wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1 – Hệ thống thông tin quản lý

Total questions: 113

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Anh/chị hãy chọn đáp án đúng về khái niệm Thông tin

a)

Không có đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa cho người sử dụng

c)

Các số liệu thu thập hằng ngày

d)

Dữ liệu chưa được xử lý

2.

Đâu KHÔNG phải là đặc trưng của thông tin có giá trị?

a)

Tính phức tạp

b)

Tính kinh tế

c)

Tính chính xác

d)

Tính đầy đủ

3.

Anh/chị hãy cho biết những đặc trưng của thông tin có giá trị bao gồm?

a)

Tính tin cậy

b)

Tất cả đều đúng

c)

Tính phù hợp

d)

Tính kịp thời

4.

Thông tin có nghĩa là dạng thông tin?

a)

Không bao giờ phải sử dụng tới (2)

b)

Là dữ liệu được chọn, tổ chức và xử lý (1)

c)

Hỗ trợ người quản lý ra quyết định (3)

d)

(1) và (3) đúng

5.

Anh/chị hãy chỉ ra hậu quả của việc Thông tin thiếu chính xác hoặc không đầy đủ?

a)

Có giá trị sử dụng với tổ chức

b)

Ra quyết định đúng đắn

c)

Đưa ra dự báo sai cho tương lai

d)

Đưa ra cảnh báo để lập kế hoạch mới

6.

Phân hệ quản lý còn gọi là phân hệ nào dưới đây?

a)

Phân hệ ra quyết định (2)

b)

Phân hệ tác nghiệp (3)

c)

(1) và (2) đều đúng

d)

Phân hệ thông tin (1)

7.

Dưới góc độ quản lý, tổ chức được cấu thành bởi những phân hệ nào dưới đây?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Phân hệ ra quyết định

c)

Phân hệ thông tin

d)

Phân hệ tác nghiệp

8.

Cấu trúc của tổ chức mà “được cấu thành từ nhiều thực thể hầu như tự trị” được xác định là?

a)

Cấu trúc hành chính

b)

Cấu trúc phân quyền

c)

Cấu trúc quan chế chuyên môn

d)

Cấu trúc đơn giản

9.

Phân hệ thông tin thuộc phân hệ quản lý thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Phân tích tất cả các hoạt động diễn ra trong tổ chức

b)

Thu thập các thông tin liên quan đến tổ chức

c)

Cả hai đáp án đều sai

d)

Cả hai đáp án đều đúng

10.

Phân hệ ra quyết định là hệ thống của đối tượng nào?

a)

Nhà đầu tư

b)

Nhà xây dựng

c)

Nhà quản lý

d)

Nhân viên

11.

Trong một tổ chức thường chia thành mấy mức độ quản lý?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

12.

Tần suất thông tin ở mức nào sau đây đều đặn và được lặp đi lặp lại?

a)

Mức chiến thuật

b)

Mức tác nghiệp

c)

Mức chiến lược

d)

Cả 3 đáp án đều đúng

13.

Độ chính xác của thông tin mức chiến lược có đặc điểm gì?

a)

Rất chính xác

b)

Không có đáp án đúng

c)

Một số dữ liệu có tính chủ quan

d)

Mang nhiều tính chủ quan

14.

Anh/chị hãy xác định: đối tượng nào sau đây sử dụng thông tin mức chiến thuật?

a)

Tất cả mọi người đều sử dụng

b)

Cán bộ quản lý trung gian

c)

Giám sát viên

d)

Cán bộ quản lý cấp cao

15.

Doanh nghiệp thu thập các đầu mối thông tin từ những nguồn nào?

a)

Từ đối thủ cạnh tranh

b)

Từ nhà cung cấp

c)

Tất cả đều đúng

d)

Từ khách hàng

16.

Anh/chị hãy đọc hình ảnh sau và xác định đó là gì? Hình mô tả một bảng “Báo cáo bán hàng theo mặt hàng” gồm các cột: Mã hàng, Tên hàng, Số lượng, Doanh thu; và một hàng tổng cộng ở cuối.

a)

Dữ liệu của đội ngũ Marketing

b)

Thông tin tổng hợp hàng bán theo mặt hàng

c)

Dữ liệu bán hàng của một tổ chức

d)

Không đáp án nào đúng

17.

