wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương trắc nghiệm: Phóng xạ sinh học (Level 1 - Nhận biết)

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng hạt nhân nguyên tử tự động biến đổi và phát ra các tia bức xạ gọi là:

a)

Phản ứng hóa học

b)

Hiện tượng quang điện

c)

Hiện tượng phóng xạ

d)

Hiện tượng nhiệt học

2.

Bản chất của tia Alpha (α) là:

a)

Dòng các electron

b)

Hạt nhân nguyên tử Hêli 24He^{4}_{2}\mathrm{He}

c)

Sóng điện từ

d)

Dòng các positron

3.

Bản chất của tia Gamma (γ) là:

a)

Hạt mang điện dương

b)

Hạt mang điện âm

c)

Sóng điện từ (photon) có năng lượng cao

d)

Hạt trung hòa

4.

Tia phóng xạ nào sau đây có khả năng đâm xuyên yếu nhất (bị chặn lại bởi tờ giấy)?

a)

Tia Alpha

b)

Tia Beta

c)

Tia Gamma

d)

Tia X

5.

Tia phóng xạ nào sau đây có khả năng ion hóa chất khí mạnh nhất?

a)

Tia Alpha

b)

Tia Beta

c)

Tia Gamma

d)

Tia nơtron

6.

Chu kỳ bán rã ( T1/2T_{1/2} ) là thời gian để:

a)

Toàn bộ hạt nhân bị phân rã

b)

Một nửa số hạt nhân ban đầu bị phân rã

c)

Khối lượng chất phóng xạ giảm đi 1/41/4

d)

Hoạt độ phóng xạ tăng lên gấp đôi

7.

Đơn vị đo hoạt độ phóng xạ trong hệ SI là:

a)

Curie (Ci)

b)

Becquerel (Bq)

c)

Roentgen (R)

d)

Gray (Gy)

8.

1 Becquerel (Bq) tương ứng với:

a)

1 phân rã/giây

b)

1 phân rã/phút

c)

3.7×10103.7\times10^{10} phân rã/giây

d)

1 phân rã/giờ

9.

Đơn vị đo liều chiếu (Exposure) là:

a)

Gray (Gy)

b)

Sievert (Sv)

c)

Roentgen (R)

d)

Becquerel (Bq)

10.

Đơn vị đo liều hấp thụ (Absorbed Dose) trong hệ SI là:

a)

Rad

b)

Rem

c)

Gray (Gy)

d)

Curie

11.

Mối liên hệ giữa Gray (Gy) và Rad là:

a)

1 Gy = 10 rad

b)

1 Gy = 100 rad

c)

1 Gy = 1000 rad

d)

1 rad = 100 Gy

12.

Đơn vị đo liều tương đương (đánh giá mức độ nguy hiểm sinh học) là:

a)

Sievert (Sv)

b)

Gray (Gy)

c)

Coulomb/kg

d)

Curie

13.

Hệ số chất lượng (Q) của tia Alpha là:

a)

1

b)

5

c)

10

d)

20

14.

Hệ số chất lượng (Q) của tia Gamma, tia X và tia Beta là:

a)

1

b)

5

c)

10

d)

20

15.

Đồng vị phóng xạ Cobalt-60 ( 60Co^{60}\mathrm{Co} ) thường được dùng để:

a)

Chụp X-quang phổi

b)

Điều trị ung thư (xạ trị chiếu ngoài)

c)

Chẩn đoán bệnh tuyến giáp

d)

Đo thể tích máu

16.

Đồng vị phóng xạ I-131 thường được dùng để chẩn đoán và điều trị bệnh ở cơ quan nào?

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Tuyến giáp

d)

Thận

17.

Trong tác dụng sinh học của phóng xạ, khái niệm "LD50/30" nghĩa là:

a)

Liều gây chết 30% sinh vật trong 50 ngày

b)

Liều gây chết 50% sinh vật trong 30 ngày

c)

Liều gây chết 50% sinh vật trong 30 giờ

d)

Liều chiếu 50 R trong 30 phút

18.

