Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ phiếu bài tập

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Để kết nối các thiết bị văn phòng dùng chung trong một UBND xã A, người ta thường sử dụng loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng WAN

b)

Mạng internet

c)

Mạng LAN

d)

Mạng Intranet

2.

Anh/chị hãy cho biết phần cứng của hệ thống máy tính bao gồm?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Tất cả đều đúng

c)

Các thiết bị nhập/xuất

d)

Bộ xử lý trung tâm

3.

Trong hệ thống xử lý giao dịch, khi dữ liệu được lưu trữ, nó có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Không sử dụng lại được

b)

Chỉ để làm báo cáo tài chính

c)

Chỉ để kiểm toán nội bộ

d)

Để tiếp tục xử lý trong các hệ thống khác như HTTT quản lý hoặc HTTT hỗ trợ ra quyết định

4.

Vì sao xử lý theo lô lại có độ trễ về thời gian?

a)

Vì hệ thống chỉ hoạt động vào ban đêm

b)

Vì cần đợi tích lũy đủ dữ liệu để xử lý cùng lúc

c)

Do hệ thống yêu cầu xử lý phức tạp

d)

Do quá trình nhập liệu kéo dài

5.

Tại sao chi phí cho xử lý theo thời gian thực thường cao hơn so với xử lý theo lô?

a)

Vì cần nhiều nhân viên hơn để vận hành hệ thống

b)

Vì hệ thống phức tạp hơn và đòi hỏi kết nối liên tục

c)

Vì yêu cầu phần cứng mạnh hơn

d)

Vì tốn nhiều thời gian hơn để xử lý dữ liệu

6.

Trong hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến, điều gì sẽ xảy ra nếu hàng hóa đã hết?

a)

Hệ thống sẽ tự động xóa đơn hàng

b)

Hệ thống sẽ hoàn tất đơn hàng mà không cần báo trước

c)

Hệ thống sẽ chuyển đơn hàng sang xử lý theo lô

d)

Hệ thống thông báo cho khách hàng và xác nhận xem họ có muốn chờ không

7.

Tổ chức của bạn cần giảm thời gian mua hàng và chi phí vận hành. Bạn sẽ đề xuất gì?

a)

Sử dụng hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến và kết nối với nhà cung cấp

b)

Kéo dài thời gian xử lý đơn hàng

c)

Tăng số lượng nhân viên mua hàng

d)

Giảm số lượng nhà cung cấp

8.

Công ty Đại Nam đang gặp khó khăn trong việc theo dõi công nợ phải thu. Trong trường hợp này, bạn sẽ khuyến nghị giải pháp nào cho công ty?

a)

Áp dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực để cập nhật công nợ ngay khi giao dịch phát sinh

b)

Chuyển sang xử lý công nợ theo lô để giảm chi phí

c)

Giảm tần suất xử lý dữ liệu công nợ

d)

Tăng số lượng nhân viên xử lý công nợ

9.

Quyết định phi cấu trúc là gì?

a)

Quyết định có một phần quy định được xác định

b)

Quyết định mà quy trình và thông tin thì không thể xác định trước

c)

Quyết định có quy trình rõ ràng

d)

Quyết định có cấu trúc rõ ràng

10.

Quyết định có cấu trúc là gì?

a)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước

b)

Quyết định có một phần quy trình được xác định

c)

Quyết định không có quy trình rõ ràng

d)

Quyết định có quy trình rõ ràng và thông số xác định trước

11.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Quản lý giao diện

b)

Quản lý tri thức

c)

Quản lý các mô hình

d)

Quản lý dữ liệu

12.

Tại sao hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định cần một quản trị cơ sở dữ liệu hữu hiệu?

a)

Để xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu cho quá trình ra quyết định

b)

Để quản lý nguồn lực của tổ chức

c)

Để quản lý các kế hoạch chiến lược

d)

Để giám sát các hoạt động hằng ngày

13.

Phân tích “What-if” trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Phân tích các tình huống giả định và quan sát sự thay đổi của kết quả

b)

Phân tích các kế hoạch ngắn hạn

c)

Phân tích các báo cáo tài chính

d)

Phân tích các quyết định có cấu trúc

14.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hướng dữ liệu, Hướng phần cứng, Hướng phần mềm

b)

Hướng giao diện, Hướng dữ liệu, Hướng phần mềm

c)

Hướng tài liệu, Hướng phần cứng, Hướng tri thức

d)

Hướng giao tiếp, Hướng dữ liệu, Hướng tài liệu, Hướng mô hình

15.