Anh/chị hãy cho biết khái niệm nào về dữ liệu sau đây là ĐÚNG?

a)

Thông tin ra quyết định

b)

Báo cáo của bộ phận Marketing hàng tháng

c)

Các số liệu, sự kiện thô chưa được xử lý

d)

Thông tin đã được xử lý của tổ chức

18.

Dữ liệu có thể tồn tại ở những dạng nào?

a)

Dạng số

b)

Không có đáp án nào đúng

c)

Dạng chữ

d)

Dạng chữ và dạng số

19.

Vai trò chính của thông tin trong hệ thống là?

a)

Tạo ra các màu biểu và báo cáo cho tổ chức

b)

Lưu trữ dữ liệu một cách an toàn

c)

Tăng khối lượng công việc của nhân viên

d)

Hỗ trợ quá trình ra quyết định và điều hành của tổ chức

20.

Các phần tử của hệ thống bao gồm những gì?

a)

Yếu tố đầu vào, đầu ra

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

Môi trường, tiến trình gia tăng giá trị

d)

Kho dữ liệu và giao diện

21.

Cấu trúc của tổ chức mà trong đó “chủ khâu tóm hết quyền lực và trách nhiệm về chiến lược và chiến thuật” được xác định là gì?

a)

Cấu trúc hành chính

b)

Cấu trúc quan chế chuyên môn

c)

Cấu trúc đơn giản

d)

Cấu trúc phân quyền

22.

Trường đại học là một tổ chức có cấu trúc dạng nào?

a)

Cấu trúc phân quyền

b)

Cấu trúc hành chính

c)

Cấu trúc đơn giản

d)

Cấu trúc quan chế chuyên môn

23.

Những người quản lý như quản đốc, trưởng nhóm thuộc mức quản lý nào trong tổ chức?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Mức tác nghiệp

c)

Mức chiến lược

d)

Mức chiến thuật

24.

Yếu tố đầu vào (như nguyên vật liệu, con người, tài chính,...) muốn biến đổi thành yếu tố đầu ra (như hàng hóa, dịch vụ, sản phẩm) cần trải qua giai đoạn nào?

a)

Quá trình thu nhập

b)

Quá trình xử lý, gia tăng giá trị

c)

Quá trình dự trữ

d)

Quá trình nâng cấp

25.

Mức chi tiết của thông tin thuộc cấp chiến thuật có đặc điểm gì? (sinh viên chọn 1 phương án đúng nhất)

a)

Tất cả đều đúng

b)

Tổng hợp, khái quát

c)

Rất chi tiết

d)

Tổng hợp, thống kê

26.

Mức độ quản lý trong tổ chức bao gồm những mức nào?

a)

Mức tác nghiệp

b)

Mức chiến lược

c)

Cả 3 đáp án đều đúng

d)

Mức chiến thuật

27.

Những người quản lý chuyên về mảng chức năng, nghiệp vụ thuộc mức quản lý nào trong tổ chức?

a)

Mức tác nghiệp

b)

Mức chiến thuật

c)

Không có đáp án đúng

d)

Mức chiến lược

28.

Dựa vào hình mô tả một bảng dữ liệu gồm các cột và hàng về danh mục khu vực, sản phẩm, số lượng và doanh thu: nội dung được thể hiện là gì?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu bán hàng của một tổ chức

c)

Thông tin ra quyết định của lãnh đạo

d)

Không có nội dung

29.

Những người quản lý lãnh đạo thuộc mức quản lý nào trong tổ chức?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Mức tác nghiệp

c)

Mức chiến lược

d)

Mức chiến thuật

30.

Mục đích chính của thông tin phản hồi trong hệ thống thông tin là gì?

a)

Để thu thập dữ liệu đầu vào từ các nguồn khác nhau

b)

Để tạo ra các báo cáo cho các nhà quản lý và cổ đông

c)

Để thực hiện những thay đổi đối với các hoạt động nhập dữ liệu vào và xử lý của hệ thống khi có lỗi hoặc vấn đề xảy ra

d)

Để lưu trữ dữ liệu cho mục đích sử dụng sau này

31.

