wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 5-6: Idioms and Phrasal Verbs (Part 1)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “rào cản chủng tộc” trong tiếng Anh?

a)

racial scenes

b)

race separation

c)

race sympathy

d)

racial barriers

2.

“segregated” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

bị cấm hoàn toàn

b)

được bảo vệ kỹ

c)

hòa nhập, đoàn kết

d)

bị tách riêng, cô lập

3.

Cụm “maids and butlers” chỉ nhóm người nào?

a)

người bán hàng và bảo vệ

b)

người hầu gái và quản gia

c)

bác sĩ và y tá

d)

giáo viên và học sinh

4.

“Communist sympathiser” nghĩa là gì?

a)

người phản đối mọi hệ tư tưởng

b)

người ủng hộ chủ nghĩa tư bản

c)

người đồng tình với chủ nghĩa cộng sản

d)

người đứng đầu chính phủ

5.

“resonant voice” miêu tả loại giọng như thế nào?

a)

giọng ngân vang

b)

giọng khàn nhỏ

c)

giọng mũi yếu

d)

giọng thì thầm

6.

Cấu trúc lịch sự “be so good as to do sth” dùng để làm gì?

a)

cho phép ai đó làm

b)

từ chối không làm

c)

yêu cầu bắt buộc làm gì

d)

vui lòng/làm ơn làm gì

7.

Thành ngữ “the devil take the hindmost” mang nghĩa nào?

a)

mạnh ai nấy lo, ai chậm thì chịu thiệt

b)

giúp đỡ người đi sau cùng

c)

ai cũng phải chờ nhau

d)

đứng sau vẫn an toàn

8.

Thành ngữ “on the level” nghĩa là gì?

a)

trung thực, thẳng thắn

b)

không ổn định

c)

trên mức trung bình

d)

ở cấp độ vừa

9.

Thành ngữ “all at sea” diễn tả trạng thái nào?

a)

vui mừng, phấn khích

b)

bối rối, mơ hồ

c)

tức giận, cáu gắt

d)

buồn chán, thất vọng

10.

Thành ngữ “behind the scenes” thường dùng để nói về điều gì?

a)

trước mặt khán giả

b)

trên truyền hình trực tiếp

c)

trên sân khấu, công khai

d)

ở hậu trường, không công khai

11.

Thành ngữ “in the know” nghĩa là gì?

a)

đoán mò theo cảm tính

b)

không biết gì hết

c)

biết sơ sơ vài điều

d)

nắm rõ thông tin nội bộ

12.

Phrasal verb “switch off” có nghĩa là gì?

a)

kết nối thiết bị

b)

tắt thiết bị; ngừng chú ý

c)

bật thiết bị; chú ý hơn

d)

đổi thiết bị mới

13.

“hush up” thường dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

che giấu, ém nhẹm một vụ bê bối

b)

nói to để cảnh báo

c)

khen ngợi công khai

d)

giảm giá sản phẩm

14.

Phrasal verb “calm down” có nghĩa là gì?

a)

bình tĩnh lại, làm dịu đi

b)

tăng tốc, gấp rút

c)

rút lui, bỏ cuộc

d)

ngủ quên, chậm lại

15.

“tuck away” khi nói về thức ăn mang nghĩa gì?

a)

chia phần; mang đi

b)

nấu chậm; trang trí

c)

cất giấu; ăn nhanh

d)

mời bạn; ăn thử

16.

Cụm “bear with” thường dùng để yêu cầu người nghe làm gì?

a)

kiên nhẫn chịu đựng, thông cảm trong chốc lát

b)

đồng ý ngay lập tức

c)

nhắc lại thông tin

d)

đưa lời khuyên chi tiết

17.

Phrasal verb “kick in” có nghĩa nào phù hợp nhất?

a)

bắt đầu có tác dụng (thuốc, luật, kế hoạch)

b)

ngừng hoạt động hoàn toàn

c)

khởi động bằng cách đá

d)

đá vào cửa cho mở ra

18.

