wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ mới B1-B15 NP1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Trung, từ nào nghĩa là "tôi"?

a)

b)

c)

Rén

d)

2.

Chữ Hán nào mang nghĩa "người"?

a)

b)

c)

d)

3.

Pinyin nào tương ứng với chữ 中国?

a)

Měiguó

b)

Zhōngguó

c)

Hánguó

d)

Rìběn

4.

Từ nào là đại từ "anh ấy" trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

5.

"Měiguó" là tên nước nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

6.

Pinyin nào là tên nước Nhật Bản?

a)

Rìběn

b)

Fǎguó

c)

Yīndù

d)

Déguó

7.

Trong hội thoại, tiểu từ nghi vấn đặt cuối câu là gì?

a)

ne

b)

ma

c)

shi

d)

ren

8.

Chữ 哪 dùng để hỏi điều gì?

a)

Nước nào

b)

Tên gọi

c)

Thời gian

d)

Số lượng

9.

Pinyin nào tương ứng với chữ 韩国?

a)

Yìdàlì

b)

Hánguó

c)

Déguó

d)

Yīndù

10.

Từ nào nghĩa là "Trung Quốc" trong tiếng Việt?

a)

Zhōngguó

b)

Měiguó

c)

Rìběn

d)

Fǎguó

11.

"Qǐngwèn" (请问) thường dùng với mục đích nào?

a)

Xin chào

b)

Xin phép

c)

Xin lỗi

d)

Xin hỏi

12.

Chữ 叫 (Jiào) thường dùng để nói về điều gì?

a)

Tên gọi

b)

Quốc tịch

c)

Nghề nghiệp

d)

Tuổi tác

13.

Từ nào là "rất" trong tiếng Trung?

a)

Gāoxìng

b)

c)

Rènshi

d)

Hěn

14.

"Gāoxìng" diễn đạt cảm xúc nào?

a)

Vui mừng

b)

Buồn bã

c)

Giận dữ

d)

Lo lắng

15.

Đại từ "cô ấy" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

16.

Từ nào nghĩa là "giáo viên"?

a)

Lǎoshī

b)

Yìqǐ

c)

Xuéxí

d)

Shuō

17.

"Hànyǔ" dùng để chỉ ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Anh

d)

Tiếng Hàn

18.

Pinyin nào khớp với chữ 法国?

a)

Déguó

b)

Tàiguó

c)

Fǎguó

d)

Yīndù

19.

Tiểu từ nghi vấn "ne" thường dùng để làm gì?

a)

Chỉ thời gian

b)

Khẳng định

c)

Hỏi tiếp diễn

d)

Phủ định

20.

Từ nào nghĩa là "học tập"?

a)

Xuéxí

b)

Rènshi

c)

Shuō

d)

Shàngkè

21.

Từ Hán "英语" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Pháp

c)

Tiếng Đức

d)

Tiếng Nhật

22.

"法语" chỉ ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Pháp

b)

Tiếng Tây Ban Nha

c)

Tiếng Ý

d)

Tiếng Hàn

23.

Trong Hán ngữ, "德语" tương ứng với ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Ý

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nga

d)

Tiếng Đức

24.

Từ "日语" có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Anh

25.

"韩语" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Tiếng Hàn

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Trung

d)

Tiếng Pháp

26.

Từ "意大利语" chỉ ngôn ngữ nào?

a)

Tiếng Ý

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Nga

d)

Tiếng Nhật

27.

"西班牙语" nghĩa là gì?

a)

Tiếng Tây Ban Nha

b)

Tiếng Bồ Đào Nha

c)

Tiếng Ý

d)

Tiếng Pháp

28.

Trong từ vựng gia đình, "爸爸" nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Mẹ

d)

Bố

29.

"妈妈" là ai trong gia đình?

a)

Em trai

b)

Bố

c)

Mẹ

d)

Chị gái

30.

Từ "哥哥" chỉ ai?

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Chị gái

d)

Em gái

31.

"姐姐" nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Em gái

c)

Mẹ

d)

Chị gái

32.

"妹妹" là ai?

a)

Mẹ

b)

Anh trai

c)

Chị gái

d)

Em gái

33.

Từ "弟弟" có nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Bạn học

c)

Anh trai

d)

Bố

34.