Hệ thống thông tin cấp quản lý chủ yếu phục vụ mục đích nào?

a)

Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội

b)

Quản lý đơn hàng và thanh toán

c)

Đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả

d)

Quản lý khách hàng mục tiêu

32.

Khả năng của hệ thống thông tin để hoạt động ổn định liên tục mà không gặp sự cố được gọi là gì?

a)

Tin cậy

b)

Khả năng mở rộng

c)

Hiệu suất

d)

Bảo mật

33.

Điền đáp án đúng vào chỗ trống: “Hệ thống thông tin trong tổ chức đóng vai trò làm ....... giữa các tổ chức, doanh nghiệp với môi trường, xã hội”.

a)

Trung gian

b)

Công cụ

c)

Hệ hỗ trợ ra quyết định

d)

Giải pháp

34.

Hệ thống thông tin thu thập dữ liệu nào từ môi trường bên ngoài doanh nghiệp?

a)

Chính sách của chính phủ, nhu cầu khách hàng

b)

Thông tin hoạt động sản xuất và kinh doanh

c)

Doanh thu và lợi nhuận

d)

Chiến lược phát triển sản phẩm

35.

Anh/chị hãy xác định vai trò của hệ thống thông tin bên ngoài doanh nghiệp (chọn 2 đáp án). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Thu thập dữ liệu từ môi trường bên ngoài

b)

Liên kết các bộ phận trong doanh nghiệp

c)

Cung cấp thông tin ra bên ngoài

d)

Hỗ trợ thu thập và cung cấp thông tin

36.

Tại sao hệ thống thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các bộ phận trong doanh nghiệp?

a)

Vì HTTT giúp cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

b)

Vì HTTT cung cấp các thông tin về chính sách nội bộ

c)

Vì HTTT giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành

d)

Vì HTTT thu thập thông tin từ môi trường bên ngoài

37.

Hệ thống thông tin có ảnh hưởng như thế nào đến việc hỗ trợ quyết định chiến lược của tổ chức?

a)

Cung cấp dữ liệu tổng hợp và phân tích xu hướng để xác định mục tiêu dài hạn

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu thô không liên quan

c)

Thay thế hoàn toàn nhà quản lý trong việc ra quyết định

d)

Giới hạn truy cập thông tin khiến quyết định chậm

38.

Mô hình vật lý trong liên quan đến?

a)

Địa điểm xử lý dữ liệu

b)

Kết quả xử lý

c)

Khía cạnh vật lý của hệ thống

d)

Dữ liệu thu thập

39.

Mô hình logic của hệ thống thông tin mô tả?

a)

Hệ thống làm gì

b)

Phương tiện được sử dụng

c)

Thời điểm xử lý dữ liệu

d)

Địa điểm xử lý dữ liệu

40.

Mô hình logic không quan tâm đến?

a)

Dữ liệu thu thập và xử lý

b)

Các kho chứa dữ liệu

c)

Kết quả và thông tin sản sinh ra

d)

Địa điểm và thời điểm xử lý dữ liệu

41.

Mô hình nào có độ ổn định cao nhất?

a)

Mô hình vật lý ngoài

b)

Mô hình logic

c)

Cả ba mô hình trên

d)

Mô hình vật lý trong

42.

Mô hình vật lý ngoài trả lời các câu hỏi?

a)

“Cái gì?” và “Để làm gì”

b)

“Cái gì”, “Ai?”, “Ở đâu?” và “Khi nào”

c)

Cả ba đáp án trên

d)

“Như thế nào”

43.

Xác định mô hình nào dưới đây mô tả cách dữ liệu được trình bày và truy cập bởi người dùng?

a)

Mô hình vật lý trong

b)

Mô hình vật lý ngoài

c)

Mô hình logic

d)

Mô hình nghiệp vụ

44.

