Font size
WorksheetsÔn tập từ mới B1-B15 NP1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trong tiếng Trung, từ nào nghĩa là "tôi"?
Wǒ
Tā
Rén
Nǐ
Chữ Hán nào mang nghĩa "người"?
国
是
人
吗
Pinyin nào tương ứng với chữ 中国?
Měiguó
Zhōngguó
Hánguó
Rìběn
Từ nào là đại từ "anh ấy" trong tiếng Trung?
他
我
你
她
"Měiguó" là tên nước nào?
Hoa Kỳ
Hàn Quốc
Trung Quốc
Nhật Bản
Pinyin nào là tên nước Nhật Bản?
Rìběn
Fǎguó
Yīndù
Déguó
Trong hội thoại, tiểu từ nghi vấn đặt cuối câu là gì?
ne
ma
shi
ren
Chữ 哪 dùng để hỏi điều gì?
Nước nào
Tên gọi
Thời gian
Số lượng
Pinyin nào tương ứng với chữ 韩国?
Yìdàlì
Hánguó
Déguó
Yīndù
Từ nào nghĩa là "Trung Quốc" trong tiếng Việt?
Zhōngguó
Měiguó
Rìběn
Fǎguó
"Qǐngwèn" (请问) thường dùng với mục đích nào?
Xin chào
Xin phép
Xin lỗi
Xin hỏi
Chữ 叫 (Jiào) thường dùng để nói về điều gì?
Tên gọi
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Tuổi tác
Từ nào là "rất" trong tiếng Trung?
Gāoxìng
Yě
Rènshi
Hěn
"Gāoxìng" diễn đạt cảm xúc nào?
Vui mừng
Buồn bã
Giận dữ
Lo lắng
Đại từ "cô ấy" trong tiếng Trung là gì?
我
你
他
她
Từ nào nghĩa là "giáo viên"?
Lǎoshī
Yìqǐ
Xuéxí
Shuō
"Hànyǔ" dùng để chỉ ngôn ngữ nào?
Tiếng Trung
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
Tiếng Hàn
Pinyin nào khớp với chữ 法国?
Déguó
Tàiguó
Fǎguó
Yīndù
Tiểu từ nghi vấn "ne" thường dùng để làm gì?
Chỉ thời gian
Khẳng định
Hỏi tiếp diễn
Phủ định
Từ nào nghĩa là "học tập"?
Xuéxí
Rènshi
Shuō
Shàngkè
Từ Hán "英语" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tiếng Anh
Tiếng Pháp
Tiếng Đức
Tiếng Nhật
"法语" chỉ ngôn ngữ nào?
Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Ý
Tiếng Hàn
Trong Hán ngữ, "德语" tương ứng với ngôn ngữ nào?
Tiếng Ý
Tiếng Hàn
Tiếng Nga
Tiếng Đức
Từ "日语" có nghĩa là gì?
Tiếng Trung
Tiếng Hàn
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
"韩语" dịch sang tiếng Việt là gì?
Tiếng Hàn
Tiếng Nhật
Tiếng Trung
Tiếng Pháp
Từ "意大利语" chỉ ngôn ngữ nào?
Tiếng Ý
Tiếng Đức
Tiếng Nga
Tiếng Nhật
"西班牙语" nghĩa là gì?
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý
Tiếng Pháp
Trong từ vựng gia đình, "爸爸" nghĩa là gì?
Anh trai
Em trai
Mẹ
Bố
"妈妈" là ai trong gia đình?
Em trai
Bố
Mẹ
Chị gái
Từ "哥哥" chỉ ai?
Anh trai
Em trai
Chị gái
Em gái
"姐姐" nghĩa là gì?
Bố
Em gái
Mẹ
Chị gái
"妹妹" là ai?
Mẹ
Anh trai
Chị gái
Em gái
Từ "弟弟" có nghĩa là gì?
Em trai
Bạn học
Anh trai
Bố
Trong chủ đề gia đình, "家" nghĩa là gì?
Lớp học
Trường học
Quốc gia
Gia đình
Động từ "有" mang nghĩa gì trong bối cảnh sở hữu?
Muốn
Không
Có
Làm
Từ phủ định "不" có nghĩa là gì?