Phần hệ nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định giúp người sử dụng giao tiếp với hệ thống?

a)

Hệ giao diện người dùng

b)

Hệ quản trị tri thức

c)

Hệ quản trị dữ liệu

d)

Hệ quản trị mô hình

16.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để đưa ra những tư vấn cho người ra quyết định?

a)

Hướng giao tiếp

b)

Hướng tri thức

c)

Hướng mô hình

d)

Hướng dữ liệu

17.

Trưởng bộ phận bán hàng của Công ty Đại Nam cần phân tích dữ liệu bán hàng theo nhiều chiều như thời gian, sản phẩm và khu vực. Bộ phận này sẽ sử dụng hệ thống nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định?

a)

Hướng tri thức

b)

Hướng dữ liệu

c)

Hướng tài liệu

d)

Hướng giao tiếp

18.

Giai đoạn nào trong chu kỳ xử lý giao dịch đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ là chính xác và cập nhật nhất?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Hiệu chỉnh dữ liệu

c)

Kiểm tra dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

19.

Hệ thống xử lý giao dịch hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp bằng cách nào?

a)

Ghi nhận, xử lý và lưu trữ các giao dịch hằng ngày kịp thời và chính xác

b)

Chỉ lập các báo cáo chiến lược dài hạn

c)

Thay thế hoàn toàn nhân sự vận hành

d)

Chỉ cung cấp đào tạo người dùng mới

20.

Khi một tổ chức quyết định sử dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực cho đơn hàng trực tuyến, họ cần cân nhắc điều gì quan trọng nhất?

a)

Tốc độ nhập liệu của nhân viên

b)

Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống

c)

Khả năng mở rộng của hệ thống

d)

Số lượng hàng tồn kho

21.

Quyết định ở dạng làm giàu kiến thức là gì?

a)

Quyết định có tính lịch sử

b)

Quyết định thay đổi trạng thái kiến thức

c)

Quyết định giúp xác định loại sản phẩm phù hợp với từng thị trường

d)

Quyết định liên quan đến sử dụng công nghệ thông tin

22.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định kết hợp các mô hình nào để trợ giúp việc ra quyết định?

a)

Mô hình sản xuất và mô hình tiếp thị

b)

Mô hình nhân sự và mô hình công nghệ

c)

Mô hình toán học, mô hình thống kê, và mô hình vận trù học

d)

Mô hình tài chính và mô hình kinh tế

23.

Làm thế nào để hệ thống thông tin hỗ trợ giúp quá trình ra quyết định?

a)

Bằng cách kết hợp các mô hình phân tích và xử lý dữ liệu

b)

Bằng cách quản lý toàn bộ hoạt động của tổ chức

c)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thường xuyên

d)

Bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính

24.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Hệ thống dùng để quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Hệ thống máy tính để hỗ trợ người dùng giải quyết các bài toán hoàn toàn cấu trúc

c)

Hệ thống máy tính hỗ trợ người dùng ra quyết định, đặc biệt là các bài toán nửa cấu trúc

d)

Hệ thống chỉ hỗ trợ cho các quyết định cấu trúc

25.

Trong trường hợp một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu giao dịch, điều đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Giảm dữ liệu giao dịch

b)

Chuyển sang hệ thống xử lý theo lô

c)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại quy trình thu thập và nhập liệu

d)

Tăng số lượng nhân viên nhập liệu

26.

Phần hệ quản trị tri thức của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể được tích hợp với gì?

a)

Các hệ thống điều hành

b)

Các hệ giao dịch đồ họa

c)

Các cơ sở dữ liệu lớn

d)

Các mô hình toán

27.

Một trong những nhiệm vụ của Hệ quản trị tri thức là gì?

a)

Giải quyết các bài toán dựa trên kiến thức

b)

Quản lý giao diện người dùng

c)

Cung cấp khả năng phân tích tài chính

d)

Cung cấp khả năng quản lý dữ liệu

28.

Tại sao việc phân tích các hoạt động tài chính trong quá khứ lại quan trọng cho việc dự báo tài chính?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Để xác định xu hướng thị trường

c)

Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

d)

Để đánh giá hiệu suất và đưa ra các dự báo cho tương lai

29.