Chọn tất cả các đáp án đúng: Đâu là thành ngữ chỉ tính trung thực hoặc minh bạch?

a)

behind the scenes

b)

in the know

c)

all at sea

d)

on the level

19.

Chọn các cụm từ dùng để diễn tả trạng thái không rõ ràng hoặc bí mật.

a)

the devil take the hindmost

b)

behind the scenes

c)

all at sea

d)

resonant voice

20.

Chọn tất cả các phrasal verbs trong danh sách sau.

a)

hush up

b)

Communist sympathiser

c)

calm down

d)

switch off

21.

Chọn nghĩa đúng của collocation “maiden speech”.

a)

bài phát biểu kết thúc nhiệm kỳ

b)

bài thuyết trình hàng tuần ở lớp học

c)

bài diễn văn khi nhận giải thưởng

d)

bài phát biểu đầu tiên trước công chúng

22.

Từ nào dùng để chỉ hành động từ bỏ quyền lực?

a)

abdication

b)

prerogative

c)

contortion

d)

derogatory

23.

“prerogative” nghĩa là gì?

a)

sự méo mó, uốn vặn cơ thể

b)

tính tàn bạo không kiềm chế

c)

lời nói xúc phạm nặng nề

d)

đặc quyền hay quyền hạn riêng

24.

Chọn từ gần nghĩa với “brutal”.

a)

rực lửa, bốc cháy

b)

mơ hồ, nước đôi

c)

hoàn toàn không hay biết

d)

tàn bạo, dã man

25.

Cụm “blissfully unaware” diễn tả trạng thái nào?

a)

rõ ràng, dứt khoát, không mập mờ

b)

cản trở, vướng víu, không thuận

c)

hoàn toàn không hay biết, vô tư

d)

đang được tiến hành, diễn ra

26.

Idioms nào có nghĩa “cản trở, vướng víu”?

a)

out of the way

b)

a long way

c)

under way

d)

in the way

27.

Cụm nào mang nghĩa “xa xôi; tránh sang một bên”?

a)

a long way

b)

under way

c)

in the way

d)

out of the way

28.

“under way” thường dùng để nói điều gì?

a)

ra mắt lần đầu tiên

b)

đi một đoạn đường dài

c)

đang được tiến hành

d)

vướng víu gây cản trở

29.

Chọn đáp án KHÔNG đúng về “a long way”.

a)

nghĩa là bài nói đầu tiên

b)

nghĩa là còn lâu mới đạt

c)

nghĩa là xa mục tiêu hiện tại

d)

nghĩa là một chặng đường dài

30.

Thành ngữ “just what the doctor ordered” dùng khi nào?

a)

khi không biết ai đó là ai

b)

khi cái gì đó đúng lúc, đúng nhu cầu

c)

khi một sự kiện đang bắt đầu

d)

khi phải tránh sang một bên

31.

“derogatory” là tính từ mô tả điều gì?

a)

rực lửa và bốc cháy

b)

dứt khoát, rõ ràng

c)

mang tính hạ thấp, xúc phạm

d)

tàn bạo, man rợ

32.

“contortion” có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì?

a)

lời nói hoàn toàn dứt khoát

b)

sự tuyên bố từ bỏ ngôi

c)

quyền hạn riêng của chức vụ

d)

sự vặn vẹo, méo mó

33.

Chọn phương án đúng cho câu đáp: “You don’t think he’s a tennis player?”

a)

Indeed, he is definitely going places.

b)

I agree, I think he’s a coach.

c)

OK. But I’ll call you later.

d)

I’ll say we will!

34.

Câu nào thể hiện không thể đoán được danh tính ai đó?

a)

OK. But I’ll call you later.

b)

I’ll say we will!

c)

There’s no telling who he is.

d)

Indeed, he is going places.

35.

Câu nào khen ai đó chắc chắn sẽ còn tiến xa?

a)

There’s no telling who he is.

b)

I agree, he’s a coach.

c)

OK. But I’ll call you later.

d)

Indeed, he is definitely going places.

36.

Từ nào trái nghĩa gần nhất với “equivocal”?

a)

unequivocally

b)

fiery

c)

brutality

d)

measure

37.

