wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm kiến thức bài 1

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một robot hình người.

b)

Ngôn ngữ lập trình đặc biệt.

c)

Máy móc thông minh thực hiện nhiệm vụ trí tuệ của con người.

d)

Phần mềm chơi game.

2.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Ai là người đặt ra thuật ngữ “Artificial Intelligence”?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Geoffrey Hinton

d)

Bill Gates

3.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Phép thử Turing dùng để đánh giá điều gì?

a)

Tốc độ máy tính.

b)

Hành vi thông minh tương đương con người.

c)

Dung lượng bộ nhớ.

d)

Khả năng tính toán nhanh.

4.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Lĩnh vực con của AI cho phép máy tính học từ dữ liệu?

a)

Computer Vision

b)

Machine Learning

c)

Natural Language Processing

d)

Expert Systems

5.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Mục tiêu cuối cùng của AI là gì?

a)

ANI (AI hẹp)

b)

AGI (AI tổng quát)

c)

Automation software

d)

Rule-based system

6.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: NLP (Natural Language Processing) giúp máy tính làm gì?

a)

Hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Nhận diện ảnh.

c)

Điều khiển robot.

d)

Chơi cờ vua.

7.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Deep Learning lấy cảm hứng từ đâu?

a)

CPU của máy tính.

b)

Mạng thần kinh não người.

c)

DNA.

d)

Phân loại sinh học.

8.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Thành phần quan trọng nhất để huấn luyện AI hiện đại là gì?

a)

GPU mạnh.

b)

Dữ liệu lớn.

c)

Internet tốc độ cao.

d)

Giao diện đẹp.

9.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Computer Vision cho phép máy tính:

a)

Nhìn và hiểu ảnh/video.

b)

Nghe giọng nói.

c)

Nói chuyện.

d)

Cảm nhận xúc giác.

10.

Phần 1 – Khái niệm, nền tảng AI: Expert System hoạt động dựa trên gì?

a)

If-Then rules.

b)

Machine learning.

c)

Deep learning.

d)

Neural networks.

11.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Hội nghị Dartmouth (1956) có ý nghĩa gì?

a)

Nơi ra đời thuật ngữ AI.

b)

AI lần đầu đánh bại con người.

c)

Ra đời của Deep Learning.

d)

Xuất hiện ChatGPT.

12.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Năm 1997, Deep Blue làm nên kỳ tích gì?

a)

Thắng Kasparov trong cờ vua.

b)

Thắng Lee Sedol trong cờ vây.

c)

Thắng trong Jeopardy!.

d)

Ra mắt Siri.

13.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: AlphaGo đánh bại Lee Sedol năm 2016 cho thấy điều gì?

a)

Cờ vây dễ hơn cờ vua.

b)

AI có thể vượt trội không gian nước đi khổng lồ.

c)

Con người kém hơn máy.

d)

Máy tính cá nhân mạnh.

14.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: IBM Watson nổi tiếng khi thắng trong trò chơi nào?

a)

Jeopardy!

b)

Cờ vua.

c)

Cờ vây.

d)

Poker.

15.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: ChatGPT được công bố rộng rãi vào năm nào?

a)

2016

b)

2019

c)

2022

d)

2023

16.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: “AI Winter” là gì?

a)

Mùa AI phát triển mạnh nhất.

b)

Giai đoạn giảm kinh phí, hứng thú với AI.

c)

Tên hội nghị ở Bắc Cực.

d)

Thuật toán làm mát máy tính.

17.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Gmail phân loại spam bằng gì?

a)

Deepfake.

b)

ML (classification).

c)

CV.

d)

NLP.

18.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Netflix/Spotify dùng AI cho gì?

a)

Nén dữ liệu.

b)

Gợi ý cá nhân hóa.

c)

Thanh toán.

d)

Tạo phụ đề.

19.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Google Maps dùng AI như thế nào?

a)

Chỉ tính đường ngắn nhất.

b)

Phân tích giao thông thời gian thực.

c)

Dựa vào sở thích.

d)

Dựa số lượng cây xanh.

20.

Phần 2 – Lịch sử & mốc phát triển: Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải AI?

a)

Gợi ý sản phẩm Shopee.

b)

Google Translate.

c)

Word gõ văn bản cơ bản.

d)

Xe tự đỗ.

21.

Phần 3 – Các loại AI: Phần lớn AI hiện nay thuộc loại nào?

a)

AGI

b)

ANI

c)

ASI

d)

Self-aware

22.

Phần 3 – Các loại AI: ANI đặc trưng bởi:

a)

Làm việc cụ thể, phạm vi hẹp.

b)

Có ý thức.

c)

Thông minh vượt trội.

d)

Tự nhận thức.

23.

Phần 3 – Các loại AI: AGI là:

a)

AI hiểu và học mọi lĩnh vực như con người.

b)

AI dịch văn bản.

c)

Xe tự lái.

d)

Chatbot.

24.

Phần 3 – Các loại AI: ASI là gì?

a)

AI có trí tuệ vượt xa con người.

b)

AI trẻ em.

c)

AI có bộ nhớ hạn chế.

d)

Công cụ dịch.

