wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hệ thống thông tin bài 5

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn nào trong chu trình xử lý giao dịch đảm bảo rằng các dữ liệu được lưu giữ là chính xác và cập nhật nhất?

a)

Hiệu chỉnh dữ liệu.

b)

Kiểm tra dữ liệu.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Thu thập dữ liệu.

2.

Trong hệ thống xử lý giao dịch, khi dữ liệu được lưu trữ, nó có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Chỉ để làm báo cáo tài chính.

b)

Để tiếp tục xử lý trong các hệ thống khác như HTTT quản lý hoặc HTTT hỗ trợ ra quyết định.

c)

Không sử dụng lại được.

d)

Chỉ để kiểm toán nội bộ.

3.

Hệ thống xử lý giao dịch hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp bằng cách nào?

a)

Phát triển chiến lược kinh doanh.

b)

Quản lý nhân sự.

c)

Cung cấp dữ liệu phân tích thị trường.

d)

Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ và ghi nhận dữ liệu liên quan đến giao dịch.

4.

Tại sao chi phí cho xử lý theo thời gian thực thường cao hơn so với xử lý theo lô?

a)

Vì hệ thống phức tạp hơn và đòi hỏi kết nối liên tục.

b)

Vì cần nhiều nhân viên hơn để vận hành hệ thống.

c)

Vì yêu cầu phần cứng mạnh hơn.

d)

Vì tốn nhiều thời gian hơn để xử lý dữ liệu.

5.

Khi một tổ chức quyết định sử dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực cho đơn hàng trực tuyến, họ cần cân nhắc điều gì quan trọng nhất?

a)

Tốc độ nhập liệu của nhân viên.

b)

Khả năng mở rộng của hệ thống.

c)

Số lượng hàng tồn kho.

d)

Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống.

6.

Công ty Đại Nam đang gặp khó khăn trong việc theo dõi công nợ phải thu. Trong trường hợp này, bạn sẽ khuyến nghị giải pháp nào cho công ty?

a)

Giảm tần suất xử lý dữ liệu công nợ.

b)

Áp dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực để cập nhật công nợ ngay khi giao dịch phát sinh.

c)

Chuyển sang xử lý công nợ theo lô để giảm chi phí.

d)

Tăng số lượng nhân viên xử lý công nợ.

7.

Quyết định phi cấu trúc là gì?

a)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

b)

Quyết định có quy trình rõ ràng.

c)

Quyết định có cấu trúc rõ ràng.

d)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

8.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Hệ thống chỉ hỗ trợ cho các quyết định cấu trúc.

b)

Hệ thống dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Hệ thống máy tính để hỗ trợ người dùng giải quyết các bài toán hoàn toàn cấu trúc.

d)

Hệ thống máy tính hỗ trợ người dùng ra quyết định, đặc biệt là các bài toán nửa cấu trúc.

9.

Quyết định có cấu trúc là gì?

a)

Quyết định có quy trình rõ ràng và thông số xác định trước.

b)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

c)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

d)

Quyết định không có quy trình rõ ràng.

10.

Quyết định ở dạng làm giàu kiến thức là gì?

a)

Quyết định có tính lịch sử.

b)

Quyết định thay đổi trạng thái kiến thức.

c)

Quyết định liên quan đến sử dụng công nghệ thông tin.

d)

Quyết định giúp xác định loại sản phẩm phù hợp với từng thị trường.

11.

Phân hệ quản trị tri thức của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể được tích hợp với gì?

a)

Các cơ sở dữ liệu lớn.

b)

Các mô hình toán.

c)

Các hệ thống điều hành.

d)

Các hệ giao diện đồ họa.

12.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hướng giao tiếp, Hướng dữ liệu, Hướng tài liệu, Hướng tri thức, Hướng mô hình.

b)

Hướng giao diện, Hướng dữ liệu, Hướng phần mềm.

c)

Hướng dữ liệu, Hướng phần cứng, Hướng phần mềm.

d)

Hướng tài liệu, Hướng phần cứng, Hướng tri thức.