Chọn nghĩa đúng của trạng từ “unequivocally”.

a)

rực lửa, bốc cháy

b)

tàn bạo, tính dã man

c)

hoàn toàn không hay biết

d)

dứt khoát, rõ ràng, không mập mờ

38.

Tính từ nào mô tả màu sắc hoặc cảm xúc “rực lửa, bốc cháy”?

a)

brutal

b)

derogatory

c)

equivocal

d)

fiery

39.

Chọn các cụm phù hợp để mô tả hành động “xoay xở sống qua; đủ dùng”.

a)

make out

b)

a long way

c)

get by

d)

under way

40.

“make out” có thể mang nghĩa nào sau đây?

a)

hiểu ra, nhìn ra

b)

hôn hít, âu yếm

c)

đo bằng thang Richter

d)

tuyên bố từ bỏ ngôi

41.

Chọn những từ mang nghĩa tiêu cực về thái độ/hành vi.

a)

derogatory

b)

brutal

c)

equivocal

d)

fiery

42.

Ghép cụm giao tiếp với ý nghĩa thích hợp.

a)

OK. But I’ll call you later.

b)

I’ll say we will!

c)

There’s no telling who he is.

d)

Indeed, he is definitely going places.

43.

Từ nào nghĩa là “sự giam giữ, tình trạng bị nhốt”?

a)

entrepreneurship

b)

popularity

c)

deprivation

d)

confinement

44.

Động từ nào nghĩa là “tước đoạt”?

a)

exceeds

b)

deprive

c)

confine

d)

advise

45.

“Maltreatment” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

ngược đãi, hành hạ

b)

sự phổ biến

c)

làm vụng về

d)

lao động phổ thông

46.

Chọn các từ có nghĩa liên quan đến “sự thiếu thốn, bị tước đoạt”.

a)

popularity

b)

mistreatment

c)

deprive

d)

deprivation

47.

“Popularity” có nghĩa là gì?

a)

vượt quá, vượt trội hơn

b)

con đường/hoạt động khởi nghiệp

c)

khuyên ai không nên làm gì

d)

sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng

48.

Từ nào là danh từ chỉ “những doanh nhân (người)”?

a)

entrepreneurs

b)

exceeds

c)

entrepreneurship

d)

unskilled

49.

“Entrepreneurship” nghĩa là:

a)

vượt quá, vượt trội hơn

b)

con đường/hoạt động khởi nghiệp

c)

sự giam giữ

d)

sự đối xử tệ bạc

50.

“Unskillful” mô tả người như thế nào?

a)

phi thường, khổng lồ

b)

cô độc, đơn lẻ

c)

nhất trí, đồng lòng

d)

làm vụng về, thiếu khéo léo

51.

“Unskilled” diễn tả loại lao động nào?

a)

lao động quản lý cấp cao

b)

lao động sáng tạo, khởi nghiệp

c)

lao động có bằng cấp cao

d)

lao động phổ thông, không cần tay nghề

52.

Cụm nào có nghĩa “tự lo liệu, tự xoay xở cho bản thân”?

a)

exceeds

b)

when it comes to

c)

advise sb against doing sth

d)

fend for oneself

53.

“Advise sb against doing sth” nghĩa là:

a)

khuyên ai không nên làm gì

b)

khuyên ai nên làm gì

c)

khuyên ai học chăm chỉ

d)

khuyên ai đi du lịch

54.

Tính từ nào nghĩa là “cô độc, đơn lẻ”?

a)

solitary

b)

intrinsic

c)

unanimous

d)

peculiar

55.

“Intrinsic” gần nghĩa với lựa chọn nào sau đây?

a)

cồng kềnh, nặng nề

b)

nhất trí, đồng lòng

c)

đặc biệt, kỳ lạ

d)

thuộc về bản chất, nội tại

56.

Từ nào nghĩa là “đặc biệt, kỳ lạ, khác thường”?

a)

peculiar

b)

appalling

c)

bewildering

d)

cumbersome

57.