Trong chủ đề gia đình, "家" nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Trường học

c)

Quốc gia

d)

Gia đình

35.

Động từ "有" mang nghĩa gì trong bối cảnh sở hữu?

a)

Muốn

b)

Không

c)

d)

Làm

36.

Từ phủ định "不" có nghĩa là gì?

a)

b)

Ai

c)

d)

Không

37.

"谁" dùng để hỏi điều gì?

a)

Ở đâu

b)

Ai

c)

Khi nào

d)

Tại sao

38.

"你们" nghĩa là gì trong đại từ nhân xưng số nhiều?

a)

Các bạn

b)

Chúng tôi

c)

Cô ấy

d)

Họ

39.

Từ "我们" được dịch là gì?

a)

Anh ấy

b)

Chúng tôi

c)

Các bạn

d)

Họ

40.

"同学" chỉ đối tượng nào?

a)

Luật sư

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Bạn học

41.

"学生" tương ứng với nghề/người nào?

a)

Luật sư

b)

Học sinh

c)

Công nhân

d)

Bác sĩ

42.

Trong danh sách nghề nghiệp, "医生" là ai?

a)

Nông dân

b)

Công nhân

c)

Luật sư

d)

Bác sĩ

43.

"律师" nghĩa là gì?

a)

Nông dân

b)

Cảnh sát

c)

Bác sĩ

d)

Luật sư

44.

Từ "警察" chỉ nghề nào?

a)

Cảnh sát

b)

Luật sư

c)

Bác sĩ

d)

Công nhân

45.

"工人" là nghề gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Công nhân

d)

Nông dân

46.

Từ "农民" chỉ nghề nào?

a)

Cảnh sát

b)

Công nhân

c)

Nông dân

d)

Luật sư

47.

"班" trong ngữ cảnh trường lớp nghĩa là gì?

a)

Nghề

b)

Quốc gia

c)

Nhà

d)

Lớp

48.

Số từ "两" đọc là liǎng mang ý nghĩa gì khi đếm người?

a)

Hai

b)

Năm

c)

Ba

d)

Bốn

49.

"个" thường dùng như một lượng từ có nghĩa gì trong tiếng Việt?

a)

Tờ

b)

Quyển

c)

Con

d)

Cái

50.

Trong ngữ cảnh mua sắm, từ tiếng Trung “钱 (qián)” nghĩa là gì?

a)

Tiền bạc, chi phí

b)

Cửa hàng nhỏ

c)

Phiếu giảm giá

d)

Bao bì sản phẩm

51.

“百 (bǎi)” dùng để chỉ số lượng nào?

a)

Một ngàn đơn vị

b)

Năm trăm đơn vị

c)

Một trăm đơn vị

d)

Mười đơn vị

52.

Trong giao dịch, “块 (kuài)” thường được dùng để nói gì?

a)

Đơn vị tiền tệ phổ thông

b)

Máy quét mã vạch

c)

Thẻ tín dụng quốc tế

d)

Phiếu quà tặng điện tử

53.

Từ “千 (qiān)” biểu thị số nào?

a)

Năm mươi

b)

Mười nghìn

c)

Một trăm

d)

Một nghìn

54.

Danh từ lượng từ “台 (tái)” thường dùng để đếm gì?

a)

Thiết bị như điện thoại

b)

Bánh mì và sữa

c)

Trái cây theo cân

d)

Quần áo thời trang

55.

Động từ “要 (yào)” trong hội thoại mua sắm nghĩa gần nhất là gì?

a)

Trả lại

b)

Muốn, cần

c)

Mặc cả

d)

Vận chuyển

56.

“需要 (xūyào)” khác “要 (yào)” ở điểm nào?

a)

Dùng cho số đếm lớn

b)

Chỉ đồ uống

c)

Diễn tả sự lịch sự

d)

Nhấn mạnh sự cần thiết

57.

Trong cửa hàng, “营业员 (yíngyèyuán)” là ai?

a)

Quản lý kho

b)

Nhân viên bán hàng

c)

Người giao hàng

d)

Khách quen

58.

“面包 (miànbāo)” là món nào?

a)

Táo đỏ

b)

Bánh mì

c)

Cà phê

d)

Sữa bò

59.

Từ chỉ loại, chủng loại trong mua sắm là gì?

a)

书 (shū)

b)

再 (zài)

c)

毛 (máo)

d)

种 (zhǒng)

60.

