NEW
Font size
WorksheetsSức khỏe đường tiêu hóa
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Theo Dyce, Sack và Wensing (2002), ống tiêu hóa chính thức bao gồm các cơ quan nào?
Miệng, hầu, thực quản.
Dạ dày, ruột non, ruột già.
Gan, tụy, các tuyến nước bọt.
Xoang miệng, răng, lưỡi.
Đặc điểm biểu mô của lưỡi ở động vật là gì?
Biểu mô trụ đơn.
Biểu mô lát kép không hóa keratin hoặc có hóa keratin tùy loài.
Biểu mô vuông đơn.
Biểu mô chuyển tiếp.
Mèo không có khả năng nếm vị ngọt là do sự phát triển của đặc tính nào?
Loài ăn thực vật.
Loài nhai lại.
Loài ăn thịt.
Loài ăn tạp.
Enzyme ptyalin (amylase) chủ yếu được tiết ra từ tuyến nước bọt nào ở chó?
Tuyến dưới lưỡi.
Tuyến dưới hàm.
Tuyến mang tai.
Tuyến dưới gò má.
Nước bọt của thú nhai lại có vai trò quan trọng nhất là gì?
Tiêu hóa tinh bột nhờ amylase.
Trung hòa các axit béo chuỗi ngắn từ quá trình lên men dạ cỏ.
Tiết ra pepsin để tiêu hóa protein.
Chứa nồng độ axit cao để diệt khuẩn.
Cấu trúc dạ cỏ ở 1/3 cuối thực quản của chó chủ yếu là loại cơ nào?
Cơ vân.
Cơ trơn.
Cơ tim.
Kết hợp cơ vân và cơ trơn.
Biểu mô niêm mạc vùng không tuyến (pars non-glandularis) ở dạ dày ngựa thuộc loại nào?
Biểu mô trụ đơn.
Biểu mô lát kép sừng hóa.
Biểu mô vuông đơn.
Biểu mô giả tầng có lông chuyển.
Tế bào viền (parietal cell) trong tuyến thân vị của dạ dày có chức năng gì?
Tiết Pepsinogen.
Tiết chất nhầy trung hòa.
Tiết axit HCl.
Tiết Gastrin.
Ở gia cầm, dạ dày nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình nghiền cơ học thức ăn?
Dạ dày tuyến.
Dạ dày cơ (mề).
Diêu.
Kết tràng.
Sự phát triển của các nhú dạ cỏ (ruminal papillae) bị kích thích mạnh nhất bởi yếu tố nào?
Chế độ ăn giàu chất xơ, nghèo năng lượng.
Chế độ ăn giàu năng lượng, ít cellulose.
Sự thiếu hụt vi sinh vật dạ cỏ.
Môi trường pH cực thấp.
Đơn vị cấu trúc nhỏ nhất của gan là gì?
Thùy gan.
Tiểu thùy gan.
Tế bào Kupffer.
Bè Remak.
Tế bào nào trong gan đảm nhận vai trò giải độc và thực bào?
Tế bào gan (Hepatocyte).
Tế bào nội mô.
Tế bào Kupffer.
Tế bào hình sao.
Tuyến tụy ngoại tiết tiết ra dịch tụy đổ vào bộ phận nào của ruột non?
Không tràng.
Hồi tràng.
Tá tràng.
Mảnh tràng.
Cấu trúc nào làm tăng diện tích hấp thụ của ruột non lên gấp nhiều lần?
Các nếp gấp vòng.
Nhung mao và vi nhung mao.
Tuyến Brunner.
Các nang bạch huyết.
Tuyến Brunner (tuyến tá tràng) nằm ở lớp nào của thành ruột?
Lớp niêm mạc.
Lớp dưới niêm mạc (tela submucosa).
Lớp cơ.
Lớp thanh mạc.
Đặc điểm khác biệt chính về nhung mao giữa động vật ăn thịt và động vật nhai lại là gì?
Động vật ăn thịt có nhung mao ngắn và rộng.
Động vật nhai lại có nhung mao dài và mảnh mai.
Động vật ăn thịt có nhung mao dài và mảnh mai.
Không có sự khác biệt.
Loại tế bào nào chiếm ưu thế ở ruột già so với ruột non?
Tế bào hấp thụ.
Tế bào hình cốc (goblet cells).
Tế bào nội tiết.
Tế bào Paneth.
Ở loài ngựa, bộ phận nào của ruột già phát triển rất lớn để lên men chất xơ?