“Unanimous” dùng để mô tả điều gì?

a)

phi thường, khổng lồ

b)

nhất trí, đồng lòng

c)

làm bực mình, gây khó chịu

d)

gây sững sờ, choáng ngợp

58.

“Exasperating” nghĩa là:

a)

kinh khủng, khủng khiếp

b)

cồng kềnh, nặng nề

c)

rối rắm, khiến bối rối

d)

làm bực mình, gây khó chịu

59.

Tính từ nào mô tả điều “kinh khủng, khủng khiếp”?

a)

peculiar

b)

appalling

c)

unanimous

d)

intrinsic

60.

“Bewildering” mang nghĩa:

a)

vượt quá, vượt trội hơn

b)

cô độc, đơn lẻ

c)

phi thường, khổng lồ

d)

rối rắm, khiến bối rối

61.

Ghép đúng cặp động từ – danh từ.

a)

exceed – entrepreneurs

b)

deprive – deprivation

c)

mistreat – maltreatment

d)

confine – confinement

62.

Chọn các từ thuộc nhóm “verb-noun pairs” về sự đối xử tệ.

a)

entrepreneurship

b)

popularity

c)

maltreatment

d)

mistreatment

63.

Chọn nghĩa đúng của "supreme" trong ngữ cảnh mô tả chất lượng cao nhất.

a)

khá tốt, hơn trung bình

b)

thấp kém, kém nhất

c)

vừa đủ, trung bình

d)

tối cao, cao nhất

64.

"retain" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

giữ lại, bảo tồn

b)

loại bỏ, vứt bỏ

c)

thay mới, nâng cấp

d)

chia sẻ, phân phát

65.

Trong miêu tả động vật, "growl" nghĩa là gì?

a)

rỉa lông, làm sạch

b)

ngủ đông, im lặng

c)

gầm gừ, rít lên

d)

nhảy nhót, vờn nhau

66.

"excel" dùng để diễn tả điều gì?

a)

giữ nguyên, không đổi

b)

vấp ngã, thất bại

c)

đánh lạc hướng, che giấu

d)

vượt trội, xuất sắc

67.

"strive" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

nghỉ ngơi, thư giãn

b)

phàn nàn, kêu ca

c)

cố gắng, nỗ lực

d)

bỏ cuộc, buông xuôi

68.

"roam" miêu tả hành động nào?

a)

đi lang thang, di chuyển tự do

b)

chạy nước rút thật nhanh

c)

đứng yên quan sát lâu

d)

trèo lên vị trí cao

69.

Một người "indignant" đang ở trạng thái nào?

a)

phẫn nộ, tức giận

b)

bối rối, hoang mang

c)

bình thản, điềm tĩnh

d)

vui vẻ, hớn hở

70.

"intimidating" thường được dùng để chỉ điều gì?

a)

đáng sợ, gây khiếp đảm

b)

vui nhộn, gây cười

c)

nhạt nhòa, mờ ảo

d)

ấm áp, dễ chịu

71.

"righteous" mang nghĩa nào sau đây?

a)

chính đáng, ngay thẳng

b)

hung hăng, gây hấn

c)

không ổn định, dễ đổi

d)

màu mè, phô trương

72.

Tính từ nào nghĩa là "dễ thay đổi, không ổn định"?

a)

supreme

b)

imperative

c)

timidity

d)

volatile

73.

"imperative" được hiểu là gì trong chỉ dẫn?

a)

cấp bách, cần thiết, bắt buộc

b)

tùy chọn, không cần lắm

c)

đầy màu sắc, phô trương

d)

khó hiểu, mơ hồ, rối

74.

Từ nào miêu tả thói quen tiêu xài "hoang phí"?

a)

prodigal

b)

righteous

c)

endure

d)

rumble

75.

"timidity" mô tả trạng thái nào?

a)

sự sáng tạo, mới lạ

b)

sự phẫn nộ, tức giận

c)

sự can đảm, gan dạ

d)

sự rụt rè, nhút nhát

76.

