wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 và Chương 2: Văn hóa Việt Nam – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Theo UNESCO (1970), văn hóa là gì?

a)

Những sản phẩm vật chất con người tạo ra.

b)

Tất cả những gì làm cho dân tộc này khác với dân tộc khác.

c)

Hệ thống biểu tượng quy định ứng xử con người.

d)

Những tri thức, phong tục, nghệ thuật con người tiếp nhận.

2.

Theo Tylor (thế kỷ 19), văn hóa là gì?

a)

Làm cho đẹp, cho có giá trị.

b)

Là những tri thức, phong tục, nghệ thuật con người tiếp nhận.

c)

Là hệ thống giá trị vật chất và tinh thần.

d)

Là sự tiến bộ về kỹ thuật.

3.

Văn hóa có tính gì?

a)

Chỉ có tính hệ thống.

b)

Chỉ có tính giá trị.

c)

Tính hệ thống, giá trị, nhân sinh, lịch sử.

d)

Chỉ có tính lịch sử.

4.

Phân biệt văn hóa và văn minh:

a)

Văn hóa thiên về tinh thần, văn minh thiên về vật chất, kỹ thuật.

b)

Văn hóa và văn minh giống nhau.

c)

Văn hóa có tính quốc tế, văn minh có tính dân tộc.

d)

Văn hóa không có tính lịch sử.

5.

Văn hiến là gì?

a)

Văn hóa thiên về giá trị vật chất.

b)

Văn hóa thiên về truyền thống lâu đời.

c)

Văn hóa thiên về kỹ thuật.

d)

Văn hóa thiên về tín ngưỡng.

6.

Loại hình văn hóa phương Đông và phương Tây khác biệt chủ yếu do:

a)

Ngôn ngữ.

b)

Tôn giáo.

c)

Địa lý, khí hậu, điều kiện tự nhiên.

d)

Màu da.

7.

Chủ thể văn hóa Việt Nam hình thành từ:

a)

Chủng Mongoloid và cư dân Melanesien.

b)

Chủng Âu.

c)

Chủng da đỏ.

d)

Chủng Ả Rập.

8.

Dân tộc chiếm đa số ở Việt Nam là:

a)

Tày.

b)

Kinh.

c)

Khmer.

d)

Hoa.

9.

Vùng văn hóa Tây Bắc có đặc trưng gì?

a)

Nhà sàn, mái đầu hình mai rùa.

b)

Nhà đất, mái bằng.

c)

Nhà rông.

d)

Nhà chung cư.

10.

Vùng văn hóa Nam Bộ có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu bốn mùa rõ rệt.

b)

Nhiều tôn giáo tín ngưỡng, văn hóa của vùng đất mới.

c)

Chỉ có người Kinh sinh sống.

d)

Không có sông ngòi.

11.

Giai đoạn văn hóa nào ở Việt Nam tiếp xúc cưỡng bức với văn hóa Hán?

a)

Thời tiền sử.

b)

Thời chống Bắc thuộc.

c)

Thời Đại Việt tự chủ.

d)

Thời hiện đại.

12.

Chữ Nôm được sáng tạo ra từ thời kỳ nào?

a)

Thời Bắc thuộc.

b)

Thời Đại Việt tự chủ.

c)

Thời Pháp thuộc.

d)

Thời hiện đại.

13.

Theo Chu Hy (triết học Trung Quốc), "biểu tượng" là gì?

a)

Hình ảnh thật của sự vật.

b)

Cái làm cho cái không nhìn thấy được trở thành nhìn thấy được.

c)

Ký hiệu ngôn ngữ.

d)

Biểu tượng văn hóa dân tộc.

14.

Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, "Tứ bất tử" gồm những vị nào?

a)

Tản Viên, Chữ Đồng Tử, Phù Đổng, Liễu Hạnh.

b)

Thánh Gióng, Mai An Tiêm, Sơn Tinh, Thủy Tinh.

c)

Lạc Long Quân, Âu Cơ, Hùng Vương, Trương Hống.

d)

Đức Thánh Trần, Bà Chúa Kho, Ông Hoàng Mười, Quan Âm.