Tại sao việc phân tích dữ liệu theo nhiều tiêu thức khác nhau lại quan trọng đối với Hệ thống thông tin tài chính?

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về hiệu quả hoạt động tài chính

b)

Vì nó giảm thiểu rủi ro tài chính

c)

Vì nó giúp quản lý dễ dàng tìm kiếm dữ liệu theo thời gian

d)

Vì nó giúp tiết kiệm không gian lưu trữ dữ liệu

30.

Tại sao công cụ “What-If” trong Hệ thống thông tin tài chính lại quan trọng trong việc dự báo dòng tiền khi có biến động về lãi suất?

a)

Vì nó cung cấp kịch bản cố định để dự báo dòng tiền trong mọi tình huống

b)

Vì nó cho phép doanh nghiệp đảm bảo dòng tiền luôn ổn định

c)

Vì nó giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược tài chính để giảm thiểu rủi ro khi lãi suất thay đổi

d)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn trong dự báo tài chính

31.

Chọn đáp án ĐÚNG về hệ thống thông tin tài chính tập trung vào việc phân tích tình hình tài chính và dự báo tài chính dài hạn?

a)

Mức tác nghiệp

b)

Mức chiến lược

c)

Mức chiến thuật

d)

Mức điều hành

32.

Phân hệ thông tin tài chính nào có chức năng theo dõi tổng hợp và chi tiết hàng bán và dịch vụ bán ra?

a)

Kế toán vốn bằng tiền

b)

Kế toán bán hàng và công nợ phải thu

c)

Kế toán hàng tồn kho

d)

Kế toán tài sản cố định

33.

Tại sao các hệ thống thông tin tài chính chiến lược cần phải bao gồm thông tin từ bên ngoài tổ chức?

a)

Để theo dõi tình hình công nợ phải thu và phải trả

b)

Để dự báo các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến tổ chức

c)

Để theo dõi các hoạt động hàng ngày của tổ chức

d)

Để phân tích các hoạt động tài chính nội bộ của tổ chức

34.

Hệ thống thông tin tài chính chiến thuật nào giúp xác định cách sử dụng các nguồn lực để đạt mục tiêu?

a)

Hệ thống dự toán vốn

b)

Hệ thống ngân sách

c)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

d)

Hệ thống quản lý vốn bằng tiền

35.

Tại sao các phiếu thu, chi và giấy báo nợ, có được xem là thông tin đầu vào quan trọng trong phân hệ kế toán vốn bằng tiền?

a)

Vì chúng giúp doanh nghiệp xác định mức độ lãi suất phù hợp

b)

Vì chúng giúp theo dõi tình hình vay trả nợ của doanh nghiệp

c)

Vì chúng giúp cung cấp thông tin cơ bản để ghi nhận các giao dịch tài chính và cập nhật số dư tức thời của tiền mặt và tiền gửi

d)

Vì chúng chỉ ra mức độ tin nhiệm của khách hàng

36.

Hệ thống thông tin theo dõi hàng tồn kho được xác định là?

a)

HTTT Tài chính mức chiến thuật

b)

HTTT Tài chính mức chiến lược

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT Tài chính mức tác nghiệp

37.

Phần mềm quản lý tài chính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phân tích xu hướng thị trường

b)

Cung cấp các báo cáo chi tiết về sản phẩm

c)

Giúp lập kế hoạch ngân sách dễ dàng

38.

Tại sao phần mềm quản lý tài chính là công cụ quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và lớn?

a)

Vì nó giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất

b)

Vì nó cung cấp các công cụ để thiết kế sản phẩm

c)

Vì nó giúp cải thiện quan hệ khách hàng

d)

Vì nó giúp quản lý nguồn vốn và cơ cấu sử dụng hiệu quả

39.

Khi sử dụng phần mềm bảng tính để lập dự toán ngân sách cho một tổ chức, việc nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng các Templatess?

a)

Tạo ra các báo cáo tài chính

b)

Giảm thiểu thời gian nhập liệu và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

c)

Tăng cường khả năng phân tích sổn hiệu

d)

Tự động hóa toàn bộ quy trình kế toán

40.

Giả sử công ty Hưng Việt cần dự báo các sự kiện tài chính trong tương lai, công ty nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm thống kê và dự báo

b)

Phần mềm kế toán dành cho doanh nghiệp nhỏ

c)

Phần mềm bảng tính với khả năng nhập dữ liệu từ CSDL

d)

Phần mềm kiểm toán và an toàn tự động hóa

41.