Kết tràng.
Trực tràng.
Manh tràng.
Tá tràng.
Đảo tụy (Islets of Langerhans) thuộc thành phần nào của tuyến tụy?
Tụy ngoại tiết.
Tụy nội tiết.
Ống dẫn tụy.
Vỏ mô liên kết.
Trong dạ dày gia cầm, tế bào nào thực hiện chức năng kép tiết cả Pepsinogen và HCl?
Tế bào chính.
Tế bào viền.
Tế bào Oxynticopeptic.
Tế bào phụ.
Tỷ lệ tế bào vi khuẩn so với tế bào vật chủ trong cơ thể động vật có vú là bao nhiêu?
1:1.
5:1.
10:1.
100:1.
Hệ vi sinh vật đường ruột hỗ trợ quá trình tổng hợp loại vitamin nào sau đây?
Vitamin A và D.
Vitamin B và K.
Vitamin C và E.
Vitamin B12 và D3.
Axit béo chuỗi ngắn (SCFA) nào là nguồn năng lượng chính cho tế bào biểu mô ruột kết?
Acetat.
Propionate.
Butyrate.
Lactate.
Vai trò của vi khuẩn Lactobacillus trong việc ngăn chặn mầm bệnh là gì?
Sản sinh kháng thể IgA.
Sản sinh reuterin và các axit hữu cơ làm giảm pH.
Trực tiếp thực bào vi khuẩn có hại.
Tạo ra lớp màng cơ học bao phủ niêm mạc.
Kháng tinh bột loại RS3 được hình thành thông qua quá trình nào?
Có sẵn trong hạt ngũ cốc chưa chế biến.
Có trong chuối xanh.
Hình thành khi thực phẩm nấu chín rồi làm lạnh.
Do biến đổi hóa học nhân tạo.
Sự hiện diện của hệ vi sinh vật bình thường ảnh hưởng thế nào đến các cơ quan lympho?
Làm giảm kích thước mảng Peyer.
Là điều kiện cần thiết cho sự phát triển tự nhiên của mảng Peyer và túi thừa.
Không có ảnh hưởng.
Gây viêm mạn tính các cơ quan lympho.
Vi khuẩn Bacteroides fragilis có khả năng đặc biệt trong việc thúc đẩy tế bào nào?
Tế bào Th17 gây viêm.
Tế bào Treg sản sinh IL-10 chống viêm.
Tế bào B sản sinh IgE.
Tế bào NK tiêu diệt virus.
Yếu tố nào sau đây được coi là ảnh hưởng lớn nhất đến thành phần hệ vi sinh vật đường ruột?
Di truyền.
Chế độ ăn uống.
Độ tuổi.
Giới tính.
Hậu quả của việc protein và đường không tiêu hóa hết đi vào manh tràng là gì?
Tăng cường khả năng miễn dịch.
Gây ra sự phát triển quá mức của vi khuẩn có hại và mất cân bằng vi sinh.
Giúp vật chủ tăng trọng nhanh hơn.
Làm giảm tiết dịch vị.
Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế hơn ở vùng địa lý nào theo các nghiên cứu được trích dẫn?
Châu Phi.
Châu Âu.
Châu Á.
Nam Mỹ.
Cơ quan lympho nào được coi là trung tâm cảm ứng (inductive site) chính ở ruột?
Tuyến ức.
Mảng Peyer (Peyer’s patches).
Lách.
Hạch lympho ngoại vi.
Tế bào M (microfold cells) có vai trò gì trong miễn dịch niêm mạc?
Tiết kháng thể IgA vào lòng ruột.
Vận chuyển kháng nguyên từ lòng ruột đến các tế bào trình diện kháng nguyên.
Thực bào trực tiếp vi khuẩn mầm bệnh.
Tiết chất nhầy bảo vệ biểu mô.
Kháng thể nào chiếm ưu thế tuyệt đối trong các dịch tiết bề mặt niêm mạc?
IgG.
IgM.
IgA.
IgE.
Cơ chế "Immune Exclusion" của IgA hoạt động bằng cách nào?
Kích hoạt hệ thống bổ thể để tiêu diệt vi khuẩn.
Ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn và độc tố vào bề mặt biểu mô.
Kích thích tế bào Mast giải phóng Histamine.
Gây apoptosis các tế bào nhiễm virus.
Ở bò, loại globulin miễn dịch nào là thành phần chính trong sữa non thay vì IgA?
IgG1.
IgM.
