wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

khoa học sự sống

Total questions: 174

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học môi trường nghiên cứu chủ yếu

về:

a)

Các hành tinh trong hệ mặt trời

b)

Tương tác giữa con người và môi trường

tự nhiên

c)

Công nghệ sản xuất ô tô

d)

Các hiện tượng vật lý ngoài Trái đất

2.

Một trong những mục tiêu chính của khoa học môi trường là:

a)

Phát triển đô thị nhanh nhất có thể

b)

Giải quyết các vấn đề môi trường bằng phương pháp khoa học

c)

Tăng khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp

3.

Khoa học môi trường là lĩnh vực

a)

Thuần túy về sinh học

b)

Đa ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khoa học

c)

Chỉ liên quan đến địa chất

d)

Tập trung vào hóa học môi trường

4.

Y ếu t ố thúc đ ẩy nghiên c ứu môi trư ờng là:

a)

Phát tri ển dân s ố và công nghi ệp hóa

b)

S ự ổn đ ịnh c ủa khí h ậu toàn c ầ u

c)

Gi ảm tiêu th ụ năng lư ợng

d)

Thi ếu tài nguyên công ngh ệ

5.

M ục tiêu cu ối cùng c ủa khoa h ọc môi trư ờng là

a)

L ợi nhu ận kinh t ế

b)

Đ ảm b ảo phát tri ển b ền v ững cho nhân lo ạ i

c)

Gia tăng s ản lư ợng nông nghi ệ p

d)

Tăng dân s ố th ế gi ớ i

6.

Ba yếu tố chính của phát triển bền vững là:

a)

Kinh tế – Môi trường – Xã hội

b)

Kinh tế – Chính trị – Khoa học

c)

Nông nghiệp – Công nghiệp – Dịch vụ

d)

Công nghệ – Giáo dục – Y tế

7.

Tài nguyên không tái tạo là:

a)

Nước, gió, mặt trời

b)

Dầu mỏ, than đá, khí đốt

c)

Sinh khối rừng

d)

Động vật hoang dã

8.

Công bằng môi trường hướng đến:

a)

Quyền tiêu thụ tài nguyên bình đẳng

b)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

c)

Sử dụng tài nguyên không giới hạn

d)

Mở rộng đô thị hóa toàn cầu

9.

Sống bền vững KHÔNG bao gồm hành vi nào sau đây:

a)

Tái chế chất thải

b)

Sử dụng năng lượng sạch

c)

Lạm dụng tài nguyên không tái tạo

d)

Tiết kiệm nước và điện

10.

“Footprint sinh thái” thể hiện:

a)

Dấu vết hoạt động của con người lên hành tinh

b)

Khả năng tái sinh tài nguyên của Trái đất

c)

Mức độ ô nhiễm không khí

d)

Tốc độ tăng dân số

11.

“Đạo đức biên hạn” thể hiện quan điểm:

a)

Tài nguyên là vô hạn

b)

Tài nguyên cần được bảo tồn

c)

Con người phải sống hài hòa với thiên nhiên

d)

Con người là một phần của hệ sinh thái

12.

“Đạo đức bền vững” coi trọng điều gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế không giới hạn

b)

Bảo tồn và sử dụng hợp lý tài nguyên

c)

Khai thác tài nguyên tối đa

d)

Loại bỏ mọi sinh vật gây hại

13.

Theo “Đạo đức đất đai”, bảo tồn nghĩa là:

a)

Tăng sản lượng khai thác

b)

Duy trì khả năng tự tái tạo của đất

c)

Phát triển nông nghiệp thâm canh

d)

Xây dựng khu công nghiệp

14.

“Công lý môi trường” hướng đến:

a)

Bảo vệ quyền lợi bình đẳng của mọi người trước rủi ro môi trường

b)

Phân bổ tài nguyên cho người giàu

c)

Giảm sản xuất công nghiệp

d)

Tăng tốc đô thị hóa

15.

Ai được hưởng lợi từ công lý môi trường?

a)

Người dân ở vùng nghèo

b)

Tất cả mọi người không phân biệt tầng lớp

c)

Chỉ các quốc gia phát triển

d)

Doanh nghiệp năng lượng

16.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

b)

Đảm bảo lợi ích hiện tại và tương lai không gây hại môi trường

c)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa

d)

Giảm tiêu dùng năng lượng hóa thạch

17.

Ba trụ cột chính của phát triển bền vững gồm:

a)

Chính trị, kinh tế, quốc phòng

b)

Tài nguyên, dân số, đô thị hóa

c)

Môi trường, kinh tế, xã hội

d)

Giáo dục, văn hóa, kinh doanh

18.

Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc có bao nhiêu mục tiêu?

a)

12

b)

15

c)

17

d)

20

19.

Nguyên tắc đầu tiên của tính bền vững là gì?

a)

Tăng trưởng GDP

b)

Tăng dân số

c)

Duy trì sự sống nhờ năng lượng mặt trời, đa dạng sinh học và chu trình hóa học

d)

Tự do thương mại

20.

“Vốn tự nhiên” là gì?

a)

Vốn do nhà nước đầu tư

b)

Vốn vay từ ngân hàng phát triển

c)

Tài nguyên thiên nhiên và dịch vụ hệ sinh thái

d)

Tiền tiết kiệm trong ngân sách quốc gia

21.

Tổ chức WWF chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nào?

a)

Quốc phòng

b)

Kinh tế học

c)

Bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học

d)

Truyền thông quốc tế

22.