Và
Ai
Có
Không
"谁" dùng để hỏi điều gì?
Ở đâu
Ai
Khi nào
Tại sao
"你们" nghĩa là gì trong đại từ nhân xưng số nhiều?
Các bạn
Chúng tôi
Cô ấy
Họ
Từ "我们" được dịch là gì?
Anh ấy
Chúng tôi
Các bạn
Họ
"同学" chỉ đối tượng nào?
Luật sư
Bác sĩ
Giáo viên
Bạn học
"学生" tương ứng với nghề/người nào?
Luật sư
Học sinh
Công nhân
Bác sĩ
Trong danh sách nghề nghiệp, "医生" là ai?
Nông dân
Công nhân
Luật sư
Bác sĩ
"律师" nghĩa là gì?
Nông dân
Cảnh sát
Bác sĩ
Luật sư
Từ "警察" chỉ nghề nào?
Cảnh sát
Luật sư
Bác sĩ
Công nhân
"工人" là nghề gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Công nhân
Nông dân
Từ "农民" chỉ nghề nào?
Cảnh sát
Công nhân
Nông dân
Luật sư
"班" trong ngữ cảnh trường lớp nghĩa là gì?
Nghề
Quốc gia
Nhà
Lớp
Số từ "两" đọc là liǎng mang ý nghĩa gì khi đếm người?
Hai
Năm
Ba
Bốn
"个" thường dùng như một lượng từ có nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tờ
Quyển
Con
Cái
Trong ngữ cảnh mua sắm, từ tiếng Trung “钱 (qián)” nghĩa là gì?
Tiền bạc, chi phí
Cửa hàng nhỏ
Phiếu giảm giá
Bao bì sản phẩm
“百 (bǎi)” dùng để chỉ số lượng nào?
Một ngàn đơn vị
Năm trăm đơn vị
Một trăm đơn vị
Mười đơn vị
Trong giao dịch, “块 (kuài)” thường được dùng để nói gì?
Đơn vị tiền tệ phổ thông
Máy quét mã vạch
Thẻ tín dụng quốc tế
Phiếu quà tặng điện tử
Từ “千 (qiān)” biểu thị số nào?
Năm mươi
Mười nghìn
Một trăm
Một nghìn
Danh từ lượng từ “台 (tái)” thường dùng để đếm gì?
Thiết bị như điện thoại
Bánh mì và sữa
Trái cây theo cân
Quần áo thời trang
Động từ “要 (yào)” trong hội thoại mua sắm nghĩa gần nhất là gì?
Trả lại
Muốn, cần
Mặc cả
Vận chuyển
“需要 (xūyào)” khác “要 (yào)” ở điểm nào?
Dùng cho số đếm lớn
Chỉ đồ uống
Diễn tả sự lịch sự
Nhấn mạnh sự cần thiết
Trong cửa hàng, “营业员 (yíngyèyuán)” là ai?
Quản lý kho
Nhân viên bán hàng
Người giao hàng
Khách quen
“面包 (miànbāo)” là món nào?
Táo đỏ
Bánh mì
Cà phê
Sữa bò
Từ chỉ loại, chủng loại trong mua sắm là gì?
书 (shū)
再 (zài)
毛 (máo)
种 (zhǒng)
“这 (zhè)” dùng để chỉ gì trong hội thoại?
Cân nặng
Số lượng
Giá tiền
Cái này, thứ này
Câu đáp lịch sự khi ai đó nói cảm ơn là gì?
不客气 (bú kèqi)
再见 (zàijiàn)
对不起 (duìbuqǐ)
请坐 (qǐng zuò)
“客气 (kèqi)” mang nghĩa nào dưới đây?
Lịch sự, khách sáo
Vội vàng
Rộng rãi
Giận dữ
“香蕉 (xiāngjiāo)” là loại thực phẩm nào?
Dâu tây
Cam ngọt
Táo xanh
Chuối chín
Đơn vị đo khối lượng trong mua bán trái cây “斤 (jīn)” tương đương khoảng bao nhiêu ở Trung Quốc?
Khoảng nửa kilogram
Khoảng hai kilogram
Khoảng một lạng
Khoảng một kilogram
“苹果 (píngguǒ)” là gì?