Hệ thống thông tin hỗ trợ quyết định hàng ngày bằng cách nào?

a)

Tổ chức các cuộc họp thường kỳ

b)

Cung cấp thông tin về tình trạng công việc, lịch trình, dữ liệu khách hàng và các thông tin liên quan

c)

Xây dựng các chiến dịch marketing dài hạn

d)

Phát triển các sản phẩm mới

45.

Yếu tố đầu vào của Hệ thống thông tin là gì?

a)

Các báo cáo và tài liệu được tạo ra từ hệ thống

b)

Thông tin phản hồi được sử dụng để thay đổi hoạt động xử lý

c)

Việc thu thập và nhập dữ liệu thô chưa qua xử lý vào hệ thống

d)

Quá trình chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích

46.

Giải thích tại sao đầu vào của một hệ thống thông tin là quan trọng?

a)

Đầu vào là nơi trữ dữ liệu cuối cùng

b)

Đầu vào thực hiện việc chuyển đổi dữ liệu thành thông tin

c)

Đầu vào cung cấp dữ liệu thô cần thiết cho việc xử lý và đào tạo thông tin

d)

Đầu vào chỉ để tạo ra các báo cáo

47.

Anh/chị hãy xác định hệ thống thông tin cấp quản lý chủ yếu phục vụ mục đích nào?

a)

Đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả

b)

Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội

c)

Quản lý khách hàng mục tiêu

d)

Quản lý đơn hàng và thanh toán

48.

Điểm khác biệt giữa hệ thống thông tin hỗ trợ quyết định chiến lược và hệ thống thông tin hỗ trợ quyết định hàng ngày là?

a)

Hệ thống hỗ trợ quyết định chiến lược cung cấp thông tin theo thời gian thực, trong khi hệ thống hỗ trợ quyết định hàng ngày không cần cập nhật liên tục

b)

Hệ thống hỗ trợ quyết định chiến lược tập trung vào phân tích dài hạn và dự đoán tương lai, trong khi hệ thống hỗ trợ quyết định hàng ngày cung cấp thông tin tức thời và chi tiết hơn

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định hàng ngày thường cần dữ liệu lớn hơn so với hệ thống hỗ trợ quyết định chiến lược

d)

Hệ thống hỗ trợ quyết định chiến lược ít quan trọng hơn so với hệ thống hỗ trợ quyết định hàng ngày

49.

Giám đốc dịch vụ khách hàng của ngân hàng mô tả hệ thống qua?

a)

Cả ba mô hình trên

b)

Mô hình vật lý ngoài

c)

Mô hình vật lý trong

d)

Mô hình logic

50.

Trong mô hình logic của hệ thống quản lý kho hàng, yếu tố nào không được quan tâm?

a)

Báo cáo hàng tồn kho

b)

Địa điểm lưu trữ hàng hóa

c)

Quy trình xử lý đặt hàng

d)

Dữ liệu hàng tồn kho

51.

Trong việc cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, hệ thống thông tin đóng vai trò như thế nào?

a)

Giúp điều hành hiệu quả hơn và giảm chi phí, từ đó tăng tính cạnh tranh của sản phẩm

b)

Cung cấp thông tin về các đối thủ cạnh tranh và thị trường

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Giúp doanh nghiệp kết nối và tương tác nhanh chóng hơn với khách hàng và nhà cung cấp

52.

Anh/chị hãy xác định vai trò của hệ thống thông tin bên trong doanh nghiệp (chọn 2 đáp án).

a)

Hỗ trợ thu thập và cung cấp thông tin

b)

Liên kết các bộ phận trong doanh nghiệp

c)

Cung cấp thông tin ra bên ngoài

d)

Lưu trữ thông tin doanh nghiệp thật an toàn

53.

Hệ thống thông tin giúp tổ chức nắm bắt thông tin từ nguồn nào sau đây để quyết định và quản lý?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng

b)

Dữ liệu nội bộ của tổ chức

c)

Dữ liệu hệ thống thông tin bên ngoài tổ chức

d)

Dữ liệu từ môi trường ngoại vi

54.

Trong hệ thống quản lý dự án, yếu tố nào được mô tả qua mô hình logic?

a)

Thời gian triển khai dự án

b)

Giao diện người dùng

c)

Hạ tầng phần cứng

d)

Dữ liệu dự án

55.