Kỹ sư cần đảm bảo điều gì trong thiết kế sản phẩm để hướng tới bền vững?

a)

Giá thành rẻ

b)

Thẩm mỹ cao

c)

An toàn và giảm tác động môi trường

d)

Tính năng phức tạp

23.

Chính sách công KHÔNG có vai trò nào sau đây?

a)

Điều tiết phát triển

b)

Khuyến khích sáng tạo

c)

Giải pháp thay thế thị trường

d)

Gây bất ổn kinh tế

24.

Biến đổi khí hậu là vấn đề mang tính:

a)

Cục bộ

b)

Kỹ thuật

c)

Toàn cầu

d)

Chính trị

25.

Hệ sinh thái bị phá hủy dẫn đến:

a)

Tăng GDP

b)

Giảm tài nguyên thiên nhiên và mất dịch vụ sinh thái

c)

Cải thiện điều kiện sống

d)

Mở rộng đất canh tác

26.

Tổ chức nào nổi tiếng với các chiến dịch môi trường ôn hòa và hành động phản đối

a)

WHO

b)

UNESCO

c)

Greenpeace

d)

IMF

27.

Một trong các nguyên tắc sống bền vững là:

a)

Tiêu dùng càng nhiều càng tốt

b)

Tập trung vào lợi ích ngắn hạn

c)

Bảo vệ tài nguyên và môi trường

d)

Thờ ơ với biến đổi khí hậu

28.

Trong nền kinh tế thị trường, chính sách công giúp:

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Hạn chế đầu tư tư nhân

c)

Điều tiết và tạo cân bằng phát triển

d)

Xóa bỏ mọi rào cản thương mại

29.

Yếu tố nào sau đây là hạn chế trong phát triển bền vững?

a)

Tăng cường công nghệ xanh

b)

Bất bình đẳng xã hội

c)

Hợp tác quốc tế

d)

Sử dụng năng lượng tái tạo

30.

Giới hạn sinh thái” đề cập đến:

a)

Giới hạn nhập khẩu lương thực

b)

Ngưỡng chịu đựng của tự nhiên trước hoạt động con người

c)

Mức đầu tư công tối đa

d)

Ranh giới của các quốc gia

31.

Một kỹ sư bền vững cần thực hiện điều gì?

a)

Thiết kế sản phẩm nhanh chóng, không cần kiểm thử

b)

Bỏ qua rủi ro môi trường để giảm chi phí

c)

Kiểm soát chất lượng, an toàn và đánh giá rủi ro

d)

Ưu tiên lợi nhuận hơn tính bền vững

32.

Nguồn năng lượng nào được xem là trung tâm trong phát triển bền vững?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Năng lượng mặt trời

d)

Nhiệt điện

33.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào là động lực tích cực cho phát triển bền vững?

a)

Lạm phát

b)

Chính sách ưu đãi đầu tư xanh

c)

Tham nhũng

d)

Tàn phá rừng

34.

Vai trò của chính sách công trong bền vững là

a)

Loại bỏ khu vực tư nhân

b)

Gây khó khăn cho doanh nghiệp

c)

Khuyến khích hành động theo mục tiêu chung

d)

Tăng thuế để giảm phát triển

35.

tổ chức nào chuyên cung cấp phân tích và giải pháp chính sách về tài nguyên thế giới?

a)

WB

b)

WRI – Viện Tài nguyên Thế giới

c)

WTO

d)

UNDP

36.

Thành phần chủ yếu của nhân Trái đất là:

a)

Al và Si

b)

Fe và Ni

c)

MgO và SiO₂

d)

CO₂ và O₂

37.

Đá nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong vỏ Trái đất?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá biến chất

c)

Đá macma

d)

Đá bazan

38.

Thành phần không có trong đất:

a)

Nước

b)

Mùn

c)

Kim loại nặng

d)

Không khí

39.

Quá trình nào tạo ra đá biến chất?

a)

Trầm tích

b)

Macma

c)

Biến đổi nhiệt và áp suất

d)

Quá trình bốc hơi

40.

Tai biến địa chất không bao gồm

a)

Lũ lụt

b)

Trượt đất

c)

Xói mòn

d)

Mưa axit

41.

Thủy quyển chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái đất?

a)

51%

b)

61%

c)

71%

d)

81%

42.

Băng tuyết chiếm bao nhiêu % tổng lượng nước ngọt trên Trái đất?

a)

25%

b)

50%

c)

75%

d)

90%

43.

Thành phần không thuộc thủy quyển là:

a)

Đại dương

b)

Sông ngòi

c)

Băng tuyết

d)

Mưa axit

44.

Thềm lục địa có vai trò gì?

a)

Là nơi tạo mưa

b)

Giao thoa giữa sinh quyển và khí quyển

c)

Là khu vực giàu khoáng sản và sinh học

d)

Không có vai trò sinh thái

45.

Đới ven bờ có ý nghĩa gì với con người?

a)

Không đáng kể

b)

Là nơi sinh sống, đánh bắt, du lịch

c)

Chỉ là ranh giới hải phận

d)

Không liên quan đến phát triển

46.

Tầng nào chứa hầu hết hiện tượng thời tiết?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng đối lưu

c)

Tầng nhiệt

d)

Tầng điện ly

47.

Tầng nào chứa lớp ôzôn?

a)

Đối lưu

b)

Trung quyển

c)

Bình lưu

d)

Ngoại quyển

48.