“这 (zhè)” dùng để chỉ gì trong hội thoại?

a)

Cân nặng

b)

Số lượng

c)

Giá tiền

d)

Cái này, thứ này

61.

Câu đáp lịch sự khi ai đó nói cảm ơn là gì?

a)

不客气 (bú kèqi)

b)

再见 (zàijiàn)

c)

对不起 (duìbuqǐ)

d)

请坐 (qǐng zuò)

62.

“客气 (kèqi)” mang nghĩa nào dưới đây?

a)

Lịch sự, khách sáo

b)

Vội vàng

c)

Rộng rãi

d)

Giận dữ

63.

“香蕉 (xiāngjiāo)” là loại thực phẩm nào?

a)

Dâu tây

b)

Cam ngọt

c)

Táo xanh

d)

Chuối chín

64.

Đơn vị đo khối lượng trong mua bán trái cây “斤 (jīn)” tương đương khoảng bao nhiêu ở Trung Quốc?

a)

Khoảng nửa kilogram

b)

Khoảng hai kilogram

c)

Khoảng một lạng

d)

Khoảng một kilogram

65.

“苹果 (píngguǒ)” là gì?

a)

Quả táo

b)

Quả cam

c)

Quả nho

d)

Quả lê

66.

Phó từ “再 (zài)” trong yêu cầu mua hàng diễn tả điều gì?

a)

Trả tiền ngay

b)

Đổi sang món khác

c)

Giảm giá mạnh

d)

Thêm lần nữa

67.

Trong giá tiền, “毛 (máo)” chỉ đơn vị nào?

a)

Xu, một phần trăm

b)

Đồng, đơn vị chính

c)

Hào, một phần mười đồng

d)

Tờ, đơn vị giấy

68.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Máy ảnh

c)

Sách vở

d)

Cái cân

69.

“手机 (shǒujī)” là đồ điện tử nào?

a)

Điện thoại di động

b)

Máy ảnh số

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy tính bảng

70.

Đồ uống “咖啡 (kāfēi)” là gì?

a)

Bia chai

b)

Sữa tươi

c)

Cà phê nóng

d)

Nước suối

71.

“啤酒 (píjiǔ)” là loại đồ uống nào?

a)

Bia

b)

Sữa

c)

Trà

d)

Nước ngọt

72.

“牛奶 (niúnǎi)” dịch là gì?

a)

Nước ép

b)

Sữa bò

c)

Rượu vang

d)

Soda chanh

73.

“矿泉水 (kuàngquán shuǐ)” là gì?

a)

Nước đun

b)

Nước khoáng

c)

Nước đường

d)

Nước trái cây

74.

Thức uống “可乐 (kělè)” là gì?

a)

Nước gừng nóng

b)

Trà lipton

c)

Nước cam ép

d)

Nước ngọt cola

75.

“草莓 (cǎoméi)” là loại quả nào?

a)

Mận hậu

b)

Lê tuyết

c)

Táo tàu

d)

Dâu tây

76.

“西瓜 (xīguā)” là gì?

a)

Quả dứa

b)

Quả dưa hấu

c)

Quả bưởi

d)

Quả xoài

77.

“橘子 (júzi)” chỉ loại quả nào?

a)

Quả quýt

b)

Quả lê

c)

Quả mơ

d)

Quả đào

78.

Nếu muốn nói “ở đây” trong tiếng Trung, dùng từ nào?

a)

那儿 (nàr)

b)

远处 (yuǎnchù)

c)

这儿 (zhèr)

d)

里边 (lǐbian)

79.

“图书馆 (túshūguǎn)” là nơi nào?

a)

Công viên

b)

Bệnh viện

c)

Thư viện

d)

Hiệu sách

80.

Hậu tố vị trí “……边 (……biān)” dùng để diễn tả điều gì?

a)

Giá tiền

b)

Phía, cạnh

c)

Mùi vị

d)

Màu sắc

81.

“北边 (běibian)” và “南边 (nánbian)” lần lượt chỉ hướng nào?

a)

Trong và ngoài

b)

Bên trái và bên phải

c)

Phía tây và phía đông

d)

Phía bắc và phía nam

82.

