wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi lên 10 - Test 3 (Ver2)

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

compose (v) nghĩa là gì?

a)

Sao chép

b)

Soạn, sáng tác

c)

Biên tập lại

d)

Ghi chú

2.

capture (v) nghĩa là gì?

a)

Quan sát

b)

Ghi lại, bắt giữ

c)

Phân tích

d)

Phát hành

3.

detective (n) nghĩa là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Luật sư

c)

Thám tử

d)

Nhân chứng

4.

adapt (v) nghĩa là gì?

a)

Bắt chước

b)

Thích nghi, điều chỉnh

c)

Sao chép

d)

Cải thiện

5.

ignore (v) nghĩa là gì?

a)

Quan tâm

b)

Phớt lờ, bỏ qua

c)

Ghi nhận

d)

Đồng ý

6.

custom (n) nghĩa là gì?

a)

Luật pháp

b)

Phong tục

c)

Thói quen cá nhân

d)

Sở thích

7.

observe (v) nghĩa là gì?

a)

Đánh giá

b)

Quan sát, tuân theo

c)

Ghi chép

d)

Phản đối

8.

ancestor (n) nghĩa là gì?

a)

Họ hàng xa

b)

Tổ tiên

c)

Hậu duệ

d)

Người quen

9.

worship (v) nghĩa là gì?

a)

Tôn trọng

b)

Thờ cúng

c)

Ngưỡng mộ

d)

Ghi nhớ

10.

death anniversary (n) nghĩa là gì?

a)

Sinh nhật

b)

Ngày giỗ

c)

Ngày lễ

d)

Ngày kỷ niệm cưới

11.

regional (adj) nghĩa là gì?

a)

Toàn cầu

b)

Thuộc vùng miền

c)

Quốc tế

d)

Trung ương

12.

gratitude (n) nghĩa là gì?

a)

Sự tự hào

b)

Lòng biết ơn

c)

Sự hài lòng

d)

Niềm tin

13.

tradition (n) nghĩa là gì?

a)

Phong trào

b)

Truyền thống

c)

Luật lệ

d)

Thói quen mới

14.

pass something down nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Truyền lại qua các thế hệ

c)

Ghi chép lại

d)

Thay đổi

15.

heart disease (n) nghĩa là gì?

a)

Bệnh phổi

b)

Bệnh tim

c)

Bệnh huyết áp

d)

Bệnh thần kinh

16.

examine (v) nghĩa là gì?

a)

Học thuộc

b)

Kiểm tra, khám

c)

Đánh giá kết quả

d)

So sánh

17.

effect (n) nghĩa là gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Tác động, ảnh hưởng

c)

Quá trình

d)

Kết quả mong muốn

18.

jogging (n) nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Chạy bộ

c)

Leo núi

d)

Đạp xe

19.

involve (v) nghĩa là gì?

a)

Loại trừ

b)

Liên quan, bao gồm

c)

Thay thế

d)

Phản đối

20.

at least (adv) nghĩa là gì?

a)

Gần như

b)

Ít nhất

c)

Hầu như không

d)

Tối đa

21.

heart attack (n) nghĩa là gì?

a)

Bệnh tim

b)

Cơn đau tim

c)

Huyết áp cao

d)

Đột quỵ

22.

take a day off nghĩa là gì?

a)

Đi công tác

b)

Nghỉ một ngày

c)

Nghỉ việc

d)

Đi du lịch

23.

advise sb to V nghĩa là gì?

a)

Ra lệnh cho ai

b)

Khuyên ai làm gì

c)

Cho phép ai

d)

Bắt buộc ai

24.

operate (v) nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra

b)

Vận hành, phẫu thuật

c)

Quan sát

d)

Điều chỉnh

25.

fall asleep nghĩa là gì?

a)

Ngủ sâu

b)

Ngủ thiếp đi

c)

Thức dậy

d)

Mơ ngủ

26.

permission (n) nghĩa là gì?

a)

Luật lệ

b)

Sự cho phép

c)

Yêu cầu

d)

Nghĩa vụ

27.

valid (adj) nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

Hợp lệ

c)

Phổ biến

d)

Tạm thời

28.

be famous for nghĩa là gì?

a)

Quan tâm đến

b)

Nổi tiếng vì

c)

Liên quan đến

d)

Phụ thuộc vào

29.

craft (n) nghĩa là gì?

a)

Nghệ thuật

b)

Nghề thủ công

c)

Công nghiệp

d)

Thiết kế

30.

weave (v) nghĩa là gì?

a)

May

b)

Dệt

c)

Nhuộm

d)

Cắt

31.

high quality (adj) nghĩa là gì?

a)

Giá rẻ

b)

Chất lượng cao

c)

Phổ biến

d)

Sản xuất nhanh

32.

reputation (n) nghĩa là gì?

a)

Hình ảnh

b)

Danh tiếng

c)

Thương hiệu

d)

Ý kiến

33.

compare with nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

So sánh với

c)

Phụ thuộc vào

d)

Đánh giá cao

34.

somewhat (adv) nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Hơi, phần nào

c)

Hoàn toàn

d)

Cực kỳ

35.

occur (v) nghĩa là gì?

a)

Thay đổi

b)

Xảy ra

c)

Kết thúc

d)

Dự đoán

36.

put off (v) nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Trì hoãn

c)

Hoàn thành

d)

Từ chối

37.

occupation (n) nghĩa là gì?

a)

Công việc tạm thời

b)

Nghề nghiệp

c)