Mô hình vật lý ngoài chú ý đến?

a)

Dữ liệu và kết quả

b)

Dung lượng kho lưu trữ

c)

Các phương tiện thao tác với hệ thống

d)

Cấu trúc của các chương trình

56.

Các yếu tố cơ bản cấu thành một hệ thống thông tin bao gồm?

a)

Con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu và quy trình

b)

Phần mềm, mạng xã hội, người dùng bên ngoài, quảng cáo

c)

Phần cứng, dữ liệu, khách hàng, thương hiệu

d)

Con người, dữ liệu, khách hàng và nhà cung cấp

57.

Yếu tố nào KHÔNG phải là tiêu chuẩn đánh giá hệ thống thông tin?

a)

Hiệu suất

b)

Tích hợp dữ liệu

c)

Xu hướng thị trường

d)

Bảo mật

58.

Hệ thống thông tin quản lý (MIS) là gì?

a)

Một hệ thống tích hợp các yếu tố con người, các thủ tục, các cơ sở dữ liệu và các thiết bị

b)

Một hệ thống quản lý nhân sự

c)

Một hệ thống mạng nội bộ

d)

Một phần mềm kế toán

59.

Một trong những yếu tố quyết định chất lượng thông tin của hệ thống thông tin quản lý là gì?

a)

Tốc độ mạng internet

b)

Số lượng nhân viên sử dụng hệ thống

c)

Số lượng báo cáo được tạo ra

d)

Chất lượng của các hệ thống xử lý giao dịch

60.

Báo cáo siêu liên kết là gì?

a)

Báo cáo chỉ gồm dữ liệu thô

b)

Báo cáo chỉ có biểu đồ

c)

Báo cáo hàng tuần

d)

Báo cáo cho phép truy xuất đến dữ liệu chi tiết

61.

Các báo cáo định kỳ có thể giúp nhà quản lý làm gì?

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Dự đoán xu hướng thị trường

c)

Thiết kế sản phẩm mới

d)

Kiểm soát các hoạt động hàng ngày của tổ chức

62.

Báo cáo theo yêu cầu là gì?

a)

Báo cáo định kỳ hàng tháng

b)

Báo cáo sử dụng ngôn ngữ lập trình thế hệ thứ tư

c)

Báo cáo được lập tự động khi có tình huống bất thường xảy ra

d)

Báo cáo được thiết lập theo yêu cầu cụ thể của nhà quản lý

63.

Báo cáo ngoại lệ được lập trong trường hợp nào?

a)

Khi hệ thống gặp sự cố

b)

Theo chu kỳ đều đặn

c)

Khi nhà quản lý cần thông tin chi tiết

d)

Khi có tình huống bất thường xảy ra

64.

Yêu cầu về báo cáo quản lý phải xuất phát từ đâu?

a)

Nhân viên kinh doanh

b)

Nhà cung cấp

c)

Khách hàng

d)

Phía người dùng

65.

Một nhân viên quản lý cần biết tình hình tồn kho của một mặt hàng cụ thể. Báo cáo nào sẽ được lập?

a)

Báo cáo siêu liên kết

b)

Báo cáo theo yêu cầu

c)

Báo cáo ngoại lệ

d)

Báo cáo định kỳ

66.

Nếu một công ty muốn so sánh doanh số bán hàng hiện tại với doanh số kỳ trước, họ nên sử dụng loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo theo yêu cầu

b)

Báo cáo định kỳ

c)

Báo cáo ngoại lệ

d)

Báo cáo siêu liên kết

67.

Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức?

a)

Vì dữ liệu và thông tin được chia sẻ dễ dàng hơn

b)

Vì tăng chi phí bảo trì hệ thống

c)

Vì giảm số lượng báo cáo cần lập

d)

Vì tăng số lượng nhân viên cần thiết

68.

Tính thân thiện và dễ dùng của hệ thống thông tin quản lý được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Độ bảo mật cao

b)

Hình thức thông báo kịp thời cho người dùng khi có sự cố

c)

Dung lượng lưu trữ lớn

d)

Khả năng kết nối mạng nhanh chóng

69.