“西边 (xībian)” là hướng nào?

a)

Phía đông

b)

Phía nam

c)

Phía bắc

d)

Phía tây

83.

Nơi diễn ra thể dục thể thao “体育馆 (tǐyùguǎn)” là gì?

a)

Hiệu sách

b)

Bưu điện

c)

Nhà hàng

d)

Nhà thi đấu

84.

“运动场 (yùndòngchǎng)” là địa điểm nào?

a)

Quảng trường

b)

Trạm xe buýt

c)

Sân vận động

d)

Chợ ngoài trời

85.

“饭馆 (fànguǎn)” là nơi nào trong đời sống thường ngày?

a)

Quán cà phê mang đi

b)

Siêu thị mini

c)

Cửa hàng điện máy

d)

Nhà hàng bình dân

86.

Từ “还 (hái)” thường mang nghĩa nào trong mua bán?

a)

Còn, vẫn còn

b)

Ngay lập tức

c)

Vừa mới xong

d)

Hết sạch rồi

87.

Trong bối cảnh trường học, “教学楼 (jiàoxué lóu)” chỉ gì?

a)

Tòa nhà giảng dạy

b)

Khu nội trú

c)

Bãi gửi xe

d)

Nhà ăn sinh viên

88.

Tách nghĩa các thành tố: “教学 (jiàoxué)” và “楼 (lóu)” lần lượt là gì?

a)

Giảng dạy và tòa nhà

b)

Sân trường và ký túc

c)

Môn học và lớp học

d)

Thư viện và phòng học

89.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là "siêu thị"?

a)

shāngdiàn

b)

yínháng

c)

chāoshi

d)

yóujú

90.

"yínháng" chỉ địa điểm công cộng nào?

a)

Thư viện

b)

Bưu điện

c)

Ngân hàng

d)

Siêu thị

91.

Chọn dịch đúng: "shāngdiàn" là...

a)

cửa hàng

b)

nhà hàng

c)

thư viện

d)

bệnh viện

92.

Từ nào dùng để hỏi "ở đâu" bằng tiếng Trung?

a)

kàn

b)

gēn

c)

jiù

d)

nǎr

93.

Từ chỉ hướng "phía đông" là gì?

a)

qiánbian

b)

hòubian

c)

pángbiān

d)

dōngbian

94.

"qiánbian" có nghĩa là...

a)

bên trong

b)

phía sau

c)

phía trước

d)

bên cạnh

95.

Chọn nghĩa đúng của "hòubian".

a)

phía trước

b)

phía sau

c)

bên trên

d)

bên dưới

96.

Từ nào nghĩa là "bên cạnh"?

a)

pángbiān

b)

lǐbian

c)

nàr

d)

Shàngbian

97.

"lǐbian" miêu tả vị trí nào?

a)

bên ngoài

b)

bên trên

c)

bên trái

d)

bên trong

98.

Chọn từ đúng cho "bưu điện".

a)

yóujú

b)

shūdiàn

c)

sùshè

d)

zhuōzi

99.

"shūdiàn" là địa điểm nào?

a)

hiệu sách

b)

thư viện

c)

siêu thị

d)

cửa hàng tạp hóa

100.

Cấu trúc xin lỗi phù hợp là từ nào?

a)

duìbuqǐ

b)

c)

méiguānxi

d)

nǎr

101.

Phản hồi lịch sự sau khi ai đó xin lỗi là...

a)

le

b)

tài

c)

duìbuqǐ

d)

méiguānxi

102.

"Shàngbian" thường diễn tả vị trí...

a)

bên trên

b)

bên dưới

c)

bên phải

d)

bên trái

103.

Từ nào tương ứng với "ký túc xá"?

a)

jīntiān

b)

sùshè

c)

shūbāo

d)

zhuōzi

104.

Chọn nghĩa đúng của "zhuōzi".

a)

ghế

b)

bàn

c)

cửa

d)

đèn

105.

"shūbāo" là đồ vật nào?

a)

máy ảnh

b)

cặp sách

c)

bàn phím

d)

điện thoại

106.

Từ nào có nghĩa là "hôm nay"?

a)

b)

jīntiān

c)

yuè

d)

xīngqī

107.

"yuè" chỉ khái niệm nào?

a)

năm

b)

ngày

c)

tuần

d)

tháng

108.

