NEW
Font size
WorksheetsBài 12: Hóa học và chuyển hóa glucid (Trích)
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Chuyển hóa năng lượng là quá trình
Tiêu hóa thức ăn
Biến đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng cho cơ thể
Bài tiết chất thải
Trao đổi khí
Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể là
Protein
Vitamin
Glucid, lipid, protein
Nước
Năng lượng trong tế bào được sử dụng trực tiếp dưới dạng
Glucose
Glycogen
ATP
Lipid
Chuyển hóa cơ bản (BMR) là
Năng lượng tiêu hao khi lao động
Năng lượng tiêu hao khi nghỉ ngơi hoàn toàn
Năng lượng tiêu hao khi ngủ
Năng lượng dự trữ
Yếu tố không ảnh hưởng đến BMR là
Tuổi
Giới tính
Nhiệt độ môi trường
Nhóm máu
Năng lượng 1g glucid cung cấp là
4 kcal
7 kcal
9 kcal
2 kcal
Năng lượng 1g lipid cung cấp là
4 kcal
7 kcal
9 kcal
2 kcal
Protein cung cấp năng lượng khi
Dư thừa
Thiếu glucid và lipid
Luôn luôn
Không bao giờ
Chuyển hóa tăng khi
Nghỉ ngơi
Ngủ
Lao động, vận động
Nằm bất động
Tuyến nội tiết ảnh hưởng mạnh đến chuyển hóa là
Tuyến yên
Tuyến giáp
Tuyến thượng thận
Tuyến tụy
Hormone thyroxin có tác dụng
Giảm chuyển hóa
Tăng chuyển hóa
Không ảnh hưởng
Gây ngủ
Năng lượng dư thừa được dự trữ chủ yếu dưới dạng
Protein
Glucose
Glycogen và lipid
Vitamin
Đơn vị đo năng lượng là
Jun
kcal
calo
B và C đúng
Chế độ ăn hợp lý giúp
Cung cấp đủ năng lượng
Phòng rối loạn chuyển hóa
Bảo vệ sức khỏe
Tất cả ý trên
Ý nghĩa học chuyển hóa năng lượng là
Hiểu nhu cầu năng lượng
Phòng suy dinh dưỡng, béo phì
Chăm sóc sức khỏe
Tất cả các ý trên
Thân nhiệt bình thường của người là
35°C
36–37°C
38–39°C
40°C
Trung tâm điều hòa thân nhiệt nằm ở
Tủy sống
Hành não
Vùng dưới đồi
Vỏ não
Khi trời nóng, cơ thể không thực hiện
Giãn mạch da
Tăng tiết mồ hôi
Co mạch da
Tăng thải nhiệt
Khi trời lạnh, cơ thể phản ứng bằng
Giãn mạch da
Co mạch da
Tăng tiết mồ hôi
Giảm sinh nhiệt
Sinh nhiệt chủ yếu nhờ
Tiêu hóa
Co cơ và chuyển hóa
Hô hấp
Tuần hoàn
Thải nhiệt qua da bằng cách
Bay hơi mồ hôi
Dẫn truyền
Bức xạ
Tất cả các cách trên
Sốt là khi thân nhiệt
Dưới 36°C
Trên 37°C
Trên 38°C
Trên 39°C
Nguyên nhân gây sốt thường là
Nhiễm trùng
Mất nước
Thiếu vitamin
Thiếu năng lượng
Sốt cao kéo dài gây
Tăng chuyển hóa
Rối loạn chức năng cơ thể
Nguy hiểm tính mạng
Tất cả các ý trên
Hạ thân nhiệt xảy ra khi
Nhiệt độ môi trường cao
Nhiệt độ cơ thể giảm dưới bình thường
Tăng sinh nhiệt
Sốt
Biện pháp giữ ấm cơ thể khi lạnh là
Mặc ấm
Ăn đủ năng lượng
Vận động
Tất cả các ý trên
Mất nước nhiều gây
Giảm thải nhiệt
Rối loạn điều hòa thân nhiệt
Không ảnh hưởng
Giảm sinh nhiệt
Trẻ em và người già dễ rối loạn thân nhiệt vì