Cơ quan nào sau đây nhạy cảm nhất với tia phóng xạ (dễ bị tổn thương nhất)?

a)

Cơ bắp

b)

Xương

c)

Cơ quan tạo máu (tủy xương) và tuyến sinh dục

d)

Thần kinh

19.

Cơ quan nào sau đây ít nhạy cảm nhất với tia phóng xạ (kháng xạ tốt nhất)?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào biểu mô ruột

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Tế bào sinh dục

20.

Định luật Bergonié - Tribondeau nói về:

a)

Quy luật phân rã phóng xạ

b)

Độ nhạy cảm phóng xạ của tế bào

c)

Quy luật đâm xuyên của tia Gamma

d)

Quy luật giảm liều theo khoảng cách

21.

Theo định luật Bergonié - Tribondeau, tế bào càng nhạy cảm với phóng xạ khi:

a)

Biệt hóa càng cao

b)

Phân chia (sinh sản) càng mạnh

c)

Cấu trúc càng phức tạp

d)

Kích thước càng lớn

22.

Tác dụng gián tiếp của bức xạ lên cơ thể chủ yếu thông qua việc ion hóa phân tử nào?

a)

Protein

b)

ADN

c)

Nước ( H2O\mathrm{H_{2}O} )

23.

Sản phẩm độc hại sinh ra từ quá trình phân ly nước (Radiolysis) là gì?

a)

Hơi nước

b)

Các gốc tự do (OH, H) và H2O2H_2O_2

c)

Khí oxy

d)

Khí hydro

24.

Ba nguyên tắc vàng trong an toàn phóng xạ (nguồn kín) là gì?

a)

Thời gian, khoảng cách, che chắn

b)

Ăn uống, nghỉ ngơi, thuốc men

c)

Áo chì, kính chì, găng tay

d)

Nhiệt độ, áp suất, độ ẩm

25.

Để che chắn tia Gamma, vật liệu thường dùng là gì?

a)

Giấy hoặc bìa

b)

Nhôm hoặc nhựa

c)

Chì hoặc bê tông dày

d)

Gỗ

26.

Để che chắn tia Beta, vật liệu thích hợp nhất là gì?

a)

Chì (nguy cơ bức xạ hãm)

b)

Nhôm hoặc nhựa (plastic)

c)

Giấy mỏng

d)

Không khí

27.

Tia β\beta^- thực chất là dòng hạt nào?

a)

Electron ( ee^- )

b)

Positron ( e+e^+ )

c)

Proton

d)

Neutron

28.

Tia β+\beta^+ thực chất là dòng hạt nào?

a)

Electron

b)

Positron (phản hạt của electron)

c)

Hạt nhân heli

d)

Photon

29.

Trong phương trình phân rã N=N0eλtN = N_0 e^{-\lambda t} , đại lượng λ\lambda được gọi là gì?

a)

Chu kỳ bán rã

b)

Hằng số phân rã

c)

Hoạt độ phóng xạ

d)

Liều hấp thụ

30.

Công thức liên hệ giữa chu kỳ bán rã TT và hằng số phân rã λ\lambda là gì?

a)

λT=ln20.693\lambda\, T = \ln 2 \approx 0.693

b)

λ=T0.693\lambda = T \cdot 0.693

c)

T=λ/0.693T = \lambda / 0.693

d)

λ=1/T\lambda = 1/T

31.

1 Curie (Ci) có giá trị bằng bao nhiêu Bq?

a)

3.7×10103.7 \times 10^{10} Bq

b)

3.7×1073.7 \times 10^7 Bq

c)

10610^6 Bq

d)

100 Bq

32.

Hiệu ứng sinh học của phóng xạ không phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Loại tia (Alpha, Beta, Gamma)

b)

Tổng liều chiếu

c)

Tốc độ chiếu (suất liều)

d)

Màu sắc của nguồn phóng xạ

33.