Khi lựa chọn phần mềm kế toán cho một doanh nghiệp lớn, bạn nên ưu tiên tính năng nào để đảm bảo phù hợp với yêu cầu quản lý kế toán phức tạp?

a)

Tính năng đồ họa mạnh mẽ để phân tích

b)

Tính năng quản lý sản phẩm và quy trình sản xuất

c)

Tính năng hỗ trợ nhập dữ liệu kế toán báo cáo quản trị

d)

Tính năng dự báo các sự kiện tài chính

42.

Tại sao phần hệ dự báo tài chính cần phải dựa trên hệ thống dự báo marketing để đưa ra dự báo doanh thu?

a)

Vì hệ thống dự báo Maketing cung cấp dữ liệu về xu hướng thị trường và nhu cầu sản phẩm

b)

Vì hệ thống dự báo Maketing giúp quản lý quan hệ khách hàng

c)

Vì hệ thống dự báo Maketing giúp dự báo về chi phí sản xuất

d)

Vì hệ thống dự báo Maketing cung cấp thông tin về biến động giá cả

43.

Chọn đáp án đúng về chức năng của phần hệ dự báo tài chính?

a)

Theo dõi lợi nhuận và chi phí tổ chức để điều chỉnh ngân sách

b)

Quản lý quỹ và tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Phân tích các điều kiện tài chính của tổ chức để kiểm tra tính xác thực của báo cáo tài chính

d)

Đưa ra dự báo về sự tăng trưởng trong tương lai dựa trên hoạt động trước đó để quản lý nhu cầu dòng tiền

44.

Phần hệ nào trong hệ thống thông tin tài chính lưu trữ và theo dõi dữ liệu về lợi nhuận và chi phí của tổ chức?

a)

Phần hệ kiểm toán

b)

Phần hệ quyết toán thu nhập và chi phí

c)

Phần hệ dự báo tài chính

d)

Phần hệ sử dụng và quản lý quỹ

45.

Hệ thống thông tin Tài chính được chia làm mấy hình thức?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

46.

Anh chị hãy xác định phần hệ thông tin tài chính hỗ trợ việc theo dõi và so sánh tình hình thu/chi với kế hoạch là?

a)

Hệ thống dự toán vốn

b)

Hệ thống quản lý vốn bằng tiền

c)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

d)

Hệ thống ngân sách

47.

Nếu bạn cần trích xuất dữ liệu từ hệ thống CSDL, và định dạng chúng để tạo báo cáo tài chính, phần mềm nào là công cụ phù hợp?

a)

Phần mềm ngôn ngữ truy vấn và sinh báo cáo

b)

Phần mềm bảng tính với tính năng đồ họa

c)

Phần mềm kiểm toán tự động hóa

d)

Phần mềm dự báo và thống kê

48.

Doanh nghiệp Thái Hưng đang sử dụng phần mềm kế toán chuyên nghiệp để quản lý báo cáo nghiệp vụ tài chính. Nếu doanh nghiệp cần tạo báo cáo tài chính cuối kỳ, phần mềm nào sẽ hỗ trợ thực hiện công việc này dễ dàng nhất?

a)

Phần mềm kế toán chuyên dụng

b)

Phần mềm thống kê và dự báo

c)

Phần mềm kế toán và an toàn tự động hóa

d)

Phần mềm bảng tính

49.

Hệ thống thông tin quản lý vốn bằng tiền được xác định là:

a)

Tất cả đều đúng

b)

HTTT Tài chính mức chiến lược

c)

HTTT Tài chính mức tác nghiệp

d)

HTTT Tài chính mức chiến thuật

50.

Tại sao Hệ thống thông tin tài chính tích hợp thông tin tác nghiệp từ nhiều khác nhau?

a)

Đảm bảo tính nhất quán và toàn diện của thông tin

b)

Đảm bảo khả năng truy cập từ xa

c)

Đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống

d)

Đảm bảo khả năng bảo mật cao của dữ liệu

51.

Khả năng phân tích dữ liệu theo nhiều tiêu thức khác nhau trong Hệ thống thông tin tài chính mang lại lợi ích gì cho các nhà quản lý?

a)

Cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính theo các khía cạnh cụ thể

b)

Hỗ trợ các hoạt động quản lý nhân sự

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản phẩm

d)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến đầu tư tài chính

52.

