wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN TẬP HKII - KHỐI 4 - PHẦN 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?
a)
Đính kèm chú thích.
b)
Đổi màu nền.
c)
Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.
d)
Dùng phông chữ đậm.
2.
Em hãy cho biết, hành động nào trong các tùy chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?
a)
Tính năng Layout.
b)
Reset bài trình chiếu.
c)
Tính năng Reorder Slides Appropriately.
d)
Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới.
3.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint?
a)
Tạo tùy chỉnh hiệu ứng hoạt cảnh (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.
b)
Nhập hiệu ứng hoạt cảnh từ các chương trình khác.
c)
Thay đổi hiệu ứng chuyển trang trên một Slide.
d)
Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt cảnh (Animations).
4.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về giao tiếp trực tuyến phù hợp?
a)
Nếu em không đồng ý với bài đăng của ai đó, hãy trả lời rằng: Họ thật ngu ngốc và không nên tham gia thảo luận.
b)
Tôn trọng người khác, sử dụng dấu câu và định dạng thích hợp.
c)
Chỉ đăng biểu tượng cảm xúc thay vì lời nói.
d)
Đăng bình luận châm biếm để người khác biết em hài hước.
5.
Tập tin đính kèm Email là gì?
a)
Một biểu tượng trong Email.
b)
Một tập tin được gửi kèm trong Email.
c)
Một cách để định dạng Email.
d)
Một đường liên kết trong Email.
6.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về giao tiếp phù hợp trong một Email?
a)
Chỉ gửi một dòng văn bản trong mỗi Email.
b)
Viết toàn bộ nội dung Email trong dòng chủ đề.
c)
Viết các câu một cách rời rạc.
d)
Hãy lịch sự và dành thời gian để viết đúng chính tả.
7.
Điều nào KHÔNG phải là một phần của thực hành giao tiếp tốt?
a)
Phép lịch sự (Etiquette).
b)
Căn chỉnh (Alignment).
c)
Đồng cảm (Empathy).
d)
Sự tôn trọng (Respect).
8.
Tùy chọn nào là giao tiếp trực tuyến KHÔNG phù hợp?
a)
Chỉ nói trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp.
b)
Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.
c)
Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế (theo hướng tích cực).
d)
Bàn luận về những người khác mà không có sự cho phép của họ.
9.
Tùy chọn nào là ví dụ về việc đánh giá ngang hàng (Peer Review)?
a)
Nhận phản hồi từ bạn học trước khi xuất bản bài luận.
b)
Nộp bài luận mà không hề sửa hoặc điều chỉnh.
c)
Nhờ cha mẹ hoặc giáo viên đưa ra lời khuyên về bài viết của bạn.
d)
Đưa ra ý kiến của bạn về công việc/sản phẩm của từng người khác.
10.
Phản hồi (Feedback) là gì?
a)
Cạnh tranh thành tích cao nhất.
b)
Đưa ra các đề xuất để cải thiện kết quả.
c)
Cùng nhau làm bài tập theo nhóm.
d)
Chia sẻ bớt khối lượng công việc.
11.
Yếu tố để cộng tác thành công là gì?
a)
Chỉnh sửa câu chữ.
b)
Lắng nghe, giao tiếp rõ ràng.
c)
Mọi người có chung niềm tin.
d)
Điều chỉnh cấu trúc bài.
12.
Việc em chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận phản hồi được gọi là gì?
a)
Trách nhiệm (Responsibilities).
b)
Đánh giá ngang hàng (Peer Review).
c)
Vai trò (Roles).
d)
Xuất bản (Publishing).
13.
Cộng tác là gì?
a)
Đạt được điểm số cao nhất.
b)
Chia sẻ ý tưởng với người khác.
c)
Nhanh chóng làm xong bài tập được giao.
d)
Làm việc độc lập.
14.
Một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kĩ thuật số một cách thích hợp trong trường học là gì?
a)
Bí mật ghi lại âm thanh của anh chị em của bạn để chia sẻ cho bạn bè của bạn.
b)
Quay Video các bạn cùng lớp ăn trưa và đăng lên mạng.
c)
Hợp tác với các bạn cùng lớp trong một bài tập nhóm.
d)
Chơi Game hầu hết thời gian trong ngày.
15.
Điều gì KHÔNG phải là mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng thiết bị kéo dài?
a)
Đau răng hoặc đau chân.
b)
Đau lưng, cột sống, vai, cổ.
c)
Mắt căng thắng hoặc mệt mỏi.
d)
Khó ngủ hoặc suy giảm trí nhớ.
16.
Phần mềm diệt Virus là gì?
a)
Một hình thức quấy rối trực tuyến.
b)
Một chương trình cho nhiều người dùng truy cập vào cùng một tập tin.
c)
Phần mềm ăn cắp, xem hoặc làm hỏng dữ liệu của người dùng khác.
d)
Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại.
17.
Đâu là tác động xấu khi sử dụng màn hình trong thời gian dài?
a)
Cải thiện dáng người.
b)
Tăng cường thị lực.
c)
Ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ.
d)
Rèn luyện trí nhớ tốt.
18.
Ngoài thời gian dùng thiết bị, em nên làm gì để tốt cho sức khỏe?
a)
Ngồi xem hoạt hình trên ti vi.
b)
Vận động, chơi thể thao ngoài trời.
c)
Vừa ăn vừa xem điện thoại.
d)
Thức khuya trò chuyện với bạn.
19.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ giúp người dùng tránh được các nội dung độc hại trực tuyến?
a)
Nhấp vào các Banner quảng cáo.
b)
Chia sẻ thông tin cá nhân.
c)
Không mở các Email đính kèm lạ.
d)
Sử dụng mật khẩu yếu.
20.
Đâu là dữ liệu an toàn mà em có thể chia sẻ trên mạng?
a)

Sở thích đọc sách của em.

b)
Họ tên của em.
c)
Trường học của em.
d)
Ngày sinh của em.