Hiệu ứng tất định (Deterministic effect) là hiệu ứng nào?

a)

Chỉ xảy ra khi liều chiếu vượt quá một ngưỡng nhất định

b)

Xảy ra ngẫu nhiên, không có ngưỡng

c)

Ví dụ như ung thư, di truyền

d)

Không phụ thuộc vào liều lượng

34.

Hiệu ứng ngẫu nhiên (Stochastic effect) là hiệu ứng nào?

a)

Có ngưỡng liều

b)

Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào liều

c)

Ví dụ như ung thư, đột biến di truyền

d)

Luôn xuất hiện ngay sau khi chiếu xạ

35.

Kỹ thuật PET (Positron Emission Tomography) sử dụng loại tia phóng xạ nào?

a)

Tia Alpha

b)

Tia Beta cộng ( β+\beta^+ )

c)

Tia Beta trừ ( β\beta^- )

d)

Tia âm cực

36.

Tổn thương sớm nhất của hệ tạo máu khi bị chiếu xạ là giảm số lượng thành phần nào?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu (đặc biệt là lympho)

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

37.

Biển cảnh báo phóng xạ có hình gì?

a)

Hình tròn đỏ

b)

Hình tam giác vàng có cánh quạt 3 cánh màu đen

c)

Hình vuông xanh

d)

Hình chữ nhật trắng

38.

ALARA trong an toàn phóng xạ là viết tắt của cụm nào?

a)

As Low As Reasonably Achievable (Thấp nhất mức có thể đạt được một cách hợp lý)

b)

Always Look At Radiation Area

c)

As Long As Radiation Active

d)

A Low Amount Radiation Allowed

39.

1 Sievert (Sv) bằng bao nhiêu rem?

a)

10 rem

b)

100 rem

c)

1000 rem

d)

0.01 rem

40.

Technetium-99m ( 99m^{99m} Tc) là đồng vị phổ biến nhất trong y học hạt nhân vì lý do nào?

a)

Chu kỳ bán rã ngắn (6 giờ) và phát tia gamma đơn năng

b)

Chu kỳ bán rã rất dài

c)

Phát tia alpha mạnh

d)

Giá thành rất đắt

41.

Nguồn phóng xạ kín là nguồn như thế nào?

a)

Chất phóng xạ được bao bọc kỹ, không rò rỉ ra môi trường

b)

Chất phóng xạ ở dạng lỏng hoặc khí

c)

Chỉ phát ra tia alpha

d)

Không nguy hiểm

42.

Nguồn phóng xạ hở là nguồn như thế nào?

a)

Luôn an toàn

b)

Chất phóng xạ có thể phát tán ra môi trường (lỏng, khí, bột)

c)

Được bọc trong vỏ chì

d)

Chỉ dùng để xạ trị ngoài

43.

Khi làm việc với nguồn hở, nguy cơ nào đáng sợ hơn so với nguồn kín?

a)

Chiếu xạ ngoài

b)

Nhiễm xạ trong (hít, nuốt phải chất phóng xạ)

c)

Bỏng nhiệt

d)

Cháy nổ

44.

Thiết bị dùng để đo liều cá nhân mà nhân viên bức xạ thường đeo là gì?

a)

Liều kế cá nhân (TLD hoặc OSL)

b)

Máy đo nhịp tim

c)

Máy đo huyết áp

d)

Máy đếm Geiger–Müller cầm tay

45.

Trong công thức tính liều hấp thụ D=kHtr2D = \frac{k H t}{r^2} , đại lượng rr biểu thị điều gì?

a)

Bán kính hạt nhân

b)

Khoảng cách từ nguồn đến vật bị chiếu

c)

Thời gian chiếu

46.

Tia nào sau đây bị lệch trong điện trường?

a)

Tia alpha và tia beta

b)

Tia gamma

c)

Tia X

d)

Tia gamma và tia X

47.