Quả táo
Quả cam
Quả nho
Quả lê
Phó từ “再 (zài)” trong yêu cầu mua hàng diễn tả điều gì?
Trả tiền ngay
Đổi sang món khác
Giảm giá mạnh
Thêm lần nữa
Trong giá tiền, “毛 (máo)” chỉ đơn vị nào?
Xu, một phần trăm
Đồng, đơn vị chính
Hào, một phần mười đồng
Tờ, đơn vị giấy
“书 (shū)” nghĩa là gì?
Cửa hàng
Máy ảnh
Sách vở
Cái cân
“手机 (shǒujī)” là đồ điện tử nào?
Điện thoại di động
Máy ảnh số
Đồng hồ thông minh
Máy tính bảng
Đồ uống “咖啡 (kāfēi)” là gì?
Bia chai
Sữa tươi
Cà phê nóng
Nước suối
“啤酒 (píjiǔ)” là loại đồ uống nào?
Bia
Sữa
Trà
Nước ngọt
“牛奶 (niúnǎi)” dịch là gì?
Nước ép
Sữa bò
Rượu vang
Soda chanh
“矿泉水 (kuàngquán shuǐ)” là gì?
Nước đun
Nước khoáng
Nước đường
Nước trái cây
Thức uống “可乐 (kělè)” là gì?
Nước gừng nóng
Trà lipton
Nước cam ép
Nước ngọt cola
“草莓 (cǎoméi)” là loại quả nào?
Mận hậu
Lê tuyết
Táo tàu
Dâu tây
“西瓜 (xīguā)” là gì?
Quả dứa
Quả dưa hấu
Quả bưởi
Quả xoài
“橘子 (júzi)” chỉ loại quả nào?
Quả quýt
Quả lê
Quả mơ
Quả đào
Nếu muốn nói “ở đây” trong tiếng Trung, dùng từ nào?
那儿 (nàr)
远处 (yuǎnchù)
这儿 (zhèr)
里边 (lǐbian)
“图书馆 (túshūguǎn)” là nơi nào?
Công viên
Bệnh viện
Thư viện
Hiệu sách
Hậu tố vị trí “……边 (……biān)” dùng để diễn tả điều gì?
Giá tiền
Phía, cạnh
Mùi vị
Màu sắc
“北边 (běibian)” và “南边 (nánbian)” lần lượt chỉ hướng nào?
Trong và ngoài
Bên trái và bên phải
Phía tây và phía đông
Phía bắc và phía nam
“西边 (xībian)” là hướng nào?
Phía đông
Phía nam
Phía bắc
Phía tây
Nơi diễn ra thể dục thể thao “体育馆 (tǐyùguǎn)” là gì?
Hiệu sách
Bưu điện
Nhà hàng
Nhà thi đấu
“运动场 (yùndòngchǎng)” là địa điểm nào?
Quảng trường
Trạm xe buýt
Sân vận động
Chợ ngoài trời
“饭馆 (fànguǎn)” là nơi nào trong đời sống thường ngày?
Quán cà phê mang đi
Siêu thị mini
Cửa hàng điện máy
Nhà hàng bình dân
Từ “还 (hái)” thường mang nghĩa nào trong mua bán?
Còn, vẫn còn
Ngay lập tức
Vừa mới xong
Hết sạch rồi
Trong bối cảnh trường học, “教学楼 (jiàoxué lóu)” chỉ gì?
Tòa nhà giảng dạy
Khu nội trú
Bãi gửi xe
Nhà ăn sinh viên
Tách nghĩa các thành tố: “教学 (jiàoxué)” và “楼 (lóu)” lần lượt là gì?
Giảng dạy và tòa nhà
Sân trường và ký túc
Môn học và lớp học
Thư viện và phòng học
Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là "siêu thị"?
shāngdiàn
yínháng
chāoshi
yóujú
"yínháng" chỉ địa điểm công cộng nào?