Hệ thống thông tin tài chính chiến lược giúp các nhà quản lý trong việc ra quyết định dựa trên?

a)

Các dự báo tình hình tài chính dài hạn

b)

Các thông tin từ các hệ thống tác nghiệp

c)

Các thông tin về hàng tồn kho và công nợ phải thu

d)

Các báo cáo về tình hình tài chính của tổ chức

53.

Thông tin thu thập từ hệ thống thông tin Marketing được sử dụng để?

a)

Tối ưu chi phí sản xuất

b)

Phân tích thị trường và phát triển sản phẩm

c)

Tối ưu hóa kho hàng

d)

Tuyển dụng nhân viên giỏi

54.

Hệ thống thông tin Marketing hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động nào khi định giá thành của sản phẩm?

a)

Chấm công nhân viên sản xuất

b)

Quản lý tài sản cố định

c)

Phân tích giá của đối thủ cạnh tranh

d)

Tất cả đều đúng

55.

Việc thỏa mãn nhu cầu của thị trường thể hiện thông qua?

a)

Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt sản phẩm sau đó tìm đầu ra cho sản phẩm (2)

b)

(1) (2) đều đúng

c)

(1) (2) đều sai

d)

Doanh nghiệp nghiên cứu thị hiếu của khách hàng rồi sản xuất sản phẩm theo nhu cầu (1)

56.

Anh/ chị hãy điền từ phù hợp vào chỗ trống sau: “Chức năng Marketing dựa trên kế hoạch... về mục tiêu và dự báo kinh doanh của tổ chức?”

a)

Tất cả đều đúng

b)

Chiến lược

c)

Chiến thuật

d)

Tác nghiệp

57.

Hệ thống thông tin Marketing được chia thành mấy mức?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

2

58.

Phân hệ thông tin Marketing chiến thuật hỗ trợ quá trình nào sau đây?

a)

Quản lý giá cả

b)

Phân phối và cung cấp hàng hóa, dịch vụ

c)

Quản lý và kiểm tra kỹ thuật xúc tiến bán hàng

d)

Tất cả đều đúng

59.

Hệ thống thông tin xác tiến bán hàng được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức chiến thuật

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT Marketing mức chiến lược

d)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

60.

Hệ thống thông tin xây dựng kế hoạch khuyến mại và quảng cáo được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật

61.

Hệ thống thông tin lập kế hoạch và phát triển được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

HTTT Marketing mức chiến thuật

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

62.

Phần mềm ứng dụng chung của hệ thống thông tin Marketing bao gồm những công cụ hỗ trợ doanh nghiệp?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh

c)

Tất cả đều đúng

d)

Quản lý thông tin liên quan đến hoạt động Marketing

63.

Anh/chị hãy xác định các phần mềm thực hiện quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng và phân tích dữ liệu thuộc nhóm phần mềm nào?

a)

Phần mềm Email Marketing

b)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

c)

Phần mềm phá tích wed

d)

Phần mềm Quản trị quan hệ khách hàng

64.

Công ty TNHH Future chuyên kinh doanh các sản phẩm công nghệ, giám đốc muốn gửi ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing, phân tích hiệu quả các chiến dịch email,...Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp?

a)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

b)

Phần mềm Email Marking

c)

Phần mềm phân tích wed

d)

Phần mềm quản lý kho

65.

Công ty CP truyền thông Kim Quy chuyên cung cấp dịch vụ thông tin, viễn thông Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác theo dõi, phân tích lưu lượng truy cập trang wed, hành vi người dùng và hiệu quả của chiến lược marketing trực tuyến..Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp?

a)

Phần mềm quản lý nội dung

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

d)

Phần mềm Email marketing

66.

Công ty TNHH Quốc Anh Media chuyên cung cấp các dịch vụ marketing số trên các nền tảng mạng xã hội. Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý và theo dõi các chiến dịch trên mạng xã hội.. Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp?

a)

Phần mềm phân tích wed

b)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

c)

Phần mềm Email marketing

d)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

67.

Hệ thống thông tin phát triển sản phẩm mới được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức chiến thuật

b)

Tất cả đều đúng

c)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

d)

HTTT Marketing mức chiến lược

68.

Hệ thống thông tin nào trong tổ chức có thể cung cấp nhiều dữ liệu có ích cho HTTT Marketing?

a)

HTTT tài chính

b)

HTTT nguồn nhân lực

c)

Tất cả đều đúng

d)

HTTT sản xuất

69.