Nhiệm vụ

d)

Kỹ năng

38.

income (n) nghĩa là gì?

a)

Chi phí

b)

Thu nhập

c)

Lợi nhuận

d)

Tiền tiết kiệm

39.

demand (n) nghĩa là gì?

a)

Nguồn cung

b)

Nhu cầu

c)

Sản xuất

d)

Giá cả

40.

pursue (v) nghĩa là gì?

a)

Từ bỏ

b)

Theo đuổi

c)

Bắt chước

d)

Tránh né

41.

independent (adj) nghĩa là gì?

a)

Phụ thuộc

b)

Độc lập

c)

Riêng tư

d)

Tự do

42.

learning facilities (n) nghĩa là gì?

a)

Chương trình học

b)

Cơ sở học tập

c)

Giáo viên

d)

Học phí

43.

private (adj) nghĩa là gì?

a)

Công cộng

b)

Riêng tư, tư nhân

c)

Chính thức

d)

Bắt buộc

44.

domestically (adv) nghĩa là gì?

a)

Ở nước ngoài

b)

Trong nước

c)

Toàn cầu

d)

Khu vực

45.

well-established (adj) nghĩa là gì?

a)

Mới hình thành

b)

Lâu đời, vững chắc

c)

Phổ biến tạm thời

d)

Đang phát triển

46.

immigrant (n) nghĩa là gì?

a)

Người du lịch

b)

Người nhập cư

c)

Người bản xứ

d)

Người tị nạn tạm thời

47.

technique (n) nghĩa là gì?

a)

Công cụ

b)

Kỹ thuật

c)

Nguyên liệu

d)

Kế hoạch

48.

branded (adj) nghĩa là gì?

a)

Không nhãn mác

b)

Có thương hiệu

c)

Đắt tiền

d)

Sản xuất thủ công

49.

thick (adj) nghĩa là gì?

a)

Mỏng

b)

Dày

c)

Rộng

d)

Nặng

50.

pattern (n) nghĩa là gì?

a)

Màu sắc

b)

Hoa văn, mẫu

c)

Kích thước

d)

Chất liệu

51.

production (n) nghĩa là gì?

a)

Tiêu dùng

b)

Sự sản xuất

c)

Phân phối

d)

Buôn bán

52.

require (v) nghĩa là gì?

a)

Gợi ý

b)

Yêu cầu, đòi hỏi

c)

Cho phép

d)

Khuyến khích

53.

stick with (v) nghĩa là gì?

a)

Từ bỏ

b)

Gắn bó, tiếp tục theo

c)

Trì hoãn

d)

Thay đổi

54.

trade (n) nghĩa là gì?

a)

Công nghiệp

b)

Thương mại, nghề buôn bán

c)

Dịch vụ

d)

Sản xuất

55.

labourer (n) nghĩa là gì?

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Lao động phổ thông

c)

Quản lý

d)

Kỹ sư

56.

at present (adv) nghĩa là gì?

a)

Trong tương lai

b)

Hiện tại

c)

Trước đây

d)

Tạm thời

57.

household (n) nghĩa là gì?

a)

Ngôi nhà

b)

Hộ gia đình

c)

Khu dân cư

d)

Gia đình lớn

58.

weaver (n) nghĩa là gì?

a)

Người may

b)

Thợ dệt

c)

Thợ nhuộm

d)

Thợ thủ công kim loại

59.

besides (adv) nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Ngoài ra

c)

Thay vì

d)

Do đó

60.

fame (n) nghĩa là gì?

a)

Tài năng

b)

Sự nổi tiếng

c)

Danh tiếng xấu

d)

Uy tín nghề nghiệp

61.

connection (n) nghĩa là gì?

a)

Sự khác biệt

b)

Sự liên kết, mối liên hệ

c)

Khoảng cách

d)

Sự đối lập

62.

except (prep) nghĩa là gì?

a)

Ngoài ra

b)

Ngoại trừ

c)

Bên cạnh

d)

Thay vì

63.

origin (n) nghĩa là gì?

a)

Kết quả

b)

Nguồn gốc

c)

Quá trình

d)

Lý do

64.

source (n) nghĩa là gì?

a)

Kết luận

b)

Nguồn

c)

Dữ liệu

d)

Ví dụ

65.

pursue (v) nghĩa là gì?

a)

Tránh né

b)

Theo đuổi

c)

Hoàn thành

d)

Từ chối

66.

independent (adj) nghĩa là gì?

a)

Phụ thuộc

b)

Độc lập

c)

Riêng tư

d)

Tự do tạm thời

67.

learning facilities (n) nghĩa là gì?

a)

Giáo trình

b)

Cơ sở học tập

c)

Phương pháp học

d)

Kỹ năng học

68.

domestic market (n) nghĩa là gì?

a)

Thị trường quốc tế

b)

Thị trường trong nước

c)

Thị trường khu vực

d)

Thị trường tự do

69.

skilled labour (n) nghĩa là gì?

a)

Lao động phổ thông

b)

Lao động có tay nghề

c)

Lao động thời vụ

d)

Lao động thất nghiệp

70.

long-standing (adj) nghĩa là gì?

a)

Ngắn hạn

b)

Tồn tại lâu dài

c)

Tạm thời

d)

Không ổn định

71.

self-employed (adj) nghĩa là gì?

a)

Làm việc cho công ty

b)

Tự làm chủ, tự kinh doanh

c)

Thất nghiệp

d)

Làm việc bán thời gian