25.

Phần 3 – Các loại AI: Hiện tại AGI & ASI đang ở đâu?

a)

Ứng dụng thực tế.

b)

Lý thuyết, nghiên cứu.

c)

Đã tồn tại bí mật.

d)

Ra mắt năm sau.

26.

Phần 3 – Các loại AI: Reactive Machines là gì?

a)

AI chỉ phản ứng hiện tại, không có ký ức.

b)

Có bộ nhớ giới hạn.

c)

Hiểu cảm xúc.

d)

Tự nhận thức.

27.

Phần 3 – Các loại AI: Deep Blue là ví dụ của loại AI nào?

a)

Reactive Machines

b)

Limited Memory

c)

Theory of Mind

d)

NLP

28.

Xe tự lái thuộc loại nào?

a)

Reactive

b)

Limited Memory

c)

Theory of Mind

d)

ASI

29.

AI có khả năng hiểu cảm xúc gọi là gì?

a)

Theory of Mind

b)

Reactive

c)

ANI

d)

Limited Memory

30.

ChatGPT thuộc loại AI nào?

a)

AGI

b)

ANI nâng cao

c)

ASI

d)

Self-aware

31.

Cấp độ AI cao nhất, giả thuyết có ý thức riêng?

a)

Self-aware

b)

Limited Memory

c)

ANI

d)

Reactive

32.

Hệ thống gợi ý sản phẩm Amazon là gì?

a)

AGI

b)

ASI

c)

ANI

d)

Theory of Mind

33.

Phân loại AI thành 4 cấp (Reactive, Limited Memory, Theory of Mind, Self-Aware) dựa trên gì?

a)

Chức năng và khả năng mô phỏng tâm trí

b)

Năm ra đời

c)

Công ty phát triển

d)

Tốc độ xử lý

34.

AI chỉ dịch văn bản thuộc loại nào?

a)

AGI

b)

ASI

c)

ANI

d)

Self-aware

35.

Tại sao AGI khó đạt được?

a)

Thiếu GPU

b)

Chưa hiểu rõ trí tuệ, ý thức con người

c)

Thiếu dữ liệu

d)

Không muốn đầu tư

36.

AI trong tài chính dùng cho:

a)

Phát hiện gian lận

b)

Giao dịch tự động

c)

Chatbot khách hàng

d)

Tất cả trên

37.

Giao dịch thuật toán là gì?

a)

AI phân tích thị trường, mua bán tốc độ cao

b)

Tư vấn điện thoại

c)

Lập báo cáo tài chính

d)

Chấm điểm tín dụng

38.

AI có tiềm năng lớn nhất ở Y tế?

a)

Đặt lịch

b)

Phân tích ảnh y tế chẩn đoán sớm

c)

Quản lý kho thuốc

d)

Thiết kế website

39.

AI hỗ trợ khám phá thuốc mới bằng cách nào?

a)

Sản xuất tại xưởng

b)

Mô phỏng phân tử, dự đoán hợp chất

c)

Giao thuốc tận nhà

d)

Đọc đơn thuốc viết tay

40.

Sentiment Analysis là gì?

a)

Xác định thái độ công chúng (tích cực/tiêu cực)

b)

Dự báo thời tiết

c)

Phân tích nhân tố

d)

Đếm số người

41.

AI trong báo chí giúp gì?

a)

Tóm tắt tài liệu

b)

Gợi ý tiêu đề

c)

Viết bản tin ngắn

d)

Tất cả trên

42.

Predictive Maintenance là gì?

a)

Dự đoán máy hỏng để bảo trì trước

b)

Kỹ sư dự đoán lịch

c)

AI tự sửa máy

d)

Robot bảo trì

43.

Generative Design trong kỹ thuật là gì?

a)

AI tạo ra hàng loạt phương án thiết kế

b)

Vẽ lại bản cũ

c)

Chuyển 2D thành 3D

d)

Tính chi phí

44.

Ứng dụng AI phổ biến nhất trong ngoại ngữ?

a)

Soạn hợp đồng

b)

Dịch máy (Google Translate)

c)

Giảng ngữ pháp nâng cao

d)

Phân tích văn học

45.

ELSA Speak giúp cải thiện kỹ năng nào?

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Phát âm

d)

Dịch thuật

46.

AI cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm bằng cách nào?

a)

Gợi ý sản phẩm dựa lịch sử mua/xem

b)

Trang trí cửa hàng

c)

In hóa đơn

d)

Quản lý nhân viên

47.

Chatbot trên website là ứng dụng trong?

a)

Sản xuất

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Nghiên cứu

d)

Nhân sự

48.

AI trong nông nghiệp giúp gì?

a)

Drone phát hiện sâu bệnh

b)

Dự báo dịp mùa

c)

Quản lý tưới tiêu

d)

Tất cả trên

49.

AI giúp luật sư bằng cách nào?

a)

Rà soát, phân tích hàng nghìn văn bản pháp lý nhanh chóng

b)

Ra phán quyết

c)

Viết luật mới

d)

Bào chữa tại tòa