Kế hoạch chiến lược Marketing trong tổ chức cần chứa đựng những thông tin về?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Kênh phân phối

c)

Nhu cầu cần thiết của thị trường

d)

Giá cả sản phẩm, hình thức khuyến mại

70.

Hệ thống thông tin Marketing có thể giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh dựa trên?

a)

Quản lý kho bãi

b)

Cung cấp dữ liệu tài chính

c)

Phân tích phản hồi của khách hàng mua sau

d)

Quản lý chấm công của nhân viên

71.

Phân hệ thông tin Marketing chiến lược hỗ trợ quá trình nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch và phát triển các sản phẩm mới

b)

Xây dựng tài liệu hướng dẫn khách hàng

c)

Email Marketing

d)

Bán hàng qua điện thoại

72.

Hệ thống thông tin bán hàng qua livestream được xác định là?

a)

Tất cả đều đúng

b)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

c)

HTTT Marketing mức chiến lược

d)

HTTT Marketing mức chiến thuật

73.

Hệ thống thông tin dự báo bán hàng được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức chiến lược

b)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

c)

HTTT Marketing mức chiến thuật

d)

Tất cả đều đúng

74.

Hệ thống thông tin bán hàng qua mạng xã hội được xác định là?

a)

HTTT Marketing mức tác nghiệp

b)

HTTT Marketing mức chiến lược

c)

HTTT Marketing mức chiến thuật

d)

Tất cả đều đúng

75.

Công ty TNHH Star chuyên kinh doanh các sản phẩm thời trang. Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong công tác tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing, phân tích hiệu quả các chiến dịch email. Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp?

a)

Phần mềm phân tích web

b)

Phần mềm Email Marketing

c)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

d)

Phần mềm quản lý kho

76.

Công ty TNHH Huy Minh chuyên kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng trên sàn thương mại điện tử. Giám đốc muốn ứng dụng hệ thống thông tin Marketing trong hoạt động quản lý cửa hàng trực tuyến, theo dõi đơn hàng, phân tích hành vi mua sắm của khách hàng. Anh/chị hãy lựa chọn phần mềm phù hợp?

a)

Phần mềm quản lý xã hội

b)

Phần mềm quản lý kinh doanh điện tử

c)

Phần mềm phân tích web

d)

Phần mềm quản lý Email marketing

77.

Anh/chị hãy cho biết nghiệp vụ nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ thống thông tin Marketing?

a)

Xúc tiến bán hàng

b)

Xác định mục đích của khách hàng

c)

Quản lý hồ sơ nhân viên Marketing

d)

Xác định khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai

78.

Hệ thống thông tin Marketing hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động nào khi định giá thành của sản phẩm?

a)

Quản lý tài sản cố định

b)

Phân tích giá của đối thủ cạnh tranh

c)

Tất cả đều đúng

d)

Chấm công nhân viên sản xuất

79.

Hệ thống thông tin Marketing giúp định giá hiệu quả hoạt động tiếp thị thông qua các chỉ số như doanh thu, chi phí và tỷ lệ gì của khách hàng?

a)

Rời bỏ

b)

Chuyển đổi

c)

Trung thành

d)

Phản hồi

80.

Database Marketing giúp doanh nghiệp gửi thông điệp tiếp thị phù hợp dựa trên thông tin được lưu trữ trong gì?

a)

Phần mềm văn phòng

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Hệ thống mạng nội bộ

81.

Khi công ty đang cần nâng cao năng lực sản xuất, thông tin từ đâu là quan trọng nhất?

a)

Từ hệ thống phân chia nguồn nhân lực

b)

Từ kế hoạch chiến lược của tổ chức

c)

Từ hệ thống kiểm tra chất lượng

d)

Từ hệ thống giao/nhận hàng

82.

Để đảm bảo nguyên vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, công ty nên sử dụng hệ thống nào?

a)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

b)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

c)

Hệ thống thiết kế sản phẩm

d)

Hệ thống kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu

83.

Chức năng nào không thuộc hệ thống thông tin sản xuất?

a)

Theo dõi chi phí giá thành

b)

Dự đoán xu hướng thị trường

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Thiết kế các sản phẩm và dịch vụ

84.