15.

"Thần thoại Thần Trụ Trời" liên quan đến triết lý nào?

a)

Ngũ hành.

b)

Âm Dương.

c)

Tam tài.

d)

Bát quái.

16.

Vùng văn hóa Bắc Trung Bộ không bao gồm tỉnh nào sau đây?

a)

Thanh Hóa.

b)

Nghệ An.

c)

Quảng Bình.

d)

Bình Thuận.

17.

Nhóm ngôn ngữ "Việt – Mường" không bao gồm dân tộc nào?

a)

Kinh.

b)

Mường.

c)

Chứt.

d)

Tày.

18.

Triết lý Âm Dương có nguồn gốc từ:

a)

Văn hóa phương Tây.

b)

Văn hóa Á Đông.

c)

Văn hóa Ấn Độ.

d)

Văn hóa Ai Cập.

19.

Âm trong triết lý Âm Dương tượng trưng cho:

a)

Cứng rắn, chủ động.

b)

Mềm mại, thụ động.

c)

Hướng ngoại.

d)

Sôi động.

20.

Quy luật của Âm Dương là:

a)

Âm và Dương tách biệt hoàn toàn.

b)

Trong âm có dương, trong dương có âm.

c)

Âm luôn mạnh hơn Dương.

d)

Dương luôn mạnh hơn Âm.

21.

Vật tổ của người Việt là:

a)

Hạc.

b)

Long.

c)

Tiên – Rồng.

d)

Phụng.

22.

Tam tài gồm:

a)

Thiên – Địa – Nhân.

b)

Cha – Mẹ – Con.

c)

Quá khứ – Hiện tại – Tương lai.

d)

Tình – Khí – Thần.

23.

Ngũ hành gồm:

a)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.

b)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Phong.

c)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Sơn.

d)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Điện.

24.

Hành Mộc tượng trưng cho:

a)

Mùa xuân, hướng Đông.

b)

Mùa hạ, hướng Nam.

c)

Mùa thu, hướng Tây.

d)

Mùa đông, hướng Bắc.

25.

Ngũ hành tương sinh: Thủy sinh:

a)

Hỏa.

b)

Mộc.

c)

Thổ.

d)

Kim.

26.

Ngũ hành tương khắc: Thủy khắc:

a)

Hỏa.

b)

Mộc.

c)

Thổ.

d)

Kim.

27.

Lịch âm dương kết hợp giữa:

a)

Lịch mặt trời và lịch mặt trăng.

b)

Lịch mặt trời và lịch sao.

c)

Lịch mặt trăng và lịch sao.

d)

Chỉ có lịch mặt trăng.

28.

Hệ Can gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

10.

b)

12.

c)

60.

d)

5.

29.

Hệ Chi gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

10.

b)

12.

c)

60.

d)

5.

30.

Cứ bao nhiêu năm là một hội?

a)

12.

b)

60.

c)

100.

d)

1000.

31.

"Lưỡng nghi, tứ tượng, bát quái" là hệ thống biểu tượng thuộc triết lý nào?

a)

Ngũ hành.

b)

Âm Dương.

c)

Tam tài.

d)

Can Chi.

32.

Hà Đồ là cơ sở của học thuyết nào?

a)

Âm Dương.

b)

Ngũ hành.

c)

Tam tài.

d)

Bát quái.

33.

Trong ngũ hành, hành Thổ ứng với màu gì?

a)

Đỏ.

b)

Vàng.

c)

Trắng.

d)

Đen.

34.

Trong lịch âm dương, một năm có tháng nhuận sau bao nhiêu năm?

a)

2 năm.

b)

3 năm.

c)

5 năm.

d)

10 năm.

35.

"Thiên can – địa chi" kết hợp tạo ra bao nhiêu tổ hợp (lục thập hoa giáp)?

a)

12.

b)

60.

c)

10.

d)

24.

36.

Làng xã Việt Nam truyền thống không tổ chức theo:

a)

Huyết thống.

b)

Địa bàn cư trú.

c)

Nghề nghiệp.

d)

Theo tuổi tác và giới tính.

37.