Thư viện
Bưu điện
Ngân hàng
Siêu thị
Chọn dịch đúng: "shāngdiàn" là...
cửa hàng
nhà hàng
thư viện
bệnh viện
Từ nào dùng để hỏi "ở đâu" bằng tiếng Trung?
kàn
gēn
jiù
nǎr
Từ chỉ hướng "phía đông" là gì?
qiánbian
hòubian
pángbiān
dōngbian
"qiánbian" có nghĩa là...
bên trong
phía sau
phía trước
bên cạnh
Chọn nghĩa đúng của "hòubian".
phía trước
phía sau
bên trên
bên dưới
Từ nào nghĩa là "bên cạnh"?
pángbiān
lǐbian
nàr
Shàngbian
"lǐbian" miêu tả vị trí nào?
bên ngoài
bên trên
bên trái
bên trong
Chọn từ đúng cho "bưu điện".
yóujú
shūdiàn
sùshè
zhuōzi
"shūdiàn" là địa điểm nào?
hiệu sách
thư viện
siêu thị
cửa hàng tạp hóa
Cấu trúc xin lỗi phù hợp là từ nào?
duìbuqǐ
Qù
méiguānxi
nǎr
Phản hồi lịch sự sau khi ai đó xin lỗi là...
le
tài
duìbuqǐ
méiguānxi
"Shàngbian" thường diễn tả vị trí...
bên trên
bên dưới
bên phải
bên trái
Từ nào tương ứng với "ký túc xá"?
jīntiān
sùshè
shūbāo
zhuōzi
Chọn nghĩa đúng của "zhuōzi".
ghế
bàn
cửa
đèn
"shūbāo" là đồ vật nào?
máy ảnh
cặp sách
bàn phím
điện thoại
Từ nào có nghĩa là "hôm nay"?
rì
jīntiān
yuè
xīngqī
"yuè" chỉ khái niệm nào?
năm
ngày
tuần
tháng
Cụm từ chỉ "Chủ nhật" là gì?
xīngqīyī
xīngqīliù
xīngqītiān/xīngqī rì
xīngqīwǔ
Ngày "xīngqīyī" tương ứng với thứ mấy?
Thứ Tư
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Năm
"xīngqīwǔ" là...
Thứ Tư
Thứ Bảy
Thứ Sáu
Thứ Năm
Từ nào dùng để nói "đi" bằng tiếng Trung?
Qù
jiù
tài
kàn
Trong hướng dẫn đường đi, "nàr" nghĩa là...
ở trong
ở ngoài
ở kia
ở đây
"kàn" thường được dùng với nghĩa...
nghe
nói
xem/nhìn
viết
Từ "dìfang" mang nghĩa gần nhất với...
đồ vật
địa điểm
hoạt động
con người
Trong câu chỉ đường, từ nào biểu thị sự gợi ý nhẹ nhàng như "nhé/đi thôi"?
jiù
ba
gēn
le
"gēn" trong ngữ cảnh không gian thường có nghĩa là...
cùng với
bên cạnh
phía trên
ở ngoài
Chọn nghĩa đúng của "jiù" khi chỉ vị trí.
đối diện xa xa
ngay tại đó
xa xa phía tây
vòng quanh đó
Từ nào chỉ "phía đông" đã xuất hiện, vậy từ đối lập là gì?
Shàngbian
hòubian
qiánbian
xībiān
Trong tiếng Trung, từ nào nghĩa là “sinh nhật” và thường dùng khi chúc mừng ai đó?
zhōngwén nghĩa là sinh nhật
Shēngrì nghĩa là sinh nhật
lǐwù nghĩa là sinh nhật
shíjiān nghĩa là sinh nhật
Chọn đáp án đúng về nghĩa của từ “xiàkè” trong ngữ cảnh lịch học hằng ngày.
bắt đầu giờ học
vào lớp học
tan học, kết thúc tiết
chuẩn bị bài học
Từ “yǐhòu” thường diễn đạt quan hệ thời gian nào?
trước khi xảy ra
ngay lúc này
sau khi hoặc về sau
giữa khoảng thời gian
“zhǔnbèi” mô tả hành động nào trong chuỗi hoạt động hằng ngày?
đi học
uống nước
chuẩn bị, sẵn sàng
ngủ trưa
Trong lời mời hay yêu cầu lịch sự, “qǐng” mang nghĩa gì?
xin, mời hoặc vui lòng
bắt đầu ngay
không có vấn đề
thường xuyên
Ghép nghĩa đúng cho từ “chī” trong hoạt động hằng ngày.
học
ăn
ngủ
nhảy
Trong cụm “chī fàn”, từ “fàn” chỉ điều gì?
giờ học
món quà
bữa cơm, cơm
chữ viết
Trong câu chúc mừng, “zhù” thường đi với sắc thái ý nghĩa nào?
chúc, cầu chúc
thay thế, đổi
mượn, cho mượn
mua, bán
Tính từ “kuàilè” thường xuất hiện trong câu nào?