Cụm từ chỉ "Chủ nhật" là gì?

a)

xīngqīyī

b)

xīngqīliù

c)

xīngqītiān/xīngqī rì

d)

xīngqīwǔ

109.

Ngày "xīngqīyī" tương ứng với thứ mấy?

a)

Thứ Tư

b)

Thứ Hai

c)

Thứ Ba

d)

Thứ Năm

110.

"xīngqīwǔ" là...

a)

Thứ Tư

b)

Thứ Bảy

c)

Thứ Sáu

d)

Thứ Năm

111.

Từ nào dùng để nói "đi" bằng tiếng Trung?

a)

b)

jiù

c)

tài

d)

kàn

112.

Trong hướng dẫn đường đi, "nàr" nghĩa là...

a)

ở trong

b)

ở ngoài

c)

ở kia

d)

ở đây

113.

"kàn" thường được dùng với nghĩa...

a)

nghe

b)

nói

c)

xem/nhìn

d)

viết

114.

Từ "dìfang" mang nghĩa gần nhất với...

a)

đồ vật

b)

địa điểm

c)

hoạt động

d)

con người

115.

Trong câu chỉ đường, từ nào biểu thị sự gợi ý nhẹ nhàng như "nhé/đi thôi"?

a)

jiù

b)

ba

c)

gēn

d)

le

116.

"gēn" trong ngữ cảnh không gian thường có nghĩa là...

a)

cùng với

b)

bên cạnh

c)

phía trên

d)

ở ngoài

117.

Chọn nghĩa đúng của "jiù" khi chỉ vị trí.

a)

đối diện xa xa

b)

ngay tại đó

c)

xa xa phía tây

d)

vòng quanh đó

118.

Từ nào chỉ "phía đông" đã xuất hiện, vậy từ đối lập là gì?

a)

Shàngbian

b)

hòubian

c)

qiánbian

d)

xībiān

119.

Trong tiếng Trung, từ nào nghĩa là “sinh nhật” và thường dùng khi chúc mừng ai đó?

a)

zhōngwén nghĩa là sinh nhật

b)

Shēngrì nghĩa là sinh nhật

c)

lǐwù nghĩa là sinh nhật

d)

shíjiān nghĩa là sinh nhật

120.

Chọn đáp án đúng về nghĩa của từ “xiàkè” trong ngữ cảnh lịch học hằng ngày.

a)

bắt đầu giờ học

b)

vào lớp học

c)

tan học, kết thúc tiết

d)

chuẩn bị bài học

121.

Từ “yǐhòu” thường diễn đạt quan hệ thời gian nào?

a)

trước khi xảy ra

b)

ngay lúc này

c)

sau khi hoặc về sau

d)

giữa khoảng thời gian

122.

“zhǔnbèi” mô tả hành động nào trong chuỗi hoạt động hằng ngày?

a)

đi học

b)

uống nước

c)

chuẩn bị, sẵn sàng

d)

ngủ trưa

123.

Trong lời mời hay yêu cầu lịch sự, “qǐng” mang nghĩa gì?

a)

xin, mời hoặc vui lòng

b)

bắt đầu ngay

c)

không có vấn đề

d)

thường xuyên

124.

Ghép nghĩa đúng cho từ “chī” trong hoạt động hằng ngày.

a)

học

b)

ăn

c)

ngủ

d)

nhảy

125.

Trong cụm “chī fàn”, từ “fàn” chỉ điều gì?

a)

giờ học

b)

món quà

c)

bữa cơm, cơm

d)

chữ viết

126.

Trong câu chúc mừng, “zhù” thường đi với sắc thái ý nghĩa nào?

a)

chúc, cầu chúc

b)

thay thế, đổi

c)

mượn, cho mượn

d)

mua, bán

127.

Tính từ “kuàilè” thường xuất hiện trong câu nào?

a)

Không có vấn đề đâu

b)

Chúc bạn khỏe mạnh

c)

Chúc mừng sinh nhật vui vẻ

d)

Học tiếng Trung tốt

128.

Danh từ “lǐwù” phù hợp nhất với ngữ cảnh nào sau đây?

a)

giờ khắc

b)

món quà tặng

c)

lịch học

d)

phòng học

129.

