NEW
Font size
Worksheetstruot khop noi
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
1. Ưu điểm quan trọng nhất khiến ổ lăn được sử dụng phổ biến là:
A. Chịu va đập tốt
B. Ma sát lăn nhỏ, dễ tiêu chuẩn hóa
C. Kích thước hướng kính nhỏ
D. Không cần bôi trơn
2. Ổ nào chỉ chịu tải trọng dọc trục?
A. Ổ đỡ
B. Ổ đỡ chặn
C. Ổ chặn
D. Ổ bi đỡ
3. Nhược điểm chính của ổ lăn ở tốc độ cao là:
A. Ma sát lớn
B. Dễ bị nóng, giảm độ tin cậy
C. Không chịu tải hướng tâm
D. Khó lắp ráp
4. Nguyên nhân gây tróc mặt mỏi của ổ lăn là:
A. Thiếu dầu bôi trơn
B. Ứng suất tiếp xúc thay đổi
C. Tốc độ thấp
D. Lắp lỏng
5. Khi ổ lăn hư hỏng, biện pháp sửa chữa phổ biến là:
A. Mài lại
B. Hàn phục hồi
C. Thay mới toàn bộ
D. Cạo rà
6. Ổ trượt thường dùng khi:
A. Thiết bị gia dụng
B. Tải nhỏ
C. Tải lớn hoặc tốc độ cao
D. Băng tải nhẹ
7. Ưu điểm của ổ trượt là:
A. Không cần bôi trơn
B. Làm việc êm ở tốc độ cao
C. Ma sát nhỏ khi khởi động
D. Giá rẻ
8. Hư hỏng dính ổ trượt do:
A. Dư dầu
B. Thiếu dầu
C. Tải nhỏ
D. Nhiệt thấp
9. Trong các loại khớp nối, loại nào có khả năng giảm rung động và va đập tốt nhất cho hệ thống truyền động?
A. Khớp nối cứng
B. Khớp nối răng
C. Khớp nối mềm (đàn hồi)
D. Khớp nối mặt bích
10. Trong thiết kế ổ trượt, điều kiện nào sau đây dùng để kiểm tra phát nhiệt và khả năng bôi trơn?
11. Điều kiện an toàn tải trọng tĩnh ổ lăn:
A. P0 ≥ C0
B. P0 ≤ C0
C. P0 = C
D. P0 > C
12. Áp suất trung bình ổ trượt:
A. p = F·d·l
B. p = F/(d·l)
C. p = d/(F·l)
D. p = l/(F·d)
13. Điều kiện nhiệt ổ trượt:
A. p ≤ [p]
B. v ≤ [v]
C. p·v ≤ [p·v]
D. f ≤ [f]
14. Chức năng chính của khớp nối:
A. Giảm tốc
B. Truyền mômen
C. Giảm ma sát
D. Đổi chiều quay
15. Khớp nối cứng dùng khi:
A. Trục lệch tâm
B. Trục đồng tâm
C. Giảm rung
D. Tải va đập
16. Ưu điểm khớp nối Cardan:
A. Chính xác tuyệt đối
B. Truyền khi trục không thẳng hàng
C. Không rung
D. Không giới hạn góc lệch
17. Công thức mômen xoắn:
A. T = P/n
B. T = 9550·P/n
C. T = P·n
D. T = n/P
18. Nhược điểm khớp nối mềm:
A. Không truyền mômen
B. Không bù sai lệch
C. Vật liệu đàn hồi lão hóa
D. Không giảm rung
19. Ổ lăn thường dùng trong:
A. Máy cán thép
B. Tuabin
C. Máy giặt
D. Máy ép
20. Chọn sai khớp nối gây:
A. Tăng hiệu suất
B. Giảm ma sát
C. Rung, nóng, giảm tuổi thọ
D. Êm hơn
