Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Luật Doanh nghiệp (lớp 12)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Luật Doanh nghiệp điều chỉnh những nội dung nào sau đây?

a)

Chỉ điều chỉnh việc thành lập doanh nghiệp

b)

Quyền, nghĩa vụ và các mối quan hệ phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp

c)

Chỉ điều chỉnh việc quản lí doanh nghiệp

d)

Chỉ quy định về thuế và tài chính doanh nghiệp

2.

Theo khái niệm, Luật Doanh nghiệp áp dụng cho những loại hình doanh nghiệp nào sau đây?

a)

Hộ kinh doanh cá thể

b)

Doanh nghiệp nước ngoài

c)

Công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân

d)

Chỉ áp dụng cho công ty cổ phần và công ty TNHH

3.

Nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp?

a)

Tổ chức lại doanh nghiệp

b)

Ban hành chính sách tiền tệ quốc gia

c)

Thành lập doanh nghiệp

d)

Giải thể doanh nghiệp

4.

Luật Doanh nghiệp là tổng thể các quy định pháp luật điều chỉnh về:

a)

Hoạt động của các cơ quan nhà nước

b)

Hoạt động thành lập, tổ chức, quản lý và giải thể doanh nghiệp

c)

Quản lý nguồn vốn nhà nước

d)

Hoạt động thương mại quốc tế

5.

Một trong những đối tượng áp dụng của Luật Doanh nghiệp là:

a)

Các tổ chức xã hội nghề nghiệp

b)

Các cơ quan hành chính nhà nước

c)

Các doanh nghiệp thuộc loại hình công ty TNHH, cổ phần, hợp danh và tư nhân

d)

Người tiêu dùng cá nhân

6.

Một nhóm bạn trẻ muốn khởi nghiệp và chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp để đăng ký kinh doanh. Để đảm bảo đúng quy định pháp luật, các bạn nên tham khảo văn bản pháp luật nào?

a)

Luật Giáo dục

b)

Luật Cạnh tranh

c)

Luật Doanh nghiệp

d)

Luật Bảo vệ môi trường

7.

Doanh nghiệp A muốn chuyển đổi từ công ty TNHH sang công ty cổ phần. Theo Luật Doanh nghiệp, hành vi này thuộc nội dung nào?

a)

Giải thể doanh nghiệp

b)

Tổ chức lại doanh nghiệp

c)

Chấm dứt hoạt động kinh doanh

d)

Tăng vốn điều lệ

8.

Chủ một doanh nghiệp tư nhân muốn hiểu rõ trách nhiệm pháp lý của mình khi kinh doanh. Họ nên tìm hiểu kỹ nhất phần nào trong Luật Doanh nghiệp?

a)

Các quy định về thương hiệu và sở hữu trí tuệ

b)

Các quy định về thị phần và cạnh tranh

c)

Các quy định về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp

d)

Các quy định về xuất nhập khẩu

9.

Một công ty hợp danh gặp khó khăn trong việc quản lý nội bộ và muốn tái cấu trúc tổ chức để hiệu quả hơn. Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp, việc làm này thuộc phạm vi nào?

a)

Tạm dừng hoạt động kinh doanh

b)

Tổ chức quản lý doanh nghiệp

c)

Xin giấy phép mới

d)

Chuyển đổi ngành nghề kinh doanh

10.

Một sinh viên luật được giao nhiệm vụ thuyết trình về các loại hình doanh nghiệp được điều chỉnh trong Luật Doanh nghiệp. Em nên đề cập đến loại hình nào dưới đây?

a)

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

b)

Công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân

c)

Hợp tác xã và tổ chức phi chính phủ

d)

Cơ quan hành chính sự nghiệp

11.

Vì sao doanh nghiệp được quyền tự chủ lựa chọn ngành, nghề và địa bàn kinh doanh?

a)

Vì pháp luật cho phép doanh nghiệp hoạt động không cần đăng ký

b)

Vì pháp luật quy định doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh những ngành, nghề mà pháp luật không cấm

c)

Vì doanh nghiệp được Nhà nước cấp vốn và hỗ trợ toàn diện

d)

Vì doanh nghiệp không chịu sự kiểm soát của cơ quan nhà nước

12.

