wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG HỢP CÂU HỎI ÔN TẬP HKII - KHỐI 4

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Trong PowerPoint, em chọn lệnh nào để tạo hiệu ứng chuyển trang cho tất cả các Slide?
a)
Transitions – Duration
b)
Transitions – Advance Slide
c)
Transitions – Apply To This Slide
d)
Transitions – Apply To All
2.
Giáo viên yêu cầu em tìm hiểu về rừng mưa nhiệt đới, rồi chia sẻ những điều học được với bạn cùng lớp thông qua một bài trình chiếu. Mục đích của bài trình chiếu này là gì?
a)
Để thuyết phục.
b)
Để giao tiếp.
c)
Để giải trí.
d)
Để cung cấp thông tin.
3.
Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu sẽ có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?
a)
Đính kèm chú thích.
b)
Đổi màu nền.
c)
Viết một đoạn văn dài về từng ảnh.
d)
Dùng phông chữ đậm.
4.
Em hãy cho biết, thế nào trong các tùy chọn sau cho phép thêm một Video vào bài trình chiếu PowerPoint?
a)
File.
b)
Home.
c)
Insert.
d)
Design.
5.
Em hãy cho biết, hành động nào trong các tùy chọn sau được dùng để di chuyển một Slide trong PowerPoint?
a)
Tính năng Layout.
b)
Reset bài trình chiếu.
c)
Tính năng Reorder Slides Appropriately.
d)
Nhấp (Click) và kéo (Drag) một Slide sang vị trí mới.
6.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây có thể được thực hiện trong thẻ Animations của PowerPoint?
a)
Tạo tùy chỉnh hiệu ứng hoạt cảnh (Animations) từ các tập tin (Files) trên máy tính.
b)
Nhập hiệu ứng hoạt cảnh từ các chương trình khác.
c)
Thay đổi hiệu ứng chuyển trang trên một Slide.
d)
Thay đổi thời gian khi phát hiệu ứng hoạt cảnh (Animations).
7.
Như thế nào là cách giao tiếp phù hợp trên môi trường kỹ thuật số?
a)
Dùng toàn chữ IN HOA để trả lời tin nhắn.
b)
Chia sẻ địa chỉ của bạn trên mạng xã hội.
c)
Dùng lời lẽ quan tâm, hòa nhã trên ứng dụng nhắn tin.
d)
Trả lời Email của giáo viên và gọi thầy/cô bằng tên trêu chọc theo kiểu ác ý.
8.
Tập tin đính kèm Email là gì?
a)
Một biểu tượng trong Email.
b)
Một cách để định dạng Email.
c)
Một tập tin được gửi kèm trong Email.
d)
Một đường liên kết trong Email.
9.
Em đọc một số tin tức trực tuyến làm em khó chịu. Em nên làm gì tiếp theo?
a)
Nói với mọi người rằng tin tức là giả mạo.
b)
Tạm ngừng, hít thở và suy nghĩ trước khi hành động.
c)
Ngừng đọc tin tức trực tuyến.
d)
Viết một Email tức giận cho tác giả.
10.
Tùy chọn nào dưới đây là giao tiếp trực tuyến KHÔNG phù hợp?
a)
Tôn trọng sự riêng tư của người khác.
b)
Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế (theo hướng tích cực).
c)
Hãy đối xử với người khác theo cách mà bạn muốn được đối xử.
d)
Viết Email sử dụng tất cả các chữ IN HOA.
11.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về giao tiếp trực tuyến phù hợp?
a)
Nếu em không đồng ý với bài đăng của ai đó, hãy trả lời rằng: Họ thật ngu ngốc và không nên tham gia thảo luận.
b)
Tôn trọng người khác, sử dụng dấu câu và định dạng thích hợp.
c)
Chỉ đăng biểu tượng cảm xúc thay vì lời nói.
d)
Đăng bình luận châm biếm để người khác biết em hài hước.
12.
Tùy chọn nào là giao tiếp trực tuyến KHÔNG phù hợp?
a)
Chỉ nói trực tuyến những gì bạn sẽ nói trực tiếp.
b)
Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.
c)
Giải quyết vấn đề mâu thuẫn trên trực tuyến ngoài thực tế (theo hướng tích cực).
d)
Bàn luận về những người khác mà không có sự cho phép của họ.
13.