Khí nào góp phần gây hiệu ứng nhà kính mạnh nhất?

a)

N₂

b)

CO₂

c)

O₂

d)

Heli

49.

Tầng điện ly liên quan đến hiện tượng gì?

a)

Sấm chớp

b)

Cực quang

c)

Bão nhiệt đới

d)

Sương mù

50.

Thành phần khí chính trong khí quyển là:

a)

CO₂ và O₂

b)

N₂ và O₂

c)

CH₄ và H₂

d)

Ar và CO₂

51.

Sinh quyển bao gồm:

a)

Mọi sinh vật sống

b)

Chỉ thực vật

c)

Chỉ động vật

d)

Các chất vô cơ

52.

Thành phần không có trong hệ sinh thái:

a)

Sinh cảnh

b)

Quần xã sinh vật

c)

Ánh sáng

d)

Vỏ Trái đất

53.

Chu trình nào không liên quan đến sinh quyển?

a)

Nitơ

b)

Cacbon

c)

Oxy

d)

Kali

54.

Chu trình nước bắt đầu từ:

a)

Thực vật

b)

Băng tuyết

c)

Sự bốc hơi

d)

Dòng chảy ngầm

55.

Quang hợp tạo ra khí:

a)

CO₂

b)

CH₄

c)

N₂

d)

O₂

56.

Luật bảo toàn vật chất khẳng định điều gì?

a)

Vật chất có thể được tạo ra trong các phản ứng hóa học.

b)

Vật chất không thể được tạo ra hay phá hủy trong các quá trình vật lý hoặc hóa học.

c)

Vật chất có thể biến mất khi đốt cháy

d)

Vật chất luôn chuyển thành năng lượng

57.

Theo luật nhiệt động lực học thứ nhất, năng lượng:

a)

Có thể được tạo ra nhưng không bị phá hủy.

b)

Không thể được tạo ra hay phá hủy.

c)

Luôn chuyển thành vật chất.

d)

Có thể tái sử dụng vô hạn.

58.

Luật nhiệt động lực học thứ hai chỉ ra rằng:

a)

Năng lượng chất lượng cao có thể tái sử dụng hoàn toàn

b)

Năng lượng chuyển đổi dẫn đến mất năng lượng chất lượng thấp dưới dạng nhiệt.

c)

Năng lượng không bao giờ mất đi trong quá trình chuyển đổi.

d)

Tất cả năng lượng đều có chất lượng như nhau.

59.

Ví dụ về năng lượng chất lượng thấp là:

a)

Năng lượng mặt trời.

b)

Nhiệt phân tán trong môi trường.

c)

Xăng trong bình nhiên liệu

d)

Thực phẩm tiêu thụ bởi con người

60.

Tại sao chúng ta không thể tái chế năng lượng chất lượng cao?

a)

Vì nó bị phá hủy hoàn toàn

b)

Vì nó chuyển thành năng lượng chất lượng thấp, không sử dụng được

c)

Vì nó không tuân theo luật bảo toàn năng lượng.

d)

Vì nó không tương tác với môi trường.

61.

Quá trình nào minh họa luật bảo toàn vật chất?

a)

Đốt cháy than tạo ra CO₂ và tro.

b)

Tạo ra nước từ hydro và oxy

c)

Phá hủy nguyên tử trong phản ứng hạt nhân

d)

Biến đổi năng lượng thành vật chất.

62.

Năng lượng trong xăng được sử dụng như thế nào theo luật nhiệt động lực học thứ hai?

a)

Toàn bộ được chuyển thành công việc hữu ích

b)

Một phần chuyển thành nhiệt chất lượng thấp

c)

Không bao giờ mất đi trong quá trình đốt cháy

d)

Tái sử dụng hoàn toàn trong động cơ

63.

Luật bảo toàn năng lượng áp dụng như thế nào trong quang hợp?

a)

Năng lượng mặt trời bị phá hủy để tạo glucose.

b)

Năng lượng mặt trời chuyển thành năng lượng hóa học trong thực vật.

c)

Năng lượng hóa học chuyển thành năng lượng mặt trời

d)

Không có năng lượng nào được sử dụng.

64.

Điều gì xảy ra với năng lượng trong quá trình chuyển đổi?

a)

Toàn bộ năng lượng được giữ nguyên chất lượng.

b)

Một phần năng lượng trở thành nhiệt độ thấp, không sử dụng được.

c)

Năng lượng tăng chất lượng sau mỗi lần chuyển đổi.

d)

Năng lượng bị phá hủy hoàn toàn.

65.

Ví dụ nào thể hiện luật bảo toàn vật chất?

a)

Nước bốc hơi thành hơi nước.

b)

Đốt cháy gỗ tạo ra khói và tro.

c)

Tạo ra năng lượng từ phản ứng hạt nhân

d)

Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời.

66.

Hệ thống là gì?

a)

Một nhóm các nguyên tử tương tác ngẫu nhiên

b)

Tập hợp các thành phần tương tác theo quy luật.

c)

Một dạng năng lượng chất lượng cao.

d)

Một chu trình dinh dưỡng đơn lẻ.

67.

Thành phần nào không phải là một phần của hệ thống?

a)

Đầu vào.

b)

Luồng.

c)

Đầu ra.

d)

Nhiệt độ tuyệt đối.

68.

Vòng phản hồi dương dẫn đến

a)

Giảm sự thay đổi trong hệ thống.

b)

Tăng sự thay đổi trong hệ thống

c)

Duy trì trạng thái ổn định.

