wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết nhóm 10

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến trong học tập cao học thể hiện rõ nhất ở?

a)

Học thuộc lòng tài liệu, tư duy cứng nhắc

b)

Kết hợp lý thuyết, thực tiễn, nghiên cứu và trao đổi nhóm

c)

Học riêng lẻ từng môn, phụ thuộc vào hoàn cảnh

d)

Học theo cảm hứng, vui thì học

2.

Nguyên lý phát triển nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự biến đổi và tiến hóa

b)

Sự ngừng phát triển

c)

Sự bất biến vĩnh viễn

d)

Sự suy thoái liên tục

3.

Bài học quan trọng nhất rút ra từ hai nguyên lý là gì?

a)

Học tập phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh

b)

Bỏ qua thực tế

c)

Không áp dụng được

d)

Nhìn nhận vấn đề toàn diện và hướng tới phát triển

4.

Nguyên lý phát triển có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

a)

Giúp hiểu sự biến đổi

b)

Chỉ nói về lịch sử

c)

Phủ nhận sự thay đổi

d)

Không liên quan thực tế

5.

Từ nguyên lý phát triển, "Tư duy phát triển" trong giáo dục hiện đại là như thế nào?

a)

Là niềm tin rằng trí tuệ, kỹ năng và năng lực của con người luôn cố định

b)

Luôn nỗ lực, học hỏi, rèn luyện và kiên trì thì năng lực sẽ cải thiện

c)

Thử thách và khó khăn thì chỉ cần bỏ cuộc

d)

Trí tuệ của con người có thể cải thiện và mở rộng khi chỉ cần ăn nhiều hơn

6.

Trong nghiên cứu, việc thường xuyên điều chỉnh giả thuyết cho phù hợp thực tế phản ánh?

a)

Quan điểm phát triển

b)

Quan điểm chủ quan

c)

Quan điểm duy ý chí

d)

Quan điểm bảo thủ

7.

Việc xác định mâu thuẫn trong nghiên cứu khoa học giúp?

a)

Tìm ra động lực phát triển và hướng nghiên cứu

b)

Loại bỏ sai lầm

c)

Tránh khó khăn

d)

Giảm khối lượng công việc

8.

Việc cân bằng giữa công việc, học tập và đời sống thể hiện?

a)

Vận dụng nguyên lý mối liên hệ phổ biến

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm siêu hình

d)

Tư duy một chiều

9.

Kết hợp kiến thức môn Lịch sử và Tâm lý học để giải thích các biến động của nền Kinh tế là vận dụng nội dung nào?

a)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ giữa các lĩnh vực kiến thức

b)

Chỉ tập trung vào các yếu tố riêng lẻ, tách rời của nền kinh tế

c)

Thừa nhận các môn học tồn tại độc lập và không có điểm chung

d)

Phủ nhận vai trò của các môn khoa học xã hội đối với khoa học kinh tế

10.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định điều gì?

a)

Các sự vật, hiện tượng tồn tại cô lập, không liên hệ với nhau

b)

Mối liên hệ giữa các sự vật do ý thức con người tạo ra

c)

Các sự vật, hiện tượng tồn tại trong mối liên hệ qua lại, quy định và tác động lẫn nhau

d)

Mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy, không tồn tại trong tự nhiên

11.

Cơ sở của mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Ý niệm tuyệt đối

b)

Cảm giác của con người

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Sự sắp xếp ngẫu nhiên của các sự vật

12.

Quan điểm siêu hình về mối liên hệ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thừa nhận mối liên hệ phổ biến và tất yếu

b)

Coi các mối liên hệ là bên trong và quyết định bản chất

c)

Xem các sự vật tồn tại cô lập, mối liên hệ chỉ là ngẫu nhiên, bên ngoài

d)

Xác định mối liên hệ là cơ sở của sự phát triển

13.

Nguồn gốc của sự phát triển theo phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Tác động của ý thức con người

b)

Ảnh hưởng ngẫu nhiên từ môi trường bên ngoài

c)

Mâu thuẫn giữa các mặt đối lập trong bản thân sự vật

d)

Sự sắp đặt của lực lượng siêu nhiên

14.

Theo phép biện chứng duy vật, phát triển là gì?

a)

Sự lặp lại tuần hoàn của sự vật

b)

Sự tăng hoặc giảm đơn thuần về mặt lượng

c)

Sự vận động đi lên từ thấp đến cao, từ cũ đến mới

d)

Sự vận động do tác động bên ngoài quyết định

15.

Điểm khác biệt căn bản giữa quan điểm biện chứng duy vật và quan điểm duy tâm khi giải thích mối liên hệ là gì?

a)

Biện chứng duy vật phủ nhận sự tồn tại của mối liên hệ

b)

Duy tâm coi mối liên hệ là sản phẩm của ý thức, còn biện chứng duy vật coi là khách quan

c)

Duy tâm nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến hơn biện chứng duy vật

d)

Hai quan điểm không có sự khác biệt về bản chất

16.

Vì sao nguyên lý mối liên hệ phổ biến là cơ sở hình thành quan điểm toàn diện?

a)

Vì mọi sự vật đều tồn tại độc lập nhưng cần được nghiên cứu riêng lẻ

b)

Vì các mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy của con người

c)

Vì sự vật chỉ bộc lộ bản chất thông qua tổng thể các mối liên hệ của nó

d)

Vì chỉ cần xem xét nhiều mặt là đủ để nhận thức đúng sự vật

17.

Nhận định nào phản ánh đúng quan điểm biện chứng duy vật về phát triển?

a)

Phát triển là sự lặp lại tuần hoàn các trạng thái cũ

b)

Phát triển là sự tăng – giảm về lượng do tác động bên ngoài

c)

Phát triển là sự thay thế cái cũ bằng cái mới thông qua mâu thuẫn nội tại

d)

Phát triển phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí con người

18.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của nguyên lý sự phát triển là gì?

a)

Giữ nguyên trạng để đảm bảo ổn định lâu dài

b)

Tuyệt đối hóa vai trò của kế thừa truyền thống

c)

Nhận thức sự vật trong trạng thái tĩnh tại để dễ phân tích

d)

Xem xét sự vật trong vận động, dự báo xu hướng phát triển và ủng hộ cái mới

19.

Trong quá trình phát triển, vì sao sự vật mới có thể tất yếu thay thế sự vật cũ?

a)

Vì sự vật mới luôn xuất hiện ngẫu nhiên

b)

Vì sự vật cũ tự tiêu vong không cần điều kiện

c)

Vì sự vật mới phù hợp hơn với điều kiện và nhu cầu phát triển

d)

Vì sự vật mới được ý thức con người lựa chọn

20.

Nhận định nào sau đây thể hiện tư duy siêu hình?

a)

Mọi sự vật đều vận động và phát triển thông qua mâu thuẫn

b)

Cần xem xét sự vật trong tổng thể các mối liên hệ của nó

c)

Sự vật về cơ bản không thay đổi, nếu có thay đổi chỉ là ngẫu nhiên

d)

Phát triển diễn ra theo đường xoáy ốc, có kế thừa