Nội dung nào sau đây thể hiện quyền tự chủ của doanh nghiệp?

a)

Phải nộp thuế và báo cáo tài chính định kỳ

b)

Chủ động quyết định quy mô và ngành nghề kinh doanh

c)

Chỉ được hoạt động khi có sự giám sát của Sở Tài chính

d)

Bắt buộc ký hợp đồng với đối tác do nhà nước giới thiệu

13.

Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành, nghề nào sau đây?

a)

Những ngành nghề nhà nước khuyến khích đầu tư

b)

Những ngành, nghề không bị pháp luật cấm và đã đăng ký trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

c)

Những ngành nghề do khách hàng yêu cầu

d)

Những ngành nghề liên quan đến tài chính và ngân hàng

14.

Việc doanh nghiệp tổ chức công tác kế toán, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác phản ánh điều gì?

a)

Trách nhiệm xã hội tự nguyện của doanh nghiệp

b)

Nghĩa vụ tài chính bắt buộc theo quy định của pháp luật

c)

Chính sách ưu đãi của Nhà nước đối với doanh nghiệp

d)

Sự tự do trong kinh doanh của doanh nghiệp

15.

Việc doanh nghiệp bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động có ý nghĩa gì?

a)

Giúp doanh nghiệp tránh bị kiện tụng

b)

Làm tăng năng suất lao động

c)

Thể hiện việc tuân thủ quy định pháp luật và đảm bảo công bằng trong quan hệ lao động

d)

Đáp ứng yêu cầu về hình ảnh doanh nghiệp

16.

Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề nào?

a)

Những ngành, nghề phổ biến trên thị trường

b)

Những ngành, nghề có lợi nhuận cao

c)

Những ngành, nghề mà pháp luật không cấm

d)

Những ngành, nghề do nhà nước quy định cụ thể

17.

Doanh nghiệp có nghĩa vụ tổ chức công tác nào dưới đây theo quy định pháp luật?

a)

Hoạt động từ thiện

b)

Kế toán và nộp thuế

c)

Tuyển dụng cán bộ nhà nước

d)

Quảng bá sản phẩm

18.

Nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc sử dụng lao động là gì?

a)

Tự do tuyển dụng không theo quy định

b)

Không cần cam kết trách nhiệm

c)

Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động

d)

Tuyển dụng người lao động chỉ khi có lệnh của cơ quan quản lí

19.

Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những ngành, nghề nào sau đây?

a)

Những ngành, nghề đang được ưa chuộng

b)

Ngành, nghề ghi trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và không bị pháp luật cấm

c)

Ngành nghề không cần giấy phép

d)

Ngành nghề có lợi nhuận cao

20.

Theo quy định pháp luật, doanh nghiệp có quyền gì trong hoạt động kinh doanh?

a)

Được trợ cấp toàn phần từ nhà nước

b)

Được miễn thuế trong mọi trường hợp

c)

Tự chủ trong lựa chọn ngành nghề, địa bàn và hình thức kinh doanh

d)

Không cần đăng ký kinh doanh

21.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, nước ta có bao nhiêu loại hình doanh nghiệp được pháp luật ghi nhận?

a)

3 loại hình doanh nghiệp

b)

4 loại hình doanh nghiệp

c)

5 loại hình doanh nghiệp

d)

6 loại hình doanh nghiệp

22.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có đặc điểm gì sau đây?

a)

Có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn

b)

Do một tổ chức hoặc cá nhân làm chủ sở hữu

c)

Có tối thiểu 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa

d)

Do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm vô hạn

23.

Công ty cổ phần yêu cầu có tối thiểu bao nhiêu cổ đông khi thành lập?

a)

2 cổ đông

b)

3 cổ đông

c)

4 cổ đông

d)

5 cổ đông

24.

Loại hình doanh nghiệp nào có thành viên chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản?

a)

Công ty cổ phần

b)

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

c)

Công ty hợp danh

d)

Công ty TNHH một thành viên

25.

Doanh nghiệp tư nhân có đặc điểm nào sau đây?

a)

Do nhiều người cùng góp vốn và quản lý

b)

Do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình

c)

Có từ 3 cổ đông trở lên

d)

Chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn góp

26.

Điểm giống nhau giữa công ty TNHH hai thành viên trở lên và công ty cổ phần là:

a)

Đều do một cá nhân làm chủ

b)

Các thành viên/cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp

c)

Không hạn chế số lượng thành viên

d)

Cùng chịu trách nhiệm vô hạn về nghĩa vụ tài sản

27.