13.

Phân hệ nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định giúp người sử dụng giao tiếp với hệ thống?

a)

Hệ quản trị tri thức.

b)

Hệ quản trị dữ liệu.

c)

Hệ giao diện người dùng.

d)

Hệ quản trị mô hình.

14.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để đưa ra những tư vấn cho người ra quyết định?

a)

Hướng dữ liệu.

b)

Hướng mô hình.

c)

Hướng giao tiếp.

d)

Hướng tri thức.

15.

Trưởng bộ phận bán hàng của Công ty Đại Nam cần phân tích các dữ liệu bán hàng theo nhiều chiều như thời gian, sản phẩm và khu vực. Vì vậy, Trưởng bộ phận bán hàng sẽ sử dụng hệ thống nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định?

a)

Hướng tài liệu.

b)

Hướng tri thức.

c)

Hướng dữ liệu.

d)

Hướng giao tiếp.

16.

Trong hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến, điều gì sẽ xảy ra nếu hàng hóa đã hết?

a)

Hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và xác nhận xem họ có muốn chờ không.

b)

Hệ thống sẽ tự động xóa đơn hàng.

c)

Hệ thống sẽ hoàn tất đơn hàng mà không báo trước.

d)

Hệ thống sẽ chuyển đơn hàng sang xử lý theo lô.

17.

Vì sao xử lý theo lô lại có độ trễ về thời gian?

a)

Vì cần đợi tích lũy đủ dữ liệu để xử lý cùng lúc.

b)

Do hệ thống yêu cầu xử lý phức tạp.

c)

Vì hệ thống chỉ hoạt động vào ban đêm.

d)

Do quá trình nhập liệu kéo dài.

18.

Một trong những nhiệm vụ của Hệ quản trị tri thức là gì?

a)

Cung cấp khả năng quản lý dữ liệu.

b)

Cung cấp khả năng phân tích tài chính.

c)

Quản lý giao diện người dùng.

d)

Giải quyết các bài toán dựa trên kiến thức.

19.

Tổ chức của bạn cần giảm thời gian mua hàng và chi phí vận hành. Bạn sẽ đề xuất gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên mua hàng.

b)

Kéo dài thời gian xử lý đơn hàng.

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp.

d)

Sử dụng hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến và kết nối với nhà cung cấp.

20.

Phân tích "What-if" trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Phân tích các kế hoạch ngắn hạn.

b)

Phân tích các báo cáo tài chính.

c)

Phân tích các quyết định có cấu trúc.

d)

Phân tích các tình huống giả định và quan sát sự thay đổi của kết quả.

21.

Làm thế nào để hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định trợ giúp quá trình ra quyết định?

a)

Bằng cách kết hợp các mô hình phân tích với dữ liệu xử lý.

b)

Bằng cách quản lý toàn bộ hoạt động của tổ chức.

c)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thường xuyên.

d)

Bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính.

22.

Trong trường hợp một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu giao dịch, điều đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Chuyển sang hệ thống xử lý theo lô.

b)

Giảm số lượng giao dịch.

c)

Tăng số lượng nhân viên nhập liệu.

d)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại quy trình thu thập và nhập liệu.

23.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Quản lý giao diện.

b)

Quản lý dữ liệu.

c)

Quản lý tri thức.

d)

Quản lý các mô hình.

24.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định kết hợp các mô hình nào để trợ giúp việc ra quyết định?

a)

Mô hình nhân sự và mô hình công nghệ.

b)

Mô hình toán học, mô hình thống kê, và mô hình vận trù học.

c)

Mô hình sản xuất và mô hình tiếp thị.

d)

Mô hình tài chính và mô hình kinh tế.

25.

Tại sao hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định cần một hệ quản trị CSDL hữu hiệu?

a)

Để quản lý các kế hoạch chiến lược.

b)

Để giám sát các hoạt động hằng ngày.

c)

Để quản lý nguồn lực của tổ chức.

d)

Để xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu cho quá trình ra quyết định.