Khả năng hoạt động tốt của hệ thống thông tin quản lý được đánh giá qua các chỉ tiêu nào?

a)

Tính thích nghi và mềm dẻo

b)

Giao diện đẹp và dễ dùng

c)

Độ an toàn và bền vững

d)

Khả năng lưu trữ, tốc độ xử lý, tốc độ di chuyển

70.

Tính an toàn và bền vững giúp hệ thống thông tin quản lý tránh được điều gì?

a)

Giao diện không thân thiện

b)

Tốc độ xử lý chậm

c)

Sự tấn công từ bên ngoài và truy cập trái phép

d)

Khả năng lưu trữ thấp

71.

Một hệ thống thông tin quản lý dễ bảo trì giúp ích gì cho tổ chức?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ

b)

Giảm thời gian và chi phí bảo trì hệ thống

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Giao diện đẹp và thân thiện

72.

Mô tả mục đích chính của các TPS (chọn 2 đáp án)

a)

Tạo ra báo cáo chiến lược

b)

Duy trì tính đúng đắn và tức thời

c)

Thực hiện tự động các công việc xử lý dữ liệu

d)

Hỗ trợ ra quyết định cấp cao

73.

Dữ liệu đầu vào của hệ thống thông tin quản lý có nguồn gốc từ đâu?

a)

Cả từ bên trong và bên ngoài tổ chức

b)

Chỉ từ các nhà cung cấp

c)

Chỉ từ bên trong

d)

Chỉ từ bên ngoài

74.

Tại sao các báo cáo quản lý cần phải có khuôn mẫu cố định và thống nhất?

a)

Để dễ dàng sao chép và in ấn

b)

Để tiết kiệm chi phí sản xuất báo cáo

c)

Để các nhà quản lý không cần đào tạo thêm

d)

Để các nhà quản lý khác nhau có thể sử dụng một lúc báo cáo cho nhiều mục đích khác nhau

75.

Tại sao tính đầy đủ về chức năng lại là tiêu chí bắt buộc khi đánh giá hệ thống thông tin quản lý?

a)

Vì hệ thống cần đáp ứng tất cả các chức năng mà tổ chức yêu cầu

b)

Vì hệ thống cần có dung lượng lưu trữ lớn

c)

Vì hệ thống cần có giao diện đẹp

76.

Vì sao hệ thống thông tin quản lý cần có tính thích nghi và mềm dẻo?

a)

Để tăng khả năng lưu trữ

b)

Để tăng tốc độ xử lý

c)

Để có giao diện đẹp

d)

Để có thể điều chỉnh theo các yêu cầu và hoàn cảnh mới

77.

Liệt kê các yếu tố cấu thành chính của hệ thống thông tin quản lý (MIS) theo định nghĩa (chọn hai đáp án)

a)

Phần mềm

b)

Con người

c)

Mạng internet

d)

Thiết bị

78.

Liệt kê các đặc điểm của báo cáo thống kê chỉ số (chọn 2 đáp án)

a)

Chỉ liên quan đến doanh số

b)

Sẵn sàng vào đầu ngày làm việc

c)

Được lập theo yêu cầu

d)

Tóm tắt hoạt động ngày hôm trước

79.

HTTT quản lý tích hợp các hệ thống thông tin chuyên chức năng như thế nào?

a)

Bằng cách tăng số lượng nhân viên IT

b)

Bằng các thuê ngoài dịch vụ

c)

Bằng cách sử dụng phần mềm kế toán

d)

Bằng cách chia sẻ cơ sở dữ liệu với nhau

80.

Báo cáo định kỳ thường được lập theo chu kỳ nào?

a)

Khi có yêu cầu của quản lý

b)

Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng

c)

Khi có tình huống bất thường

d)

Khi hệ thống gặp sự cố

81.

Đội ngũ nào thường tham gia phát triển và thực hiện báo cáo của hệ thống thông tin quản lý?

a)

Nhân viên kinh doanh

b)

Phân tích viên hệ thống và lập trình viên

c)

Nhà cung cấp

d)

Khách hàng

82.