Từ nào mang nghĩa "sự tàn phá, hủy diệt"?

a)

excel

b)

retain

c)

havoc

d)

growl

77.

"blemish" là gì trong mô tả ngoại hình?

a)

vết sẹo tự lành

b)

đồ trang sức mới

c)

vết nhơ, khuyết điểm

d)

nét đẹp, hoàn hảo

78.

Chọn các từ chỉ âm thanh hoặc hành động hơn là tính cách.

a)

ruthless

b)

roam

c)

exquisite

d)

growl

e)

rumble

79.

Chọn các từ thường dùng cho mức độ khẩn cấp hoặc tính bắt buộc.

a)

imperative

b)

indignant

c)

volatile

d)

supreme

e)

havoc

80.

Chọn thành ngữ/động từ phù hợp: Khi không có bằng chứng, ta chỉ có thể ___ rằng anh ấy vô tội.

a)

object that he is innocent

b)

do away that he is innocent

c)

conceive that he is innocent

d)

assume that he is innocent

e)

thrill that he is innocent

81.

Thành ngữ nào diễn tả: theo chính lời thừa nhận của ai đó?

a)

conceive of doing something

b)

on one’s own admission

c)

do justice to something

d)

give somebody an outlet

e)

beyond the bounds of possibility

82.

Cụm nào phù hợp: Việc đó ___—khó có thể xảy ra trong năm nay.

a)

does justice to possibility

b)

is beyond the bounds of possibility

c)

is on a par with possibility

d)

is under thrilling assumption

e)

has drawn everyone’s fire

83.

Chọn nghĩa đúng của "thrill (n)":

a)

sự thừa nhận công khai

b)

sự rộn ràng, phấn khích

c)

sự phê bình gay gắt

d)

sự phản đối công khai

e)

sự đánh giá chính xác

84.

Cụm nào diễn tả: quyết tâm, khao khát mãnh liệt làm gì?

a)

be on a par with something

b)

draw somebody’s fire

c)

do away with somebody

d)

give somebody an outlet for something

e)

set one’s heart on doing something

85.

Chọn cụm đúng để hoàn thành câu: Để thắng cuộc thi, cô ấy sẵn sàng ___.

a)

go to any lengths

b)

be under review

c)

object to doing

d)

do justice to

e)

conceive of doing

86.

Thành ngữ nào có nghĩa: cho ai đó cách để giải tỏa cảm xúc?

a)

give somebody an outlet for something

b)

be on a par with something

c)

draw somebody’s fire

d)

assume something for someone

e)

do justice to something

87.

Chọn cụm đúng: Sản phẩm mới này ___ mẫu cũ về chất lượng.

a)

is on a par with

b)

does justice to

c)

assumes of

d)

conceives doing

e)

draws their fire

88.

Cụm nào phù hợp: Bài viết này thực sự ___ chủ đề lịch sử.

a)

is under review

b)

does justice to

c)

sets one’s heart on

d)

draws someone’s fire

e)

goes to great lengths

89.

Chọn cụm đúng: Tôi không thể ___ việc nói dối bạn bè.

a)

do away with

b)

conceive of doing

c)

assume doing

d)

be under review

e)

object to doing

90.

Cụm nào có nghĩa: hứng chịu sự chỉ trích hoặc đổ lỗi?

a)

conceive of doing

b)

go to some lengths

c)

draw somebody’s fire

d)

set one’s heart on

e)

be on a par

91.

Chọn cách diễn đạt phù hợp: Tôi ___ viết một cuốn sách về môi trường.

a)

object to doing

b)

be under review

c)

assume of doing

d)

conceive of doing

e)

draw somebody’s fire

92.

Câu nào dùng đúng "I might have known"?

a)

I might have known you would forget again

b)

I might have known to forget again

c)

I might have known forgetting again

d)

I might have known have forgotten again

e)

I might have known be forgetting again

93.

Chọn tất cả đáp án đúng: Cụm nào diễn tả sự nỗ lực tối đa?

a)

go to great lengths

b)

draw somebody’s fire

c)

go to any lengths

d)

be under review

e)

do justice to

94.