Vì sao doanh nghiệp tư nhân được xem là loại hình có mức độ rủi ro cao cho chủ doanh nghiệp?

a)

Do không có vốn điều lệ

b)

Vì chủ doanh nghiệp không cần chịu trách nhiệm gì

c)

Vì chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình

d)

Vì không cần đăng ký kinh doanh

28.

Tại sao công ty hợp danh thường chỉ phù hợp với những ngành nghề yêu cầu sự tín nhiệm cao giữa các thành viên?

a)

Vì có ít người tham gia

b)

Vì không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài sản

c)

Vì các thành viên phải liên đới chịu trách nhiệm vô hạn

d)

Vì không có quy định về số vốn góp

29.

Sự khác biệt chính giữa công ty TNHH một thành viên và doanh nghiệp tư nhân là gì?

a)

Cùng do một người làm chủ và cùng chịu trách nhiệm hữu hạn

b)

Cùng là doanh nghiệp cá nhân nhưng có nhiều thành viên

c)

Một bên chịu trách nhiệm hữu hạn, một bên chịu trách nhiệm vô hạn

d)

Không có sự khác biệt rõ rệt

30.

Vì sao công ty cổ phần có khả năng huy động vốn cao hơn các loại hình doanh nghiệp khác?

a)

Vì chỉ có 2 cổ đông là đủ

b)

Vì không giới hạn số lượng cổ đông tham gia góp vốn

c)

Vì không cần đăng ký kinh doanh

d)

Vì không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

31.

Anh Hưng muốn mở một công ty sản xuất nội thất và muốn giữ toàn quyền kiểm soát, đồng thời chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã bỏ ra. Anh nên chọn loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên

c)

Công ty cổ phần

d)

Công ty hợp danh

32.

Ba người bạn muốn cùng mở một công ty để kinh doanh lĩnh vực xây dựng. Họ muốn góp vốn chung và sẵn sàng chịu trách nhiệm bằng cả tài sản cá nhân khi có rủi ro. Họ nên chọn loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

b)

Doanh nghiệp tư nhân

c)

Công ty hợp danh

d)

Công ty cổ phần

33.

Một doanh nghiệp muốn huy động vốn từ nhiều cá nhân và tổ chức khác nhau bằng cách phát hành cổ phiếu ra công chúng. Doanh nghiệp đó nên chọn loại hình nào?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Công ty TNHH một thành viên

c)

Công ty cổ phần

d)

Công ty hợp danh

34.

Chị Mai là một cá nhân muốn mở một cửa hàng nhỏ, tự làm chủ và không muốn chia sẻ lợi nhuận với ai. Tuy nhiên, chị sẵn sàng chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân. Loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất là:

a)

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

b)

Công ty cổ phần

c)

Công ty hợp danh

d)

Doanh nghiệp tư nhân

35.

Một nhóm gồm 4 người muốn mở công ty, trong đó mỗi người góp vốn khác nhau và chỉ muốn chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp. Loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất là:

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

c)

Công ty hợp danh

d)

Công ty cổ phần (nhưng chưa có đủ 3 cổ đông)

36.

Vì sao khi muốn thành lập doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức phải nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp?

a)

Để được Nhà nước hỗ trợ tài chính

b)

Để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hợp pháp theo từng loại hình

c)

Để được cấp giấy chứng nhận bảo hộ thương hiệu

d)

Để được vay vốn ưu đãi từ ngân hàng

37.

Điểm khác biệt trong cơ cấu tổ chức quản lý của công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ sở hữu là gì?

a)

Có Ban kiểm soát độc lập giám sát hoạt động của công ty

b)

Có Chủ tịch công ty và Giám đốc/Tổng Giám đốc điều hành hoạt động hằng ngày

c)

Có Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất

d)

Có Hội đồng thành viên với số lượng thành viên từ 2 đến 50

38.

Trong công ty cổ phần, cơ quan nào có quyền quyết định cao nhất?

a)

Hội đồng quản trị

b)

Đại hội đồng cổ đông

c)

Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc

d)

Ban kiểm soát

39.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên có đặc điểm tổ chức quản lý như thế nào?

a)

Do một cá nhân làm chủ, có toàn quyền quyết định

b)

Chỉ có Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

c)

Có Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc và có thể có Ban kiểm soát

d)

Có Đại hội đồng cổ đông là cơ quan cao nhất

40.

Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền gì trong việc tổ chức và điều hành doanh nghiệp?

a)

Phải thông qua Hội đồng thành viên để quyết định

b)

Bị hạn chế quyền quyết định khi vay vốn hoặc mở rộng kinh doanh

c)

Có toàn quyền quyết định tất cả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

d)

Chỉ được điều hành doanh nghiệp thông qua Giám đốc được thuê

41.

Công ty TNHH một thành viên có thể thay đổi hình thức tổ chức quản lý như thế nào để hoạt động hiệu quả hơn?

a)

Thành lập thêm Ban kiểm soát để giám sát hoạt động kinh doanh

b)

Bổ nhiệm Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc để điều hành công việc hằng ngày

c)

Cải tổ Hội đồng thành viên để đưa ra quyết định nhanh chóng

d)

Đưa thêm một số thành viên sở hữu vào để mở rộng quy mô

42.

Nếu một công ty TNHH hai thành viên trở lên muốn mở rộng quy mô và cần đưa ra quyết định quan trọng về chiến lược phát triển, cơ quan nào có quyền quyết định cuối cùng?

a)

Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc

b)

Hội đồng thành viên

c)

Chủ tịch Hội đồng thành viên

d)

Đại hội đồng cổ đông

43.

Công ty cổ phần có từ 11 cổ đông trở lên sẽ có bộ phận nào trong cơ cấu tổ chức?

a)

Ban kiểm soát nếu công ty có dưới 11 cổ đông

b)

Ban kiểm soát nếu công ty có từ 11 cổ đông trở lên

c)

Chỉ có Hội đồng quản trị và Đại hội đồng cổ đông

d)

Ban giám đốc sẽ thay thế Ban kiểm soát

44.

Khi thành lập công ty hợp danh, các thành viên có trách nhiệm gì đối với các khoản nợ của công ty?

a)

Chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty

b)

Chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn góp vào công ty

c)

Chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản phát sinh từ hoạt động kinh doanh

d)

Không chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty

45.

Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ. Nếu cá nhân này muốn mở rộng hoạt động kinh doanh, anh ta có thể làm gì?

a)

Cải tổ Hội đồng quản trị để đưa ra quyết định nhanh chóng

b)

Toàn quyền quyết định các hoạt động kinh doanh mà không cần sự phê duyệt của tổ chức nào

c)

Thành lập thêm các chi nhánh để phân tán rủi ro

d)

Tìm kiếm các cổ đông tham gia để giảm thiểu trách nhiệm tài chính

46.

Doanh nghiệp có thể được tổ chức lại theo các hình thức nào?

a)

Chia doanh nghiệp, tách doanh nghiệp và hợp nhất doanh nghiệp

b)

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp và sáp nhập doanh nghiệp

c)

Chia doanh nghiệp, tách doanh nghiệp, hợp nhất doanh nghiệp, sáp nhập doanh nghiệp và chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

d)

Chỉ có sáp nhập và chia doanh nghiệp

47.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, khi nào một công ty có thể bị giải thể?

a)

Khi công ty không đạt được mục tiêu phát triển ban đầu

b)

Khi công ty không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu trong vòng 6 tháng liên tục

c)

Khi công ty không có lợi nhuận trong năm tài chính

d)

Khi công ty bị khiếu nại nhiều lần về vi phạm pháp luật

48.

Việc giải thể doanh nghiệp phải được thực hiện theo quy định của điều nào trong Luật Doanh nghiệp năm 2020?

a)

Điều 201

b)

Điều 204

c)

Điều 208

d)

Điều 210

49.

Khi doanh nghiệp giải thể, điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải có khả năng gì?

a)

Có một kế hoạch hoạt động kinh doanh mới

b)

Có khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn

c)

Có khả năng thanh toán hoặc bảo đảm thanh toán các nghĩa vụ tài sản

d)

Có đủ đội ngũ nhân viên làm việc trong suốt quá trình giải thể

50.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, khi nào doanh nghiệp có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

a)

Khi doanh nghiệp không đủ tài chính để hoạt động

b)

Khi doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng các quy định của pháp luật

c)

Khi doanh nghiệp không báo cáo tài chính đúng hạn

d)

Khi doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thuế trong vòng 6 tháng