Việc cung cấp báo cáo dựa trên dữ liệu nội bộ giúp gì cho tổ chức?

a)

Tăng số lượng báo cáo cần lập

b)

Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản lý

c)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

d)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

83.

So sánh ưu điểm của giao diện kết hợp thực đơn và biểu tượng (chọn 2 đáp án)

a)

Tận dụng ưu điểm của cả hai loại

b)

Làm phức tạp hóa giao diện

c)

Tăng tính linh hoạt trong sử dụng

d)

Chỉ phù hợp với người dùng chuyên nghiệp

84.

Một trong các báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo theo yêu cầu

b)

Báo cáo ngày

c)

Báo cáo đột xuất

d)

Báo cáo phân tích

85.

Báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo được lập theo yêu cầu

b)

Báo cáo được lập khi có sự kiện đặc biệt xảy ra

c)

Báo cáo được lập theo chu kỳ đều đặn

d)

Báo cáo được lập để giải thích tình huống bất thường

86.

Tại sao việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung lại quan trọng trong HTTT quản lý?

a)

Giúp giảm chi phí và tăng tính chính xác của báo cáo

b)

Giúp giảm số lượng nhân viên cần thiết

c)

Giúp tăng tốc độ mạng nội bộ

d)

Giúp tăng số lượng báo cáo được tạo ra

87.

Giải thích mối quan hệ giữa tính thân thiện và hiệu quả sử dụng (chọn 2 đáp án)

a)

Giao diện dễ dùng giúp người dùng làm việc hiệu quả

b)

Tính thân thiện chỉ mang tính thẩm mỹ

c)

Thông báo kịp thời giúp xử lý sự cố nhanh chóng

d)

Thiết kế đẹp không ảnh hưởng đến hiệu quả

88.

Đâu KHÔNG phải là thiết bị xuất (output devices) của máy tính?

a)

Máy scan

b)

Màn hình

c)

Máy chiếu

d)

Máy in

89.

Trong các hệ thống thông tin quản lý, thiết bị quét mã vạch trên bao bì sản phẩm được xác định là loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Thiết bị xuất

d)

Bộ nhớ trong

90.

Loại thiết bị được sử dụng trong các hệ thống thông tin quản lý có khả năng lưu trữ dữ liệu đồng thời kết hợp với chuẩn giao tiếp máy tính USB được xác định là?

a)

Thiết bị xuất

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Thiết bị nhập

91.

Một công ty đa quốc gia có nhiều chi nhánh tại nhiều quốc gia khác nhau nên sử dụng loại mạng nào để kết nối?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng internet

c)

Mạng MAN

d)

Mạng WAN

92.

Loại mạng có khả năng phủ sóng không giới hạn và được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau trên toàn cầu được xác định là?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng internet

c)

Mạng MAN

d)

Mạng WAN

93.

Đâu KHÔNG phải là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Adobe Photoshop

d)

Phần mềm diệt virus BKAV

94.

OS – Hệ điều hành được viết tắt bởi cụm từ nào dưới đây?

a)

Open Source

b)

Operating System

c)

Opening System

d)

Open Sevices

95.

Phần mềm soạn thảo văn bản MS được xác định là loại phần mềm?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Trình điều khiển thiết bị

96.

Phần mềm cung cấp các công cụ để lập kế hoạch, phân công công việc, theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên được xác định là gì?

a)

Phần mềm phân tích dữ liệu

b)

Phần mềm bảo mật

c)

Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án

d)

Phần mềm ứng dụng

97.

Mục đích chính của cơ sở dữ liệu trong hệ thống phần mềm là gì?

a)

Cung cấp khả năng đảm bảo an toàn về dữ liệu, thông tin

b)

Cung cấp một nguồn dữ liệu chính xác, nhất quán, dễ truy xuất để hỗ trợ ra quyết định

c)

Cả 3 đáp án đều đúng

d)

Cung cấp cho người sử dụng có nhu cầu

98.

Chọn từ thích hợp để điền vào câu sau: “Hệ điều hành là một phần mềm cung cấp các dịch vụ cơ bản cho hệ thống thông tin và quản lý tài nguyên ....”

a)

Cả 3 đáp án đều đúng

b)

Phần cứng

c)

Phần mềm

d)

Cơ sở dữ liệu

99.