Chọn nghĩa đúng của idiom: work one’s fingers to the bone.

a)

Làm việc thư thả để nghỉ ngơi

b)

Làm việc cực kỳ vất vả đến kiệt sức

c)

Làm việc sáng tạo không theo khuôn

d)

Làm việc bí mật tránh bị phát hiện

95.

Cấu trúc nào diễn tả: bảo ai làm gì / khiến ai làm gì?

a)

force sb V / ask sb to V

b)

get sb to V / help sb Vnt

c)

have sb V / have sb Vnt

d)

make sb V / let sb V

96.

off the cuff nghĩa là gì trong hội thoại?

a)

Lịch sự, theo nghi thức trang trọng

b)

Thẳng thắn, không vòng vo

c)

Nhẹ nhàng, không gây căng thẳng

d)

Ngẫu hứng, không chuẩn bị trước

97.

on the off-chance dùng khi nào?

a)

Khi muốn từ chối lịch sự

b)

Khi chắc chắn thành công tuyệt đối

c)

Khi hy vọng mong manh, biết đâu

d)

Khi cần xin phép trang trọng

98.

off and on có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Thỉnh thoảng, lúc có lúc không

b)

Liên tục, không gián đoạn

c)

Đúng giờ, đều đặn mỗi ngày

d)

Chỉ một lần, không lặp lại

99.

catch up with (phr.v) thường diễn tả tình huống nào?

a)

Bất ngờ thích nghi rất nhanh

b)

Theo kịp tốc độ học tập ai đó

c)

Gặp gỡ để tám chuyện gần đây

d)

Bắt đầu gây ảnh hưởng xấu, “đòi nợ”

100.

get on with (phr.v) nghĩa là gì?

a)

Giữ liên lạc với bạn cũ

b)

Làm quen với; bắt đầu học

c)

Kiên trì theo đuổi ước mơ

d)

Tiếp tục làm; hòa hợp với

101.

Idiom: wouldn’t hurt a fly mô tả người như thế nào?

a)

Hiền lành đến mức không nỡ làm hại ai

b)

Thẳng thắn và đôi khi hơi cứng rắn

c)

Tốt bụng nhưng dễ nổi nóng

d)

Mạnh mẽ nhưng rất kiểm soát cảm xúc

102.

get into the swing of things có nghĩa là gì?

a)

Thay đổi thói quen đột ngột

b)

Bắt đầu một dự án mới mẻ

c)

Nghỉ ngơi để lấy lại sức

d)

Quen nhịp, bắt kịp guồng công việc

103.

rut of things ám chỉ điều gì?

a)

Tình huống vui vẻ thú vị

b)

Thử thách cam go bất ngờ

c)

Thành công vượt bậc liên tục

d)

Lối mòn, sự đơn điệu lặp lại

104.

to one’s heart’s content nghĩa là gì?

a)

Miễn cưỡng làm cho xong

b)

Thỏa thích, hết mức mong muốn

c)

Hơi thích nhưng còn dè dặt

d)

Không quan tâm chút nào

105.

political climate (collocation) diễn tả điều gì?

a)

Bối cảnh/tình hình chính trị chung

b)

Môi trường học đường thân thiện

c)

Thời tiết có yếu tố thiên tai

d)

Không khí làm việc căng thẳng

106.

gravely ill mô tả mức độ bệnh ra sao?

a)

Hơi mệt, cần nghỉ ngơi

b)

Ốm nặng, nguy kịch

c)

Khó chịu, đau đầu thoáng qua

d)

Sốt nhẹ, tự khỏi nhanh

107.

indiscriminate mang nghĩa nào?

a)

Không chọn lọc, không phân biệt

b)

Cẩn thận, có suy xét kỹ

c)

Tập trung vào đối tượng chính

d)

Phân tích theo tiêu chí rõ

108.

propulsive mô tả tính chất gì?

a)

Tạo cảm giác êm dịu, nhẹ

b)

Thiếu động lực, trì trệ

c)

Rất dễ bay hơi, biến mất

d)

Có tính thúc đẩy, tạo lực đẩy

109.

indisputable có nghĩa là gì?

a)

Có thể bác bỏ

b)

Khó chứng minh

c)

Không thể tranh cãi

d)

Dễ gây hiểu lầm

110.