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thống.

69.

Ví dụ về vòng phản hồi dương là:

a)

Máy điều hòa nhiệt độ duy trì nhiệt độ phòng.

b)

Xói mòn đất gây mất chất dinh dưỡng, dẫn đến chết thêm thực vật.

c)

Tái chế nhôm giảm nhu cầu khai thác.

d)

Nhiệt độ cơ thể được điều chỉnh bằng mồ hôi.

70.

Vòng phản hồi âm làm gì?

a)

Tăng cường sự thay đổi trong hệ thống

b)

Giảm sự thay đổi để duy trì ổn định.

c)

Phá hủy hệ thống

d)

Không liên quan đến hệ thống.

71.

Ví dụ về vòng phản hồi âm là:

a)

Xói mòn đất dẫn đến mất thêm thực vật

b)

Máy điều hòa nhiệt độ bật/tắt để duy trì nhiệt độ.

c)

Cháy rừng lan rộng do gió

d)

Suy thoái rừng nhiệt đới do chặt phá.

72.

Điểm tới hạn sinh thái là gì?

a)

Điểm hệ sinh thái đạt trạng thái cân bằng

b)

Điểm hệ sinh thái bị suy thoái nghiêm trọng hoặc sụp đổ.

c)

Điểm năng lượng đạt chất lượng cao nhất

d)

Điểm vật chất bị phá hủy hoàn toàn

73.

Hệ thống trở nên không bền vững khi:

a)

Đầu vào và đầu ra cân bằng với môi trường.

b)

Đầu vào vượt quá khả năng cung cấp hoặc đầu ra vượt quá khả năng hấp thụ.

c)

Vòng phản hồi dương bị loại bỏ

d)

Vòng phản hồi âm bị vô hiệu hóa.

74.

Hậu quả của việc vượt qua điểm tới hạn sinh thái là gì?

a)

Hệ sinh thái phục hồi nhanh chóng.

b)

Hệ sinh thái có thể sụp đổ hoặc suy thoái nghiêm trọng

c)

Hệ sinh thái tăng năng suất sơ cấp.

d)

Hệ sinh thái không bị ảnh hưởng

75.

Ví dụ nào minh họa hệ thống không bền vững?

a)

Tái chế nhôm để giảm khai thác.

b)

Chặt phá rừng vượt quá khả năng phục hồi

c)

Duy trì thảm thực vật để ngăn xói mòn

d)

Sử dụng năng lượng mặt trời bền vững.

76.

Thành phần nào thuộc về hệ sinh thái?

a)

Sinh vật sống và không sống.

b)

Chỉ có sinh vật sống

c)

Chỉ có năng lượng mặt trời

d)

Chỉ có vật chất hóa học.

77.

Sinh vật sản xuất là gì?

a)

Sinh vật tiêu thụ thực vật hoặc động vật khác.

b)

Sinh vật tạo chất dinh dưỡng từ môi trường qua quang hợp

c)

Sinh vật phân hủy chất thải.

d)

Sinh vật ăn cả thực vật và động vật.

78.

Sinh vật tiêu thụ bao gồm:

a)

Thực vật xanh

b)

Động vật ăn thực vật hoặc động vật khác

c)

Vi khuẩn phân hủy

d)

Tảo quang hợp.

79.

Sinh vật phân hủy làm gì?

a)

Tạo chất dinh dưỡng qua quang hợp.

b)

Phá vỡ chất thải và xác sinh vật để tái chế chất dinh dưỡng.

c)

Tiêu thụ thực vật hoặc động vật khác

d)

Sử dụng năng lượng mặt trời trực tiếp.

80.

Chuỗi thức ăn là gì?

a)

Mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ dinh dưỡng

b)

Dòng năng lượng qua các cấp dinh dưỡng.

c)

Quá trình tái chế chất dinh dưỡng

d)

Sự chuyển đổi năng lượng thành vật chất.

81.

Lưới thức ăn khác chuỗi thức ăn như thế nào?

a)

Chỉ bao gồm sinh vật sản xuất

b)

Là mạng lưới phức tạp của nhiều chuỗi thức ăn.

c)

Không bao gồm sinh vật tiêu thụ.

d)

Chỉ có sinh vật phân hủy

82.

Năng lượng bị mất như thế nào trong chuỗi thức ăn?

a)

Chuyển hoàn toàn sang cấp dinh dưỡng tiếp theo.

b)

Mất khoảng 90% dưới dạng nhiệt chất lượng thấp.

c)

Tăng chất lượng qua mỗi cấp dinh dưỡng

d)

Được tái sử dụng hoàn toàn.

83.

Năng suất sơ cấp ròng (NPP) là gì?

a)

Tổng năng lượng mặt trời hấp thụ bởi thực vật.

b)

Tốc độ thực vật tạo và lưu trữ năng lượng hóa học trừ đi năng lượng sử dụng qua hô hấp

c)

Tổng lượng chất dinh dưỡng tái chế

d)

Năng lượng chuyển từ sinh vật tiêu thụ sang sinh vật phân hủy.

84.

Vai trò của đất trong hệ sinh thái là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng và lọc nước

b)

Tạo năng lượng mặt trời.

c)

Phá vỡ năng lượng chất lượng cao

d)

Tăng xói mòn đất.

85.

Tầm quan trọng của vi sinh vật trong hệ sinh thái là gì?

a)

Tạo năng lượng mặt trời.

b)

Phân hủy chất thải và tái chế chất dinh dưỡng

c)

Tiêu thụ năng lượng chất lượng cao

d)

Lọc ánh sáng mặt trời.

