WorksheetsBài 2 학교 (1)
Total questions: 13
Worksheet time: 12mins
Đây là vật gì?
A. 책상
B. 칠판
C. 의자
D. 창문
Từ nào sau đây có nghĩa là "Quyển vở/Tập"?
A. 책
B. 공책
C. 잡지
D. 지도
Dịch từ "Thư viện" sang tiếng Hàn:
A. 학교
B. 교실
C. 도서관
D. 식당
Từ "화장실" có nghĩa là gì?
A. Phòng họp
B. Nhà vệ sinh
C. Hiệu sách
D. Bệnh viện
(Nhìn hình Cái cặp/túi xách) Chọn từ đúng:
A. 지우개
B. 필통
C. 가방
D. 볼펜
Điền từ vào chỗ trống: (Nhìn hình cái ghế) [..........]입니다.
A. 책상
B. 의자
C. 침대
D. 문
Dịch từ "Phòng học":
A. 교실
B. 학교
C. 도서관
D. 식당
"도서관" có nghĩa là gì?
A. Nhà vệ sinh
B. Thư viện
C. Nhà thi đấu
D. Ký túc xá
đây là địa điểm nào?
A. 학교
B. 집
C. 병원
D. 은행
Nơi học viên đến ăn trưa gọi là gì?
A. 사무실
B. 식당
C. 랩실
D. 강당
Dịch từ "Đồng hồ":
A. 지도
B. 사전
C. 시계
D. 창문
Từ "지우개" có nghĩa là gì?
A. Cục tẩy
B. Hộp bút
C. Thước kẻ
D. Máy tính
Từ "펜" trong tiếng Việt là gì?
A. Bút chì
B. Bút bi
C. Cái thước
D. Cục tẩy