Khi nào sử dụng trò chuyện Video là KHÔNG phù hợp?
a)
Nói chuyện với ba mẹ khi ba mẹ đi công tác.
b)
Hỏi giáo viên về một bài tập lúc 2 giờ sáng.
c)
Làm việc trên một dự án nhóm với các bạn cùng lớp.
d)
Nói chuyện với một thành viên gia đình ở một quốc gia khác.
14.
Điều nào KHÔNG phải là một phần của thực hành giao tiếp tốt?
a)
Phép lịch sự (Etiquette).
b)
Căn chỉnh (Alignment).
c)
Đồng cảm (Empathy).
d)
Sự tôn trọng (Respect).
15.
Em hãy cho biết, tại sao phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet?
a)
Không cần phải cẩn thận với những gì được đăng trên Internet.
b)
Khi đăng một điều gì đó trên Internet, thì sẽ không thể xóa hoàn toàn.
c)
Tất cả người dùng trên Internet thực hành nghi thức phù hợp.
d)
Tất cả những gì được đăng trên Internet đều được mọi người tha thứ.
16.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là ví dụ về giao tiếp phù hợp trong một Email?
a)
Chỉ gửi một dòng văn bản trong mỗi Email.
b)
Viết toàn bộ nội dung Email trong dòng chủ đề.
c)
Viết các câu một cách rời rạc.
d)
Hãy lịch sự và dành thời gian để viết đúng chính tả.
17.
Tùy chọn nào là ví dụ về việc đánh giá ngang hàng (Peer Review)?
a)
Nhận phản hồi từ bạn học trước khi xuất bản bài luận.
b)
Nộp bài luận mà không hề sửa hoặc điều chỉnh.
c)
Nhờ cha mẹ hoặc giáo viên đưa ra lời khuyên về bài viết của bạn.
d)
Đưa ra ý kiến của bạn về công việc/sản phẩm của từng người khác.
18.
Đánh giá ngang hàng (Peer Review) là gì?
a)
Kiểm tra công việc/sản phẩm mà một bạn học khác đã hoàn thành khi cộng tác chung.
b)
Đánh giá vai trò của bạn học trong nhóm ở mỗi giai đoạn làm bài tập.
c)
Cho điểm các bạn học khác vào cuối dự án công tác, dựa trên mức độ công việc mà họ đã hoàn thành.
d)
Đảm bảo mỗi người trong nhóm đều đảm nhận trách nhiệm như nhau khi công tác trên mạng.
19.
Học sinh viết bài luận trên lớp rồi chia sẻ với nhau trên mạng để sửa và gửi bình luận. Quy trình này được gọi là gì?
a)
Dữ liệu cá nhân.
b)
Giao tiếp tiêu cực.
c)
Đánh giá ngang hàng (Peer Review).
d)
Công dân kỹ thuật số.
20.
Phản hồi (Feedback) là gì?
a)
Cạnh tranh thành tích cao nhất.
b)
Đưa ra các đề xuất để cải thiện kết quả.
c)
Cùng nhau làm bài tập theo nhóm.
d)
Chia sẻ bớt khối lượng công việc.
21.
Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố cộng tác thành công?
a)
Đặt mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng.
b)
Tiếp tục nhiệm vụ.
c)
Phê bình ý kiến hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu vấn đề.
d)
Giao tiếp rõ ràng.
22.
Yếu tố để cộng tác thành công là gì?
a)
Chỉnh sửa câu chữ.
b)
Lắng nghe, giao tiếp rõ ràng.
c)
Mọi người có chung niềm tin.
d)
Điều chỉnh cấu trúc bài.
23.
Một yếu tố quan trọng của sự cộng tác thành công là gì?
a)
Đặt mục tiêu và kì vọng rõ ràng.
b)
Phê bình ý tưởng hoặc quan điểm của mọi người trước khi hiểu chúng.
c)
Chơi trò chơi trong giờ làm việc nhóm.
d)
Thay đổi vai trò của mọi người mỗi khi bạn gặp nhau.
24.
Việc em chia sẻ công việc với các bạn cùng lớp để nhận phản hồi được gọi là gì?
a)
Trách nhiệm (Responsibilities).
b)
Đánh giá ngang hàng (Peer Review).
c)
Vai trò (Roles).
d)
Xuất bản (Publishing).
25.
Cộng tác là gì?
a)
Đạt được điểm số cao nhất.
b)
Chia sẻ ý tưởng với người khác.
c)
Nhanh chóng làm xong bài tập được giao.
d)
Làm việc độc lập.
26.