Phản ứng kết hợp hai hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng hơn tỏa năng lượng gọi là gì?

a)

Phân hạch

b)

Nhiệt hạch

c)

Phóng xạ

d)

Hóa hợp

48.

Bức xạ hãm (Bremsstrahlung) dễ sinh ra khi tia beta tương tác với vật chất nào?

a)

Vật liệu có nguyên tử lượng (Z) lớn như chì

b)

Vật liệu có Z nhỏ như nhựa, nhôm

c)

Không khí

d)

Nước

49.

Đơn vị C/kg (Coulomb trên kilogram) là đơn vị đo của đại lượng nào?

a)

Liều hấp thụ

b)

Liều chiếu

c)

Liều tương đương

d)

Hoạt độ phóng xạ

50.

1mCi1\,\text{mCi} (miliCurie) bằng bao nhiêu Curie?

a)

10310^{-3} Ci

b)

10610^{-6} Ci

c)

10310^{3} Ci

d)

10610^{6} Ci

51.

Tại sao tia alpha có khả năng ion hóa mạnh nhất nhưng khả năng đâm xuyên lại kém nhất?

a)

Vì nó không mang điện

b)

Vì nó có khối lượng lớn và điện tích +2e nên tương tác mạnh với vật chất, mất năng lượng nhanh

c)

Vì nó chuyển động với vận tốc ánh sáng

d)

Vì nó là sóng điện từ

52.

Nếu nuốt phải chất phóng xạ, loại tia nào gây nguy hiểm nhất cho nội tạng (chiếu trong)?

a)

Tia gamma

b)

Tia alpha (ion hóa cực mạnh tại chỗ)

c)

Tia X

d)

Như nhau

53.

Trong chẩn đoán hình ảnh (SPECT, PET), vì sao ưu tiên đồng vị có chu kỳ bán rã ngắn?

a)

Để hình ảnh rõ nét hơn

b)

Để giảm liều chiếu cho bệnh nhân sau khi chẩn đoán xong

c)

Để tiết kiệm chi phí

d)

Để dễ vận chuyển

54.

Luật nghịch đảo bình phương khoảng cách ( I1/d2I \sim 1/d^{2} ) có ý nghĩa gì trong an toàn bức xạ?

a)

Khoảng cách tăng 2 lần, liều chiếu giảm 2 lần

b)

Khoảng cách tăng 2 lần, liều chiếu giảm 4 lần

c)

Khoảng cách tăng 2 lần, liều chiếu tăng 4 lần

d)

Khoảng cách không ảnh hưởng đến liều chiếu

55.

Sự khác biệt chính giữa tia X và tia gamma là gì?

a)

Bản chất vật lý khác nhau

b)

Nguồn gốc phát sinh khác nhau (tia gamma từ hạt nhân, tia X từ lớp vỏ electron)

c)

Tia X mang điện, tia gamma không mang điện

d)

Tia gamma có bước sóng dài hơn tia X

56.

Tại sao mô ung thư thường nhạy cảm với phóng xạ hơn mô lành?

a)

Vì tế bào ung thư to hơn

b)

Vì tế bào ung thư phân chia nhanh và kém biệt hóa (theo luật Bergonié–Tribondeau)

c)

Vì tế bào ung thư chứa nhiều nước hơn

d)

Vì tế bào ung thư nằm nông hơn

57.

Trong xạ trị, kỹ thuật phân liều (chia tổng liều thành nhiều lần chiếu nhỏ) nhằm mục đích gì?

a)

Để máy có thời gian nghỉ

b)

Để tế bào lành có thời gian hồi phục, trong khi tế bào ung thư hồi phục kém hơn

c)

Để tiết kiệm năng lượng

d)

Để tăng tính ngẫu nhiên

58.