Biểu tượng của tính cộng đồng làng xã là:

a)

Lũy tre.

b)

Sân đình – Bến nước – Cây đa.

c)

Cổng làng.

d)

Chợ quê.

38.

Biểu tượng của tính tự trị làng xã là:

a)

Sân đình.

b)

Bến nước.

c)

Lũy tre.

d)

Cây đa.

39.

Đình làng không có chức năng:

a)

Nơi thờ thành hoàng.

b)

Trung tâm hành chính.

c)

Trung tâm văn hóa.

d)

Nơi buôn bán.

40.

Nguyên tắc “nhất cận thị, nhị cận giang” phản ánh đặc điểm gì của làng quê Nam Bộ?

a)

Khép kín.

b)

Mở, gắn với giao thông, sông nước.

c)

Chỉ trồng lúa.

d)

Không có chợ.

41.

Thành phần chính trong bữa ăn của người Việt là:

a)

Thịt.

b)

Rau.

c)

Lúa gạo.

d)

Cá.

42.

Câu “Miếng trầu là đầu câu chuyện” nói về:

a)

Tục ăn trầu.

b)

Tục uống trà.

c)

Tục hút thuốc lào.

d)

Tục uống rượu.

43.

Đặc trưng của ẩm thực Việt không bao gồm:

a)

Tính tổng hợp.

b)

Tính cộng đồng.

c)

Tính cá nhân hóa cao.

d)

Tính linh hoạt, biện chứng.

44.

Chất liệu vải truyền thống của người Việt chủ yếu có nguồn gốc từ:

a)

Động vật.

b)

Khoáng vật.

c)

Thực vật.

d)

Hóa chất.

45.

Áo dài Le Mur do ai sáng tạo?

a)

Trần Lệ Xuân.

b)

Cát Tường.

c)

Vua Gia Long.

d)

Không rõ.

46.

Áo dài cổ thuyền gắn liền với tên tuổi nào?

a)

Cát Tường.

b)

Trần Lệ Xuân.

c)

Vũ Vương.

d)

Nguyễn Tri Phương.

47.

Nhà ở truyền thống Việt Nam bị chi phối chủ yếu bởi:

a)

Phong thủy.

b)

Điều kiện tự nhiên và khí hậu.

c)

Kiến trúc Pháp.

d)

Tôn giáo.

48.

Quan niệm “Lấy vợ đàn bà, làm nhà hướng Nam” thể hiện:

a)

Trọng hướng Nam.

b)

Trọng hướng Bắc.

c)

Trọng hướng Đông.

d)

Trọng hướng Tây.

49.

Vật liệu phổ biến của nhà ở truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Đá.

b)

Tranh, tre, nứa, lá.

c)

Bê tông.

d)

Gạch nung.

50.

Mái nhà truyền thống Việt Nam thường có dạng:

a)

Mái bằng.

b)

Mái cong hình thuyền.

c)

Mái vòm.

d)

Mái nhọn.

51.

"Nhà rông" là kiến trúc đặc trưng của dân tộc nào?

a)

Kinh.

b)

Thái.

c)

Bana, Giarai.

d)

Mông.

52.

Trong ẩm thực Việt, "rau" không chỉ là thức ăn mà còn được xem là gì?

a)

Thuốc.

b)

Đồ trang trí.

c)

Thức ăn cho gia súc.

d)

Hàng hóa xuất khẩu.

53.

Áo yếm thường được mặc kết hợp với trang phục nào?

a)

Áo dài.

b)

Áo tứ thân.

c)

Áo ngũ thân.

d)

Áo giao lãnh.

54.

Vật liệu "vải tơ chuối" từng là đặc sản của vùng nào?

a)

Miền Bắc.

b)

Miền Trung.

c)

Miền Nam.

d)

Tây Nguyên.

55.

Nhà ở truyền thống người Việt thường "trọng số lẻ", ví dụ:

a)

3 gian, 5 gian.

b)

2 gian, 4 gian.

c)

6 gian, 8 gian.

d)

10 gian.

56.