26.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) có mối quan hệ như thế nào với các hệ thống thông tin quản lý (MIS)?

a)

TPS chỉ hỗ trợ MIS khi có sự cố.

b)

TPS và MIS không liên quan đến nhau.

c)

TPS cung cấp dữ liệu đầu vào cho MIS.

d)

Không có đáp án đúng.

27.

Trong các lựa chọn sau, hệ thống xử lý giao dịch (TPS- Transaction Processing Systems) là:

a)

Hệ thống quản lý dữ liệu nhân viên.

b)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định cho lãnh đạo.

c)

Hệ thống ghi nhận và xử lý các giao dịch của tổ chức.

d)

Hệ thống quản lý tài nguyên.

28.

Chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

DSS hỗ trợ giải quyết quyết định bán cấu trúc bằng mô hình và dữ liệu

b)

MIS tập trung cung cấp báo cáo định kỳ và so sánh

c)

MIS tương tác trực tiếp với người dùng theo mô hình "what-if"

d)

DSS chỉ cung cấp báo cáo tài chính

29.

Nhận diện các dạng quyết định trong tổ chức (chọn 2 đáp án).

a)

Quyết định phi cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định

b)

Quyết định nửa cấu trúc là có quy trình nhưng thiếu thông tin đầu vào hoặc không đầy đủ

c)

Quyết định dạng sự kiện không liên quan đến ngân sách

d)

Quyết định cấu trúc không bao giờ lặp lại

30.

Hệ thống xử lý giao dịch có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Đưa ra quyết định chiến lược

b)

Tăng cường hiệu suất sản xuất

c)

Tăng cường bảo mật cho tổ chức

d)

Theo dõi các hoạt động tác nghiệp của tổ chức

31.

Giải thích vai trò cơ bản của hệ thống xử lý giao dịch (TPS) (chọn 2 đáp án).

a)

Tự động hóa các giao dịch nghiệp vụ và giảm chi phí

b)

Thực hiện phân tích chiến lược dài hạn

c)

Cung cấp dữ liệu cho các hệ thống quản lý và hỗ trợ quyết định

d)

Tăng thủ tục xử lý khi di chuyển lên các hệ thống cao hơn

32.

Giải thích yếu tố "nguồn tài nguyên mô hình" trong DSS (chọn 2 đáp án).

a)

Là thư viện các mô hình toán học, tài chính, vận trù học

b)

Bao gồm chương trình con, bảng tính và lệnh mô hình hóa

c)

Không kết nối với hệ quản trị dữ liệu

d)

Chỉ là các tập tin văn bản hướng dẫn

33.

Phân tích đặc trưng "hiệu chỉnh dữ liệu" trong TPS – hệ thống xử lý giao dịch (chọn 2 đáp án).

a)

Là bước bắt buộc trước kiểm tra tính hợp lệ

b)

Chỉ thực hiện trong chế độ xử lý theo lô

c)

Tự động tổng hợp dữ liệu theo chỉ tiêu

d)

Sửa lỗi nhập liệu để đảm bảo tính chính xác

34.

Áp dụng thành phần DSS để thiết kế tính năng mới (chọn 2 đáp án).

a)

Loại bỏ giao diện để tăng tốc xử lý

b)

Kết nối trực tiếp với Data Warehouse trong phần hệ quản trị dữ liệu

c)

Chuyển toàn bộ mã lệnh sang rule engine không cần dữ liệu

d)

Thêm module "what-if" vào MBMS để hỗ trợ mô hình

35.

Giải thích khác biệt thông tin ở các mức quản lý (chọn 2 đáp án).

a)

Thông tin chiến lược mang tính tổng hợp và dự báo

b)

Thông tin chiến thuật luôn phi cấu trúc

c)

Thông tin tác nghiệp không cần xác định trước

d)

Thông tin tác nghiệp có tính chi tiết và theo chu kỳ

36.