Liều tương đương (SHS) khác liều hấp thụ (SDS) ở chỗ nào?

a)

SHS tính đến loại bức xạ gây hại (hệ số Q)

b)

SHS tính đến độ nhạy cảm của mô (hệ số W)

c)

SHS đo bằng Gy

d)

SHS dùng cho nguồn hở, SDS dùng cho nguồn kín

59.

Liều hiệu dụng (SES) khác liều tương đương (SHS) ở chỗ nào?

a)

SES tính đến độ nhạy cảm phóng xạ của từng mô/cơ quan khác nhau (hệ số W)

b)

SES chỉ dùng cho toàn thân

c)

SES không dùng đơn vị Sievert

d)

SES không quan trọng trong an toàn bức xạ

60.

Khi một hạt nhân phóng xạ tia beta trừ, số khối A và số hiệu nguyên tử Z thay đổi thế nào?

a)

A giảm 4, Z giảm 2

b)

A không đổi, Z tăng 1

c)

A không đổi, Z giảm 1

d)

A và Z đều không đổi

61.

Khi một hạt nhân phóng xạ tia alpha, hạt nhân con sẽ ở vị trí nào trong bảng tuần hoàn so với hạt nhân mẹ?

a)

Lùi 2 ô so với hạt nhân mẹ

b)

Tiến 1 ô

c)

Giữ nguyên vị trí

d)

Lùi 4 ô

62.

Cơ chế tác dụng trực tiếp của phóng xạ là gì?

a)

Bức xạ ion hóa phân tử nước tạo gốc tự do

b)

Bức xạ truyền năng lượng trực tiếp làm gãy vỡ cấu trúc phân tử sinh học quan trọng (như ADN)

c)

Bức xạ làm nóng tế bào

d)

Bức xạ gây phản ứng viêm

63.

Vì sao trẻ em nhạy cảm với phóng xạ hơn người lớn?

a)

Vì trẻ em có kích thước nhỏ

b)

Vì tế bào của trẻ em đang trong quá trình phân chia và phát triển mạnh

c)

Vì da trẻ em mỏng

d)

Vì trẻ em hay vận động

64.

Nguyên lý hoạt động của máy đếm Geiger–Müller dựa trên hiện tượng nào?

a)

Phát quang của tinh thể

b)

Ion hóa chất khí

c)

Tác dụng nhiệt

d)

Tác dụng quang hóa

65.

Giai đoạn ủ bệnh (tiềm tàng) trong tổn thương phóng xạ là gì?

a)

Thời gian từ lúc chiếu xạ đến khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng

b)

Thời gian chiếu xạ

c)

Thời gian hồi phục

d)

Thời gian phân rã của nguồn

66.

Tại sao chì (Pb) được dùng làm vật liệu che chắn tốt cho tia gamma/X?

a)

Vì nó rẻ tiền

b)

Vì có mật độ vật chất cao và số thứ tự nguyên tử (Z) lớn nên hấp thụ tia tốt

c)

Vì nó nhẹ

d)

Vì nó có nhiệt độ nóng chảy cao

67.

Nửa giá trị lớp (HVL - Half Value Layer) là gì?

a)

Độ dày vật liệu cần thiết để giảm cường độ chùm tia xuống còn một nửa

b)

Thời gian để cường độ giảm một nửa

c)

Độ dày làm chùm tia biến mất hoàn toàn

d)

Độ dày để năng lượng hấp thụ tối đa

68.

Điều nào sau đây ĐÚNG khi nói về tia X và phụ nữ mang thai?

a)

Tuyệt đối không được chụp X-quang.

b)

Nên tránh chụp trong 3 tháng đầu thai kỳ (giai đoạn phân chia tế bào mạnh nhất), nếu bắt buộc phải che chắn kỹ vùng bụng.

c)

Chỉ được chụp MRI.

d)

Không ảnh hưởng gì.

69.

Hệ số trọng số bức xạ (SW_RS hay Q) của notron nhanh so với tia Gamma là:

a)

Nhỏ hơn.

b)

Bằng nhau.

c)

Lớn hơn nhiều (nguy hiểm hơn).

d)

Không xác định.