Tín ngưỡng phồn thực thể hiện ước vọng gì?

a)

Sinh sôi nảy nở của mùa màng và con người.

b)

Trường sinh bất tử.

c)

Giàu sang phú quý.

d)

Bình an vô sự.

57.

Cặp sinh thực khí Linga – Yoni gắn với dân tộc nào?

a)

Kinh.

b)

Chăm.

c)

Mường.

d)

Thái.

58.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên của người Việt mang đặc trưng của:

a)

Cư dân du mục.

b)

Cư dân nông nghiệp.

c)

Cư dân thành thị.

d)

Cư dân miền núi.

59.

Tam Phủ trong tín ngưỡng thờ Mẫu gồm:

a)

Thiên, Địa, Nhân.

b)

Thiên, Ngàn, Thoải.

c)

Thiên, Địa, Thủy.

d)

Thiên, Ngàn, Địa.

60.

Tứ Pháp gồm các vị thần nào?

a)

Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện.

b)

Phong, Vũ, Lôi, Điện.

c)

Mây, Mưa, Sấm, Chớp.

d)

Thiên, Địa, Thủy, Hỏa.

61.

Người Việt quan niệm con người có:

a)

1 hồn 1 vía.

b)

3 hồn 7 vía (nam), 3 hồn 9 vía (nữ).

c)

10 hồn.

d)

Không có hồn vía.

62.

Đạo ông bà gần như là một:

a)

Tôn giáo.

b)

Triết lý.

c)

Học thuyết.

d)

Luật pháp.

63.

Giỗ tổ Hùng Vương vào ngày nào?

a)

10 tháng 3 âm lịch.

b)

15 tháng 1 âm lịch.

c)

5 tháng 5 âm lịch.

d)

15 tháng 8 âm lịch.

64.

“Cha mẹ đặt đâu, con ngồi đó” phản ánh điều gì trong hôn nhân truyền thống?

a)

Tự do yêu đương.

b)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt.

c)

Hôn nhân dựa trên tình yêu.

d)

Hôn nhân không cần gia đình.

65.

Lễ “hợp cẩn” trong hôn nhân truyền thống là:

a)

Lễ lại mặt.

b)

Lễ rước dâu.

c)

Lễ giao bôi (uống rượu chung).

d)

Lễ hỏi.

66.

Phong tục tang ma của người Việt thể hiện rõ quan niệm:

a)

Duy vật.

b)

Âm dương, ngũ hành.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Phật giáo.

67.

Tết Nguyên Đán còn gọi là:

a)

Tết Đoan Ngọ.

b)

Tết Cơm mới.

c)

Tết Ta, Tết Ca.

d)

Tết Trung thu.

68.

Phần lễ trong lễ hội truyền thống không bao gồm:

a)

Lễ rước nước.

b)

Lễ tế gia quan.

c)

Thi nấu ăn.

d)

Lễ đại tế.

69.

Phật giáo du nhập vào Việt Nam khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VI TCN.

b)

Đầu Công nguyên.

c)

Thế kỷ X.

d)

Thế kỷ XV.

70.

Phật giáo đạt đỉnh cao ở Việt Nam vào thời nào?

a)

Thời Lý – Trần.

b)

Thời Lê.

c)

Thời Nguyên.

d)

Thời hiện đại.

71.

Học thuyết cốt lõi của Phật giáo là:

a)

Tứ diệu đế.

b)

Tam cương ngũ thường.

c)

Đạo đức kinh.

d)

Thiên mệnh.

72.

Tứ diệu đế không bao gồm:

a)

Khổ đế.

b)

Tập đế.

c)

Diệt đế.

d)

Lạc đế.

73.

Con đường diệt khổ trong Phật giáo là:

a)

Bát chánh đạo.

b)

Ngũ giới.

c)

Thập nhị nhân duyên.

d)

Lục hòa.

74.

Nho giáo trở thành quốc giáo ở Việt Nam từ thời:

a)

Lý.

b)

Trần.

c)

Lê.

d)

Nguyễn.

75.

Tam cương trong Nho giáo là:

a)

Quân – Thần, Phụ – Tử, Phu – Phụ.

b)

Nhân – Lễ – Nghĩa.

c)

Trí – Tín – Dũng.

d)

Thiên – Địa – Nhân.

