Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ứng Dụng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong chuẩn bị dụng cụ, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tai biến là

a)

Thiếu dụng cụ

b)

Dụng cụ chưa được khử khuẩn đúng

c)

Dụng cụ sắp xếp không đẹp

d)

Dụng cụ không đồng bộ

2.

Chuẩn bị dụng cụ không đầy đủ dễ dẫn đến

a)

Giảm tốc độ thao tác

b)

Gián đoạn quy trình và mất an toàn

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm tính thẩm mỹ

3.

Việc chuẩn bị khách hàng giúp giảm rủi ro chủ yếu thông qua

a)

Tăng thời gian chăm sóc

b)

Đánh giá đúng tình trạng da

c)

Giảm số bước thực hiện

d)

Thay thế tư vấn

4.

Bỏ qua khai thác tiền sử da trước chăm sóc có thể gây

a)

Da hấp thu kém

b)

Phản ứng không mong muốn

c)

Massage không hiệu quả

d)

Giảm cảm giác thư giãn

5.

Chuẩn bị cho nhân viên không đúng dễ dẫn đến

a)

Mất thời gian thao tác

b)

Lây nhiễm chéo

c)

Giảm hiệu quả làm sạch

d)

Khó giao tiếp

6.

Tẩy trang trong chăm sóc da được xem là bước nền vì

a)

Làm sạch sâu lỗ chân lông

b)

Loại bỏ lớp cản trở các bước sau

c)

Se khít lỗ chân lông

d)

Làm dịu da

7.

Tẩy trang không đúng kỹ thuật thường làm tổn thương

a)

Lớp sừng bảo vệ da

b)

Tuyến bã nhờn

c)

Trung bì sâu

d)

Mô dưới da

8.

Tẩy trang cần được thực hiện ____________ bước rửa mặt để đảm bảo hiệu quả làm sạch.

a)

Sau

b)

Trước

c)

Song song

d)

Không liên quan

9.

Việc bỏ qua tẩy trang khiến bước rửa mặt kém hiệu quả do

a)

Da chưa được làm mềm

b)

Cặn mỹ phẩm cản trở làm sạch

c)

Lỗ chân lông chưa giãn

d)

Sản phẩm rửa mặt không phù hợp

10.

Khi rửa mặt, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kích ứng da là

a)

Mùi sản phẩm

b)

Giá thành

c)

Lực và thời gian thao tác

d)

Bao bì

11.

Rửa mặt quá lâu có thể gây

a)

Da sạch hơn

b)

Mất cân bằng hàng rào bảo vệ da

c)

Se khít lỗ chân lông

d)

Da săn chắc

12.

Rửa mặt đúng kỹ thuật giúp

a)

Loại bỏ cặn bẩn còn sót

b)

Chuẩn bị cho bước tiếp theo

c)

Giảm nguy cơ kích ứng

d)

Tất cả đều đúng

13.

Xông hơi hỗ trợ chăm sóc da chủ yếu nhờ cơ chế

a)

Se khít lỗ chân lông

b)

Giãn lỗ chân lông và tăng tuần hoàn

c)

Làm khô bề mặt da

d)

Tăng sừng hóa

14.

Chỉ định xông hơi cần đặc biệt thận trọng khi da có

a)

Da dầu ổn định

b)

Da hỗn hợp

c)

Da viêm cấp, giãn mao mạch

d)

Da thường

15.

Xông hơi quá mức có thể dẫn đến

a)

Da hấp thu dưỡng chất tốt hơn

b)

Da mềm khỏe hơn

c)

Da đỏ, khô và giãn mạch

d)

Se khít lỗ chân lông

16.

Trước khi hút dầu nhờn, da cần được ____________ để giảm nguy cơ tổn thương.

a)

Se khít lỗ chân lông

b)

Làm sạch và làm mềm

c)

Làm khô hoàn toàn

d)

Đắp mặt nạ

17.

Hút dầu nhờn sai kỹ thuật thường gây

a)

Da sạch hơn

b)

Da sáng hơn

c)

Tổn thương bề mặt da

d)

Da săn chắc

18.

Hút dầu nhờn không nên thực hiện khi da

a)

Da dầu ổn định

b)

Da thường

c)

Da viêm, trầy xước

d)

Da hỗn hợp

19.

Tẩy tế bào chết giúp cải thiện khả năng ____________ của da trong quy trình chăm sóc.

a)

Tiết bã nhờn

b)

Hấp thu dưỡng chất

c)

Sừng hóa

d)

Mất nước

20.

Tẩy tế bào chết quá thường xuyên dễ gây

a)

Da mịn hơn

b)

Da mỏng và nhạy cảm

c)

Se khít lỗ chân lông

d)

Da khỏe hơn

21.

Trước khi tẩy tế bào chết, yếu tố cần đánh giá kỹ nhất là

a)

Màu da

b)

Tình trạng viêm và tổn thương

c)

Tuổi khách hàng

d)

Bao bì sản phẩm

22.

Đối tượng không phù hợp để tẩy tế bào chết là da

a)

Da dầu ổn định

b)

Da thường

c)

Da viêm cấp, tổn thương

d)

Da hỗn hợp

23.

Lau khăn nóng giúp

a)

Se khít lỗ chân lông

b)

Làm mềm và thư giãn da

c)

Làm sạch sâu

d)

Tẩy tế bào chết

24.

Khi lau khăn nóng, yếu tố cần được kiểm soát nghiêm ngặt nhất là

a)

Mùi khăn

b)

Nhiệt độ khăn

c)

Ánh sáng phòng

d)

Thời gian liệu trình

25.