70.

Để giảm liều chiếu cho nhân viên y tế khi chụp X-quang tại giường, cách hiệu quả nhất là:

a)

Đứng càng xa đầu đèn càng tốt (tối thiểu 2m) và mặc áo chì.

b)

Nín thở.

c)

Đứng ngay cạnh bệnh nhân để giữ phim.

d)

Dùng tay che chắn.

71.

Một chất phóng xạ có chu kỳ bán rã T=10T = 10 ngày. Hằng số phân rã λ\lambda của nó là:

a)

0.06930.0693 ngày 1^{-1}

b)

0.6930.693 ngày 1^{-1}

c)

6.936.93 ngày 1^{-1}

d)

0.010.01 ngày 1^{-1}

72.

Ban đầu có N0N_0 hạt nhân. Sau 3 chu kỳ bán rã, số hạt nhân còn lại là:

a)

N03\dfrac{N_0}{3}

b)

N06\dfrac{N_0}{6}

c)

N08\dfrac{N_0}{8}

d)

N09\dfrac{N_0}{9}

73.

Một nguồn phóng xạ có hoạt độ ban đầu là 100 mCi100\ \text{mCi} . Sau 2 chu kỳ bán rã, hoạt độ còn lại là:

a)

50 mCi50\ \text{mCi}

b)

25 mCi25\ \text{mCi}

c)

12.5 mCi12.5\ \text{mCi}

d)

75 mCi75\ \text{mCi}

74.

Một người đứng cách nguồn phóng xạ 1 m1\ \text{m} chịu liều chiếu là 40 mSv40\ \text{mSv} . Nếu người đó lùi ra xa cách nguồn 2 m2\ \text{m} , liều chiếu sẽ là:

a)

20 mSv20\ \text{mSv}

b)

10 mSv10\ \text{mSv}

c)

80 mSv80\ \text{mSv}

d)

5 mSv5\ \text{mSv}

75.

Một bệnh nhân nhận một liều hấp thụ 2 Gy2\ \text{Gy} từ tia Gamma (Q=1)(Q=1) . Liều tương đương là:

a)

1 Sv1\ \text{Sv}

b)

2 Sv2\ \text{Sv}

c)

20 Sv20\ \text{Sv}

d)

200 Sv200\ \text{Sv}

76.

Một bệnh nhân nhận một liều hấp thụ 0.1 Gy0.1\ \text{Gy} từ tia Alpha (Q=20)(Q=20) . Liều tương đương là:

a)

0.1 Sv0.1\ \text{Sv}

b)

1 Sv1\ \text{Sv}

c)

2 Sv2\ \text{Sv}

d)

20 Sv20\ \text{Sv}

77.

Đổi đơn vị: 500 mrad= ? Gy500\ \text{mrad} =\ ?\ \text{Gy} (Nhớ: 1 Gy=100 rad1\ \text{Gy} = 100\ \text{rad} )

a)

5 Gy5\ \text{Gy}

b)

0.5 Gy0.5\ \text{Gy}

c)

0.05 Gy0.05\ \text{Gy}

d)

0.005 Gy0.005\ \text{Gy}

78.

Một mẫu phóng xạ có chu kỳ bán rã là 11 giờ. Nếu ban đầu có 10001000 hạt, sau 33 giờ số hạt còn lại là:

a)

500500

b)

250250

c)

125125

d)

62.562.5

79.

Biết 1 C/kg3876 R1\ \text{C/kg} \approx 3876\ \text{R} . Một liều chiếu đo được là 100 R100\ \text{R} . Đổi sang C/kg\text{C/kg} :

a)

0.0258 C/kg0.0258\ \text{C/kg}

b)

387600 C/kg387600\ \text{C/kg}

c)

25.8 C/kg25.8\ \text{C/kg}

d)

0.001 C/kg0.001\ \text{C/kg}

80.