86.

Chu trình dinh dưỡng là gì?

a)

Sự di chuyển của năng lượng qua chuỗi thức ăn

b)

Sự tuần hoàn của các nguyên tố qua hệ sinh thái và sinh quyển

c)

Quá trình chuyển đổi năng lượng thành vật chất

d)

Sự tái chế năng lượng chất lượng cao.

87.

Chu trình nước bao gồm những gì?

a)

Mưa, dòng chảy bề mặt, nước ngầm, và bốc hơi

b)

Quang hợp và hô hấp.

c)

Tái chế nhôm và phốt pho.

d)

Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch.

88.

Con người làm gián đoạn chu trình nước như thế nào?

a)

Tăng cường mưa tự nhiên.

b)

Rút nước ngầm quá mức và phá rừng

c)

Tăng năng suất sơ cấp ròng.

d)

Giảm CO₂ trong khí quyển

89.

Chu trình carbon bị ảnh hưởng bởi con người như thế nào?

a)

Giảm CO₂ trong khí quyển.

b)

Tăng CO₂ qua đốt nhiên liệu hóa thạch

c)

Tăng quang hợp trong rừng.

d)

Giảm phân hủy sinh học.

90.

Hậu quả của việc phá rừng nhiệt đới là gì?

a)

Tăng năng suất sơ cấp ròng

b)

Giảm đa dạng sinh học và thay đổi thời tiết khu vực.

c)

Tăng hấp thụ CO₂

d)

Cải thiện chu trình nước.

91.

Đất ngập nước cung cấp dịch vụ hệ sinh thái nào?

a)

Tăng xói mòn đất

b)

Kiểm soát lũ lụt bằng cách hấp thụ nước

c)

Tạo năng lượng chất lượng cao

d)

Giảm chất dinh dưỡng trong đất

92.

Tại sao rừng mưa nhiệt đới có năng suất sơ cấp ròng cao?

a)

Vì chúng có ít sinh vật tiêu thụ.

b)

Vì chúng có nhiều cây cối và thực vật đa dạng

c)

Vì chúng không bị ảnh hưởng bởi con người

d)

Vì chúng có ít vi sinh vật phân hủy.

93.

Hệ sinh thái nào sản xuất nhiều sinh khối nhất trên Trái Đất?

a)

Rừng mưa nhiệt đới.

b)

Đại dương do diện tích lớn và số lượng lớn phytoplankton.

c)

Sa mạc.

d)

Đồng cỏ

94.

Tác động của việc rút nước ngầm quá mức là gì?

a)

Tăng lượng nước ngọt sẵn có

b)

Làm cạn kiệt tầng chứa nước.

c)

Cải thiện chu trình carbon

d)

Tăng đa dạng sinh học

95.

Việc phá rừng vi phạm nguyên tắc bền vững nào?

a)

Tuần hoàn hóa học, năng lượng mặt trời, và đa dạng sinh học.

b)

Bảo toàn năng lượng và vật chất

c)

Tăng năng suất sơ cấp ròng

d)

Tăng vòng phản hồi âm

96.

Biến đổi khí hậu được định nghĩa là gì?

a)

Sự thay đổi nhiệt độ trong một ngày

b)

Sự lặp lại tình hình thời tiết trong nhiều năm

c)

Sự thay đổi thời tiết trong một mùa

d)

Sự thay đổi độ ẩm trong một khu vực

97.

Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC) được thành lập vào năm nào?

a)

1988

b)

1990

c)

2000

d)

1975

98.

Khí nhà kính nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong hiệu ứng nhà kính?

a)

CH4

b)

CO2

c)

N2O

d)

O3

99.

Tỷ lệ đóng góp của CO2 vào hiệu ứng nhà kính là bao nhiêu?

a)

20%

b)

50%

c)

16%

d)

8%

100.

Nguyên nhân chính nào của biến đổi khí hậu được đề cập trong tài liệu?

a)

Hoạt động núi lửa

b)

Phá rừng và sử dụng nhiên liệu hóa thạch

c)

Thay đổi quỹ đạo Trái Đất

d)

Sự thay đổi dòng hải lưu

101.

Hoạt động nào của con người làm gia tăng khí metan (CH4)?

a)

Sử dụng năng lượng tái tạo

b)

Chăn nuôi gia súc và canh tác lúa nước

c)

Trồng rừng

d)

Tái chế rác

102.

Từ năm 1994 đến 2017, Trái Đất mất bao nhiêu tấn băng?

a)

28 triệu tấn

b)

28 tỷ tấn

c)

28 nghìn tỷ tấn

d)

28 nghìn tấn

103.

Mực nước biển dâng trung bình toàn cầu từ 1994 đến 2017 là bao nhiêu?

a)

0,01m

b)

0,1m

c)

1m

d)

10m

104.

Tốc độ dâng mực nước biển trung bình là bao nhiêu?

a)

1,7mm/năm

b)

17mm/năm

c)

0,17mm/năm

d)

170mm/năm

105.

Hiện tượng thời tiết cực đoan nào được đề cập trong tài liệu?

a)

Sương mù

b)

Bão, lũ, hạn hán

c)

Gió nhẹ

d)

Mưa nhỏ

106.

Mùa hè nào được ghi nhận là một trong những mùa hè nóng nhất?

a)

2019

b)

2020

c)

2021

d)

2022

107.