Dữ liệu được phát sinh từ các giao dịch hàng ngày của doanh nghiệp là gì?

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu kế toán và tài chính

c)

Dữ liệu giao dịch

d)

Dữ liệu nhân sự

100.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn mở rộng thị trường tại địa bàn mới, nhà quản lý nên sử dụng loại dữ liệu nào để phân tích?

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu nhân sự

c)

Dữ liệu chiến lược

d)

Dữ liệu hoạt động

101.

Công ty Hưng Việt cần quản lý các thông tin về nhân viên, tiền lương, phúc lợi, đào tạo. Loại dữ liệu nào công ty nên sử dụng?

a)

Dữ liệu nhân sự

b)

Dữ liệu chiến lược

c)

Dữ liệu hoạt động

d)

Dữ liệu giao dịch

102.

Doanh nghiệp thu thập loại dữ liệu nào có chứa các thông tin về sản phẩm, tình trạng kho, các thông tin liên quan tới chuỗi cung ứng?

a)

Dữ liệu tích hợp

b)

Dữ liệu thị trường

c)

Dữ liệu nhân sự

d)

Dữ liệu sản phẩm

103.

Loại máy tính sử dụng trong dự báo thời tiết, mô phỏng hạt nhân, các tính toán phức tạp là gì?

a)

Siêu máy tính

b)

Tất cả đều đúng

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính xách tay

104.

Loại máy tính được dùng để xử lý các ứng dụng tài chính, quản lý dữ liệu quy mô lớn như đặt vé máy bay, các hệ thống doanh nghiệp lớn được xác định là gì?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính lớn

105.

Trong một hệ thống thông tin quản lý hỗ trợ quy trình bán hàng, thiết bị nào có màn hình cảm ứng thay thế bàn phím và chuột, thường sử dụng hệ điều hành và ứng dụng di động để nhập liệu đơn hàng?

a)

Máy tính PC

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính laptop cảm ứng

d)

Máy tính bảng

106.

Điền từ phù hợp vào khái niệm sau: “Hệ điều hành đóng vai trò là ... giữa người dùng và phần cứng, cho phép thực thi các ứng dụng và cung cấp các dịch vụ”.

a)

Tài nguyên

b)

Giao diện

c)

Dịch vụ

d)

Phần cứng

107.

Phần mềm phân tích dữ liệu có khả năng gì?

a)

Phân tích, khai phá và trực quan hóa dữ liệu

b)

Bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài

c)

Phát triển để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng

d)

Hỗ trợ quản lý dự án

108.

Dữ liệu quản lý rủi ro được sử dụng để làm gì?

a)

Xây dựng báo cáo hiệu quả kinh doanh

b)

Xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro tiềm ẩn trong doanh nghiệp

c)

Tất cả đều đúng

d)

Xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển dài hạn cho tổ chức

109.

Anh/chị hãy xác định loại dữ liệu nào mà doanh nghiệp cần sử dụng khi phân tích thị trường và lập kế hoạch cạnh tranh?

a)

Dữ liệu thị trường

b)

Dữ liệu thích hợp

c)

Dữ liệu nhân sự

d)

Dữ liệu hoạt động

110.

Để xây dựng chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và cải thiện dịch vụ, doanh nghiệp nên sử dụng loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu nhân sự

b)

Dữ liệu giao dịch

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Dữ liệu hoạt động

111.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn mở rộng thị trường tại địa bàn mới, nhà quản lý nên sử dụng loại dữ liệu nào để phân tích?

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu chiến lược

c)

Dữ liệu hoạt động

d)

Dữ liệu nhân sự

112.

Phần mềm được sử dụng để bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa, tấn công từ bên ngoài được xác định là gì?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Phần mềm bảo mật

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm phân tích dữ liệu

113.

Hệ thống camera giám sát an ninh trong một khu đô thị lớn nên lựa chọn loại mạng nào sau đây để kết nối?

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng internet

d)

Mạng MAN