Để kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu, hệ thống thông tin nào là quan trọng?

a)

Hệ thống thông tin tài chính

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống phân chia nguồn nhân lực

d)

Hệ thống quản lý hàng tồn kho

85.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về mức dự trữ hiện thời và hóa đơn nguyên vật liệu của sản phẩm?

a)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

b)

Hệ thống thông tin lương

c)

Hệ thống thông tin quản trị nguyên vật liệu

d)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

86.

Hệ thống thông tin nào duy trì dữ liệu về mọi giai đoạn của quá trình cung cấp nguyên vật liệu và hàng hóa?

a)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

b)

Hệ thống thông tin giao hàng

c)

Hệ thống thông tin mua hàng

d)

Hệ thống thông tin nhận hàng

87.

Mục đích chính của hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP là gì?

a)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

b)

Xác định thời điểm và số lượng hàng cần đặt mua

c)

Quản lý chi phí sản xuất

d)

Tối ưu hóa mức dự trữ nguyên vật liệu

88.

Kỹ thuật nào trong việc điều độ sản xuất phù hợp cho các dự án lớn và phức tạp?

a)

Kỹ thuật JIT

b)

Kỹ thuật MRP

c)

Sơ đồ Gantt

d)

Sơ đồ Pert

89.

Một công ty muốn tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và máy móc cho sản xuất trong tương lai. Họ nên tập trung vào hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

b)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

c)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

d)

Hệ thống thông tin hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP)

90.

Khi cần quản lý dự trữ nguyên vật liệu trong một hệ thống sản xuất không sự trữ, công ty nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Hệ thống MRP

b)

Hệ thống EOQ

c)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống JIT

91.

Phần mềm nào dưới đây giúp hỗ trợ tạo các sơ đồ Gantt và Pert?

a)

Phần mềm thống kê

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm quản lý dự án

d)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

92.

Phần mềm MRP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc gì?

a)

Quản lý dự án

b)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Lựa chọn nguyên vật liệu

93.

Công ty Đại Nam cần tạo một lịch trình dự án chi tiết với các công việc và thời gian thực hiện dự án B. Với vai trò là cán bộ quản lý dự án, bạn tư vấn công ty Đại Nam nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm quản lý dự án

d)

Phần mềm CAD

94.

Công ty Nhật Cường muốn giảm chi phí phát triển sản phẩm A ra thị trường nhanh chóng. Với vai trò là cán bộ quản lý sản xuất, bạn tư vấn công ty Nhật Cường nên sử dụng phần mềm hữu ích nhất?

a)

Phần mềm MRP

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm CAM

d)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

95.

Công ty Quang Nam đang cần tìm cách cải thiện chất lượng sản phẩm và cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình sản xuất. Phần mềm nào phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAM

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm CAD

d)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

96.

Hệ thống thông tin sản xuất có vai trò gì trong việc kiểm soát các giai đoạn của quá trình sản xuất?

a)

Đảm bảo nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng

b)

Cung cấp thông tin để lên kế hoạch và kiểm tra quy trình sản xuất

c)

Thiết lập các sản phẩm mới

d)

Theo dõi chi phí tài chính

97.

Hệ thống thông tin nào giúp thiết kế các sản phẩm và dịch vụ?

a)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

b)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

c)

Hệ thống thiết kế sản phẩm và công nghệ

d)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

98.

Hệ thống thông tin nào trong các hệ thống dưới đây tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong việc sử dụng máy móc và không gian?

a)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

c)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

d)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JPT)

99.

Hệ thống thông tin nào giúp xác định điểm đặt hàng kinh tế (EOQ) để cân bằng chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ?

a)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

d)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

100.

Công ty Nhật Nam cần thiết lập kế hoạch và quản lý nhu cầu nguyên vật liệu cho một dự án sản xuất D. Phần mềm nào sẽ giúp công ty thực hiện nhiệm vụ này?

a)

Phần mềm MRP

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm CAM

d)

Phần mềm bảng tính

101.

Hệ thống thông tin sản xuất tác nghiệp thường hỗ trợ chức năng nào?

a)

Ra quyết định chiến lược

b)

Dự đoán xu hướng thị trường

c)

Phát triển sản phẩm mới

d)

Ra quyết định tác nghiệp và chiến thuật

102.

Công ty Minh Khôi cần làm mô phỏng thiết kế sản phẩm B và kiểm tra các bản vẽ. Phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm CAM

d)

Phần mềm MRP