wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 16 TEST 1 PASSAGE 2 : THE STEP PYRAMID OF DJOSER

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

pyramid

a)

kim tự tháp

b)

lăng mộ

c)

cung điện

d)

tượng đài

2.

monument

a)

đám tang

b)

tượng đài / công trình kỷ niệm

c)

kho báu

d)

khu dự trữ

3.

ancient

a)

hiện đại

b)

cổ đại, xưa

c)

yên tĩnh

d)

nguy hiểm

4.

enormous

a)

nhỏ bé

b)

bị mất

c)

khổng lồ

d)

đông đúc

5.

interest

a)

thú vị, sự hấp dẫn

b)

thất vọng

c)

phê bình

d)

lo lắng

6.

grand

a)

bình thường

b)

hoành tráng, lớn lao

c)

dễ vỡ

d)

bất hợp pháp

7.

impressive

a)

đáng thất vọng

b)

ấn tượng

c)

rẻ tiền

d)

không liên quan

8.

tribute

a)

lời chỉ trích

b)

cống phẩm / sự tôn kính

c)

vật trang trí

d)

thí nghiệm

9.

evolution

a)

sự suy tàn

b)

sự tiến hóa / phát triển

c)

sự phá hủy

d)

sự thất bại

10.

brilliant

a)

xuất sắc

b)

yếu ớt

c)

ngây thơ

d)

loãng

11.

architect

a)

thợ săn

b)

kiến trúc sư

c)

thợ rèn

d)

luật sư

12.

prior to

a)

sau khi

b)

trước khi

c)

trong khi

d)

không bao giờ

13.

reign

a)

thời kỳ trị vì

b)

giấc mơ

c)

khí hậu

d)

địa phương

14.

tomb

a)

pháo đài

b)

mộ / lăng mộ

c)

tháp chuông

d)

nhà tù

15.

rectangular

a)

hình chữ nhật

b)

hình cầu

c)

hình bầu dục

d)

hình tam giác

16.

clay

a)

xi măng

b)

đất sét

c)

cát

d)

đá

17.

brick

a)

gạch

b)

sỏi

c)

thạch cao

d)

bê tông

18.

underground

a)

trên bề mặt

b)

dưới lòng đất

c)

giữa không trung

d)

ngoài biển

19.

passage

a)

hành lang, đường đi

b)

đống đổ nát

c)

rào cản

d)

cột trụ

20.

deceased

a)

còn sống

b)

đã chết

c)

bị thương nhẹ

d)

bị bắt giữ

21.

bury

a)

chôn cất

b)

dẫn đường

c)

kéo dài

d)

đánh dấu

22.

conceive

a)

thảo luận

b)

tưởng tượng / nghĩ ra

c)

bỏ quên

d)

xóa bỏ

23.

stack

a)

xếp chồng / chất đống

b)

bào mòn

c)

đánh bóng

d)

trộn lẫn

24.

slab

a)

tấm, phiến (đá)

b)

chiếc cốc

c)

cái nắp

d)

dây thừng

25.

progressively

a)

đột ngột

b)

dần dần

c)

đồng thời

d)

bất ngờ

26.

historian

a)

nhà sử học

b)

nhà văn

c)

nhà thơ

d)

thợ mộc

27.

scholar

a)

học giả

b)

người đưa thư

c)

thợ rèn

d)

người trông coi

28.

attribute

a)

đổ lỗi

b)

gán cho / quy cho

c)

phủ nhận

d)

đánh giá thấp

29.

thoroughly

a)

qua loa

b)

h

30.

học

a)

nhà văn

b)

nhà thơ

c)

thợ mộc

31.

scholar

a)

học giả

b)

người đưa thư

c)

thợ rèn

d)

người trông coi

32.

attribute

a)

đổ lỗi

b)

gán cho / quy cho

c)

phủ nhận

d)

đánh giá thấp

33.

thoroughly

a)

qua loa

b)

hoàn toàn, kỹ lưỡng

c)

tùy tiện

d)

không chắc chắn

34.

examine

a)

khám phá / xem xét / phân tích

b)

từ bỏ

c)

trang trí

d)

che giấu

35.

experimentation

a)

việc thử nghiệm

b)

sự phản đối

c)

sự lo ngại

d)

việc tàn phá

36.

construction

a)

sự xây dựng

b)

sự đầu tư

c)

sự thi đấu

d)

sự thất bại

37.

complex

a)

đơn giản

b)

toàn thể / phức hợp

c)

hỗn loạn

d)

mập mờ

38.

inward

a)

hướng ra ngoài

b)

hướng vào trong

c)

hướng lên trời

d)

hướng về quá khứ

39.

incline

a)

dốc / nghiêng

b)

mềm mại

c)

bằng phẳng

d)

tách rời

40.

courtyard

a)

sân trong

b)

nhà kho

c)

nhà bếp

d)

ban công

41.

shrine

a)

đền / nơi thờ

b)

lễ cưới

c)

sự kiện

d)

kho lưu trữ

42.

quarter

a)

khu vực / khu phố

b)

thợ xây

c)

nhật ký

d)

người gác cổng

43.

priest

a)

cầu thủ

b)

linh mục

c)

tài xế

d)

hướng dẫn viên

44.

entrance

a)

lối vào

b)

lối thoát hiểm

c)

đài quan sát

d)

tầng hầm

45.

trench

a)

rãnh / hào

b)

khối lập phương

c)

dây điện

d)

vườn hoa

46.

false

a)

đúng

b)

sai / giả

c)

chưa chắc

d)

không xác định

47.

incorporate

a)

loại trừ

b)

kết hợp / bao gồm

c)

chia cắt

d)

phá hủy

48.

discourage

a)

khuyến khích

b)

ngăn cản / làm nản lòng

c)

tiếp xúc

d)

xây dựng

49.

accomplishment

a)

thất bại

b)

thành tựu

c)

thử thách

d)

niềm tin

50.

carve

a)

khắc / chạm

b)

cắm trại

c)

đánh bóng

d)

lộn nhào

51.

chamber

a)

phòng / buồng

b)

hầm mỏ

c)

lối đi

d)

đường bay

52.

beneath

a)

phía trên

b)

phía dưới

c)

lân cận

d)

phía trước

53.

surround

a)

bao quanh

b)

ngăn chặn

c)

mở rộng

d)

sửa chữa

54.

maze

a)

mê cung

b)

đồi núi

c)

mương nước

d)

căn phòng