Trung tâm điều hòa chưa hoàn thiện/giảm chức năng
Thân nhiệt luôn cao hơn bình thường
Tốc độ chuyển hóa luôn thấp hơn người trưởng thành
Da dày hơn nên thải nhiệt kém
Giữ thân nhiệt ổn định giúp:
Hoạt động bình thường
Phòng bệnh
Tăng sức khỏe
Tất cả các ý trên
Ý nghĩa của điều hòa thân nhiệt là:
Phòng sốc nhiệt
Chăm sóc sức khỏe
Ứng phó môi trường
Tất cả các ý trên
Glucid còn gọi là:
Lipid
Protein
Carbohydrat
Acid nucleic
Đơn vị cấu tạo cơ bản của glucid là:
Acid béo
Acid amin
Monosaccharid
Glycerol
Glucid đơn giản nhất là:
Disaccharid
Polysaccharid
Glucose
Cellulose
Glucose có công thức hóa học:
C6H8O6
C6H12O6
C12H22O11
C6H10O5
Polysaccharid không gồm:
Glycogen
Tinh bột
Cellulose
Sucrose
Tinh bột được tiêu hóa chủ yếu nhờ enzyme:
Lipase
Pepsin
Amylase
Trypsin
Glycogen được dự trữ chủ yếu ở:
Thận
Tim
Gan và cơ
Não
Vai trò chính của glucid là:
Xây dựng cơ thể
Cung cấp năng lượng
Điều hòa
Dự trữ vitamin
Năng lượng 1g glucid cung cấp là:
2 kcal
4 kcal
7 kcal
9 kcal
Glucid dư thừa được chuyển thành:
Protein
Vitamin
Glycogen và lipid
Acid amin
Glucid không có vai trò:
Cung cấp năng lượng
Dự trữ năng lượng
Cấu tạo tế bào
Tạo enzyme
Cellulose có nhiều trong:
Thịt
Gạo
Rau xanh
Sữa
Glucid tham gia cấu tạo:
Màng tế bào
Acid nucleic
Tế bào thần kinh
Tất cả các ý trên
Glucid dễ tiêu hóa nhất là:
Tinh bột
Cellulose
Glucose
Glycogen
Ý nghĩa của học hóa học glucid là:
Hiểu thành phần thức ăn
Lựa chọn dinh dưỡng hợp lý
Phòng bệnh chuyển hóa
Tất cả các ý trên
Glucose được hấp thu chủ yếu tại:
Dạ dày
Ruột già
Ruột non
Thực quản
Glucose vào máu làm tăng:
Huyết áp
Đường huyết
Thân nhiệt
pH
Hormone làm giảm đường huyết là:
Glucagon
Insulin
Adrenalin
Thyroxin
Hormone làm tăng đường huyết là:
Insulin
Glucagon
Estrogen
Progesteron
Thiếu insulin gây bệnh:
Béo phì
Đái tháo đường
Gout
Suy dinh dưỡng
Dự trữ glycogen nhiều nhất ở:
Cơ
Gan
Thận
Não
Khi đói, glycogen bị phân giải để:
Tạo protein
Tạo lipid
Cung cấp glucose cho máu
Tạo vitamin
Glucose được oxy hóa để tạo:
Nước
CO2
ATP
Tất cả các ý trên
Chuyển hóa glucid chịu sự điều hòa của:
Gan
Tuyến tụy
Hormone
Tất cả các ý trên
Ăn quá nhiều glucid dễ gây: [TH] ★
Suy dinh dưỡng
Béo phì
Còi xương
Thiếu máu
Hạ đường huyết gây: [TH]
Mệt mỏi
Hoa mắt
Ngất
Tất cả các ý trên
Biện pháp phòng rối loạn chuyển hoá glucid là: [TH]
Ăn uống hợp lý
Vận động đều
Kiểm soát cân nặng
Tất cả các ý trên
Chuyển hoá glucid ổn định giúp: [TH] ★
Hoạt động trí não tốt
Duy trì năng lượng
Phòng đái tháo đường
Tất cả các ý trên
Ý nghĩa học chuyển hoá glucid là: [VD]
Hiểu bệnh đái tháo đường
Tư vấn dinh dưỡng
Chăm sóc sức khỏe
Tất cả các ý trên