Tác động tích cực nào của biến đổi khí hậu được đề cập?

a)

Gia tăng thiên tai

b)

Mở ra các tuyến hàng hải mới

c)

Giảm an ninh lương thực

d)

Tăng ô nhiễm không khí

108.

Tác động tiêu cực chính của biến đổi khí hậu là gì?

a)

Tăng năng suất nông nghiệp

b)

Thiệt hại lớn về người và tài sản do thiên tai

c)

Cải thiện chất lượng nước

d)

Giảm nhiệt độ toàn cầu

109.

Có bao nhiêu người chết mỗi năm do ô nhiễm trên toàn cầu?

a)

9 triệu người

b)

2 triệu người

c)

50 triệu người

d)

80 triệu người

110.

Có bao nhiêu người đối mặt với mất an ninh lương thực do biến đổi khí hậu?

a)

1 tỷ người

b)

2 tỷ người

c)

500 triệu người

d)

5 tỷ người

111.

Tỷ lệ CO2 do con người thải ra vẫn tồn tại trong khí quyển là bao nhiêu?

a)

20%

b)

50%

c)

80%

d)

100%

112.

Ai chịu ảnh hưởng tiêu cực lớn nhất từ biến đổi khí hậu?

a)

Trẻ em

b)

Phụ nữ

c)

Người cao tuổi

d)

Đàn ông

113.

Tỷ lệ diện tích đất bị ảnh hưởng bởi hạn hán nghiêm trọng năm 2020 là bao nhiêu?

a)

10%

b)

19%

c)

50%

d)

80%

114.

Các quốc gia G20 chiếm bao nhiêu phần trăm lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu?

a)

20%

b)

50%

c)

80%

d)

100%

115.

Giải pháp nào được đề xuất trước khi xảy ra thiên tai?

a)

Sử dụng nước lãng phí

b)

Dự báo thời tiết và dự trữ lương thực

c)

Di chuyển trong thiên tai

d)

Không theo dõi thông tin

116.

Trong thiên tai, hành động nào được khuyến nghị?

a)

Di chuyển nhiều nơi

b)

Ở nơi an toàn và tiết kiệm tài nguyên

c)

Không sử dụng thực phẩm

d)

Bỏ qua thông tin thiên tai

117.

Sau thiên tai, hành động nào nên thực hiện?

a)

Bỏ qua vệ sinh môi trường

b)

Khắc phục sự cố và giúp đỡ người khác

c)

Không hỗ trợ cộng đồng

d)

Tiếp tục sử dụng tài nguyên lãng phí

118.

Giải pháp dài hạn nào giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu?

a)

Phá rừng

b)

Sử dụng năng lượng tái tạo

c)

Tăng sử dụng nhiên liệu hóa thạch

d)

Không phân loại rác

119.

Hành động nào được khuyến khích để ứng phó với biến đổi khí hậu?

a)

Lãng phí điện

b)

Tiết kiệm điện và nước

c)

Không tái chế

d)

Không trồng rừng

120.

Việt Nam phát thải bao nhiêu triệu tấn CO2 vào năm 2004?

a)

21,4 triệu tấn

b)

98,6 triệu tấn

c)

50 triệu tấn

d)

12,4 triệu tấn

121.

Mức phát thải CO2 bình quân đầu người của Việt Nam năm 2004 là bao nhiêu?

a)

1,2 tấn/năm

b)

4,5 tấn/năm

c)

12,4 tấn/năm

d)

7,5 tấn/năm

122.

Mức phát thải CO2 bình quân đầu người trung bình thế giới là bao nhiêu?

a)

1,2 tấn/năm

b)

4,5 tấn/năm

c)

7,5 tấn/năm

d)

12,4 tấn/năm

123.

Quốc gia nào có mức phát thải CO2 bình quân đầu người cao nhất trong tài liệu?

a)

Việt Nam

b)

Singapore

c)

Trung Quốc

d)

Lào

124.

An ninh lương thực sẽ bị ảnh hưởng như thế nào nếu biến đổi khí hậu tiếp diễn?

a)

Tăng 15% sản lượng

b)

Giảm 15% sản lượng

c)

Không thay đổi

d)

Tăng 50% sản lượng

125.

Vấn đề nào được xem là thách thức lớn nhất do biến đổi khí hậu?

a)

An ninh năng lượng

b)

An ninh lương thực

c)

An ninh nước sạch

d)

An ninh giao thông

126.

Nhiệt độ toàn cầu tăng gây ra hậu quả nào?

a)

Giảm hạn hán

b)

Làm 50 triệu người rơi vào nghèo đói do hạn hán

c)

Tăng lượng mưa đều đặn

d)

Giảm thiên tai

127.

Khí nào chiếm 20% trong hiệu ứng nhà kính?

a)

CO2

b)

CFC

c)

CH4

d)

N2O

128.

IPCC được thành lập bởi tổ chức nào?

a)

WHO và UNESCO

b)

WMO và UNEP

c)

FAO và UNDP

d)

UN và IMF

129.

TAR của IPCC được soạn thảo cho ai?

a)

Nhà khoa học

b)

Nhà hoạch định chính sách

c)

Người dân thường

d)

Doanh nghiệp

130.

Hành động nào không thuộc giải pháp phòng tránh thiên tai?

a)

Dự trữ lương thực

b)

Phá rừng

c)

Xây dựng hồ chứa

d)

Sơ tán dân

131.