Chọn câu ứng đáp phù hợp: “Đừng buồn nữa, chuyện đó đã qua.”

a)

Off the cuff, okay?

b)

It’s all water under the bridge

c)

Many happy returns!

d)

You live and learn.

111.

Bạn nói gì để chúc mừng sinh nhật ai đó?

a)

Many happy returns!

b)

You live and learn.

c)

Get on with it.

d)

Catch up with me.

112.

You live and learn thường dùng khi nào?

a)

Khi rút kinh nghiệm từ lỗi lầm

b)

Khi chúc mừng ai thành công

c)

Khi đề nghị giúp đỡ người khác

d)

Khi thông báo tin khẩn cấp

113.

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: She finally got into the swing of things and _____.

a)

caught up with the rumor

b)

worked to her heart’s content

c)

stayed in a rut of things

d)

went off her rocket

114.

Tình huống nào dùng catch up with hợp lý nhất?

a)

Thói quen thức khuya bắt đầu ảnh hưởng sức khỏe

b)

Bạn đọc tin tức để theo kịp xu hướng

c)

Bạn gọi điện để tám chuyện với bạn cũ

d)

Món nợ cũ khiến bạn phải trả tiền phạt

115.

Chọn nghĩa đúng: He spoke off the cuff during the meeting.

a)

Anh ấy nói rõ ràng, chậm rãi

b)

Anh ấy nói ngẫu hứng, không chuẩn bị

c)

Anh ấy nói vòng vo, né tránh

d)

Anh ấy nói nhỏ, rất lịch sự

116.

Từ nào có nghĩa là “phác thảo, vạch ra”?

a)

varied

b)

mastery

c)

stray

d)

outline

117.

“Import” trong ngữ cảnh kinh tế có nghĩa là gì?

a)

tiêu thụ

b)

xuất khẩu

c)

nhập khẩu

d)

sản xuất

118.

Tính từ nào miêu tả mức độ “đáng kể, lớn”?

a)

constant

b)

optimal

c)

lengthy

d)

substantial

119.

Chọn tính từ miêu tả “sâu, thâm sâu”.

a)

deep

b)

varied

c)

acute

d)

intense

120.

Tính từ nào nghĩa là “dài dòng, kéo dài”?

a)

optimal

b)

gradual

c)

lengthy

d)

constant

121.

Từ nào nghĩa là “dần dần”?

a)

gradual

b)

intense

c)

acute

d)

varied

122.

Chọn trạng từ nghĩa là “độc quyền, duy nhất”.

a)

exclusively

b)

undoubtedly

c)

purely

d)

proficiently

123.

“Purely” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

hoàn toàn

b)

không thể cưỡng

c)

đa dạng

d)

thành thạo

124.

Trạng từ nào diễn tả “thành thạo”?

a)

proficiently

b)

constantly

c)

undoubtedly

d)

exclusively

125.

“Undoubtedly” mang nghĩa nào dưới đây?

a)

chắc chắn

b)

mạnh mẽ

c)

đáng đồng tiền

d)

lành mạnh

126.

Tính từ “acute” dùng để miêu tả tình huống nào?

a)

nghiêm trọng

b)

liên tục

c)

tối ưu

d)

bền vững

127.

“Varied” có nghĩa là gì?

a)

đi lạc

b)

kéo dài

c)

đa dạng

d)

tinh thông

128.

Từ nào miêu tả mức độ “mạnh mẽ, mãnh liệt”?

a)

optimal

b)

substantial

c)

gradual

d)

intense

129.

“Constant” có nghĩa là gì?

a)

liên tục

b)

không thể cưỡng

c)

đáng kể

d)

bền vững

130.

Danh từ nào nghĩa là “sự sao lãng”?

a)

neglect

b)

consumption

c)

mastery

d)

well-being

131.