76.

Ngũ thường gồm:

a)

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín.

b)

Công, Dung, Ngôn, Hạnh.

c)

Hiếu, Đễ, Trung, Tín, Lễ.

d)

Phúc, Lộc, Thọ, Khang, Ninh.

77.

Đạo giáo chủ trương:

a)

Vô vi.

b)

Nhân trị.

c)

Chính danh.

d)

Thiên mệnh.

78.

Người sáng lập Đạo giáo là:

a)

Khổng Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Thích Ca Mâu Ni.

d)

Trang Tử.

79.

Tuồng là loại hình sân khấu đặc trưng của:

a)

Cung đình, miền Trung.

b)

Đồng bằng Bắc Bộ.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

80.

Chèo là sản phẩm của cư dân vùng:

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Miền Trung.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

81.

Cải lương xuất hiện ở đâu?

a)

Bắc Bộ.

b)

Nam Bộ.

c)

Miền Trung.

d)

Tây Nguyên.

82.

Múa rối nước là loại hình sân khấu của vùng:

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Miền Trung.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

83.

Nhân vật dẫn chuyện chính trong múa rối nước là:

a)

Chú Tễu.

b)

Ông Địa.

c)

Thị Mầu.

d)

Thằng Bờm.

84.

Trong nhận thức dân gian, câu “Trong rủi có may” phản ánh triết lý nào?

a)

Âm Dương.

b)

Ngũ hành.

c)

Tam tài.

d)

Nhân quả.

85.

“Bánh chưng, bánh dày” tượng trưng cho triết lý nào?

a)

Âm Dương.

b)

Ngũ hành.

c)

Tam tài.

d)

Lục hòa.

86.

"Tín ngưỡng phồn thực" không bao gồm biểu tượng nào sau đây?

a)

Linga – Yoni.

b)

Nõ – Nường.

c)

Trầu – Cau.

d)

Chày – Cối.

87.

"Mẫu Thoải" trong tín ngưỡng thờ Mẫu là vị thần cai quản lĩnh vực nào?

a)

Trời.

b)

Rừng núi.

c)

Nước, sông biển.

d)

Đất.

88.

Tục "cải táng" là nghi thức gì?

a)

Sửa mộ, sang cát.

b)

Xây mộ mới.

c)

Đốt xác.

d)

Thả tro xuống sông.

89.

"Lễ hầu bóng" là nghi thức thuộc tín ngưỡng nào?

a)

Thờ Mẫu.

b)

Thờ cúng tổ tiên.

c)

Phật giáo.

d)

Đạo giáo.

90.

"Thập nhị nhân duyên" là giáo lý giải thích điều gì trong Phật giáo?

a)

Luân hồi.

b)

Nhân quả.

c)

Sự hình thành và diệt vong của vạn vật.

d)

Cả A, B, C.

91.

Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của văn hóa Việt Nam?

a)

Tính linh hoạt, dung hợp.

b)

Tính khép kín, bài ngoại.

c)

Tính cộng đồng làng xã.

d)

Tính tổng hợp Tam giáo.

92.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt thể hiện rõ nhất đặc điểm nào?

a)

Tính nhân sinh.

b)

Tính hệ thống.

c)

Tính giá trị.

d)

Tính lịch sử.

93.

Vùng văn hóa nào có kiến trúc nhà rông đặc trưng?

a)

Tây Nguyên.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Nam Bộ.

d)

Trung Bộ.

94.

Lễ hội “Lồng tồng” (xuống đồng) phổ biến ở vùng nào?

a)

Đông Bắc.

b)

Tây Bắc.

c)

Đồng bằng Bắc Bộ.

d)

Nam Bộ.

95.

Âm nhạc cồng chiêng là di sản văn hóa của vùng:

a)

Tây Nguyên.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Nam Bộ.

d)

Bắc Trung Bộ.

96.

Văn hóa Óc Eo thuộc nền văn hóa cổ nào?

a)

Đông Sơn.

b)

Sa Huỳnh.

c)

Đồng Nai.

d)

Cả B và C.