Đâu là yếu tố cốt yếu để cộng tác thành công qua mạng?
a)
Mọi người có nguồn gốc xuất xứ giống nhau và sống trong cùng khu vực.
b)
Mọi người đều có khả năng làm việc độc lập và ngoài thực tế (Offline).
c)
Mọi người đều đóng góp vai trò và trách nhiệm trong nhóm.
d)
Mọi người phải cùng tuổi và luôn đồng thuận về chiến lược tối ưu.
27.
Một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kĩ thuật số một cách thích hợp trong trường học là gì?
a)
Bí mật ghi lại âm thanh của anh chị em của bạn để chia sẻ cho bạn bè của bạn.
b)
Quay Video các bạn cùng lớp ăn trưa và đăng lên mạng.
c)
Hợp tác với các bạn cùng lớp trong một bài tập nhóm.
d)
Chơi Game hầu hết thời gian trong ngày.
28.
Em hãy cho biết, khi làm việc cộng tác thì ai là người có trách nhiệm với nhóm?
a)
Trưởng nhóm.
b)
Các thành viên giỏi nhất nhóm.
c)
Các thành viên vui vẻ nhất nhóm.
d)
Tất cả các thành viên trong nhóm.
29.
Mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng màn hình kéo dài là gì?
a)
Khó ngủ (Difficulty Sleeping)
b)
Mất nước (Dehydration)
c)
Mệt mỏi hoặc đau chân (Tired or Sore Feet)
d)
Điểm kém (Poor Grades)
30.
Điều gì KHÔNG phải là mối nguy hiểm phổ biến của thời gian sử dụng thiết bị kéo dài?
a)
Mệt mỏi hoặc đau chân.
b)
Đau lưng, cột sống, vai, cổ.
c)
Mắt căng thắng hoặc mệt mỏi.
d)
Khó ngủ hoặc suy giảm trí nhớ.
31.
Phần mềm diệt Virus là gì?
a)
Một hình thức quấy rối trực tuyến.
b)
Một chương trình cho nhiều người dùng truy cập vào cùng một tập tin.
c)
Phần mềm ăn cắp, xem hoặc làm hỏng dữ liệu của người dùng khác.
d)
Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại.
32.
Screen Time là gì?
a)
Lượng thời gian tiếp xúc với thiết bị điện tử có màn hình.
b)
Thời gian màn hình máy tính ngủ trong ngày.
c)
Loại ánh sáng phát ra liên tục từ màn hình máy tính.
d)
Loại thiết bị giúp bảo vệ mắt khi sử dụng máy tính.
33.
Đâu là tác động xấu khi sử dụng màn hình trong thời gian dài?
a)
Cải thiện dáng người.
b)
Tăng cường thị lực.
c)
Ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ.
d)
Rèn luyện trí nhớ tốt.
34.
Quản lý Screen Time tốt giúp em rèn luyện được thói quen nào?
a)
Chơi game nhiều.
b)
Ngủ muộn.
c)
Không tập trung học bài.
d)
Sử dụng thiết bị có kế hoạch.
35.
Ngoài thời gian dùng thiết bị, em nên làm gì để tốt cho sức khỏe?
a)
Ngồi xem hoạt hình trên ti vi.
b)
Vận động, chơi thể thao ngoài trời.
c)
Vừa ăn vừa xem điện thoại.
d)
Thức khuya trò chuyện với bạn.
36.
Em hãy cho biết, https của trang Web cho ta biết điều gì?
a)
Một trang Web do chính phủ giám sát.
b)
Một trang Web an toàn.
c)
Một trang Web có các mối đe dọa tiềm ẩn.
d)
Một trang Web không an toàn.
37.
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây sẽ giúp người dùng tránh được các nội dung độc hại trực tuyến?
a)
Nhấp vào các Banner quảng cáo.
b)
Chia sẻ thông tin cá nhân.
c)
Không mở các Email đính kèm lạ.
d)
Sử dụng mật khẩu yếu.
38.
Tùy chọn nào là triệu chứng của chấn thương do áp lực lặp đi lặp lại (RSI)?
a)
Căng mỏi mắt.
b)
Vấn đề tiêu hóa.
c)
Cảm sốt.
d)
Bàn tay bị tê.
39.
Đâu là dữ liệu an toàn mà em có thể chia sẻ trên mạng?
a)
Sở thích đọc sách của em.
b)
Họ tên của em.
c)
Trường học của em.
d)
Ngày sinh của em.
40.
Em hãy cho biết, thiết bị nào sau đây là thiết bị công thái học?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D