IgE.
IgG2.
Tế bào lympho trong biểu mô (IELs) chủ yếu thuộc loại tế bào nào?
Tế bào B sản sinh kháng thể.
Tế bào T CD8+ (TCRαβ hoặc TCRγδ).
Tế bào T CD4+ trợ giúp.
Đại thực bào.
Vai trò của tế bào T điều hòa (Treg) trong niêm mạc ruột là gì?
Tăng cường phản ứng viêm chống lại thức ăn.
Duy trì sự dung nạp với kháng nguyên thực ăn và vi sinh vật cộng sinh.
Kích thích sản sinh IgE gây dị ứng.
Diệt các tế bào ung thư biểu mô.
Cytokine nào do tế bào Treg tiết ra có vai trò ức chế con đường viêm TLR-MyD88?
IL-6.
IL-17.
IL-10.
IFN-gamma.
Phản ứng miễn dịch đối với giun sán đường ruột thường liên quan đến loại tế bào T nào?
Th1.
Th2.
Th17.
Treg.
Hệ thống thụ thể nhận diện mẫu (PRRs) như TLRs nằm ở đâu trong tế bào biểu mô ruột để tránh kích hoạt nhầm với vi khuẩn cộng sinh?
Ở mặt lòng (luminal side).
Ở mặt đáy (basolateral) và trong bào tương.
Trên các chùm mao.
Trong các túi tiết chất nhầy.
Trục Ruột-Não là hệ thống giao tiếp giữa hai cơ quan theo cơ chế nào?
Một chiều từ não xuống ruột.
Một chiều từ ruột lên não.
Hai chiều tích hợp thần kinh, nội tiết và miễn dịch.
Chỉ thông qua hệ thống mạch máu.
Vi khuẩn Bifidobacterium có khả năng sản sinh ra chất dẫn truyền thần kinh nào?
Serotonin.
Dopamine.
GABA.
Acetylcholine.
Hormone Cortisol từ tuyến thượng thận ảnh hưởng đến ruột như thế nào trong trạng thái stress?
Làm tăng tiết chất nhầy bảo vệ.
Làm giảm tính thấm của ruột.
Có thể gây viêm và thay đổi tính thấm niêm mạc.
Kích thích vi khuẩn có lợi phát triển.
Dây thần kinh nào là đường dẫn truyền thần kinh chính trong trục Ruột-Não?
Dây thần kinh thị giác.
Dây thần kinh phế vị (Vagus nerve).
Dây thần kinh tọa.
Dây thần kinh khứu giác.
Sự gia tăng nồng độ các amin sinh học như Histamine quá cao trong ruột có thể dẫn đến hậu quả gì?
Tăng khẩu thức ăn tốt hơn.
Đau đầu, rối loạn tiêu hóa, dị ứng.
Ngăn ngừa ung thư.
Tăng cường trí nhớ.
"Dysbiosis" dẫn đến trạng thái sinh lý nào sau đây?
Tăng chiều cao chùm mao ruột.
Giảm chức năng bảo vệ hàng rào ruột và tăng phản ứng viêm.
Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Tăng cường sự dung nạp miễn dịch.
Chế độ ăn nhiều protein và chất béo thường thúc đẩy sự phát triển của chi vi khuẩn nào?
Bifidobacterium.
Prevotella.
Bacteroides.
Lactobacillus.
Glycocalyx trên bề mặt tế bào biểu mô ruột có chức năng chính là gì?
Co bóp để đẩy thức ăn.
Lớp rào cản bảo vệ nhưng vẫn cho phép hấp thụ dinh dưỡng.
Tiết ra kháng thể IgA.
Dự trữ năng lượng cho tế bào.
Tại sao vi khuẩn đường ruột lại có thể gây hại cho vật chủ trong một số điều kiện?
Chúng sản sinh ra quá nhiều vitamin.
Chúng cạnh tranh năng lượng, protein và đi hóa muối mật làm giảm hấp thu lipid.
Chúng làm tăng pH dạ dày.
Chúng ngăn chặn sự xâm nhập của virus.
Định nghĩa một "Đường ruột khỏe mạnh" theo tài liệu bao gồm sự kết hợp của yếu tố nào?
Chỉ cần không có vi khuẩn gây bệnh.
Chỉ cần tiêu hóa thức ăn nhanh.
Sự cân bằng giữa dinh dưỡng, vi sinh vật, miễn dịch và sinh lý học.
Chỉ cần có lớp cơ dày.