Trong thiên tai, cần làm gì để giữ an toàn?

a)

Di chuyển liên tục

b)

Ở nơi an toàn và tiết kiệm tài nguyên

c)

Không sử dụng nước

d)

Bỏ qua thông tin thời tiết

132.

Hậu quả nào của biến đổi khí hậu được đề cập trong tài liệu?

a)

Tăng nguồn nước sạch

b)

Axit hóa đại dương

c)

Giảm ô nhiễm không khí

d)

Tăng năng suất nông nghiệp

133.

Giải pháp nào không được đề cập để ứng phó với biến đổi khí hậu?

a)

Sử dụng năng lượng tái tạo

b)

Tăng sử dụng nhiên liệu hóa thạch

c)

Phân loại rác

d)

Trồng rừng

134.

Vùng nào được ghi nhận có nhiệt độ kỷ lục vào mùa hè 2021?

a)

Thung lũng Tử thần, California

b)

Hà Nội, Việt Nam

c)

Tokyo, Nhật Bản

d)

Sydney, Úc

135.

Khí quyển là gì?

a)

Một lớp đất bao quanh Trái Đất

b)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất, bảo vệ hành tinh khỏi các tác động từ vũ trụ

c)

Một lớp nước bao quanh Trái Đất

d)

Một lớp đá bảo vệ Trái Đất

136.

Khí quyển có vai trò gì đối với Trái Đất?

a)

Chỉ giúp duy trì sự sống

b)

Bảo vệ hành tinh khỏi tác động từ vũ trụ và ảnh hưởng đến khí hậu, thời tiết

c)

Chỉ tạo ra môi trường sống cho con người

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thời tiết

137.

Mục tiêu chính của tài liệu về ô nhiễm không khí là gì?

a)

Cung cấp thông tin về cách trồng cây

b)

Giúp người học hiểu biết toàn diện về ô nhiễm không khí, tác động và giải pháp

c)

Giới thiệu về các loài sinh vật

d)

Hướng dẫn cách đo nhiệt độ

138.

Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến con người

b)

Ảnh hưởng đến khí hậu, thời tiết và sự sống của các loài sinh vật

c)

Chỉ ảnh hưởng đến thời tiết

d)

Không ảnh hưởng đến môi trường

139.

Aerosol khí quyển là gì?

a)

Một loại khí độc trong không khí

b)

Tập hợp các hạt lơ lửng và khí xung quanh

c)

Một loại chất lỏng trong khí quyển

d)

Một loại ánh sáng trong khí quyển

140.

Vật chất hạt (particulate matter) là gì?

a)

Hỗn hợp các hạt rắn và giọt lỏng lơ lửng trong không khí

b)

Một loại khí độc hại

c)

Một loại chất lỏng trong khí quyển

d)

Một loại ánh sáng trong không khí

141.

Aerosol núi lửa được hình thành như thế nào?

a)

Từ quá trình đốt nhiên liệu

b)

Từ khí sulfur dioxide chuyển hóa thành giọt axit sulfuric trong tầng bình lưu

c)

Từ các hoạt động công nghiệp

d)

Từ các đám cháy rừng

142.

Aerosol núi lửa có ảnh hưởng gì đến khí hậu Trái Đất?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm giảm tầm nhìn và làm đỏ hoàng hôn

c)

Làm tăng nhiệt độ toàn cầu

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thời tiết cục bộ

143.

Aerosol núi lửa có thể lan rộng như thế nào?

a)

Chỉ ở khu vực cục bộ

b)

Lan rộng khắp toàn cầu nhờ gió trong tầng bình lưu

c)

Chỉ ở tầng đối lưu

d)

Không lan rộng

144.

Aerosol do con người tạo ra thường đến từ đâu?

a)

Núi lửa

b)

Các hoạt động công nghiệp và đốt nhiên liệu

c)

Cháy rừng tự nhiên

d)

Sóng biển

145.

Sương mù quang hóa là gì?

a)

Một loại sương mù tự nhiên do núi lửa

b)

Một vấn đề ô nhiễm không khí toàn cầu do phản ứng hóa học dưới ánh sáng mặt trời

c)

Một loại mưa axit

d)

Một loại khí độc tự nhiên

146.

Sương mù quang hóa có thể gây ra vấn đề gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến cây trồng

b)

Gây hại cho sức khỏe con người, cây trồng và môi trường

c)

Chỉ làm giảm tầm nhìn

d)

Không gây hại

147.

Ozone ở tầng mặt đất có tác hại gì đối với cây trồng?

a)

Giúp cây phát triển nhanh hơn

b)

Gây ra các vết nâu có vòng vàng trên lá cây

c)

Không ảnh hưởng đến cây trồng

d)

Làm tăng sản lượng cây trồng

148.

Khí nào sau đây liên quan đến sương mù quang hóa?

a)

CO2

b)

NO2

c)

O2

d)

H2O

149.

Sương mù quang hóa thường hình thành ở đâu?

a)

Chỉ ở khu vực nông thôn

b)

Ở các khu vực đô thị có nhiều khí thải từ xe cộ và công nghiệp

c)

Chỉ ở vùng núi

d)

Chỉ ở vùng biển

150.

Nguồn gây ô nhiễm không khí được chia thành mấy loại chính?

a)

Một loại

b)

Hai loại: tự nhiên và nhân tạo

c)

Ba loại

d)

Bốn loại

151.

Nguồn ô nhiễm không khí tự nhiên bao gồm gì?

a)

Đốt nhiên liệu

b)

Cháy rừng và núi lửa

c)

Nhà máy điện

d)

Hoạt động công nghiệp

152.