Vận dụng đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch TPS để xác định yêu cầu kỹ thuật (chọn 2 đáp án).

a)

An toàn chỉ phụ thuộc vào phân quyền người dùng

b)

Độ trễ cập nhật là không quan trọng nếu sử dụng OLTP

c)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch nhanh chóng

d)

Cần cơ chế kiểm tra, hiệu chỉnh để đảm bảo dữ liệu chính xác

37.

Áp dụng hiểu biết về hệ thống xử lý giao dịch (TPS) để chọn các quy trình phù hợp (chọn 2 đáp án).

a)

Dùng máy quét mã vạch UPC để thu thập dữ liệu

b)

Tự động điều chỉnh lỗi nhập liệu ngay khi phát sinh

c)

Nhập hóa đơn bán hàng hàng loạt cuối ngày

d)

Gộp nhiều giao dịch thành "lô" để xử lý

38.

Mục đích chính của hệ thống xử lý giao dịch là gì?

a)

Nâng cao chất lượng sản phẩm

b)

Cải thiện mối quan hệ khách hàng

c)

Giảm chi phí giao dịch thông qua tự động hóa

d)

Tăng tốc độ ra quyết định

39.

Vận dụng đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch TPS để xác định yêu cầu kỹ thuật (chọn 2 đáp án).

a)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch nhanh chóng

b)

Cần cơ chế kiểm tra, hiệu chỉnh để đảm bảo dữ liệu chính xác

c)

Độ trễ cập nhật là không quan trọng nếu sử dụng OLTP

d)

An toàn chỉ phụ thuộc vào phân quyền người dùng

40.

Giải thích nguyên nhân phải lựa chọn chế độ xử lý cho TPS (chọn 2 đáp án).

a)

Cân bằng giữa chi phí và tính cập nhật thông tin

b)

Xác định độ trễ cho phép trong cập nhật dữ liệu

c)

Đáp ứng yêu cầu sao lưu dữ liệu ngoài tổ chức

d)

Giảm thiểu số lượng giao dịch thực hiện

41.

So sánh xử lý theo lô và xử lý trực tuyến (OLTP) (chọn 2 đáp án).

a)

OLTP phản ánh trạng thái hiện thời ngay lập tức

b)

Xử lý theo lô có độ trễ cập nhật dữ liệu

c)

Xử lý theo lô luôn tốn kém hơn OLTP

d)

OLTP không phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi báo cáo định kỳ

42.

So sánh giai đoạn thu thập và giai đoạn lưu trữ dữ liệu trong chu trình TPS (chọn 2 đáp án).

a)

Lưu trữ chỉ xảy ra cuối ngày khi xử lý theo lô

b)

Thu thập để ghi nhận dữ liệu giao dịch

c)

Thu thập chỉ thực hiện tự động bằng POS

d)

Lưu trữ để cung cấp dữ liệu cho hệ thống khác

43.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của hệ thống xử lý giao dịch?

a)

Xử lý một lượng nhỏ dữ liệu

b)

Xử lý chậm nhưng chính xác

c)

Chỉ xử lý dữ liệu trong giờ hành chính

d)

Xử lý một khối lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả

44.

Nhận diện các dạng quyết định trong tổ chức (chọn 2 đáp án).

a)

Quyết định cấu trúc không bao giờ lặp lại

b)

Quyết định phi cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định

c)

Quyết định nửa cấu trúc là có quy trình nhưng thiếu thông tin đầu vào hoặc không đầy đủ

d)

Quyết định dạng sự kiện không liên quan đến ngân sách

45.

Nhận diện thành phần của DSS (chọn 2 đáp án).

a)

Thành phần giao tiếp người máy không lưu trữ dữ liệu

b)

Hệ quản trị mô hình chứa các công cụ thống kê và tối ưu hóa

c)

Hệ quản trị dữ liệu lưu trữ thông tin tình huống và kết nối Data Warehouse