Lượng từ “běn” thường đi với loại danh từ nào?

a)

món ăn

b)

quyển sách, tập sách

c)

đồ uống

d)

giờ đồng hồ

130.

“shū” là danh từ chỉ gì trong chủ đề học tập?

a)

bút viết

b)

ngôn ngữ Trung

c)

quyển sách

d)

phòng học

131.

Lượng từ “zhī” thường dùng với danh từ nào?

a)

bút hoặc đồ dài

b)

đồ ăn

c)

ngày trong tuần

d)

giày dép

132.

Danh từ “bǐ” có nghĩa là gì?

a)

bút viết

b)

tiếng Trung

c)

giờ học

d)

món quà

133.

Thán từ “a” thường mang chức năng nào trong hội thoại?

a)

biểu thị ngôn ngữ

b)

nhấn mạnh cảm thán

c)

chỉ số lượng

d)

đánh dấu giờ

134.

Từ “shíjiān” dùng để nói về khái niệm nào?

a)

địa điểm học

b)

thời gian nói chung

c)

món ăn sáng

d)

quyển vở

135.

Cụm “méi wèntí” được hiểu chính xác là gì trong giao tiếp?

a)

đúng giờ nhé

b)

hẹn gặp sau

c)

đang bận, xin lỗi

d)

không sao, không vấn đề

136.

Trong câu phủ định về sự có mặt, “méi (yǒu)” biểu thị điều gì?

a)

đã có rồi

b)

không có hoặc chưa có

c)

sẽ có sau này

d)

đang có ngay

137.

Danh từ “wèntí” thường dùng để nói về gì trong lớp học?

a)

bữa ăn

b)

dụng cụ học tập

c)

giờ ra chơi

d)

câu hỏi hoặc vấn đề

138.

“zhōngwén” là danh từ chỉ ngôn ngữ nào?

a)

tiếng Pháp

b)

tiếng Trung

c)

tiếng Anh

d)

tiếng Nhật

139.

Cụm từ chỉ tần suất “měitiān” mang nghĩa nào?

a)

mỗi tháng

b)

thỉnh thoảng

c)

mỗi ngày

d)

mỗi tuần

140.

Lượng từ thời gian “diǎn” dùng để nói gì khi xem giờ?

a)

giây đồng hồ

b)

giờ đúng, giờ lẻ

c)

ngày trong tuần

d)

tuần lễ

141.

Số từ “bàn” trong nói giờ mang nghĩa gì?

a)

một phần tư

b)

một nửa, rưỡi

c)

thiếu năm phút

d)

đúng giờ

142.

Động từ “qǐchuáng” diễn tả hành động nào vào buổi sáng?

a)

ăn sáng

b)

đi ngủ

c)

dậy ra khỏi giường

d)

đến lớp

143.

Trong trình tự hoạt động, “xiān” thường đứng trước để chỉ điều gì?

a)

làm cùng lúc

b)

sau đó mới làm

c)

đầu tiên làm trước

d)

không làm nữa

144.

“xǐzǎo/xǐ” mô tả hành động nào liên quan vệ sinh cá nhân?

a)

giặt quần áo

b)

đánh răng

c)

rửa mặt tắm gội

d)

chải tóc

145.

Liên từ “ránhòu” thể hiện mối quan hệ gì trong chuỗi sự kiện?

a)

đồng thời xảy ra

b)

trước khi xảy ra

c)

sau đó, rồi thì

d)

kết thúc ngay

146.

“zǎofàn” là danh từ chỉ bữa nào trong ngày?

a)

bữa tối

b)

bữa sáng

c)

bữa trưa

d)

bữa xế

147.

Trong nói giờ chi tiết, lượng từ “kè” dùng cho đơn vị nào?

a)

giờ đầy đủ

b)

mười lăm phút

c)

năm phút

d)

một ngày

148.

Danh từ “jiàoshì” chỉ địa điểm nào liên quan đến học tập?

a)

phòng học

b)

phòng họp

c)

thư viện

d)

phòng thí nghiệm

149.

Động từ “kāishǐ” thường xuất hiện khi nói về điều gì?

a)

kết thúc giờ

b)

đổi thời khóa

c)

hoãn lại buổi

d)

bắt đầu hoạt động

150.

Danh từ “xiàwǔ” nói về thời điểm nào trong ngày?

a)

buổi sáng sớm

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối muộn