Công thức tính liều hấp thụ: Dk=kHtd2D_k = \dfrac{kHt}{d^2} . Nếu thời gian chiếu tt tăng gấp đôi và khoảng cách dd tăng gấp đôi, thì liều hấp thụ DkD_k sẽ:

a)

Không đổi

b)

Tăng gấp đôi

c)

Giảm đi một nửa

d)

Giảm đi 4 lần

81.

Chất phóng xạ I-131 có chu kỳ bán rã là 88 ngày. Sau 1616 ngày, tỷ lệ phần trăm chất phóng xạ đã bị phân rã là:

a)

25%25\%

b)

50%50\%

c)

75%75\%

d)

12.5%12.5\%

82.

Một tấm chì có bề dày một nửa (HVL) là 1 cm1\ \text{cm} . Để giảm cường độ tia Gamma xuống còn 14\tfrac{1}{4} , cần tấm chì dày:

a)

1 cm1\ \text{cm}

b)

2 cm2\ \text{cm}

c)

3 cm3\ \text{cm}

d)

4 cm4\ \text{cm}

83.

Một nhân viên đứng cách nguồn 2 m2\ \text{m} đo được suất liều là 10 mR/h10\ \text{mR/h} . Hỏi suất liều tại vị trí cách nguồn 1 m1\ \text{m} là bao nhiêu?

a)

5 mR/h5\ \text{mR/h}

b)

20 mR/h20\ \text{mR/h}

c)

40 mR/h40\ \text{mR/h}

d)

2.5 mR/h2.5\ \text{mR/h}

84.

Đồng vị 32P^{32}\text{P} có chu kỳ bán rã 1414 ngày. Hôm nay đo được hoạt độ là 2 Ci2\ \text{Ci} . Hỏi 4242 ngày trước (3 chu kỳ), hoạt độ của nó là bao nhiêu?

a)

4 Ci4\ \text{Ci}

b)

8 Ci8\ \text{Ci}

c)

16 Ci16\ \text{Ci}

d)

6 Ci6\ \text{Ci}

85.

200 rem200\ \text{rem} bằng bao nhiêu Sievert?

a)

0.2 Sv0.2\ \text{Sv}

b)

2 Sv2\ \text{Sv}

c)

20 Sv20\ \text{Sv}

d)

2000 Sv2000\ \text{Sv}

86.

Một liều chiếu 500 mR500\ \text{mR} trong 22 giờ. Suất liều trung bình là:

a)

1000 mR/h1000\ \text{mR/h}

b)

250 mR/h250\ \text{mR/h}

c)

125 mR/h125\ \text{mR/h}

d)

500 mR/h500\ \text{mR/h}

87.

Hệ số mô của tuyến sinh dục là 0.200.20 , của phôi là 0.120.12 . Nếu cả hai cơ quan cùng chịu một liều tương đương như nhau, cơ quan nào đóng góp nhiều hơn vào liều hiệu dụng toàn thân?

a)

Phôi

b)

Tuyến sinh dục

c)

Bằng nhau

d)

Không tính được

88.

1 μCi1\ \mu\text{Ci} (microCurie) bằng bao nhiêu phân rã/giây (Bq)?

a)

3700037\,000

b)

3700000037\,000\,000

c)

3737

89.

Liều hấp thụ (SDS) được đo bằng đơn vị nào?

a)

Gray (Gy)

b)

Sievert (Sv)

c)

Roentgen (R)

d)

Becquerel (Bq)

90.

Tia nào có khả năng ion hóa mạnh nhất trong các loại tia phóng xạ?

a)

Tia gamma

b)

Tia beta

c)

Tia X

d)

Tia alpha

91.

Nguyên tắc nào không phải là một trong ba nguyên tắc vàng trong an toàn phóng xạ?

a)

Che chắn

b)

Vệ sinh

c)

Thời gian

d)

Khoảng cách