wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: 喜欢 (Xǐhuān) nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Muốn

d)

Ăn

2.

Câu 2: "Kem" trong tiếng Trung là gì?

a)

巧克力 (Qiǎokèlì)

b)

果冻 (Guǒ dòng)

c)

冰淇淋 (Bīng qí lín)

d)

奶茶 (Nǎi chá)

3.

Câu 3: 非常 (Fēicháng) dùng để chỉ mức độ nào?

a)

Bình thường

b)

Hơi hơi

c)

Vô cùng / Rất

d)

Không bao giờ

4.

Câu 4: Từ nào sau đây nghĩa là "ăn"?

a)

喝 (Hē)

b)

吃 (Chī)

c)

要 (Yào)

d)

辣 (Là)

5.

Câu 5: 要 (Yào) nghĩa là gì?

a)

Cần/Muốn

b)

Đã

c)

Không

d)

Thôi

6.

Câu 6: 口味 (Kǒuwèi) nghĩa là gì?

a)

Miệng

b)

Đồ ăn

c)

Vị / Khẩu vị

d)

Nước uống

7.

Câu 7: 什么 (Shénme) dùng để hỏi cái gì?

a)

Ở đâu

b)

Cái gì

c)

Tại sao

d)

Ai

8.

Câu 8: 喝 (Hē) dùng cho hành động nào?

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Chạy

d)

Uống

9.

Câu 9: "Trà sữa" trong tiếng Trung gọi là gì?

a)

奶茶 (Nǎi chá)

b)

咖啡 (Kāfēi)

c)

可乐 (Kělè)

d)

热狗 (Rè gǒu)

10.

Câu 10: 零食 (Língshí) dùng để chỉ loại đồ ăn nào?

a)

Bữa chính

b)

Bánh kẹo, snack / Đồ ăn vặt

c)

Rau củ

d)

Trái cây

11.

Câu 11: 炸鸡 (Zhá jī) nghĩa là món gì?

a)

Gà rán

b)

Gà luộc

c)

Vịt quay

d)

Cá chiên

12.

Câu 12: 快餐 (Kuài cān) nghĩa là gì?

a)

Đồ ăn chậm

b)

Đồ ăn nhanh

c)

Đồ ăn sáng

d)

Đồ ăn đêm

13.

Zhá jī) nghĩa là món gì?

a)

Gà rán

b)

Gà luộc

c)

Vịt quay

d)

Cá chiên

14.

爆米花 (Bào mǐ huā) là món gì?

a)

Cơm chiên

b)

Bắp rang (bỏng ngô)

c)

Hoa quả

d)

Bánh mỳ

15.

糖果 (Táng guǒ) nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Quả táo

c)

Kẹo

d)

Mật ong

16.

果冻 (Guǒ dòng) nghĩa là gì?

a)

Thạch

b)

Nước ép

c)

Kem

d)

Sữa chua

17.

热狗 (Rè gǒu) là món gì?

a)

Bánh bao

b)

Xúc xích (Hot dog)

c)

Thịt chó

d)

Bánh kẹp

18.

巧克力 (Qiǎokèlì) nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Ca cao

c)

Socola

d)

Bánh quy

19.

辣 (Là) là vị gì?

a)

Cay

b)

Ngọt

c)

Mặn

d)

Chua

20.

甜 (Tián) là vị gì?

a)

Đắng

b)

Chua

c)

Ngọt

d)

Mặn

21.

咸 (Xián) là vị gì?

a)

Cay

b)

Mặn

c)

Đắng

d)

Chua

22.

苦 (Kǔ) là vị gì?

a)

Chua

b)

Ngọt

c)

Cay

d)

Đắng

23.

酸 (Suān) là vị gì?

a)

Chua

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Đắng