Không có vấn đề đâu
Chúc bạn khỏe mạnh
Chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Học tiếng Trung tốt
Danh từ “lǐwù” phù hợp nhất với ngữ cảnh nào sau đây?
giờ khắc
món quà tặng
lịch học
phòng học
Lượng từ “běn” thường đi với loại danh từ nào?
món ăn
quyển sách, tập sách
đồ uống
giờ đồng hồ
“shū” là danh từ chỉ gì trong chủ đề học tập?
bút viết
ngôn ngữ Trung
quyển sách
phòng học
Lượng từ “zhī” thường dùng với danh từ nào?
bút hoặc đồ dài
đồ ăn
ngày trong tuần
giày dép
Danh từ “bǐ” có nghĩa là gì?
bút viết
tiếng Trung
giờ học
món quà
Thán từ “a” thường mang chức năng nào trong hội thoại?
biểu thị ngôn ngữ
nhấn mạnh cảm thán
chỉ số lượng
đánh dấu giờ
Từ “shíjiān” dùng để nói về khái niệm nào?
địa điểm học
thời gian nói chung
món ăn sáng
quyển vở
Cụm “méi wèntí” được hiểu chính xác là gì trong giao tiếp?
đúng giờ nhé
hẹn gặp sau
đang bận, xin lỗi
không sao, không vấn đề
Trong câu phủ định về sự có mặt, “méi (yǒu)” biểu thị điều gì?
đã có rồi
không có hoặc chưa có
sẽ có sau này
đang có ngay
Danh từ “wèntí” thường dùng để nói về gì trong lớp học?
bữa ăn
dụng cụ học tập
giờ ra chơi
câu hỏi hoặc vấn đề
“zhōngwén” là danh từ chỉ ngôn ngữ nào?
tiếng Pháp
tiếng Trung
tiếng Anh
tiếng Nhật
Cụm từ chỉ tần suất “měitiān” mang nghĩa nào?
mỗi tháng
thỉnh thoảng
mỗi ngày
mỗi tuần
Lượng từ thời gian “diǎn” dùng để nói gì khi xem giờ?
giây đồng hồ
giờ đúng, giờ lẻ
ngày trong tuần
tuần lễ
Số từ “bàn” trong nói giờ mang nghĩa gì?
một phần tư
một nửa, rưỡi
thiếu năm phút
đúng giờ
Động từ “qǐchuáng” diễn tả hành động nào vào buổi sáng?
ăn sáng
đi ngủ
dậy ra khỏi giường
đến lớp
Trong trình tự hoạt động, “xiān” thường đứng trước để chỉ điều gì?
làm cùng lúc
sau đó mới làm
đầu tiên làm trước
không làm nữa
“xǐzǎo/xǐ” mô tả hành động nào liên quan vệ sinh cá nhân?
giặt quần áo
đánh răng
rửa mặt tắm gội
chải tóc
Liên từ “ránhòu” thể hiện mối quan hệ gì trong chuỗi sự kiện?
đồng thời xảy ra
trước khi xảy ra
sau đó, rồi thì
kết thúc ngay
“zǎofàn” là danh từ chỉ bữa nào trong ngày?
bữa tối
bữa sáng
bữa trưa
bữa xế
Trong nói giờ chi tiết, lượng từ “kè” dùng cho đơn vị nào?
giờ đầy đủ
mười lăm phút
năm phút
một ngày
Danh từ “jiàoshì” chỉ địa điểm nào liên quan đến học tập?
phòng học
phòng họp
thư viện
phòng thí nghiệm
Động từ “kāishǐ” thường xuất hiện khi nói về điều gì?
kết thúc giờ
đổi thời khóa
hoãn lại buổi
bắt đầu hoạt động
Danh từ “xiàwǔ” nói về thời điểm nào trong ngày?
buổi sáng sớm
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối muộn