“Consumption” nghĩa là gì?

a)

sức khỏe

b)

giá trị tiền

c)

sự tinh thông

d)

sự tiêu thụ

132.

Danh từ “mastery” diễn tả điều gì?

a)

sự nhập khẩu

b)

sự bền vững

c)

sự kéo dài

d)

sự tinh thông

133.

“Well-being” là khái niệm gì?

a)

sự tiêu thụ

b)

giá trị tiền

c)

sức khỏe, phúc lợi

d)

sự sao lãng

134.

“Optimal” nghĩa sát nhất với lựa chọn nào?

a)

tối ưu, tốt nhất

b)

độc quyền, duy nhất

c)

liên tục, kiên định

d)

mạnh mẽ, mãnh liệt

135.

Tính từ “irresistible” diễn tả điều gì?

a)

phát hiện dấu hiệu

b)

tối ưu hóa kết quả

c)

đi lạc khỏi đường

d)

không thể cưỡng lại

136.

“Wholesome” dùng để miêu tả thứ gì?

a)

lành mạnh, tốt cho sức khỏe

b)

đáng kể về quy mô

c)

kéo dài qua nhiều giờ

d)

độc quyền sử dụng

137.

Cụm “value for money” có nghĩa là gì?

a)

lãng phí tiền

b)

đáng đồng tiền

c)

chi phí cao cấp

d)

giảm giá mạnh

138.

Động từ “stray” miêu tả hành động nào?

a)

nhập khẩu

b)

phát hiện

c)

đi lạc

d)

thay thế

139.

Chọn tất cả tính từ liên quan đến tính bền vững và phúc lợi.

a)

sustainable

b)

wholesome

c)

optimal

d)

acute

140.

Chọn tất cả trạng từ trong các lựa chọn sau.

a)

exclusively

b)

gradual

c)

undoubtedly

d)

proficiently

141.

Chọn tất cả từ diễn tả mức độ mạnh hoặc nghiêm trọng.

a)

intense

b)

acute

c)

substantial

d)

lengthy

142.

Động từ roam gần nghĩa nhất với từ nào dưới đây?

a)

gãi làm xước

b)

khắc, chạm trổ

c)

đi rong khắp nơi

d)

bỏ đi một phần

143.

Slice dùng đúng nhất trong tình huống nào?

a)

cắt lát bánh mì

b)

lang thang trên phố

c)

khắc chữ lên gỗ

d)

xuất hiện sau khi ẩn

144.

Cut out something from something nghĩa là gì?

a)

xuất hiện bất ngờ

b)

đi dạo vô định

c)

gãi làm xước nhẹ

d)

loại bỏ phần khỏi tổng thể

145.

Cụm leave of bị đánh dấu là gì trong tài liệu?

a)

cụm sai cấu trúc

b)

thành ngữ hài hước

c)

động từ chỉ di chuyển

d)

cách nói trang trọng

146.

Be on the horns of a dilemma ám chỉ tình huống nào?

a)

đi vào nhịp điệu nhanh

b)

không bị tác động tiêu cực

c)

làm ai cực kỳ khó chịu

d)

đứng giữa hai lựa chọn khó

147.

Get into the swing of something nghĩa là gì?

a)

không chần chừ thêm nữa

b)

làm lấy lệ cho xong

c)

dần quen nhịp, bắt kịp với

d)

xuất hiện rồi biến mất

148.

Be none the worse for something mang nghĩa nào?

a)

bị tổn hại nghiêm trọng

b)

khó chịu đến phát điên

c)

không hề bị ảnh hưởng xấu

d)

càng tệ hơn nhiều

149.

Without further ado diễn đạt điều gì?

a)

làm cho có, làm lấy lệ

b)

chiêu đãi người khác

c)

ngay lập tức, không trì hoãn

d)

khắc, tạc lên đá

150.

Go through the motions có nghĩa là gì?

a)

bắt nhịp rất hăng hái

b)

làm cho có, làm lấy lệ

c)

xuất hiện bất chợt

d)

đi rong khắp nơi