Nguồn ô nhiễm không khí nhân tạo bao gồm gì?

a)

Núi lửa

b)

Cháy rừng tự nhiên

c)

Đốt nhiên liệu và nhà máy điện

d)

Sóng biển

153.

Cháy rừng được xem là nguồn ô nhiễm không khí loại nào?

a)

Nhân tạo

b)

Tự nhiên

c)

Cả hai

d)

Không phải nguồn ô nhiễm

154.

Nhà máy điện được xem là nguồn ô nhiễm không khí loại nào?

a)

tự nhiên

b)

nhân tạo

c)

cả hai

d)

ko phải nguồn ô nhiễm

155.

Hoạt động công nghiệp thuộc loại nguồn ô nhiễm nào?

a)

tự nhiên

b)

nhân tạo

c)

không gây ô nhiễm

d)

cả hai

156.

Núi lửa thuộc loại nguồn ô nhiễm nào?

a)

nhân tạo

b)

tự nhiên

c)

cả hai

d)

không gây ô nhiễm

157.

Đốt nhiên liệu thuộc loại nguồn ô nhiễm nào?

a)

tự nhiên

b)

nhân tạo

c)

cả hai

d)

không gây ô nhiễm

158.

Nguồn nào sau đây là nguồn ô nhiễm không khí tự nhiên?

a)

Nhà máy điện

b)

Cháy rừng

c)

Đốt nhiên liệu

d)

Hoạt động công nghiệp

159.

Nguồn nào sau đây là nguồn ô nhiễm không khí nhân tạo?

a)

Núi lửa

b)

Nhà máy điện

c)

Sóng biển

d)

Cháy rừng tự nhiên

160.

Làm thế nào để đo lường Nitrogen Dioxide (NO2)?

a)

Sử dụng ống khuếch tán (diffusion tube)

b)

Sử dụng nhiệt kế

c)

Sử dụng máy đo độ ẩm

d)

Sử dụng kính hiển vi

161.

Làm thế nào để đo lường vật chất hạt (PM)?

a)

Sử dụng nhiệt kế

b)

Lau bề mặt bằng miếng bông ướt để thu thập hạt

c)

Sử dụng ống khuếch tán

d)

Quan sát bằng mắt thường

162.

Vật chất hạt (PM) có thể gây ra tác hại gì?

a)

Làm tăng tầm nhìn

b)

Gây hại cho sức khỏe con người và môi trường

c)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe

d)

Chỉ làm tăng nhiệt độ

163.

Aerosol có thể làm gì khi chúng đủ lớn?

a)

Tăng độ ẩm không khí

b)

Phân tán và hấp thụ ánh sáng mặt trời, làm giảm tầm nhìn

c)

Làm tăng nhiệt độ Trái Đất

d)

Không ảnh hưởng đến ánh sáng

164.

Tác hại của ozone ở tầng mặt đất đối với cây trồng là gì?

a)

Làm lá cây xanh hơn

b)

Gây ra các vết nâu có vòng vàng trên lá

c)

Làm tăng tốc độ sinh trưởng

d)

Không ảnh hưởng đến cây trồng

165.

Khí nào sau đây không liên quan trực tiếp đến sương mù quang hóa?

a)

NO2

b)

VOCs

c)

CO2

d)

Ozone

166.

Aerosol núi lửa được hình thành trong khoảng thời gian nào sau vụ phun trào?

a)

Vài giờ

b)

Từ một tuần đến vài tháng

c)

Vài năm

d)

Không hình thành

167.

Khí quyển ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ khí hậu

b)

Khí hậu, thời tiết và sự sống

c)

Chỉ thời tiết

d)

Chỉ sự sống

168.

Tài liệu có đề cập đến loại aerosol nào ảnh hưởng đáng kể đến khí hậu Trái Đất?

a)

Aerosol từ sóng biển

b)

Aerosol núi lửa

c)

Aerosol từ mưa

d)

Aerosol từ đất

169.

Khí nào được chuyển hóa thành giọt axit sulfuric trong tầng bình lưu?

a)

CO2

b)

Sulfur dioxide

c)

NO2

d)

O2

170.

Hậu quả của sương mù quang hóa bao gồm gì?

a)

Làm tăng sản lượng cây trồng

b)

Gây hại cho sức khỏe và làm giảm tầm nhìn

c)

Làm tăng độ ẩm không khí

d)

Không có hậu quả

171.

Vật chất hạt (PM) được đo lường như thế nào trong thí nghiệm?

a)

Sử dụng ống khuếch tán

b)

Lau bề mặt bằng miếng bông ướt

c)

Sử dụng kính hiển vi

d)

Quan sát bằng mắt thường

172.

Khí quyển có vai trò gì trong việc duy trì sự sống?

a)

Chỉ cung cấp oxy

b)

Tạo môi trường sống cho con người và các loài sinh vật

c)

Chỉ bảo vệ khỏi tia UV

d)

Không liên quan đến sự sống

173.

Sương mù quang hóa thường xuất hiện ở đâu?

a)

Vùng nông thôn

b)

Vùng đô thị có nhiều khí thải

c)

Vùng núi cao

d)

Vùng biển

174.

Nguồn ô nhiễm không khí nào sau đây là tự nhiên?

a)

Nhà máy điện

b)

Núi lửa

c)

Đốt nhiên liệu

d)

Hoạt động công nghiệp