97.

Thời kỳ văn hóa Đại Việt tự chủ không bao gồm triều đại nào?

a)

Đinh.

b)

Lý.

c)

Trần.

d)

Bắc thuộc.

98.

Chữ Quốc ngữ ra đời dưới ảnh hưởng của:

a)

Văn hóa Phương Tây.

b)

Văn hóa Trung Hoa.

c)

Văn hóa Ấn Độ.

d)

Văn hóa Chăm.

99.

Tôn giáo nào có ảnh hưởng sớm nhất và sâu rộng đến văn hóa Việt Nam?

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Đạo giáo.

d)

Kitô giáo.

100.

Tín ngưỡng thờ Mẫu phổ biến ở Việt Nam thể hiện đặc điểm gì của văn hóa nông nghiệp?

a)

Trọng nữ, trọng âm.

b)

Trọng nam, trọng dương.

c)

Duy lý.

d)

Duy vật.

101.

“Mâm ngũ quả” trong ngày Tết thể hiện triết lý nào?

a)

Ngũ hành.

b)

Âm dương.

c)

Tam tài.

d)

Bát quái.

102.

Tục “giã cối đón dâu” liên quan đến tín ngưỡng nào?

a)

Phồn thực.

b)

Sùng bái tự nhiên.

c)

Thờ cúng tổ tiên.

d)

Thành hoàng.

103.

“Tam giáo đồng nguyên” ở Việt Nam chỉ sự dung hợp của:

a)

Phật – Nho – Đạo.

b)

Phật – Kitô – Hồi.

c)

Nho – Đạo – Thờ Mẫu.

d)

Phật – Thờ Mẫu – Thần linh.

104.

Nghệ thuật sân khấu nào được coi là “quốc hồn quốc túy” của Việt Nam?

a)

Tuồng.

b)

Chèo.

c)

Cải lương.

d)

Múa rối nước.

105.

Đặc điểm nào sau đây không phải của nhà ở truyền thống Việt Nam?

a)

Mái cong hình thuyền.

b)

Vật liệu bê tông cốt thép.

c)

Nhà sàn.

d)

Nhà tranh vách đất.

106.

Tục “ăn trầu” ngoài ý nghĩa giao tiếp còn liên quan đến triết lý nào?

a)

Tam tài (Trầu – Cau – Vôi).

b)

Ngũ hành.

c)

Âm dương.

d)

Lục hòa.

107.

Hệ thống “Mường – phai – lái – lịn” là của dân tộc nào?

a)

Thái.

b)

Kinh.

c)

Mường.

d)

Tày.

108.

Lễ hội “Đâm trâu” phổ biến ở vùng nào?

a)

Tây Nguyên.

b)

Đồng bằng sông Hồng.

c)

Nam Bộ.

d)

Bắc Trung Bộ.

109.

Trang phục áo dài trở thành biểu tượng quốc phục từ khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVIII.

b)

Thế kỷ XIX.

c)

Đầu thế kỷ XX.

d)

Cuối thế kỷ XX.

110.

Văn miếu Quốc Tử Giám được xây dựng dưới thời nào?

a)

Lý.

b)

Trần.

c)

Lê.

d)

Nguyễn.

111.

Tết Thanh minh gắn với hoạt động nào?

a)

Tảo mộ.

b)

Đua thuyền.

c)

Rước đèn.

d)

Cúng cơm mới.

112.

Tết Đoan ngọ (5/5 âm lịch) còn gọi là Tết gì?

a)

Tết Diệt sâu bọ.

b)

Tết Trung thu.

c)

Tết Nguyên tiêu.

d)

Tết Hàn thực.

113.

“Thập nhị nhân duyên” là giáo lý của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Đạo giáo.

d)

Kitô giáo.

114.

“Đạo đức kinh” là tác phẩm của ai?

a)

Lão Tử.

b)

Khổng Tử.

c)

Trang Tử.

d)

Mạnh Tử.

115.

“Tam tòng, tứ đức” là chuẩn mực dành cho ai trong xã hội phong kiến?

a)

Phụ nữ.

b)

Nam giới.

c)

Quân tử.

d)

Vua chúa.

