Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Ngữ Văn 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cốt truyện của cổ tích

a)

Sự việc được trình bày theo trình tự thời gian. Bắt đầu bằng cụm từ "Ngày xưa" và kết thúc có hậu

b)

Cốt truyện thường diễn ra trong một thế giới hiện đại và không có phép thuật

c)

Nhân vật chính thường là một người hùng không có bất kỳ khó khăn nào

d)

Cốt truyện thường kết thúc bằng một bài học nghiêm khắc cho nhân vật chính

2.

Gieo vần trong thơ lục bát

a)

Tiếng thứ 6 (dòng lục) vần với tiếng thứ 6 (dòng bát kế nó).

b)

Tiếng thứ 5 (dòng lục) vần với tiếng thứ 7 (dòng bát kế nó).

c)

Tiếng thứ 4 (dòng lục) vần với tiếng thứ 8 (dòng bát kế nó).

d)

Tiếng thứ 6 (dòng lục) vần với tiếng thứ 5 (dòng bát kế nó).

3.

Nhân vật trong Cổ tích

a)

Người dũng sĩ, bất hạnh, thông minh

b)

Người hùng, kiêu ngạo, ngu ngốc

c)

Người mộng mơ, lười biếng, tham lam

d)

Người thông thái, nhút nhát, yếu đuối

4.

Từ đơn là gì?

a)

Là từ do một tiếng có nghĩa tạo nên.

b)

Là từ do hai tiếng trở lên tạo nên.

c)

Là từ không có nghĩa.

d)

Là từ được tạo ra từ các từ khác.

5.

Trạng ngữ chỉ mục đích

a)

Giúp xác định mục đích của sự việc.

b)

Giúp mô tả thời gian của sự việc.

c)

Giúp xác định nguyên nhân của sự việc.

d)

Giúp chỉ ra địa điểm của sự việc.

6.

Trạng ngữ là gì?

a)

Là thành phần chính của câu, giúp xác định chủ ngữ và vị ngữ.

b)

Là thành phần phụ của câu, giúp xác định thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích,...

c)

Là một loại từ chỉ hành động trong câu.

d)

Là thành phần giúp liên kết các câu lại với nhau.

7.

Trạng ngữ chỉ địa điểm

a)

Giúp xác định nơi chốn của sự việc.

b)

Giúp mô tả thời gian của sự việc.

c)

Giúp chỉ ra nguyên nhân của sự việc.

d)

Giúp xác định cách thức thực hiện sự việc.

8.

Từ phức là gì?

a)

Là từ do hai hay nhiều tiếng có âm đầu hoặc vần giống nhau tạo thành.

b)

Là từ chỉ có một âm tiết.

c)

Là từ được tạo thành từ một gốc và một hoặc nhiều tiền tố.

d)

Là từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau khi kết hợp với nhau.

9.

Khái niệm thành ngữ

a)

Là một tập hợp từ cố định, quen dùng.

b)

Là một loại từ vựng không có nghĩa.

c)

Là một câu nói ngắn gọn, súc tích.

d)

Là một hình thức văn học cổ điển.

10.

Đặc trưng thể loại Truyền thuyết

a)

Đề tài thường lấy từ lịch sử, những vấn đề có ý nghĩa trọng đại.

b)

Cốt truyện phức tạp với nhiều tình tiết.

c)

Yếu tố kì ảo không có trong thể loại này.

d)

Cốt truyện thường không theo trình tự thời gian.

11.

Ví dụ về từ phức

a)

Liêu xiêu

b)

Đẹp trai

c)

Học giỏi

d)

Thích ăn

12.

Chủ đề Cổ tích

a)

Ước mơ về xã hội công bằng, thiện thắng ác.

b)

Một thế giới đầy phép thuật và kỳ diệu.

c)

Những câu chuyện về tình yêu và sự hy sinh.

d)

Cuộc sống của những nhân vật hư cấu trong xã hội hiện đại.

13.

Khái niệm Cổ tích

a)

Là loại truyện dân gian có yếu tố hoang đường, kì ảo, kể về cuộc đời của một số kiểu nhân vật như: nhân vật có tài năng kì lạ, nhân vật dũng sĩ, nhân vật thông minh, nhân vật bất hạnh, nhân vật ngốc nghếch, người mang lốt vật...

b)

Là loại truyện hiện đại, thường kể về những cuộc phiêu lưu của nhân vật chính trong thế giới thực.

c)

Là loại truyện ngắn, thường chỉ có một nhân vật chính và không có yếu tố kỳ ảo.

d)

Là loại truyện dân gian, thường chỉ kể về những sự kiện lịch sử mà không có yếu tố hoang đường.

14.

Đặc trưng thể loại Cổ tích

a)

Đề tài: Hiện tượng trong đời sống; Cốt truyện: Có yếu tố hoang đường; Mở đầu bằng cụm từ “Ngày xưa” và kết thúc có hậu; Sự việc được trình bày theo trình tự thời gian.

b)

Chủ đề: Tình yêu; Cốt truyện: Thường có yếu tố hiện thực; Mở đầu bằng cụm từ “Một ngày nọ” và kết thúc buồn; Sự việc không theo trình tự thời gian.

c)

Đề tài: Cuộc sống hàng ngày; Cốt truyện: Không có yếu tố hoang đường; Mở đầu bằng cụm từ “Ngày nay” và kết thúc mở; Sự việc được trình bày theo trình tự ngẫu nhiên.

d)

Chủ đề: Cuộc chiến; Cốt truyện: Có yếu tố kỳ ảo; Mở đầu bằng cụm từ “Ngày xưa” và kết thúc không rõ ràng; Sự việc được trình bày theo trình tự thời gian.

15.

Trạng ngữ chỉ thời gian

a)

Giúp xác định thời gian của sự việc.

b)

Là một loại danh từ chỉ người.

c)

Là một động từ chỉ hành động.

d)

Là một tính từ chỉ đặc điểm.

16.

Đặc điểm thơ lục bát

a)

Thường ngắt nhịp chẵn.

b)

Thường sử dụng vần điệu tự do.

c)

Có cấu trúc 4 dòng.

d)

Chủ yếu viết về tình yêu.

17.

Trạng ngữ chỉ nguyên nhân

a)

Giúp xác định nguyên nhân của sự việc.

b)

Giúp mô tả hành động trong câu.

c)

Giúp chỉ ra thời gian xảy ra sự việc.

d)

Giúp thể hiện ý kiến cá nhân.

18.

Trạng ngữ chỉ nguyên nhân

a)

Chỉ nguyên nhân trong câu.

b)

Chỉ thời gian trong câu.

c)

Chỉ địa điểm trong câu.

d)

Chỉ mục đích trong câu.

19.

Trạng ngữ chỉ thời gian

a)

Chỉ thời gian trong câu.

b)

Chỉ địa điểm trong câu.

c)

Chỉ nguyên nhân trong câu.

d)

Chỉ mục đích trong câu.

20.

Khái niệm Truyền thuyết

a)

Là loại truyện dân gian có yếu tố hoang đường, kì ảo, kể về các nhân vật và sự kiện liên quan đến lịch sử hoặc giải thích nguồn gốc, phong tục, cảnh vật địa phương theo quan niệm của nhân dân.

b)

Là một thể loại văn học hiện đại, thường viết về tình yêu và cuộc sống.

c)

Là những câu chuyện ngắn, thường mang tính giáo dục và đạo đức.

d)

Là các tác phẩm nghệ thuật thể hiện sự sáng tạo của con người trong thời kỳ phục hưng.