Lau khăn nóng quá lâu có thể gây

a)

Da mềm hơn

b)

Kích ứng và đỏ da

c)

Da sạch hơn

d)

Không ảnh hưởng

26.

Làm mềm da trong chăm sóc da cơ bản nhằm

a)

Chuẩn bị cho các bước tiếp theo

b)

Giảm cảm giác căng da

c)

Tăng sự dễ chịu cho khách hàng

d)

Tất cả đều đúng

27.

Làm mềm da không phù hợp khi da đang

a)

Khô

b)

Thường

c)

Viêm cấp

d)

Hỗn hợp

28.

Trong chăm sóc da, nguyên tắc quan trọng nhất là

a)

Thực hiện nhanh

b)

An toàn - vệ sinh - phù hợp

c)

Ít bước

d)

Giá thành thấp

29.

Khi da xuất hiện phản ứng bất thường trong quy trình, thao tác đúng là

a)

Tiếp tục quy trình

b)

Dừng và xử trí phù hợp

c)

Tăng cường thao tác

d)

Đắp thêm sản phẩm

30.

Đánh giá da trước chăm sóc giúp

a)

Chọn kỹ thuật phù hợp

b)

Điều chỉnh quy trình

c)

Giảm nguy cơ kích ứng

d)

Tất cả đều đúng

31.

Thao tác quá mạnh trong chăm sóc da thường gây

a)

Tăng hiệu quả

b)

Kích ứng da

c)

Da khỏe hơn

d)

Không ảnh hưởng

32.

Vệ sinh trong chăm sóc da nhằm

a)

Phòng ngừa lây nhiễm

b)

Bảo vệ khách hàng

c)

Bảo vệ nhân viên

d)

Tất cả đều đúng

33.

Điều chỉnh quy trình chăm sóc da là cần thiết khi

a)

Da thay đổi

b)

Da phản ứng

c)

Da không phù hợp

d)

Tất cả đều đúng

34.

Chăm sóc da đúng kỹ thuật giúp

a)

Duy trì kết quả

b)

Hạn chế kích ứng

c)

Nâng cao hiệu quả

d)

Tất cả đều đúng

35.

Mục tiêu cao nhất của chăm sóc da cơ bản là

a)

Da sáng nhanh

b)

Da khỏe và ổn định

c)

Da trắng hơn

d)

Da mịn tức thì

36.

Cá thể hóa trong chăm sóc da được hiểu là

a)

Mỗi khách hàng một quy trình

b)

Điều chỉnh theo tình trạng da

c)

Không cần theo trình tự

d)

Theo sở thích cá nhân

37.

Theo dõi da trong suốt quá trình chăm sóc nhằm

a)

Phát hiện sớm bất thường

b)

Điều chỉnh thao tác kịp thời

c)

Đảm bảo an toàn

d)

Tất cả đều đúng

38.

Sau chăm sóc da, tư vấn khách hàng giúp

a)

Duy trì kết quả

b)

Hạn chế phản ứng không mong muốn

c)

Hỗ trợ chăm sóc tại nhà

d)

Tất cả đều đúng

39.

Trong chăm sóc da, thao tác cần tránh nhất là

a)

Nhẹ nhàng

b)

Quan sát da

c)

Làm theo cảm tính

d)

Điều chỉnh phù hợp

40.

Hút dầu nhờn quá mạnh có thể dẫn đến

a)

Da sạch hơn

b)

Tổn thương bề mặt da

c)

Se khít lỗ chân lông

d)

Da khỏe hơn

41.

Tẩy tế bào chết đúng thời điểm giúp

a)

Da thông thoáng

b)

Giảm cản trở bề mặt

c)

Tăng hiệu quả chăm sóc

d)

Tất cả đều đúng

42.

Lau khăn nóng đúng kỹ thuật giúp

a)

Thư giãn da

b)

Làm mềm da

c)

Chuẩn bị cho bước kế tiếp

d)

Tất cả đều đúng

43.

Dụng cụ dùng chung trong chăm sóc da cần được

a)

Lau sạch bằng nước

b)

Khử khuẩn đúng quy định

c)

Lau khô là đủ

d)

Chỉ cần nhìn sạch

44.

Chuẩn bị cho khách hàng không bao gồm

a)

Giải thích quy trình

b)

Đánh giá da

c)

Che tóc

d)

Thực hiện xông hơi

45.

Chuẩn bị cho nhân viên không đúng có thể gây

a)

Mất thời gian

b)

Giảm an toàn

c)

Lây nhiễm chéo

d)

Tất cả đều đúng

46.

Thực hiện đúng trình tự chăm sóc da giúp

a)

Tăng hiệu quả

b)

Giảm rủi ro

c)

Nâng cao tính chuyên nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

47.

Chăm sóc da cơ bản không nhằm mục tiêu

a)

Ổn định da

b)

Bảo vệ da

c)

Điều trị bệnh da

d)

Thư giãn

48.

Khi da có dấu hiệu kích ứng nhẹ, thao tác phù hợp nhất là

a)

Tiếp tục quy trình

b)

Giảm cường độ và làm dịu

c)

Tăng thao tác

d)

Đắp thêm sản phẩm

49.

Trong chăm sóc da cơ bản, yếu tố cần ưu tiên nhất là

a)

Hiệu quả nhanh

b)

An toàn cho da

c)

Thời gian

d)

Số lượng sản phẩm

50.

Mục tiêu cuối cùng của modul ứng dụng trong chăm sóc da cơ bản là

a)

Làm đẹp nhanh

b)

Thực hành đúng và an toàn

c)

Giảm thời gian

d)

Tăng số bước