116.

Nghệ thuật “Bài chòi” phổ biến ở vùng nào?

a)

Miền Trung.

b)

Bắc Bộ.

c)

Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên.

117.

Tục “xăm mình” của người Việt cổ có ý nghĩa gì?

a)

Tránh thủy quái.

b)

Làm đẹp.

c)

Thể hiện địa vị.

d)

Tín ngưỡng phồn thực.

118.

“Chợ nổi” là nét văn hóa đặc trưng của vùng nào?

a)

Nam Bộ.

b)

Bắc Bộ.

c)

Trung Bộ.

d)

Tây Nguyên.

119.

“Lục thập hoa giáp” là sự kết hợp của:

a)

Thiên can và Địa chi.

b)

Ngũ hành và Bát quái.

c)

Âm và Dương.

d)

Tam tài và Tứ tượng.

120.

Môn học “Cơ sở văn hóa Việt Nam” nhằm mục tiêu chính nào sau đây?

a)

Nắm kiến thức tổng quát, vận dụng vào nghề nghiệp, giữ gìn bản sắc.

b)

Chỉ học lý thuyết.

c)

Chỉ học về lịch sử.

d)

Chỉ học về tôn giáo.

121.

Yếu tố “sông nước” ảnh hưởng đến đặc điểm nào của văn hóa Việt Nam?

a)

Ẩm thực (nhiều cá, nước mắm).

b)

Nhà ở (nhà sàn, nhà thuyền).

c)

Phương tiện di lại (thuyền, bè).

d)

Tất cả các ý trên.

122.

Triết lý “Âm Dương” thể hiện trong tín ngưỡng thờ cúng nào?

a)

Thờ Mẫu (trọng âm).

b)

Thờ Đức Thánh Trần (trọng dương).

c)

Thờ thành hoàng (cân bằng âm dương).

d)

Cả A và B.

123.

“Lễ hội đua thuyền” phổ biến ở vùng nào của Việt Nam?

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Miền Trung.

c)

Nam Bộ.

d)

Tất cả các vùng trên.

124.

Nghệ thuật “Tuồng” chịu ảnh hưởng nhiều từ văn hóa nào?

a)

Trung Hoa.

b)

Ấn Độ.

c)

Phương Tây.

d)

Chăm Pa.

125.

“Cồng chiêng Tây Nguyên” được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể vào năm nào?

a)

2005.

b)

2008.

c)

2010.

d)

2014.

126.

Trong file bài giảng, hình ảnh “Trống Ngọc Lũ” minh họa cho nền văn hóa nào?

a)

Đông Sơn.

b)

Sa Huỳnh.

c)

Óc Eo.

d)

Đồng Nai.

127.

“Bánh chưng, bánh dày” tượng trưng cho triết lý Âm Dương và quan niệm gì về vũ trụ?

a)

Trời tròn đất vuông.

b)

Ngũ hành tương sinh.

c)

Tam tài.

d)

Lục hòa.

128.

Hình ảnh “nhà mồ Tây Nguyên” liên quan đến tín ngưỡng nào?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên.

d)

Thờ thần lúa.

129.

“Lễ hội Lồng tồng” còn được gọi là gì?

a)

Hội xuống đồng.

b)

Hội đua thuyền.

c)

Hội chùa.

d)

Hội làng.

130.

“Tục giã cối đón dâu” liên quan đến biểu tượng nào của tín ngưỡng phồn thực?

a)

Chày – cối.

b)

Nõ – nường.

c)

Linga – yoni.

d)

Trầu – cau.

131.

“Văn hóa làng xã” có hai đặc điểm nổi bật nào?

a)

Tính cộng đồng và tính tự trị.

b)

Tính mở và tính khép kín.

c)

Tính truyền thống và tính hiện đại.

d)

Tính dân tộc và tính quốc tế.

132.

“Đạo ông bà” là cách gọi khác của tín ngưỡng nào?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ thành hoàng.

c)

Thờ Mẫu.

d)

Thờ thần linh.