wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2 BAI 23

Total questions: 30

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

打算

a)

sắp xếp

b)

dự định

c)

kế hoạch

d)

tính toán

2.

phái đi, cử

a)

b)

c)

d)

3.

愉快

a)

yúkuài

b)

gāoxìng

c)

kāixīn

d)

kuàile

4.

yèyú

a)

毕业

b)

业余

c)

剩余

d)

时间

5.

感兴趣

a)

cảm thấy

b)

cảm tình

c)

cảm thấy hứng thú

d)

cảm giác

6.

妈妈................我给哥哥打电话。

a)

b)

c)

d)

7.

请你............一下你的爱好

a)

聊聊

b)

谈谈

c)

看看

d)

问问

8.

下课以后,我每天都.............做饭。

a)

自己

b)

一个人

c)

大家

d)

感兴趣

9.

我有很多................:看京剧、唱歌、练书法。

a)

喜欢

b)

爱好

c)

心情

d)

感兴趣

10.

老师给我们唱一..............中文歌。

a)

b)

c)

d)

11.

长时间玩电脑............眼睛不好。

a)

b)

c)

d)

12.

..............时间,我常常画中国画儿。

a)

业余

b)

有时候

c)

d)

13.

SẮP XẾP LẠI CÂU

中国/今年/我/派/来/工作/公司/。

(a)  

14.

聊聊天儿/听听/或者/音乐/跟/朋友/下课以后/。

(a)  

15.

对/我弟弟/特别/感兴趣/书法/

(a)  

16.

    /打算/ 麦克/一/个/教/老师/京剧/。

(a)  

17.

Dịch câu

Bạn có sở thích gì?

(a)  

18.

Dịch câu
Thời gian rảnh rỗi tôi thường đi thư viện đọc sách.

(a)  

19.

Dịch câu:
Tôi đặc biệt cảm thấy hứng thú với âm nhạc Trung Quốc.

(a)  

20.

Dịch câu

Tôi không có hứng thú với tiếng trung.

(a)  

21.

dịch câu

Nghe nhạc hoặc xem phim khiến cho tâm trạng của tôi vui vẻ.

(a)  

22.

我/经理/叫/银行/换/去/人民币/。

(a)  

23.

我们/喝/他/请/去/想/咖啡店/咖啡/。

(a)  

24.

1.A: 你喝茶…………喝咖啡?

      B: 我喝茶。

a)

或者

b)

还是 

c)

d)

25.

A: 晚上你做什么?

      B: 我预习生词…………复习课文。

a)

还是

b)

什么

c)

或者

d)

就是

26.

他来中国.............就对书法很感兴趣。他现在正跟一个老师学习书法。

a)

以前

b)

以后

c)

打算

d)

业余

27.

Dịch câu
Trước khi đi Trung Quốc du học, anh ấy đã học tiếng trung một năm rồi. (就)

(a)  

28.

Dịch câu

Trước đây anh ấy làm việc ở một công ty Trung Quốc.

(a)  

29.

Dịch câu

Sau khi tan học tôi liền đi nhà ăn ăn trưa.

(a)  

30.

下个月我们.............去中国旅游。

a)

打算

b)

c)

d)