không có vai trò trong tái tạo mô

d)

Chỉ sản xuất collagen mà không tham gia vào điều hòa

63.

Khi cơ thể vừa tăng thân nhiệt vừa giảm thân nhiệt, tình trạng nào sau đây xảy ra?

a)

Sốc nhiệt

b)

Rối loạn thân nhiệt

c)

Nhiễm trùng

d)

Hạ thân nhiệt

64.

Thay đổi thân nhiệt thụ động xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt

b)

Các yếu tố bên ngoài

c)

Hoạt động thể chất

d)

Điều hòa nhiệt của cơ

65.

Một trong những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thân nhiệt thay đổi là

a)

Chế độ ăn uống

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Giấc ngủ

d)

Cảm xúc

66.

Giảm thân nhiệt được xác định khi nhiệt độ bề mặt cơ thể dưới mức

a)

3535^\circ C

b)

3636^\circ C

c)

3737^\circ C

d)

3838^\circ C

67.

Giảm thân nhiệt sinh lý ở người già thường xảy ra do nguyên nhân

a)

Mức chuyển hóa cơ bản thấp

b)

Tình trạng nhiễm trùng

c)

Tăng cường vận động

d)

Thay đổi hormone

68.

Ngủ đông nhân tạo được thực hiện bằng cách

a)

Sử dụng thuốc kích thích thần kinh

b)

Sử dụng thuốc phong bế hạch thần kinh và ức chế thần kinh trung ương

c)

Tăng cường vận động thể chất

d)

Sử dụng liệu pháp nhiệt

69.

Khi đưa cơ thể ra khỏi trạng thái ngủ đông, để đảm bảo an toàn cần

a)

Giảm dần thân nhiệt

b)

Tăng dần thân nhiệt

c)

Giữ nguyên thân nhiệt

d)

Tăng cường ăn uống ngay lập tức

70.

Khi thân nhiệt vượt quá 41,541{,}5^\circ C, tình trạng có thể xảy ra là

a)

Rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt

b)

Tăng cường trao đổi chất

c)

Giảm nhu cầu oxy

d)

Tăng cường sức đề kháng

71.

Sốt được định nghĩa

a)

Tăng thân nhiệt do môi trường nóng

b)

Tăng thân nhiệt chủ động do rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt

c)

Thân nhiệt do thiếu nước

d)

Tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất

72.

Chất gây sốt ngoại sinh là

a)

Chất do cơ thể sản xuất

b)

Độc tố từ vi sinh vật như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

c)

Chất gây viêm do dị ứng

d)

Thuốc giảm đau

73.

Khi thân nhiệt tăng lên 11^\circ C, nhịp tim thay đổi

a)

Giảm 8–10 nhịp/phút

b)

Không thay đổi

c)

Tăng khoảng 8–10 nhịp/phút

d)

Tăng 1–2 nhịp/phút

74.

Chức năng tiêu hóa trong giai đoạn sốt thường bị ảnh hưởng

a)

Tăng cường hoạt động tiêu hóa

b)

Giảm chức năng, gây ra chán ăn và khó tiêu

c)

Không có thay đổi

d)

Tăng cường cảm giác thèm ăn

75.

Khi sốt, thay đổi nào xảy ra với lượng nước tiểu trong giai đoạn 2

a)

Tăng lên mạnh mẽ

b)

Giảm do tác dụng của ADH

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên ngay lập tức

76.

Tuần hoàn ngoài biên (vi tuần hoàn) chủ yếu liên quan đến

a)

Mạch lớn

b)

Mao mạch

c)

Tim

d)

Mạch nhánh

77.

Mao mạch có đặc điểm

a)

Vách dày và chắc chắn

b)

Vách mỏng và cho phép trao đổi chất

c)

Không có chức năng trao đổi

d)

Chỉ có ở tim

78.

Sự trao đổi thụ động trong vi tuần hoàn diễn ra qua cơ chế

a)

Áp lực thủy tĩnh và áp lực thẩm thấu

b)

Vi nang di chuyển

c)

Động mạch co lại

d)

Tăng huyết áp

79.

Tính thấm của tế bào nội mạc cho phép

a)

Chỉ các chất lớn đi qua

b)

Chỉ các chất nhỏ đi qua

c)

Các chất trong máu đi qua, trừ những chất lớn

d)

Không cho phép bất kỳ chất nào đi qua

80.

Hematocrit thấp có tác động đến lưu thông máu là

a)

Giúp máu lưu thông dễ dàng

b)

Gây tắc nghẽn

c)

Làm tăng độ nhớt

d)

Không ảnh hưởng

81.

Thăm dò chức năng khuếch tán gián tiếp sử dụng

a)

Đo pCO2p\text{CO}_2pO2p\text{O}_2 trong máu

b)

Đo thể tích khí

c)

Đo lưu lượng khí

d)

Đo áp suất trong phổi

82.

Để đo độ khuếch tán từ phế nang vào máu, khí được sử dụng trong thăm dò trực tiếp

a)

Oxy

b)

Nitơ

c)

CO

d)

Argon

83.

Rối loạn thông khí do không khí tù hãm xảy ra khi

a)

Khi áp suất không khí giảm

b)

Khi không khí trong môi trường hẹp, oxy cạn dần và pCO2p\text{CO}_2 tăng lên

c)

Khi có đủ oxy trong không khí

d)

Khi không khí được cung cấp đầy đủ

84.

Liệt các cơ hô hấp có thể gây ra hậu quả

a)

Tăng thông khí và giảm pCO2p\text{CO}_2

b)

Giảm thông khí, tăng pCO2p\text{CO}_2 trong máu và giảm pO2p\text{O}_2

c)

Không ảnh hưởng đến hô hấp

d)

Tăng cường khả năng trao đổi khí

85.

Tổn thương lòng ngực có thể gây ra

a)

Tăng diện tích hô hấp của phổi

b)

Giảm diện tích hô hấp của phổi, gây khó thở

c)

Không ảnh hưởng đến hô hấp

d)

Tăng lưu lượng khí vào phổi

86.

Rối loạn khuếch tán do tăng độ dày màng trao đổi có thể xảy ra do nguyên nhân

a)

Thiếu surfactant

b)

Phù phổi, viêm phổi, hoặc xơ phổi

c)

Tắc nghẽn đường hô hấp

d)

Không có nguyên nhân nào

87.

Thời gian máu lưu lại trong mao mạch cần thiết để thu nhận đủ oxy là

a)

0,1 giây

b)

0,25 giây

c)

0,5 giây

d)

0,8 giây

88.

Giảm ái lực Hb với oxy có thể xảy ra do những yếu tố

a)

Sốt cao, nhiễm toan, tăng pCO2p\text{CO}_2

b)

Giảm pCO2p\text{CO}_2 và tăng pO2p\text{O}_2

c)

Tăng cường hoạt động thể chất

d)

Không có yếu tố nào

89.

Rối loạn vận chuyển oxy xảy ra khi

a)

Khi lượng hoặc chất lượng hemoglobin trong máu không đủ để vận chuyển oxy đầy đủ

b)

Khi có đủ hemoglobin nhưng không có oxy

c)

Khi lưu lượng máu tăng

d)

Khi áp lực tuần hoàn bình thường

90.

Rối loạn hô hấp tế bào có thể xảy ra khi

a)

Khi có đủ oxy và chất dinh dưỡng

b)

Khi thiếu cơ chất hoặc khi giảm hoạt tính các enzym hô hấp

c)

Khi lượng ATP tăng

d)

Khi hệ thống enzym hoạt động bình thường